DẪN NHẬP

NỘI DUNG

I. ĐẠO ĐỨC BÌNH DÂN NHƯ MỘT THỰC HÀNH PHỔ BIẾN TRONG ĐỜI SỐNG ĐỨC TIN CỦA NGƯỜI KITÔ HỮU VIỆT NAM

1. Khái niệm về đạo đức bình dân

2. Các hình thức đạo đức bình dân tiêu biểu tại Việt Nam

2.1 Việc tôn thờ, kính mến đối với Chúa Giêsu

2.2 Lòng sùng kính Đức Maria

2.3 Lòng sùng kính các thánh tử đạo

2.4 Việc kính nhớ tổ tiên

3. Đạo đức bình dân và Phụng vụ

II. Nền tảng thần học của Đạo đức bình dân

1. Đạo đức bình dân khởi đi từ những gợi hứng nơi Thánh Kinh

2. Đạo đức bình dân như nét đặc trưng của thần học bối cảnh

3. Đạo đức bình dân như một biểu hiện cảm thức đức tin của dân Chúa (sensus fidei fidelium)

III. Đạo đức bình dân như một phương cách hiệp hành của Giáo hội Việt Nam

1. Khái niệm về sự hiệp hành trong đời sống Giáo hội

2. Đạo đức bình dân như một bối cảnh hiệp hành

2.1 Bối cảnh hiệp thông của cộng đoàn

2.2 Bối cảnh tham gia của của dân Chúa

2.3 Bối cảnh sứ vụ cho việc loan báo Tin mừng

IV. Những thách đố và định hướng mục vụ cho đạo đức bình dân

1. Những thách đố và nguy cơ của đạo đức bình dân trong bối cảnh hiện nay

1.1 Nguy cơ duy hình thức

1.2 Nguy cơ mê tín và hiểu sai đức tin

1.3 Sự tách rời giữa đạo đức bình dân và Phụng vụ

2. Những định hướng mục vụ cho đạo đức bình dân tại Việt Nam

2.1 Thanh luyện và hướng dẫn đạo đức bình dân

2.2 Gắn kết đạo đức bình dân với đời sống Phụng vụ

2.3 Phát huy giá trị truyền giáo của đạo đức bình dân

KẾT LUẬN


DẪN NHẬP

Đối với người Kitô hữu, “đời sống thiêng liêng không chỉ giới hạn vào việc tham dự phụng vụ” (SC số 12) nhưng “các việc đạo đức của dân Kitô giáo” cũng góp phần vào việc nuôi dưỡng tinh thần của các tín hữu (SC số 13). Những hình thức này, thường được gọi là đạo đức bình dân, vốn phản ánh kinh nghiệm đức tin sống động của cộng đoàn tín hữu trong bối cảnh văn hóa và xã hội cụ thể. Theo đó, “lòng đạo đức bình dân tương đương với ‘cầu nguyện ngoại-phụng-vụ’: đó là những lời nguyện và cử chỉ được thực hành riêng tư hay chung với cộng đoàn, để bày tỏ lòng chúc tụng và khẩn nài Thiên Chúa, Đức Kitô, Thánh Linh, Đức Mẹ, các thánh, cũng như việc cầu nguyện cho các linh hồn; những hình thức này giống ít nhiều với phụng vụ, nhưng không được chia sẻ quy chế của phụng vụ.”[1] Qua dòng lịch sử, Giáo hội luôn nhìn nhận rằng các thực hành đạo đức bình dân – như hành hương, lần chuỗi Mân Côi, tôn kính các thánh, hay những hình thức cầu nguyện cộng đoàn – không chỉ là những biểu hiện tình cảm tôn giáo, nhưng còn là những phương thế giúp nuôi dưỡng đức tin và làm cho Tin mừng thấm sâu vào đời sống con người.

Thật vậy, Huấn quyền của Giáo hội nhiều lần khẳng định giá trị của đạo đức bình dân trong đời sống Kitô hữu. Trong Tông huấn Loan báo Tin mừng Evangelii Nuntiandi, Đức Giáo hoàng Phaolô VI nhận định rằng lòng đạo đức bình dân, khi được hướng dẫn đúng đắn, chứa đựng “một khát vọng chân thành đối với Thiên Chúa”[2] và có thể trở thành một nguồn lực quan trọng cho việc loan báo Tin mừng. Tiếp nối quan điểm này, Đức Giáo hoàng Phanxicô trong Tông huấn Niềm vui Tin mừng Evangelii Gaudium đã mô tả đạo đức bình dân như một “linh đạo nhập thể trong văn hóa của người đơn sơ.”[3] Theo đó, đạo đức bình dân không chỉ là một thực hành đạo đức, nhưng còn là một “bối cảnh thần học”, nơi mà đức tin được sống, được diễn tả và được truyền đạt qua kinh nghiệm của cộng đoàn.

Đối với Giáo hội tại Việt Nam, đạo đức bình dân giữ một vị trí đặc biệt quan trọng. Hội đồng Giám mục Việt Nam trong thư chung gửi Cộng đồng Dân Chúa đã nêu rõ: “Lòng đạo đức bình dân thường bị hiểu sai là “thứ yếu”, là “tầm thường”, nhưng thật ra, đâylà cảm thức đức tin của Dân Chúa, được Chúa Thánh Thần soi dẫn, biểu hiện qua các hình thức đạo đức đa dạng, tiếp nhận những tinh hoa của các nền văn hoá. Các việc đạo đức bình dân cũng thường gắn kết với Năm Phụng vụ, qua việc tôn thờ Thiên Chúa Ba Ngôi, sùng kính Đức Maria và các Thánh, cầu nguyện cho người đã qua đời, hành hương đến các nơi thánh…”[4] Trong lịch sử truyền giáo tại Việt Nam, nhiều hình thức đạo đức đã góp phần củng cố đời sống đức tin của các cộng đoàn Kitô hữu, đặc biệt trong những thời kỳ khó khăn và bách hại. Các cuộc hành hương đến những trung tâm Thánh mẫu, thăm viếng các nhà thờ hay những dịp kính nhớ các thánh tử đạo Việt Nam không chỉ là những biến cố tôn giáo, nhưng còn là những biểu hiện sống động của đức tin cộng đoàn. Qua những thực hành này, người tín hữu không những nuôi dưỡng đời sống thiêng liêng cá nhân mà còn xây dựng tình hiệp thông và truyền đạt đức tin cho các thế hệ tiếp theo.

Trong bối cảnh Giáo hội đang bước vào một giai đoạn mới với lời mời gọi sống tính hiệp hành hiện nay, toàn thể dân Chúa được mời gọi cùng nhau bước đi trong hiệp thông, tham gia và sứ vụ. Hiệp hành không chỉ là một cơ cấu tổ chức hay một phương pháp quản trị, nhưng trước hết là một lối sống của Giáo hội, trong đó mọi thành phần – giáo sĩ, tu sĩ và giáo dân – cùng nhau lắng nghe, phân định và thi hành sứ mạng loan báo Tin mừng. Trong viễn tượng này, những thực hành đạo đức bình dân có thể mang đến những điều kiện thuận lợi, trở thành những bối cảnh để thể hiện và nuôi dưỡng tinh thần hiệp hành, bởi vì chúng thường phát sinh từ đời sống của cộng đoàn và quy tụ đông đảo các tín hữu trong việc cầu nguyện và sống đức tin. Bên cạnh đó, khi được hướng dẫn và thanh luyện bởi ánh sáng Tin mừng, những thực hành đạo đức bình dân này có thể trở thành những phương thế để thi hành sứ vụ loan báo Tin mừng, giúp Tin mừng được đón nhận sâu xa hơn trong đời sống xã hội.

