1. Dẫn nhập: Ơn gọi khởi đi từ tình yêu

2. “Con có yêu mến thầy không?”: Tình yêu được thanh luyện và tái sinh

a. Tình yêu được Chúa hỏi ba lần: tiến trình thanh luyện và tái sinh

b. Với chủng sinh: tình yêu phải được thanh luyện trong thực tập mục vụ

3. Dấu chỉ của tình yêu thật trong khi thi hành tác vụ

4. “Hãy chăm sóc chiên của Thầy”: Tình yêu trở thành phục vụ

a. Tình yêu phải trở thành hành động

b. Tình yêu “đến cùng”: sứ vụ tình yêu và hiến dâng mạng sống

c. Đặc điểm của “tác vụ tình yêu” nơi người mục tử tương lai

5. “Tình yêu Đức Kitô thúc bách tôi” (2 Cr 5,14)

a. Tình yêu “thúc bách” chứ không “ép buộc”

b. Không có tình yêu, mục vụ trở thành gánh nặng

c. Thực tập mục vụ: trường học của tình yêu trưởng thành

6. Kết luận


1. Dẫn nhập: Ơn gọi khởi đi từ tình yêu

Trình thuật Tin mừng theo Thánh Gioan (Ga 21,15–21) đưa chúng ta trở về khung cảnh bờ hồ Tibêria, nơi Đấng Phục Sinh gặp lại Thánh Phêrô sau biến cố Thương khó. Trong bối cảnh mang chiều sâu thần học và biểu tượng ấy, Đức Giêsu không đặt Thánh Phêrô trước những tiêu chí thường được dùng để đánh giá hiệu quả mục vụ, như khả năng lãnh đạo, chiến lược tông đồ hay những thành quả đã đạt được. Trái lại, Ngài chỉ đặt một câu hỏi duy nhất, nhưng mang tính nền tảng và quyết định đối với toàn bộ căn tính và sứ mạng của người môn đệ: “Anh có yêu mến Thầy không?” (x. Ga 21,15–21). Và chính từ câu trả lời khiêm tốn và chân thành của Thánh Phêrô: “Thưa Thầy có, Thầy biết con yêu mến Thầy”, Đức Giêsu mới trao phó sứ mạng mục tử: “Hãy chăm sóc chiên của Thầy” (x. Ga 21,15–17).

Trình thuật Tin mừng này cho thấy một nguyên lý nền tảng của thần học mục vụ: tác vụ trong Hội thánh không khởi đi từ những hoạt động, nhưng từ tình yêu. Hơn nữa, chỉ khi tình yêu ấy được thanh luyện và trưởng thành trong tương quan cá vị với Đức Kitô, nó mới có khả năng trở thành nền tảng đích thực cho mọi hình thức phục vụ và sứ vụ. Xác tín này đã được Thánh Phaolô diễn tả bằng một mệnh đề mang tính cốt lõi đối với đời sống tông đồ: “Tình yêu Đức Kitô thúc bách chúng tôi” (2 Cr 5,14). Như thế, tình yêu không chỉ là động lực tâm lý hay đạo đức, nhưng là nguyên lý nội tại định hướng toàn bộ đời sống và hoạt động mục vụ của người được sai đi.

Nguyên lý Tin mừng ấy không dừng lại ở bình diện lý thuyết, nhưng được thể hiện cách cụ thể và sinh động trong lịch sử Hội thánh, đặc biệt nơi cuộc đời của Thánh Gioan Maria Vianney. Khi được sai đến một giáo xứ nghèo nàn và đức tin suy yếu, ngài đã không chọn lối tiếp cận dựa trên những kế hoạch cải tổ quy mô hay các chương trình mục vụ rầm rộ. Trái lại, ngài khởi đi từ một chọn lựa mang chiều sâu thiêng liêng: ở lại với Chúa và ở lại với dân. Qua sự hiện diện bền bỉ nơi tòa giải tội, qua việc thăm viếng các gia đình và chia sẻ những thực tại rất đời thường của giáo dân, thánh nhân đã để cho tình yêu mục tử dần dần thấm nhập và biến đổi cộng đoàn. Việc ngày càng có nhiều người trở lại không phát xuất từ tài hùng biện hay kỹ năng tổ chức, nhưng từ cảm nghiệm sống động về một tình yêu chân thành: tình yêu dành cho Thiên Chúa và cho các linh hồn.

Cuộc đời Thánh Gioan Maria Vianney trở thành một chứng từ sống động cho chiều kích nền tảng của tác vụ mục tử, được xác định trong trình thuật Đức Giêsu Phục Sinh bên bờ hồ Tibêria: mục vụ đích thực không hệ tại ở việc làm cho nhiều, nhưng ở việc yêu cho đúng, yêu bằng sự hiện diện, bằng hiến thân, và bằng việc để cho tình yêu của Đức Kitô trở thành lực thúc đẩy từ bên trong.

Chính từ ánh sáng Tin mừng và chứng tá sống động của Thánh Gioan Maria Vianney, mỗi chủng sinh được mời gọi dừng lại để phân định nội tâm cách nghiêm túc: Đâu là động lực thực sự đang chi phối các hoạt động mục vụ của tôi hôm nay? Đó là tình yêu đối với Đức Kitô và những người mình đang phục vụ, hay là những yếu tố dễ pha trộn và làm sai lệch ý hướng ban đầu như bổn phận, áp lực, thành tích, hoặc nhu cầu được nhìn nhận? Việc đặt ra những câu hỏi ấy giúp dịp tĩnh tâm này trở thành một hành trình trở về: trở về với nền tảng và cùng đích của mọi tác vụ mục vụ, đó là tình yêu.

