A. DẪN NHẬP
Trong thực tế mục vụ tại nhiều giáo xứ hôm nay, đời sống đức tin của giáo dân không chỉ phát triển nhờ vào các chương trình mục vụ của giáo xứ. Nhiều khi, từ chính những kinh nghiệm rất bình thường trong đời sống gia đình, công việc và các mối tương quan xã hội mà đời sống đức tin của họ lại được nuôi dưỡng và trưởng thành. Những kinh nghiệm này đặt ra một câu hỏi thần học mục vụ quan trọng: “Làm thế nào các mục tử có thể nhận ra và lắng nghe cách thức Thánh Thần đang hoạt động trong đời sống đức tin của cộng đoàn Dân Chúa?” Câu hỏi này càng trở nên quan trọng hơn, khi Giáo hội hoàn vũ đang sống tiến trình hiệp hành, trong đó việc lắng nghe và phân định chung được đặt vào trung tâm đời sống Giáo hội. Nhiều nhà thần học nhận định rằng tiến trình hiệp hành hiện nay đánh dấu một sự chuyển dịch quan trọng trong cách hiểu về Giáo hội: từ một mô hình mang tính định chế sang một mô hình năng động hơn, trong đó toàn thể dân Chúa cùng tham gia vào đời sống và sứ vụ của Giáo hội. Chính Đức Thánh cha Phanxicô đã mô tả sự chuyển dịch này bằng hình ảnh “kim tự tháp đảo ngược” (inverted pyramid),[1] nghĩa là các mục tử không đứng trên cộng đoàn như một tầng lớp cai quản, nhưng đặt mình ở phía dưới để nâng đỡ và phục vụ đời sống đức tin của Dân Chúa.
Thật ra, cách hiểu này không phải là một khám phá mới. Bởi vì, Công đồng Vaticanô II đã đặt nền tảng cho cách hiểu ấy khi khẳng định rằng toàn thể tín hữu, nhờ được xức dầu bởi Chúa Thánh Thần, tham dự vào chức năng ngôn sứ của Đức Kitô. Thật vậy, Hiến chế Lumen Gentium nói rõ rằng toàn thể cộng đoàn tín hữu “từ các Giám mục cho đến người tín hữu cuối cùng” khi biểu lộ sự đồng thuận phổ quát trong các vấn đề đức tin và luân lý thì không thể sai lầm trong đức tin.[2] Công thức này cho thấy rằng đời sống đức tin của Giáo hội không chỉ được bảo đảm nhờ Huấn quyền, nhưng còn được nuôi dưỡng và biểu lộ qua cảm thức đức tin sống động của dân Chúa.
Tuy nhiên, trong thực hành mục vụ, chân lý thần học này không phải lúc nào cũng được thực thi cách trọn vẹn. Một trong những trở ngại lớn nhất là não trạng giáo sĩ trị. Khi quyền bính mục vụ bị hiểu như một đặc quyền thay vì một thừa tác vụ phục vụ, các cơ cấu giáo xứ dễ trở nên cứng nhắc và khép kín. Trong những bối cảnh như vậy, giáo dân thường bị giới hạn vào vai trò thụ động, trong khi chính họ, nhờ Bí tích Rửa tội, cũng được mời gọi tham gia vào sứ vụ ngôn sứ của Đức Kitô. Đức Thánh cha Phanxicô nhiều lần cảnh báo về nguy cơ này và nhấn mạnh rằng Dân Chúa sở hữu một “bản năng đức tin” (instinct of faith – sensus fidei)[3] và chính bản năng ấy giúp họ nhận ra con đường của Tin Mừng giữa những phức tạp của lịch sử.
Thật ra, Ủy ban Thần học Quốc tế đã cung cấp một nền tảng thần học quan trọng với Tài liệu “Cảm thức đức tin trong đời sống Giáo hội” (Sensus Fidei in the Life of the Church). Tài liệu này nhấn mạnh rằng cảm thức đức tin (sensus fidei) phải được hiểu trước hết như một hồng ân siêu nhiên phát sinh từ đời sống đức tin được nuôi dưỡng trong ân sủng. Vì thế, cảm thức đức tin không thể bị giản lược thành ý kiến cá nhân hay những khuynh hướng thuần túy xã hội học trong cộng đoàn.[4] Tài liệu này cũng phân biệt giữa sensus fidei fidelis - khả năng phân định của từng tín hữu và sensus fidei fidelium - cảm thức đức tin của toàn thể cộng đoàn tín hữu trong sự hiệp thông với các mục tử.[5]
Trong bối cảnh hiệp hành hiện nay, việc lắng nghe sensus fidei fidelium trở thành một yếu tố thiết yếu của đời sống Giáo hội. Thượng Hội đồng Giám mục lần thứ XVI nhấn mạnh rằng Giáo hội được mời gọi trở thành một cộng đoàn biết lắng nghe, trong đó mọi thành phần dân Chúa cùng tham gia vào tiến trình phân định.[6] Điều này không làm suy giảm vai trò của Huấn quyền, nhưng giúp Huấn quyền thực thi sứ vụ của mình trong sự hiệp thông sống động với toàn thể Giáo hội.
Từ những điều trên và dựa vào việc phân tích – tổng hợp các văn kiện quan trọng của Huấn quyền cũng như những nghiên cứu thần học đương đại, bài viết muốn trình bày đề tài: “Sensus fidei fidelium: Nền tảng cho việc đồng hành với dân Chúa trong sứ vụ truyền giáo của các mục tử”, qua những đề mục lần lượt như sau:
I. Nền tảng tín lý của sensus fidei fidelium
II. “Sensus fidei fidelium” và việc đồng hành hiện nay
III. “Sensus fidei fidelium” và sứ vụ truyền giáo
IV. “Sensus fidei fidelium”: Nền tảng cho việc đồng hành với dân Chúa trong sứ vụ truyền giáo của các mục tử
V. Đề xuất một số mô hình đồng hành.
B. NỘI DUNG
I. NỀN TẢNG TÍN LÝ CỦA SENSUS FIDEI FIDELIUM
1. Cơ sở Kinh Thánh của sensus fidei fidelium
Khái niệm sensus fidei fidelium không phải là một khám phá thần học của thời hiện đại nhưng có nền tảng sâu xa trong mặc khải Kinh thánh. Ngay từ Tân ước, Giáo hội đã hiểu rằng đời sống đức tin của cộng đoàn tín hữu được Thánh Thần hướng dẫn cách đặc biệt. Trong Tin Mừng theo thánh Gioan, Đức Giêsu hứa rằng khi Thần Khí sự thật đến, Người sẽ dẫn đưa các môn đệ “tới sự thật toàn vẹn” (Ga 16,13). Lời hứa này không chỉ dành riêng cho một nhóm lãnh đạo trong Giáo hội nhưng cho toàn thể cộng đoàn những người tin. Thư thứ nhất của thánh Gioan Tông đồ cũng diễn tả một trực giác tương tự như thế khi nói đến “dầu từ Đấng Thánh” mà các tín hữu đã lãnh nhận. Nhờ “dầu” này, họ có khả năng nhận ra chân lý và phân định điều gì phù hợp với Tin Mừng (x. 1 Ga 2,20.27). Những đoạn Kinh Thánh này như nền tảng cho giáo lý về sensus fidei: một khả năng thiêng liêng nhờ đó người tín hữu nhận ra chân lý đức tin nhờ hoạt động của Thánh Thần.[7]
Như vậy, ngay từ khởi đầu, đức tin Kitô giáo không chỉ được truyền đạt qua việc giảng dạy của Giáo hội nhưng còn được sống và được nhận biết trong kinh nghiệm đức tin của toàn thể cộng đoàn tín hữu. Điều này có ý nghĩa mục vụ sâu xa: việc đồng hành với Dân Chúa luôn đòi hỏi sự tôn trọng đối với kinh nghiệm đức tin sống động của họ.
2. Nền tảng Giáo hội học
Giáo huấn của Công đồng Vaticanô II đã trình bày cách rõ ràng nền tảng Giáo hội học của sensus fidei fidelium, đặc biệt trong Hiến chế Lumen Gentium số 12. Văn kiện này khẳng định rằng toàn thể cộng đoàn tín hữu, “từ các Giám mục cho đến người tín hữu cuối cùng”, khi biểu lộ sự đồng thuận phổ quát trong các vấn đề đức tin và luân lý thì không thể sai lầm trong đức tin.[8] Khẳng định này có ý nghĩa Giáo hội học sâu xa, vì cho thấy đời sống đức tin của Giáo hội không chỉ được bảo vệ bởi Huấn quyền, nhưng còn được nuôi dưỡng và diễn tả qua kinh nghiệm đức tin sống động của Dân Chúa. Khẳng định này cũng được diễn tả bằng công thức infallibilitas in credendo, nghĩa là tính bất khả sai lầm của toàn thể dân Chúa trong đức tin. Điều quan trọng cần nhấn mạnh ở đây là Công đồng Vaticanô II không trình bày cảm thức đức tin như một thái độ thụ động của giáo dân đối với giáo huấn của Giáo hội. Trái lại, cảm thức đức tin được hiểu như một khả năng thiêng liêng giúp cộng đoàn tín hữu đi sâu vào mầu nhiệm đức tin và diễn tả mầu nhiệm ấy trong đời sống cụ thể của mình. Theo cách hiểu này, đời sống đức tin của Giáo hội không chỉ được bảo tồn nhờ các định tín của Huấn quyền mà còn được nuôi dưỡng nhờ kinh nghiệm sống động của cộng đoàn tín hữu. Anthony Ekpo nhận định rằng giáo huấn của Lumen Gentium số 12 cho thấy toàn thể Dân Chúa tham dự vào chức năng ngôn sứ của Đức Kitô, và chính sự tham dự này làm cho đời sống đức tin của Giáo hội mang tính năng động và truyền giáo.[9]
3. Phân biệt sensus fidei fidelis và sensus fidei fidelium
Trong thần học đương đại, việc phân biệt giữa sensus fidei fidelis và sensus fidei fidelium giúp làm sáng tỏ chiều kích cá nhân và cộng đoàn của cảm thức đức tin (sensus fidei).
Theo Ủy ban Thần học Quốc tế, cảm thức đức tin (sensus fidei) trước hết được hiểu như khả năng thiêng liêng nơi mỗi tín hữu để nhận ra chân lý của đức tin trong sự hiệp thông với Hội Thánh. Trong ý nghĩa này, thuật ngữ sensus fidei fidelis chỉ năng lực nội tại của người tín hữu, phát sinh từ nhân đức đức tin và được nuôi dưỡng bởi đời sống bí tích, nhờ đó họ có thể phân định điều gì phù hợp với Tin Mừng và điều gì trái ngược với truyền thống tông truyền. Khả năng này không đơn thuần là kết quả của suy luận lý trí, nhưng mang tính “bản năng thiêng liêng”, phát xuất từ sự kết hợp sống động giữa người tín hữu với chân lý mặc khải. Trong khi đó, sensus fidei fidelium là cảm thức đức tin của toàn thể Dân Chúa. Khi các tín hữu, trong sự hiệp thông với các mục tử và dưới tác động của Chúa Thánh Thần, biểu lộ sự đồng thuận phổ quát về những vấn đề liên quan đến đức tin và luân lý, thì sự đồng thuận ấy trở thành dấu chỉ của consensus fidelium, một tiêu chuẩn quan trọng để xác định tính Tông truyền của một giáo huấn hay một thực hành cụ thể trong đời sống Giáo hội.[10]
Sự phân biệt này giúp tránh hai thái cực nguy hiểm. Một mặt, không thể giản lược cảm thức đức tin (sensus fidei) thành ý kiến cá nhân. Mặt khác, cũng không thể bỏ qua kinh nghiệm đức tin của cộng đoàn tín hữu khi phân định đời sống Giáo hội. Trong lăng kính mục vụ, điều này cũng có nghĩa là các mục tử được mời gọi lắng nghe cộng đoàn để nhận ra cách thức Thánh Thần đang hoạt động trong đời sống đức tin của họ.
4. Đóng góp của hai nhà thần học John Henry Newman và Yves Congar
Trong lịch sử thần học, nhiều nhà thần học đã nhấn mạnh vai trò của cảm thức đức tin của Dân Chúa. Một trong những nhà thần học có tiếng nói quan trọng là John Henry Newman. Khi nghiên cứu cuộc khủng hoảng Arian trong thế kỷ IV, Newman nhận thấy rằng trong một số giai đoạn lịch sử, chính giáo dân đã giữ gìn và bảo vệ đức tin Tông truyền. Ông mô tả hiện tượng này bằng khái niệm conspiratio, nghĩa là sự hòa nhịp giữa các mục tử và tín hữu trong việc bảo tồn đức tin của Giáo hội.[11]
Trong thế kỷ XX, Yves Congar tiếp tục khai triển trực giác này khi nhấn mạnh rằng Giáo hội không chỉ là một cơ cấu quyền bính nhưng là chủ thể sống động của Truyền thống. Thật vậy, trong tác phẩm The Meaning of Tradition (New York: Hawthorn Books, 1960), từ trang 39 đến trang 42, Yves Congar cho rằng Truyền thống được truyền đạt không chỉ qua các văn kiện chính thức nhưng còn qua đời sống đức tin của cộng đoàn tín hữu. Những suy tư này đã ảnh hưởng sâu sắc đến giáo hội học của Công đồng Vaticanô II và tiếp tục được khai triển trong thần học hiệp hành ngày nay.
