Dẫn nhập

1. Cấu trúc của lời kinh

2. Từ lòng sùng kính đến đức tin trưởng thành

3. Lời mời gọi nên thánh

4. Căn tính người mục tử

5. Mục tử luôn thao thức sứ mạng tông đồ

6. Định hướng của Giáo hội

Tạm kết


Dẫn nhập

Đối với rất nhiều tín hữu Việt Nam, nhất là những ai yêu mến Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp, lời kinh khấn xin cùng ngài đã trở nên rất quen thuộc. Có người đọc mỗi ngày. Có người thuộc lòng. Có người tìm đến lời kinh ấy giữa lúc đau yếu, túng quẫn, hoang mang hay mất phương hướng. Tuy nhiên, nếu đọc chậm rãi và suy ngẫm thì ta sẽ thấy đây không chỉ là một bản kinh để “xin ơn” mà còn là một bản văn có chiều sâu thần học rõ ràng và có giá trị mục vụ rất đáng quý.

Tôi tin rằng lời kinh này dẫn người ta đến với Thiên Chúa, đi vào mầu nhiệm Hội thánh, đi tới việc hoán cải đời sống, và đi ra với tha nhân trong tinh thần yêu thương phục vụ. Đồng thời, lời kinh này còn là sự diễn tả lòng đạo đức bình dân cũng như tâm hồn kính mến một vị chân phước theo đúng tinh thần đức tin Công giáo.

1. Cấu trúc của lời kinh

Chắc hẳn độc giả dễ dàng nhận thấy rằng kinh nguyện này có một bố cục chặt chẽ và quân bình. Kinh mở đầu bằng việc hướng về Thiên Chúa toàn năng hằng hữu. Đây là điểm rất quan trọng. Trong đức tin Công giáo, nguồn mạch của mọi sự thánh thiện luôn là Thiên Chúa (Giáo lý Hội thánh Công giáo [GLHTCG], số 867). Các thánh hay các chân phước không bao giờ là trung tâm thay thế Thiên Chúa, cũng không phải là một quyền lực song song với Thiên Chúa. Các ngài là hoa trái của ân sủng Chúa, là dấu chỉ cho thấy Tin mừng có thể sinh hoa kết trái nơi đời sống con người.

Sau lời tạ ơn ấy, bản kinh lần lượt gọi Cha Trương Bửu Diệp bằng ba danh xưng: Kitô hữu, linh mục, môn đệ thừa sai. Thứ tự này không phải là ngẫu nhiên. Đây chính là cái khung thần học vững chắc của cả lời kinh. Trước hết, ngài là một Kitô hữu, nghĩa là một người đã lãnh nhận Bí tích Thánh tẩy[1], sống tư cách làm con Chúa, bước đi trong đức tin, đức cậy, đức mến. Kế đến, ngài là một linh mục[2], nghĩa là nơi ngài, ơn gọi Kitô hữu ấy được cụ thể hóa bằng thừa tác vụ mục tử, bằng đời sống hiến thân cho đoàn chiên. Sau cùng, ngài là một tông đồ, nghĩa là ngài không giữ đức tin cho riêng mình, nhưng mang Tin mừng đến cho người khác, nhất là những người đau khổ, nghèo túng và ở ngoài biên giới đức tin.

Nếu ai nhận xét cấu trúc trên đây là một bài giáo lý thì cũng không sai. Dọc theo cấu trúc này, chúng ta thấy rằng sự thánh thiện không bắt đầu từ chức vụ, càng không bắt đầu từ danh tiếng. Sự thánh thiện bắt đầu từ Bí tích Thánh tẩy, từ việc sống như một người thuộc về Đức Kitô. Chức linh mục là một hình thức phục vụ được bao trùm trong căn tính Kitô hữu ấy. Còn đời sống mục vụ tông đồ là hoa trái tự nhiên của một tâm hồn tràn đầy lửa Tin mừng.

Có hai điều về bản văn lời kinh này cần được lưu ý: Một mặt, kinh này không thần tượng hóa Cha Trương Bửu Diệp như một nhân vật phi thường đứng ngoài quy luật của đời sống Kitô hữu. Mặt khác, Giáo hội không giản lược Cha Diệp thành một hình mẫu đạo đức chung chung. Trái lại, lời kinh đặt ngài đúng vào lòng Hội thánh: một người môn đệ của Đức Kitô, một linh mục của Hội thánh, một tông đồ của lòng thương xót.

