GIÁO HUẤN CỦA GIÁO HỘI VỀ VIỆC CẤY GHÉP TẠNG

CUỘC LY KHAI VỚI CHÍNH THỐNG GIÁO ĐÔNG PHƯƠNG: ĐIỀU GÌ ĐÃ XẢY RA VÀ VÌ SAO?


GIÁO HUẤN CỦA GIÁO HỘI VỀ VIỆC CẤY GHÉP TẠNG

Câu hỏi 1: Con đọc thấy rằng theo Thần học Luân lý Công giáo, việc cấy ghép não hoặc tuyến sinh dục của một người là điều không được phép về mặt luân lý. Tại sao lại như vậy?

Trả lời: Những tiến bộ y khoa hiện đại đã đặt ra nhiều vấn nạn luân lý sâu sắc liên quan đến phẩm giá con người, sự toàn vẹn của thân xác và giới hạn của việc cấy ghép chính đáng. Giáo hội Công giáo luôn khẳng định hiến tạng là một điều thiện lớn lao khi nhằm bảo toàn hay phục hồi sức khỏe, miễn là tôn trọng sự sống và phẩm giá của cả người hiến lẫn người nhận. Chẳng hạn, Thánh Giáo hoàng Gioan Phaolô II đã ca ngợi việc hiến tạng là “một hành vi yêu thương đích thực” (Diễn văn tại Đại hội Quốc tế lần thứ 18 của Hiệp hội Cấy ghép, ngày 29 tháng 8 năm 2000). Đồng thời, thần học luân lý Công giáo cũng đặt ra những giới hạn rõ ràng: có những cơ quan không bao giờ được phép cấy ghép, ngay cả khi có sự đồng ý. Trong số đó có não và tuyến sinh dục (buồng trứng hoặc tinh hoàn). Lý do của sự cấm đoán này bắt nguồn từ quan niệm của Giáo hội về căn tính con người, phẩm giá nhân vị và việc sinh sản.

Thứ nhất, não được xem là cơ quan thể lý gắn bó mật thiết nhất với sự thống nhất của căn tính nhân vị. Khác với tim, phổi hay thận, não không đơn thuần là một cơ quan duy trì sự sống, nhưng là nền tảng thể lý của ý thức, ký ức và nhân cách. Toan tính cấy ghép não sẽ không phải là chữa lành cho một bệnh nhân, mà là hủy diệt một con người và tạo ra một thực thể lai ghép (chimera). Như Bộ Giáo lý Đức tin đã giải thích trong Huấn thị Donum Vitae: “Con người phải được tôn trọng và đối xử như một nhân vị ngay từ lúc thụ thai” (DV I,1); điều này hàm ý rằng không thể coi căn tính nhân vị như một tổng hợp các bộ phận. Việc cấy ghép não trên thực tế sẽ xóa bỏ người hiến với tư cách là một chủ thể và làm tổn hại căn tính của người nhận, vi phạm phẩm giá con người vốn là một thể thống nhất giữa thân xác và linh hồn. Thánh Tôma Aquinô nhấn mạnh rằng linh hồn là “mô thể của thân xác” (ST I, q.76, a.1), nghĩa là nguyên lý hợp nhất thân xác thành một toàn thể sống động và mang tính nhân vị. Một thủ thuật nhằm chuyển dời trú sở thể lý của ý thức sẽ là xâm phạm chính mầu nhiệm con người.

Thứ hai, tuyến sinh dục - tinh hoàn ở người nam và buồng trứng ở người nữ - khác biệt về mặt luân lý với các cơ quan khác trong cơ thể, vì chúng gắn liền cách độc đáo với khả năng truyền sinh sự sống con người. Thần học luân lý Công giáo khẳng định rằng việc sinh sản là sự tham dự thánh thiêng vào hành động sáng tạo của Thiên Chúa. Cấy ghép tuyến sinh dục không chỉ đơn thuần là hỗ trợ chức năng cơ thể, mà là chuyển giao tiềm năng sinh sản của người này sang người khác. Điều đó có nghĩa là các giao tử do cơ quan được cấy ghép tạo ra (tinh trùng hoặc noãn) sẽ không thuộc về người nhận mà thuộc về người hiến, do đó gây xáo trộn quan hệ làm cha mẹ về mặt sinh học và vi phạm sự toàn vẹn của việc sinh sản. Huấn thị Dignitas Personae dạy rằng “những thủ thuật thay thế cho hành vi vợ chồng không được coi là chấp nhận được về mặt luân lý” (DP số 12), và đặc biệt nhấn mạnh rằng không thể coi các tế bào sinh sản là chất liệu trung tính về luân lý, vì “việc sinh sản gắn liền với căn tính nhân vị của chủ thể” (DP số 12). Khác với việc hiến thận nhằm phục vụ sức khỏe của người khác, việc hiến tuyến sinh dục đồng nghĩa với việc chuyển giao năng lực sinh sản, một điều không thể tách rời khỏi căn tính và phẩm giá nhân vị của người hiến.