5. Sensus fidei fidelium trong bối cảnh Giáo hội hiệp hành
Trong bối cảnh Giáo hội hiệp hành, sensus fidei fidelium ngày càng được nhận ra như một yếu tố thiết yếu của đời sống Giáo hội. Thần học gia Rafael Luciani cho rằng tiến trình hiệp hành chính là một không gian trong đó cảm thức đức tin của dân Chúa được lắng nghe và phân định.[12]
Điều này không có nghĩa là mọi ý kiến của giáo dân đều mang giá trị thần học. Sensus fidei đích thực luôn gắn liền với đời sống đức tin chân chính, sự hiệp thông với Giáo hội và sự trung thành với Tin Mừng. Tuy nhiên, khi những điều kiện ấy được hội đủ, cảm thức đức tin của cộng đoàn trở thành một nguồn ánh sáng quan trọng cho việc phân định mục vụ.
Chính vì thế, việc lắng nghe sensus fidei fidelium trở thành một yếu tố thiết yếu trong nghệ thuật đồng hành mục vụ. Khi mục tử biết lắng nghe cảm thức đức tin của cộng đoàn, họ không chỉ hiểu rõ hơn những nhu cầu mục vụ của Dân Chúa mà còn có thể nhận ra những nẻo đường mới mà Thánh Thần đang mở ra cho sứ vụ truyền giáo của Giáo hội hôm nay.
II. SENSUS FIDEI FIDELIUM VÀ VIỆC ĐỒNG HÀNH MỤC VỤ HIỆN NAY
1. Khái niệm “đồng hành” trong thần học mục vụ đương đại
Trong những thập niên gần đây, khái niệm “đồng hành” (accompaniment) đã trở thành một trong những thuật ngữ trung tâm của thần học mục vụ. Thuật ngữ này không chỉ diễn tả một phương pháp chăm sóc mục vụ, nhưng còn phản ánh một linh đạo sâu xa về cách thức Giáo hội hiện diện giữa lòng thế giới. Đồng hành có nghĩa là bước đi cùng với con người trong hành trình đức tin của họ, tôn trọng lịch sử cá nhân, nhịp độ trưởng thành và những hoàn cảnh cụ thể của đời sống.
Đức Thánh cha Phanxicô đã diễn tả linh đạo này bằng một hình ảnh rất xúc động trong Evangelii Gaudium: người mục tử được mời gọi “cởi dép khi đứng trên vùng đất thánh thiêng của người khác”.[13] Hình ảnh này nhấn mạnh rằng việc đồng hành đòi hỏi một thái độ khiêm tốn và tôn trọng sâu xa trước kinh nghiệm thiêng liêng của người khác. Đồng hành không phải là áp đặt một chương trình mục vụ có sẵn, nhưng là bước vào hành trình của người khác để giúp họ nhận ra sự hiện diện của Thiên Chúa trong đời sống.
Trong cùng chiều hướng đó, Tông huấn Amoris Laetitia nhấn mạnh rằng việc đồng hành mục vụ luôn phải tôn trọng nguyên tắc tiệm tiến (gradualness). Đời sống đức tin của con người thường phát triển qua những giai đoạn khác nhau và nhiều khi bị chi phối bởi những hoàn cảnh phức tạp. Vì thế, người mục tử được mời gọi bước đi cùng với con người trong sự kiên nhẫn và lòng thương xót, thay vì chỉ đưa ra những phán đoán nhanh chóng.[14]
Như vậy, đồng hành không chỉ là một kỹ năng mục vụ mà còn là một hành vi thần học: tin rằng Thiên Chúa đang hoạt động trong lịch sử cụ thể của mỗi con người.
2. Đồng hành trong bối cảnh tiến trình hiệp hành của Giáo hội
Tiến trình hiệp hành của Giáo hội hiện nay đã làm nổi bật một chiều kích quan trọng của đời sống mục vụ: đó là việc đồng hành với Dân Chúa trong hành trình đức tin của họ. Tính hiệp hành không chỉ liên quan đến cơ cấu tổ chức nhưng trước hết là một phong cách sống và hành động của Giáo hội. Giáo hội hiệp hành là một Giáo hội biết lắng nghe - lắng nghe Lời Chúa, lắng nghe Thánh Thần và lắng nghe dân Chúa.
Thượng Hội đồng Giám mục thế giới XVI nhấn mạnh rằng mọi thành phần Dân Chúa đều được mời gọi tham gia vào tiến trình phân định của Giáo hội. Điều này xuất phát từ xác tín rằng toàn thể cộng đoàn tín hữu, nhờ sensus fidei, có khả năng nhận ra những dấu chỉ của Thánh Thần trong đời sống Giáo hội.[15]
Trong bối cảnh ấy, vai trò của các mục tử không phải là đứng bên ngoài để điều khiển tiến trình hiệp hành, nhưng là bước vào trong đời sống của cộng đoàn. Người mục tử đồng hành với Dân Chúa vì chính mình cũng là một thành phần của Dân Chúa, được chia sẻ cùng một phẩm giá qua Bí tích Rửa tội và cùng tham gia vào hành trình đức tin của cộng đoàn.
Một trong những thách đố của tiến trình hiệp hành là làm sao giúp các cộng đoàn thật sự tham gia. Trong nhiều bối cảnh mục vụ, đời sống Giáo hội lâu nay quen vận hành theo mô hình tập trung, khiến sự tham gia của giáo dân bị thu hẹp. Vì thế, hiệp hành đòi hỏi một quá trình hoán cải mục vụ, trong đó Giáo hội học cách tập lại “khối cơ đã bị teo” (atrophied muscle) của sự tham gia và trách nhiệm chung trong đời sống cộng đoàn.[16]
3. Vai trò của mục tử trong việc lắng nghe và phân định sensus fidelium
Trong tiến trình đồng hành mục vụ, vai trò của mục tử mang tính đặc biệt. Người mục tử không chỉ là người lắng nghe cộng đoàn nhưng còn có trách nhiệm phân định những gì thực sự phản ánh cảm thức đức tin của Dân Chúa.
Theo tài liệu của Ủy ban Thần học Quốc tế, việc phân định sensus fidelium đích thực đòi hỏi nhiều tiêu chí: sự hiệp thông với Giáo hội, đời sống thánh thiện, sự trung thành với Kinh Thánh và Truyền thống, cũng như sự cởi mở trước Huấn quyền.[17] Điều này giúp phân biệt cảm thức đức tin đích thực với những ý kiến chỉ mang tính xã hội học hoặc cảm xúc nhất thời.
