Dẫn nhập

1. Phân tích ngữ nghĩa của sine proprio

2. Nền tảng Kinh thánh và Kitô học của không chiếm hữu

3. Chiều kích Ba Ngôi của sine proprio

4. Sine proprio trong nguồn Phan Sinh thuở ban đầu

5. Nghèo khó vật chất và nghèo khó tinh thần

6. Giận dữ và xao động như phép thử của không chiếm hữu

7. Thánh Clara và Đặc ân Nghèo khó

8. Từ Phanxicô đến Clara qua Di chúc của Clara

9. Minoritas như hoa trái của sine proprio

10. Chiều kích huynh đệ của sine proprio

11. Quyền bính Phan Sinh và việc chống lại giáo sĩ trị

12. Chiều kích thụ tạo và cái nhìn bí tích về thế giới

13. Đóng góp của truyền thống trí thức Phan Sinh

14. Ý nghĩa đương đại của sine proprio

Kết luận



Dẫn nhập

Trong linh đạo Phan Sinh, cụm từ Latinh sine proprio, thường được dịch là “không có gì của riêng mình” hoặc “sống không chiếm hữu”, giữ một vị trí đặc biệt quan trọng. Cụm từ này không chỉ diễn tả một quy định pháp lý liên quan đến lời khấn khó nghèo, nhưng còn hàm chứa một trực giác thần học, nhân học và thiêng liêng sâu xa. Nó góp phần định hình cách Thánh Phanxicô Assisi, Thánh Clara Assisi và truyền thống Phan Sinh hiểu về Thiên Chúa, con người, của cải, cộng đoàn và thụ tạo.

Nếu được hiểu một cách giản lược, sine proprio dễ bị thu hẹp vào việc từ bỏ tài sản cá nhân. Cách hiểu này không sai, nhưng chưa đủ. Trong chiều sâu của truyền thống Phan Sinh, sine proprio không chỉ liên quan đến quyền sở hữu vật chất. Nó còn diễn tả một thái độ nội tâm trước Thiên Chúa, tha nhân và chính bản thân. Người sống sine proprio không xem của cải, quyền lực, ý riêng, chức vụ, danh dự, tri thức, công trạng hay tương quan như những thực tại tuyệt đối thuộc về mình. Nói cách khác, sine proprio chạm đến tận gốc rễ của khuynh hướng chiếm hữu nơi con người.

Vì thế, sine proprio cần được hiểu như một cuộc hoán cải căn tính. Nó đưa con người trở về vị trí căn bản của mình trước mặt Thiên Chúa. Con người không phải là chủ sở hữu tuyệt đối, nhưng là thụ tạo. Con người không phải là kẻ thống trị, nhưng là người quản lý. Con người không phải là cá nhân khép kín, nhưng là anh chị em trong một cộng đoàn huynh đệ. Con người không được mời gọi tích trữ cho mình, nhưng đón nhận, chia sẻ và dâng trả mọi sự trong lời ca tụng.

Trong linh đạo Phan Sinh, sine proprio là linh hồn của nghèo khó Tin mừng, bởi vì nó giải phóng con người khỏi luận lý sở hữu để đưa họ vào trật tự của hồng ân, hiệp thông và tự do. Dưới ánh sáng Đức Kitô nghèo khó, sine proprio không phải là sự phủ nhận thế giới, nhưng là cách thức sống đúng đắn trước thế giới như quà tặng của Thiên Chúa. Dưới ánh sáng tình huynh đệ phổ quát, sine proprio không làm nghèo nhân vị, nhưng giải phóng nhân vị khỏi sự khép kín của cái tôi để mở ra với Thiên Chúa, tha nhân và toàn thể thụ tạo.

1. Phân tích ngữ nghĩa của sine proprio

Cụm từ sine proprio gồm hai yếu tố Latinh. Sine là giới từ có nghĩa là “không có”, “không với” hoặc “thiếu vắng”. Trong ngữ pháp Latinh, sine đi với cách ablative. Proprio là hình thức ablative số ít giống trung của tính từ proprius, propria, proprium, có nghĩa là “riêng”, “thuộc về mình”, “đặc thù” hoặc “sở hữu riêng”. Trong cụm từ sine proprio, proprio được dùng theo lối danh từ hóa, nghĩa là “điều thuộc riêng về mình” hoặc “cái được xem là của mình”. Do đó, nghĩa sát của cụm từ này là “không có điều gì thuộc riêng về mình”.[1]

Tuy nhiên, ý nghĩa của sine proprio không dừng lại ở bình diện ngữ pháp. Từ proprium có thể chỉ của cải vật chất, nhưng cũng có thể chỉ bất cứ thực tại nào con người quy về mình như sở hữu riêng. Đó có thể là ý kiến, kế hoạch, quyền lực, vai trò, địa vị, danh dự, tri thức, tương quan, ký ức, công trạng hoặc hình ảnh bản thân. Chính vì thế, trong truyền thống Phan Sinh, sine proprio không chỉ nói về nghèo khó bên ngoài, nhưng còn nói về thái độ không chiếm hữu tận căn.

Điều này cần được hiểu cho đúng. Sine proprio không nhằm hủy bỏ nhân vị, cá tính hay trách nhiệm cá nhân. Nó cũng không đòi con người đánh mất sự độc đáo của mình. Trái lại, nó giải phóng sự độc đáo ấy khỏi khuynh hướng tự quy và tự chiếm hữu. Người sống sine proprio không phủ nhận những gì mình đã lãnh nhận, nhưng nhận ra rằng mọi sự mình có và mọi sự mình là đều mang tính hồng ân. Do đó, sự độc đáo của cá nhân không còn là lý do để tự tôn, nhưng trở thành khả năng để phục vụ và hiệp thông.

Tuy nhiên, trong truyền thống Phan Sinh, ý nghĩa này không được xây dựng trước hết từ một lý thuyết trừu tượng về sở hữu, nhưng từ việc chiêm ngắm Đức Kitô nghèo khó. Vì vậy, sau bình diện ngữ nghĩa, cần đi vào nền tảng Kinh Thánh và Kitô học của sine proprio.

2. Nền tảng Kinh thánh và Kitô học của không chiếm hữu

Nền tảng sâu xa của sine proprio không phải là một lý tưởng xã hội học, cũng không phải là một hình thức khinh chê vật chất. Nền tảng của nó là việc chiêm ngắm và bước theo Đức Kitô nghèo khó. Trong truyền thống Phan Sinh, nghèo khó không bắt đầu từ một chương trình luân lý, nhưng từ mầu nhiệm của chính Đức Kitô.

Thánh Phaolô diễn tả mầu nhiệm này khi viết rằng Đức Kitô, “vốn giàu sang, đã trở nên nghèo khó vì anh em, để nhờ sự nghèo khó của Người, anh em trở nên giàu có”. (2 Cr 8: 9) Trong thư gửi tín hữu Philípphê, Đức Kitô được trình bày như Đấng đã tự hủy, mặc lấy thân phận tôi tớ và vâng phục cho đến chết trên thập giá. (Pl 2: 6-11) Hai bản văn này giúp đặt nghèo khó Phan Sinh trong nền tảng Kitô học vững chắc. Đức Kitô nghèo khó không chỉ là mẫu gương đạo đức, nhưng là mặc khải về cách Thiên Chúa yêu thương và trao ban chính mình.