NỘI DUNG

I. ĐẠO ĐỨC BÌNH DÂN NHƯ MỘT THỰC HÀNH PHỔ BIẾN TRONG ĐỜI SỐNG ĐỨC TIN CỦA NGƯỜI KITÔ HỮU VIỆT NAM

1. Khái niệm về đạo đức bình dân

Theo văn kiện “Kim Chỉ Nam về Đạo Đức Bình Dân và Phụng vụ: Nguyên tắc và định hướng,” đạo đức bình dân chỉ về “những biểu hiện phụng tự mang tính cách cá nhân hay cộng đồng, mà trong khuôn khổ đức tin Kitô giáo, diễn tả trước hết, không phải là theo các thể thức phụng vụ, nhưng vay mượn những sắc thái đặc thù thuộc tinh hoa của một dân tộc hay sắc tộc.”[5] Theo đó, đạo đức bình dân có thể được hiểu là tổng thể những biểu hiện đa dạng của lòng đạo đức Kitô giáo nơi dân Chúa, được diễn tả qua các hình thức cầu nguyện, sùng kính, hành hương, lễ hội tôn giáo và nhiều thực hành thiêng liêng khác. Những hình thức này thường mang đậm yếu tố văn hóa địa phương và phản ánh cách thức mà người tín hữu cảm nghiệm và diễn tả mối tương quan của mình với Thiên Chúa.

Tuy được gọi bằng cụm từ đơn sơ, mộc mạc “đạo đức bình dân”, nhưng trong nhận thức của Huấn quyền Giáo hội, đạo đức bình dân không phải là một hình thức đức tin thấp kém hay mang tính phụ thuộc nhưng luôn phải được chú trọng, trân quý. Cách cụ thể, trong Tông huấn Loan báo Niềm vui Tin mừng Evangelii Nuntiandi, Đức Giáo hoàng Phaolô VI khẳng định rằng lòng đạo đức bình dân, khi được hướng dẫn đúng đắn, có thể chứa đựng những giá trị sâu sắc của đời sống Kitô giáo. Ngài nhận định rằng trong những thực hành này thường ẩn chứa một sự khát khao chân thành đối với Thiên Chúa, một cảm thức mạnh mẽ về sự hiện diện, yêu thương quan phòng của Thiên Chúa trong đời sống con người và một tinh thần hy sinh, quảng đại.[6] Đức Giáo hoàng Gioan Phaolô II xem đạo đức bình dân là “một kho tàng đích thực của dân Chúa.”[7] Ngài thể hiện sự trân quý dành cho đạo đức bình dân khi thường xuyên thực hành những việc này. Việc Đức Giáo hoàng sẵn sàng cúi xuống để hôn vùng đất mà ngài viếng thăm cũng như thường xuyên lần chuỗi bằng kinh Mân côi vẫn luôn là những hình ảnh đầy ấn tượng và gợi hứng cho nhiều người.

Tiếp nối quan điểm đó, Đức Giáo hoàng Phanxicô trong Tông huấn Niềm vui Tin mừng Evangelii Gaudium đã mô tả đạo đức bình dân như một “linh đạo được nhập thể trong văn hóa của người đơn sơ”.[8] Theo ngài, đây không chỉ là một hiện tượng tôn giáo mang tính văn hóa, nhưng còn là một cách thức sống đức tin của dân Chúa vốn được diễn tả “bằng các biểu tượng hơn là bằng lý luận của ngôn từ… nhấn mạnh vào credere in Deum (“tin vào Thiên Chúa”) hơn là credere Deum (“tin Thiên Chúa”)”.[9] Qua các hình thức đạo đức bình dân, đức tin được diễn tả bằng những biểu tượng, cử chỉ, lời cầu nguyện và những truyền thống được truyền lại qua nhiều thế hệ.

Như vậy, đạo đức bình dân có thể được hiểu là một cách diễn tả đức tin mang tính cộng đoàn và văn hóa, phát sinh từ đời sống của dân Chúa và góp phần nuôi dưỡng đời sống thiêng liêng của các tín hữu.

2. Các hình thức đạo đức bình dân tiêu biểu tại Việt Nam

Vì đạo đức bình dân là những cách diễn tả đức tin mang tính tự phát, phát sinh từ kinh nghiệm tôn giáo của cộng đoàn tín hữu và được hình thành trong bối cảnh văn hóa cụ thể của từng dân tộc nên các hình thức đạo đức bình dân tại Việt Nam cũng được triển nở cách đa dạng và sinh động nhằm đáp ứng nhu cầu đời sống thiêng liêng của người tín hữu.

2.1 Việc tôn thờ, kính mến đối với Chúa Giêsu

Việc tôn thờ, yêu mến Đức Giêsu Kitô vẫn luôn là trọng tâm trong đức tin và tâm thức sống đạo của rất nhiều người Kito hữu Việt Nam không chỉ được biểu hiện trong Phụng vụ nhưng còn qua nhiều hình thức đạo đức bình dân khác nhau.

Thật vậy, việc tôn thờ và kính mến đối với Chúa Giêsu Kitô được diễn tả rất sống động và phong phú qua các hình thức đạo đức bình dân như các kinh nguyện, các thực hành Tam Nhật hay Cửu Nhật kính Chúa vào các dịp lễ trọng. Thánh tâm Chúa Giêsu được nhiều tín hữu sùng kính cách đặc biệt qua việc treo ảnh tượng, tham dự các giờ Chầu. Việc Chầu Thánh Thể rất được chú trọng như một biểu hiện sống động của đức tin. Vào mùa Chay, nhất là trong tuần thánh, việc đi Đàng Thánh Giá trong nhà thờ hay ngoài trời để chiêm niệm về cuộc khổ nạn của Chúa Giêsu vẫn thường xuyên được diễn ra với sự tham dự của rất nhiều tín hữu. Bên cạnh đó, còn có các cuộc diễn nguyện cuộc thương khó của Chúa, những cuộc rước kiệu Thánh giá, kiệu Thánh Thể Chúa, v.v.

Chính những hình thức đạo đức bình dân được thể hiện cách sống động này giúp người Kitô hữu diễn tả tình yêu cá vị đối với Chúa Giêsu, giúp cho đời sống đức tin của họ nên sống động, cụ thể. Nói cách khác, lòng đạo đức bình dân trở thành con đường gặp gỡ Chúa Giêsu ngay trong đời sống của dân Chúa.

2.2 Lòng sùng kính Đức Maria

Trong đời sống đạo đức của người Công giáo Việt Nam, lòng sùng kính Đức Maria giữ một vị trí đặc biệt quan trọng. Đức Maria được xem như người mẹ thiêng liêng luôn đồng hành và nâng đỡ các tín hữu trong những hoàn cảnh vui, buồn, sướng, khổ của cuộc đời.

Một trong những biểu hiện nổi bật của lòng sùng kính Đức Maria là các cuộc hành hương đến các trung tâm Thánh mẫu. Không khó để nhận ra Giáo hội Việt Nam hiện có rất nhiều trung tâm hành hương kính Đức Mẹ dàn trải từ Bắc chí Nam. Nổi bật trong số này có thể kể đến các trung tâm hành hương Đức Mẹ tại La Vang, Trà Kiệu, Tà-pao, Núi Cúi…Hàng năm, hàng trăm nghìn tín hữu từ khắp nơi quy tụ về đây để cầu nguyện và tạ ơn. Những cuộc hành hương như vậy không chỉ là những sự kiện tôn giáo mà còn là những dịp thể hiện mạnh mẽ tinh thần hiệp thông của cộng đoàn tín hữu.

Bên cạnh đó, nhiều hình thức sùng kính Đức Maria cũng rất phổ biến trong đời sống đạo của các tín hữu tại các giáo xứ và gia đình, chẳng hạn như: lần chuỗi Mân Côi, dâng hoa kính Đức Mẹ trong tháng Hoa (tháng năm), các cuộc rước kiệu Đức Mẹ, đọc kinh cầu Đức Mẹ hay thói quen trưng bày các ảnh tượng của Đức Mẹ.

2.3 Lòng sùng kính các thánh tử đạo

Một nét đặc biệt của đạo đức bình dân tại Việt Nam là lòng sùng kính đối với các thánh tử đạo Việt Nam. Các vị tử đạo đã trở thành những chứng nhân sống động của đức tin và là nguồn cảm hứng thiêng liêng cho các tín hữu.

Trong lịch sử, Giáo hội tại Việt Nam đã trải qua nhiều thời kỳ bách hại khốc liệt. Nhiều Kitô hữu đã sẵn sàng hy sinh mạng sống để trung thành với đức tin của mình. Chính chứng tá anh dũng này đã trở thành một phần quan trọng trong căn tính của cộng đoàn Công giáo Việt Nam.