2. “Con có yêu mến thầy không?”: Tình yêu được thanh luyện và tái sinh

a. Tình yêu được Chúa hỏi ba lần: tiến trình thanh luyện và tái sinh

Cuộc đối thoại giữa Đức Giêsu và Thánh Phêrô trong đoạn Tin mừng theo Thánh Gioan (Ga 21,15–17) không thể được hiểu như một cuộc trò chuyện thông thường, nhưng phải được đọc như một tiến trình chữa lành và tái tạo mang chiều kích thiêng liêng. Tại đây, Đức Giêsu Phục Sinh không chỉ phục hồi vị thế tông đồ của Phêrô, nhưng còn “tái tạo” con người đã sa ngã của ông sau ba lần chối Thầy (x. Lc 22,54–62). Trình thuật này cho thấy việc phục hồi không diễn ra bằng sự quên lãng quá khứ, nhưng bằng việc đối diện và thanh luyện ký ức đổ vỡ trong ánh sáng của tình yêu.

Ba lần Đức Giêsu đặt câu hỏi không mang tính chất trách vấn hay xét xử, nhưng lần lượt đi vào ba chiều kích của tiến trình thanh luyện nội tâm, qua đó tình yêu của Thánh Phêrô được đưa từ tình trạng non yếu đến sự trưởng thành.

Trước hết, câu hỏi: “Anh có yêu mến Thầy hơn các anh em này không?” (Ga 21,15) đặt Thánh Phêrô trước vấn đề ưu tiên căn bản của đời sống người môn đệ. Đây không đơn thuần là một so sánh với người khác, nhưng là một thẩm vấn về trật tự nội tâm: Thiên Chúa có thực sự chiếm vị trí tối thượng trong đời người môn đệ hay không. Theo chiều kích này, người mục tử chỉ có thể chăm sóc đoàn chiên cách đích thực khi chính đời mình được định hướng bởi tình yêu đặt Thiên Chúa trên mọi sự (x. Mt 10,37).

Tiếp đến, câu hỏi lần thứ hai: “Anh có yêu mến Thầy không?” đào sâu chiều kích bền bỉ của lòng mến. Ở đây, Đức Giêsu không đòi hỏi một tình yêu không tỳ vết, nhưng đặt Thánh Phêrô trước sự thật của thân phận yếu đuối: sau vấp ngã, con còn có thể yêu nữa hay không. Tình yêu trưởng thành, theo nghĩa này, không phải là tình yêu không bao giờ ngã, nhưng là tình yêu biết đứng dậy, biết trở về, và biết để cho mình được yêu trước. Chính trong kinh nghiệm yếu hèn ấy, Thánh Phêrô khám phá rằng sức mạnh của ngài không phát xuất từ bản thân, nhưng từ Đấng đã yêu ông trước (x. 1 Ga 4,19).

Sau cùng, ở lần thứ ba, khi Đức Giêsu thay đổi động từ - từ agapāō sang phileō - trình thuật đạt tới chiều sâu thần học đặc biệt. Như nhiều nhà chú giải (tiêu biểu là R. Brown) nhận định,[1] đây là khoảnh khắc Đức Giêsu “bước xuống” với Phêrô, nghĩa là Ngài không đòi ông yêu bằng khả năng trọn vẹn của Thiên Chúa, nhưng chấp nhận tình yêu mong manh, giới hạn và chân thật của con người. Chính tại điểm này, Thánh Phêrô buồn, không phải vì bị khiển trách, nhưng vì nhận ra rằng Đức Giêsu thấu suốt toàn bộ nội tâm của mình: “Thưa Thầy, Thầy biết rõ mọi sự; Thầy biết con yêu mến Thầy” (Ga 21,17).

Như thế, tiến trình thanh luyện ba lần là điều cần thiết và mang tính chữa lành toàn diện: ba lần chối làm rạn nứt tương quan, thì ba lần tuyên xưng làm tái sinh tương quan ấy. Ở đây, Đức Giêsu không chỉ chữa lành quá khứ, mà còn thanh luyện động lực cho tương lai. Thánh Phêrô không thể lãnh nhận tác vụ mục tử nếu tình yêu của ngài chưa được giải phóng khỏi tự mãn, kiêu hãnh, ảo tưởng về bản thân, và nhất là khỏi sự cậy dựa quá mức vào sức riêng. Đức Giêsu muốn một người mục tử không đặt nền tảng trên tài năng hay năng lực cá nhân, nhưng đặt nền tảng trên ân sủng của Thiên Chúa như nguồn nâng đỡ và định hướng.

Chính ánh sáng này soi sáng đời sống chủng sinh trong bối cảnh thực tập mục vụ: không phải sự hoàn hảo cá nhân, nhưng chính ân sủng của Thiên Chúa mới là nền tảng cho việc lãnh nhận và thi hành tác vụ. Thiên Chúa không tìm những con người hoàn hảo để trao sứ mạng, nhưng tìm những con người khiêm tốn, sẵn sàng để cho Ngài hướng dẫn và biến đổi. Truyền thống Hội thánh cho thấy, sau cuộc gặp gỡ với Đấng Phục Sinh bên bờ hồ, Thánh Phêrô đã bước vào một đời sống hoàn toàn mới: không còn cậy dựa vào sức riêng, nhưng hoàn toàn phó thác vào ân sủng, can đảm rao giảng giữa bách hại, và cuối cùng hiến mạng sống vì Đức Kitô.

b. Với chủng sinh: tình yêu phải được thanh luyện trong thực tập mục vụ

Trong ý nghĩa ấy, chủng sinh thực tập mục vụ tại giáo xứ không chỉ nhằm tích lũy kinh nghiệm hay rèn luyện kỹ năng, nhưng trước hết là một thời gian thanh luyện động lực ơn gọi. Chính trong đời sống mục vụ cụ thể, Thiên Chúa đào luyện trái tim người chủng sinh, để tình yêu dành cho Đức Kitô được tinh luyện khỏi những động lực pha trộn và trở nên ngày càng trong sáng.

