|
1. Đồng thuận – Giá trị của sự phân định cộng đoàn 3. Vâng phục – Nhân đức của người tận hiến 4. Sự khác biệt căn bản giữa “đồng thuận” và “vâng phục” |
Dẫn nhập
Tháng Sáu hằng năm đưa Hội thánh trở về với Thánh Tâm Đức Giêsu – Trái Tim đã yêu thương nhân loại đến cùng và hoàn toàn vâng phục thánh ý Chúa Cha. Chính từ Trái Tim biết yêu thương và biết vâng phục ấy mà sứ mạng cứu độ được khai mở cho toàn thể nhân loại. Vì thế, đối với linh mục và tu sĩ, những người được mời gọi trở nên môn đệ thừa sai, việc chiêm ngắm Thánh Tâm Đức Kitô cũng là lời mời gọi trở về với cội nguồn của chính ơn gọi mình: Trước khi được sai đi, người môn đệ phải học sống như người con; trước khi loan báo Tin mừng, phải học thuộc trọn về Thiên Chúa.
Tuy nhiên, trong bối cảnh hiện đại, đời sống thánh hiến đang đứng trước một thách đố không nhỏ: Làm thế nào để dung hòa giữa tinh thần đối thoại, tham gia và đồng trách nhiệm với lời khấn vâng phục? Nhiều cộng đoàn ngày nay đề cao việc lắng nghe, tham khảo ý kiến và xây dựng sự đồng thuận. Điều đó phù hợp với tinh thần “cùng nhau” (synodarity) mà Hội thánh đang cổ võ, khi mọi thành phần Dân Chúa được mời gọi tham gia vào tiến trình lắng nghe và phân định chung (x. Văn kiện Chung kết Thượng Hội đồng năm 2024, số 43). Tuy nhiên, chính Văn kiện Chung kết cũng nhắc nhở rằng mục tiêu của phân định cộng đoàn không phải là đạt được sự đồng thuận như cứu cánh tự thân, nhưng là nhận ra điều Chúa Thánh Thần đang nói với Hội thánh (x. số 92). Vì thế, đồng thuận không thể bị giản lược thành một hình thức dân chủ hay sự thống trị của đa số (x. số 81). Nguy cơ luôn tồn tại là đồng nhất đồng thuận với vâng phục, hoặc ngược lại, nhân danh vâng phục để loại bỏ việc đối thoại và phân định.
Chính vì thế, cần phân biệt rõ ràng giữa “đồng thuận” và “vâng phục”. Đây không chỉ là một vấn đề tổ chức cộng đoàn, nhưng còn là một vấn đề mang chiều kích thần học và truyền giáo. Bởi lẽ, phẩm chất của sứ vụ luôn gắn liền với phẩm chất của sự vâng phục. Người môn đệ thừa sai chỉ có thể trở thành dấu chỉ sống động của Tin mừng khi biết đặt ý riêng của mình dưới ánh sáng của ý Chúa, như chính Đức Kitô đã làm.
1. Đồng thuận – Giá trị của sự phân định cộng đoàn
Trong Kinh thánh, Thiên Chúa thường mặc khải ý muốn của Người qua một hành trình lắng nghe cộng đoàn. Công đồng Giêrusalem là ví dụ điển hình. Các tông đồ và kỳ mục đã cùng nhau trao đổi, tranh luận và lắng nghe kinh nghiệm của nhau trước khi đi đến quyết định chung (x. Cv 15, 1-29). Thánh Luca mô tả đây không phải là một mệnh lệnh áp đặt từ trên xuống nhưng là một tiến trình phân định trong Thánh Thần. Từ đó, Hội thánh học được rằng việc tìm kiếm ý Chúa cần đến sự tham gia của nhiều thành phần. Đồng thuận giúp:
- Tôn trọng phẩm giá của từng người.
- Khơi dậy trách nhiệm chung.
- Tránh những quyết định chủ quan.
- Mở rộng khả năng nhận ra tiếng Chúa qua anh chị em.