Lòng sùng kính các thánh tử đạo được thể hiện qua nhiều hình thức như: các thánh lễ kính các thánh tử đạo với những cuộc rước và diễn nguyện phù hợp với văn hoá của từng vùng miền, việc tôn kính thánh tích, các cuộc hành hương đến những nơi gắn liền với lịch sử tử đạo. Những thực hành này không chỉ giúp các tín hữu tưởng nhớ đến những chứng nhân đức tin nhưng còn khơi dậy lòng can đảm và sự trung thành trong đời sống Kitô hữu hôm nay.

2.4 Việc kính nhớ tổ tiên

“Việc tôn kính tổ tiên sắc động lại bao nhiêu tâm tình tự nhiên và thiêng liêng của người Việt Nam. Có thể nói những tâm tình ấy gắn liền với con người, với cuộc sống, với tâm thức của người Việt Nam. Cũng do những tâm tình tự nhiên và thiêng liêng ấy, không người Việt Nam nào lại không tôn kính tổ tiên, không coi tổ tiên là phần chủ đạo của gia đình.”[10] Theo đó, trong văn hóa truyền thống Việt Nam, việc tưởng nhớ và tôn kính tổ tiên được xem là một bổn phận thiêng liêng của mỗi người. Trong cùng nhận thức đó, người Công giáo Việt Nam vẫn luôn xem việc kính nhớ tổ tiên là một yếu tố quan trọng trong đời sống đạo đức của mình.

Giáo hội Công giáo tại Việt Nam đã nhìn nhận giá trị tích cực của truyền thống này và tìm cách hội nhập nó vào đời sống đức tin Kitô giáo. Việc kính nhớ tổ tiên được hiểu không phải như một hành vi thờ phượng nhưng như một cách thể hiện lòng biết ơn và hiếu thảo đối với những người đã qua đời.

Trong nhiều gia đình Công giáo, việc cầu nguyện cho tổ tiên được thực hiện qua các hình thức như: cầu cho các linh hồn trong các thánh lễ, cầu nguyện trong gia đình, tưởng nhớ tổ tiên trong các dịp đặc biệt như các dịp lễ giỗ, tháng 11 đặc biệt cầu cho các linh hồn...

Những thực hành này giúp người tín hữu ý thức rằng họ thuộc về một cộng đoàn rộng lớn hơn, bao gồm cả những người đã qua đời trong đức tin. Những thực hành này không chỉ giúp các tín hữu đào sâu đời sống thiêng liêng mà còn tạo nên những cơ hội gặp gỡ và chia sẻ đức tin trong cộng đoàn.

3. Đạo đức bình dân và Phụng vụ

Phụng vụ và lòng đạo đức bình dân là hai cách biểu lộ chân chính của phụng tự Kitô giáo, dù cho hai bên không tương đương nhau. Trước hết, Giáo hội không ngần ngại nhắc nhở người tín hữu về vai trò trổi vượt của Phụng vụ. Hiến chế Sacrosanctum Concilium xác định “Phụng vụ là tột đỉnh quy hướng mọi hoạt động của Giáo hội, đồng thời là nguồn mạch tuôn trào mọi năng lực của Giáo hội.”[11] Trong sứ điệp gửi Bộ Phụng tự và Kỷ luật các Bí tích, Đức Giáo hoàng Gioan Phaolô II cũng nêu rõ: “Phụng vụ thánh chính là “việc cử hành các mầu nhiệm thánh, trước hết là việc chúc tụng quyền uy tối thượng của Thiên Chúa Duy Nhất và Ba Ngôi, và đấy là cách diễn đạt mà chính Thiên Chúa mong muốn. Qua việc cử hành này, với tư cách cá nhân hay cộng đoàn, con người trình diện trước Thiên Chúa để cảm tạ Ngài, với ý thức rằng họ không thể nào tìm được sự viên mãn nếu không chúc tụng Ngài và không chu toàn thánh ý Ngài, trong công cuộc ỉiên lỉ tìm kiếm Triều Đại đã bắt đầu hiện thực, nhưng sẽ hoàn tất viên mãn vào ngày Quang Lâm của Chúa Giêsu.”[12] Theo đó, Phụng vụ thánh được xem là việc thực thi chức năng tư tế của chính Chúa Giêsu Kitô, và việc phụng tự công cộng toàn vẹn cũng được thực thi bởi Nhiệm Thể Chúa Kitô, nghĩa là bởi Đầu cùng với các chi thể, và vì thế tất cả các cử hành Phụng vụ đều là hành vi linh thánh trổi vượt, không một hành vi nào khác của Giáo hội có hiệu lực bằng, xét cả về danh hiệu lẫn đẳng cấp.[13]

Tuy nhiên, Công đồng cũng xác nhận: “Đời sống thiêng liêng không chỉ hạn hẹp trong việc tham dự Phụng vụ thánh”[14] mà cũng còn được nuôi dưỡng bằng “những việc đạo đức của dân Chúa mà, bao lâu còn thích hợp với các lề luật và quy tắc của Giáo hội, vẫn luôn được Giáo hội khuyến khích, nhất là khi thực hành theo chỉ thị của Tòa thánh. Những thực hành mang tính thánh thiêng của các Giáo hội địa phương cũng được đặc biệt tôn trọng, khi được thi hành theo các chỉ thị của giám mục, hợp với tập tục hoặc những bản văn đã được chính thức phê chuẩn”.[15]

Hiến chế về phụng vụ thánh cho thấy thay vì đưa hai cách biểu lộ này vào thế đối lập hay có thể thay thế nhau, cần phải hòa hợp chúng với nhau: “Những việc đạo đức của dân Chúa cần phải được điều chỉnh cho hòa hợp với phụng vụ, để một cách nào những việc đạo đức ấy xuất phát từ phụng vụ, và đưa dân Chúa vào phụng vụ, bởi vì tự bản chất, phụng vụ cao hơn các việc đạo đức khác rất nhiều”.[16]

Như vậy, “Phụng vụ và đạo đức bình dân là hai cách biểu hiện phụng tự cần có một mối tương giao phong phú, dù cho Phụng vụ luôn phải được xem là điểm quy chiếu cho phép “hướng dẫn một cách sáng suốt và cẩn trọng những mong muốn nồng nhiệt được cầu nguyện và sống theo đặc sủng”, là những điều được biểu lộ trong lòng đạo đức hình dân. Về phần mình, với những giá trị biểu trưng và biểu cảm, lòng đạo đức bình dân có thể giúp Phụng vụ chu toàn công việc hội nhập văn hóa, và cũng có thể cung cấp cho phụng vụ những yếu tố khích lệ nhằm gia tăng sức năng động và sáng tạo một cách hữu hiệu.[17]

II. Nền tảng thần học của Đạo đức bình dân

1. Đạo đức bình dân khởi đi từ những gợi hứng nơi Thánh Kinh

Theo những ghi nhận trong Kinh Thánh, đức tin không chỉ được thể hiện qua các nghi thức phụng tự chính thức tại Đền Thờ nhưng còn qua nhiều hình thức đạo đức của dân chúng. Dân Israel đã phát triển nhiều thực hành tôn giáo như hành hương, cầu nguyện, ca hát thánh vịnh và cử hành các lễ hội tôn giáo. “Việc thờ phượng và cầu nguyện của dân Israel trước hết nhằm tưởng nhớ đến những việc lạ lùng của Thiên Chúa, nghĩa là những cuộc can thiệp cứu độ của Thiên Chúa trong lịch sử, điều này đem đến hệ quả là gìn giữ lòng tôn kính của dân Chúa đối vời những biến cố qua đó các lời hứa của Thiên Chúa được thực hiện cứ mãi sống động. Do vậy, những lời hứa ấy là điểm quy chiếu liên lỉ để Israel suy niệm về đức tin và sống đời cầu nguyện.”[18]

Bên cạnh đó, các lễ lớn như Lễ Vượt Qua, Lễ Lều hay Lễ Ngũ Tuần không chỉ là những nghi thức phụng vụ mà còn là những dịp để toàn thể dân Chúa quy tụ, tưởng nhớ các kỳ công của Thiên Chúa và củng cố căn tính đức tin của mình. Những thực hành này mang tính cộng đoàn sâu sắc và giúp đức tin được truyền đạt từ thế hệ này sang thế hệ khác.

