DẪN NHẬP

NỘI DUNG

I. NỀN TẢNG KINH THÁNH CỦA TÍNH HIỆP HÀNH TRONG CHÚA THÁNH THẦN

1. Chúa Thánh Thần trong lịch sử cứu độ: quy tụ và dẫn dắt Dân Chúa

2. Đức Kitô và Chúa Thánh Thần: nền tảng của cộng đoàn hiệp hành

3. Biến cố Ngũ Tuần: Khai sinh Giáo hội hiệp hành

4. Công đồng Giêrusalem: mẫu gương của sự phân định hiệp hành

II. CHÚA THÁNH THẦN: NỀN TẢNG THẦN HỌC CỦA TÍNH HIỆP HÀNH

III. CHÚA THÁNH THẦN: NGUYÊN LÝ HIỆP THÔNG VÀ PHÂN ĐỊNH TRONG ĐỜI SỐNG GIÁO HỘI

1. Chúa Thánh Thần: nguyên lý hiệp nhất của Giáo hội

2. Chúa Thánh Thần và cảm thức đức tin của Dân Chúa

3. Chúa Thánh Thần và sự hòa hợp trong đa dạng

4. Chúa Thánh Thần và Nghệ thuật phân định cộng đoàn

IV. ĐỐI THOẠI TRONG THÁNH THẦN: CON ĐƯỜNG HIỆP HÀNH CỦA LẮNG NGHE VÀ HIỆP THÔNG

1. Bản chất thần học của đối thoại trong Thánh Thần

2. Linh đạo của sự lắng nghe

3. Vượt thắng phân cực để xây dựng hiệp thông

4. Một kinh nghiệm biến đổi cộng đoàn Giáo hội

V. CHÚA THÁNH THẦN VÀ SỨ VỤ HIỆP HÀNH CỦA GIÁO HỘI TRONG THẾ GIỚI ĐƯƠNG ĐẠI

1. Chúa Thánh Thần: Tác nhân chính của sứ vụ

2. Tính hiệp hành và chiều kích truyền giáo

3. Đối thoại với thế giới dưới ánh sáng Chúa Thánh Thần

4. Chúa Thánh Thần và niềm hy vọng cho thế giới hôm nay

VI. CHÚA THÁNH THẦN VÀ TƯƠNG LAI CỦA GIÁO HỘI HIỆP HÀNH

1. Tính hiệp hành như linh đạo của Chúa Thánh Thần

2. Hoán cải hiệp hành như điều kiện của canh tân

3. Chiều kích ngôn sứ của Dân Thiên Chúa

4. Hướng tới một Giáo hội mang dung mạo Ngũ Tuần

KẾT LUẬN


DẪN NHẬP

Thượng Hội đồng về Hiệp hành (2021-2024) đánh dấu một bước chuyển quan trọng trong đời sống Giáo hội Công giáo đương đại. Tuy nhiên, ý nghĩa sâu xa của tiến trình này không nằm trước hết ở những cải tổ cơ cấu hay phương thức quản trị, nhưng ở lời mời gọi Giáo hội tái khám phá căn tính của mình như Dân Thiên Chúa cùng nhau bước đi dưới sự hướng dẫn của Chúa Thánh Thần. Vì thế, trọng tâm của hiệp hành không phải là kỹ thuật tổ chức, nhưng là khả năng lắng nghe điều “Thánh Thần nói với các Hội thánh” (Kh 2,7).

Ngay từ đầu tiến trình Thượng Hội đồng, Đức Giáo hoàng Phanxicô đã khẳng định: “Nhân vật chính của Thượng Hội đồng là Chúa Thánh Thần”.[1] Điều đó cho thấy hiệp hành trước hết là một biến cố thần học hơn là một chương trình cải tổ mục vụ. Nếu thiếu chiều kích thiêng liêng này, hiệp hành dễ bị giản lược thành một hình thức tham vấn hay quản trị mang tính chức năng.

Nền tảng của xác tín ấy được mặc khải xuyên suốt lịch sử cứu độ. Từ biến cố Ngũ Tuần, Chúa Thánh Thần trở thành nguyên lý hiệp nhất và sức sống của Giáo hội. Chính Ngài quy tụ các tín hữu trong cùng một đức tin, ban phát các đặc sủng để xây dựng Thân Thể Đức Kitô và dẫn đưa Giáo hội tới chân lý toàn vẹn (x. Cv 2,1-11; Ga 16,13). Vì thế, không thể hiểu đúng tính hiệp hành nếu tách rời khỏi nền thần học về Chúa Thánh Thần.

Trong chiều sâu của mình, hiệp hành là cách thế Giáo hội sống mầu nhiệm hiệp thông phát sinh từ đời sống Ba Ngôi. Chúa Thánh Thần vừa là nguồn mạch hiệp nhất vừa là Đấng làm cho sự đa dạng của các đặc sủng, ơn gọi và thừa tác vụ được hòa hợp trong cùng một Thân Thể Đức Kitô (x. 1 Cr 12,4-13).

Bởi đó, tiến trình hiệp hành trước hết là hành trình thiêng liêng của cầu nguyện, lắng nghe và phân định cộng đoàn. Giáo hội được mời gọi sống trong sự ngoan ngùy trước Chúa Thánh Thần, để mọi suy tư và chọn lựa và định hướng mục vụ đều phát sinh từ việc tìm kiếm thánh ý Thiên Chúa. Chính trong kinh nghiệm ấy, Giáo hội tái khám phá mình như bí tích hiệp thông và dấu chỉ cứu độ giữa lòng thế giới.

Từ viễn tượng đó, bài viết muốn đào sâu vai trò của Chúa Thánh Thần như nguyên lý sống động của Giáo hội hiệp hành qua nền tảng Kinh thánh, truyền thống thần học và kinh nghiệm của Thượng Hội đồng, qua đó cho thấy mọi cuộc canh tân đích thực của Giáo hội luôn bắt nguồn từ việc trở về với Chúa Thánh Thần, nguồn mạch của sự sống, hiệp thông và sứ vụ.


NỘI DUNG

I. NỀN TẢNG KINH THÁNH CỦA TÍNH HIỆP HÀNH TRONG CHÚA THÁNH THẦN

Để hiểu đúng bản chất của tính hiệp hành, cần trở về với nguồn mạch mặc khải. Thánh kinh cho thấy Chúa Thánh Thần luôn hiện diện như Đấng quy tụ, hướng dẫn và canh tân Dân Thiên Chúa trong lịch sử cứu độ. Thiên Chúa không thực hiện công trình cứu độ nơi những cá nhân biệt lập, nhưng hình thành một cộng đoàn giao ước được dẫn dắt bởi Thần Khí của Ngài. Vì thế, tính hiệp hành không phải là một sáng kiến mới của thời đại, nhưng bén rễ sâu xa trong mặc khải Kinh thánh và truyền thống tông truyền của Giáo hội.