Công đồng Vaticanô II nhiều lần nhấn mạnh chiều kích hiệp thông của Hội thánh và trách nhiệm chung của toàn thể Dân Chúa trong việc xây dựng cộng đoàn. Chúa Thánh Thần không chỉ hoạt động nơi các mục tử nhưng còn ban nhiều đặc sủng khác nhau để xây dựng Thân Thể Đức Kitô (x. Hiến chế Lumen Gentium, số 12). Vì thế, các tín hữu có quyền, và đôi khi cả bổn phận, trình bày ý kiến của mình về những gì liên quan đến thiện ích của Hội thánh (x. Hiến chế Lumen Gentium, số 37). Trong tinh thần ấy, quyền bính và sự tham gia không loại trừ nhau nhưng gặp nhau trong việc cùng nhau tìm kiếm và nhận ra ý muốn của Thiên Chúa.
Như vậy, người sống đời thánh hiến không được xem việc góp ý, trình bày quan điểm hay đối thoại với bề trên là dấu hiệu thiếu vâng phục. Trái lại, đó có thể là bổn phận của lương tâm. Một cộng đoàn không biết đối thoại sẽ khó phân định. Một cộng đoàn không biết lắng nghe sẽ khó nhận ra tiếng Chúa.
2. Giới hạn của đồng thuận
Tuy nhiên, đồng thuận không luôn có giá trị tuyệt đối. Kinh thánh cho thấy, chân lý không luôn thuộc về số đông.
- Dân Israel đã đồng thuận làm con bê vàng dưới chân núi Sinai (x. Xh 32,1-6).
- Đám đông đã đồng thanh đòi đóng đinh Đức Giêsu (x. Mc 15,13-14).
- Mười hai thám tử được sai đi do thám Đất Hứa thì mười người có cùng một ý kiến bi quan, chỉ có hai người trung thành với lời hứa của Thiên Chúa (x. Ds 13-14).
Lịch sử cứu độ cho thấy số đông có thể sai. Sự nhất trí của tập thể không phải lúc nào cũng đồng nghĩa với ý Chúa. Dân Israel đã đồng thanh đòi có một vị vua như các dân tộc khác, dù điều đó đi ngược với ý định ban đầu của Thiên Chúa (x. 1 Sm 8,4-22). Dân chúng Giêrusalem đã hô vang “Hôsanna” khi Đức Giêsu tiến vào thành thánh (x. Mt 21,9), nhưng cũng chính đám đông ấy sau đó lại đồng thanh kêu lên: “Đóng đinh nó vào thập giá!” (x. Mt 27,22-23). Các ngôn sứ trong Cựu ước thường là những tiếng nói đơn độc đối diện với cả một dân tộc đang đi lạc đường (x. Gr 7,24-26; 1 V 19,10.14). Chính ngôn sứ Mikhagiơhu (Micaiah) cũng là người duy nhất dám công bố lời Chúa ngược lại với bốn trăm ngôn sứ đang đồng thanh tán thành kế hoạch của vua Akháp (x. 1 V 22,6-28). Lịch sử cứu độ cho thấy chân lý không được quyết định bởi số lượng người đồng ý, nhưng bởi sự trung thành với ý muốn của Thiên Chúa.
Trong đời sống thánh hiến, nếu xem đồng thuận là điều kiện tiên quyết để vâng phục, người ta sẽ rơi vào một cạm bẫy tinh vi: chỉ chấp nhận quyết định khi quyết định ấy phù hợp với suy nghĩ của mình. Khi đó, đối tượng cuối cùng của sự vâng phục không còn là Thiên Chúa nhưng là chính bản thân.
3. Vâng phục – Nhân đức của người tận hiến
Khác với đồng thuận, vâng phục trong đời thánh hiến không chỉ là một phương pháp tổ chức cộng đoàn, mà là một hành vi đức tin. Nguồn gốc sâu xa của lời khấn vâng phục không nằm ở sự “hợp lý” mà ở nơi chính Đức Kitô.
- “Lương thực của Thầy là thi hành ý muốn của Đấng đã sai Thầy” (Ga 4,34).
- “Người đã vâng lời cho đến nỗi bằng lòng chịu chết, chết trên thập giá” (Pl 2,8).
