DẪN NHẬP

I. THỰC TRẠNG ĐỜI SỐNG THÁNH HIẾN HÔM NAY TRONG ÁNH SÁNG HIỆP HÀNH THỪA SAI VÀ SENSUS FIDELIUM

1. Những dấu chỉ tích cực của hiệp hành và Sensus fidelium

2. Những thách thức và căng thẳng cần được nhìn nhận

3. Đời sống thánh hiến Việt Nam trong sự nối kết với Hội Thánh hoàn vũ

II. NỀN TẢNG KINH THÁNH VÀ GIÁO HUẤN HỘI THÁNH

1. Nền tảng Kinh Thánh

a. Hiệp hành: Công đồng Giêrusalem (Cv 15) – lắng nghe và phân định chung

b. Thừa sai: “Anh em hãy đi…” (Mt 28,19) và Chúa Giêsu đồng hành với các môn đệ Emmau (x. Lc 24)

c. Sensus fidelium: Toàn Dân Chúa được xức dầu Thánh Thần (x. 1 Ga 2,20-27)

2. Giáo huấn Hội Thánh

a. Công đồng Vaticanô II: Dân Chúa, canh tân đời tu và sứ vụ thừa sai

b. Vita Consecrata: Đời sống thánh hiến như dấu chỉ hiệp thông và đức ái

c. Tài liệu của Ủy ban Thần học Quốc tế: Hiệp hành và Sensus fidei

d. Đức Thánh Cha Phanxicô và tiến trình Thượng Hội đồng 2021–2024

e. Phân định cộng đoàn: nơi gặp gỡ giữa hiệp hành, Sensus fidelium và sứ vụ

3. Thần học đời sống thánh hiến: “chuyên viên hiệp thông”

III. ĐỀ XUẤT CỤ THỂ ĐỂ SỐNG HIỆP HÀNH THỪA SAI VỚI SENSUS FIDELIUM TRONG ĐỜI SỐNG THÁNH HIẾN

1. Cấp độ cá nhân: Lắng nghe Thánh Thần và sống các lời khấn như hành trình hiệp hành

2. Cấp độ cộng đoàn: Phân định hiệp hành và xây dựng văn hóa lắng nghe

3. Cấp độ sứ vụ: Hiệp hành để hướng ngoại và canh tân sứ mạng thừa sai

4. Một số đề xuất mang tính định hướng

KẾT LUẬN

DẪN NHẬP

Trong những năm gần đây, cụm từ Hội Thánh Hiệp Hành Thừa Sai không còn chỉ là một khẩu hiệu mang tính thời sự, mà đã trở thành một định hướng nền tảng cho đời sống và sứ vụ của Hội Thánh hoàn vũ. Tiến trình Thượng Hội đồng Giám mục về hiệp hành (2021–2024), cùng với Văn kiện Chung kết được công bố năm 2024, cho thấy một xác tín ngày càng rõ ràng: hiệp hành không phải là một kỹ thuật quản trị hay một mô hình tổ chức mới, nhưng là cách thế Hội Thánh sống căn tính sâu xa của mình như Dân Thiên Chúa đang cùng nhau bước đi trong lịch sử, dưới sự hướng dẫn của Chúa Thánh Thần.[1] Trong viễn tượng ấy, Sensus fidelium – cảm thức đức tin của toàn thể Dân Chúa – được tái khám phá như một chiều kích thiết yếu giúp Hội Thánh lắng nghe, phân định và thi hành sứ vụ thừa sai giữa lòng thế giới hôm nay.

Mối tương quan mật thiết giữa hiệp hành và Sensus fidelium đã được đào sâu trong các văn kiện thần học quan trọng của Huấn quyền gần đây, đặc biệt là tài liệu của Ủy ban Thần học Quốc tế về hiệp hành trong đời sống và sứ vụ của Hội Thánh (2018) và về Sensus Fidei trong đời sống Hội Thánh (2014). Các văn kiện này nhấn mạnh rằng Hội Thánh chỉ thực sự hiệp hành khi biết lắng nghe tiếng nói của Chúa Thánh Thần đang vang lên trong toàn thể Dân Chúa; đồng thời, Sensus fidelium không thể bị giản lược thành ý kiến đa số hay cảm xúc tôn giáo nhất thời, nhưng phải được hiểu như sự tham dự thực sự của các tín hữu vào chức năng ngôn sứ của Đức Kitô, được nuôi dưỡng bởi đức tin sống động, đời sống bí tích và sự hiệp thông với Huấn quyền.

Trong khung cảnh chung ấy, bài viết này chủ ý thu hẹp trọng tâm suy tư vào đời sống thánh hiến. Việc lựa chọn này không mang tính loại trừ, nhưng xuất phát từ xác tín thần học và mục vụ rằng đời sống thánh hiến là một trong những “nơi chốn đặc biệt” của hiệp hành trong Hội Thánh. Thánh Gioan Phaolô II, trong Tông huấn Vita Consecrata, đã mô tả đời sống thánh hiến như một “dấu chỉ Ba Ngôi” giữa lòng Hội Thánh và thế giới:[2] một hình thức sống Tin mừng được định hình bởi hiệp thông huynh đệ, sự trao ban chính mình và sứ vụ. Chính chiều kích hiệp thông này làm cho các cộng đoàn thánh hiến trở thành môi trường thuận lợi cho việc lắng nghe lẫn nhau, phân định chung và cùng nhau bước đi trong một sứ mạng được chia sẻ.

Đời sống thánh hiến không chỉ đóng góp cho Hội Thánh qua các hoạt động mục vụ hay thừa sai cụ thể, mà trước hết qua chính cách sống của mình.[3] Đời sống cộng đoàn huynh đệ, việc tuyên khấn các lời khuyên Phúc Âm và sự trung thành sáng tạo với đặc sủng của đấng sáng lập tạo nên một hình thức hiệp hành mang tính đặc thù: hiệp hành của những con người đã tự nguyện chọn lựa cùng bước đi, cùng lắng nghe Lời Chúa, cùng đặt mình dưới sự phân định của cộng đoàn và của Hội Thánh, và cùng tìm kiếm thánh ý Thiên Chúa trong những hoàn cảnh lịch sử cụ thể.[4] Trong bối cảnh ấy, Sensus fidelium không còn là một khái niệm trừu tượng, mà được thể hiện một cách cụ thể qua việc lắng nghe tiếng nói của từng thành viên, kể cả những tiếng nói âm thầm, mong manh hoặc dễ bị gạt ra bên lề.