Ngoài ra, truyền thống cầu nguyện bằng các Thánh vịnh cũng là một biểu hiện quan trọng của đời sống đạo đức nơi dân Israel. Những lời cầu nguyện này phản ánh mọi cung bậc của đời sống con người: niềm vui, nỗi đau, sự tín thác và lòng biết ơn. Qua đó, có thể thấy rằng đức tin của dân Chúa luôn được diễn tả qua những hình thức đạo đức gần gũi với đời sống thường nhật.

Lòng đạo đức bình dân đặc biệt được gợi hứng từ chính mẫu gương của Chúa Giêsu Kitô, Con Thiên Chúa. Qua biến cố Nhập Thể, Con Thiên Chúa đã làm người để gắn bó và đồng hành với con người trong môi trường văn hóa, tôn giáo cụ thể của Israel. Ngài cũng trân quý, đón nhận và thực hành nhiều hình thức đạo đức bình dân truyền thống thời đó: Ngài đã được cha mẹ đưa lên Đền thánh để tiến dâng lên Thiên Chúa (Lc2,22-40). Ngài đã nhập đoàn cùng mọi người trong những chuyến hành hương lên đền thờ Giêrusalem. Ngài cũng giữ chay, cầu nguyện hay ăn mừng lễ Vượt qua cùng các môn đệ và cộng đoàn theo truyền thống đạo đức của người Do Thái thời bấy giờ.

Chúa Giêsu cũng trân quý và đón nhận những biểu hiện đức tin tuy tự phát nhưng đầy chân thành, mạnh mẽ của những người đau khổ tìm đến với Ngài như người phụ nữ đã dùng tóc và nước mắt mình mà lau chân Chúa trong tinh thần sám hối ăn năn (Lc 7,36-49). Người phụ nữ bị băng huyết, người đã tin tưởng rằng chỉ cần chạm vào áo của Chúa Giêsu thì mình sẽ được chữa lành (Mc 5,25-34). Tương tự, người mù Ba-ti-mê đã kêu xin Chúa Giêsu với lòng tin mãnh liệt (Mc 10,46-52). “Lòng tin của con đã cứu chữa con” (Mt 9,22) là lời động viên và xác nhận rõ ràng của Chúa Giêsu dành cho những người có xuất thân bình dân nhưng lại mang đức tin đầy sâu sắc này. Ngài đã ân cần đón nhận họ và sẵn sàng cứu chữa họ khi nhận ra đức tin chân thành và mạnh mẽ nơi họ. Những câu chuyện này cho thấy rằng đức tin của những người bình dân có thể trở thành mẫu gương cho toàn thể cộng đoàn.

Như vậy, Chúa Giêsu không loại bỏ những thực hành đạo đức của dân chúng, nhưng Người đón nhận, thanh luyện và hướng dẫn chúng để giúp con người sống đức tin cách chân thành hơn. Người nhấn mạnh rằng điều quan trọng nhất không phải là những hình thức bên ngoài nhưng là tâm hồn chân thành và lòng tin tưởng nơi Thiên Chúa. “Theo Chúa Giêsu trong Bài giảng trên núi (Mt 6,1-18), ý hướng của một người khi làm trọn trách nhiệm đối với Thiên Chúa hay người khác thì phải trong sạch và thoát khỏi mọi hình thức bên ngoài và sự phô trương của kẻ giả hình chỉ tìm kiếm lời khen và vinh quang trần thế.”[19]

Đạo đức bình dân trở thành điểm gặp gỡ của lòng thương xót nhân từ của Chúa với đức tin và lòng mến chân thành của con người. Đạo đức bình dân cũng được xem như một hình thức “đức tin tìm kiếm sự yêu mến” (Fides quaerens amorem) khi mà người tín hữu với niềm xác tín, tin tưởng của mình đã cảm phục, yêu mến Chúa nhiều hơn và tìm cách diễn tả lòng mến ấy qua những nghĩa cử, tâm tình mang tính sáng tạo phù hợp với văn hóa của mình. Chính lòng mến Chúa được diễn tả cách sống động, cụ thể này lại càng góp phần tăng cường đức tin nơi người tín hữu.

2. Đạo đức bình dân như nét đặc trưng của thần học bối cảnh

Sau công đồng Vatican II, thần học Công giáo ngày càng nhấn mạnh rằng đức tin Kitô giáo luôn được sống, được thể hiện trong những bối cảnh văn hóa và lịch sử cụ thể. Điều này dẫn đến sự phát triển của thần học bối cảnh (contextual theology). Theo Stephen B. Bevans, thần học bối cảnh là “một cách làm thần học coi trọng bối cảnh nơi thần học được hình thành.”[20] Stephen B. Bevans cũng cho rằng “Không có cái gọi là ‘thần học thuần túy’ nhưng chỉ có thần học bối cảnh.”[21] Theo đó, mọi suy tư thần học đều được hình thành và chịu ảnh hưởng trong một bối cảnh văn hóa, lịch sử và xã hội cụ thể. Trong nhận thức này, đạo đức bình dân được xem như một nét đặc trưng, như biểu hiện sống động của thần học bối cảnh bởi lẽ đạo đức bình dân chính là bối cảnh, là cách thức mà đức tin được diễn tả và sống trong môi trường văn hóa cụ thể của dân Chúa. Theo đó, đạo đức bình dân cũng trở thành một nguồn dữ liệu thần học quan trọng của thần học bối cảnh.

Trong nhận thức này, Robert J. Schreiter xem các hình thức đạo đức bình dân là “những biểu hiện của đức tin Kitô giáo phát sinh từ kinh nghiệm tôn giáo sống động của một dân tộc trong khuôn khổ văn hóa của họ.”[22] Điều này cho thấy đạo đức bình dân là nơi đức tin gặp gỡ văn hóa, nơi đức tin được hội nhập vào văn hóa, nơi đức tin tìm được cách diễn tả cách sống động và phù hợp với từng nền văn hóa cụ thể.

Giáo hội qua văn kiện Kim Chỉ Nam về Đạo Đức Bình Dân và Phụng Vụ đã nêu rõ: “Đạo đức bình dân là hình thức đầu tiên và cơ bản của việc ‘hội nhập văn hóa’ của đức tin.”[23] Thật vậy, lòng đạo đức bình dân có nguồn gốc sâu xa từ truyền thống văn hóa và lịch sử của mỗi dân tộc, mỗi vùng miền. Nó thường gắn liền với những tín ngưỡng, phong tục tập quán địa phương, được Kitô giáo dung hòa và biến đổi để phù hợp với giáo lý và tinh thần Tin mừng. Ví dụ, việc thờ kính tổ tiên, một nét văn hóa đặc trưng của người Việt Nam, đã được Giáo hội Công giáo Việt Nam chấp nhận và hướng dẫn thực hành theo tinh thần Kitô giáo, thể hiện qua việc cầu nguyện cho các linh hồn và tưởng nhớ công ơn của ông bà tổ tiên.

Trong ý thức trân quý lòng đạo đức bình dân và định hướng hội nhập văn hóa, Giáo hội Việt Nam nêu rõ “Giáo hội không hủy bỏ hay dập tắt những giá trị thiện hảo, liêm chính, chân thành của các dân tộc mà ánh sáng và ân sủng Thiên Chúa có thể dinh dưỡng và nâng lên tới mức độ đức hạnh, một nếp sống siêu nhiên đích thực… Giáo hội muốn thánh hóa những phong tục cũng như những truyền thống chân chính đó.”[24] Như vậy, đạo đức bình dân chính là một môi trường quan trọng của tiến trình hội nhập văn hóa, vốn là “một tiến trình nhập thể của Tin mừng trong nền văn hóa địa phương”[25] mà nhờ đó giúp cho đức tin Công giáo trở nên gần gũi với cộng đồng.

