LOAN BÁO TIN MỪNG: PHIM KHÔNG CHỈ LÀ ẢO ẢNH

Vi Hữu - Jenith Sekar

WGPSG (25.7.2021)  - Người có công nhiều nhất trong việc làm cho suy nghĩ và ý tưởng của đạo diễn trở thành ‘thực tại’ đầy sức sống, chính là ‘nhà quay phim'... 

KHÔNG CHỈ LÀ ẢO ẢNH

Phim ảnh không chỉ là ảo ảnh, cũng không chỉ là những hình ảnh diễn tả phần nào đời thực, không chỉ mang phần nào bóng dáng của thực tại.

Nói cho đúng, phim ảnh chính là một dạng thực tại đặc biệt. Đạo diễn Jean-Luc Goddard đã nghĩ như thế khi ông nhận định: “Điện ảnh không phản ảnh thực tại (reflection of reality), mà chính là ‘thực tại được phản ảnh’ (reality of reflection)”.

Trước khi trở thành một thực tại được mọi người nhận biết, phim được cưu mang dưới dạng những ý tưởng trong đầu của nhà biên kịch và đạo diễn. Sau đó đoàn làm phim đã biến những ý tưởng này thành bộ phim. Và khi được công chiếu, phim đã trở thành một dạng thực tại đặc biệt hấp dẫn, cuốn hút nhiều người tham gia vào thực tại này bằng cách xem phim. Khi đó phim đi vào tâm tưởng người xem, cuốn hút họ hành động theo một cách thức nào đó, và như thế phim ảnh đã đi vào đời thường của con người trong xã hội: phim ảnh đã trở thành một thực tại xã hội, góp phần biến đổi xã hội như rất nhiều thực tại khác trong xã hội.

Một ví dụ cụ thể, từ lúc phim ảnh ra đời đến nay, thập niên nào cũng có những bộ phim tiêu biểu và chất lượng về Chúa Giêsu, diễn tả cách nhìn của con người trong thập niên đó về Đấng Cứu Thế. Khi xem phim về Chúa Giêsu, khán giả không chỉ thấy những ảo ảnh chóng qua về Chúa Giêsu, mà có thể bắt gặp những hình ảnh sống động về Ngài, ghi khắc sâu đậm bóng dáng của Ngài vào trong tâm tưởng của mình, để có thể thực sự sống với Ngài một cách sâu đậm nhất trong khi xem phim và sau khi xem phim. Như vậy những bộ phim về Chúa Giêsu cũng là những thực tại thật quý giá, có khả năng đưa người xem đi vào thực tại Giêsu trong lòng mình và trong lòng xã hội hôm nay.

Đối với các nhà làm phim, ‘thực tại được phản ảnh’ của phim ảnh cần phải được ‘hiện thực’ (trở thành thực tại) nhiều hơn nữa, nhờ những kỹ thuật điện ảnh được sử dụng mỗi ngày một thêm điêu luyện.

KỸ THUẬT QUAY PHIM

Người có công nhiều nhất trong việc làm cho suy nghĩ và ý tưởng của đạo diễn trở thành ‘thực tại’ đầy sức sống, chính là ‘nhà quay phim (DP: Director of Photography)’.

Với sự tư vấn của đạo diễn, nhà quay phim có thể thực hiện được những tác phẩm hình ảnh sống động và hấp dẫn khi điều khiển những chuyển động của máy quay, góc máy, ánh sáng, bố cục, khung hình và thậm chí cả vị trí của đối tượng.

Nhà quay phim giỏi có thể đưa người xem lên tầm cao của cõi thiên đường khi giúp họ hình dung được cõi thiên đường ấy nhờ những hình ảnh đầy tính sáng tạo và thẩm mỹ trong các cảnh quay do nhà quay phim cung cấp.