Để làm rõ hướng tiếp cận của bài viết, cần xác định ngắn gọn một số khái niệm then chốt. Trước hết, hiệp hành được hiểu theo nghĩa nguyên thủy của từ synodos: cùng bước đi trên một con đường chung. Đây là hành trình của toàn thể Dân Chúa, trong đó mọi thành phần – giáo dân, tu sĩ và giáo sĩ – đều được mời gọi tham dự cách chủ động vào việc lắng nghe, phân định và quyết định, dưới sự hướng dẫn của Chúa Thánh Thần. Kế đến, thừa sai không chỉ mang chiều kích địa lý, mà còn bao hàm việc loan báo Tin Mừng trong các bối cảnh văn hóa, xã hội và hiện sinh của con người hôm nay, nơi đức tin được mời gọi đối thoại với những câu hỏi, khát vọng và thách đố của thời đại. Sau cùng, Sensus fidelium là cảm thức đức tin của toàn Dân Chúa, được Công đồng Vaticanô II khẳng định.[5] Trong đó, những người sống đời thánh hiến không đứng bên lề, nhưng là những chủ thể tích cực, mang trong mình một kinh nghiệm thiêng liêng và đời sống cầu nguyện đặc thù.

Từ những xác tín nền tảng ấy, một vấn đề thần học–mục vụ nổi lên cách rõ nét: trong bối cảnh thế tục hóa ngày càng sâu rộng, cùng với những khủng hoảng về ơn gọi, căn tính và sứ vụ, đời sống thánh hiến được mời gọi tái khám phá hiệp hành và Sensus fidelium như thế nào để không chỉ thích nghi với hoàn cảnh mới, nhưng thực sự canh tân từ bên trong? Làm thế nào để các cộng đoàn thánh hiến biết lắng nghe cảm thức đức tin của chính mình và của Dân Chúa, hầu trung thành với đặc sủng đã lãnh nhận mà vẫn mở ra trước những đòi hỏi mới của sứ vụ? Và làm thế nào để việc phân định cộng đoàn trở thành nguồn mạch cho một sứ vụ thừa sai mang tính chung, thay vì chỉ là tập hợp những sáng kiến cá nhân rời rạc?

Để tiếp cận những câu hỏi này, bài viết chọn phương pháp See – Judge – Act (Xem – Xét – Làm), một phương pháp mục vụ quen thuộc trong truyền thống xã hội và mục vụ của Hội Thánh. Phương pháp này cho phép bắt đầu từ việc quan sát và lắng nghe thực tại đời sống thánh hiến hôm nay, tiếp đến là phân định dưới ánh sáng Lời Chúa và giáo huấn của Hội Thánh, và sau cùng là đề xuất những định hướng hành động cụ thể và khả thi. Chính động lực này phản ánh tinh thần hiệp hành: lắng nghe thực tại, lắng nghe Lời Chúa và lắng nghe nhau để cùng nhau bước đi trong đức tin và sứ vụ.

Có thể hy vọng rằng đời sống thánh hiến được mời gọi trở thành một ‘chứng tá hiệp hành’ cho toàn Hội Thánh. Trong một thế giới bị phân mảnh bởi chủ nghĩa cá nhân và xung đột, các cộng đoàn thánh hiến có thể làm chứng rằng hiệp thông là điều có thể sống được; lắng nghe là một hành vi thiêng liêng, và sứ vụ thừa sai không khởi đi từ chiến lược hay hiệu quả, nhưng từ việc cùng nhau phân định dưới sự hướng dẫn của Chúa Thánh Thần. Chính từ kinh nghiệm sống động ấy, Sensus fidelium trong đời sống thánh hiến có thể trở thành một ân huệ quý giá cho Hội Thánh hiệp hành thừa sai hôm nay.

I. THỰC TRẠNG ĐỜI SỐNG THÁNH HIẾN HÔM NAY TRONG ÁNH SÁNG HIỆP HÀNH THỪA SAI VÀ SENSUS FIDELIUM

Thực trạng đời sống thánh hiến trong bối cảnh Việt Nam mời gọi suy tư không phải từ các ý niệm trừu tượng. Đây là một thực tại mang nhiều sắc thái đan xen: vừa chứa đựng những dấu chỉ đầy hy vọng của Chúa Thánh Thần, vừa bộc lộ không ít giới hạn và căng thẳng cần được nhìn nhận một cách trung thực. Đặt thực trạng này dưới ánh sáng hiệp hành thừa sai và Sensus fidelium giúp chúng ta không chỉ mô tả hiện tượng mà còn nhận ra những động lực thiêng liêng đang vận hành bên trong đời sống các cộng đoàn thánh hiến.

1. Những dấu chỉ tích cực của hiệp hành và Sensus fidelium

Trước hết, cần ghi nhận rằng trong những năm gần đây, nhiều cộng đoàn tu trì tại Việt Nam đã có những bước chuyển mình rõ nét theo hướng hiệp hành, dù với mức độ và nhịp độ khác nhau. Các kỳ tổng tu nghị, hội nghị bề trên, chương trình cộng đoàn và các khóa thường huấn ngày càng chú trọng hơn đến việc lắng nghe, tham vấn và phân định chung. Không ít hội dòng đã mời gọi các thành viên, kể cả những tu sĩ trẻ, tham gia đóng góp ý kiến cho định hướng sứ vụ, đời sống cộng đoàn và việc đào tạo. Việc nhiều hội dòng tích cực tham gia tiến trình Thượng Hội đồng Giám mục 2021–2024, thông qua các buổi chia sẻ, lắng nghe và tổng hợp ý kiến tại cấp địa phương, là một dấu chỉ cụ thể cho thấy tinh thần hiệp hành không còn là điều xa lạ, nhưng đang từng bước thấm vào đời sống thánh hiến.

Trong bối cảnh Việt Nam, nơi truyền thống cộng đoàn và tinh thần liên đới vốn được coi trọng, đời sống tu trì có những điều kiện thuận lợi để phát triển một nền văn hóa hiệp hành. Nhiều cộng đoàn vẫn duy trì nhịp sống chung đều đặn: cầu nguyện chung, chia sẻ Lời Chúa, sinh hoạt cộng đoàn và những hình thức phân định chung trước các quyết định quan trọng. Chính trong đời sống thường nhật này, Sensus fidelium được nuôi dưỡng và thể hiện một cách âm thầm nhưng bền bỉ: qua sự trung thành với đời sống cầu nguyện, qua lòng gắn bó với Hội Thánh, và qua một trực giác đức tin giúp cộng đoàn nhận ra điều gì phù hợp hay không phù hợp với Tin Mừng và đặc sủng của mình.