2. Từ lòng sùng kính đến đức tin trưởng thành

Mỗi thánh lễ kỷ niệm ngày mất của Cha Diệp, các bài giảng thường giúp giáo dân hướng đến đức tin trưởng thành. Lý do là vì rất nhiều người tìm đến Cha Diệp chỉ bởi tin rằng ngài cầu bầu rất linh nghiệm. Điều đó không sai. Trong đời sống Hội thánh, niềm xác tín vào sự chuyển cầu của các thánh là nét đẹp của mầu nhiệm hiệp thông. Tuy nhiên, điều quan trọng là phải hiểu cho đúng. Vì thế, lời kinh này trở nên công cụ cho hoạt động mục vụ rất thực tế.

Trong phần chuyển cầu, bản kinh dùng một công thức rất chuẩn mực: “Xin cầu bầu cùng Chúa cho chúng con”. Đây là dòng cầu xin chứa đựng yếu tố thần học. Các thánh hay chân phước không phải nguồn mạch ân sủng nên không thể ban ơn. Chỉ có Thiên Chúa mới là nguồn cội của mọi ân sủng. Các thánh chỉ chuyển cầu những ước nguyện của chúng ta lên Thiên Chúa. Mọi ơn lành vẫn phát xuất từ Thiên Chúa, qua Đức Kitô, trong Chúa Thánh Thần. Các thánh trên thiên quốc chỉ là những người sống trong Chúa, những người đang hiệp thông với Hội thánh và không ngừng cầu nguyện cho chúng ta.

Điều này rất quan trọng trong bối cảnh mục vụ hôm nay. Bởi vì ở nhiều nơi, lòng đạo đức bình dân đôi khi quá nhấn mạnh đến chuyện xin ơn, tìm phép lạ, mà chưa đi đủ sâu vào tương quan thật với Thiên Chúa. Có người đến cầu nguyện chỉ để mong được giải quyết một vấn đề trước mắt. Có người đọc kinh như đọc một công thức. Có người đi hành hương nhiều mà đời sống đức tin triển nở bao nhiêu. Nếu Cha Diệp không “ban ơn”, có người còn “thất vọng” với cha. Chính vì thế, bản kinh này cần được đọc như một lời mời gọi thanh luyện tâm hồn đạo đức.

Thanh luyện ở đây không có nghĩa là dập tắt lòng mến mộ bình dân. Trái lại, nó giúp cho lòng mến mộ ấy đi đúng hướng. Kính mến một vị chân phước không phải chỉ là đến xin cho được việc nhưng còn là học nơi ngài một cách sống Tin mừng. Kêu cầu ngài không chỉ là xin ngài can thiệp, mà còn là xin cho mình biết nên giống Đức Kitô hơn. Đây là điều Cha Diệp mong muốn! Nếu không đạt điểm này, lòng sùng kính dễ bị thu hẹp vào một thứ đạo đức thực dụng, chỉ chú trọng tới kết quả trước mắt.

Trong lời kinh này, phần kết có chiều kích mục vụ rõ nhất. Sau khi xin chuyển cầu, bản kinh không dừng lại ở việc “xin cho được ơn này, ơn kia”, nhưng hướng người đọc về chính đời sống của mình: xin được vững vàng trong niềm tin, nồng nàn trong lòng mến Chúa, và quảng đại phục vụ tha nhân. Đây là một bước ngoặt đức tin đáng quý. Lời này đưa chúng ta từ tâm thế nhận lãnh sang tâm thế hoán cải. Từ chỗ chỉ mong Chúa làm điều gì đó cho mình, đến chỗ xin Chúa biến đổi chính mình. Từ chỗ lo cho nhu cầu riêng, đến chỗ mở lòng ra trước tha nhân. Đừng quên Thiên Chúa thừa biết chúng ta muốn gì! (x. Tv 139; Mt 6,8).

3. Lời mời gọi nên thánh

Lời kinh này đặt “Kitô hữu” vào chính trung tâm của giáo huấn Công giáo về sự thánh thiện. Mọi Kitô hữu, bất kể bậc sống nào, đều được mời gọi nên thánh. Sự thánh thiện không phải là đặc quyền của hàng giáo sĩ, tu sĩ hay bất cứ ai. Sự thánh thiện là ơn gọi chung của toàn thể dân Chúa (GLHTCG số 2013, Mt 5,48).