3. Đạo đức bình dân như một biểu hiện cảm thức đức tin của dân Chúa (sensus fidei fidelium)

Trong những tiến triển của thần học hiện nay, đạo đức bình dân ngày càng được nhìn nhận không chỉ như một hiện tượng văn hóa tôn giáo, nhưng còn như một biểu hiện quan trọng của cảm thức đức tin của dân Chúa (sensus fidei fidelium), vốn chỉ về “bản năng siêu nhiên của đức tin mà toàn thể Dân Thiên Chúa sở hữu; nhờ đó họ có khả năng nhận ra và gắn bó với giáo huấn chân chính của Giáo hội.”[26] Điều này có nghĩa là qua các thực hành đạo đức bình dân, đức tin của Giáo hội được diễn tả, được gìn giữ và được truyền đạt trong đời sống cụ thể của cộng đoàn tín hữu.

Trước đó, nền tảng thần học của sensus fidei fidelium được trình bày rõ ràng trong Hiến chế tín lý về Giáo hội Lumen Gentium. Công đồng khẳng định rằng “Toàn thể các tín hữu, được Đấng Thánh xức dầu (x. 1 Ga 2,20.27), không thể sai lầm trong đức tin; họ biểu lộ đặc tính này nhờ cảm thức siêu nhiên của đức tin của toàn thể dân Chúa, khi ‘từ các giám mục cho đến người tín hữu cuối cùng’, họ đồng thuận phổ quát trong những vấn đề thuộc về đức tin và luân lý.”[27]

Như vậy, sensus fidei fidelium không chỉ là một khả năng trí thức, nhưng là một trực giác thiêng liêng của đức tin do Chúa Thánh Thần ban cho toàn thể Giáo hội. Khả năng này giúp các tín hữu nhận ra và trung thành với chân lý Tin mừng trong đời sống của mình. Thần học gia John Henry Newman thậm chí đã xem sensus fidei fidelium như một locus theologicus (cơ sở thần học) nhằm giải thích cách Chúa Thánh Thần gìn giữ toàn thể Giáo hội trong chân lý và để biện minh cho sự phát triển của giáo lý trong Giáo hội. Các nhà thần học cũng nhấn mạnh vai trò tích cực của toàn thể Giáo hội, đặc biệt là sự đóng góp của các tín hữu giáo dân, trong việc gìn giữ và truyền đạt đức tin của Giáo hội trong văn hóa và đời sống.[28]

Trong viễn tượng này, đạo đức bình dân có thể được hiểu như một trong những nơi mà cảm thức đức tin của dân Chúa được biểu lộ cách cụ thể và sống động. Huấn thị của Bộ Phụng tự và Kỷ luật các Bí tích trong văn kiện Kim Chỉ Nam về Lòng Đạo Đức Bình Dân và Phụng Vụ khẳng định rằng đạo đức bình dân phát sinh từ chính đức tin của dân Chúa, là một lối diễn tả đức tin và là “một kho tàng đích thực của dân Chúa.”[29] Bên cạnh đó, “Lòng đạo đức bình dân có một cảm thức gần như bẩm sinh về sự thánh thiêng và siêu việt. Nó khao khát một Thiên Chúa đích thực và một “cảm thức sắc bén về những thuộc tính sâu xa của Thiên Chúa: tình phụ tử, sự quan phòng, sự hiện diện, yêu thương và liên lỉ, lòng thương xót.”[30] Chính vì thế, những hình thức đạo đức như lần chuỗi Mân Côi, hành hương, kính Đức Mẹ và các thánh, Chầu Thánh Thể, diễn nguyện hay các thực hành đạo đức trong đời sống hằng ngày chính là những cách thức qua đó dân Chúa diễn tả cảm thức đức tin của mình. Qua các thực hành này, đức tin không chỉ được tuyên xưng trong giáo lý, nhưng còn được sống và truyền đạt trong văn hóa và đời sống thường nhật. Vì thế, Đức giáo hoàng Phanxicô không ngần ngại đề cao giá trị thần học của đạo đức bình dân trong tông huấn Niềm vui Tin mừng Evangelii Gaudium. Ngài coi đạo đức bình dân như một “locus theologicus” – một cơ sở thần học,[31] nơi mà thần học có thể học hỏi từ kinh nghiệm đức tin của dân Chúa.

Tóm lại, đạo đức bình dân không chỉ là một tập hợp các thực hành tôn giáo truyền thống, nhưng còn là một biểu hiện quan trọng của sensus fidei fidelium. Qua các hình thức đạo đức bình dân, đức tin của Giáo hội được diễn tả trong đời sống cụ thể của các tín hữu, được truyền đạt trong văn hóa, và được gìn giữ qua các thế hệ. Vì thế, việc nghiên cứu và trân trọng đạo đức bình dân không chỉ có ý nghĩa mục vụ, nhưng còn có ý nghĩa thần học sâu sắc, giúp Giáo hội nhận ra cách Chúa Thánh Thần đang hoạt động trong đời sống của dân Ngài.

III. Đạo đức bình dân như một phương cách hiệp hành của Giáo hội Việt Nam

1. Khái niệm về sự hiệp hành trong đời sống Giáo hội

Trong những năm gần đây, Giáo hội không ngừng thúc đẩy việc khai triển và áp dụng hiệp hành (synodality) như một chiều kích căn bản của đời sống Giáo hội. Thuật ngữ “hiệp hành” xuất phát từ tiếng Hy Lạp synodos, có nghĩa là “cùng nhau tiến bước”.[32] Điều này diễn tả bản chất của Giáo hội như một cộng đoàn lữ hành, trong đó toàn thể dân Chúa cùng nhau tiến bước dưới sự hướng dẫn của Chúa Thánh Thần. “Tính hiệp hành ám chỉ sự tham gia và tham dự của toàn thể Dân Chúa vào đời sống và sứ vụ của Hội Thánh…”[33] Công đồng Vatican II trong Hiến chế Lumen Gentium đã trình bày Giáo hội mang tính hiệp hành khi minh định: “Thiên Chúa muốn thánh hóa và cứu độ con người không như những cá nhân riêng rẽ không chút liên đới với nhau, nhưng Ngài muốn làm cho họ thành một dân tộc để họ nhận biết Ngài trong chân lý và phụng sự Ngài trong thánh thiện.”[34] Dân tộc này được Chúa Kitô dẫn lối bước đi trong “sự hiệp thông sự sống, bác ái và chân lý, dân tộc này cũng được Ngài sử dụng như khí cụ để cứu chuộc mọi người, và được sai đi vào thế giới như ánh sáng trần gian và muối đất.”[35]

Sự hiệp hành đã được chú trọng trong tiến trình của Thượng Hội đồng về Hiệp hành do Đức Giáo hoàng Phanxicô khởi xướng. Ngài nêu rõ: “Đề tài hiệp hành, synodalità, không phải là một chương trong khảo luận Giáo hội học, và càng không phải là một kiểu thời trang, một khẩu hiệu hay một từ ngữ mới cần sử dụng hoặc lèo lái trong các cuộc gặp gỡ của chúng ta. Không phải vậy, hiệp hành biểu lộ bản chất của Hội Thánh, là cách thức, lối sống và sứ mạng của Hội Thánh.”[36] Hơn nữa, hiệp hành như một “chiều kích cấu thành” của Hội Thánh. “Tính hiệp hành là phương thức sống và hành động (modus videnti et operandi) của Hội Thánh, Dân Thiên Chúa; nó chứng tỏ và mang lại bản chất cho Hội Thánh là sự hiệp thông khi tất cả các thành viên của Hội thánh cùng nhau hành trình, tụ họp và tham gia tích cực vào sứ vụ loan báo Tin mừng của Hội thánh.”[37] Hiệp hành vì thế liên quan đến toàn thể đời sống của Giáo hội, từ việc cầu nguyện, suy tư thần học cho đến hoạt động mục vụ và loan báo Tin mừng. Đây là một tiến trình trong đó mọi tín hữu đều có cơ hội tham gia và đóng góp vào đời sống chung của cộng đoàn.