Vì thế, theo thần học luân lý Công giáo, cả việc cấy ghép não lẫn cấy ghép tuyến sinh dục đều bị xem là không được phép về mặt luân lý, bởi chúng đe dọa sự toàn vẹn của con người ở tầng sâu xa nhất. Việc hiến tạng phải luôn được hướng dẫn bởi nguyên tắc: không bao giờ được biến con người thành công cụ hay giản lược căn tính con người thành một tập hợp những bộ phận sinh học có thể chuyển nhượng. Cấy ghép não sẽ vi phạm nguyên tắc về sự thống nhất nhân vị, còn cấy ghép tuyến sinh dục sẽ vi phạm nguyên tắc về sự toàn vẹn của việc sinh sản. Trong cả hai trường hợp, điều bị đe dọa không chỉ là phương diện sinh học, nhưng là mầu nhiệm bất khả xâm phạm của con người được tạo dựng theo hình ảnh Thiên Chúa (x. St 1,27).

Tóm lại, dù giáo huấn Công giáo mạnh mẽ ủng hộ việc hiến tạng như một hành vi bác ái và liên đới, Giáo hội vẫn vạch ra một lằn ranh luân lý rõ ràng đối với việc cấy ghép não và tuyến sinh dục. Những cơ quan này không giống các cơ quan khác: chúng gắn bó mật thiết với căn tính con người và với việc sinh sản, nên thuộc về con người cách độc nhất. Coi chúng như những bộ phận có thể hoán đổi là làm suy giảm phẩm giá con người, một hữu thể mà thân xác và linh hồn tạo thành một thể thống nhất do Thiên Chúa muốn và được dành cho sự sống đời đời.


CUỘC LY KHAI VỚI CHÍNH THỐNG GIÁO ĐÔNG PHƯƠNG: ĐIỀU GÌ ĐÃ XẢY RA VÀ VÌ SAO?

Câu hỏi 2: Tại sao các Giáo hội Chính thống không công nhận Đức Giáo hoàng là vị Đại diện Đức Kitô?

Trả lời: Quyền tối thượng của Giám mục Rôma là một trong những vấn đề trọng tâm gây chia rẽ giữa Giáo hội Công giáo và các Giáo hội Chính thống. Người Công giáo tuyên xưng Đức Giáo hoàng là “Vị Đại diện Đức Kitô”, là thủ lãnh hữu hình của Giáo hội hoàn vũ và là đấng kế vị Thánh Phêrô, người được Đức Kitô trao phó chìa khóa Nước Trời (x. Mt 16,18-19). Còn các Giáo hội Chính thống, dù tôn trọng vị trí đứng đầu của Rôma trong những thế kỷ đầu, lại bác bỏ quyền tài phán phổ quát và ơn bất khả ngộ mà Giáo hoàng tuyên bố, nhất là theo cách thức những điều này được phát triển tại Tây phương thời Trung cổ. Sự chia rẽ này vừa mang tính thần học vừa mang tính lịch sử, và vẫn là một trong những trở ngại chính cho sự hiệp thông trọn vẹn.

Giáo huấn Công giáo khẳng định rằng Đức Kitô đã trao cho Thánh Phêrô một vai trò độc nhất về thẩm quyền trên các tông đồ khác. Chúa Giêsu phán với Phêrô: “Con là Phêrô, nghĩa là Tảng Đá, trên tảng đá này, Thầy sẽ xây Hội thánh của Thầy” (Mt 16,18). Trong Tin mừng Gioan 21,15-17, Đức Kitô ba lần truyền cho Phêrô: “Hãy chăn dắt chiên của Thầy”. Truyền thống Công giáo hiểu những đoạn văn này như việc trao ban cho Phêrô và các đấng kế vị ngài một thẩm quyền mục tử độc nhất trên toàn thể Giáo hội. Sách Giáo lý Hội thánh Công giáo viết: “Đức Giáo hoàng, Giám mục Rôma và Đấng kế vị Thánh Phêrô, ‘là nguyên lý và nền tảng trường tồn và hữu hình của sự hiệp nhất giữa các giám mục cũng như giữa đoàn thể các tín hữu’” (GLHTCG số 882, trích Hiến chế Lumen Gentium, số 23). Vì thế, Đức Giáo hoàng được xem là “Vị Đại diện Đức Kitô” (vicarius Christi), một tước hiệu nhấn mạnh vai trò của ngài là người đại diện Đức Kitô trên trần gian.

Tuy nhiên, Chính thống giáo giải thích những đoạn văn trên theo cách khác. Họ nhìn nhận vai trò đặc biệt của Thánh Phêrô giữa các tông đồ, nhưng không chấp nhận rằng thẩm quyền này đã được truyền lại cho các đấng kế vị ngài tại Rôma dưới hình thức một quyền tài phán tối cao. Đối với Chính thống giáo, quyền đứng đầu thuộc về toàn thể hàng giám mục hoàn vũ. Mỗi giám mục đều là người kế vị các tông đồ, và trong sự hiệp thông với Giáo hội địa phương của mình, ngài nắm giữ trọn vẹn Giáo hội của Đức Kitô. Như Thánh Cyprianô thành Cácthagô - vị thường được trích dẫn trong tư tưởng Chính thống giáo - đã viết: “Hàng giám mục chỉ là một, và mỗi giám mục nắm giữ phần của mình vì toàn thể” (De unitate ecclesiae, 5). Vì vậy, Chính thống giáo xem quyền tối thượng của Giáo hoàng là một vị trí đứng đầu về danh dự (primus inter pares, “người đứng đầu giữa những người ngang hàng”), chứ không phải là quyền tài phán phổ quát.