Với nền tảng trên, khi chiêm ngắm Cha Trương Bửu Diệp, ta không nên nhìn ngài như một siêu nhân, khiến người tín hữu bình thường không với tới. Trái lại, ta cần nhìn ngài như một người đã sống đến nơi đến chốn, điều mà mọi người chúng ta cũng đã lãnh nhận từ ngày chịu Phép Rửa: sống niềm tin son sắt, lòng cậy bền đỗ và tình mến dạt dào. Nói cách khác, sự thánh thiện nơi ngài không bắt đầu từ cái chết bi hùng, mà bắt đầu từ một đời sống Kitô hữu bình dị, nhưng trung tín đến cùng.

Đường lối này được Đức Giáo hoàng Phanxicô nhấn mạnh trong Tông huấn Gaudete et Exsultate. Nhiều khi ta thích nói về các vị thánh hay chân phước làm những chuyện phi thường nhưng lại quên mất việc nuôi dưỡng sự thánh thiện trong đời thường mới quan trọng. Theo cách này, lời kinh mời gọi ta trở về với nền móng. Trước khi là linh mục, tu sĩ, giáo lý viên, cha mẹ, con cái hay người hoạt động tông đồ, mỗi người trước hết là một Kitô hữu. Trước khi làm việc cho Chúa, chẳng phải Chúa mời gọi chúng ta ở lại và sống với Chúa sao? (Mt 11,28; Ga 1,39). Trước khi nói về sứ mạng, ta cần sống ơn gọi làm con Chúa.

Qua lời kinh nguyện này, chúng ta hiểu rằng nên thánh không phải là làm điều gì ghê gớm, mà đôi khi chỉ cần sống trọn vẹn căn tính Kitô hữu của mình giữa bổn phận hằng ngày.

4. Căn tính người mục tử

Bản kinh không đề cập nhiều đến quyền năng, địa vị hay chức vụ của Cha Diệp nhưng nhấn mạnh đến việc trở nên hiện thân của Đức Kitô Mục Tử và hiến dâng mạng sống mình cho đoàn chiên được sống. Chúa Giêsu là mục tử tối cao, là khuôn mẫu cho Cha Diệp và cho các mục tử. Chính chỗ này làm cho lời kinh có sức chạm đến trái tim người tín hữu và cả những người đang sống đời tận hiến.

Linh mục, theo cái nhìn của Tin mừng, không phải là người đứng trên cộng đoàn, nhưng là người mang lấy trái tim của Đức Kitô Mục Tử trong cộng đoàn đức tin. Mà trái tim mục tử[3] thì luôn mang dáng dấp của sự gần gũi, cảm thương, hy sinh và phục vụ. Vì thế, khi nói Cha Diệp đã hiến dâng mạng sống mình cho đoàn chiên, bản kinh không chỉ nhắc về một biến cố tử đạo, nhưng còn gợi lại cả một cung cách sống. Đó là sống giữa dân, không bỏ đàn chiên trong lúc nguy nan, chọn đứng về phía những người bé nhỏ, và chấp nhận hy sinh để người khác được sống.

Trong bối cảnh hôm nay, trái tim mục tử có giá trị mục vụ rất lớn. Bởi lẽ hình ảnh linh mục đôi khi bị hiểu lầm, gán với hình ảnh người có quyền hành lãnh đạo, nói hay, làm giỏi, quy tụ đông. Chấm hết! Những điều này không phải là không quan trọng nhưng tất cả sẽ trở nên thiếu cốt lõi nếu vắng trái tim người mục tử.

Cha Diệp được yêu mến lâu bền không phải chỉ vì ngài “linh thiêng”, mà còn vì nơi ngài, người ta nhận ra một trái tim mục tử chân thật. Một người mục tử đã sống giữa dân, hiểu dân, thương dân, và nhất là không bỏ dân trong thời khắc khó khăn. Đó cũng là lý do tại sao lời chứng của ngài có sức lay động sâu xa đối với linh mục, chủng sinh, tu sĩ và cả giáo dân đang phục vụ trong Hội thánh.

Nếu được khai triển đúng, lời kinh này có thể là chất liệu rất tốt cho việc đào tạo linh mục và người thi hành công việc mục vụ. Nó nhắc nhở rằng chức vụ không bao giờ được tách rời khỏi đời sống nội tâm và khỏi tinh thần tự hiến. Nơi nào linh mục sống gần gũi, khiêm nhường và có lòng thương xót, nơi đó Hội thánh trở nên đáng tin hơn. Nơi nào linh mục sống xa dân, say mê hình thức hoặc quyền lực, nơi đó khuôn mặt mục tử của Đức Kitô dễ bị che mờ.