Trong cuốn ‘Film: A Critical Introduction’, tác giả Tom Wallis nói: “Kỹ thuật điện ảnh không chỉ đơn giản thể hiện chuyên môn kỹ thuật, mà còn khơi gợi những phản ứng tình cảm, trí tuệ và óc thẩm mỹ.” Nếu nhà văn sử dụng ngôn từ để diễn tả suy tư của họ, thì nhà quay phim sử dụng hình ảnh để miêu tả ý tưởng của mình.

Vì thế, muốn đánh giá một bộ phim truyện, người xem cần có những kiến thức về kỹ thuật quay phim, nhờ đó có thể hiểu được cách diễn tả trong phim và cách hình thành bộ phim.

Các kỹ thuật quay phim chủ yếu xoay quanh: khoảng cách, tiêu điểm, chuyển động và góc nhìn của máy quay. Dưới đây là một cái nhìn thoáng qua về các kỹ thuật ấy.

KHOẢNG CÁCH CỦA MÁY QUAY

Khoảng cách của máy quay (Camera distance) xác lập khoảng cách xa hay gần giữa người xem phim và các nhân vật trong phim: người xem phim thấy nhân vật trong phim đang ở xa, hay đang cận kề bên mình, trong một bối cảnh cụ thể.

Khoảng cách của máy quay cũng cho thấy vai trò của máy quay trong việc ghi hình ảnh các đối tượng: nhân vật và khung cảnh trong phim sẽ có những kích cỡ khác nhau (còn được gọi là các cỡ cảnh: toàn cảnh rộng, toàn cảnh, trung cảnh dài, trung cảnh ngắn, cận cảnh, đặc tả...) khi người quay phim sử dụng máy quay ở những khoảng cách khác nhau như: cực xa (extreme long), xa (long), trung bình xa (medium), trung bình gần (medium close-up), gần (close-up), cực gần (extreme close-up)…

 

Extreme Long shot (ELS): ‘Cảnh quay cực xa’ cho thấy chi tiết môi trường chung quanh đối tượng. Nhân vật trong cảnh quay này được thấy toàn thân và hòa nhập trong môi trường của mình (toàn cảnh rộng).

Long shot (LS): Trong ‘cảnh quay xa’, hình đối tượng được nhìn thấy từ đầu đến chân với một số chi tiết của hậu cảnh. ‘Cảnh quay xa’ thiết lập tính cách của nhân vật trong tâm trí người xem phim. Nó cũng cho thấy đối tượng có thoải mái hay không đối với môi trường chung quanh mình (toàn cảnh).

Medium Shot (MS): ‘Cảnh quay trung bình xa’ sẽ cho thấy hình nhân vật từ thắt lưng lên đến đầu. Nó cũng cho thấy các chuyển động của tay, và xác định hành động cũng như cử chỉ của đối tượng. Trong ‘cảnh quay trung bình xa’, đối tượng và môi trường được quan tâm ngang bằng nhau (trung cảnh dài).

Medium Close-up Shot (MCU): ‘Cảnh quay trung bình gần’ cho thấy đầu và vai người từ ngực trở lên. Các nhà quay phim sử dụng các cảnh quay trung bình gần để tập trung vào các cuộc đối thoại và diễn tả mối tương tác của các nhân vật (trung cảnh ngắn).

Close-up Shot (CS): ‘Cảnh quay gần’ cho thấy đầu và cổ của nhân vật với rất ít chi tiết hậu cảnh. ‘Cảnh quay gần’ sẽ làm nổi bật những biểu cảm trên khuôn mặt, những dấu hiệu cảm xúc và những manh mối khám phá ra được từ nét mặt của nhân vật (cận cảnh).

Extreme Close-up Shot (ECS): Trong ‘cảnh quay cực gần’, chỉ một phần khuôn mặt của nhân vật được hiển thị. Nó đưa người xem phim vào gần gũi với nhân vật trong phim, thấy rõ các đặc điểm trên khuôn mặt của nhân vật như chuyển động mắt, mí mắt, kết cấu của da, trán, môi, mũi và các chi tiết khác trên khuôn mặt. Trong ‘cảnh quay cực gần’, cảm xúc của các nhân vật trong phim được trình bày rất chi tiết và trực quan (đặc tả).