Thánh Phanxicô và Thánh Clara chiêm ngắm Đức Kitô đặc biệt nơi mầu nhiệm Nhập Thể, Thập Giá và Thánh Thể. Trong mầu nhiệm Nhập Thể, Con Thiên Chúa xuất hiện trong sự bé nhỏ và lệ thuộc. Trên Thập Giá, Người trao hiến trọn vẹn chính mình. Trong Thánh Thể, Người tiếp tục hiện diện dưới hình thức khiêm hạ của bánh và rượu. Ba chiều kích này cho thấy nghèo khó không phải là sự thiếu thốn thuần túy, nhưng là hình thái của tình yêu tự hiến.[2]

Vì thế, sine proprio là cách cụ thể để bước theo dấu chân Đức Kitô. Người Phan Sinh không từ bỏ của cải vì vật chất là xấu. Truyền thống Kitô giáo không xem thụ tạo là xấu, vì mọi sự được Thiên Chúa tạo dựng đều tốt lành. Tuy nhiên, của cải có thể bị biến thành đối tượng chiếm hữu, quyền lực và an toàn giả tạo. Người Phan Sinh từ bỏ thái độ chiếm hữu để được tự do sống theo hình thức của Tin mừng, trong đó Đức Kitô nghèo khó là nguồn mạch, mẫu mực và con đường.[3]

Đức Kitô nghèo khó không chỉ là mẫu gương luân lý cho người tín hữu. Người là Con được Chúa Cha sai đến trong Thánh Thần. Vì thế, nghèo khó của Đức Kitô cần được đọc trong chân trời rộng hơn của mầu nhiệm Ba Ngôi.

3. Chiều kích Ba Ngôi của sine proprio

Để hiểu sâu hơn sine proprio, cần đặt nó trong viễn tượng Ba Ngôi. Thiên Chúa được mặc khải trong Đức Kitô không phải là một hữu thể cô lập, nhưng là sự hiệp thông tình yêu. Chúa Cha là nguồn mạch mọi sự sống và mọi hồng ân. Chúa Con đón nhận tất cả từ Cha và trao hiến chính mình trong tình yêu. Chúa Thánh Thần là sự hiệp thông và sự phong nhiêu của tình yêu ấy.

Trong ánh sáng này, thực tại sâu xa nhất không phải là sở hữu, nhưng là hồng ân. Không phải là chiếm đoạt, nhưng là đón nhận. Không phải là thống trị, nhưng là hiệp thông. Do đó, sine proprio không chỉ là một thái độ luân lý hoặc một kỷ luật khổ chế. Nó là cách người tín hữu tham dự vào luận lý thần linh của hồng ân.

Người sống sine proprio nhận ra rằng mọi sự đều được trao ban. Sự sống, ơn gọi, tài năng, cộng đoàn, sứ vụ, thời gian, thụ tạo và ân sủng đều không phải là sở hữu tuyệt đối của con người. Mọi sự được ban để được đón nhận trong biết ơn, sử dụng trong trách nhiệm, chia sẻ trong huynh đệ và dâng trả trong lời ca tụng. Chính vì vậy, không chiếm hữu không phải là đánh mất thế giới, nhưng là học cách hiện diện trong thế giới theo đúng trật tự của hồng ân.

Chiều kích Ba Ngôi này giúp tránh hai lối hiểu giản lược. Một mặt, sine proprio không phải là một thứ khổ chế tiêu cực, như thể sự nghèo khó tự nó là cứu cánh. Mặt khác, nó cũng không phải là một lý tưởng đạo đức thuần túy do nỗ lực của con người tạo ra. Đúng hơn, nó là một hình thức tham dự vào đời sống của Thiên Chúa, Đấng tự thông ban chính mình trong Đức Kitô và trong Thánh Thần.

Chính nền tảng thần học này được cụ thể hóa trong các bản văn Phan Sinh thuở ban đầu, nơi sine proprio trở thành một hình thức sống có quy định, có thực hành và có chiều sâu nội tâm.

4. Sine proprio trong nguồn Phan Sinh thuở ban đầu

Trong đời sống và giáo huấn của Thánh Phanxicô, sine proprio giữ vị trí trung tâm. Các nguồn Phan Sinh thuở ban đầu cho thấy khái niệm này vừa có chiều kích thực hành, vừa có chiều kích nội tâm. Nó liên quan đến cách anh em sử dụng của cải, làm việc, xin bố thí, sống trong thế gian và hiểu chính mình trước mặt Thiên Chúa.

4.1. Không sở hữu trong Luật Dòng

Luật không sắc chỉ viết rằng các anh em phải sống “không có gì là của riêng mình”, nhưng phải làm việc cách trung tín và đạo đức. Khi không nhận được tiền công cần thiết, anh em có thể đi xin của bố thí như những người nghèo.[4] Luật có sắc chỉ cũng xác nhận định hướng này khi dạy các anh em không được sở hữu gì, không nhà cửa, không nơi chốn, không bất cứ sự gì, nhưng phải sống như những người lữ hành và khách lạ trong thế gian.[5]

Những chỉ dẫn này cho thấy nghèo khó Phan Sinh không phải là lười biếng hay vô trách nhiệm. Trái lại, nó bao gồm lao động, đơn sơ, lệ thuộc vào Thiên Chúa, liên đới với người nghèo và tránh biến của cải thành nền tảng của quyền lực. Phanxicô không cổ võ sự thiếu thốn vì chính nó. Điều ngài nhắm đến là tự do Tin Mừng, nhờ đó anh em không để của cải phá vỡ tình huynh đệ hoặc làm suy yếu niềm tín thác vào Thiên Chúa.

Trong viễn tượng này, tiền bạc và tài sản không bị kết án vì bản chất vật chất của chúng. Vấn đề nằm ở chỗ chúng có thể trở thành biểu tượng của an toàn giả tạo, phân biệt đẳng cấp và khả năng thống trị. Khi của cải không còn được nhìn như hồng ân để chia sẻ, nó dễ trở thành công cụ củng cố cái tôi và làm tổn thương tình huynh đệ.

4.2. Không chiếm đoạt ý riêng trong Huấn Ngôn II

Một trong những điểm đặc sắc của Phanxicô là ngài mở rộng sine proprio vào chính đời sống nội tâm. Người ta có thể không sở hữu nhiều tài sản, nhưng vẫn bám víu vào ý riêng, quyền lực, danh dự, tri thức, công trạng hoặc hình ảnh bản thân. Trong các Huấn Ngôn của mình, Phanxicô cảnh giác người anh em không được tự hào về điều tốt Chúa nói và làm nơi mình. Điều tốt là của Thiên Chúa, còn con người chỉ có thể nhận mình như kẻ nghèo trước ân sủng.[6]

Một bản văn đặc biệt quan trọng để hiểu chiều sâu nội tâm của sine proprio là Huấn Ngôn II. Trong bản văn này, Phanxicô suy tư về trình thuật sa ngã trong sách Sáng Thế. Theo ngài, tội của Ađam không chỉ là ăn trái cấm theo nghĩa vật chất, nhưng là hành vi chiếm đoạt ý riêng. Con người muốn đặt mình làm chủ sự thiện, muốn sở hữu khả năng phân định thiện ác theo tiêu chuẩn của chính mình, thay vì đón nhận mọi sự trong sự vâng phục đối với Thiên Chúa.[7]

Cách đọc này rất quan trọng đối với thần học Phan Sinh về không chiếm hữu. Nó cho thấy rằng căn nguyên của tội không chỉ nằm
ở việc con người muốn sở hữu một vật bên ngoài, nhưng sâu xa hơn, ở việc con người muốn sở hữu chính mình ngoài tương quan với Thiên Chúa. Tội là sự khép kín của cái tôi trong ý riêng. Tội là khi con người từ chối đón nhận mình như thụ tạo và muốn tự đặt mình làm nguyên lý tối hậu cho đời sống của mình.