Bên cạnh đó, chiều kích thừa sai vẫn là một nét nổi bật của nhiều hội dòng tại Việt Nam. Các dòng nhiều người biết, như: Dòng Tên, Dòng Phanxicô, Dòng Đa Minh, Dòng Ngôi Lời; hay các hội dòng nữ như Mến Thánh Giá, các dòng chuyên về giáo dục, y tế và bác ái xã hội, tiếp tục hiện diện mạnh mẽ tại những vùng ngoại biên: vùng dân tộc thiểu số, vùng sâu vùng xa, các khu công nghiệp, các môi trường giáo dục và chăm sóc người nghèo. Ở những nơi này, đời sống thánh hiến không chỉ là sự hiện diện chức năng, mà còn là một chứng tá sống động của Tin mừng qua sự gần gũi, lắng nghe và đồng hành. Chính sự dấn thân thầm lặng ấy góp phần làm phong phú Sensus fidelium của Dân Chúa địa phương, khi người thánh hiến trở thành nhịp cầu nối kết giữa Hội Thánh và những hoàn cảnh đời sống cụ thể của con người hôm nay.

2. Những thách thức và căng thẳng cần được nhìn nhận

Tuy nhiên, bên cạnh những dấu chỉ tích cực, đời sống thánh hiến tại Việt Nam cũng đang đối diện với nhiều thách thức nghiêm trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến việc sống hiệp hành và phát huy Sensus fidelium. Một trong những thách thức nổi bật là sự gia tăng của chủ nghĩa cá nhân, đặc biệt trong bối cảnh xã hội đang chuyển mình mạnh mẽ theo hướng đô thị hóa, thị trường hóa và số hóa. Lối sống cá nhân chủ nghĩa, dù kín đáo hay công khai, làm suy yếu đời sống cộng đoàn, giảm khả năng đối thoại và khiến việc lắng nghe lẫn nhau trở nên hình thức. Cùng với đó là hiện tượng lão hóa cộng đoàn và sự suy giảm ơn gọi tại một số hội dòng, tạo nên những áp lực tâm lý và cơ cấu, dễ dẫn đến thái độ phòng thủ hơn là mở ra cho phân định chung.

Một thách thức khác liên quan đến căng thẳng giữa quyền bính và sự tham gia. Trong một số cộng đoàn, não trạng giáo sĩ trị hoặc phong cách lãnh đạo mang tính độc đoán vẫn còn hiện diện, khiến hiệp hành bị hiểu lầm như sự đe dọa đối với quyền bính hợp pháp. Điều này không chỉ làm nghèo nàn đời sống cộng đoàn, mà còn cản trở việc lắng nghe Sensus fidelium, vốn đòi hỏi một bầu khí tin tưởng, tự do nội tâm và tôn trọng lẫn nhau. Khi tiếng nói của các thành viên không được coi trọng, đặc biệt là của tu sĩ trẻ hoặc những người ở bên lề cộng đoàn, việc phân định chung dễ trở thành hình thức và thiếu sức sống.

Về phương diện sứ vụ, không ít cộng đoàn đang đối diện với nguy cơ thu hẹp chiều kích thừa sai. Trước những đòi hỏi nội bộ ngày càng phức tạp, một số hội dòng có xu hướng tập trung quá nhiều vào việc duy trì cơ cấu, chăm lo cho chính cộng đoàn mình, mà ít mở ra trước những thách đố và cơ hội truyền giáo trong xã hội Việt Nam đang biến đổi nhanh chóng. Việc đối thoại với thế giới đương đại – đặc biệt với giới trẻ, người lao động di cư, những người ít gắn bó với đời sống Giáo hội – đôi khi chưa được đặt đúng trọng tâm trong kế hoạch sứ vụ. Điều này làm suy giảm tính năng động thừa sai vốn là một chiều kích thiết yếu của đời sống thánh hiến.

Một vấn đề không kém phần quan trọng là sự hiểu lầm về Sensus fidelium. Trong một số trường hợp, cảm thức đức tin bị đồng hóa với ý kiến cá nhân, xu hướng số đông hoặc dư luận xã hội, tách rời khỏi tiến trình phân định thiêng liêng và sự hiệp thông với Hội Thánh. Ngược lại, cũng có những bối cảnh mà Sensus fidelium bị nghi ngờ hoặc xem nhẹ, như thể việc lắng nghe cộng đoàn là điều thứ yếu so với quyết định của một số ít người có thẩm quyền. Cả hai thái cực này đều làm sai lệch ý nghĩa đích thực của Sensus fidelium như một ân ban của Chúa Thánh Thần dành cho toàn Dân Chúa.

Những thách thức này trở nên đặc biệt nhạy cảm khi đặt trong bối cảnh các khủng hoảng liên quan đến lạm dụng và quản trị từng được phơi bày tại một số nơi trong Hội Thánh hoàn vũ và ít nhiều gây chấn động trong đời sống tu trì. Văn kiện Chung kết Thượng Hội đồng 2024 đã nhấn mạnh đến nhu cầu chữa lành (healing),[6] xây dựng lại niềm tin (trust)[7] và thực hành trách nhiệm giải trình (accountability)[8] như những điều kiện không thể thiếu cho một Hội Thánh hiệp hành. Dù thực trạng tại Việt Nam có những đặc thù riêng, những lời mời gọi này vẫn vang vọng như một lời nhắc nhở mạnh mẽ về sự cần thiết của minh bạch, lắng nghe các nạn nhân và can đảm đối diện với sự thật trong đời sống thánh hiến.

3. Đời sống thánh hiến Việt Nam trong sự nối kết với Hội Thánh hoàn vũ

Nhìn rộng hơn, thực trạng đời sống thánh hiến tại Việt Nam không tách rời khỏi tình trạng chung của Hội Thánh hoàn vũ trên hành trình hiệp hành. Các báo cáo của Thượng Hội đồng cấp châu lục cho thấy những thách thức tương tự: sự căng thẳng giữa truyền thống và đổi mới, giữa quyền bính và tham gia, giữa căn tính và sứ vụ trong một thế giới đang biến đổi nhanh chóng. Trong bối cảnh ấy, đời sống thánh hiến tại Việt Nam vừa phản chiếu những thao thức chung của Hội Thánh, vừa mang những nét riêng gắn liền với lịch sử, văn hóa và kinh nghiệm đức tin của Giáo hội địa phương.