Trong thực tế, một người quay phim không thể đánh giá ngay tại chỗ: khoảng cách nào là thích hợp nhất để tức thời bấm máy đúng khoảng cách. Vì thế cần có nhiều máy quay, đặt ở những khoảng cách khác nhau, và bấm máy cùng một lúc, để có những cảnh quay ghi được những kích cỡ khác nhau (toàn, trung, cận...) của cùng một đối tượng trong cùng một thời điểm. Những cảnh quay ấy sẽ được gửi về cho người dựng phim để chọn lựa ra được một cảnh quay thích hợp nhất.

TIÊU ĐIỂM CỦA MÁY QUAY

Cùng với việc xác lập khoảng cách giữa người xem phim với đối tượng trong phim, việc lấy nét cho thật rõ đối tượng trong phim là điều cực kỳ quan trọng. Cảnh quay có thể chỉnh sửa được nếu nó bị phơi sáng ít hoặc phơi sáng quá mức. Nhưng nếu đối tượng trong cảnh quay bị mất nét, không thấy rõ, thì cảnh quay ấy không còn sử dụng được nữa.

Vì thế,  việc xác định được tiêu điểm để lấy nét cho tiêu điểm là điều cực kỳ cần thiết. Tiêu điểm là điểm quan trọng trong khung hình, luôn cần phải được làm cho thật rõ nét.

Các nhà quay phim sử dụng tính thẩm mỹ của tiêu điểm để truyền tải ý nghĩa và thông điệp của phim. Tính thẩm mỹ của việc lựa chọn tiêu điểm thể hiện qua việc ‘lấy nét sâu (deep focus)’, hoặc ‘xóa phông nền (defocus)’ hay ‘chuyển đổi tiêu điểm (shift focus)’.

Deep focus: Trong Deep Focus (lấy nét sâu), cả tiền cảnh, trung cảnh và hậu cảnh của cảnh quay đều được lấy nét. Ví dụ: trong một chuỗi khiêu vũ, cả nhân vật chính và các nghệ sĩ nhảy làm nền đều được lấy nét cho thật rõ. James Wong Howe (1899-1976) là nhà quay phim được ngưỡng mộ nhất ở Hollywood, người đã giới thiệu kỹ thuật lấy nét sâu trong các rạp chiếu phim Hollywood trong thời kỳ hoàng kim đó.

Defocus: Ngược lại với việc ‘lấy nét sâu (deep focus)’ chính là ‘xóa phông nền (defocus)’. Đây là một yếu tố khác của kỹ thuật quay phim: đối tượng ở tiền cảnh được lấy nét thật rõ trong khi hậu cảnh thì bị mất nét. Các nhà quay phim sử dụng hiệu ứng của kỹ thuật này để làm nổi bật vẻ đẹp và tầm quan trọng của đối tượng và do đó thu hút sự chú ý hoàn toàn vào đối tượng.

Shift focus: ‘Chuyển đổi tiêu điểm’ - thay đổi đối tượng cần lấy nét theo thứ tự đã được định trước - nhằm giải quyết việc thay đổi tiêu điểm từ chủ thể ở tiền cảnh sang chủ thể ở hậu cảnh. Khi đối tượng này được lấy nét, đối tượng khác sẽ bị mất nét. Sự thay đổi tiêu điểm, thay đổi đối tượng cần lấy nét, diễn ra một cách có hệ thống và theo chu kỳ phù hợp, tùy theo tầm quan trọng của nhân vật và thông điệp được truyền tải.