1. Chúa Thánh Thần trong lịch sử cứu độ: quy tụ và dẫn dắt Dân Chúa

Ngay từ khởi đầu Kinh thánh, “Thần Khí Thiên Chúa bay lượn trên mặt nước” (St 1,2), biểu lộ Thánh Thần như nguyên lý sự sống và trật tự của công trình tạo dựng. Chính Thần Khí ấy tiếp tục hướng dẫn lịch sử Israel, khơi dậy các ngôn sứ, củng cố các thủ lãnh và gìn giữ giao ước giữa Thiên Chúa với dân Người.

Trong hành trình Xuất Hành, dân Israel được dẫn dắt bởi cột mây ban ngày và cột lửa ban đêm (x. Xh 13,21-22). Truyền thống Kitô giáo luôn đọc biến cố này như hình bóng của Giáo hội lữ hành dưới sự hướng dẫn của Chúa Thánh Thần. Dân Thiên Chúa là một dân cùng nhau tiến bước trong sự vâng phục Thần Khí.[2]

Các ngôn sứ còn loan báo thời đại cánh chung như thời đại của Chúa Thánh Thần. Êdêkien nói đến “quả tim mới” và “thần khí mới” mà Thiên Chúa sẽ ban cho dân Người (Ed 36,26-27), trong khi ngôn sứ Gioel tiên báo việc Thần Khí được tuôn đổ “trên hết thảy người phàm” (Ge 3,1). Những lời hứa ấy đạt tới sự viên mãn nơi Đức Kitô và biến cố Ngũ Tuần, khi Chúa Thánh Thần khai sinh Giáo hội như cộng đoàn hiệp thông và sứ vụ cho muôn dân.

2. Đức Kitô và Chúa Thánh Thần: nền tảng của cộng đoàn hiệp hành

Toàn bộ sứ vụ của Đức Giêsu diễn ra trong sự hiệp thông trọn vẹn với Chúa Thánh Thần. Tin mừng Luca cho thấy Đức Giêsu được thụ thai bởi quyền năng Thánh Thần (Lc 1,35), được Thánh Thần ngự xuống khi chịu phép rửa (Lc 3,22), được Thần khí dẫn vào hoang địa (Lc 4,1), và khởi đầu sứ vụ bằng lời công bố: “Thần Khí Chúa ngự trên tôi” (Lc 4,18).

Đức Kitô không chỉ rao giảng Nước Thiên Chúa, nhưng còn quy tụ một cộng đoàn mới được hình thành trong Chúa Thánh Thần. Nhóm Mười Hai trở thành hình ảnh tiên khởi của Giáo hội hiệp hành: cùng lắng nghe Lời Chúa, cùng phân định và cùng tham dự vào sứ vụ của Người.

Trong Tin mừng Gioan, Đức Giêsu hứa ban Đấng Bảo Trợ để ở cùng các môn đệ “mãi mãi” (Ga 14,16). Chúa Thánh Thần sẽ “dạy anh em mọi điều” và “làm cho anh em nhớ lại mọi điều Thầy đã nói với anh em” (Ga 14,26). Như thế, Thánh Thần không thay thế Đức Kitô, nhưng làm cho sự hiện diện và giáo huấn của Người tiếp tục sống động trong lòng Giáo hội.

Từ đó, nền tảng của thần học hiệp hành nằm ở xác tín rằng Giáo hội không tự hướng dẫn mình, nhưng được Chúa Thánh Thần dẫn vào chân lý của Đức Kitô. Mọi tiến trình phân định và đối thoại chỉ đạt tới ý nghĩa đích thực khi đặt dưới sự soi dẫn của Đấng Bảo Trợ.

3. Biến cố Ngũ Tuần: Khai sinh Giáo hội hiệp hành

Biến cố Ngũ Tuần (Cv 2,1-11) là nền tảng Kinh thánh quan trọng nhất cho thần học hiệp hành. Chúa Thánh Thần ngự xuống trên cộng đoàn các môn đệ đang hiệp nhất trong cầu nguyện với Đức Maria (x. Cv 1,14), cho thấy ngay từ khởi đầu, Giáo hội đã mang chiều kích hiệp thông và cộng đoàn.

Ngũ Tuần còn mang ý nghĩa đảo ngược Babel. Nếu tại Babel, sự kiêu ngạo làm nhân loại phân tán và bất đồng ngôn ngữ (x. St 11,1-9), thì tại Giêrusalem, Chúa Thánh Thần quy tụ muôn dân trong hiệp nhất mà không xóa bỏ khác biệt: “Ai nấy đều nghe các ông nói tiếng bản xứ của mình” (Cv 2,6). Đây chính là hình ảnh nền tảng của một Giáo hội hiệp hành: hiệp nhất trong đa dạng và hòa hợp giữa các khác biệt trong cùng một đức tin.

Vì thế, hiệp hành có thể được hiểu như sự tiếp nối kinh nghiệm Ngũ Tuần trong lịch sử. Mỗi khi Giáo hội quy tụ để cầu nguyện, lắng nghe và phân định dưới sự hướng dẫn của Chúa Thánh Thần, Giáo hội sống lại kinh nghiệm của cộng đoàn Tiệc Ly và mở lòng đón nhận một “Lễ Hiện Xuống mới”.

4. Công đồng Giêrusalem: mẫu gương của sự phân định hiệp hành

Nếu biến cố Ngũ Tuần khai sinh Giáo hội trong Chúa Thánh Thần, thì Công đồng Giêrusalem (x. Cv 15) là mẫu gương tiên khởi của tiến trình hiệp hành trong đời sống Giáo hội. Trước vấn đề các Kitô hữu gốc dân ngoại có phải tuân giữ Luật Môsê hay không, cộng đoàn tiên khởi đã cùng nhau quy tụ để lắng nghe, đối thoại và phân định dưới ánh sáng Chúa Thánh Thần.

Tiến trình ấy đạt tới cao điểm trong lời tuyên bố: “Thánh Thần và chúng tôi quyết định…” (Cv 15,28). Công thức này cho thấy Giáo hội không hành động theo ý riêng, nhưng phân định trong sự cộng tác và vâng phục Chúa Thánh Thần.

Ủy ban Thần học Quốc tế xem Công đồng Giêrusalem là mẫu gương điển hình của sự phân định cộng đoàn trong Giáo hội tông truyền.[3] Điều đó khẳng định rằng hiệp hành không phải là một sáng kiến mới mẻ, nhưng thuộc về chính truyền thống sống động của Giáo hội ngay từ thời các Tông đồ.

Từ kinh nghiệm ấy, Giáo hội nhận ra rằng hiệp nhất không đạt được bằng áp đặt hay đồng nhất hóa, nhưng bằng việc cùng nhau lắng nghe Chúa Thánh Thần, Đấng luôn hướng dẫn Giáo hội trung thành với Tin mừng giữa những đổi thay của lịch sử.