Từ Huấn Ngôn II, chiều sâu nội tâm của sine proprio trở nên rõ ràng hơn. Sống không có gì là của riêng cũng có nghĩa là không chiếm đoạt ý muốn riêng như một sở hữu tuyệt đối. Điều này liên kết trực tiếp khó nghèo với vâng phục. Khó nghèo giải phóng con người khỏi việc sở hữu của cải. Vâng phục giải phóng con người khỏi việc sở hữu ý riêng. Trong cả hai trường hợp, điều bị từ bỏ không phải là phẩm giá hay tự do của con người, nhưng là khuynh hướng tự quy, muốn biến mình thành trung tâm và tiêu chuẩn tuyệt đối.

Ở đây, Phanxicô chạm đến một chiều sâu nhân học rất sắc bén. Con người chỉ trở thành chính mình khi biết đón nhận mình từ Thiên Chúa. Ngược lại, khi tự chiếm hữu mình như thể không còn cần đến Thiên Chúa, con người đánh mất nền tảng của tự do. Tự do Tin Mừng không phải là tự trị khép kín, nhưng là khả năng đáp lại tình yêu Thiên Chúa trong sự thật, khiêm tốn và hiệp thông.

Từ các nguồn Phan Sinh thuở ban đầu, có thể thấy sine proprio vận hành trên hai bình diện không thể tách rời, đó là bình diện vật chất và bình diện tinh thần.

5. Nghèo khó vật chất và nghèo khó tinh thần

Có thể phân biệt hai chiều kích của sine proprio. Đó là nghèo khó vật chất và nghèo khó tinh thần. Hai chiều kích này khác nhau, nhưng không thể tách rời. Nếu chỉ nhấn mạnh nghèo khó vật chất mà thiếu nghèo khó tinh thần, đời sống nghèo khó có thể trở thành hình thức bên ngoài hoặc thậm chí trở thành lý do để tự hào. Nếu chỉ nói đến nghèo khó tinh thần mà không có biểu hiện cụ thể trong lối sống, nghèo khó có nguy cơ trở thành một ý niệm trừu tượng và thiếu sức chứng tá.

5.1. Nghèo khó vật chất

Nghèo khó vật chất được diễn tả qua việc không sở hữu tài sản riêng, không tích lũy, không sử dụng của chung như tài sản cá nhân và sống đơn sơ trong việc dùng của cải. Đối với người Phan Sinh, của cải được sử dụng như phương tiện phục vụ sự sống, sứ vụ và tình huynh đệ. Nó không được phép trở thành nền tảng của căn tính, quyền lực hoặc an toàn tuyệt đối.

Chiều kích này có giá trị chứng tá rõ rệt. Trong một thế giới thường định nghĩa con người bằng những gì họ sở hữu, tiêu thụ hoặc trình diễn, nghèo khó vật chất nhắc nhớ rằng phẩm giá con người không phát xuất từ của cải, nhưng từ việc con người được Thiên Chúa tạo dựng và yêu thương. William J. Short nhận xét rằng nghèo khó Phan Sinh không thể tách khỏi niềm vui, bởi vì tự do khỏi sở hữu mở ra khả năng sống nhẹ nhàng, biết ơn và liên đới hơn.[8]

5.2. Nghèo khó tinh thần

Nghèo khó tinh thần là chiều kích sâu hơn của sine proprio. Nó liên quan đến việc từ bỏ sự chiếm hữu nội tâm. Một người có thể sống rất đơn sơ bên ngoài nhưng vẫn bám chặt vào ý riêng, danh dự, chức vụ, thành công, kế hoạch và quyền kiểm soát. Khi đó, sự nghèo khó bên ngoài chưa chạm đến căn nguyên của cái tôi.

Thánh Phanxicô đặc biệt nhấn mạnh nguy cơ chiếm đoạt điều tốt Chúa làm nơi con người. Các nhân đức, thành công mục vụ, khả
năng trí thức, lòng đạo đức và uy tín cộng đoàn đều có thể bị biến thành tài sản của cái tôi. Khi điều vốn là hồng ân bị biến thành đối tượng chiếm hữu, con người đánh mất tính nhưng không của ân sủng. Vì vậy, sine proprio đòi hỏi một sự hoán cải liên tục. Người Phan Sinh học cách đón nhận mọi sự như quà tặng và dâng trả mọi sự về Thiên Chúa trong khiêm tốn.

5.3. Người tôi tớ khiêm nhường và sự không chiếm hữu chính mình

Huấn ngôn XIX của Thánh Phanxicô tiếp tục đào sâu linh đạo sine proprio bằng cách trình bày dung mạo của người tôi tớ khiêm nhường của Thiên Chúa. Theo Phanxicô, người tôi tớ thật của Thiên Chúa không tự cho mình là tốt hơn khi được ca tụng và tôn vinh, cũng không xem mình là kém hơn khi bị coi thường, bởi vì con người trước mặt Thiên Chúa thế nào thì thực sự là thế ấy, không hơn không kém.[9]

Bản văn này có giá trị đặc biệt trong việc phân định nghèo khó tinh thần. Nó cho thấy một hình thức chiếm hữu rất tinh vi, đó là chiếm hữu hình ảnh bản thân. Con người có thể không sở hữu tài sản, nhưng vẫn lệ thuộc sâu xa vào lời khen, uy tín, địa vị, thành công hoặc sự nhìn nhận của người khác. Khi ấy, cái tôi vẫn đang tìm cách sở hữu một hình ảnh lý tưởng về chính mình.

Phanxicô phá vỡ cơ chế này bằng cách đặt con người trước mặt Thiên Chúa. Giá trị thật của con người không được quyết định bởi lời khen hay tiếng chê, bởi thành công hay thất bại, bởi địa vị cao hay thấp. Giá trị ấy nằm trong sự thật của con người trước Thiên Chúa. Người khiêm nhường không phải là người phủ nhận những ân huệ đã lãnh nhận, nhưng là người không chiếm đoạt chúng như thành tích riêng. Họ biết rằng mọi điều thiện hảo đều phát xuất từ Thiên Chúa và phải được dâng trả cho Thiên Chúa trong lời ca tụng.

Do đó, Huấn ngôn XIX cho thấy sine proprio không chỉ liên quan đến của cải, ý riêng hay quyền lực, nhưng còn liên quan đến cách con người hiểu chính mình. Sống không chiếm hữu là không sở hữu cả hình ảnh bản thân. Người sống sine proprio được giải phóng khỏi nhu cầu phải được ngưỡng mộ, phải được chứng minh, phải được bảo vệ bằng mọi giá. Chính trong sự tự do ấy, người tôi tớ của Thiên Chúa có thể phục vụ mà không tìm mình, lãnh nhận trách nhiệm mà không tự tôn, và chịu bị hiểu lầm mà không đánh mất bình an nội tâm.

Nếu Huấn Ngôn XIX cho thấy sự không chiếm hữu hình ảnh bản thân, thì Huấn Ngôn XIV cung cấp một tiêu chuẩn thực hành để nhận ra mức độ nghèo khó nội tâm ấy.