CHUYỂN ĐỘNG CỦA MÁY QUAY

Sau khi xác lập được được khoảng cách từ người xem phim đến nhân vật trong phim và xác định được tiêu điểm cần lấy nét, các nhà quay phim bắt đầu thực hiện chuyển động của máy quay (còn được gọi là động tác máy). Các chuyển động này bao gồm: Pan, Tilt, Pedestal, Dolly, Truck, Roll, Boom/Crane, Aeral Shot, Hand-held, Zoom in, Zoom out…

Các chuyển động của máy quay phim sẽ truyền đạt ý nghĩa và thông điệp của phim, đưa khán giả đến một thế giới hấp dẫn, làm cho họ chìm đắm vào cảm xúc của nhân vật và đón nhận được những cảm giác mà nội dung phim muốn gửi đến cho họ, nhờ những chuyển động thích hợp của máy quay phim.

Trước hết, chuyển động lia ngang và lia dọc (pan và tilt) của máy quay phim khiến người xem bị cuốn vào lãnh địa vật lý và tâm lý của câu chuyện.

Pan: Chuyển động lia máy quay theo chiều ngang (lia máy quay từ trái sang phải - hay ngược lại - theo một trục nằm ngang trong khi đế của nó vẫn ở một vị trí cố định) - được Edwin Poter giới thiệu lần đầu trong  phim ‘Cuộc đời của một người lính cứu hỏa Mỹ’ - chủ yếu được sử dụng để thiết lập cảnh trí, vị trí, sao cho phù hợp với những cảnh quay ở bối cảnh rộng lớn như ngoài trời. Động tác máy này giúp người quay lấy được toàn cảnh môi trường mà không cần sử dụng ống kính góc rộng.

Swish Pan: Chuyển động ngang thật nhanh của máy quay  diễn tả sự căng thẳng, sợ hãi và các tình huống kinh hoàng đang gia tăng.

Tilt: Chuyển động máy quay, nghiêng lên lên hoặc nghiêng xuống, trong khi vẫn giữ trục ngang của nó không đổi - giống như khi đầu của bạn cúi xuống và ngẩng lên - đó chính là chuyển động Tilt. Chuyển động này chủ yếu dùng để biểu thị cái nhìn chủ quan về vị thế cao hay thấp của các nhân vật. Khi máy quay nghiêng lên trên theo chiều dọc để quay một nhân vật đang nhìn xuống người khác, hình ảnh thu được sẽ cho thấy sự thống trị và kiêu ngạo của nhân vật này đối với người kia. Khi nghiêng máy quay xuống dưới theo chiều dọc, khán giả cảm nhận được thái độ kém cỏi, phục tùng, dễ bị tổn thương hoặc tầm thường của đối tượng mà máy quay đang hướng về. Do đó, động tác tilt của máy ảnh nhằm truyền tải tâm trạng và thông điệp về sự xung đột giữa các nhân vật.

Pedestal: Chuyển động Pedestal (đặt trên bệ) là di chuyển máy quay - lên hoặc xuống mà không thay đổi trục dọc hoặc trục ngang của máy quay. Khác với chuyển động Tilt, người quay phim trong chuyển động Pedestal không nghiêng ống kính lên hay xuống, nhưng di chuyển toàn bộ máy quay cố định lên hay xuống, giống như đang cầm máy cố định để quay phim trong một cái thang máy đang chuyển động. Người điều khiển máy quay có thể thực hiện hai kiểu Pedestal: Pedestal lên có nghĩa là "di chuyển 'máy quay cố định' lên"; Pedestal xuống có nghĩa là "di chuyển 'máy quay cố định' xuống". Chuyển động Pedestal được sử dụng trong bối cảnh phòng thu và mang lại sự linh hoạt cũng như chuyển động mượt mà.