II. CHÚA THÁNH THẦN: NỀN TẢNG THẦN HỌC CỦA TÍNH HIỆP HÀNH

Những gì Thánh kinh mặc khải về hoạt động của Chúa Thánh Thần nơi dân giao ước đạt tới sự triển nở trọn vẹn trong mầu nhiệm Giáo hội. Đấng đã điều hướng lịch sử cứu độ vẫn tiếp tục hiện diện nơi Giáo hội như nguồn mạch hiệp thông, chuẩn mực phân định và động lực của sứ vụ. Nhờ đó, cộng đoàn tín hữu không ngừng được quy tụ trong Đức Kitô để cùng nhau tiến bước trên hành trình đức tin và hướng tới sự viên mãn của kế hoạch cứu độ.

Công đồng Vaticanô II trình bày Chúa Thánh Thần như nguyên lý sự sống của Giáo hội: Ngài hiện diện, thánh hóa và không ngừng canh tân Giáo hội từ bên trong (x. Lumen Gentium, số 4). Vì thế, Giáo hội không chỉ được Thánh Thần trợ giúp, nhưng còn sống và lớn lên nhờ sự hiện diện sống động của Ngài. Thánh Irênê thành Lyon từng khẳng định: “Ở đâu có Giáo hội, ở đó có Thần Khí Thiên Chúa; và ở đâu có Thần Khí Thiên Chúa, ở đó có Giáo hội và mọi ân sủng”.[4]

Ý nghĩa đó được biểu lộ cách đặc biệt nơi biến cố Ngũ Tuần (Cv 2,1-11). Nếu mầu nhiệm Vượt Qua hoàn tất công trình cứu độ nơi Đức Kitô, thì lễ Hiện Xuống khai sinh Giáo hội trong quyền năng Chúa Thánh Thần. Từ một cộng đoàn còn sợ hãi và khép kín, các môn đệ trở thành những chứng nhân loan báo Tin mừng cho muôn dân. Chính Thánh Thần quy tụ những con người khác biệt về ngôn ngữ, văn hóa và nguồn gốc trong cùng một đức tin mà không xóa bỏ căn tính riêng của họ.

Đức Giáo hoàng Phanxicô nhấn mạnh rằng Chúa Thánh Thần không tạo ra sự đồng dạng nhưng kiến tạo sự hòa hợp.[5] Vì thế, hiệp hành không loại trừ khác biệt, nhưng giúp các đặc sủng, ơn gọi và thừa tác vụ gặp gỡ nhau và liên kết với nhau trong cùng một Thân Thể Đức Kitô (x. 1 Cr 12,12-27).

Trong chiều sâu của mình, hiệp hành là cách thế Giáo hội sống mầu nhiệm hiệp thông phát sinh từ chính đời sống Ba Ngôi. Theo Ủy ban Thần học Quốc tế, hiệp hành là “con đường mà Dân Thiên Chúa cùng nhau bước đi”.[6] Tuy nhiên, đây không chỉ là sự đồng hành mang tính xã hội, nhưng là hành trình thiêng liêng dưới sự hướng dẫn của Chúa Thánh Thần.

Vì thế, mọi tiến trình hiệp hành đích thực đều gắn liền với cầu nguyện, lắng nghe Lời Chúa và phân định cộng đoàn. Công đồng Giêrusalem (Cv 15) là mẫu gương nền tảng cho kinh nghiệm ấy: các Tông đồ không giải quyết khủng hoảng bằng áp đặt quyền bính, nhưng cùng nhau lắng nghe, đối thoại và tìm kiếm điều Chúa Thánh Thần muốn hướng dẫn Giáo hội.

Như vậy, hiệp hành trước hết là một linh đạo giáo hội, linh đạo của sự lắng nghe, khiêm tốn và đồng trách nhiệm trong đức tin. Chính Chúa Thánh Thần làm cho Giáo hội trở thành bí tích hiệp thông, dân lữ hành của Thiên Chúa và dấu chỉ hy vọng giữa lòng thế giới hôm nay.

III. CHÚA THÁNH THẦN: NGUYÊN LÝ HIỆP THÔNG VÀ PHÂN ĐỊNH TRONG ĐỜI SỐNG GIÁO HỘI

Chúa Thánh Thần, Đấng đã quy tụ và dẫn dắt Dân Chúa trong lịch sử cứu độ, tiếp tục là nguyên lý hiệp thông và phân định trong đời sống Giáo hội. Do đó, tính hiệp hành không chỉ là một phương pháp mục vụ, nhưng là biểu hiện của căn tính sâu xa của Giáo hội như cộng đoàn được Thần Khí hướng dẫn.

1. Chúa Thánh Thần: nguyên lý hiệp nhất của Giáo hội

Truyền thống thần học Công giáo từ sớm đã nhìn nhận Chúa Thánh Thần như “linh hồn của Giáo hội” (anima Ecclesiae). Thánh Augustinô giải thích rằng cũng như linh hồn làm cho thân thể sống động và liên kết các chi thể thành một thực thể duy nhất, Chúa Thánh Thần làm cho Giáo hội trở thành Thân Thể sống động của Đức Kitô.[7]

Công đồng Vaticanô II cũng khẳng định Chúa Thánh Thần là nguyên lý hiệp nhất của Dân Thiên Chúa, vì chính Ngài quy tụ các tín hữu trong cùng một đức tin và một thân thể duy nhất nơi Đức Kitô.[8] Nhờ hoạt động của Thánh Thần, sự đa dạng về đặc sủng, bậc sống và thừa tác vụ không dẫn tới chia rẽ, nhưng được hòa hợp trong hiệp thông. Thánh Phaolô diễn tả thực tại ấy qua hình ảnh thân thể: “Thân thể tuy nhiều bộ phận nhưng vẫn chỉ là một thân thể; Đức Kitô cũng vậy” (1 Cr 12,12).

Từ nền tảng ấy, hiệp hành không chỉ là sự cộng tác giữa các thành phần trong Giáo hội, nhưng là sự hiệp thông do Chúa Thánh Thần kiến tạo. Chính Ngài quy tụ Dân Chúa thành một cộng đoàn cùng nhau bước đi, chia sẻ trách nhiệm và tham dự vào cùng một sứ vụ.

2. Chúa Thánh Thần và cảm thức đức tin của Dân Chúa

Trong viễn tượng hiệp hành, vai trò của toàn thể Dân Chúa được tái khẳng định như một chiều kích thiết yếu của đời sống Giáo hội. Nền tảng của thực tại này không hệ tại ở cơ chế dân chủ, nhưng ở sự hiện diện và hướng dẫn của Chúa Thánh Thần, Đấng hoạt động trong toàn thể cộng đoàn tín hữu.

Công đồng Vaticanô II dạy rằng toàn thể cộng đoàn tín hữu, nhờ được Đấng Thánh xức dầu, “không thể sai lầm trong đức tin”.[9] Qua bí tích Thánh Tẩy và Thêm Sức, các Kitô hữu được tham dự vào chức năng tư tế, ngôn sứ và vương đế của Đức Kitô, đồng thời nhận lãnh khả năng nhận biết và đón nhận chân lý đức tin.