Toàn bộ cuộc đời Đức Giêsu là hành trình tìm kiếm và thực thi ý Chúa Cha. Điều đáng chú ý là nhiều lần Đức Giêsu không đồng thuận theo nghĩa tâm lý tự nhiên. Tại vườn Cây Dầu, Người thưa: “Lạy Cha, nếu có thể được, xin cho con khỏi uống chén này” (Mt 26,39). Nhưng Người vẫn tiếp tục: “Xin đừng theo ý con, mà xin theo ý Cha.” Đó chính là cốt lõi của sự vâng phục: không phải là không có ý riêng; không phải là không có suy nghĩ khác. Nhưng là đặt ý riêng dưới ý Chúa.
Vì thế, người môn đệ có thể không hoàn toàn đồng thuận với một quyết định cụ thể nhưng vẫn có thể vâng phục với lòng tin tưởng rằng Thiên Chúa đang hoạt động qua những trung gian nhân loại.
4. Sự khác biệt căn bản giữa “đồng thuận” và “vâng phục”
- Đồng thuận trả lời câu hỏi: “Chúng ta nghĩ gì về vấn đề này?” Vâng phục trả lời câu hỏi: “Thiên Chúa muốn gì nơi tôi qua hoàn cảnh này?”
- Đồng thuận tìm kiếm sự hòa hợp giữa các ý kiến. Vâng phục tìm kiếm sự hòa hợp với ý muốn của Thiên Chúa.
- Đồng thuận dựa trên lý luận. Vâng phục dựa trên đức tin.
- Đồng thuận thuộc bình diện cộng đoàn. Vâng phục thuộc bình diện giao ước.
- Đồng thuận có thể chấm dứt khi cuộc họp kết thúc. Vâng phục là thái độ hiện sinh kéo dài suốt cuộc đời.
Do đó, đồng thuận không thay thế được vâng phục. Nhưng đồng thuận giúp vâng phục trở nên sáng suốt hơn.
5. Đức Kitô – Nơi “đồng thuận” và “vâng phục” gặp nhau
Nơi Đức Giêsu, chúng ta không thấy một sự đối lập giữa đối thoại và vâng phục. Người lắng nghe; Người trao đổi; Người chất vấn; Người đón nhận ý kiến…. Nhưng cuối cùng Người quy chiếu mọi sự về ý Cha. Đó cũng là con đường của đời thánh hiến hôm nay.
Người tu sĩ được mời gọi nói thật điều mình nghĩ; góp ý với trách nhiệm; đối thoại với sự trưởng thành; phân định với cộng đoàn…. Nhưng khi Hội dòng đã hoàn tất tiến trình phân định hợp pháp, người tu sĩ được mời gọi bước thêm một bước nữa mà không cơ chế dân chủ nào có thể thay thế:
- Bước vào mầu nhiệm của đức tin. Bước vào sự phó thác.
- Bước vào lời thưa của Đức Maria: “Này tôi là nữ tỳ của Chúa.”
- Bước vào lời thưa của Đức Giêsu: “Xin đừng theo ý con.”
Đó là nơi lời khấn vâng phục đạt tới chiều sâu thần học đích thực.
Kết luận
Trong đời sống thánh hiến, đồng thuận và vâng phục không phải là hai thực tại đối nghịch nhưng cũng không đồng nghĩa với nhau. Đồng thuận là con đường nhân bản giúp cộng đoàn phân định. Vâng phục là con đường thần học giúp người tận hiến kết hợp với Đức Kitô.
Một cộng đoàn chỉ có vâng phục mà không có đối thoại dễ rơi vào độc đoán. Một cộng đoàn chỉ có đồng thuận mà không có vâng phục dễ rơi vào chủ nghĩa tương đối và cá nhân. Sự trưởng thành trong lời khấn vâng phục không phải là từ bỏ khả năng suy nghĩ, nhưng là dám đặt suy nghĩ của mình dưới ánh sáng của một Đấng lớn hơn mình.
Cuối cùng, người tu sĩ không khấn vâng phục một quyết định; không khấn vâng phục một bề trên hay một tổ chức. Người tu sĩ khấn vâng phục Thiên Chúa, Đấng nhiều khi chọn đi ngang qua những quyết định chưa hoàn hảo và những con người bất toàn để dẫn đưa mình vào chương trình cứu độ của Người. Đó là mầu nhiệm của đức tin. Và cũng là vẻ đẹp sâu xa nhất của lời khấn vâng phục.