Dolly là bệ lăn, được các nhà quay phim sử dụng để đặt máy quay có trọng lượng lớn lên trên chiếc bệ đó và di chuyển máy quay này - tới hay lui - mà không bị giật hoặc rung. Dolly-in có nghĩa là tiến về phía trước cùng với đối tượng, còn dolly-out có nghĩa là lùi lại phía sau với máy quay, giữ nguyên mức thu phóng. Những cảnh quay tiến hay lùi được thực hiện trên bệ lăn, tạo nên mối tương quan chuyển động đều giữa máy quay và đối tượng. Bằng cách sử dụng bệ lăn, các chuyển động Dolly liền mạch của máy quay đưa người xem đi vào chiều sâu nội tâm của chủ thể, nhấn mạnh biểu cảm của nhân vật trong các cảnh đối thoại quan trọng, bằng cách di chuyển máy quay theo sát khuôn mặt cùng với những biểu cảm của các nhân vật.

Truck: Chuyển động Truck của máy quay, giống như chuyển động Dolly, nhưng không phải là chuyển động tới hay lui, mà là chuyển động ngang (sang bên trái hoặc sang bên phải). Và cũng khác với Pan, trong chuyển động Truck, máy quay không xoay quanh một trục cố định, nhưng toàn bộ máy quay di chuyển ngang, đi theo nhân vật, dọc theo một đoạn đường. Chuyển động Truck của máy quay cung cấp độ tương phản trong chuyển động của máy quay từ cảnh này sang cảnh tiếp theo để cho người xem biết sự thay đổi về tốc độ.

Roll: Chuyển động Roll của máy quay diễn ra khi máy quay xoay tròn theo đường chéo, làm cho hình ảnh có vẻ lung lay, thường được sử dụng để gợi ý nhân vật đang bị ốm hoặc bị ‘phê thuốc’.

Boom / Crane (cần cẩu): Cảnh quay - được thực hiện từ máy quay trên cần cẩu - sẽ cho thấy một cảnh quan lớn hơn cuộc sống bình thường, tạo ra cảm giác hùng vĩ. Máy  quay trên cần cẩu có thể chuyển động theo 3 chiều: đi lên, đi xuống và đi lui. Việc thay đổi góc quay như thế sẽ tạo nên những góc nhìn khác nhau của nhân vật, giúp khán giả trải nghiệm được những hướng nhìn khác nhau.

Aerial shots: Máy quay - gắn trên ‘máy bay không người lái (drone)’ hoặc ‘máy bay trực thăng (helicopter)’ - thực hiện ‘cảnh quay từ trên không’, tạo ra tầm nhìn toàn cảnh và cung cấp thông tin một cách ấn tượng. Các ‘cảnh quay trên không’ giúp người xem hiểu rõ hơn về những gì đang xảy ra, trong một cảnh tượng bao la mà người xem có thể quan sát được với tầm nhìn rộng đến 360 độ ảo, thay vì chỉ thấy được ở một góc nhìn chật hẹp của máy quay. ‘Cảnh quay trên không’ giúp người xem xác định được nhân vật cùng với toàn thể không gian hoạt động rộng lớn của nhân vật này trong phim.

Hand-held camera movement: Những cảnh quay - được nhà quay phim thực hiện với máy quay được cầm chắc trong tay - khiến khán giả khi xem phim sẽ hòa nhập trọn vẹn chính mình vào nhân vật của phim. Những khúc phim được quay theo cách này sẽ làm cho khán giả trở nên một với máy quay; màn hình không còn là một bức tường nữa nhưng đã trở thành một không gian mà khán giả có thể đi vào và chìm đắm trong thế giới mới do phim tạo ra. Những người theo chủ thuyết ‘Điện Ảnh Trực Tiếp’ và ‘Làn Sóng Mới’ đã sử dụng kỹ thuật ‘máy quay cầm tay’ để ghi lại tình huống thực tế bằng cách cầm vững máy quay và di chuyển cùng nhịp với đối tượng.