Chính vì thế, việc ‘xem’ thực trạng đời sống thánh hiến hôm nay không nhằm đưa ra những phán đoán vội vàng, mà để nhận ra những dấu chỉ của Thánh Thần đang mời gọi hoán cải, canh tân và bước đi cùng nhau. Những dấu chỉ tích cực khích lệ chúng ta hy vọng; những thách thức và khủng hoảng buộc chúng ta phải trung thực và khiêm tốn. Tất cả trở thành chất liệu cần thiết cho bước kế tiếp của tiến trình hiệp hành: phân định thần học và mục vụ trong ánh sáng Lời Chúa và giáo huấn của Hội Thánh, hầu đời sống thánh hiến thực sự trở thành men hiệp hành thừa sai giữa lòng Dân Chúa hôm nay.

II. NỀN TẢNG KINH THÁNH VÀ GIÁO HUẤN HỘI THÁNH

Sau khi đã nhìn lại thực trạng đời sống thánh hiến hôm nay, đặc biệt trong bối cảnh Việt Nam, phần này mời gọi chúng ta đặt những thực tại ấy dưới ánh sáng của Lời Chúa và giáo huấn Hội Thánh. Đây không phải là một thao tác lý thuyết thuần túy, nhưng là một tiến trình phân định thiêng liêng: lắng nghe Thánh Thần đang nói gì với Hội Thánh và đời sống thánh hiến qua Kinh Thánh, Truyền thống sống động và Huấn quyền. Trong viễn tượng này, hiệp hành, sứ vụ thừa sai và Sensus fidelium không phải là ba yếu tố rời rạc, nhưng đan xen và soi sáng lẫn nhau, làm nên nền tảng thần học cho việc canh tân đời sống thánh hiến hôm nay.

1. Nền tảng Kinh Thánh

a. Hiệp hành: Công đồng Giêrusalem (Cv 15) – lắng nghe và phân định chung

Trình thuật Công đồng Giêrusalem trong sách Công vụ Tông đồ (x. Cv 15) thường được coi là khuôn mẫu Kinh Thánh nền tảng cho đời sống hiệp hành của Hội Thánh. Trước một vấn đề gây chia rẽ sâu sắc – việc người ngoại trở lại có buộc phải tuân giữ Luật Môsê hay không – Hội Thánh sơ khai không chọn giải pháp áp đặt từ trên xuống, cũng không để cho tranh luận tự do thiếu định hướng. Thay vào đó, các Tông đồ và kỳ mục đã “họp nhau lại để xem xét vấn đề” (Cv 15,6), lắng nghe kinh nghiệm truyền giáo của Phaolô và Barnaba, chứng từ của Phêrô, và cuối cùng là sự phân định dưới ánh sáng Kinh Thánh được Giacôbê trình bày.

Điểm đáng chú ý là kết luận của Công đồng không được diễn tả như một quyết định thuần túy nhân loại, nhưng như hoa trái của sự đồng thuận thiêng liêng: “Thánh Thần và chúng tôi đã quyết định…” (Cv 15,28). Ở đây, hiệp hành xuất hiện như một tiến trình vừa mang chiều kích nhân loại (đối thoại, lắng nghe, tranh luận) vừa mang chiều kích thần linh (phân định trong Thánh Thần). Đối với đời sống thánh hiến, mô hình này gợi mở một cách thế sống cộng đoàn trong đó quyền bính, sự tham gia và phân định không loại trừ nhau, nhưng quy hướng về việc tìm kiếm thánh ý Thiên Chúa cho sứ vụ chung.

b. Thừa sai: “Anh em hãy đi…” (Mt 28,19) và Chúa Giêsu đồng hành với các môn đệ Emmau (x. Lc 24)

Lệnh truyền thừa sai của Đức Giêsu Phục Sinh: “Vậy anh em hãy đi và làm cho muôn dân trở thành môn đệ” (Mt 28,19) đặt nền tảng cho căn tính thừa sai của toàn thể Hội Thánh. Đây không phải là một mệnh lệnh dành riêng cho một nhóm ưu tuyển, mà là sứ mạng được trao phó cho cộng đoàn các môn đệ. Trong ánh sáng này, đời sống thánh hiến không chỉ là một ơn gọi hướng nội hay tìm kiếm sự hoàn thiện cá nhân, mà còn là một hình thức sống Tin Mừng được định hướng căn bản về sứ vụ.

Trình thuật hai môn đệ trên đường Emmau (x. Lc 24,13–35) bổ sung cho lệnh truyền ấy bằng một hình ảnh đầy tính hiệp hành. Đức Giêsu Phục Sinh không xuất hiện như một người áp đặt chân lý, nhưng như một người bạn đồng hành: Người lắng nghe nỗi thất vọng của các môn đệ, giải thích Kinh Thánh cho họ và cuối cùng được nhận ra trong cử chỉ bẻ bánh. Mẫu gương này soi sáng sứ vụ thừa sai của đời sống thánh hiến hôm nay: một sứ vụ khởi đi từ việc đồng hành, lắng nghe và chia sẻ hành trình đức tin của con người, thay vì chỉ truyền đạt giáo huấn từ bên ngoài.

c. Sensus fidelium: Toàn Dân Chúa được xức dầu Thánh Thần (x. 1 Ga 2,20-27)

Thánh Gioan khẳng định với cộng đoàn tín hữu: “Anh em đã được Đấng Thánh xức dầu, và tất cả anh em đều biết” (1 Ga 2,20). Đoạn văn này đặt nền tảng Kinh Thánh cho học thuyết về Sensus fidelium: toàn thể Dân Chúa, nhờ việc được xức dầu Thánh Thần, có khả năng nhận ra chân lý đức tin và trung thành với Tin Mừng. Khả năng này không loại trừ vai trò của Huấn quyền, nhưng giả định sự hiệp thông sống động giữa các mục tử và tín hữu.