5. Mục tử luôn thao thức sứ mạng tông đồ

Lời kinh còn nói về Cha Diệp như một tông đồ luôn thao thức loan báo Tin mừng, với bối cảnh sống giữa vùng truyền giáo Bạc Liêu. Vì Tin mừng không phải chỉ là một sứ điệp để nói, mà còn là một trái tim để trao ban. Loan báo Tin mừng không phải chỉ là nói đúng giáo lý, mà còn là làm cho người khác cảm nhận được Thiên Chúa là Đấng giàu lòng xót thương.

Khi lời kinh nhắc tới những người nghèo khổ về phần xác cũng như phần hồn, ta thấy ngay một cái nhìn rất quân bình. Sứ vụ của Hội thánh không chỉ lo phần hồn mà quên phần xác. Cũng không chỉ lo phần xác mà bỏ phần hồn. Con người là một toàn thể (corpore et anima unus). Vì thế, lòng thương xót đích thực luôn chạm đến cả nỗi khổ vật chất lẫn nỗi đau tinh thần, cả thương tích xã hội lẫn sầu khổ thiêng liêng.

Đây là một gợi ý mục vụ rất thực tế cho con người hôm nay. Nếu chỉ đọc kinh với Cha Diệp mà không học nơi ngài tinh thần xót thương người nghèo, người đau khổ, người bị bỏ quên, thì việc tôn kính ngài vẫn còn dang dở. Nơi nào có lòng sùng kính Cha Diệp, nơi đó cũng nên có những việc làm cụ thể của lòng thương xót: thăm người đau yếu, giúp người túng thiếu, nâng đỡ người mất phương hướng, đồng hành với người yếu đuối trong đức tin. Khi ấy, việc kính nhớ ngài mới thực sự sinh nhiều hoa trái.

Ta cũng thấy một nét rất Việt Nam trong những tâm hồn đạo đức bình dân. Dân mình thường đến với các vị thánh bằng cả tấm lòng, trong niềm tin mộc mạc, qua những câu chuyện đầy nước mắt, với những lời khấn nguyện đơn sơ. Điều ấy rất đáng trân trọng và cổ võ. Tuy nhiên, lòng đạo đức bình dân chỉ thực sự trưởng thành khi từ chỗ cầu xin chuyển sang bắt đầu biết sống như điều mình cầu xin. Nói nôm na, nếu ngày nào cũng xin Cha Diệp giúp mình biết yêu thương hơn, mà ngoài đời lại sống khép kín, lạnh nhạt, vô cảm, thì lời kinh vẫn chưa thấm vào tim.

6. Định hướng của Giáo hội

Một điểm không thể bỏ qua là bản kinh này không phải là sản phẩm của lòng sùng kính tự phát mà không được hướng dẫn. Việc có Nihil ObstatImprimatur cho thấy bản văn đã được các vị có thẩm quyền trong Hội thánh xem xét và chuẩn nhận. Điều này rất quan trọng, nhất là trong bối cảnh lòng sùng kính cha Trương Bửu Diệp ngày càng rộng khắp.

Hội thánh luôn trân trọng lòng đạo đức bình dân[4], nhưng đồng thời cũng có trách nhiệm hướng dẫn để lòng đạo đức ấy không đi chệch khỏi đức tin tông truyền. Bởi vì lịch sử cho thấy, ở đâu tình cảm tôn giáo phát triển mạnh mà thiếu phân định, ở đó rất dễ nảy sinh những hình thức thực hành tùy tiện, phóng đại hoặc mê tín. Chính vì thế, một bản kinh được chuẩn nhận không chỉ là một văn bản “được phép đọc”, mà còn là một bản văn có chức năng giáo dục đức tin.

Tạm kết

Có thể nói, kinh Chân phước Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp là một bản văn đạo đức ngắn mà không hề cạn. Nó là một bài thần học thu nhỏ được viết bằng ngôn ngữ cầu nguyện. Trong đó, mọi sự đều có trật tự và hướng đi rõ ràng: bắt đầu từ Thiên Chúa, chiêm ngắm chứng tá của một người môn đệ, xin ngài chuyển cầu, rồi trở về với chính đời sống mình để được biến đổi trong đức tin, lòng mến và tinh thần phục vụ.