Những khác biệt về văn hóa và tính khí, những công việc nhỏ bé lặp đi lặp lại, những yêu cầu bất ngờ, những góp ý thẳng thắn, cũng như những giới hạn và thất vọng nơi chính bản thân, không chỉ là các yếu tố hoàn cảnh. Chúng trở thành những tình huống thử luyện, trong đó Đức Giêsu như một lần nữa đặt ra câu hỏi dành cho Phêrô: “Con có yêu mến Thầy … hơn những điều ấy không?” (x. Ga 21,15). “Những điều ấy” không chỉ là công việc hay hoàn cảnh bên ngoài, mà còn là những chuyển động nội tâm rất tinh tế như lòng tự ái, nhu cầu được nhìn nhận, mong đợi được khen ngợi, hoặc khuynh hướng muốn mọi sự diễn ra theo ý riêng. Nếu không nhận diện và thanh luyện, các yếu tố ấy dễ làm lệch hướng tình yêu: từ hiến dâng sang tìm mình, từ phục vụ sang khẳng định bản thân.

Vì thế, trong thực tập mục vụ, Đức Giêsu không hỏi chủng sinh trước tiên về khả năng tổ chức hay sáng tạo, nhưng về chất lượng của tình yêu: liệu người phục vụ còn trung tín khi phải làm việc trong âm thầm, khi bị hiểu lầm, và khi không được công nhận hay đáp trả. Thiếu vắng tình yêu thúc bách, việc phục vụ dễ trở thành gánh nặng, dẫn đến mệt mỏi, so sánh, tự ái và chán nản. Giáo huấn Hội thánh đã khẳng định rõ ràng rằng bác ái mục tử là nguyên lý nội tại và là linh hồn của mọi hoạt động mục vụ. Do đó, thực tập mục vụ có thể được hiểu như một tiến trình trưởng thành nhân bản và thiêng liêng, nơi người chủng sinh học yêu Chúa trong thực tế đời sống.[2]

Chính trong tiến trình này, người chủng sinh lớn lên không nhờ sự hoàn hảo cá nhân, nhưng nhờ ân sủng; không bằng cách né tránh giới hạn, nhưng bằng việc khiêm tốn để cho Thiên Chúa chạm đến những giới hạn ấy và biến đổi chúng thành nơi gặp gỡ. Như Phêrô năm xưa, người chủng sinh chỉ thực sự trưởng thành trong ơn gọi khi có thể phó thác đời mình trong lời tuyên xưng đơn sơ nhưng chân thật: “Lạy Thầy, Thầy biết mọi sự; Thầy biết con yêu mến Thầy” (Ga 21,17).

3. Dấu chỉ của tình yêu thật trong khi thi hành tác vụ

Tình yêu thật, tức tình yêu đã được thanh luyện, luôn để lại những dấu chỉ cụ thể trong đời sống mục vụ. Nó không biểu lộ bằng sự ồn ào hay khoa trương, nhưng bằng sự bền bỉ, âm thầm và nhất quán. Đối với người mục tử tương lai, đặc biệt trong giai đoạn thực tập, những dấu chỉ này trở thành thước đo nội tâm, giúp phân định xem việc phục vụ đang được thực hiện bằng tình yêu của Đức Kitô hay chỉ bằng khả năng và cảm xúc cá nhân.

Trước hết, yêu thật là không tìm thành tích nhưng tìm lợi ích thiêng liêng cho đoàn chiên. Người mục tử đích thực không hành động để được khen ngợi hay để tạo dấu ấn cá nhân, nhưng hướng mọi nỗ lực về lợi ích thiêng liêng của người khác (x. Ga 10,10; 1 Cr 9,23).

Thứ đến, yêu thật là không hành xử theo cảm xúc thất thường, nhưng theo lòng nhân từ của Thầy Giêsu. Khi để cho lòng hiền lành và khiêm nhường của Đức Kitô hướng dẫn (x. Mt 11,29), người chủng sinh không còn phản ứng theo tính khí, nhưng hành động theo logic của lòng thương xót.

Thứ ba, yêu thật là phục vụ không vì phải làm, nhưng vì vui mừng được cộng tác với Thiên Chúa. Theo linh đạo của Thánh Têrêsa Hài Đồng Giêsu, ngay cả những việc nhỏ bé nhất cũng trở thành của lễ khi được thực hiện với tình yêu.[3]

Sau cùng, yêu thật là không giữ chỗ cho mình, nhưng nhường chỗ cho Chúa trong mọi tương quan và hoạt động. Tinh thần “Ngài phải lớn lên, còn tôi phải nhỏ lại” (Ga 3,30) giúp người mục tử trở thành khí cụ trong suốt để chính Đức Kitô chạm đến và biến đổi tâm hồn tha nhân.

Từ những dấu chỉ ấy, người chủng sinh được mời gọi tự xét lại động lực phục vụ của mình. Lời khẳng định của Thánh Augustinô có thể tóm kết toàn bộ chiều sâu này: “Hãy yêu đi, rồi muốn làm gì thì làm.”[4] Nếu tình yêu ấy là tình yêu của Đức Kitô, thì mọi điều được thực hiện trong tình yêu đó sẽ trở nên tốt lành và sinh nhiều hoa trái tốt lành.