Zooming in: Không di chuyển máy quay; chỉ xoay ống kính từ Wide (cảnh quay xa) đến Télé (cảnh quay gần). Đối tượng được phóng to ra giúp khán giả thấy được các chi tiết của nhân vật mà ngay trước đó không nhìn thấy. ‘Zooming in’ được sử dụng để gây ngạc nhiên cho người xem về nhân vật.

Zooming out: Không di chuyển máy quay; chỉ xoay ống kính từ Télé (cảnh quay gần) đến Wide (cảnh quay xa) khiến khán giả ngạc nhiên về môi trường xung quanh nhân vật vì phát hiện thêm nhiều chi tiết của hậu cảnh.

GÓC NHÌN CỦA MÁY QUAY

Nhà quay phim được coi là thành công khi đặt được máy quay của mình vào đúng vị trí thích hợp, khiến khán giả thấy được cảnh quay đúng với góc nhìn của nhà làm phim.

Thông tin, ý tưởng và tâm trạng của khán giả sẽ khác nhau khi họ xem những đoạn phim thu được từ những góc quay khác nhau. Những góc quay thích hợp có được là nhờ nhà quay phim trước đó đã chọn đúng khoảng cách, tiêu điểm và chuyển động của máy quay.

Có thể kể ra một số góc nhìn chính yếu của máy quay phim: Bird's eye, Worm’s eye, High angle, The point of View, Eye-level, Dutch angel, Over-the-shoulder…

Bird's eye: Góc nhìn Bird's eye (mắt chim) của máy quay chủ yếu đưa các nhân vật và mối quan hệ của họ vào trong bối cảnh rộng lớn của chuyện phim. Các nhà quay phim sử dụng ‘máy bay không người lái (drone)’, máy bay trực thăng hoặc cần cẩu để có được những cảnh quay ở góc nhìn Bird's eye. Nó tạo ra một hiệu ứng tối giản nhưng đầy tính thẩm mỹ, lôi cuốn người  xem cách mãnh liệt, đồng thời cho thấy sự hào hùng và tầm mức hoạt động rộng lớn của các nhân vật trong phim.

Worm’s eye: Góc máy Worm’s eye (mắt giun) - đối lập với góc máy Worm’s eye - được thực hiện khi máy ảnh được đặt từ vị trí chạm mặt đất và hướng ống kính lên phía trên. Nó cung cấp các chi tiết rất nhỏ, mà mắt chúng ta thường không nhìn vào, để nó truyền đạt được kích thước, thể tích và cử chỉ nổi trội của đối tượng.

High angle: Góc máy High angle được thực hiện khi máy quay ở vị trí cao hơn so với đối tượng, thường được dùng để khắc họa điểm yếu và tính dễ bị tổn thương của đối tượng.



The point of View: Góc máy Point of View hiển thị góc nhìn của chính đối tượng. Nó tập trung vào bất cứ thứ gì được đối tượng nhìn đến và tương tác. Góc máy này giúp người xem nhận biết chủ thể và đặt mình vào hành động của chủ thể. Khi làm phim về các sắc tộc, các nhà quay phim thường sử dụng ‘máy quay cầm tay’ với góc máy Point of View để tạo ra cảm giác nắm bắt thời sự thực tế nơi người dân địa phương đang sinh sống.

Eye-level: Góc máy ‘ngang tầm mắt’ tạo cho người xem cảm giác đang tham gia vào các mục tiêu chính của các nhân vật trong phim. Những cảnh quay này chủ yếu được sử dụng cho các chương trình đọc tin tức và phỏng vấn. Các nhà quay phim tận dụng hiệu quả của góc máy ‘ngang tầm mắt’ để nhấn mạnh phản ứng và cảm xúc của các nhân vật.

Dutch angle (Tilted angle): Góc máy ‘Hà Lan’ tạo ra một đường chéo trong khung hình, biểu thị khoảnh khắc mất cân bằng hoặc mất kiểm soát. Nó thường được sử dụng để miêu tả trạng thái bối rối của nhân vật.

