Dẫn nhập

1. Lương tâm và bản ngã có thể nói cùng một ngôn ngữ

2. Dấu hiệu của một lương tâm ngay thẳng

a. Có bổn phận trình bày mà không đòi phải thắng

b. Vẫn giữ được lòng kính trọng đối với quyền bính

c. Sẵn sàng trả giá cho điều mình xác tín

d. Càng cầu nguyện càng bình an

3. Dấu hiệu của bản ngã bị tổn thương

a. Không chấp nhận việc ý kiến của mình bị bỏ qua

b. Mất bình an kéo dài

c. Bắt đầu nói nhiều về người khác hơn về Thiên Chúa

d. Đồng nhất giá trị bản thân với vai trò hay sứ vụ

4. Đức Giêsu trong vườn Dầu: tiêu chuẩn tối hậu của mọi phân định

Kết luận


Dẫn nhập

Một trong những câu hỏi khó nhất của đời sống thánh hiến không phải là: “Tôi có vâng phục hay không?” nhưng là: “Điều đang chống lại quyết định này trong tôi là lương tâm hay là bản ngã?”

Không ít người tận hiến đã đau khổ vì cảm thấy một quyết định của bề trên không phù hợp với nhận định của mình. Cũng không ít người viện dẫn lương tâm để biện minh cho việc từ chối vâng phục. Trong khi đó, Công đồng Vaticanô II dạy rằng: “Lương tâm là nơi tận cùng sâu kín nhất, là cung thánh của lòng người, nơi đây chỉ còn một mình con người với Thiên Chúa, Đấng đang lên tiếng trong thâm tâm con người” (Gaudium et Spes, số 16). Tuy nhiên, chính Công đồng cũng khẳng định lương tâm phải hướng về chân lý khách quan và có thể trở nên mù tối nếu con người không quan tâm tìm kiếm điều chân thật và điều thiện. Sách Giáo lý Hội thánh Công giáo vì thế vừa nhìn nhận nghĩa vụ phải tuân theo phán đoán chắc chắn của lương tâm, vừa nhấn mạnh rằng lương tâm cần được đào luyện suốt đời bằng Lời Chúa, giáo huấn Hội thánh, cầu nguyện, sự khôn ngoan và lời khuyên của những người đáng tin cậy (Giáo lý Hội thánh Công giáo số 1776; 1783–1788; 1790–1794).

Cũng cần nói rõ rằng thuật ngữ “bản ngã” trong bài này không được sử dụng theo nghĩa chuyên môn trung tính của tâm lý học. Nó được hiểu như khuynh hướng quy chiếu mọi sự về mình: bảo vệ hình ảnh bản thân, vai trò, quyền kiểm soát, nhu cầu được công nhận và những gắn bó chưa được thanh luyện. Theo nghĩa ấy, bản ngã không phải là toàn thể con người, nhưng là phần cái tôi đang chống lại sự thật, ân sủng và tiến trình tự hiến.

Phân định giữa lương tâmbản ngã vì thế không phải là một thao tác tâm lý đơn giản. Đó là một công việc thiêng liêng lâu dài, trong đó người tận hiến phải để cho Lời Chúa, sự thật khách quan, các trung gian của Hội thánh và chính mầu nhiệm Vượt qua của Đức Kitô soi sáng những chuyển động sâu kín nhất của lòng mình.

1. Lương tâm và bản ngã có thể nói cùng một ngôn ngữ

Điều làm cho việc phân định trở nên khó khăn là cả lương tâm lẫn bản ngã đều có thể sử dụng những lý lẽ rất đạo đức. Bản ngã hiếm khi xuất hiện với bộ mặt thật của nó. Nó không thường nói: “Tôi muốn điều này vì tôi thích.” Trái lại, nó thường khoác lên mình những ngôn từ rất chính đáng:

- “Điều này tốt hơn cho cộng đoàn.”

- “Điều này hợp lý hơn.”

- “Điều này hiệu quả hơn.”

- “Điều này đúng với đặc sủng hơn.”

Bề ngoài, những lý do ấy có vẻ hoàn toàn thuyết phục. Nhưng bên dưới có thể là những nhu cầu rất sâu xa: nhu cầu được công nhận, được kiểm soát, được thành công hoặc được khẳng định mình.