Bản kinh này giúp ta sống gần Chúa hơn, yêu Hội thánh hơn, và biết trở nên người sinh ích lợi lớn hơn cho tha nhân. Nếu được đọc bằng lòng tin đúng đắn, được giải thích bằng sự khôn ngoan mục vụ, và được gắn với đời sống phụng vụ, thì bản kinh này không chỉ nuôi dưỡng lòng sùng kính, mà còn góp phần đào luyện những Kitô hữu trưởng thành.

Một vị thánh hay chân phước không bao giờ đề cao chính mình. Trái lại, các ngài hướng chúng ta về với Đức Kitô. Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp cũng thế. Càng yêu mến ngài, chúng ta càng được mời gọi sống vững vàng hơn trong niềm tin, nồng nàn hơn trong tình mến, và quảng đại hơn trong việc quên mình phục vụ tha nhân. Đó không chỉ là lời kết của một bài kinh. Đó còn là lời mời gọi mở ra với đời sống thường ngày với rất nhiều tình yêu.

Để kết thúc, chúng ta cùng đọc lời kinh nguyện này[5]:

KINH CHÂN PHƯỚC
PHAN-XI-CÔ XA-VI-Ê TRƯƠNG BỬU DIỆP

Lạy Thiên Chúa toàn năng hằng hữu,
chúng con cảm tạ Chúa đã ban cho Giáo Hội Việt Nam
một vị mục tử nhân lành
là Chân phước Phan-xi-cô Xa-vi-ê Trương Bửu Diệp.

Là một Ki-tô hữu,
ngài đã sống xứng đáng ơn gọi làm con Chúa,
với lòng tin son sắt, lòng cậy bền đỗ
và lòng mến dạt dào đối với Chúa,
đối với Giáo Hội và đối với mọi người.

Là một linh mục,
ngài nên hiện thân của Đức Ki-tô,
vị Mục Tử tối cao,
đã tự nguyện hiến dâng mạng sống mình
để đoàn chiên được sống và sống dồi dào.

Là một tông đồ luôn thao thức loan báo Tin mừng,
ngài phản chiếu lòng thương xót của Chúa
đối với anh chị em lương dân và những ai nghèo khổ
về phần xác cũng như phần hồn.

Thân lạy Chân phước Phan-xi-cô Xa-vi-ê Trương Bửu Diệp,
xin cầu bầu cùng Chúa cho chúng con
...... (thinh lặng dâng ước nguyện riêng)

Xin cho chúng con
luôn vững vàng trong niềm tin,
nồng nàn trong lòng mến Chúa,
và quảng đại quên mình phục vụ tha nhân.
Amen.

Lm. Giuse Phạm Đình Ngọc SJ

_________

[1] Cha Phanxicô Trương Bửu Diệp sinh ngày 1-1-1897, được rửa tội ngày 2-2-1897 tại họ đạo Cồn Phước, làng Tấn Ðức, nay thuộc ấp Mỹ Lợi, xã Mỹ Luông, Chợ Mới, tỉnh An Giang.

[2] Thầy phó tế Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp được thụ phong chức linh mục vào ngày 20 tháng 9 năm 1924 tại Nam Vang, do Giám mục Valentin Herrgott phong chức. (x. Lm. Giuse Phạm Đình Ngọc, Con Sóc Trên Tàu Dừa - Cuộc đời Chân phước Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp, Đồng Nai, 2026, tr. 85).

[3] Cor pastoris là cõi lòng của người mang lấy thao thức của Thiên Chúa dành cho dân Người. Đây còn là một nội tâm được uốn nắn theo Trái Tim Đức Kitô, để biết yêu, biết dẫn dắt, biết bảo vệ và biết hiến thân cho đoàn chiên. “Cor pastoris” không chỉ là trái tim của một người lãnh đạo tôn giáo, mà là cõi lòng biết nuôi dưỡng sự sống, biết cúi xuống trên vết thương và biết đi tìm người lạc mất.

[4] Directory on Popular Piety and the Liturgy: Principles and Guidelines (2002). Đây là tài liệu trực tiếp và đầy đủ nhất về lòng đạo đức bình dân. (https://www.vatican.va/roman_curia/congregations/ccdds/documents/rc_con_ccdds_doc_20020513_vers-direttorio_en.html)

[5] https://giaophancantho.org/chi-tiet/kinh-cau-cha-phanxico-xavie-truong-buu-diep