Trong đời sống thánh hiến, Sensus fidelium mang một sắc thái đặc thù: đó là cảm thức đức tin được nuôi dưỡng trong đời sống cầu nguyện chung, trong việc thực hành các lời khuyên Phúc Âm và trong sự trung thành với đặc sủng. Khi cộng đoàn biết lắng nghe tiếng nói của từng thành viên và phân định chung trong Thánh Thần, Sensus fidelium trở thành một nguồn mạch giúp cộng đoàn trung thành với căn tính và sứ vụ của mình.

2. Giáo huấn Hội Thánh

a. Công đồng Vaticanô II: Dân Chúa, canh tân đời tu và sứ vụ thừa sai

Công đồng Vaticanô II đã đặt nền tảng thần học vững chắc cho việc hiểu Hội Thánh như Dân Chúa lữ hành, trong đó mọi tín hữu đều được mời gọi tham dự vào đời sống và sứ vụ của Hội Thánh. Lumen Gentium khẳng định rằng toàn thể Dân Chúa ‘không thể lầm lạc trong đức tin’ khi biểu lộ sự đồng thuận phổ quát trong những vấn đề đức tin và luân lý.[9] Đây là nền tảng huấn quyền cho học thuyết về Sensus fidelium.

Trong lĩnh vực đời sống thánh hiến, sắc lệnh Perfectae Caritatis mời gọi các hội dòng canh tân đời sống dựa trên việc trở về với nguồn mạch Tin Mừng và đặc sủng ban đầu, đồng thời thích nghi với những hoàn cảnh mới của thời đại.[10] Canh tân ở đây không phải là thỏa hiệp với thế gian, nhưng là một tiến trình phân định liên lỉ dưới ánh sáng Thánh Thần. Cùng lúc đó, sắc lệnh Ad Gentes nhấn mạnh chiều kích thừa sai như một yếu tố cấu thành căn tính của Hội Thánh.[11] Trong đó, đời sống thánh hiến giữ một vai trò không thể thay thế.

b. Vita Consecrata: Đời sống thánh hiến như dấu chỉ hiệp thông và đức ái

Tông huấn Vita Consecrata của Thánh Gioan Phaolô II đào sâu vào trực giác của Công đồng khi trình bày đời sống thánh hiến như một “dấu chỉ Ba Ngôi” và một chứng tá đặc biệt về hiệp thông trong Hội Thánh.[12] Đời sống cộng đoàn huynh đệ, được xây dựng trên đức ái và sự trao ban, trở thành nơi chốn cụ thể để sống hiệp hành mỗi ngày.

Đồng thời, Vita Consecrata nhấn mạnh rằng đời sống thánh hiến phục vụ sứ vụ của toàn Hội Thánh, chứ không tồn tại vì chính mình.[13] Chính trong sự kết hợp giữa chiêm niệm và hành động, giữa hiệp thông và sứ vụ, đời sống thánh hiến bày tỏ một hình thức sống Tin Mừng mang tính ngôn sứ đối với thế giới hôm nay.

c. Tài liệu của Ủy ban Thần học Quốc tế: Hiệp hành và Sensus fidei

Tài liệu Synodality in the Life and Mission of the Church (2018) của Ủy ban Thần học Quốc tế khẳng định rằng hiệp hành là cách thế sống và hành động của Hội Thánh. Hiệp hành không chỉ áp dụng ở cấp hoàn vũ hay giáo phận, mà còn phải thấm vào mọi hình thức đời sống Hội Thánh, trong đó có đời sống thánh hiến. Tài liệu nhấn mạnh vai trò của việc lắng nghe lẫn nhau và của Sensus fidelium trong tiến trình phân định.

Tương tự, tài liệu Sensus Fidei in the Life of the Church (2014) làm rõ những tiêu chuẩn giúp phân biệt Sensus fidei đích thực với ý kiến chủ quan hay áp lực dư luận. Những tiêu chuẩn này – đời sống đức tin sống động, sự hiệp thông với Hội Thánh và sự sẵn sàng hoán cải – đặc biệt quan trọng đối với đời sống thánh hiến, nơi mà việc phân định cộng đoàn có thể bị tổn thương bởi chủ nghĩa cá nhân hoặc não trạng quyền lực.

d. Đức Thánh Cha Phanxicô và tiến trình Thượng Hội đồng 2021–2024

Huấn quyền của Đức Thánh Cha Phanxicô, đặc biệt qua các Tông huấn Evangelii Gaudium và Thông điệp Fratelli Tutti, liên tục mời gọi Hội Thánh trở nên hướng ngoại, gần gũi với những người ở bên lề và dấn thân vào đối thoại với thế giới.[14] Trong viễn tượng này, đời sống thánh hiến được mời gọi thoát ra khỏi sự khép kín để trở thành dấu chỉ của tình huynh đệ phổ quát.

Tiến trình Thượng Hội đồng Giám mục 2021–2024 càng làm nổi bật lời mời gọi ấy khi nhấn mạnh đến sự tham gia của mọi thành phần Dân Chúa, trong đó có những người sống đời thánh hiến. Việc lắng nghe, chữa lành và xây dựng lại niềm tin được đặt ở trung tâm của tiến trình hiệp hành, như những điều kiện không thể thiếu cho sứ vụ thừa sai của Hội Thánh hôm nay.

e. Phân định cộng đoàn: nơi gặp gỡ giữa hiệp hành, Sensus fidelium và sứ vụ

Từ những nền tảng Kinh Thánh và huấn quyền trên, có thể khẳng định rằng đời sống thánh hiến chỉ có thể sống Sensus fidelium cách đúng đắn khi đặt mình trong một tiến trình phân định cộng đoàn thực sự. Phân định giúp tránh hai thái cực: chủ nghĩa cá nhân coi ý kiến riêng là tiếng nói của Thánh Thần, và chủ nghĩa tập quyền loại trừ sự tham gia của cộng đoàn. Trong ánh sáng hiệp hành, phân định cộng đoàn trở thành con đường để tái khám phá và làm mới đặc sủng thừa sai của mỗi hội dòng.

3. Thần học đời sống thánh hiến: “chuyên viên hiệp thông”

Thánh Gioan Phaolô II từng gọi những người sống đời thánh hiến là những “chuyên viên hiệp thông”[15] trong Hội Thánh. Cách diễn tả này không nhằm tôn vinh, nhưng là một lời mời gọi mang tính trách nhiệm: đời sống thánh hiến được kỳ vọng trở thành nơi Thánh Thần có thể nói qua cộng đoàn, qua đời sống chung, qua sự phân định và qua sứ vụ được chia sẻ. Khi sống trung thành với ơn gọi ấy, đời sống thánh hiến không chỉ canh tân chính mình, mà còn đóng góp cách quyết định vào việc xây dựng một Hội Thánh hiệp hành thừa sai, biết lắng nghe Sensus fidelium để trung thành với Tin Mừng trong thế giới hôm nay.