Theo giáo huấn của Giáo hội, hiệp hành có thể được hiểu qua ba chiều kích căn bản: hiệp thông, tham gia và sứ vụ. Thật vậy, Giáo hội là một cộng đoàn hiệp thông được xây dựng trên mối tương quan với Thiên Chúa và với nhau. Trong Giáo hội, mọi thành phần của dân Chúa – giáo sĩ, tu sĩ và giáo dân – đều được mời gọi tham gia vào đời sống và sứ mạng của Giáo hội theo ơn gọi và khả năng của mình, nhất là sứ mạng loan báo Tin mừng mà Chúa Kitô đã trao phó cho Giáo hội. Trong viễn tượng này, hiệp hành không chỉ là một thực tại mang tính cơ cấu mà còn là một kinh nghiệm thiêng liêng trong đó cộng đoàn tín hữu cùng nhau bước đi trong đức tin trên hành trình sứ vụ.

2. Đạo đức bình dân như một bối cảnh hiệp hành

Qua tài liệu của Thượng Hội đồng Giám mục về hiệp hành, Giáo hội nhận thức rằng “Các hình thức thực thi thừa tác vụ này (hiệp hành) sẽ cần được thích nghi với hoàn cảnh địa phương, tùy theo sự đa dạng của các kinh nghiệm, cơ cấu, bối cảnh xã hội và các nguồn lực sẵn có. Điều này mở ra một không gian để việc phân định có thể diễn ra ở cấp độ địa phương…”[38] Trong viễn tượng mục vụ này, đạo đức bình dân có thể được hiểu như một “bối cảnh hiệp hành” (synodal context), nơi dân Chúa cùng nhau sống đức tin, phân định và loan báo Tin mừng. Theo đó, những hình thức đạo đức bình dân không chỉ là những thực hành tôn giáo truyền thống mang tính cá nhân, nhưng còn tạo nên một môi trường sống động, một không gian của sự hiệp thông, tham gia, và sứ vụ, vốn là ba chiều kích cốt lõi của tính hiệp hành.

2.1 Bối cảnh hiệp thông của cộng đoàn

Hiệp hành bắt nguồn từ chính bản chất của Giáo hội là hiệp thông. Theo đó, “tính hiệp hành có thể được hiểu là việc các Kitô hữu cùng nhau bước đi trong sự hiệp thông với Đức Kitô hướng về Nước Trời, cùng với toàn thể nhân loại. Định hướng của nó là sứ vụ, và việc thực hành của nó bao hàm việc quy tụ trong các cuộc hội họp ở mọi cấp độ của đời sống Giáo hội…”[39] Điều này cho thấy mọi thực hành đức tin đích thực đều mang chiều kích cộng đoàn mà đạo đức bình dân với tính chất của một cử hành đức tin mang tính liên đới cũng diễn tả tính hiệp thông này. Điều này đã được Giáo hội nêu rõ “Đạo đức bình dân là một thực tại sống động ở trong lòng Giáo hội, đồng thời không thể tách lìa Giáo hội”.[40] Hơn nữa, “Đạo đức bình dân là một kho tàng đích thực của Dân Chúa… và là một thực tại mang tính Giáo hội.”[41] Đạo đức bình dân vì vậy có thể tạo ra một bối cảnh sống hiệp thông của Dân Chúa.

Thật vậy, một trong những đặc điểm nổi bật của đạo đức bình dân là khả năng quy tụ đông đảo các tín hữu trong việc cầu nguyện và cử hành đức tin. Các cuộc hành hương, các buổi lần chuỗi Mân Côi hay những cuộc rước kiệu, Chầu Thánh Thể thường thu hút sự tham gia của nhiều thành phần khác nhau trong cộng đoàn. Những sinh hoạt này tạo nên một không gian hiệp thông sống động, trong đó các tín hữu cùng nhau cầu nguyện, chia sẻ kinh nghiệm đức tin và nâng đỡ nhau trong đời sống thiêng liêng. Qua đó, đạo đức bình dân giúp củng cố mối dây liên kết giữa các thành viên của Giáo hội, đào sâu đức tin và gia tăng lòng mến nơi những người tín hữu trong cộng đoàn.

Vai trò của đạo đức bình dân như một “bối cảnh hiệp thông” trong tiến trình hiệp hành của Giáo hội tại Việt Nam đã được thể hiện cách rõ nét qua suốt chiều dài lịch sử với bao biến cố thăng trầm. “Quả thật lòng đạo đức bình dân đã đóng một vai trò quan trọng trong việc đưa Giáo hội Việt Nam bước tới chỗ trưởng thành. Lịch sử Giáo hội Việt Nam sẽ không bao giờ quên hình ảnh những tín hữu Việt Nam hằng ngày quy tụ trong thánh đường dưới sự hướng dẫn của các ông trùm hay thầy giảng để đọc kinh chung với nhau qua việc viếng Thánh Thể, lần chuỗi Mân côi, đi chặng đàng Thánh Giá, hay làm các tuần Tam Nhật, Thất Nhật, Cửu Nhật để suy niệm các biến cố của Mầu nhiệm Cứu Chuộc, hay để tôn kính Đức Trinh Nữ Maria hoặc các Thánh. Đó chính là nguồn mạch nuôi dưỡng lòng đạo đức giúp người tín hữu vượt thắng được những gian lao thử thách.”[42]

2.2 Bối cảnh tham gia của của dân Chúa

Đạo đức bình dân cũng có thể tạo ra một bối cảnh mời gọi sự tham gia của dân Chúa trong tiến trình hiệp hành. Thật vậy, các việc đạo đức bình dân không chỉ bị giới hạn trong những thực hành đạo đức cá nhân mang tính tự phát theo sự thôi thúc của đức tin và lòng mến, các hoạt động đạo đức bình dân rất thường xuyên cũng mở ra cho sự tham gia cộng tác của mọi thành phần dân Chúa mà qua đó góp phần biểu tỏ và nâng đỡ đức tin cho nhau. Trên thực tế, nhiều sinh hoạt đạo đức được tổ chức và duy trì không chỉ bởi các vị linh mục hay các tu sĩ trong các giáo xứ nhưng còn bởi chính các cộng đoàn giáo dân. Chẳng hạn, trong nhiều giáo xứ, nhiều nhóm giáo dân đảm nhận việc tổ chức các buổi cầu nguyện, hướng dẫn việc đọc kinh, cầu nguyện hay lần chuỗi Mân Côi, chuẩn bị và giữ nhiều vai trò khác nhau trong các cuộc rước kiệu, tổ chức và đóng góp cách tích cực trong các cuộc hành hương. Những hoạt động này cho thấy rằng giáo dân không chỉ là những người thụ động tham dự vào đời sống Giáo hội nhưng còn đóng vai trò tích cực trong việc tích cực tham gia cũng như góp phần xây dựng và duy trì đời sống thiêng liêng của cộng đoàn, đặc biệt là qua các hoạt động mang tính cộng đoàn của đạo đức bình dân.

Theo đánh giá của cha Đắc Lộ: “Không gì làm tôi xúc động bằng thấy có bao nhiêu giáo dân là có bấy nhiêu thiên thần. Họ có một đức tin vững chắc đến nỗi không ai có thể nhổ ra được… Họ có nhiều thói quen lành thánh như: chuộng nghi lễ, thích đoàn hội (Dòng Ba Đa Minh, Đức Bà Rosa, Kính Danh, Trái Tim Chúa Giêsu, Đức Bà Trên Núi, Ông Thánh Giuse, Ông thánh Antôn, Các thánh Tử Đạo, Khuyến Hối, Kẻ Liệt, Hội Hát, Hội Kèn, Phường Trống, Phường Trắc, Phường Bát âm, Ban Học Trò, Đội Dâng Hoa…), tôn sùng Thánh Giá, quý trọng các Bí Tích, thích đeo ảnh tượng, quý nước phép, siêng năng nguyện ngắm, giữ chay nhiệm nhặt, và đặc biệt là lòng sùng kính Đức Mẹ…”[43]