4. “Hãy chăm sóc chiên của Thầy”: Tình yêu trở thành phục vụ

Ngay khi Thánh Phêrô khiêm tốn tuyên xưng: “Thưa Thầy, Thầy biết con yêu mến Thầy” (Ga 21,17), Đức Giêsu không để cho lời ấy dừng lại ở bình diện cảm xúc hay lý tưởng thiêng liêng. Ngài lập tức gắn kết lời tuyên xưng tình yêu với một sứ mạng cụ thể: “Hãy chăm sóc chiên con của Thầy… Hãy chăn dắt chiên của Thầy” (Ga 21,15–17). Trình thuật này cho thấy một nguyên tắc nền tảng: tình yêu và sứ vụ không thể tách rời. Yêu mến Đức Kitô đích thực không chỉ là một thái độ nội tâm, nhưng phải được kiểm chứng qua hành động phục vụ cụ thể, hướng về những con người thật mà Thiên Chúa trao phó.

a. Tình yêu phải trở thành hành động

Tình yêu đích thực không bao giờ dừng lại ở một chuyển động nội tâm hay một cảm xúc đạo đức trừu tượng. Bản chất của tình yêu là hướng ngoại, là tự hiến, là trở thành quà tặng cho người khác. Thánh Gioan Tông đồ đã diễn tả điều này một cách dứt khoát: “Chúng ta đừng yêu thương nơi đầu môi chót lưỡi, nhưng phải yêu thương cách chân thật và bằng việc làm” (1 Ga 3,18). Theo ý nghĩa đó, bất cứ tình yêu nào không đi đến hành động đều vẫn là một tình yêu chưa trưởng thành, chưa đạt đến “độ chín” để Thiên Chúa có thể trao phó trách nhiệm mục tử.

Hơn nữa, tình yêu không thể tồn tại như một thực tại khép kín. Không ai có thể vừa tuyên xưng tình yêu đối với Thiên Chúa lại vừa thờ ơ với đoàn chiên. Chính Đức Giêsu đã nêu gương: “Người đã yêu thương họ đến cùng” (Ga 13,1), nghĩa là yêu bằng những hành động rất cụ thể: rửa chân, phục vụ, hiến thân. Khi nói với Phêrô: “Chiên của Thầy”, Đức Giêsu nhấn mạnh rằng đoàn chiên không thuộc về người mục tử, nhưng thuộc về Thiên Chúa. Người mục tử chỉ là cộng tác viên trong tình yêu của Chúa dành cho dân Người.

Chính vì thế, mục vụ không phải là việc làm cho nhiều, mà là một cách sống. Một chủng sinh có thể đảm nhận nhiều công việc trong giáo xứ, nhưng số lượng công việc tự nó không làm nên mục vụ. Mục vụ chỉ thực sự là mục vụ khi các công việc ấy được thực hiện trong và bởi tình yêu. Như Đức Bênêđictô XVI khẳng định, căn tính và sứ mạng phục vụ của Hội thánh chỉ có thể được hiểu đúng trong ánh sáng của tình yêu.[5] Mục vụ, vì thế, không phải là một chuỗi nhiệm vụ cần hoàn tất, nhưng là một lối yêu thương: yêu bằng sự hiện diện, kiên nhẫn, lắng nghe, khích lệ và bằng cả những hy sinh âm thầm không ai thấy. Chính tình yêu làm cho hành động trở nên mục tử, và khi được thấm đẫm tình yêu của Đức Kitô, hành động ấy trở thành tác vụ.

Kinh nghiệm của Thánh Vinh Sơn Phaolô minh họa rõ nét nguyên tắc này. Một lần nọ, ngài thăm viếng một người hấp hối. Khi nghe người ấy xưng tội, ngài nhận thức rằng nhiều người nghèo bị bỏ rơi không phải vì họ khước từ Thiên Chúa, nhưng vì không có ai đến với họ. Từ một kinh nghiệm mục vụ rất “đời thường” ấy, ngài khởi sự các sáng kiến loan báo Tin mừng bằng bác ái: tổ chức thăm viếng, chăm sóc, nâng đỡ người nghèo.[6] Sứ vụ lớn lao của thánh nhân khởi đi từ một việc nhỏ: đến với một con người cụ thể. Câu chuyện giúp các thầy hiểu: “Chăm sóc chiên” không bắt đầu từ ý tưởng lớn, nhưng từ một trái tim biết cúi xuống trước nhu cầu cụ thể của từng người.

b. Tình yêu “đến cùng”: sứ vụ tình yêu và hiến dâng mạng sống

Trong lịch sử Hội thánh, tác vụ tình yêu không hiếm khi dẫn tới sự hiến dâng trọn vẹn mạng sống. Những chứng tá ấy không nhằm lý tưởng hóa đau khổ, nhưng giúp hiểu cách hiện thực lời Đức Giêsu: “Không ai có tình yêu lớn hơn tình yêu của người thí mạng vì bạn hữu mình” (Ga 15,13).