Trong khi đó, lương tâm chân chính thường ít ồn ào hơn. Nó không tìm cách chiến thắng nhưng tìm cách trung thành. Vì thế, phân định không phải trước hết là phân tích vấn đề bên ngoài, nhưng là nhận diện những động lực nội tâm đang vận hành bên dưới vấn đề. Thánh Inhaxiô Loyola nhắc rằng thần dữ nhiều khi “đội lốt thiên thần sáng láng” để dẫn con người đến chỗ tìm kiếm chính mình thay vì tìm kiếm Thiên Chúa (x. Linh Thao, số 332).

2. Dấu hiệu của một lương tâm ngay thẳng

Người tận hiến có quyền, và đôi khi cả bổn phận, trình bày với bề trên những điều mình nhận thấy là quan trọng đối với thiện ích của cộng đoàn (x. Lumen Gentium, số 37). Giáo luật nhìn nhận quyền và bổn phận của các tín hữu trong việc bày tỏ ý kiến theo mức độ hiểu biết và trách nhiệm của mình, nhưng phải giữ đức tin, luân lý, lòng kính trọng đối với các vị chủ chăn, thiện ích chung và phẩm giá của các cá nhân (x. điều 212 §3). Riêng trong đời tu, bề trên có bổn phận sẵn lòng lắng nghe các thành viên và khuyến khích sự cộng tác của họ (x. điều 618). Nói cách khác, Giáo luật và truyền thống Hội thánh chưa bao giờ đòi hỏi một sự phục tùng mù quáng. Ngược lại, sự thẳng thắn trong đức ái là một trách nhiệm. Tuy nhiên, có một vài dấu hiệu giúp nhận ra tiếng nói của lương tâm ngay thẳng.

a. Có bổn phận trình bày mà không đòi phải thắng

Người được hướng dẫn bởi lương tâm, luôn ý thức mình có trách nhiệm trình bày điều liên quan đến thiện ích chung. Hội thánh nhìn nhận người tín hữu có quyền, và đôi khi cả bổn phận, bày tỏ ý kiến của mình cách chân thành, khôn ngoan và tôn trọng (x. Lumen Gentium, số 37; Giáo luật, điều 212 §3). Tuy nhiên, sau khi đã nói đầy đủ, họ có khả năng buông bỏ, không thao túng kết quả và không cần chiến thắng trong cuộc thảo luận.

Huấn thị Quyền bính và vâng phục nhấn mạnh rằng người tận hiến có thể thẳng thắn trình bày khó khăn như một đóng góp cho việc tìm kiếm chân lý. Nhưng khi quyết định không liên quan đến điều xấu về luân lý, họ biết tín thác vào người có thẩm quyền, từ bỏ sự bám víu vào ý riêng, sẵn sàng nhìn nhận ý kiến khác có thể tốt hơn và quyết tâm bảo vệ sự hiệp nhất (x. số 20d–e).

Sau thời gian đối thoại và phân định là thời gian vâng phục, cùng nhau thực hiện quyết định đã được ban hành (x. số 20e; Giáo luật, điều 618). Điều họ tìm kiếm không phải là ý mình thắng thế, nhưng là sự thật, hiệp nhất và ý Chúa được thực hiện.

b. Vẫn giữ được lòng kính trọng đối với quyền bính

Ngay cả khi bất đồng, người được hướng dẫn bởi lương tâm ngay thẳng vẫn không hạ thấp phẩm giá của người đang mang trách nhiệm. Họ biết phân biệt giữa một quyết định cụ thể và con người đã đưa ra quyết định ấy. Vì thế, họ có thể không đồng ý với một quyết định, nhưng vẫn giữ lòng kính trọng đối với bề trên, lòng yêu mến đối với Hội dòng và sự gắn bó với cộng đoàn.

Công đồng Vaticanô II nhấn mạnh rằng việc bày tỏ ý kiến phải được thực hiện với lòng “chân thành, can đảm và khôn ngoan”, đồng thời vẫn giữ lòng kính trọng và bác ái đối với những người thi hành trách nhiệm trong Hội thánh (x. Lumen Gentium, số 37). Đối với đời sống thánh hiến, sự vâng phục phải được sống trong tinh thần đức tin và tình yêu, theo gương Đức Kitô vâng phục Chúa Cha (x. Perfectae Caritatis, số 14); đồng thời, đời sống chung phải được xây dựng như một cộng đoàn huynh đệ, trong đó các thành viên nâng đỡ nhau bằng lòng quý trọng và bác ái chân thành (x. Perfectae Caritatis, số 15).