6. Giận dữ và xao động như phép thử của không chiếm hữu

Một trong những trực giác sâu sắc nhất của Thánh Phanxicô là mối liên hệ giữa nghèo khó và sự giận dữ. Trong Huấn Ngôn XIV, ngài nói về người nghèo khó trong tinh thần. Người ấy không phải là người chỉ nghèo bên ngoài, nhưng là người không giận dữ hoặc xao động khi gặp chống đối, xúc phạm hay thử thách.[10]

Điểm này có giá trị phân định thiêng liêng rất lớn. Khi một người nổi giận vì bị xúc phạm, vì ý kiến bị bác bỏ, vì kế hoạch bị cản trở, vì chức vụ bị đe dọa, vì danh dự bị tổn thương hoặc vì quyền kiểm soát bị giới hạn, người ấy có thể đang bám víu vào một “cái riêng” nào đó. Giận dữ và xao động có thể cho thấy cái tôi chưa thực sự nghèo khó.

Cần nói rõ rằng Phanxicô không phủ nhận mọi hình thức giận dữ. Có một sự phẫn nộ chính đáng trước bất công, bạo lực và sự chà đạp nhân phẩm. Tuy nhiên, linh đạo Phan Sinh mời gọi phân định nguồn gốc của giận dữ. Nó phát xuất từ tình yêu đối với chân lý và công lý, hay phát xuất từ cái tôi bị tổn thương. Câu hỏi này giúp phân biệt lòng nhiệt thành Tin Mừng với phản ứng tự vệ của cái tôi.

Người nghèo khó đích thực không phải là người vô cảm. Họ là người tự do nội tâm. Họ không để danh dự, ý kiến, vai trò hoặc quyền lợi cá nhân trở thành trung tâm tuyệt đối. Họ có thể chịu hiểu lầm, bị sửa lỗi hoặc mất đi một vị trí mà vẫn tìm kiếm hòa bình, chân lý và hiệp thông. Đây chính là nghèo khó tinh thần ở mức độ sâu xa.

Tuy nhiên, truyền thống sine proprio không dừng lại nơi kinh nghiệm của Phanxicô và anh em hèn mọn. Nơi Clara Assisi, cùng một trực giác Tin Mừng ấy được diễn tả trong hình thức chiêm niệm, cộng đoàn nữ và sự trung thành triệt để với nghèo khó.

7. Thánh Clara và Đặc ân Nghèo khó

Nếu Thánh Phanxicô diễn tả sine proprio trong hình thức huynh đệ lưu động và truyền giáo, thì Thánh Clara Assisi diễn tả cùng một trực giác ấy trong đời sống chiêm niệm và cộng đoàn nữ. Đóng góp đặc biệt của Clara là việc bảo vệ điều được gọi là Đặc ân Nghèo khó, Privilegium Paupertatis.

Trong bối cảnh trung cổ, các đan viện nữ thường cần tài sản, đất đai hoặc nguồn thu nhập ổn định để bảo đảm đời sống. Thánh Clara đi theo một hướng khác. Ngài kiên quyết xin được quyền không sở hữu tài sản, không chỉ ở cấp độ cá nhân mà còn ở cấp độ cộng đoàn. Đây là một đòi hỏi táo bạo, vì nó đi ngược lại mô hình bảo đảm kinh tế quen thuộc của đời sống tu trì nữ thời đó.[11]

Đối với Clara, nghèo khó không phải là một thiếu thốn đáng sợ, nhưng là một đặc ân thiêng liêng. Nó cho phép chị em thuộc trọn về Đức Kitô nghèo khó. Trong thư gửi Agnes thành Prague, Clara mời gọi Agnes chiêm ngắm Đức Kitô nghèo khó, Đấng được đặt trong máng cỏ, sống nghèo giữa thế gian và chết trần trụi trên thập giá.[12] Như vậy, nghèo khó của Clara không chỉ có tính pháp lý hay kinh tế. Nó mang chiều kích chiêm niệm và giao ước.

Không sở hữu tài sản trở thành một cách thế lệ thuộc hoàn toàn vào Thiên Chúa. Đồng thời, nó cũng mở ra sự hiệp thông sâu xa giữa các chị em và với những người nâng đỡ cộng đoàn. Nơi Clara, sine proprio không chỉ là nguyên tắc tổ chức cộng đoàn, nhưng là một hình thức tình yêu. Người nghèo khó thuộc trọn vẹn về Đức Kitô vì không để một sở hữu nào thay thế vị trí tuyệt đối của Người.

Tuy nhiên, để hiểu đầy đủ hơn chứng tá của Clara, cần đi xa hơn Đặc ân Nghèo khó và đọc chính Di Chúc của ngài. Bản văn này cho thấy sự liên tục sâu xa giữa Phanxicô và Clara trong cùng một hình thức sống Tin mừng.

8. Từ Phanxicô đến Clara qua Di chúc của Clara

Để hiểu tính liên tục giữa Thánh Phanxicô và Thánh Clara trong việc sống sine proprio, cần chú ý đặc biệt đến Di chúc của Thánh Clara. Trong bản văn này, Clara không chỉ kể lại hành trình ơn gọi của mình, nhưng còn xác nhận rằng chính Thánh Phanxicô là người đã chỉ cho chị em con đường sống theo sự nghèo khó của Đức Kitô. Clara nhìn nhận Phanxicô như người “trồng” cộng đoàn San Damiano và như người đã trao cho chị em một hình thức sống Tin mừng dựa trên nghèo khó, khiêm hạ và sự trung thành với Đức Kitô nghèo khó.[13]

Điều đáng chú ý là Clara không hiểu nghèo khó như một chọn lựa phụ thuộc hay thứ yếu. Đối với ngài, nghèo khó thuộc về chính căn tính của cộng đoàn. Trong Di chúc, Clara nhắc lại rằng Phanxicô đã viết cho chị em một “hình thức sống”, trong đó các chị em được mời gọi sống theo sự hoàn thiện của Tin mừng và bước theo Đức Kitô nghèo khó.[14] Như thế, nghèo khó không chỉ là một kỷ luật tu trì, nhưng là hình thái cụ thể của việc bước theo Đức Kitô.

Di chúc của Clara cũng cho thấy sự nghèo khó ấy có tính cộng đoàn. Không chỉ từng cá nhân được mời gọi không sở hữu, nhưng toàn thể cộng đoàn cũng phải gìn giữ sự tự do của mình trước tài sản, đặc quyền và những bảo đảm thế tục. Đây là điểm làm cho chứng tá của Clara trở nên đặc biệt mạnh mẽ. Trong khi nhiều hình thức đời sống đan tu nữ thời trung cổ dựa vào tài sản chung để bảo đảm sự ổn định, Clara lại xem việc không sở hữu như điều kiện để cộng đoàn thuộc trọn về Đức Kitô và sống lệ thuộc vào Chúa Quan Phòng.

Tuy nhiên, sự liên tục giữa Phanxicô và Clara không phải là sự sao chép máy móc. Phanxicô diễn tả nghèo khó trong bối cảnh huynh đệ lưu động, giảng thuyết và phục vụ giữa thế gian. Clara diễn tả nghèo khó trong đời sống chiêm niệm, bền vững tại San Damiano và trong tương quan chị em. Hai hình thức khác nhau, nhưng cùng phát xuất từ một trực giác Tin mừng. Đức Kitô nghèo khó là trung tâm. Tin mừng là hình thức sống. Không chiếm hữu là điều kiện để thuộc trọn về Thiên Chúa.