Trong thực hành mục vụ, tiến trình này có thể được mô tả như một chuyển động hai chiều. Trước hết, mục tử lắng nghe cộng đoàn để nhận ra những kinh nghiệm đức tin đang sống động trong đời sống của họ. Sau đó, mục tử giúp cộng đoàn phân định và diễn tả những kinh nghiệm ấy trong ánh sáng của Tin Mừng và Truyền thống Giáo hội. Rafael Luciani gọi tiến trình này là sự “hoàn trả” (restitutio), nghĩa là “trả lại những gì đã được lắng nghe và phân định” từ các Giáo hội địa phương, nhằm giúp toàn thể cộng đoàn nhận ra điều Thánh Thần đang nói với họ hôm nay.[18]
4. Sensus fidei fidelium và kinh nghiệm từ các “vùng ngoại biên”
Một trong những đóng góp quan trọng của triều đại Đức Phanxicô là việc nhấn mạnh đến giá trị thần học của các “vùng ngoại biên”. Những người nghèo, những người bị loại trừ và những cộng đoàn nhỏ bé thường có khả năng đặc biệt để cảm nhận Tin Mừng trong những hoàn cảnh cụ thể của đời sống.
Stan Chu Ilo nhận xét rằng việc lắng nghe kinh nghiệm của những người ở bên lề xã hội có thể giúp Giáo hội khám phá những chiều kích mới của đức tin và sứ vụ truyền giáo.[19] Điều này không có nghĩa là lý tưởng hóa nghèo đói, nhưng là nhìn nhận rằng Thiên Chúa thường tỏ mình cách đặc biệt nơi những con người bị bỏ quên.
Trong tiến trình đồng hành mục vụ, việc lắng nghe những kinh nghiệm này có thể giúp mục tử nhận ra những “nẻo đường mới” mà Thánh Thần đang mở ra cho Giáo hội. Chính ở những nơi tưởng chừng yếu đuối nhất, cảm thức đức tin của Dân Chúa thường biểu lộ cách sâu sắc và chân thực nhất.
5. Một số thách đố mục vụ trong bối cảnh Việt Nam
Trong bối cảnh Giáo hội tại Việt Nam, vấn đề đồng hành vẫn còn đối diện với nhiều thách đố. Một trong những thách đố phổ biến là tâm lý thụ động nơi một số cộng đoàn giáo dân, thường được diễn tả bằng câu nói quen thuộc: “chỉ có cha mới làm được, nên cha lo hết”. Não trạng này khiến nhiều giáo dân không ý thức đầy đủ vai trò của mình trong sứ vụ của Giáo hội.
Bên cạnh đó, những biến đổi văn hóa của xã hội hiện đại, đặc biệt là sự phát triển của văn hóa kỹ thuật số, đang đặt ra những thách đố mới cho mục vụ đồng hành, nhất là trong việc đồng hành với giới trẻ. Nhiều người trẻ tìm kiếm ý nghĩa cuộc sống trong những không gian văn hóa mới mà các cơ cấu mục vụ truyền thống chưa thực sự tiếp cận được.
Chính trong bối cảnh này, việc tái khám phá sensus fidei fidelium có thể trở thành một chìa khóa mục vụ quan trọng. Khi người mục tử biết lắng nghe cảm thức đức tin của cộng đoàn, đặc biệt là của giới trẻ và các gia đình, họ có thể nhận ra những cách thức mới để loan báo Tin Mừng trong xã hội hôm nay.
III. SENSUS FIDEI FIDELIUM VÀ SỨ VỤ TRUYỀN GIÁO
1. Dân Chúa như chủ thể của sứ vụ truyền giáo
Một đóng góp quan trọng của Công đồng Vaticanô II là việc nhấn mạnh lại căn tính truyền giáo của Giáo hội. Công đồng khẳng định rằng Giáo hội “tự bản chất là truyền giáo”.[20] Điều này có nghĩa là sứ vụ loan báo Tin Mừng không phải là một hoạt động phụ thuộc hay chỉ dành riêng cho một số thành phần trong Giáo hội, nhưng phát sinh từ chính bản chất của Giáo hội như cộng đoàn những người đã gặp gỡ Đức Kitô. Từ trực giác thần học này, toàn thể Dân Chúa được nhìn nhận như chủ thể của sứ vụ. Nhờ bí tích Rửa tội, mỗi Kitô hữu được tham dự vào ba chức năng của Đức Kitô: tư tế, ngôn sứ và mục tử. Vì thế, đời sống đức tin của mỗi tín hữu không chỉ mang tính cá nhân nhưng luôn có chiều kích truyền giáo.
Đức Thánh cha Phanxicô cũng đã diễn tả điều này bằng một khẳng định mạnh mẽ trong Evangelii Gaudium: “Mỗi Kitô hữu là một môn đệ thừa sai”.[21] Khẳng định này không chỉ mang tính khích lệ mục vụ mà còn phản ánh một xác tín thần học: Thánh Thần được ban cho mọi tín hữu, và chính nhờ Thánh Thần mà họ có khả năng làm chứng cho Tin Mừng trong đời sống thường ngày.
2. Sensus fidei fidelium như nguồn lực cho tân Phúc âm hóa
Trong bối cảnh thế giới hiện đại, khi nhiều xã hội đang trải qua những biến đổi sâu sắc về văn hóa và tôn giáo, Giáo hội ngày càng ý thức rằng việc loan báo Tin Mừng không thể chỉ dựa trên những phương pháp truyền thống. Điều cần thiết là một sự đổi mới trong cách thức truyền giáo, thường được gọi là “tân Phúc âm hóa”.
Trong tiến trình này, sensus fidei fidelium có thể trở thành một nguồn lực quan trọng. Nhờ cảm thức đức tin, cộng đoàn tín hữu có khả năng đọc các “dấu chỉ thời đại” và nhận ra những cơ hội mới cho việc loan báo Tin Mừng. Cảm thức đức tin giúp các tín hữu nhận ra những câu hỏi sâu xa của con người thời đại và tìm ra những cách thức thích hợp để diễn tả đức tin trong bối cảnh văn hóa cụ thể.
Ủy ban Thần học Quốc tế nhấn mạnh rằng sensus fidei không chỉ giúp cộng đoàn tín hữu trung thành với truyền thống Tông truyền, nhưng còn giúp họ áp dụng chân lý đức tin vào những hoàn cảnh lịch sử mới.[22] Như vậy, cảm thức đức tin không chỉ bảo tồn đức tin nhưng còn làm cho đức tin trở nên sống động và sáng tạo trong sứ vụ truyền giáo.