Từ nền tảng ấy phát sinh giáo huấn về cảm thức đức tin của toàn thể tín hữu (sensus fidei fidelium). Ủy ban Thần học Quốc tế định nghĩa đó là “một loại bản năng thiêng liêng giúp người tín hữu có khả năng tự phát nhận định liệu một giáo huấn hay thực hành nào đó có phù hợp hay không phù hợp với Tin mừng và đức tin tông truyền”.[10]

Vì thế, tính hiệp hành phát sinh từ xác tín rằng Chúa Thánh Thần không chỉ hoạt động nơi hàng giáo phẩm, nhưng còn hiện diện và lên tiếng qua toàn thể Dân Chúa. Khi Đức Giáo hoàng Phanxicô khẳng định: “Giáo hội hiệp hành là Giáo hội biết lắng nghe”,[11] ngài muốn nhấn mạnh rằng việc lắng nghe nhau trước hết là hành vi đức tin vào hoạt động của Chúa Thánh Thần nơi cộng đoàn tín hữu.

3. Chúa Thánh Thần và sự hòa hợp trong đa dạng

Thánh Phaolô khẳng định: “Có nhiều đặc sủng khác nhau, nhưng chỉ có một Thánh Thần” (1 Cr 12,4). Trong đời sống Giáo hội, sự đa dạng của các đặc sủng, thừa tác vụ và ơn gọi không phải là nguyên nhân của chia rẽ, nhưng là biểu hiện sự phong phú của cùng một Thánh Thần đang hoạt động nơi Dân Chúa.

Công đồng Vaticanô II dạy rằng Chúa Thánh Thần ban phát nhiều ân huệ khác nhau cho các tín hữu nhằm phục vụ công cuộc canh tân và xây dựng Giáo hội.[12] Từ đó, tính hiệp hành đòi hỏi Giáo hội biết trân trọng, đón nhận và phân định những ân ban mà Thánh Thần đang khơi dậy nơi mọi thành phần Dân Chúa.

Tuy nhiên, vai trò của Chúa Thánh Thần không chỉ dừng lại ở việc ban phát đặc sủng, nhưng còn ở việc quy hướng mọi khác biệt về sự hiệp nhất. Đức Giáo hoàng Phanxicô đã dùng hình ảnh “bản giao hưởng” để diễn tả thực tại ấy: trong Giáo hội, mỗi tiếng nói vẫn giữ nét riêng nhưng được hòa quyện trong cùng một sự hòa hợp dưới tác động của Thánh Thần.[13] Nhờ đó, hiệp hành không dẫn tới sự đồng dạng cứng nhắc, nhưng làm nảy sinh một sự hiệp thông sống động, nơi tính đa dạng được thanh luyện và quy tụ trong cùng một đức tin và sứ vụ.

4. Chúa Thánh Thần và Nghệ thuật phân định cộng đoàn

Hiệp thông là hoa trái của Chúa Thánh Thần, còn phân định là phương thế giúp Giáo hội nhận ra ý muốn của Thiên Chúa trong từng hoàn cảnh cụ thể. Bởi đó, phân định Kitô giáo không thể bị giản lược thành một kỹ năng quản trị hay phân tích chiến lược, nhưng là hành vi đức tin của cộng đoàn đang cùng nhau tìm kiếm điều Chúa muốn thực hiện nơi Giáo hội.

Đức Giáo hoàng Phanxicô khẳng định rằng phân định là một thực hành thiêng liêng thiết yếu, nhờ đó người tín hữu học cách nhận ra tiếng nói của Chúa Thánh Thần và chọn lựa điều phù hợp với Tin mừng.[14] Trong cùng viễn tượng ấy, Tài liệu làm việc (Instrumentum Laboris) của Thượng Hội đồng nhấn mạnh rằng phân định cộng đoàn giữ vị trí trung tâm của đời sống hiệp hành, vì chính qua tiến trình này Giáo hội cùng nhau lắng nghe điều Thánh Thần nói với Giáo hội.[15]

Trong tiến trình ấy, Chúa Thánh Thần âm thầm soi sáng trí tuệ, thanh luyện ý hướng và mở rộng tâm hồn, giúp cộng đoàn vượt qua phân cực để đạt tới sự hiệp nhất trong chân lý và bác ái. Nhờ đó, Giáo hội không hành động theo logic quyền lực hay áp lực số đông, nhưng học cách vâng phục tiếng nói của Thánh Thần.

Từ nền tảng này, tiến trình hiệp hành mở ra một chiều kích thiết yếu khác của đời sống Giáo hội: Đối thoại trong Thánh Thần.

IV. ĐỐI THOẠI TRONG THÁNH THẦN: CON ĐƯỜNG HIỆP HÀNH CỦA LẮNG NGHE VÀ HIỆP THÔNG

Chính vì Chúa Thánh Thần là nguyên lý làm nên sự hiệp thông và hướng dẫn việc phân định trong Giáo hội, nên “Đối thoại trong Thánh Thần” trở thành hình thức diễn tả cụ thể của đời sống hiệp hành. Đây không đơn thuần là một phương pháp trao đổi hay kỹ năng làm việc tập thể, nhưng là hành vi thần học trong đó cộng đoàn cùng nhau lắng nghe tiếng nói của Chúa Thánh Thần qua cầu nguyện, suy tư và đối thoại.

1. Bản chất thần học của đối thoại trong Thánh Thần

Tài liệu làm việc mô tả Đối thoại trong Thánh Thần như một tiến trình giúp cộng đoàn cùng nhau phân định tiếng nói của Chúa Thánh Thần qua việc lắng nghe nhau trong đức tin.[16] Vì thế, khác với những hình thức trao đổi thông thường vốn nhấn mạnh đến tranh luận hay bảo vệ lập trường cá nhân, phương pháp này khởi đi từ cầu nguyện, thinh lặng và thái độ nội tâm sẵn sàng đón nhận điều Thiên Chúa muốn nói qua tha nhân.

Người tham dự không đến để khẳng định chính mình hay áp đặt quan điểm riêng, nhưng để cùng nhau tìm kiếm chân lý Tin mừng dưới ánh sáng Thánh Thần. Điều đó đòi hỏi sự từ bỏ tính tự quy chiếu, định kiến và não trạng đối đầu, nhằm mở lòng trước hoạt động của Chúa nơi cộng đoàn.

Do đó, đối thoại trong Thánh Thần không phải là sự thỏa hiệp giữa các quan điểm, nhưng là hành trình phân định cộng đoàn. Qua việc lắng nghe nhau trong đức tin, cộng đoàn học cách nhận ra điều Chúa Thánh Thần đang hướng dẫn giữa những chuyển động của lịch sử và đời sống Giáo hội.

2. Linh đạo của sự lắng nghe

Tính hiệp hành góp phần khơi lại chiều kích thiêng liêng cốt yếu của việc lắng nghe trong đời sống Giáo hội. Giữa một nền văn hóa thường đề cao tranh luận, khẳng định quan điểm và cái tôi cá nhân, Giáo hội được mời gọi trở thành cộng đoàn biết lắng nghe trong tinh thần khiêm tốn, kiên nhẫn và cởi mở trước hoạt động của Chúa Thánh Thần.