III. ĐỀ XUẤT CỤ THỂ ĐỂ SỐNG HIỆP HÀNH THỪA SAI VỚI SENSUS FIDELIUM TRONG ĐỜI SỐNG THÁNH HIẾN

Nếu hiệp hành không được cụ thể hóa bằng những chọn lựa thiêng liêng và mục vụ rõ ràng, thì nó có nguy cơ chỉ dừng lại ở một khẩu hiệu thời thượng. Trái lại, khi hiệp hành được sống như một linh đạo, một phong cách sống và một phương pháp sứ vụ, đời sống thánh hiến có thể trở thành nơi chốn ưu tiên để Sensus fidelium được lắng nghe, được phân định và được triển nở cho ích chung của toàn Hội Thánh. Phần này đề xuất một số định hướng cụ thể nhằm giúp đời sống thánh hiến sống hiệp hành thừa sai với Sensus fidelium ở ba cấp độ liên kết chặt chẽ với nhau: cá nhân, cộng đoàn và sứ vụ.

1. Cấp độ cá nhân: Lắng nghe Thánh Thần và sống các lời khấn như hành trình hiệp hành

Hiệp hành trước hết không phải là một cơ cấu, mà là một thái độ nội tâm. Không có sự hoán cải cá nhân, mọi tiến trình hiệp hành đều dễ rơi vào hình thức tranh luận ý kiến. Vì thế, việc đào tạo tu sĩ trở thành những con người biết lắng nghe Thánh Thần là điều nền tảng.

Cầu nguyện cá nhân, đặc biệt là Lectio Divina, cần được tái khám phá như không gian ưu tiên để tu sĩ học cách lắng nghe Lời Chúa đang vang lên trong đời mình và trong lịch sử. Qua việc chiêm niệm Lời Chúa, tu sĩ được thanh luyện những động cơ cá nhân, vượt qua cái tôi khép kín và mở lòng để đón nhận tiếng nói của Thánh Thần, Đấng “dẫn Hội Thánh tới sự thật toàn vẹn”. Chính trong chiều kích này, Sensus fidelium không phải là một trực giác mơ hồ, mà là khả năng thiêng liêng được nuôi dưỡng bằng đời sống cầu nguyện và trung thành với Tin Mừng.

Các lời khấn cũng cần được hiểu lại như một hành trình hiệp hành. Lời khấn khó nghèo mời gọi tu sĩ bước đi với người nghèo và cùng với anh chị em, từ bỏ sự chiếm hữu cá nhân để tìm kiếm ích chung. Lời khấn khiết tịnh mở ra một không gian hiệp thông phổ quát, giải phóng con tim khỏi sự khép kín để yêu mến theo cách của Thiên Chúa. Lời khấn vâng phục, khi được sống trong ánh sáng hiệp hành, không còn là sự phục tùng mù quáng, nhưng là việc cùng nhau lắng nghe ý Chúa được biểu lộ qua Lời Chúa, các dấu chỉ thời đại và tiếng nói của cộng đoàn. Như thế, mỗi tu sĩ trở thành một chủ thể tích cực của Sensus fidelium, chứ không chỉ là người thụ động tuân theo mệnh lệnh.

2. Cấp độ cộng đoàn: Phân định hiệp hành và xây dựng văn hóa lắng nghe

Cộng đoàn tu trì là nơi hiệp hành được sống cách cụ thể và thường xuyên nhất. Ở đây, Sensus fidelium mang chiều kích cộng đoàn, bởi Thánh Thần không chỉ nói với từng cá nhân, mà còn nói với toàn thân thể qua sự lắng nghe và phân định chung.[16]

Trước hết, cần thiết lập và củng cố các tiến trình phân định hiệp hành trong đời sống cộng đoàn, đặc biệt trong tổng tu nghị, hội nghị cộng đoàn và việc hoạch định chương trình sứ vụ. Phân định không thể bị giản lược thành việc bỏ phiếu đa số hay áp đặt từ trên xuống, nhưng là một tiến trình thiêng liêng đòi hỏi thời gian, cầu nguyện, đối thoại chân thành và sẵn sàng hoán cải. Việc thực hành ‘đối thoại trong Thánh Thần’ (spiritual conversation), như được đề nghị trong tiến trình Thượng Hội đồng, có thể trở thành một phương pháp hữu ích: mỗi người nói từ kinh nghiệm cầu nguyện của mình, lắng nghe không phán xét và cùng nhau tìm kiếm điều Thánh Thần đang mời gọi cộng đoàn thực hiện.

Bên cạnh đó, đời sống hiệp hành đòi hỏi một nền văn hóa minh bạch và trách nhiệm giải trình. Những khủng hoảng lạm dụng và mất lòng tin trong đời sống thánh hiến cho thấy rằng không thể có hiệp hành đích thực nếu thiếu sự thật và công lý. Minh bạch trong quản trị, đặc biệt là tài chính và việc sử dụng quyền bính, không chỉ là yêu cầu pháp lý mà còn là một chứng tá Tin Mừng. Khi quyền bính được thi hành như một thừa tác vụ lắng nghe và phục vụ, cộng đoàn trở thành không gian an toàn để Sensus fidelium được bày tỏ và được trân trọng.

3. Cấp độ sứ vụ: Hiệp hành để hướng ngoại và canh tân sứ mạng thừa sai

Hiệp hành không khép kín đời sống thánh hiến vào nội bộ cộng đoàn, nhưng trái lại, thúc đẩy đời tu hướng ra ngoài, đến với thế giới và các vùng ngoại biên. Một Hội Thánh hiệp hành đích thực luôn là Hội Thánh thừa sai.

Ở cấp độ này, đời sống thánh hiến được mời gọi tăng cường sự đồng hành với giáo dân, đặc biệt là những người nghèo, những người bị loại trừ và những ai đang tìm kiếm ý nghĩa cuộc sống. Sự hợp tác liên dòng và với giáo phận không chỉ là giải pháp thực tiễn trước sự suy giảm nhân sự, mà còn là một biểu hiện cụ thể của hiệp thông trong đa dạng đặc sủng. Khi các cộng đoàn tu trì biết lắng nghe tiếng nói của Dân Chúa và cùng nhau phân định các nhu cầu mục vụ, Sensus fidelium trở thành động lực thúc đẩy sứ vụ sáng tạo và phù hợp với bối cảnh xã hội và văn hóa hôm nay.