Thánh Maximilian Kolbe, khi tự nguyện chết thay cho một người tù tại Auschwitz, đã diễn tả tình yêu mục tử như một hành vi “thay chỗ”, nơi mạng sống của người này trở thành giá chuộc cho sự sống của người khác. Thánh Oscar Romero, bị ám sát khi đang cử hành Thánh lễ, trở thành dấu ấn cho một mục tử dám ở lại với đoàn chiên bị bách hại. Nữ tu Dorothy Stang, khi hiến mạng sống vì người nghèo và vì công lý xã hội, cho thấy rằng tác vụ tình yêu cũng mang chiều kích xã hội và ngôn sứ, nơi việc bảo vệ phẩm giá con người có thể dẫn đến bách hại và cái chết.[7]

Những chứng tá này không đặt ra một chuẩn mực anh hùng cho mọi người, nhưng khơi lên một câu hỏi thiết yếu cho người chủng sinh: Liệu tôi có sẵn sàng yêu đến cùng trong những “cái chết nhỏ” hằng ngày, chết cho cái tôi, cho tự ái, cho thói quen tìm mình, để trung tín chăm sóc đoàn chiên mà Thiên Chúa trao phó hay không?

c. Đặc điểm của “tác vụ tình yêu” nơi người mục tử tương lai

Khi trao sứ mạng chăn dắt, Đức Giêsu không chỉ giao một công việc, nhưng trao ban một phong cách sống yêu thương. Vì thế, người chủng sinh được mời gọi tập sống phong cách mục tử ấy ngay từ hôm nay, qua những thái độ cụ thể trong đời sống mục vụ.

Trước hết là sự hiện diện. Hiện diện là hình thức căn bản của yêu thương. Người mục tử không yêu từ xa, nhưng sống giữa đoàn chiên, với một sự hiện diện mang chiều kích nội tâm, khiến người khác cảm nhận được giá trị và phẩm giá của mình.

Kế đến là lắng nghe. Lắng nghe không chỉ là một kỹ năng giao tiếp, nhưng là một thái độ tôn trọng và đồng hành. Người mục tử tương lai phải học lắng nghe trước khi học nói: lắng nghe Lời Chúa, lắng nghe Hội thánh và lắng nghe người khác, đặc biệt những người bị tổn thương. Lắng nghe không chỉ là nghe âm thanh, mà là đón nhận con người, đón nhận nỗi đau, nỗi sợ và hy vọng của họ.

Tình yêu mục tử cũng được thể hiện qua sự chia sẻ, nghĩa là dấn thân vào đời sống thực của đoàn chiên, vui với người vui, khóc với người khóc (x. Rm 12,15), để mục vụ trở thành một tương quan tình yêu, chứ không chỉ là việc thi hành nhiệm vụ.

Bên cạnh đó là sự kiên nhẫn, Chúa Giêsu dùng hình ảnh hạt giống để diễn tả Nước Trời (x. Mc 4,26–29), qua đó nhắc rằng sự biến đổi của con người và hoa trái của ân sủng cần thời gian. Người làm mục vụ phải chấp nhận rằng không phải lúc nào mình cũng thấy kết quả; có khi người gieo không phải là người gặt (x. Ga 4,37). Kiên nhẫn vì thế là dấu chỉ của một tình yêu chân thật và trưởng thành.

Không thể thiếu khiêm tốn, biểu lộ nơi việc trung thành với những công việc nhỏ bé và âm thầm. Người mục tử không tìm mình trong công việc, nhưng tìm Chúa, để dấu ấn của Người, chứ không phải dấu ấn cá nhân, tỏa sáng.

Cuối cùng là tế nhị, thương xót và hy sinh âm thầm. Người mục tử phải biết chạm đến những vết thương của đoàn chiên mà không làm họ đau hơn. Sự tế nhị là biểu hiện của lòng thương xót. Đức Giêsu đã nâng người phụ nữ ngoại tình bằng một ánh nhìn không kết án (x. Ga 8,10-11). Một ánh nhìn không kết án, một lời nói nhẹ nhàng, có thể mở lại cánh cửa lòng đã khép kín; trái lại, một thái độ khắc nghiệt có thể làm tổn thương thêm một trái tim đang tìm nơi nương náu. Mặt khác, người mục tử phải chấp nhận những hy sinh kín đáo không được ghi nhận, trong xác tín rằng Thiên Chúa thấy những gì kín đáo và chính Người là phần thưởng đích thực: “Cha của anh, Đấng thấu suốt những gì kín đáo, sẽ trả lại cho anh” (x. Mt 6,6).

Tóm lại, người chủng sinh sống tác vụ tình yêu không bằng việc làm thật nhiều, nhưng bằng việc làm mọi sự với trái tim của Đức Kitô. Khi ấy, tác vụ không chỉ là công việc phải hoàn thành, nhưng trở thành một căn tính, một cách sống, và một lời đáp trả mỗi ngày cho câu hỏi vẫn vang lên: “Con có yêu mến Thầy không?”

Chứng tá của thánh Têrêsa Calcutta diễn tả cách sinh động chân lý ấy: Mẹ kể rằng điều thúc đẩy mẹ không phải là một kế hoạch lớn, nhưng là một tiếng gọi nội tâm mãnh liệt thúc bách mẹ “đi ra” với những người nghèo nhất. Mẹ bắt đầu từ những điều rất cụ thể: băng bó vết thương, lau rửa thân thể, bồng ẵm người bị bỏ rơi trên đường phố. Khi được hỏi vì sao làm những việc nặng nề và âm thầm ấy, mẹ đã nhấn mạnh rằng mẹ phục vụ Đức Kitô nơi “những người nghèo nhất trong các người nghèo”.[8]

5. “Tình yêu Đức Kitô thúc bách tôi” (2 Cr 5,14)

a. Tình yêu “thúc bách” chứ không “ép buộc”

Trong tất cả những động lực có thể chi phối hành vi con người - chức vụ, bổn phận, trách nhiệm, luật lệ, truyền thống, uy tín, thậm chí nỗi sợ - những động lực ấy có thể giúp khởi sự một công việc, nhưng khó đủ sức bảo đảm sự bền đỗ của một đời sống hiến thân. Theo chứng từ của Thánh Phaolô, chỉ có một động lực có thể đưa người tông đồ đi trọn hành trình: tình yêu. Vì thế, ngài khẳng định: “Tình yêu Đức Kitô thúc bách tôi” (2 Cr 5,14). Điều đáng chú ý là Phaolô không quy chiếu đến luật lệ hay chức vụ, cũng không đặt nền trên nghĩa vụ tông đồ, nhưng quy về một nguyên lý duy nhất: tình yêu.