Đức Giáo hoàng Phanxicô nhấn mạnh rằng “lắng nghe còn hơn cả nghe”.[17] Thật vậy, lắng nghe trong Thánh Thần không chỉ là tiếp nhận thông tin, nhưng là mở lòng trước Thiên Chúa và tha nhân, với xác tín rằng Chúa Thánh Thần có thể lên tiếng qua kinh nghiệm và chứng từ của người khác.

Trong tiến trình ấy, thinh lặng giữ vai trò thiết yếu, vì chính trong thinh lặng cộng đoàn học cách nhận ra những chuyển động nội tâm do Thánh Thần khơi lên: ánh sáng của chân lý, lời mời gọi hoán cải hay sự bình an sâu xa.

Nhờ vậy, cộng đoàn không chỉ dừng lại ở việc “nghe nhau”, nhưng dần dần học cách cùng nhau lắng nghe Chúa Thánh Thần. Đây chính là bước chuyển căn bản làm nên chiều sâu thiêng liêng của tiến trình hiệp hành.

3. Vượt thắng phân cực để xây dựng hiệp thông

Trong bối cảnh Giáo hội hôm nay đang đối diện với những xu hướng phân cực giữa các cách hiểu và thực hành đời sống đức tin khác nhau, Đối thoại trong Thánh Thần mở ra con đường giúp cộng đoàn vượt thắng não trạng đối đầu để tiến tới hiệp thông.

Theo Đức Hồng y Jean-Claude Hollerich, Tổng tường trình viên Thượng Hội đồng, phương pháp Đối thoại trong Thánh Thần giúp đạt tới sự đồng thuận thiêng liêng mà không rơi vào chia rẽ phe nhóm hay áp đặt đồng nhất theo kiểu chính trị.[18] Điều đó phản ánh chính kinh nghiệm Ngũ Tuần, khi các dân tộc khác nhau vẫn giữ ngôn ngữ riêng nhưng được quy tụ trong cùng một đức tin (x. Cv 2,1-11).

Chúa Thánh Thần không xoá bỏ khác biệt, nhưng thanh luyện và quy hướng chúng về sự hiệp nhất. Vì thế, Đối thoại trong Thánh Thần không nhằm tìm kiếm chiến thắng của một quan điểm, nhưng dẫn cộng đoàn tới sự vâng phục chung trước chân lý Tin mừng. Chính trong tiến trình ấy, bác ái và hiệp thông được đặt cao hơn mọi đối kháng hay lợi ích phe nhóm.

4. Một kinh nghiệm biến đổi cộng đoàn Giáo hội

Đối thoại trong Thánh Thần không chỉ giúp đi tới những định hướng mục vụ, nhưng còn trở thành kinh nghiệm biến đổi chính cộng đoàn tham dự. Qua cầu nguyện, lắng nghe và phân định chung, các tín hữu được dẫn vào kinh nghiệm sâu xa hơn về căn tính hiệp thông của Giáo hội.

Báo cáo Tổng hợp của khóa họp thứ nhất Thượng Hội đồng ghi nhận rằng phương pháp này đã trở thành một kinh nghiệm “biến đổi cá nhân, các nhóm và Giáo hội”.[19] Nhờ đó, cộng đoàn học biết vượt qua sự khép kín, nghi kỵ và lớn lên trong tinh thần đồng trách nhiệm.

Kinh nghiệm này gợi lại hành trình của hai môn đệ trên đường Emmaus (x. Lc 24,13-35): chính trong cuộc đối thoại với Đức Kitô Phục Sinh mà lòng họ bừng cháy và họ tìm lại đường trở về với cộng đoàn. Cũng vậy, Đối thoại trong Thánh Thần giúp Giáo hội chuyển từ phân tán đến hiệp thông, từ lo âu đến hy vọng và từ khép kín đến sứ vụ.

Vì thế, phương pháp này không chỉ dành cho các khóa họp Thượng Hội đồng, nhưng có thể trở thành linh đạo thường xuyên của đời sống Giáo hội: trong giáo xứ, cộng đoàn tu trì, gia đình, hội đoàn và mọi tiến trình mục vụ, nơi các tín hữu cùng nhau lắng nghe, phân định và bước đi dưới sự hướng dẫn của Chúa Thánh Thần.

V. CHÚA THÁNH THẦN VÀ SỨ VỤ HIỆP HÀNH CỦA GIÁO HỘI TRONG THẾ GIỚI ĐƯƠNG ĐẠI

Hiệp thông và phân định không phải là đích điểm của đời sống hiệp hành, nhưng hướng tới sứ vụ như hoa trái tất yếu của hoạt động Chúa Thánh Thần trong Giáo hội. Vì thế, một Giáo hội được Thánh Thần quy tụ và hướng dẫn không khép kín nơi chính mình, không ngừng được sai đi để loan báo Tin mừng và phục vụ con người giữa lòng thế giới.

1. Chúa Thánh Thần: Tác nhân chính của sứ vụ

Trong truyền thống Kitô giáo, sứ vụ bắt nguồn từ chính Thiên Chúa Ba Ngôi. Chúa Cha sai Chúa Con đến thế gian; Chúa Con phục sinh ban Thánh Thần; và Chúa Thánh Thần tiếp tục hướng dẫn Giáo hội trong công cuộc loan báo Tin mừng.

Công đồng Vaticanô II dạy rằng Chúa Thánh Thần hiện diện và hoạt động trong lòng Giáo hội để thúc đẩy Giáo hội tham dự vào công trình cứu độ của Thiên Chúa dành cho nhân loại.[20] Vì thế, Giáo hội không sở hữu sứ vụ như một hoạt động của riêng mình, nhưng tham dự vào chính sứ vụ mà Chúa Thánh Thần đang thực hiện trong lịch sử nhân loại.

Sách Công vụ Tông đồ cho thấy mọi bước ngoặt quan trọng của sứ vụ đều gắn liền với hoạt động của Chúa Thánh Thần: Ngài sai Philipphê đến với viên thái giám Êthiôpia (Cv 8,29), thúc đẩy Phêrô đến nhà Cornêliô (Cv 10,19-20), và tuyển chọn Barnaba cùng Phaolô cho công cuộc truyền giáo (Cv 13,2). Qua đó, Giáo hội ý thức rằng sứ vụ không khởi đi từ sáng kiến nhân loại nhưng từ sự vâng phục trước hoạt động của Chúa Thánh Thần.

Thánh Gioan Phaolô II khẳng định rằng Chúa Thánh Thần là “tác nhân siêu việt của toàn thể sứ vụ Giáo hội”.[21] Chính Ngài mở lòng con người đón nhận Tin mừng, chuẩn bị các nền văn hóa gặp gỡ Đức Kitô và làm cho lời rao giảng sinh hoa trái.

2. Tính hiệp hành và chiều kích truyền giáo

Một trong những nguy cơ của tiến trình hiệp hành là giản lược nó thành vấn đề tổ chức hay sinh hoạt nội bộ của Giáo hội. Tuy nhiên, hiệp hành chỉ đạt tới ý nghĩa trọn vẹn khi mở ra cho sứ vụ, bởi hiệp thông đích thực luôn dẫn tới việc được sai đi.