Việc canh tân mục vụ ơn gọi cũng cần được đặt trong khung cảnh hiệp hành. Thay vì chỉ trình bày đời tu như một con đường khép kín, các cộng đoàn được mời gọi tạo ra những không gian gặp gỡ, đối thoại và phân định chung với người trẻ. Khi người trẻ được lắng nghe và được tham gia vào hành trình hiệp hành của cộng đoàn, họ có thể khám phá ơn gọi như một lời mời gọi bước đi cùng Hội Thánh, chứ không phải là sự rút lui khỏi thế giới.

4. Một số đề xuất mang tính định hướng

Từ những cấp độ trên, có thể nêu lên một số định hướng cụ thể.

Trước hết, cần đưa việc đào tạo về hiệp hành và Sensus fidelium vào chương trình đào tạo ban đầu và thường huấn, không chỉ ở bình diện lý thuyết, mà còn qua thực hành phân định và đối thoại thiêng liêng.

Thứ đến, các cộng đoàn tu trì được mời gọi tham gia tích cực vào các cấu trúc hiệp hành của giáo phận, như hội đồng mục vụ hay các tiến trình tham vấn, để đóng góp đặc sủng của mình cho việc phân định chung của Hội Thánh địa phương.

Sau cùng, chứng tá của đời sống thánh hiến mang một ý nghĩa biểu tượng mạnh mẽ: cộng đoàn tu trì được mời gọi trở thành ‘lều hội ngộ’, nơi những khác biệt được đón nhận, những vết thương được chữa lành và hy vọng được khơi dậy.

Trong một thế giới bị chia rẽ và phân cực, một cộng đoàn sống hiệp hành thừa sai với Sensus fidelium có thể trở thành dấu chỉ ngôn sứ, cho thấy rằng việc cùng nhau bước đi dưới sự hướng dẫn của Thánh Thần là con đường dẫn tới sự sống viên mãn cho Hội Thánh và cho nhân loại.

KẾT LUẬN

Hiệp hành thừa sai không phải là một ý tưởng trừu tượng, mà là một con đường sống động mà đời sống thánh hiến được mời gọi bước đi theo ý thức và trung thành. Nhìn thẳng vào thực trạng đời sống thánh hiến, đặc biệt trong bối cảnh Việt Nam, giúp nhận ra một bức tranh vừa có nhiều dấu chỉ hy vọng, vừa không thiếu những thách thức. Những kinh nghiệm tích cực về đời sống cộng đoàn, về phân định chung và dấn thân thừa sai cho thấy hiệp hành không xa lạ với linh đạo đời tu. Tuy nhiên, các vấn đề như chủ nghĩa cá nhân, sự căng thẳng trong thi hành quyền bính, sự thu hẹp sứ vụ hay việc hiểu sai Sensus fidelium cũng mời gọi đời sống thánh hiến can đảm đối diện với sự thật. Chính sự trung thực này là điều kiện để hiệp hành không trở thành khẩu hiệu, mà là một tiến trình hoán cải đích thực.

Nền tảng Kinh Thánh và giáo huấn Hội Thánh cho phép đọc lại những thực tại ấy trong ánh sáng đức tin. Từ Công đồng Giêrusalem cho đến kinh nghiệm của các cộng đoàn tiên khởi, từ giáo huấn của Công đồng Vaticanô II cho đến các văn kiện gần đây của Huấn quyền, Hội Thánh khẳng định rằng hiệp hành, sứ vụ thừa sai và Sensus fidelium gắn bó mật thiết với nhau. Toàn Dân Chúa, được xức dầu bởi Thánh Thần, được mời gọi cùng nhau lắng nghe, phân định và bước đi. Trong viễn tượng này, đời sống thánh hiến nổi bật như một ‘dấu chỉ Ba Ngôi’, nơi hiệp thông không chỉ được tuyên xưng, mà còn được thực hành trong đời sống cụ thể. Sensus fidelium không phải là ý kiến chủ quan hay sự đồng thuận xã hội, nhưng là khả năng thiêng liêng phát sinh từ đời sống cầu nguyện, hiệp thông và trung thành với Tin Mừng.

Qua đó, việc đào tạo người sống đời thánh hiến biết lắng nghe Thánh Thần là hết sức quan trọng. Bằng cách xây dựng các tiến trình phân định hiệp hành trong cộng đoàn, thực hành đối thoại thiêng liêng, minh bạch trong quản trị và hướng ngoại trong sứ vụ, chúng ta thấy rằng hiệp hành có thể được sống trong thực tế. Đời sống thánh hiến, khi dám bước ra khỏi sự khép kín và đồng hành với giáo dân, người nghèo và người trẻ, sẽ góp phần làm cho Hội Thánh trở nên gần gũi, đáng tin và mang khuôn mặt Tin Mừng hơn. Như thế, hiệp hành không làm suy yếu căn tính đời tu, nhưng giúp đời tu tái khám phá sức sống và chiều kích thừa sai của đặc sủng.

Từ toàn bộ hành trình ấy, có thể khẳng định rằng đời sống thánh hiến được mời gọi trở thành men hiệp hành cho Hội Thánh thừa sai. Không phải bằng những diễn ngôn lớn lao, nhưng bằng đời sống cộng đoàn huynh đệ, bằng khả năng lắng nghe và phân định chung, bằng chứng tá của niềm vui và sự dấn thân. Khi người thánh hiến sống Sensus fidelium trong sự khiêm tốn và vâng phục Thánh Thần, họ cho phép Thiên Chúa dẫn dắt không chỉ cộng đoàn của mình, mà còn góp phần soi sáng con đường chung của toàn Hội Thánh.

Trong một thời đại đầy biến động, phân cực và khủng hoảng niềm tin, hy vọng Kitô giáo không đến từ những cấu trúc hoàn hảo, mà từ những con người và cộng đoàn dám cùng nhau bước đi. Chính ở đây, đời sống thánh hiến có thể trở thành một lời ngôn sứ âm thầm nhưng mạnh mẽ: hiệp thông là điều có thể, phân định chung là điều khả thi, và sứ vụ Tin Mừng vẫn luôn mở ra những chân trời mới. Người thánh hiến, khi sống hiệp hành thừa sai, được mời gọi trở thành chứng nhân vui tươi của một Hội Thánh không sợ lắng nghe, không ngại hoán cải và không ngừng lên đường.