Từ ngữ “thúc bách” (synechei trong Hy Lạp) gợi một sức ép nội tại, mạnh mẽ nhưng không mang tính cưỡng chế. Đó không phải là áp lực từ bên ngoài, mà là một năng lực thẳm sâu “nắm giữ”, “đẩy tới” và “giữ lại” trong trung tín: đẩy người ta vượt qua mệt mỏi, và giữ người ta đứng vững trong thử thách. Thực tại ấy được kiểm chứng nơi chính cuộc đời của Thánh Phaolô, giữa những trải nghiệm khắc nghiệt của sứ vụ: gian truân, tù đày, đòn vọt, hiểu lầm và phản bội (x. 2 Cr 11,23–28). Điều giữ ngài đứng vững không phải là nghị lực cá nhân, nhưng là lửa tình yêu của Đức Kitô đang bừng cháy trong lòng.

Trong cùng chiều kích ấy, Đức Bênêđictô XVI nhấn mạnh: không phải con người yêu Thiên Chúa trước, nhưng chính Thiên Chúa yêu trước; và khi nhận ra tình yêu khởi nguyên ấy, con người được thôi thúc yêu đáp trả.[9] Nói cách khác, bổn phận có thể giúp bắt đầu, nhưng chỉ tình yêu mới giúp tiếp tục; trách nhiệm có thể khiến người ta “đứng dậy”, nhưng chỉ tình yêu mới khiến người ta “đi vào” những nơi mệt mỏi nhất, những hoàn cảnh khó khăn nhất, và những tâm hồn đau khổ nhất. Từ đây có thể rút ra một hệ luận mục vụ: thiếu tình yêu, tác vụ trở thành gánh nặng; có tình yêu, tác vụ có thể trở thành niềm vui.

Thực tế cho thấy: người mục tử có thể làm nhiều việc, nhưng sẽ sớm cạn kiệt nếu mọi hoạt động không khởi đi từ tình yêu Đức Kitô. Ngược lại, khi tình yêu ấy trở thành nền tảng, người ta có thể thực hiện những điều vượt quá sức tự nhiên mà vẫn giữ được sự bình an nội tâm, tương ứng với lời Đức Giêsu: “Vì ách tôi êm ái, và gánh tôi nhẹ nhàng” (Mt 11,30). Sự êm ái và nhẹ nhàng ấy không đến từ việc gánh nhẹ, nhưng từ một trái tim yêu mến, trái tim đã để tình yêu của Đức Kitô trở thành động lực và mục đích của mọi hành động.

Vì thế, đối với chủng sinh, câu hỏi quyết định không chỉ là “mình làm gì”, nhưng sâu hơn: điều gì đang thực sự thúc bách mình? Là nhiệt thành chân thật hay nhu cầu chứng tỏ? Là tình yêu Đức Kitô hay tự ái được che giấu? Là khát vọng phục vụ hay nhu cầu được nhìn nhận? Một ngày nào đó, khi đối diện các thử thách đặc thù của sứ vụ linh mục: cô đơn, hiểu lầm, thiếu thốn, bệnh tật, áp lực, những đêm phải lên đường vì một bệnh nhân, điều giúp người mục tử đứng vững không thể chỉ là “sức mình”, nhưng là sự thật này: “Tình yêu Đức Kitô thúc bách tôi.”

Một mẫu gương sáng ngời cho chủng sinh về tình yêu được thúc bách đến mức ở lại chính là Thánh Đamien. Được sai đến đảo Molokai, nơi những người phong cùi bị loại trừ, cô độc và bị coi như đã chết đối với xã hội, cha đã không chọn cách phục vụ từ xa, nhưng để cho tình yêu Đức Kitô thúc bách mình ở lại, sống giữa họ như người anh em. Cha chăm sóc người bệnh, chôn cất người qua đời, dựng lại nhà cửa, ban các bí tích, và chia sẻ trọn vẹn thân phận của những con người bị bỏ rơi. Cha không gọi họ là “những người phong cùi”, nhưng là “chúng ta”, bởi nơi họ cha nhận ra chính Đức Kitô đau khổ.

Khi chính mình mắc bệnh phong, thánh nhân không rút lui, nhưng coi đó như sự hoàn tất của một chọn lựa đã được tình yêu dẫn dắt đến cùng. Trong một lá thư, cha viết: “Tôi làm cho mình nên người phong cùi với những người phong cùi để đưa tất cả về với Đức Giêsu Kitô”.[10] Nơi Thánh Đamien, tác vụ mục tử không còn là một công việc phải chu toàn, nhưng trở thành một tình yêu thúc bách đến mức dám ở lại, dám chia sẻ số phận đoàn chiên cho đến cùng, minh họa cách cụ thể lời tuyên tín của Thánh Phaolô: “Tình yêu Đức Kitô thúc bách tôi” (2 Cr 5,14).

b. Không có tình yêu, mục vụ trở thành gánh nặng

Tình yêu không chỉ là điểm khởi đầu của tác vụ, mà còn là nguồn lực nâng đỡ và bảo vệ trái tim mục tử trước các cám dỗ và mệt mỏi thường ngày. Khi thiếu tình yêu, ngay cả những công việc tốt đẹp trong Hội thánh cũng có thể biến thành một áp lực nội tâm, khiến người phục vụ bị hao mòn.