Do đó, các việc đạo đức bình dân mang tính cộng đoàn như Chầu Thánh Thể, rước kiệu, kinh chung cộng đoàn, hành hương… trở thành không gian bối cảnh, là chất xúc tác thúc đẩy sự hiệp hành trong Giáo hội. Chính qua sự tham gia tích cực vào các hoạt động đạo đức bình dân này mà mọi thành phần dân Chúa đều được mời gọi chia sẻ, lắng nghe và phân định nhằm tìm ra những hướng đi phù hợp cho đời sống đức tin và sứ mạng truyền giáo theo những gợi ý và hướng dẫn của Giáo hội. Theo đó, “góc nhìn hiệp hành nêu bật ba điểm quy chiếu thần học như kim chỉ nam cho việc phân định:
a) Sự tham gia bắt nguồn từ những tính chất tư tế của Bí tích Rửa Tội; b) Chúng ta là một hiệp thông của những người đã chịu Phép Rửa, được mời gọi không chôn vùi nén bạc, nhưng nhận ra và khơi dậy các ân sủng mà Thần Khí tuôn đổ trên mỗi người vì lợi ích của cộng đoàn và thế giới; c) Trong khi tôn trọng và nhìn nhận sự đa dạng của các ơn gọi và đặc sủng nơi mỗi người, thì các ân sủng mà Thần Khí ban cho các tín hữu được quy hướng về nhau theo cách bổ túc, và sự cộng tác của mọi người đã chịu Phép Rửa cần được thực hành như một hành vi đồng trách nhiệm.”[44]

2.3 Bối cảnh sứ vụ cho việc loan báo Tin mừng

Tính hiệp hành được thực hiện trong Hội thánh để phục vụ cho việc truyền giáo. Thật vậy, bản chất của Hội Thánh lữ hành là truyền giáo.[45] Hội thánh tồn tại là để truyền giáo.[46] Toàn thể dân Chúa là tác nhân của việc loan báo Tin mừng.[47] Vì thế, “mỗi người được rửa tội đều được kêu gọi trở thành tác nhân chính của sứ vụ truyền giáo vì tất cả chúng ta đều là những môn đệ truyền giáo. Trong sự hiệp lực mang tính hiệp hành, Giáo hội được kêu gọi để hoạt hóa các thừa tác vụ và các đặc sủng hiện diện trong đời sống của mình và lắng nghe tiếng nói của Chúa Thánh Thần, để phân định những cách thức loan báo Tin mừng.”[48]

Trong nhận thức mục vụ này, các hình thức đạo đức bình dân không nên bị nhìn nhận cách hạn hẹp như những thực hành đạo đức mang tính cá nhân đầy khép kín, nhưng cần được phát huy như một “không gian sứ vụ.” Chính trong “bối cảnh sứ vụ” này, dân Chúa được mời gọi cùng nhau bước đi trong tinh thần hiệp thông, cùng nhau sống đức tin và cùng nhau tham gia, dấn thân vào sứ mạng loan báo Tin mừng. Đây cũng chính lời mời gọi của Chúa Giêsu: “Ánh sáng của anh em phải chiếu giãi trước mặt thiên hạ, để họ thấy những công việc tốt đẹp anh em làm, mà tôn vinh Cha của anh em, Đấng ngự trên trời.” (Mt 5,16)

Điều này đã được chứng minh một cách sống động trong lịch sử loan báo Tin mừng tại Việt Nam. Theo đó, động lực thúc đẩy người giáo dân nhiệt tình hăng say rao truyền lời Chúa chính là tình yêu được nuôi dưỡng bởi nguồn mạch đạo đức bình dân. Các thừa sai đều công nhận người giáo dân Việt Nam rất sốt sắng và thường xuyên đến nhà thờ, hoặc quy tụ với nhau một nơi nào đó để cầu nguyện qua những hình thức của lòng đạo đức bình dân như lần chuỗi, chặng đàng Thánh gía, suy niệm… Nhờ vậy mà đức tin của họ càng ngày càng vững chắc và thúc đẩy họ đi loan truyền Tin mừng. Họ loan truyền những gì họ được giảng dạy, và những gì họ hiểu. Họ đi đến các làng mạc, và tất cả những ai họ gặp đều được họ nói cho nghe về Tin mừng của Chúa.[49]

Trong Tông huấn Niềm vui Tin mừng (Evangelii Gaudium), Đức Giáo hoàng Phanxicô đã không ngần ngại nêu lên rằng: “Đạo đức bình dân là một cách diễn tả đích thực về hoạt động truyền giáo mang tính tự phát của Dân Chúa.”[50] Ở đây, Đức Phanxicô cho thấy rằng đạo đức bình dân không chỉ là lòng đạo cá nhân, nhưng còn là một hình thức truyền giáo tự phát của dân Chúa. Qua các thực hành đạo đức bình dân như cùng nhau đi hành hương kính Đức Mẹ, các cuộc rước, các giờ cầu nguyện chung, đức tin được diễn tả công khai trong đời sống xã hội. Hình ảnh của đoàn người Kitô hữu đông đảo tham gia cuộc rước linh cữu của Đức tổng giám mục Phaolô từ Nhà thờ chính tòa Sài Gòn về Đại Chủng viện trong sự trật tự, sốt mến với nến sáng trong tay, miệng cất vang những lời kinh tiếng hát chắc hẳn là một cách loan báo Tin mừng đầy ấn tượng qua chính biểu hiện đức tin đầy sống động của cộng đoàn tín hữu Việt Nam. Cũng vậy, những hang đá đầy sống động tại nhiều khu vực của người Công giáo cùng với những bài Thánh ca sốt sắng được cất lên trong mùa Giáng sinh chắc chắn cũng đánh động tâm tình tôn giáo của cả những người ngoài Kitô giáo. Bên cạnh đó, các tín hữu khi tham dự vào các cuộc hành hương với tâm tình sốt mến, với những biểu hiện đức tin cách chân thành, sống động cũng đã trở thành “những sứ giả lưu động của Chúa Kitô”,[51] qua đó giúp cho nhiều người nhận biết và cảm phục trước đức tin và Tin mừng mà họ truyền tải. Do đó, đạo đức bình dân tạo nên một bối cảnh sứ vụ rộng mở, nơi Tin mừng có thể được loan báo một cách gần gũi và dễ tiếp nhận.

IV. Những thách đố và định hướng mục vụ cho đạo đức bình dân

1. Những thách đố và nguy cơ của đạo đức bình dân trong bối cảnh hiện nay

“Lòng đạo bình dân được nhìn nhận là “kho tàng vô giá của Hội Thánh” (Đức Bênêđictô XVI). Tuy nhiên, vì lòng đạo bình dân nghiêng về cảm nhận hơn là suy lý, quan tâm đến biểu tượng hơn là lô-gích, nên cũng dễ bị lệch lạc, kể cả bị khai thác vì chủ ý trục lợi.”[52] Bởi lẽ nếu không được hướng dẫn và thanh luyện đúng đắn, các hình thức đạo đức bình dân có nguy cơ đánh mất ý nghĩa đích thực của mình và thậm chí gây ra những hiểu lầm trong đời sống đức tin.

1.1 Nguy cơ duy hình thức

Một trong những nguy cơ thường gặp là việc thực hành đạo đức bình dân chỉ dừng lại ở các hình thức bên ngoài mà thiếu chiều sâu nội tâm. Nhiều người có thể tham gia các cuộc hành hương, rước kiệu, lễ hội hay những sinh hoạt tôn giáo khác như một thói quen truyền thống hay như một sở thích hời hợt hay theo đuổi những nét hào nhoáng, náo nhiệt bên ngoài nhưng chưa thực sự ý thức về ý nghĩa thiêng liêng của những thực hành đó.

Trong trường hợp này, đạo đức bình dân có thể trở thành một tập tục tôn giáo thuần túy mang tính xã hội hoặc văn hóa, thay vì là một kinh nghiệm đức tin sống động và sâu sắc. Hội đồng Giám mục Việt Nam lưu ý rằng: “Cần hòa hợp những biểu hiện bên ngoài của lòng đạo đức bình dân với tình cảm chân thật trong tâm hồn, tránh những thực hành theo thói quen, trống rỗng.”[53] Điều này đòi hỏi Giáo hội cần giúp các tín hữu hiểu rõ hơn ý nghĩa thiêng liêng của những thực hành đạo đức mà họ tham dự.

1.2 Nguy cơ mê tín và hiểu sai đức tin

Một thách đố khác là sự pha trộn giữa các thực hành đạo đức Kitô giáo với những yếu tố mê tín hoặc những quan niệm tôn giáo không phù hợp với giáo huấn của Giáo hội.