Một trong những biểu hiện cụ thể của sensus fidei fidelium trong đời sống Giáo hội là lòng đạo đức bình dân. Đức Thánh cha Phanxicô nhận xét rằng lòng đạo đức bình dân là một hình thức “tự truyền giáo”, bởi vì trong những thực hành đạo đức đơn sơ của Dân Chúa, đức tin được diễn tả và được truyền đạt một cách tự nhiên từ thế hệ này sang thế hệ khác.[23]
3. Thượng Hội đồng Giám mục thế giới XVI và viễn tượng truyền giáo hiệp hành
Tiến trình hiệp hành của Giáo hội hoàn vũ đã đặt sứ vụ truyền giáo vào trung tâm của đời sống Giáo hội. Văn kiện chung kết của Thượng Hội đồng Giám mục lần thứ XVI nhấn mạnh rằng sứ vụ truyền giáo không phải là một hoạt động bên lề của Giáo hội nhưng là nhịp đập của đời sống Giáo hội.[24]
Trong viễn tượng hiệp hành, truyền giáo không còn được hiểu như nhiệm vụ của một nhóm nhỏ những người hoạt động mục vụ, nhưng là trách nhiệm chung của toàn thể Dân Chúa. Điều này phát sinh từ sự bình đẳng căn bản về phẩm giá Rửa tội của mọi tín hữu.
Khi Giáo hội sống tinh thần hiệp hành, các đặc sủng khác nhau trong cộng đoàn được nhận ra và được đặt vào phục vụ sứ vụ chung. Các mục tử có nhiệm vụ phân định và nâng đỡ những đặc sủng ấy, trong khi giáo dân đóng góp những kinh nghiệm đức tin của mình trong các môi trường xã hội khác nhau. Chính trong sự cộng tác này mà sứ vụ truyền giáo của Giáo hội trở nên phong phú và hiệu quả hơn.
4. Chứng tá truyền giáo của người giáo dân trong xã hội
Một trong những cách thức quan trọng nhất mà sensus fidei fidelium được biểu lộ trong đời sống Giáo hội là qua chứng tá của người giáo dân trong xã hội. Giáo dân không chỉ sống đức tin trong không gian phụng vụ nhưng còn mang đức tin vào trong những môi trường cụ thể của đời sống: gia đình, nghề nghiệp, văn hóa và xã hội.
Trong Hiến chế Lumen Gentium số 31, Công đồng Vaticanô II đã mô tả sứ mạng này bằng hình ảnh “nắm men trong bột”. Nhờ đời sống đức tin của mình, giáo dân góp phần thánh hóa thế giới từ bên trong các thực tại trần thế. Điều này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh xã hội hiện đại, nơi nhiều người có thể không tiếp xúc trực tiếp với các cơ cấu Giáo hội nhưng lại gặp gỡ Tin Mừng qua chứng tá đời sống của các Kitô hữu. Chứng tá truyền giáo này không nhất thiết phải mang hình thức những hoạt động rao giảng công khai. Nhiều khi Tin Mừng được loan báo cách mạnh mẽ nhất qua những hành động bác ái cụ thể, qua đời sống gia đình trung tín hoặc qua sự dấn thân cho công lý và hòa bình trong xã hội.
5. Sứ mạng loan báo Tin Mừng tại Việt Nam và sensus fidei fidelium
Trong bối cảnh Giáo hội tại Việt Nam, việc suy tư về sensus fidei fidelium mang một ý nghĩa đặc biệt khi Giáo hội đang hướng tới những cột mốc quan trọng trong hành trình truyền giáo của mình. Trải qua nhiều thế kỷ lịch sử với những thăng trầm, đức tin của Dân Chúa tại Việt Nam vẫn được bảo tồn và phát triển nhờ đời sống đức tin bền bỉ của các cộng đoàn tín hữu.
Nhiều hình thức đạo đức bình dân như việc tôn kính các thánh tử đạo, các cuộc hành hương hay đời sống đức tin trong gia đình, đã trở thành những không gian quan trọng mà nơi đó sensus fidei fidelium được biểu lộ. Những thực hành này không chỉ nuôi dưỡng đời sống thiêng liêng của cộng đoàn nhưng còn trở thành những phương thế truyền giáo âm thầm nhưng hiệu quả.
Trong bối cảnh xã hội đang thay đổi nhanh chóng, việc lắng nghe cảm thức đức tin của dân Chúa Việt Nam có thể giúp Giáo hội Việt Nam có thể nhận ra những con đường mới cho sứ vụ loan báo Tin Mừng. Khi các mục tử biết trân trọng và nâng đỡ cảm thức đức tin của cộng đoàn, Giáo hội sẽ có khả năng đáp lại những thách đố của thời đại với sự sáng tạo và niềm hy vọng.
IV. SENSUS FIDEI FIDELIUM: NỀN TẢNG CHO VIỆC ĐỒNG HÀNH VỚI DÂN CHÚA CỦA CÁC MỤC TỬ TRONG SỨ VỤ TRUYỀN GIÁO
1. Từ Giáo hội hiệp hành đến linh đạo đồng hành của mục tử
Trong bối cảnh Giáo hội hiệp hành hôm nay, vai trò của mục tử được hiểu không chỉ trong phạm vi quản trị cộng đoàn nhưng trước hết trong chiều kích thiêng liêng của việc đồng hành. Đồng hành mục vụ không phải là một kỹ thuật tâm lý hay một phương pháp quản lý cộng đoàn, nhưng là một linh đạo phát sinh từ chính mầu nhiệm Giáo hội. Khi Giáo hội được hiểu như Dân Thiên Chúa cùng bước đi trong lịch sử, mục tử cũng được mời gọi bước đi cùng với cộng đoàn trong hành trình đức tin của họ.
Đức Thánh cha Phanxicô nhiều lần nhấn mạnh rằng mục tử phải là người “mang mùi chiên”, nghĩa là sống gần gũi với đời sống thực của dân Chúa.[25] Tuy nhiên, sự gần gũi này không đơn thuần là một chiến lược mục vụ, nhưng phát sinh từ xác tín thần học rằng Thánh Thần đang hoạt động trong đời sống của cộng đoàn tín hữu. Chính nhờ sensus fidei fidelium, Dân Chúa có khả năng nhận ra những dấu chỉ của Tin Mừng trong những hoàn cảnh cụ thể của đời sống. Từ xác tín thần học này, linh đạo mục tử có thể được diễn tả qua ba chiều kích của việc đồng hành. Trước hết, mục tử đi trước để chỉ đường và hướng dẫn cộng đoàn trong ánh sáng của Tin Mừng. Thứ đến, mục tử đi giữa cộng đoàn để chia sẻ niềm vui và hy vọng, cũng như những khó khăn của đời sống đức tin. Cuối cùng, mục tử đi phía sau để nâng đỡ những người yếu đuối và để cộng đoàn có không gian khám phá những con đường mới cho sứ vụ của mình.[26]
2. Mối tương quan giữa Huấn quyền, thần học và sensus fidei fidelium
Một trong những câu hỏi quan trọng trong thần học về sensus fidei là mối tương quan giữa cảm thức đức tin của dân Chúa và vai trò của Huấn quyền. Giáo hội luôn khẳng định rằng Huấn quyền có nhiệm vụ bảo vệ và giải thích kho tàng đức tin. Tuy nhiên, Huấn quyền không tồn tại tách rời khỏi đời sống đức tin của cộng đoàn tín hữu.