Trước hết, thiếu tình yêu, người mục tử dễ chuyển từ thái độ mục vụ sang thái độ “công việc”: thay vì nhìn thấy con người đau khổ, ta chỉ nhìn thấy “điều phiền phức”; thay vì nhận ra nhu cầu thiêng liêng, ta chỉ thấy sự bất tiện. Hệ quả là tâm thế dễ nóng nảy, phản ứng theo cảm xúc và thiếu kiên nhẫn, khiến lòng nhân hậu của Đức Kitô không còn được phản chiếu cách trung thực.

Kế đến, thiếu tình yêu, người mục tử dễ sa vào cơ chế so bì và phàn nàn: so sánh giáo xứ mình với giáo xứ khác, so sánh thành quả của mình với người khác, so sánh sự công nhận dành cho mình với sự chú ý dành cho cha hay thầy khác. So sánh luôn dẫn đến phàn nàn, và phàn nàn sẽ sớm biến thành mệt mỏi nội tâm.

Đồng thời, thiếu tình yêu, người mục tử dễ khép lòng trước những người “khó chịu”: chỉ ưu tiên những ai dễ thương, dễ hợp tác, còn những ai gây khó chịu thì tìm cách tránh né. Khi ấy, người ta không còn nhìn thấy Đức Kitô nơi người bé nhỏ, người nghèo, người tội lỗi hay người phiền phức, trong khi chính họ lại là “chiên lạc” mà Chúa đặc biệt sai mục tử đi tìm (x. Lc 15,4).

Sau nữa, thiếu tình yêu, người mục tử dễ tìm sự bù đắp qua quyền lợi và sự công nhận: trở nên nhạy cảm quá mức với thiệt thòi, với lời khen chê và đánh giá của người khác. Điều này rất nguy hiểm, vì trái tim mục tử không được tạo ra để hướng vào mình, mà để hướng ra ngoài. Thánh Phaolô cảnh báo: “Đừng làm chi vì ganh tị hay vì hư danh” (x. Pl 2,3); và Đức Thánh Cha Phanxicô cũng nhiều lần nhấn mạnh nguy cơ đặt bản thân ở trung tâm thay vì để Chúa và đoàn chiên ở trung tâm.

Hệ luận là: không có tình yêu, tác vụ có thể trở thành “gánh nặng chức vụ”: làm đúng mà không vui, làm nhiều mà không thấy ý nghĩa, giữ bổn phận mà mất dần nhiệt thành. Ngược lại, khi có tình yêu, các hoàn cảnh thay đổi ý nghĩa: công việc khó, trở thành cơ hội để yêu; những đòi hỏi bất ngờ, trở thành lời mời gọi; và hy sinh âm thầm, trở thành của lễ đẹp lòng Thiên Chúa (x. Ep 5,2).

Trong viễn tượng đó, Thánh Gioan Thánh Giá nói: “Ở đâu không có tình yêu, hãy đặt tình yêu vào, bạn sẽ tìm thấy tình yêu.”[11] Và chính Đức Giêsu xác nhận đỉnh cao của tình yêu: “Không ai có tình yêu lớn hơn tình yêu của người thí mạng vì bạn hữu mình” (Ga 15,13). Tình yêu ấy làm cho đời mục vụ không chỉ có thể sống được, mà sống một cách sung mãn; không chỉ chịu đựng, mà còn rạng rỡ. Tình yêu ấy làm cho cuộc đời linh mục trở thành một bài ca dâng hiến, chứ không phải một gánh nặng phải kéo lê từng ngày.

c. Thực tập mục vụ: trường học của tình yêu trưởng thành

Thời gian thực tập mục vụ không chỉ là một giai đoạn “đi thực tập” theo nghĩa hành chính hay chương trình đào tạo. Nếu nhìn bằng đôi mắt đức tin, đây chính là một trường học thiêng liêng, nơi Chúa đào tạo trái tim của người mục tử tương lai. Mỗi ngày, qua những công việc lớn nhỏ, những biến cố vui buồn, những tương quan đơn sơ hay phức tạp, Chúa đều âm thầm đặt lại câu hỏi mà Ngài đã hỏi Phêrô bên bờ hồ Tibêria: “Con có yêu mến Thầy không?” (Ga 21,15).

Trước hết, đây là thời gian để Chúa đặt câu hỏi về tình yêu của mỗi chủng sinh. Không phải trong lớp học tại chủng viện, không phải chỉ qua sách vở thần học, nhưng chính trong những tiếp xúc hằng ngày với giáo dân, trong sự kiên nhẫn lắng nghe, trong sự tế nhị khi xử lý một hiểu lầm, trong sự khiêm tốn chấp nhận góp ý, Chúa đang gõ nhẹ vào tâm hồn mỗi chủng sinh và hỏi: “Con có yêu Thầy… trong hoàn cảnh này không? Con có yêu Thầy… qua người này không?” Đôi khi chính những người khó thương nhất, những việc khó chịu nhất lại là nơi Chúa thử luyện tình yêu của mỗi chủng sinh.