Như vậy, Di chúc của Clara giúp khẳng định rằng sine proprio không chỉ là một đặc điểm cá nhân của Phanxicô, nhưng là một di sản chung của truyền thống Phan Sinh. Di sản ấy được chuyển trao, giải thích và hiện thân trong những hoàn cảnh khác nhau. Nơi Clara, sine proprio trở thành một linh đạo chiêm niệm của sự tự do, trong đó cộng đoàn nữ nghèo không dựa trên quyền sở hữu, nhưng trên Đức Kitô, tình chị em và sự quan phòng của Thiên Chúa.

Sau khi được khảo sát nơi Phanxicô và Clara, sine proprio cho thấy không chỉ một thực hành nghèo khó, nhưng còn một hình thái nhân vị. Hình thái ấy được truyền thống Phan Sinh gọi là minoritas.

9. Minoritas như hoa trái của sine proprio

Một trong những hoa trái quan trọng nhất của sine propriominoritas, tức là thái độ trở nên bé mọn, khiêm hạ và không thống trị theo tinh thần Tin mừng. Nếu sine proprio diễn tả việc từ bỏ sở hữu, thì minoritas diễn tả hình thái nhân vị và cộng đoàn được sinh ra từ sự từ bỏ ấy. Người không chiếm hữu không còn cần đứng trên người khác để khẳng định mình. Họ có thể hiện diện như người bé mọn, người phục vụ và người anh em.

Trong truyền thống Phan Sinh, minoritas không phải là tự hạ theo nghĩa tiêu cực, cũng không phải là phủ nhận phẩm giá con người. Nó là sự khiêm hạ Tin Mừng phát xuất từ việc chiêm ngắm Đức Kitô. Chính Đức Kitô đã chọn con đường tự hạ, nghèo khó và phục vụ. Vì thế, người Phan Sinh không tìm sự cao trọng theo tiêu chuẩn quyền lực, nhưng tìm cách bước theo Đấng đã đến không phải để được phục vụ, nhưng để phục vụ.

Sine proprio là điều kiện nội tâm của minoritas. Khi con người còn chiếm hữu của cải, họ dễ tìm an toàn nơi tài sản. Khi còn chiếm hữu ý riêng, họ dễ biến tự do thành độc đoán. Khi còn chiếm hữu chức vụ, họ dễ biến trách nhiệm thành quyền lực. Khi còn chiếm hữu tri thức, họ dễ biến hiểu biết thành ưu thế. Khi còn chiếm hữu hình ảnh bản thân, họ dễ biến đời sống thiêng liêng thành sự tự tôn đạo đức. Trong tất cả những trường hợp ấy, minoritas bị tổn thương vì cái tôi vẫn còn muốn đứng ở trung tâm.

Ngược lại, người sống sine proprio có thể trở nên bé mọn vì không còn cần bảo vệ một vương quốc riêng của cái tôi. Họ có thể lắng nghe, đón nhận sửa lỗi, phục vụ trong âm thầm và sống gần những người nghèo, người yếu thế và người bị loại trừ. Minoritas vì thế không chỉ là một nhân đức cá nhân, nhưng là một phong cách hiện diện trong Giáo hội và thế giới.

Điều này có hệ quả xã hội và Giáo hội rất quan trọng. Một cộng đoàn sống minoritas không xây dựng căn tính trên đặc quyền, địa vị hay uy tín, nhưng trên Tin mừng, tình huynh đệ và phục vụ. Cộng đoàn ấy không muốn thống trị người nghèo, nhưng đứng với người nghèo. Không muốn sở hữu chân lý như khí cụ quyền lực, nhưng làm chứng cho chân lý trong khiêm tốn. Không muốn dùng sứ vụ để khẳng định mình, nhưng để phục vụ sự sống và phẩm giá của tha nhân.

Do đó, minoritas có thể được hiểu như hình thức trưởng thành của sine proprio. Không chiếm hữu tạo ra tự do. Tự do ấy sinh ra khiêm hạ. Khiêm hạ ấy làm cho tình huynh đệ trở nên khả thể. Vì vậy, nơi truyền thống Phan Sinh, sine proprio (không có của riêng), minoritas (hèn mọn) và fraternitas (huynh đệ) không phải là ba chủ đề rời rạc, nhưng là ba chiều kích liên kết chặt chẽ của cùng một đời sống Tin Mừng.

Nếu minoritas diễn tả hình thái nhân vị của người sống không chiếm hữu, thì tình huynh đệ diễn tả hình thái cộng đoàn của cùng một thái độ ấy.

10. Chiều kích huynh đệ của sine proprio

Không chiếm hữu tạo nên điều kiện cho tình huynh đệ. Khi không ai đặt mình làm chủ tuyệt đối của của cải, chức vụ, tri thức hay quyền lực, cộng đoàn có thể trở thành không gian của chia sẻ và hiệp thông. Ngược lại, khi sở hữu trở thành nguyên tắc tổ chức tương quan, cộng đoàn dễ rơi vào cạnh tranh, phân cấp, loại trừ và bảo vệ đặc quyền.

Trong linh đạo Phan Sinh, người khác không phải là đối tượng để sử dụng, kiểm soát hoặc chiếm hữu. Người khác là anh chị em. Tương quan huynh đệ chỉ có thể lớn lên khi cái tôi từ bỏ tham vọng thống trị. Vì thế, sine proprio không chỉ liên quan đến lời khấn khó nghèo, nhưng còn soi sáng cả vâng phục, khiết tịnh và việc thi hành quyền bính.

Trong khó nghèo, người Phan Sinh từ bỏ chiếm hữu của cải. Trong vâng phục, họ từ bỏ chiếm hữu ý riêng. Trong khiết tịnh, họ từ bỏ chiếm hữu người khác. Ba lời khuyên Phúc Âm, khi được đọc dưới ánh sáng sine proprio, không còn là ba thực hành rời rạc, nhưng là một hành trình thống nhất của tự do Tin mừng. Hành trình ấy giải phóng con người khỏi những hình thức chiếm hữu khác nhau để giúp họ sống như anh chị em trong một cộng đoàn được xây dựng trên Tin mừng.

Chính vì liên quan đến cách con người hiện diện và phục vụ nhau trong cộng đoàn, sine proprio cũng đặt lại vấn đề quyền bính. Nếu quyền bính bị chiếm hữu, nó trở thành thống trị. Nếu quyền bính được sống trong tinh thần không chiếm hữu, nó trở thành phục vụ.

11. Quyền bính Phan Sinh và việc chống lại giáo sĩ trị

Một hệ luận quan trọng của sine proprio là cách hiểu quyền bính theo tinh thần Phan Sinh. Nếu sống không chiếm hữu có nghĩa là không biến của cải, ý riêng, địa vị và chức vụ thành tài sản của cái tôi, thì quyền bính cũng không được hiểu như một sở hữu cá nhân. Trong truyền thống Phan Sinh, quyền bính không phải là đặc quyền để thống trị, nhưng là trách nhiệm phục vụ tình huynh đệ và bảo vệ hình thức sống Tin mừng.

Thánh Phanxicô rất cẩn trọng trước nguy cơ quyền bính bị biến thành quyền lực. Trong Luật không sắc chỉ, ngài khuyên các thừa tác viên và tôi tớ của anh em không được làm chủ trên anh em, nhưng phải phục vụ họ.[15] Cách dùng từ “thừa tác viên” và “tôi tớ” đã cho thấy một đảo ngược Tin mừng. Người có trách nhiệm trong cộng đoàn không đứng trên anh em như chủ nhân, nhưng đứng giữa anh em như người phục vụ. Chức vụ không phải là tài sản để giữ lấy, nhưng là sứ vụ được trao để chăm sóc và xây dựng hiệp thông.