Ủy ban Thần học quốc tế cũng nhấn mạnh rằng sensus fidei fidelium và Huấn quyền có một mối tương quan bổ túc cho nhau. Huấn quyền có nhiệm vụ phân định và xác thực cảm thức đức tin của cộng đoàn, trong khi cảm thức đức tin của dân Chúa giúp Huấn quyền nhận ra cách thức Tin Mừng đang được sống trong đời sống cụ thể của Giáo hội.[27] Tuy nhiên, cần nhấn mạnh rằng sensus fidelium không thể được đồng nhất với ý kiến đa số trong cộng đoàn. Truyền thống thần học Công giáo luôn khẳng định rằng cảm thức đức tin đích thực chỉ tồn tại trong sự hiệp thông với Huấn quyền của Giáo hội.
Trong mối tương quan này, thần học cũng đóng một vai trò quan trọng. Thần học gia là người được mời gọi lắng nghe đời sống đức tin của cộng đoàn và diễn tả kinh nghiệm đức tin ấy trong ngôn ngữ thần học. Bernhard Blankenhorn nhận định rằng thần học có thể được hiểu như một hình thức “nhận thức thần học” phát sinh từ sự gặp gỡ giữa đức tin sống động của cộng đoàn và việc suy tư có hệ thống về mạc khải.[28]
Như vậy, Huấn quyền, thần học và sensus fidei fidelium không phải là ba thực tại tách biệt nhưng là ba chiều kích bổ túc cho nhau trong đời sống Giáo hội.
3. Sự hiệp nhất giữa tin, sống và loan báo
Giáo huấn của Lumen Gentium về tính bất khả sai lầm của toàn thể Dân Chúa trong đức tin có những hệ quả mục vụ sâu xa. Đức tin không chỉ là một hệ thống giáo lý được chấp nhận về mặt trí tuệ nhưng là một thực tại được sống trong đời sống cụ thể của cộng đoàn. Khi cảm thức đức tin của Dân Chúa được lắng nghe và phân định, chân lý đức tin không còn là một khái niệm trừu tượng nhưng trở thành một kinh nghiệm sống động. Điều này làm cho việc loan báo Tin Mừng trở nên đáng tin cậy hơn, bởi vì Tin Mừng được diễn tả qua chính đời sống của cộng đoàn tín hữu.
Luciani đã giải thích rằng sensus fidei liên kết đời sống và sứ vụ của Giáo hội trong tiến trình phân định và quyết định mục vụ.[29]Từ giải thích trên, nhiều thần học gia nhận định rằng sensus fidei fidelium giúp nối kết ba chiều kích căn bản của đời sống Giáo hội: tin (credere), sống (vivere) và loan báo (annuntiare). Khi ba chiều kích này được gắn kết với nhau, đời sống Giáo hội trở thành một chứng tá sống động cho Tin Mừng giữa lòng thế giới.
4. Mục tử như người đồng hành truyền giáo
Trong bối cảnh mục vụ hôm nay, các mục tử được mời gọi sống căn tính của mình như một người đồng hành truyền giáo. Điều này có nghĩa là các linh mục tại các giáo xứ không chỉ là người cử hành các bí tích hay điều hành mục vụ trong giáo xứ, nhưng còn là người giúp cộng đoàn khám phá và phát triển các đặc sủng mà Thánh Thần ban cho họ.
Trong văn kiện Ratio 2016, Bộ Giáo sĩ cũng đã nhấn mạnh rằng việc đào tạo linh mục phải giúp các ứng sinh trở thành những mục tử có khả năng lắng nghe và đồng hành với dân Chúa.[30] Và như thế, các mục tử (các linh mục) được mời gọi phát triển khả năng phân định thiêng liêng để nhận ra cách thức Thánh Thần đang hoạt động trong đời sống của cộng đoàn mình đang chăm sóc. Điều này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh truyền giáo, nơi các mục tử phải giúp cộng đoàn khám phá những hình thức mới để loan báo Tin Mừng. Khi các mục tử biết khơi dậy và nâng đỡ các đặc sủng của giáo dân, cộng đoàn sẽ trở thành một chủ thể truyền giáo năng động.
5. Sensus fidei fidelium và việc đổi mới mục vụ tại Việt Nam
Trong bối cảnh Giáo hội tại Việt Nam, việc suy tư về sensus fidei fidelium có thể mở ra những hướng đi mới cho mục vụ đồng hành của các mục tử đối với Dân Chúa trong sứ vụ truyền giáo. Bởi vì, nhiều cộng đoàn giáo xứ tại Việt Nam có đời sống đức tin phong phú, đặc biệt qua các hình thức đạo đức bình dân, đời sống gia đình và các sinh hoạt cộng đoàn.
Tuy nhiên, việc khai thác tiềm năng truyền giáo của những kinh nghiệm đức tin này vẫn còn nhiều hạn chế. Một trong những thách đố là não trạng giáo sĩ trị và tâm lý thụ động nơi một số cộng đoàn giáo dân. Khi mục tử biết lắng nghe và khơi dậy cảm thức đức tin của cộng đoàn, các giáo xứ có thể trở thành những cộng đoàn truyền giáo sống động.
Trong viễn tượng hiệp hành, việc thực hành “đối thoại trong Thánh Thần” (một phương pháp phân định thiêng liêng trong các tiến trình hiệp hành) giữa các mục tử và giáo dân, có thể giúp các cộng đoàn lắng nghe tiếng nói của Thánh Thần qua kinh nghiệm đức tin của từng thành viên. Qua tiến trình này, giáo dân không chỉ là những người tham dự thụ động nhưng trở thành những chủ thể thực sự của sứ vụ truyền giáo.