Over-the-shoulder: Góc máy ‘qua vai’ thiết lập khoảng cách giữa nhân vật và những gì nhân vật đang quan sát, chủ yếu được sử dụng trong cuộc trò chuyện giữa hai đối tượng và để tạo ra mối quan hệ không gian giữa cả hai.

KẾT LUẬN

Để đánh giá một cảnh quay, người xem phim có thể đặt những câu hỏi theo thứ tự:

- Cảnh quay này thuộc cỡ cảnh nào: toàn cảnh rộng, toàn cảnh, trung cảnh dài, trung cảnh ngắn, cận cảnh, đặc tả... (khoảng cách nào của máy quay: cực xa, xa, trung bình xa, trung bình gần, gần, cực gần...)? Tại sao nhà quay phim lại chọn cỡ cảnh hay khoảng cách ấy?

- Cảnh quay này được nhìn dưới góc quay nào: từ dưới lên, từ trên xuống, ngang tầm mắt, qua vai, dưới góc nhìn của nhân vật, theo đường chéo...? Tại sao nhà quay phim chọn góc quay này?

- Góc quay này được thực hiện nhờ chuyển động nào của máy quay: Pan, Tilt, Pedestal, Dolly, Truck, Roll, Boom/Crane, Aeral Shot, Hand-held, Zoom in, Zoom out…? Tại sao nhà quay phim lại sử dụng chuyển động ấy của máy quay?

- Tiêu điểm có rõ nét không? Nhà quay phim chọn tiêu điểm như thế nào: lấy nét sâu (deep focus), hoặc xóa phông nền (defocus), hay chuyển đổi tiêu điểm (shift focus)?

Trong bộ phim ‘Jesus 1999’, ngay trong phút đầu tiên, vào giây thứ 27 (0:00:27), nhà quay phim sử dụng ‘cảnh quay cực gần (ECS - đặc tả)’ với góc nhìn ‘high angle’ của máy quay từ trên cao nhìn xuống, đã cho người xem thấy rõ những cảm xúc nơi khuôn mặt của Chúa Giêsu đang nằm trên mặt đất trong hoang mạc, đang nghĩ về bao cảnh tang thương của nhân loại. Sau đó, nhà quay phim sử dụng chuyển động Roll 180 độ của máy quay để đột ngột xoay khuôn mặt của Chúa Giêsu đảo ngược từ dưới lên trên.

Cảnh quay này đưa người xem vào gặp gỡ một Giêsu rất gần gũi với họ, đang ở với họ trong cát bụi cuộc đời, đang thương xót chia sẻ với họ mọi nỗi gian truân của cuộc sống.

Bộ phim đã đưa người xem vào ‘thực tại Giêsu’ rất sống động trong tâm hồn con người và trong lòng thế giới hôm nay.


Nhiều người trên thế giới đã từng làm những bộ phim có giá trị Tin Mừng như thế.

Trong thời gian giãn cách vì dịch bệnh Covid-19, để giải khuây, ta có thể sử dụng máy quay gia đình hoặc điện thoại di động để quay lại những sinh hoạt gia đình với những nhân vật thân thương ở trong nhà. Đó sẽ là những khúc phim kỷ niệm quý giá. Và nếu ta có thể nghĩ ra những câu chuyện nho nhỏ, có kịch tính và mang đôi chút giá trị Tin Mừng, ta có thể gợi ý cho người trong nhà diễn xuất, rồi quay lại những cảnh diễn xuất đó để tạo ra những phim truyện ngắn Công giáo thú vị. Những phim này, dù đơn sơ thôi, cũng có khả năng đưa người xem vào ‘thực tại Giêsu’ với những giá trị Tin Mừng của Ngài.

Rất mong có nhiều bộ phim đưa người xem vào ‘thực tại Giêsu’ như thế…

Vi Hữu (TGPSG)
Tham khảo Jenith Sekar (giảng viên khóa TOT 2021)

Nguồn: tgpsaigon.net