Từ viễn tượng này, sine proprio có giá trị phê phán mạnh mẽ đối với mọi hình thức giáo sĩ trị. Giáo sĩ trị xuất hiện khi chức thánh, chức vụ, tri thức thần học hoặc quyền điều hành bị chiếm hữu như dấu hiệu của ưu thế, đặc quyền và khoảng cách đối với dân Chúa. Nó biến sứ vụ thành địa vị, biến quyền bính thành thống trị, biến phục vụ thành kiểm soát. Điều này đi ngược lại tinh thần Phan Sinh, vì người Phan Sinh được mời gọi sống như người bé mọn giữa anh chị em, chứ không như người sở hữu quyền lực thiêng liêng.

Sine proprio chống lại giáo sĩ trị không bằng thái độ phủ nhận quyền bính chính đáng, nhưng bằng việc thanh luyện quyền bính khỏi cơ chế sở hữu. Quyền bính vẫn cần thiết cho đời sống cộng đoàn. Tuy nhiên, quyền bính chỉ mang tính Tin Mừng khi được thi hành trong khiêm tốn, lắng nghe, phân định, trách nhiệm và phục vụ. Một quyền bính sống sine proprio không tìm cách bảo vệ hình ảnh của người lãnh đạo, nhưng tìm thiện ích của cộng đoàn. Nó không thao túng người khác để duy trì vị thế, nhưng tạo điều kiện cho anh chị em lớn lên trong tự do và trách nhiệm.

Điều này cũng đòi hỏi người thi hành quyền bính phải sống nghèo khó tinh thần. Họ phải từ bỏ việc chiếm hữu quyết định, chiếm hữu tiếng nói cuối cùng, chiếm hữu uy tín hoặc chiếm hữu lòng trung thành của người khác. Họ cần biết lắng nghe những tiếng nói yếu thế, chấp nhận bị chất vấn, phân định trong cộng đoàn và nhận ra rằng quyền bính không thuộc về mình như tài sản, nhưng được trao phó như một việc phục vụ.

Đối với người vâng phục, sine proprio cũng có vai trò thanh luyện. Vâng phục không phải là thụ động, sợ hãi hoặc đánh mất lương tâm. Vâng phục Phan Sinh là lắng nghe trong tự do, đối thoại trong sự thật và tìm kiếm ý Chúa trong hiệp thông. Vì vậy, sine proprio giúp tránh hai thái cực. Một mặt, nó tránh cá nhân chủ nghĩa, khi người ta chiếm hữu ý riêng và không còn khả năng lắng nghe. Mặt khác, nó tránh giáo sĩ trị và độc đoán, khi người có quyền chiếm hữu chức vụ và buộc người khác phục tùng quyền lực cá nhân.

Trong bối cảnh Giáo hội hiện nay, chiều kích này có ý nghĩa đặc biệt. Đức Giáo hoàng Phanxicô nhiều lần cảnh báo về giáo sĩ trị như một biến dạng của đời sống Giáo hội, vì nó làm suy yếu tính hiệp hành, làm tổn thương phẩm giá của dân Chúa và biến sứ vụ thành đặc quyền.[16] Linh đạo Phan Sinh, với trung tâm là sine propriominoritas, có thể đóng góp một lối hiểu quyền bính mang tính Tin mừng hơn. Đó là quyền bính không chiếm hữu, không thống trị, không tự tôn, nhưng phục vụ, lắng nghe và kiến tạo tình huynh đệ.

Tuy nhiên, sine proprio không chỉ thanh luyện tương quan giữa người với người hoặc giữa người lãnh đạo với cộng đoàn. Nó còn thanh luyện tương quan của con người với toàn thể thụ tạo, vốn cũng dễ bị biến thành đối tượng của chiếm hữu và thống trị.

12. Chiều kích thụ tạo và cái nhìn bí tích về thế giới

Sine proprio cũng mở ra một nhãn quan mới về thụ tạo. Khi con người không còn nhìn thế giới như đối tượng để chiếm đoạt, họ bắt đầu có khả năng chiêm ngắm thế giới như hồng ân. Đây là một nét đặc biệt của linh đạo Phan Sinh.

Trong Bài Ca Anh Mặt Trời, Thánh Phanxicô gọi mặt trời, mặt trăng, gió, nước, lửa, đất và các thụ tạo là anh chị em.[17] Ngôn ngữ này không chỉ mang tính thi ca. Nó diễn tả một thần học về thụ tạo. Mọi sự phát xuất từ cùng một Đấng Tạo Hóa và phản chiếu sự thiện hảo của Người. Thụ tạo không chỉ là tài nguyên để khai thác, nhưng là dấu chỉ của hồng ân và là thành viên trong một mạng lưới tương quan.

Nhìn từ viễn tượng này, không chiếm hữu không có nghĩa là xa lánh thế giới. Trái lại, nó giúp con người gặp lại thế giới trong phẩm giá thụ tạo của nó. Khi thụ tạo không còn bị đặt dưới tham vọng chiếm đoạt của cái tôi, nó có thể được đón nhận như quà tặng và được chăm sóc như anh chị em trong cùng một gia đình thụ tạo.

Trong bối cảnh khủng hoảng sinh thái hiện nay, chiều kích này có ý nghĩa đặc biệt. Sự tàn phá môi trường thường phát xuất từ luận lý chiếm hữu. Đất đai, tài nguyên, sinh vật và chính trái đất bị đối xử như tài sản để khai thác. Linh đạo sine proprio đề nghị một lối sống khác. Đó là biết ơn thay vì tiêu thụ vô độ, chăm sóc thay vì thống trị, sống như thành viên của gia đình thụ tạo thay vì như chủ nhân tuyệt đối. Đức Giáo hoàng Phanxicô, trong Laudato Si’, đã nhấn mạnh rằng thánh Phanxicô mời gọi ta nhìn thiên nhiên như một cuốn sách tuyệt đẹp, nơi Thiên Chúa nói với con người và trao cho con người một điều gì đó về vẻ đẹp và lòng nhân hậu của Người.[18]

Nhãn quan thụ tạo này đã được đào sâu bởi truyền thống tri thức Phan Sinh. Vì thế, sau khi khảo sát chiều kích sinh thái và bí tích của sine proprio, cần đi vào một số đóng góp thần học của Bonaventura, Duns Scotus và các học giả hiện đại.

13. Đóng góp của truyền thống trí thức Phan Sinh

Các nhà tư tưởng Phan Sinh cung cấp những nền tảng thần học quan trọng để hiểu sâu hơn sine proprio. Dù không phải mọi tác giả đều trực tiếp dùng thuật ngữ này theo nghĩa linh đạo, tư tưởng của họ có thể soi sáng thái độ không chiếm hữu trong truyền thống Phan Sinh.