V. MỘT SỐ MÔ HÌNH ĐỒNG HÀNH VỚI DÂN CHÚA CỦA CÁC MỤC TỬ TRONG SỨ VỤ TRUYỀN GIÁO
1. Mô hình “giáo xứ hiệp hành truyền giáo”
Trong nhiều văn kiện gần đây, Giáo hội nhấn mạnh rằng giáo xứ cần được canh tân để trở thành một cộng đoàn truyền giáo sống động. Huấn thị của Bộ Giáo sĩ về việc cải tổ mục vụ giáo xứ khẳng định rằng giáo xứ không chỉ là một đơn vị hành chính của Giáo hội nhưng phải trở thành “ngôi nhà giữa các ngôi nhà”, nơi Tin Mừng được sống và được loan báo trong đời sống thường ngày của cộng đoàn.[31] Trong viễn tượng này, giáo xứ được mời gọi chuyển từ mô hình quản trị sang trạng thái truyền giáo (missionary state). Điều này có nghĩa là mọi sinh hoạt của giáo xứ, từ phụng vụ, giáo lý đến các hoạt động bác ái, đều hướng tới việc giúp cộng đoàn trở thành chứng nhân của Tin Mừng trong xã hội.
Trong một giáo xứ hiệp hành, sensus fidei fidelium đóng vai trò quan trọng trong việc phân định mục vụ. Các mục tử lắng nghe cảm thức đức tin của cộng đoàn để nhận ra những nhu cầu thực sự của Dân Chúa và những cơ hội truyền giáo trong bối cảnh địa phương.
Gợi ý: Các mục tử tổ chức “buổi lắng nghe Dân Chúa” theo quý (2 hoặc 3 tháng/ lần) trong giáo xứ: 20 giáo dân đại diện chia sẻ kinh nghiệm sống đức tin (gia đình, công việc) và ý thức truyền giáo. Mục tử lắng nghe, tổng hợp dưới ánh sáng của Tin Mừng và đề ra định hướng truyền giáo.
2. Mô hình nhóm phân định mục vụ truyền giáo
Một phương thế cụ thể để lắng nghe sensus fidei fidelium là việc thiết lập các nhóm phân định mục vụ trong giáo phận và giáo hạt. Những nhóm này có thể được hình thành từ các linh mục, tu sĩ và giáo dân có kinh nghiệm trong đời sống mục vụ. Mục tiêu của các nhóm phân định không phải là thay thế vai trò của mục tử nhưng giúp mục tử lắng nghe và nhận ra cảm thức đức tin của cộng đoàn. Trong tiến trình này, các Hội đồng mục vụ giáo xứ hoặc giáo phận có thể trở thành những không gian quan trọng cho việc lắng nghe và phân định. Rafael Luciani nhấn mạnh rằng tiến trình hiệp hành luôn mang tính “đa diện”, nghĩa là các kinh nghiệm đức tin khác nhau trong cộng đoàn được tôn trọng và được đặt vào trong sự hiệp thông.[32] Nhờ đó, việc phân định mục vụ không dẫn đến sự đồng nhất áp đặt nhưng giúp cộng đoàn khám phá sự phong phú của các đặc sủng trong Giáo hội.
Gợi ý: Các mục tử thiết lập nhóm 5-7 người (linh mục, tu sĩ, giáo dân) để lắng nghe và phân định cảm thức đức tin, theo tinh thần “đa diện” của hiệp hành. Nhóm này sử dụng phương pháp “đối thoại trong Thánh Thần” với sự đồng hành của mục tử: 1 giờ cầu nguyện, 1 giờ chia sẻ và 30 phút phân định, để giúp khám phá và có những đường hướng truyền giáo thích hợp.
3. Mô hình đồng hành thiêng liêng và mục vụ
Một chiều kích thiết yếu của việc đồng hành là đời sống thiêng liêng. Trong truyền thống Kitô giáo, việc đồng hành thiêng liêng luôn đóng vai trò quan trọng trong việc giúp các tín hữu trưởng thành trong đời sống đức tin.
Trong bối cảnh mục vụ hôm nay, việc đồng hành thiêng liêng đối với Dân Chúa của các mục tử có thể được thực hiện qua nhiều hình thức: linh hướng cá nhân, các nhóm cầu nguyện, các khóa tĩnh tâm hoặc các chương trình đào tạo đức tin cho giáo dân. Những không gian thiêng liêng này giúp các tín hữu nhận ra sự hiện diện của Thiên Chúa trong đời sống và phát triển khả năng phân định thiêng liêng, đồng thời gia tăng nội lực cho họ trong việc truyền giáo.
Bí tích Hòa giải cũng là một nơi đặc biệt của việc đồng hành mục vụ. Trong bí tích này, các mục tử không chỉ đóng vai trò như người ban ơn tha thứ nhưng còn là người cha và người thầy thuốc của linh hồn, giúp các tín hữu khám phá con đường hoán cải, trưởng thành trong đức tin và truyền giáo.
Gợi ý: Các mục tử tạo “Nhóm cầu nguyện online” (ví dụ qua Zoom vào tối thứ Bảy hàng tuần), để giúp các bạn trẻ cùng cầu nguyện, chia sẻ thử thách đức tin và thao thức truyền giáo. Các mục tử là người đồng hành, hướng dẫn và giúp họ phân định một cách cụ thể.
4. Mô hình “thần học từ cơ sở”
Một hướng đi quan trọng khác trong việc khai thác sensus fidei fidelium là việc phát triển những hình thức “thần học từ cơ sở”. Trong cách tiếp cận này, đời sống đức tin của cộng đoàn được nhìn nhận như một nguồn tư liệu thần học quan trọng.
Stan Chu Ilo nhấn mạnh rằng những kinh nghiệm đức tin của các cộng đoàn, đặc biệt là các cộng đoàn ở những vùng ngoại biên, có thể giúp Giáo hội khám phá những chiều kích mới của Tin Mừng.[33] Khi nhà thần học biết lắng nghe kinh nghiệm của Dân Chúa, việc suy tư thần học sẽ trở nên gần gũi hơn với đời sống thực của Giáo hội.
Trong bối cảnh này, các diễn đàn thần học mục vụ, nơi các mục tử, thần học gia và giáo dân cùng trao đổi về những vấn đề mục vụ của Giáo hội, nhất là về truyền giáo, có thể trở thành những không gian quan trọng để phát triển thần học truyền giáo hiệp hành.
5. Mô hình mục tử hiện diện giữa đời
Trong bối cảnh xã hội hiện đại, việc đồng hành mục vụ không thể chỉ diễn ra trong phạm vi các cơ sở Giáo hội. Các mục tử được mời gọi hiện diện giữa đời sống của con người, đặc biệt là trong những môi trường nơi con người đang tìm kiếm ý nghĩa cuộc sống. Điều này đặc biệt quan trọng trong môi trường kỹ thuật số, nơi nhiều người, đặc biệt là giới trẻ, dành phần lớn thời gian của mình. Đồng hành trong môi trường này đòi hỏi các mục tử và giáo dân biết sử dụng những phương tiện truyền thông mới để chia sẻ Tin Mừng và tạo ra những không gian gặp gỡ thiêng liêng.