c. Sẵn sàng trả giá cho điều mình xác tín

Người sống theo lương tâm không chỉ tìm cách bảo vệ ý kiến của mình, nhưng còn sẵn sàng chấp nhận thiệt thòi vì điều đã nhận ra là đúng trước mặt Thiên Chúa. Chính khả năng chịu hy sinh giúp phân biệt lương tâm chân chính với lòng tự ái: bản ngã muốn được nhìn nhận và chiến thắng, còn lương tâm chấp nhận mất mát miễn là sự thật không bị phản bội. Thánh Gioan Tẩy Giả đã chấp nhận tù đày và cái chết vì không thể im lặng trước điều sai trái (x. Mc 6,17-29); Ngôn sứ Giêrêmia, dù bị chế giễu và bách hại, vẫn không thể dập tắt Lời Chúa đang bừng cháy trong lòng mình (x. Gr 20,7-18). Các Tông đồ cũng tuyên xưng: “Phải vâng lời Thiên Chúa hơn là vâng lời người phàm” (Cv 5,29).

Các vị tử đạo là chứng nhân cao nhất của sự tự do nội tâm ấy. Hội thánh dạy rằng tử đạo là chứng tá tối thượng cho chân lý đức tin và cho sự trung thành với Đức Kitô (x. Lumen Gentium, số 42; GLHTCG, số 2473). Thông điệp Veritatis splendor (Ánh rạng ngời chân lý) cũng khẳng định rằng việc chấp nhận tử đạo làm chứng cho tính bất khả xâm phạm của trật tự luân lý và phẩm giá của lương tâm ngay thẳng (x. số 91–94). Tuy nhiên, người hành động theo lương tâm không tìm đau khổ; họ chỉ không đánh đổi sự thật để được an toàn, được thừa nhận hoặc giữ lấy vị trí của mình.

d. Càng cầu nguyện càng bình an

Một dấu hiệu quan trọng trong truyền thống Linh thao là hoa trái nội tâm do một chuyển động thiêng liêng để lại. Khi sau thời gian cầu nguyện, người ta ngày càng được dẫn đến sự bình an sâu xa, lòng khiêm tốn, niềm tín thác và tình yêu đối với Thiên Chúa cũng như tha nhân, đó thường là dấu chỉ hoạt động của Thần Khí. Thánh Inhaxiô gọi trạng thái ấy là “an ủi thiêng liêng”: một chuyển động làm tâm hồn bừng cháy trong tình yêu Đấng Tạo Hóa, gia tăng đức tin, đức cậy, đức mến và hướng con người về việc phụng sự Thiên Chúa (x. Linh thao, số 316). Hoa trái này phù hợp với tiêu chuẩn Tin mừng: “Hoa quả của Thần Khí là bác ái, hoan lạc, bình an, nhẫn nhục, nhân hậu, từ tâm, trung tín, hiền hòa và tiết độ” (Gl 5, 22-23).

Tuy nhiên, bình an thiêng liêng không đồng nghĩa với cảm giác dễ chịu hay vắng bóng đau khổ. Một quyết định đúng vẫn có thể khiến con người phải chiến đấu và trả giá. Vì thế, cần xét toàn bộ diễn tiến của tư tưởng – khởi đầu, tiến trình và kết quả – để xem nó có dẫn đến điều thiện, lòng khiêm nhường và sự hiệp thông hay không (x. Linh thao, số 333). Sự an ủi đích thực không làm con người tự mãn, nhưng giúp họ quy hướng về Thiên Chúa, tự do hơn trước ý riêng và sẵn sàng thi hành ý Người.

3. Dấu hiệu của bản ngã bị tổn thương

Ngược lại, có những biểu hiện cho thấy điều đang phản kháng trong ta không hẳn là lương tâm mà là bản ngã.

a. Không chấp nhận việc ý kiến của mình bị bỏ qua

Điều gây đau đớn không phải là quyết định được đưa ra, nhưng là việc mình không được chọn. Khi ấy, vấn đề thực sự không còn là ý Chúa nhưng là vị trí của cái tôi. Điều bị tổn thương không phải là lương tâm mà là lòng tự ái. Đó là một trong những biểu hiện của sự bám víu vào chính mình mà Thánh Inhaxiô xem là chướng ngại đối với tự do nội tâm cần thiết để nhận ra và thi hành ý Chúa (x. Linh thao, số 167). Người tận hiến chỉ tìm lại được sự tự do ấy khi căn tính của mình được đặt nơi việc thuộc về Đức Kitô hơn là nơi vai trò hay vị trí mình đang đảm nhận (x. Vita Consecrata, số 65).