Tài liệu Chuẩn bị Thượng Hội đồng nhấn mạnh rằng “Tính hiệp hành hiện hữu để phục vụ sứ vụ của Giáo hội”.[22] Vì thế, mục tiêu của hiệp hành không chỉ là mở rộng sự tham gia, nhưng là canh tân đời sống truyền giáo của toàn thể Dân Chúa dưới sự hướng dẫn của Chúa Thánh Thần.

Được Chúa Thánh Thần thúc đẩy, Giáo hội được mời gọi bước ra khỏi sự khép kín để đến với những “vùng ngoại biên” của nhân loại: nơi nghèo đói, chiến tranh, khủng hoảng gia đình, cô đơn hiện sinh và những thương tích sâu kín của con người hôm nay. Chính tại đó, Giáo hội được kêu gọi trở nên dấu chỉ của lòng thương xót, sự chữa lành và niềm hy vọng giữa lòng thế giới.

3. Đối thoại với thế giới dưới ánh sáng Chúa Thánh Thần

Công đồng Vaticanô II mời gọi Giáo hội đọc “các dấu chỉ thời đại” dưới ánh sáng Tin mừng.[23] Vì thế, Giáo hội không chỉ được mời gọi lên tiếng trước thế giới, nhưng còn biết lắng nghe những thao thức, khát vọng và khủng hoảng của con người hôm nay trong sự phân định của Chúa Thánh Thần.

Thánh Gioan Phaolô II nhấn mạnh rằng Chúa Thánh Thần hiện diện và hoạt động không chỉ nơi từng cá nhân, nhưng cả trong các dân tộc, nền văn hóa và truyền thống tôn giáo.[24] Chính Ngài gieo những “hạt giống của Ngôi Lời” trong lịch sử nhân loại, chuẩn bị tâm hồn con người đón nhận chân lý và gặp gỡ Đức Kitô.

Trong bối cảnh châu Á, nơi sự đa dạng văn hóa và tôn giáo hiện diện cách sâu đậm, chiều kích này càng mang ý nghĩa đặc biệt. Bởi đó, tính hiệp hành không thể tách rời khỏi đối thoại liên văn hóa và liên tôn. Một Giáo hội biết lắng nghe Chúa Thánh Thần cũng sẽ biết nhận ra những giá trị chân thật và những khát vọng thiêng liêng đang hiện diện nơi các dân tộc.

Điều đó không làm lu mờ căn tính Kitô giáo, nhưng diễn tả xác tín rằng Chúa Thánh Thần luôn hoạt động vượt qua những biên giới hữu hình của Giáo hội để dẫn đưa nhân loại đến với sự viên mãn của chân lý trong Đức Kitô.

4. Chúa Thánh Thần và niềm hy vọng cho thế giới hôm nay

Giữa một thế giới đầy chiến tranh, phân cực, khủng hoảng môi sinh và mất phương hướng tinh thần, Giáo hội được mời gọi trở thành dấu chỉ của hy vọng. Sứ mạng ấy không chỉ hệ tại ở việc giảng dạy, nhưng còn ở khả năng hiện diện như khí cụ của hòa giải, chữa lành và hiệp nhất giữa lòng nhân loại.

Thánh Phaolô viết: “Niềm hy vọng không làm thất vọng, vì tình yêu của Thiên Chúa đã được đổ vào lòng chúng ta nhờ Thánh Thần” (Rm 5,5). Chính Chúa Thánh Thần giúp Giáo hội kiên vững giữa những giới hạn của lịch sử, khơi dậy hòa giải thay cho hận thù, hiệp nhất thay cho chia rẽ và sự sống thay cho tuyệt vọng.

Đức Giáo hoàng Phanxicô nhấn mạnh rằng Chúa Thánh Thần mở ra những chân trời mới và làm cho chúng ta trở thành những người xây dựng hy vọng.[25] Vì thế, một Giáo hội hiệp hành phải là cộng đoàn biết đồng hành với người đau khổ, bảo vệ phẩm giá con người, chăm sóc công trình tạo dựng và làm chứng cho hòa bình.

Như vậy, sứ vụ hiệp hành không chỉ là hoạt động mục vụ của Giáo hội, nhưng là sự tiếp nối công trình của Chúa Thánh Thần trong lịch sử. Khi để cho Ngài hướng dẫn, Giáo hội không chỉ loan báo Tin mừng bằng lời nói, nhưng còn trở thành dấu chỉ sống động của Nước Thiên Chúa giữa lòng thế giới hôm nay.

VI. CHÚA THÁNH THẦN VÀ TƯƠNG LAI CỦA GIÁO HỘI HIỆP HÀNH

Từ nền tảng Kinh thánh, truyền thống Giáo hội và kinh nghiệm của tiến trình Thượng Hội đồng về Hiệp hành, có thể nhận ra rằng trung tâm của đời sống hiệp hành không phải là cơ cấu hay chiến lược mục vụ, nhưng ở chính Chúa Thánh Thần. Chính Ngài quy tụ Giáo hội trong hiệp thông, soi sáng việc phân định và thúc đẩy sứ mạng loan báo Tin mừng. Vì thế, tương lai của Giáo hội tùy thuộc trước hết vào khả năng biết lắng nghe, vâng phục và để cho Chúa Thánh Thần không ngừng canh tân từ bên trong.

1. Tính hiệp hành như linh đạo của Chúa Thánh Thần

Hiệp hành không phải là một dự án cải tổ hành chính hay mô hình quản trị mới, nhưng trước hết là một linh đạo: linh đạo của việc cùng nhau bước đi trong sự ngoan ngùy trước Chúa Thánh Thần.

Đức Giáo hoàng Phanxicô khẳng định rằng: “Tính hiệp hành là điều Thiên Chúa mong đợi nơi Giáo hội của thiên niên kỷ thứ ba”.[26] Lời khẳng định ấy đồng thời đòi hỏi một cuộc hoán cải sâu xa trong đời sống Giáo hội: từ não trạng tự quy chiếu sang tinh thần lắng nghe; từ việc nắm giữ quyền lực sang thái độ phục vụ khiêm tốn; từ những tính toán thuần túy nhân loại sang sự phân định dưới ánh sáng Chúa Thánh Thần.

2. Hoán cải hiệp hành như điều kiện của canh tân

Tiến trình hiệp hành đòi hỏi một cuộc “hoán cải hiệp hành” (synodal conversion), nghĩa là sự đổi mới trong cách suy nghĩ, hành động và tương quan của cộng đoàn tín hữu.[27] Đó là hành trình chuyển từ độc thoại sang lắng nghe, từ giáo sĩ trị sang đồng trách nhiệm, từ cạnh tranh sang hiệp thông và từ khép kín sang đón nhận sự phong phú của các đặc sủng.

Sự hoán cải ấy không phát sinh từ nỗ lực thuần nhân loại, nhưng là hoa trái của Chúa Thánh Thần hoạt động trong lòng Giáo hội. Thánh Phaolô viết: “Ở đâu có Thần Khí của Chúa, ở đó có tự do” (2 Cr 3,17). Đó là sự tự do khỏi ích kỷ, sợ hãi và não trạng quyền lực để mở lòng cho chân lý và hiệp thông.