13.1. Bonaventura và thụ tạo như dấu chỉ của Thiên Chúa

Đối với Bonaventura, thụ tạo mang tính biểu tượng và quy hướng về Thiên Chúa. Con người được mời gọi đi từ thế giới hữu hình đến Đấng là nguồn mạch của mọi sự thiện. Trong Itinerarium Mentis in Deum, Bonaventura trình bày hành trình của linh hồn đi từ những dấu vết của Thiên Chúa trong thế giới hữu hình đến sự chiêm niệm Thiên Chúa là nguồn mạch mọi sự thiện.[19]

Khi thụ tạo bị chiếm hữu như đối tượng của ích kỷ, nó không còn được đọc như dấu chỉ của Thiên Chúa. Khi con người sống không chiếm hữu, thụ tạo được giải phóng khỏi sự thống trị của cái tôi và trở thành con đường dẫn đến ca tụng. Như vậy, Bonaventura giúp ta hiểu rằng sine proprio không phải là quay lưng với thế giới. Trái lại, nó là điều kiện để thế giới được nhìn đúng trong phẩm giá thụ tạo của nó. Người không chiếm hữu không đánh mất thụ tạo, nhưng gặp lại thụ tạo như dấu chỉ của Thiên Chúa.

13.2. Duns Scotus và sự độc đáo của từng hữu thể

Với Duns Scotus, mỗi hữu thể có tính cá thể độc đáo của nó. Truyền thống thường diễn tả điều này bằng khái niệm haecceitas, nghĩa là “tính này” hoặc “tính là chính hữu thể này”.[20] Scotus không trực tiếp khai triển thuật ngữ sine proprio như một học thuyết về nghèo khó Phan Sinh. Tuy nhiên, tư tưởng của ngài có thể soi sáng thái độ Phan Sinh đối với tha nhân và thụ tạo.

Nếu mỗi hữu thể được Thiên Chúa muốn và yêu trong sự độc đáo của nó, con người không thể giản lược hữu thể ấy thành công cụ cho ham muốn chiếm hữu của mình. Tha nhân không phải là phương tiện cho nhu cầu tình cảm, quyền lực hoặc danh dự của ta. Thụ tạo không phải là vật liệu trung tính để con người khai thác tùy ý. Dưới ánh sáng này, sine proprio trở thành thái độ tôn trọng sự độc đáo của từng người và từng thụ tạo trước mặt Thiên Chúa.

13.3. Các nghiên cứu hiện đại về truyền thống Phan Sinh

Các học giả hiện đại thường nhấn mạnh rằng nghèo khó Phan Sinh không chỉ là một vấn đề kinh tế. Nó còn là một cách tái cấu trúc tương quan. William J. Short cho thấy nghèo khó Phan Sinh gắn liền với niềm vui, bởi vì nó giải phóng con người khỏi sự nặng nề của tích lũy và cạnh tranh.[21] Ilia Delio nhấn mạnh cái nhìn Phan Sinh về thụ tạo như một thế giới mang tính bí tích, nơi mọi sự có khả năng biểu lộ sự hiện diện và vẻ đẹp của Thiên Chúa.[22] John V. Kruse, trong khi trình bày truyền thống tri thức Phan Sinh, cũng cho thấy tầm quan trọng của tương quan, tính thụ tạo và sự phụ thuộc vào Thiên Chúa trong việc hiểu căn tính con người.[23]

Theo hướng này, sine proprio có thể được hiểu như một nguyên lý giải phóng tương quan. Nó tháo gỡ những cơ chế chiếm hữu để mở ra không gian cho yêu thương, phục vụ và hiệp thông. Con người chỉ có thể thật sự trở thành anh chị em khi họ thôi muốn biến thế giới, người khác và chính Thiên Chúa thành tài sản của cái tôi.

Những trực giác của truyền thống Phan Sinh không chỉ có giá trị lịch sử. Chúng còn đặt ra những chất vấn mạnh mẽ cho đời sống Giáo hội và xã hội hôm nay.

14. Ý nghĩa đương đại của sine proprio

Trong bối cảnh hiện đại, sine proprio mang tính ngôn sứ rõ rệt. Xã hội tiêu thụ thường định nghĩa căn tính con người qua sở hữu, thành công, hiệu suất, hình ảnh và khả năng tiêu dùng. Con người được khuyến khích tích lũy, phô diễn và kiểm soát. Trong bối cảnh đó, linh đạo Phan Sinh công bố một chân lý khác. Giá trị con người không đến từ điều họ sở hữu, nhưng từ việc họ được Thiên Chúa tạo dựng, yêu thương và mời gọi sống trong hiệp thông.

Sine proprio cũng chất vấn chủ nghĩa cá nhân. Nó cho thấy con người không thể tự hoàn tất mình trong cô lập. Con người chỉ trưởng thành trong tương quan, trách nhiệm và hiệp thông. Từ bỏ chiếm hữu không làm con người nghèo đi theo nghĩa nhân vị. Trái lại, nó làm con người tự do hơn để yêu thương.

Ngoài ra, sine proprio còn có ý nghĩa đối với hòa bình và hòa giải. Nhiều xung đột cá nhân, cộng đoàn và xã hội bắt nguồn từ ham muốn sở hữu. Người ta muốn sở hữu đất đai, tài sản, quyền lực, chân lý, danh dự hoặc ký ức bị tổn thương. Thái độ không chiếm hữu giúp con người buông bỏ nhu cầu thống trị và mở ra khả năng lắng nghe, đối thoại, tha thứ và chữa lành. Trong nghĩa này, sine proprio không chỉ là nhân đức cá nhân, nhưng còn là nền tảng cho một linh đạo hòa bình.

Trong bối cảnh Giáo hội đang nhấn mạnh đến tính hiệp hành, sine proprio cũng có thể được hiểu như một điều kiện thiêng liêng của đời sống hiệp hành. Hiệp hành đòi hỏi khả năng lắng nghe, phân định và cùng nhau tìm kiếm ý Chúa. Những điều này chỉ có thể thực hiện khi các thành viên của cộng đoàn không chiếm hữu ý riêng, không chiếm hữu chức vụ, không chiếm hữu kinh nghiệm cá nhân và không biến quan điểm của mình thành tiêu chuẩn tuyệt đối.

Một Giáo hội hiệp hành không thể được xây dựng trên những cái tôi khép kín. Nó cần những con người biết sống nghèo khó trong tinh thần, biết nhận ra rằng chân lý không phải là tài sản riêng của một cá nhân hay một nhóm, nhưng là hồng ân được tìm kiếm trong đức tin, cầu nguyện, lắng nghe Lời Chúa và phân định cộng đoàn. Theo nghĩa này, sine proprio không chỉ thuộc về đời sống tu trì, nhưng còn có giá trị cho toàn thể Giáo hội.

Trong thời đại kỹ thuật số, sine proprio cũng đặt ra một thách đố mới. Con người hôm nay không chỉ chiếm hữu của cải vật chất. Họ còn có thể chiếm hữu hình ảnh, danh tiếng, sự chú ý, dữ liệu, ảnh hưởng và quyền kiểm soát thông tin. Một người có thể sống đơn sơ về vật chất nhưng lại bị ám ảnh bởi hình ảnh trực tuyến, sự công nhận và ảnh hưởng xã hội. Do đó, nghèo khó Phan Sinh hôm nay cần được mở rộng đến không gian kỹ thuật số. Công nghệ phải được sử dụng như phương tiện phục vụ Tin Mừng, xây dựng hiệp thông và chăm sóc con người, chứ không như công cụ tự tôn, thống trị hoặc chiếm hữu người khác.

Kết luận

Sine proprio là một trong những trực giác nền tảng của linh đạo Phan Sinh. Nó không chỉ là một quy định về việc không sở hữu tài sản cá nhân, nhưng là một cái nhìn toàn diện về Thiên Chúa, con người, cộng đoàn, quyền bính và thụ tạo.