Tiếp đến, đây là thời gian để mỗi chủng sinh học yêu trong thực tế khó khăn, không phải bằng một tình yêu lý tưởng, nhưng bằng một tình yêu thực tế: yêu khi không được công nhận, yêu khi mệt mỏi, yêu khi phải làm những việc lặp lại mỗi ngày, yêu khi phải đón nhận sự bất đồng, yêu khi phải hy sinh thì giờ riêng tư cho ai đó đang cần mình. Như thánh Têrêsa Hài Đồng Giêsu nhắc nhở: “Tình yêu đích thực được đo bằng khả năng hy sinh.”[12] Chính những khó khăn trong mục vụ là “lò luyện” để tình yêu non trẻ trở thành tình yêu trưởng thành.

Đồng thời, đây là thời gian để mỗi chủng sinh trưởng thành trong nhân bản và mục vụ. Người mục tử không chỉ cần kiến thức thần học, nhưng còn cần một trái tim rộng mở, một nhân cách trưởng thành và một khả năng gặp gỡ con người bằng lòng thiện cảm. Trưởng thành nhân bản là biết kiểm soát cảm xúc, biết sống kỷ luật, biết hợp tác, biết đón nhận và cho đi, biết giải quyết xung đột với sự bình an. Trưởng thành mục vụ là biết nhìn con người bằng ánh mắt của Đức Giêsu, biết đặt lợi ích thiêng liêng của họ trên ý riêng của mình, biết tìm kiếm ý Chúa trong mọi biến cố.

Tóm lại, thực tập mục vụ không phải chỉ là thời gian theo chương trình đào tạo của chủng viện, nhưng thực sự là khởi đầu của chính đời linh mục. Và trong khởi đầu ấy, Thiên Chúa không đòi sự hoàn hảo tức thời; Ngài đòi một điều căn bản hơn: để cho tình yêu của Người lớn lên. Bởi sau cùng, tiêu chuẩn của tác vụ không phải là khả năng hay thành tích, nhưng là tình yêu, một tình yêu được thanh luyện, được nuôi dưỡng, và được cụ thể hóa trong đời sống phục vụ.

6. Kết luận

Từ những suy tư trên đây cho chúng ta thấy, tác vụ mục vụ chỉ thực sự có ý nghĩa khi khởi đi từ tình yêu đã được thanh luyện trong tương quan cá vị với Đức Kitô. Không phải làm cho nhiều, nhưng là yêu cho đúng; không phải tìm thành tích, nhưng tìm thánh ý Chúa và lợi ích thiêng liêng của đoàn chiên. Chính tình yêu Đức Kitô, chứ không phải sức riêng, mới là động lực bền vững nâng đỡ người mục tử đi trọn hành trình hiến thân. Ước gì thời gian thực tập mục vụ trở thành trường học giúp mỗi chủng sinh học yêu như Thầy đã yêu.

Lạy Chúa Giêsu Phục Sinh, Chúa đã hỏi Thánh Phêrô và hôm nay cũng hỏi từng người chúng con: “Con có yêu mến Thầy không?” Xin thanh luyện trái tim chúng con khỏi mọi động lực pha trộn, để tình yêu dành cho Chúa trở nên trong sáng và trưởng thành. Xin cho tình yêu của Chúa thúc bách chúng con biết ở lại, biết phục vụ và biết hiến thân mỗi ngày trong những việc nhỏ bé và âm thầm. Xin cho chúng con trở thành những mục tử theo trái tim Chúa, yêu mến Chúa trên hết mọi sự và chân thành chăm sóc đoàn chiên Chúa trao phó. Amen.

(Bài gợi ý tĩnh tâm lớp chủng sinh thực tập mục vụ, tháng 12/2025)

Lm. Anthony Trung Thành


[1] Raymond E. Brown, The Gospel According to John XIII–XXI (Anchor Bible 29A), New York: Doubleday, 1970, phần chú giải Ga 21,15–17 (về agapāō/phileō).

[2] Thánh Gioan Phaolô II, Tông huấn Pastores Dabo Vobis (25.03.1992), số 23.

[3] Thánh Têrêsa Hài Đồng Giêsu, Histoire d’une âme (Tự thuật), Bản thảo C (linh đạo “làm việc nhỏ với tình yêu lớn”).

[4] Thánh Augustinô, In Epistolam Ioannis ad Parthos Tractatus, VII, 8: “Dilige et quod vis fac.”

[5] Đức Bênêđictô XVI, Thông điệp Deus Caritas Est (25.12.2005), các số 1–7.

[6] Louis Abelly, La Vie du vénérable serviteur de Dieu Vincent de Paul, Paris, 1664 (các trình thuật về kinh nghiệm mục vụ khởi phát sứ vụ bác ái).

[7] Về các chứng tá: Thánh Maximilian Kolbe (Auschwitz, 1941); Thánh Oscar A. Romero (bị sát hại khi dâng lễ, 1980); Sr. Dorothy Stang, S.N.D. (bị sát hại tại Brazil, 2005).

[8] Mother Teresa, Come Be My Light: The Private Writings of the “Saint of Calcutta”, ed. Brian Kolodiejchuk, M.C., New York: Doubleday, 2007.

[9] Đức Bênêđictô XVI, Deus Caritas Est, số 17.

[10] Thánh Damien de Veuster, thư từ thời kỳ Molokai (trong các tuyển tập Letters of Father Damien), đoạn diễn tả việc đồng hóa đời mình với người phong cùi.

[11] Thánh Gioan Thánh Giá, Thư tín (Epistolario), thư thường được trích với câu: “Donde no hay amor, poned amor y sacaréis amor.”

[12] Thánh Têrêsa Hài Đồng Giêsu, Derniers entretiens (Những cuộc đối thoại cuối đời), ý tưởng: tình yêu được đo bằng hy sinh.