Đức Giáo hoàng Phanxicô nhiều lần cảnh báo về những biểu hiện của “tính thế tục thiêng liêng” như: sự tự mãn, háo danh, giáo sĩ trị hay việc tìm kiếm lợi ích cá nhân trong sứ vụ, vì những thái độ ấy làm nghẹt hoạt động của Chúa Thánh Thần trong đời sống Giáo hội.[28] Vì thế, một Giáo hội hiệp hành đích thực là một Giáo hội luôn để cho Chúa Thánh Thần thanh luyện và đổi mới từ bên trong.

3. Chiều kích ngôn sứ của Dân Thiên Chúa

Qua bí tích Thánh Tẩy, mọi Kitô hữu được tham dự vào chức vụ ngôn sứ của Đức Kitô và được mời gọi làm chứng cho Tin mừng giữa lòng thế giới. Nhưng, chứng tá ấy chỉ có thể phát sinh từ sự vâng phục Chúa Thánh Thần.

Trong Kinh thánh, các ngôn sứ là những người được Thần Khí Thiên Chúa thúc đẩy và sai đi. Họ không nói nhân danh mình, nhưng trở thành khí cụ để Thiên Chúa cất tiếng giữa dòng lịch sử. Cũng vậy, giữa một thế giới đầy bất an, chia rẽ và khủng hoảng ý nghĩa, Giáo hội được mời gọi trở thành dấu chỉ của công lý, hòa bình, phẩm giá con người và sự chăm sóc công trình tạo dựng.

Tuy nhiên, tiếng nói ngôn sứ của Giáo hội không hệ tại ở quyền lực hay ảnh hưởng xã hội, nhưng ở sự thánh thiện và lòng trung thành với Tin mừng. Vì thế, một Giáo hội hiệp hành đích thực không tìm kiếm uy thế theo tiêu chuẩn thế gian, nhưng không ngừng lắng nghe và bước đi dưới sự hướng dẫn của Chúa Thánh Thần.

4. Hướng tới một Giáo hội mang dung mạo Ngũ Tuần

Toàn bộ tiến trình hiệp hành quy hướng về việc tái khám phá căn tính Ngũ Tuần của Giáo hội. Giáo hội không được khai sinh từ ý chí hay chiến lược nhân loại, nhưng từ biến cố Chúa Thánh Thần ngự xuống trên cộng đoàn các môn đệ đang hiệp nhất trong cầu nguyện (x. Cv 2,1-4).

Bởi đó, một Giáo hội hiệp hành là một Giáo hội biết sống kinh nghiệm Ngũ Tuần mỗi ngày: quy tụ trong cầu nguyện, lắng nghe nhau trong bác ái, phân định trong đức tin và lên đường trong nhiệt huyết truyền giáo.

Vì thế, tương lai của Giáo hội không tùy thuộc trước hết vào quyền lực hay hiệu quả cơ cấu, nhưng ở mức độ Giáo hội biết trở nên trong suốt trước hoạt động của Chúa Thánh Thần, Đấng không ngừng canh tân, làm cho Giáo hội luôn sống động, trẻ trung và trung thành với Tin mừng qua mọi thời đại.


KẾT LUẬN

Hành trình Thượng Hội đồng về Hiệp hành giúp Giáo hội tái khám phá một xác tín nền tảng: Chúa Thánh Thần là nguyên lý sự sống, hiệp thông và sứ vụ của Giáo hội. Chính Ngài quy tụ Dân Chúa trong hiệp nhất, hướng dẫn Giáo hội trong chân lý, soi sáng tiến trình phân định và thúc đẩy Giáo hội lên đường loan báo Tin mừng.

Từ biến cố Ngũ Tuần đến kinh nghiệm hiệp hành hôm nay, lịch sử Giáo hội cho thấy mọi cuộc canh tân đích thực đều phát sinh từ sự ngoan ngùy trước Chúa Thánh Thần. Vì thế, hiệp hành không chỉ là một phương thức tổ chức, nhưng là cách thế Giáo hội sống mầu nhiệm hiệp thông của mình như Dân Thiên Chúa cùng nhau bước đi dưới sự dẫn dắt của Thánh Thần.

Giữa một thế giới bị chia rẽ bởi bạo lực, chủ nghĩa cá nhân và khủng hoảng ý nghĩa, Giáo hội được mời gọi trở thành dấu chỉ của hiệp nhất, hòa giải và hy vọng. Sứ mạng ấy chỉ có thể được thực hiện khi Giáo hội biết trở về với Chúa Thánh Thần, Đấng “làm cho mọi sự nên mới” (Kh 21,5).

Do đó, tương lai của Giáo hội không hệ tại trước hết ở cơ cấu hay hiệu quả tổ chức, nhưng ở mức độ Giáo hội biết để cho Chúa Thánh Thần hướng dẫn và đổi mới. Chính trong sự ngoan ngùy thiêng liêng ấy, Giáo hội không ngừng khám phá lại sự trẻ trung, tính công giáo và sức sống truyền giáo của mình. Bởi lẽ, qua mọi thời đại, Chúa Thánh Thần vẫn là linh hồn của Giáo hội, Đấng không ngừng canh tân bộ mặt địa cầu và dẫn đưa Dân Thiên Chúa tiến về sự viên mãn của Nước Thiên Chúa trong lịch sử. 

Trích Bản tin Hiệp Thông / HĐGMVN, Số 154 (tháng 7 & 8 năm 2026)


TÀI LIỆU THAM KHẢO

Augustinô. Sermo 267. Trong Patrologia Latina.

Công đồng Vaticanô II. Hiến chế tín lý về Giáo hội Lumen Gentium (Ánh sáng muôn dân). Vatican, 1964.

———. Sắc lệnh về hoạt động truyền giáo của Giáo hội Ad Gentes (Đến với muôn dân). Vatican, 1965.

———. Hiến chế mục vụ về Giáo hội trong thế giới hôm nay Gaudium et Spes (Vui mừng và Hy vọng). Vatican, 1965.

Đức Gioan Phaolô II. Thông điệp Redemptoris Missio (Sứ vụ Đấng Cứu Thế). Vatican, 1990.

Đức Giáo hoàng Phanxicô. Bài giảng lễ Hiện Xuống. Ngày 19 tháng 5 năm 2013.

———. Tông huấn Evangelii Gaudium (Niềm Vui Tin mừng). Vatican, 2013. Truy cập tại: HĐGM Việt Nam - Evangelii Gaudium.

———. “Diễn từ kỷ niệm 50 năm thiết lập Thượng Hội đồng Giám mục.” Ngày 17 tháng 10 năm 2015. Truy cập tại: HĐGM Việt Nam - Diễn từ kỷ niệm 50 năm Thượng Hội đồng Giám mục.

———. Bài giảng lễ Hiện Xuống. Ngày 9 tháng 6 năm 2019.