Dưới ánh sáng Đức Kitô nghèo khó và tự hủy, sine proprio mời gọi người Phan Sinh bước theo Chúa trong tự do Tin mừng. Dưới ánh sáng Ba Ngôi, nó cho thấy mọi sự là hồng ân được trao ban để trở thành hiệp thông. Trong đời sống huynh đệ, nó giải phóng con người khỏi cạnh tranh và thống trị. Trong tương quan với thụ tạo, nó mở ra cái nhìn bí tích và sinh thái. Trong đời sống Giáo hội, nó thanh luyện quyền bính khỏi nguy cơ giáo sĩ trị và mời gọi mọi sứ vụ trở thành phục vụ.

Các nguồn Phan Sinh sơ khai cho thấy sine proprio không chỉ liên quan đến tài sản. Trong Huấn Ngôn II, Phanxicô cho thấy căn nguyên của tội nằm ở việc chiếm đoạt ý riêng. Trong Huấn Ngôn XIX, ngài chỉ ra rằng người tôi tớ khiêm nhường không chiếm hữu cả hình ảnh bản thân, vì con người trước mặt Thiên Chúa thế nào thì thực sự là thế ấy. Nơi Clara, đặc biệt trong Di Chúc của ngài, sine proprio được tiếp nối như một hình thức sống Tin Mừng mang chiều kích chiêm niệm, cộng đoàn và giao ước.

Hoa trái trưởng thành của sine proprio (không có của riêng) là minoritas (hèn mọn). Người không chiếm hữu có thể trở nên bé mọn. Người bé mọn có thể sống huynh đệ. Cộng đoàn huynh đệ có thể trở thành dấu chỉ của một Giáo hội không thống trị nhưng phục vụ, không tích trữ nhưng chia sẻ, không tự quy nhưng ca tụng.

Tóm lại, sống sine proprio là học cách không nắm giữ để có thể đón nhận, không chiếm đoạt để có thể ca tụng, không thống trị để có thể phục vụ và không sở hữu để có thể yêu thương. Đó là con đường đưa người Phan Sinh từ cái tôi khép kín đến tình huynh đệ phổ quát, từ sở hữu đến hồng ân, từ quyền lực đến phục vụ, từ giáo sĩ trị đến hiệp hành, từ lo âu đến tự do và từ mọi sự thụ tạo đến Đấng Thiện Hảo Tối Cao.

Nguồn: ofmvn.org

------------------

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Armstrong, Regis J., ed. and trans. Clare of Assisi: Early Documents. New York: New City Press, 2006.

Armstrong, Regis J., J. A. Wayne Hellmann, and William J. Short, eds. Francis of Assisi: Early Documents. Vol. 1, The Saint. New York: New City Press, 1999.

Bonaventure. The Soul’s Journey into God. Translated by Ewert Cousins. Mahwah, NJ: Paulist Press, 1978.

Cross, Richard. Duns Scotus. Oxford: Oxford University Press, 1999.

Delio, Ilia. A Franciscan View of Creation: Learning to Live in a Sacramental World. St. Bonaventure, NY: Franciscan Institute Publications, 2003.

Francis. “Address Commemorating the 50th Anniversary of the Institution of the Synod of Bishops.” October 17, 2015. Vatican.va.

Francis. Laudato Si’. Encyclical Letter. May 24, 2015. Vatican.va.

Francis. “Letter of His Holiness Pope Francis to the People of God.” August 20, 2018. Vatican.va.

Kruse, John V. Discovering the Franciscan Intellectual Tradition: A Life-Giving Vision. St. Bonaventure, NY: Franciscan Institute Publications, 2017.

Lewis, Charlton T., and Charles Short. A Latin Dictionary. Oxford: Clarendon Press, 1879.

Short, William J. Poverty and Joy: The Franciscan Tradition. Maryknoll, NY: Orbis Books, 1999.


[1] Charlton T. Lewis and Charles Short, A Latin Dictionary (Oxford: Clarendon Press, 1879), s.v. “sine” and “proprius.”

[2] Francis of Assisi, “The Earlier Rule,” 9.1-2, in Francis of Assisi: Early Documents, vol. 1, The Saint, ed. Regis J. Armstrong, J. A. Wayne Hellmann, and William J. Short (New York: New City Press, 1999), 72-73.

[3] Francis of Assisi, “The Testament,” 14-17, in Armstrong, Hellmann, and Short, Francis of Assisi: Early Documents, 1:125-26.

[4] Francis of Assisi, “The Earlier Rule,” 7.1-16, in Armstrong, Hellmann, and Short, Francis of Assisi: Early Documents, 1:68-70.

[5] Francis of Assisi, “The Later Rule,” 6.1-6, in Armstrong, Hellmann, and Short, Francis of Assisi: Early Documents, 1:104-5.

[6] Francis of Assisi, “The Admonitions,” 17-18, in Armstrong, Hellmann, and Short, Francis of Assisi: Early Documents, 1:134-35.

[7] Francis of Assisi, “The Admonitions,” 2, in Francis of Assisi: Early Documents, vol. 1, The Saint, ed. Regis J. Armstrong, J. A. Wayne Hellmann, and William J. Short (New York: New City Press, 1999), 129.

[8] William J. Short, Poverty and Joy: The Franciscan Tradition (Maryknoll, NY: Orbis Books, 1999), 23-45.

[9] Francis of Assisi, “The Admonitions,” 19, in Armstrong, Hellmann, and Short, Francis of Assisi: Early Documents, 1:135.

[10] Francis of Assisi, “The Admonitions,” 14, in Armstrong, Hellmann, and Short, Francis of Assisi: Early Documents, 1:132-33.

[11] Clare of Assisi, “The Form of Life of Saint Clare,” 6.1-4, in Clare of Assisi: Early Documents, ed. and trans. Regis J. Armstrong (New York: New City Press, 2006), 120-21.

[12] Clare of Assisi, “The First Letter to Agnes of Prague,” 19-23, in Armstrong, Clare of Assisi: Early Documents, 43-44.

[13] Clare of Assisi, “The Testament,” 5-14, in Armstrong, Clare of Assisi: Early Documents, 52-53.

[14] Clare of Assisi, “The Testament,” 33-39, in Armstrong, Clare of Assisi: Early Documents, 55-56.

[15] Francis of Assisi, “The Earlier Rule,” 5.9-15, in Armstrong, Hellmann, and Short, Francis of Assisi: Early Documents, 1:66-67.

[16] Francis, “Letter of His Holiness Pope Francis to the People of God,” August 20, 2018, Vatican.va; Francis, “Address Commemorating the 50th Anniversary of the Institution of the Synod of Bishops,” October 17, 2015, Vatican.va.

[17] Francis of Assisi, “The Canticle of the Creatures,” in Armstrong, Hellmann, and Short, Francis of Assisi: Early Documents, 1:113-14.

[18] Francis, Laudato Si’, encyclical letter, May 24, 2015, nos. 11-12, Vatican.va.

[19] Bonaventure, The Soul’s Journey into God, trans. Ewert Cousins (Mahwah, NJ: Paulist Press, 1978), 53-116.

[20] Richard Cross, Duns Scotus (Oxford: Oxford University Press, 1999), 38-49.

[21] Short, Poverty and Joy, 23-45.

[22] Ilia Delio, A Franciscan View of Creation: Learning to Live in a Sacramental World (St. Bonaventure, NY: Franciscan Institute Publications, 2003), 1-37

[23] John V. Kruse, Discovering the Franciscan Intellectual Tradition: A Life-Giving Vision (St. Bonaventure, NY: Franciscan Institute Publications, 2017), 15-38