Có lẽ, tất cả những suy tư này có thể được tóm lại trong lời mời gọi đầy hy vọng của Đức Thánh cha Phanxicô: “Hiệp hành là con đường Thiên Chúa mong đợi cho Hội Thánh của thiên niên kỷ thứ ba.”[17] Trên con đường ấy, những người sống đời thánh hiến không chỉ đồng hành, mà còn là dấu chỉ sống động cho thấy rằng khi Hội Thánh cùng bước đi dưới sự hướng dẫn của Thánh Thần, Tin mừng vẫn luôn có sức biến đổi con người và thế giới hôm nay.

Trích Bản tin Hiệp Thông / HĐGMVN, Số 153 (tháng 5 & 6 năm 2026)



[1] x. ĐGH Phanxicô, Văn kiện chung kết của Đại hội thường lệ lần thứ XVI của Thượng Hội đồng Giám mục, Ban Dịch thuật Hội đồng Giám mục Việt Nam chuyển ngữ, (Hồ Chí Minh: Đồng Nai, 2025), 12-17.

[2] x. ĐGH Gioan Phaolô II, Tông huấn Đời sống Thánh hiến Vita Consecrata (1996), số 21.

[3] Ibid., số 27.

[4] Ibid., số 29.

[5] x. Công đồng Vaticanô II, Hiến chế Tín lý về Giáo hội Lumen Gentium (1964), số 12.

[6] x. ĐGH Phanxicô, Văn kiện chung kết của Đại hội thường lệ lần thứ XVI của Thượng Hội đồng Giám mục, số 56.

[7] Ibid., số 54.

[8] Ibid., số 55.

[9] x. Công đồng Vaticanô II, Lumen Gentium, số 12.

[10] x. Công đồng Vaticanô II, Sắc lệnh Perfectae Caritatis (1965), số 2.

[11] x. Công đồng Vaticanô II, Sắc lệnh Ad Gentes (1965), số 2. Đoạn này diễn tả ba điểm rất quan trọng: (1) Tính thừa sai là bản chất của Hội Thánh. (2) Nguồn gốc của sứ vụ nằm trong chính Ba Ngôi Thiên Chúa: sứ mạng của Chúa Con và Chúa Thánh Thần. (3) Vì thế, mọi thành phần của Hội Thánh đều tham dự vào sứ vụ truyền giáo, chứ không chỉ một số người chuyên trách.

[12] x. ĐGH Gioan Phaolô II, Vita Consecrata, số 21.

[13] x. Ibid., số 3, 29.

[14] x. ĐGH Phanxicô, Tông huấn về việc loan báo Tin Mừng trong thế giới hôm nay, Evangelii Gaudium (2013).

a/ Hội Thánh hướng ngoại – “đi ra”

· EG 20: “Tôi thích một Hội Thánh bị bầm dập, tổn thương và lấm lem vì đã ra ngoài đường hơn là một Hội Thánh bệnh hoạn vì khép kín và bám víu vào sự an toàn riêng mình.”

· EG 23: “Hội Thánh được mời gọi luôn luôn đi ra… đi tới những vùng ngoại biên đang cần ánh sáng Tin Mừng.”

b/ Gần gũi người nghèo, người bị gạt ra bên lề

· EG 24: “Hội Thánh ‘đi ra’ là Hội Thánh biết chủ động, dấn thân, đồng hành, sinh hoa trái và mừng vui.”

· EG 197–201: Về sự ưu tiên dành cho người nghèo như một phạm trù thần học, không chỉ xã hội.

c/ Đối thoại với thế giới

· EG 238–258: Về đối thoại xã hội như một đóng góp cho hòa bình, gồm:

- đối thoại với các quốc gia,

- đối thoại với xã hội và các nền văn hóa,

- đối thoại liên tôn.

x. ĐGH Phanxicô, Thông điệp về tình huynh đệ và tình bằng hữu xã hội, Fratelli Tutti (2020).

a/ Nhân loại như một gia đình – vượt biên giới

· FT 1–8: Đặt nền tảng cho một cái nhìn huynh đệ toàn cầu, lấy dụ ngôn Người Samari nhân hậu làm chìa khóa đọc thời đại.

· FT 30: “Mỗi ngày, chúng ta phải quyết định trở thành người Samari hay những kẻ đi ngang qua.”

b/ Chăm lo những người bị loại trừ

· FT 18–21: Phân tích thế giới của những “vết thương mở”, nơi người nghèo và yếu thế bị loại ra bên lề.

· FT 187–197: Quyền lợi của người yếu thế, người di dân, người không tiếng nói.

c/ Văn hóa đối thoại

· FT 198: “Tiếp cận, lắng nghe, đối thoại, cùng nhau suy tư… đó là con đường để xây dựng một thế giới tốt đẹp hơn.”

· FT 215–221: Đối thoại liên văn hóa và xã hội như con đường dẫn tới tình huynh đệ.

Các văn kiện và diễn văn liên hệ khác

· Tông huấn Gaudete et Exsultate (2018)

- GE 99–109: Thánh thiện gắn với lòng thương xót và dấn thân xã hội.

· Diễn văn khai mạc Thượng Hội Đồng (2015)

- Hình ảnh Hội Thánh như bệnh viện dã chiến.

· Hiến chế Praedicate Evangelium (2022)

- Đặt việc loan báo Tin Mừng và phục vụ con người làm trung tâm cơ cấu Giáo triều.

[15] ĐGH Gioan Phaolô II, Vita Consecrata, số 46.

[16] x. ĐGH Phanxicô, Văn kiện chung kết của Đại hội thường lệ lần thứ XVI của Thượng Hội đồng Giám mục, các số 36-42.

[17] ĐGH Phanxicô, Diễn văn nhân dịp kỷ niệm 50 năm thiết lập Thượng Hội đồng Giám mục (ngày 17 tháng 10 năm 2015), tại Vatican. Tham khảo tại website https://hdgmvietnam.com/chi-tiet/cam-nang-cho-thuong-hoi-dong-giam-muc-ve-tinh-hiep-hanh-42941#_ftn2