Về mặt lịch sử, thiên niên kỷ thứ nhất cho thấy cả sự kính trọng dành cho Rôma lẫn những giới hạn trong thẩm quyền của Rôma. Công đồng Nixêa (năm 325) nhìn nhận vị trí đứng đầu của Rôma, nhưng đồng thời cũng thừa nhận các quyền truyền thống của những tòa Thượng phụ khác: “Hãy duy trì các tập tục cổ xưa tại Ai Cập, Libya và Pentapolis, theo đó Giám mục Alêxanđria có quyền trên các miền ấy, vì đây cũng là tập quán đối với Giám mục Rôma” (Điều luật 6). Điều này gợi ý về một vị trí đứng đầu dựa trên danh dự và tập quán, hơn là quyền tài phán phổ quát. Về sau, Công đồng Canxêđônia (năm 451) đã nâng cao địa vị của Tòa Constantinople vì đó là “Rôma mới” (Điều luật 28), một động thái bị Rôma phản đối nhưng lại được Đông phương đón nhận như bằng chứng cho thấy quyền đứng đầu bắt nguồn từ trật tự chính trị và giáo hội, chứ không phải do Thiên Chúa thiết lập.

Cuộc Đại Ly giáo năm 1054 đã làm cho sự chia rẽ này trở nên rõ nét. Phía Chính thống giáo đã bác bỏ những đòi hỏi của các sứ thần của Đức Giáo hoàng Lêô IX, vốn khăng khăng đòi quyền tài phán của Giáo hoàng trên Đông phương. Những bước phát triển sau đó tại Tây phương - việc định tín ơn bất khả ngộ và quyền tài phán phổ quát của Giáo hoàng tại Công đồng Vaticanô I (năm 1870) - chỉ càng nới rộng hố ngăn cách. Các Giáo hội Chính thống tiếp tục bác bỏ những giáo huấn này, coi đó là những đổi mới đơn phương. Đức Tổng Giám mục John Zizioulas, một thần học gia hàng đầu của Chính thống giáo, đã giải thích rằng dù Rôma từng giữ vai trò thụ lý kháng cáo cho toàn thể Giáo hội thời sơ khai, Rôma chưa bao giờ thực thi loại thẩm quyền tập trung mà sau này Giáo hoàng tuyên bố (Communion and Otherness, 2006, tr. 167-172).

Theo nhãn quan Chính thống giáo, sự hiệp nhất của Giáo hội không được bảo đảm bởi một giám mục đứng trên tất cả, nhưng bởi tính công đồng (tính hiệp hành) của các giám mục quy tụ trong công đồng, với chính Đức Kitô là Đầu đích thực của Giáo hội. Như Thánh Tông đồ Phaolô viết: “Người cũng là Đầu của thân thể, nghĩa là đầu của Hội thánh” (Cl 1,18). Do đó, tước hiệu “Vị Đại diện Đức Kitô”, khi chỉ được áp dụng riêng cho Đức Giáo hoàng, bị bác bỏ, vì mỗi giám mục đều được xem là người đại diện Đức Kitô trong Giáo hội địa phương của mình.

Tóm lại, các Giáo hội Chính thống không công nhận Đức Giáo hoàng là Vị Đại diện Đức Kitô vì họ giải thích Kinh thánh và Thánh truyền theo hướng khẳng định một vị trí đứng đầu về danh dự, chứ không phải quyền tài phán phổ quát. Dù Rôma được hết sức kính trọng trong thiên niên kỷ thứ nhất, đặc biệt với tư cách là Tòa của Thánh Phêrô và Thánh Phaolô, Chính thống giáo vẫn chủ trương rằng thẩm quyền trong Giáo hội mang tính công đồng, đặt nền trên toàn thể hàng giám mục, và chỉ một mình Đức Kitô là Đầu. Vì thế, Chính thống giáo coi việc Công giáo khẳng định Đức Giáo hoàng là Vị Đại diện Đức Kitô duy nhất như một bước phát triển muộn màng của Tây phương, vượt quá truyền thống chung của Giáo hội thời chưa phân ly.

Tác giả: Lm. John P. Cush, STD

Lm. Giuse Phạm Hoài Vũ chuyển ngữ từ hprweb.com

----------------------

Đôi nét về Cha John P. Cush, STD

Cha John P. Cush, STD, là linh mục Giáo phận Brooklyn và Tổng Biên tập tạp chí Homiletic and Pastoral Review. Ngài là giáo sư Thần học Tín lý và Thần học Căn bản tại Chủng viện Thánh Giuse ở New York. Ngài có bằng tiến sĩ thần học của Đại học Giáo hoàng Grêgôriô và là tác giả nhiều sách thần học và mục vụ.