b. Mất bình an kéo dài

Trong Linh thao, Thánh Inhaxiô mô tả tình trạng “sầu khổ thiêng liêng” như một trạng thái tối tăm, xáo trộn, bất an và xa dần những thực tại dẫn đến Thiên Chúa (x. Linh thao, số 317). Người bị bản ngã chi phối thường quay đi quay lại cùng một vết thương. Càng suy nghĩ càng tức giận. Càng “cầu nguyện” càng muốn chứng minh mình đúng. Thay vì hướng về Thiên Chúa, tâm hồn ngày càng khép kín và tự quy chiếu.

c. Bắt đầu nói nhiều về người khác hơn về Thiên Chúa

Khi bản ngã bị thương tổn, tâm trí thường tập trung vào lỗi lầm của người khác. Người ta nói nhiều về sự bất công của bề trên, nói nhiều về những thiếu sót của cộng đoàn, nhưng ngày càng ít nói về điều Thiên Chúa đang muốn thực hiện nơi chính mình. Khi ấy, sự chú ý không còn hướng về ý Chúa mà hướng về những tổn thương của bản thân. Đức Giêsu đã cảnh báo về nguy cơ này khi nói: “Sao anh thấy cái rác trong mắt người anh em, mà cái xà trong mắt mình thì lại không để ý tới?” (Mt 7,3). Trong kinh nghiệm của Thánh Inhaxiô, đó cũng là một biểu hiện của tình trạng sầu khổ thiêng liêng, khi tâm hồn dần khép kín trong những xáo động nội tâm và mất đi khả năng nhận ra hoạt động của Thiên Chúa (x. Linh thao, số 317).

d. Đồng nhất giá trị bản thân với vai trò hay sứ vụ

Nhiều đau khổ trong đời tu không đến từ việc mất một công việc nhưng đến từ việc đánh mất hình ảnh về chính mình. Khi đó, sự phản kháng không còn nhắm vào quyết định nhưng nhắm vào nỗi sợ mất căn tính. Trong khi đó, căn tính sâu xa của người tận hiến không nằm ở chức vụ hay thành công, nhưng ở việc thuộc trọn về Đức Kitô (x. Vita Consecrata, số 65).

4. Đức Giêsu trong vườn Dầu: tiêu chuẩn tối hậu của mọi phân định

Nơi Đức Giêsu, chúng ta thấy sự phân định hoàn hảo giữa lương tâm và bản ngã: Người không che giấu cảm xúc; Người không phủ nhận đau khổ; Người không giả vờ rằng thập giá là điều dễ dàng.... Người nói thật với Chúa Cha: “Lạy Cha, nếu có thể được, xin cho con khỏi uống chén này.” Nhưng ngay sau đó, Người thưa: “Xin đừng theo ý con, mà theo ý Cha” (Mt 26,39). Đó là khoảnh khắc quyết định của sự tự do đích thực. Không phải vì Đức Giêsu không có ý riêng, nhưng vì Người yêu Chúa Cha hơn ý riêng của mình. Chính ở đây mà lời khấn vâng phục đạt tới chiều sâu thần học cao nhất.

Tiêu chuẩn tối hậu của mọi phân định không phải là:

- “Tôi có đúng hay không?”

- “Quyết định này có hoàn hảo hay không?”

Nhưng là:

- “Tôi yêu ý Chúa hơn hay yêu ý mình hơn?”

- “Tôi yêu Nước Trời hơn hay yêu dự án của mình hơn?”

- “Tôi yêu Đức Kitô hơn hay yêu chính hình ảnh về mình hơn?”

Kết luận

Có những lúc bất đồng với bề trên là một đòi hỏi của lương tâm. Nhưng cũng có những lúc bất đồng chỉ là tiếng kêu của bản ngã bị tổn thương. Điều làm nên sự khác biệt không phải là nội dung của sự bất đồng, nhưng là nguồn gốc sâu xa của nó.

Người trưởng thành trong lời khấn vâng phục không phải là người không bao giờ bất đồng, cũng không phải là người luôn luôn đồng ý. Nhưng là người đủ tự do để nói điều mình phải nói và đủ khiêm tốn để buông điều mình phải buông.

Sau cùng, câu hỏi quan trọng nhất của đời sống thánh hiến không phải là: “Ai đúng?” nhưng là: “Đức Kitô đang lớn lên hay cái tôi đang lớn lên trong tôi?” Như lời Thánh Gioan Tẩy Giả: “Người phải lớn lên, còn tôi phải nhỏ lại” (Ga 3,30). Chính tại nơi ấy, lời khấn vâng phục không còn là một bổn phận phải thi hành nhưng trở thành một con đường nên thánh.