———. “Buổi tiếp kiến chung: Giáo lý về phân định.” Ngày 31 tháng 8 năm 2022. Truy cập tại: HĐGM Việt Nam - Giáo lý về phân định.

———. “Diễn từ khai mạc Đại hội Thượng Hội đồng Giám mục Thế giới XVI.” Ngày 4 tháng 10 năm 2023. Truy cập tại: HĐGM Việt Nam - Diễn từ khai mạc Thượng Hội đồng Giám mục Thế giới XVI.

Hollerich, Jean-Claude. “Press Briefing of the Synod on Synodality.” Vatican Press Office, October 4, 2023. Truy cập tại: Vatican Press Office - Press Briefing of the Synod on Synodality.

Irênê thành Lyon. Adversus Haereses (Chống lạc giáo), quyển III.

Tổng Thư ký Thượng Hội đồng Giám mục. Tài liệu Chuẩn bị cho Thượng Hội đồng về Hiệp hành. Vatican, 2021.

———. Tài liệu Làm việc (Instrumentum Laboris) cho Khóa họp thứ nhất của Đại hội Thượng Hội đồng Giám mục Thế giới XVI. Vatican, 2023. Truy cập tại: HĐGM Việt Nam - Instrumentum Laboris 2023.


________________________________

[1] Đức Giáo hoàng Phanxicô, “Diễn từ khai mạc Đại hội Thượng Hội đồng Giám mục Thế giới XVI,” ngày 4 tháng 10 năm 2023, truy cập ngày 13 tháng 5 năm 2026, https://hdgmvietnam.com/chi-tiet/dien-tu-khai-mac-thuong-hoi-dong-giam-muc-the-gioi-xvi-cua-duc-giao-hoang-phanxico-44212.

[2]x. Công đồng Vaticanô II, Hiến chế tín lý về Giáo hội Lumen Gentium (1964), số 9.

[3] x. Ủy ban Thần học Quốc tế, Tính hiệp hành trong đời sống và sứ mạng của Giáo hội, số 20.

[4] Thánh Irênê thành Lyon, Adversus Haereses III, 24, 1.

[5] x. Đức Giáo hoàng Phanxicô, “Bài giảng lễ Hiện Xuống”, ngày 9 tháng 6 năm 2019.

[6] Ủy ban Thần học Quốc tế, Tính hiệp hành trong đời sống và sứ mạng của Giáo hội, số 3.

[7] x. Thánh Augustinô, Sermo 267, 4.

[8] x. Lumen Gentium, số 4.

[9] Lumen Gentium, số 12.

[10] Ủy ban Thần học Quốc tế, Cảm thức đức tin trong đời sống Giáo hội (Sensus Fidei in the Life of the Church), số 49, truy cập ngày 13 tháng 5 năm 2026,

https://www.vatican.va/roman_curia/congregations/cfaith/cti_documents/rc_cti_20140610_sensus-fidei_en.html.

[11] Đức Giáo hoàng Phanxicô, “Diễn từ kỷ niệm 50 năm thiết lập Thượng Hội đồng Giám mục”, ngày 17 tháng 10 năm 2015, truy cập ngày 13 tháng 5 năm 2026, https://hdgmvietnam.com/chi-tiet/dien-tu-cua-dtc-phanxico-dip-ky-niem-50-nam-thiet-lap-thuong-hoi-dong-giam-muc-44870.

[12]x. Lumen Gentium, số 12.

[13] x. Đức Giáo hoàng Phanxicô, “Bài giảng lễ Hiện Xuống”, ngày 9 tháng 6 năm 2019.

[14] Đức Giáo hoàng Phanxicô, “Buổi tiếp kiến chung: Giáo lý về phân định,” ngày 31 tháng 8 năm 2022, truy cập ngày 13 tháng 5 năm 2026, https://hdgmvietnam.com/chi-tiet/tiep-kien-chung-31-8-2022-bat-dau-loat-bai-giao-ly-ve-phan-dinh--46434

[15] Tổng Thư ký Thượng Hội đồng Giám mục, Tài liệu Làm việc (Instrumentum Laboris) cho khóa họp thứ nhất của Đại hội Thượng Hội đồng Giám mục Thế giới XVI (Vatican, 2023), B 3.4, số 32, https://hdgmvietnam.com/chi-tiet/tai-lieu-lam-viec-instrumentum-laboris-cho-khoa-hop-thu-nhat-cua-dai-hoi-thuong-hoi-dong-giam-muc-thang-10-2023--51224

[16] Tài liệu làm việc, B 3.4, số 32.

[17] Đức Giáo hoàng Phanxicô, “Diễn từ kỷ niệm 50 năm thiết lập Thượng Hội đồng Giám mục.”

[18] x. Jean-Claude Hollerich, “Press Briefing of the Synod on Synodality,” Vatican Press Office, October 4, 2023, truy cập ngày 13 tháng 5 năm 2026, 

https://press.vatican.va/content/salastampa/en/bollettino/pubblico/2023/10/04/231004g.html.

[19] Tổng Thư ký Thượng Hội đồng Giám mục, Báo cáo Tổng hợp khóa họp thứ nhất của Đại hội Thượng Hội đồng Giám mục Thế giới XVI: Một Giáo hội hiệp hành trong sứ vụ (Vatican, 2023), phần 2d, truy cập ngày 13 tháng 5 năm 2026, https://hdgmvietnam.com/chi-tiet/bao-cao-tong-hop-dai-hoi-thuong-hoi-dong-giam-muc-khoa-i-2023-mot-hoi-thanh-hiep-hanh-trong-su-vu-54200.

[20] x. Công đồng Vaticanô II, Sắc lệnh về hoạt động truyền giáo của Giáo hội Ad Gentes (1965), số 4.

[21] Đức Giáo hoàng Gioan Phaolô II, Thông điệp Redemptoris Missio (1990), số 21.

[22] Tổng Thư ký Thượng Hội đồng Giám mục, Tài liệu Chuẩn bị cho Thượng Hội đồng về Hiệp hành (Vatican, 2021), số 1.

[23] Công đồng Vaticanô II, Hiến chế mục vụ về Giáo hội trong thế giới hôm nay Gaudium et Spes (1965), số 4.

[24] x. Đức Giáo hoàng Gioan Phaolô II, Redemptoris Missio, số 28.

[25] Đức Giáo hoàng Phanxicô, “Bài giảng lễ Hiện Xuống”, ngày 19 tháng 5 năm 2013.

[26] Phanxicô, Diễn từ kỷ niệm 50 năm thiết lập Thượng Hội đồng Giám mục.

[27] x. Ủy ban Thần học Quốc tế, Tính hiệp hành trong đời sống và sứ mạng của Giáo hội, số 118.

[28] x. Đức Giáo hoàng Phanxicô,Tông huấn Evangelii Gaudium (Niềm Vui Của Tin mừng), 2013, số 93-97, truy cập ngày 13 tháng 5 năm 2026, https://hdgmvietnam.com/chi-tiet/tong-huan-niem-vui-cua-tin-mung-evangelii-gaudium-46656