Trong viễn tượng này, mục tử không chỉ là người quản lý cộng đoàn nhưng là người dấn thân, sẵn sàng hy sinh và phục vụ. Chính sự hiện diện gần gũi và chân thành của mục tử có thể trở thành một chứng tá mạnh mẽ cho Tin Mừng giữa lòng xã hội.
C. KẾT LUẬN
Trước những biến đổi nhanh chóng của thế giới hôm nay, Giáo hội được mời gọi trở nên dấu chỉ của sự hiệp thông và niềm hy vọng. Điều này đòi hỏi một cuộc hoán cải mục vụ sâu xa, trong đó toàn thể Dân Chúa, các mục tử và giáo dân, cùng bước đi trong sự hướng dẫn của Thánh Thần. Và chính trong bối cảnh này, Giáo hội đang bước đi trên tiến trình hiệp hành một cách mạnh mẽ. Vì thế, việc tái khám phá sensus fidei fidelium mang một ý nghĩa đặc biệt đối với thần học và mục vụ. Cảm thức đức tin của Dân Chúa không chỉ là một khái niệm thần học nhưng là một thực tại sống động trong đời sống của Giáo hội. Chính nhờ hồng ân này mà cộng đoàn tín hữu có khả năng nhận ra sự hiện diện của Thánh Thần trong lịch sử và trung thành với Tin Mừng.
Từ những điều trên, sensus fidei fidelium mở ra một cách hiểu mới về vai trò của các mục tử. Mục tử không chỉ là người giảng dạy hay quản trị cộng đoàn nhưng còn là người đồng hành với Dân Chúa trong hành trình đức tin. Khi các mục tử biết lắng nghe và phân định cảm thức đức tin của cộng đoàn, họ có thể nhận ra những con đường mới cho sứ vụ truyền giáo của Giáo hội. Và khi ấy, sensus fidei fidelium thật sự là nền tảng cho việc đồng hành với Dân Chúa trong sứ vụ truyền giáo của các mục tử.
–––––––––––––––––––––
Trích Bản tin Hiệp Thông / HĐGMVN, Số 153 (tháng 5 & 6 năm 2026)
[1] Francis, Address at the Ceremony Commemorating the 50th Anniversary of the Institution of the Synod of Bishops, October 17, 2015, Holy See, https://www.vatican.va/content/francesco/en/speeches/2015/october/documents/papa-francesco_20151017_50-anniversario-sinodo.html.
[2] Vatican Council II, Lumen Gentium: Dogmatic Constitution on the Church (21 November 1964), no. 12.
[3] Francis, Evangelii Gaudium (Vatican City: Libreria Editrice Vaticana, 2013), no. 119.
[4] International Theological Commission, Sensus Fidei in the Life of the Church (Vatican City: Libreria Editrice Vaticana, 2014), nos. 2,47.
[5] Ibid, nos. 49-73.
[6] Synod of Bishops, Final Document of the XVI Ordinary General Assembly of the Synod of Bishops (Vatican City, 26 October 2024), Introduction, no. 3; Part I, no. 28.
[7] International Theological Commission, Sensus Fidei in the Life of the Church, nos. 1-2, 14, 20.
[8] Vatican Council II, Lumen Gentium, no. 12.
[9] Anthony Ekpo, “The Sensus Fidelium and the Threefold Office of Christ,” Theological Studies 76, no. 2 (2015): 332.
[10] International Theological Commission, Sensus Fidei in the Life of the Church, no. 3.
[11]John Henry Newman, On Consulting the Faithful in Matters of Doctrine, ed. John Coulson (London: Geoffrey Chapman, 1961), 75-77.
[12] Rafael Luciani, “The Heart of the Current Reception of the Ecclesiology of the People of God: New Paths in the Theology and Practice of Sensus Fidei,” Warszawskie Studia Teologiczne 36, no. 1 (2023): 28–51, DOI:10.30439/wst.2023.1.2
[13] Francis, Evangelii Gaudium, no. 169.
[14] Francis, Amoris Laetitia (Vatican City: Libreria Editrice Vaticana, 2016), nos. 300, 308.
[15] Synod of Bishops, Final Document of the XVI Ordinary General Assembly of the Synod of Bishops, no. 22.
[16] Vimal Tirimanna, “Current Synodal Process: An Effort to Promote an Ecclesial Culture of Serious Listening to the Sensus Fidei,” Asian Horizons 18, no. 2 (2024): 255, https://dvkjournals.in/index.php/ah/article/view/4474
[17] International Theological Commission, Sensus Fidei in the Life of the Church, chap. 4.
[18] Rafael Luciani, “New Paths in the Theology and Practice of Sensus Fidei,” p.30.
[19] Stan Chu Ilo, A Poor and Merciful Church: The Illuminative Ecclesiology of Pope Francis (Maryknoll, NY: Orbis Books, 2018), p. 103.
[20] Vatican Council II, Ad Gentes: Decree on the Missionary Activity of the Church (7 December 1965), no. 2.
[21] Francis, Evangelii Gaudium, no. 120.
[22] International Theological Commission, Sensus Fidei in the Life of the Church, no. 44.
[23]Francis, Evangelii Gaudium, no. 122.
[24] Synod of Bishops, Final Document of the XVI Ordinary General Assembly of the Synod of Bishops, no. 32.
[25] Francis, Evangelii Gaudium, no. 24.
[26] Ibid., no. 31.
[27]International Theological Commission, Sensus Fidei in the Life of the Church, no. 74.
[28] Bernhard Blankenhorn, “The Sensus Fidei and Synodality: Theological Epistemology and the Munus Propheticum,” The Thomist 87 (2023): 322, https://www.academia.edu/123831543/The_Sensus_Fidei_and_Synodality_ Theological_ Epistemology_and_the_Munus_Propheticum .
[29] Rafael Luciani, “New Paths in the Theology and Practice of Sensus Fidei,” 258–265.
[30] Congregation for the Clergy, Ratio Fundamentalis Institutionis Sacerdotalis: The Gift of the Priestly Vocation (Vatican City, 2016), no. 120.
[31] Congregation for the Clergy, The Pastoral Conversion of the Parish Community in the Service of the Evangelizing Mission of the Church (Vatican City, 2020), nos. 6,7.
[32] Rafael Luciani, “New Paths in the Theology and Practice of Sensus Fidei,” 270.
[33] Stan Chu Ilo, The Illuminative Ecclesiology of Pope Francis, pp. 102–104.