Trong một số trường hợp, người ta có thể hiểu các thực hành đạo đức như những phương tiện mang tính “ma thuật” nhằm đạt được những lợi ích vật chất hoặc tránh những điều bất hạnh. Cách hiểu này có thể làm sai lệch ý nghĩa đích thực của đời sống Kitô giáo, vốn đặt nền tảng trên mối tương quan yêu thương và tín thác vào Thiên Chúa. Đứng trước nguy cơ và thách đố này, Hội đồng Giám mục Việt Nam đã lên tiếng cảnh báo: “Phải tránh những thực hành mê tín dị đoan, bói toán, lợi dụng lòng tin đơn thành của người tín hữu để trục lợi. Phải tránh các hình thức mang tính cuồng loạn, chứng nhân giả, diễn kịch hoặc kích động cảm xúc.”[54]

Chính vì thế, Giáo hội luôn nhấn mạnh đến nhu cầu thanh luyện đạo đức bình dân để giúp các tín hữu sống đức tin cách trưởng thành và đúng đắn hơn.

1.3 Sự tách rời giữa đạo đức bình dân và Phụng vụ

Một thách đố quan trọng khác là nguy cơ tách rời giữa đạo đức bình dân và đời sống phụng vụ của Giáo hội. Trong truyền thống Công giáo, phụng vụ được xem là “đỉnh cao và nguồn mạch” của đời sống Giáo hội. Tuy nhiên, trong thực tế, lòng đạo đức bình dân được phát triển rất mạnh trong đời sống đạo của người giáo dân, thậm chỉ đôi khi lòng đạo đức bình dân lấn át cả việc Phụng vụ chính thức. Một số tín hữu có thể tham gia rất tích cực vào các sinh hoạt đạo đức bình dân nhưng lại ít quan tâm đến đời sống phụng vụ, đặc biệt là việc tham dự Thánh lễ.

Vì thế, cần nhấn mạnh rằng đạo đức bình dân không thể thay thế phụng vụ, nhưng phải dẫn đưa người tín hữu đến với phụng vụ và giúp họ sống phụng vụ cách sâu sắc hơn.

2. Những định hướng mục vụ cho đạo đức bình dân tại Việt Nam

Trước những thách đố nêu trên, Giáo hội tại Việt Nam được mời gọi thực hiện một số định hướng mục vụ nhằm giúp “gạn đục khơi trong”, giúp đạo đức bình dân phát huy trọn vẹn giá trị của mình trong đời sống và sứ mạng của Giáo hội.

2.1 Thanh luyện và hướng dẫn đạo đức bình dân

Trước hết, cần có những nỗ lực mục vụ nhằm thanh luyện và hướng dẫn các hình thức đạo đức bình dân. Điều này không có nghĩa là loại bỏ những thực hành truyền thống, nhưng là giúp chúng được sống trong ánh sáng của Tin mừng.

Đức Giáo hoàng Gioan Phaolô II đã coi việc duyệt lại lòng đạo đức bình dân như là một trong những trọng trách của việc canh tân phụng vụ. Trong Tông thư Vicesimus Annus, ngài viết: “Lòng đạo đức bình dân không thể bị phớt lờ hoặc khinh thường, bởi vì nó mang nhiều giá trị phong phú, và tự nó đã biểu lộ thái độ tín ngưỡng trước mặt Thiên Chúa. Tuy nhiên nó cần được liên tục Tin-mừng-hoá, ngõ hầu niềm tin mà nó biểu lộ, luôn luôn được trưởng thành và chân chính. Các việc đạo đức của dân Kitô giáo cũng như những hình thức sùng mộ khác đáng được đón nhận và khuyến khích miễn là chúng không thay thế hoặc lẫn lộn với việc cử hành phụng vụ. Một kế hoạch mục vụ về phụng vụ cần phải dựa trên những sắc thái phong phú của lòng đạo đức bình dân, thanh lọc và hướng chúng về phụng vụ như là lễ vật của các dân tộc.”[55]

Các linh mục, tu sĩ và những người làm công tác mục vụ cần giúp các tín hữu hiểu rõ hơn ý nghĩa thần học và thiêng liêng của những thực hành đạo đức mà họ tham dự. Bộ Phụng tự và Kỷ luật các Bí tích đã nêu rõ: “Vì đức ái mục vụ đòi hỏi cho nên tất cả những ai được Đức Kitô đặt làm đầu của các cộng đoàn Giáo hội, cần phải tìm ra những nguyên tắc hướng dẫn lòng đạo đức bình dân này, một thực tại vừa rất phong phú vừa bị đe dọa. Trước hết phải nhạy cảm với vấn đề, phải biết nhận ra những chiều kích nội tâm và những giá trị không thể chối bỏ nơi chúng, phải sẵn sàng giúp đỡ và thắng lướt những nguy cơ lệch lạc. Được hướng dẫn tốt, lòng đạo đức bình dân này có thể dần dần làm cho giới bình dân của chúng ta gặp gỡ thực sự Thiên Chúa trong Đức Giêsu Kitô.”[56]

2.2 Gắn kết đạo đức bình dân với đời sống Phụng vụ

Một định hướng quan trọng khác là giúp các thực hành đạo đức bình dân gắn bó chặt chẽ hơn với đời sống phụng vụ của Giáo hội.

Bộ Phụng tự và Kỷ luật các Bí tích đã nêu rõ: “Ở thời đại chúng ta, đề tài về tương quan giữa phụng vụ và lòng đạo đức bình dân cần được nhìn trước hết dưới ánh sáng của các chỉ dẫn trong Hiến chế Sacrosanctum Concilium (SC); các chỉ dẫn ấy tìm cách xác định tương quan hài hoà giữa hai lối diễn tả lòng đạo đức, từ định đề kép sau đây: lòng đạo đức bình dân thì khách quan lệ thuộc vào phụng vụ, đồng thời tìm thấy trong phụng vụ mục đích của mình. Điều này có nghĩa là cần phải tránh đặt vấn đề tương quan giữa phụng vụ và đạo đức bình dân như là hai vế đối lập, hoặc tương đương hoặc thay nhau. Thật vậy, đang khi ý thức về tầm quan trọng hàng đầu của Phụng vụ và tìm cách biểu hiện đúng đắn nhất, thì ta không được làm mờ đi bản chất sâu xa của lòng đạo đức bình dân, cũng như coi thường hay xem như dư thừa, hoặc thậm chí coi những việc ấy như có hại cho đời sống phụng tự của Giáo hội”[57] (số 50)

Theo đó, “Những việc đạo đức của đoàn dân Kitô giáo, miễn là thích hợp với các lề luật và quy tắc của Giáo hội, thì vẫn luôn được khuyến khích, nhất là khi thực hành theo chỉ thị của Toà thánh. Những thực hành mang tính cách thánh thiêng của các Giáo hội địa phương cũng được đặc biệt tôn trọng, khi được thi hành theo các chỉ thị của Giám mục, hợp với tập tục hoặc những bản văn đã được chính thức phê chuẩn. Nhưng vì tự bản chất, Phụng vụ trổi vượt hơn những thực hành vừa nói đến, nên phải tổ chức các việc đạo đức ấy tuỳ theo các mùa phụng vụ để luôn phù hợp với Phụng vụ thánh, được khởi nguồn từ Phụng vụ và dẫn mọi người đến với Phụng vụ.”[58] Bên cạnh đó, vì phụng vụ là chóp đỉnh và nguồn mạch của đời sống Hội thánh (SC số 10), và cần chuẩn bị tâm hồn thích đáng để việc tham dự mang nhiều hoa trái (SC số 11) nên các sinh hoạt đạo đức nên được tổ chức sao cho dẫn đưa các tín hữu đến với các cử hành phụng vụ, đặc biệt là Thánh lễ và các Bí tích. Khi đó, đạo đức bình dân sẽ trở thành một phương tiện giúp các tín hữu chuẩn bị tâm hồn và đào sâu kinh nghiệm phụng vụ của mình.

Ngoài ra, “những việc đạo đức của các Kitô hữu được bảo vệ bởi nhà chức trách có thẩm quyền. Những việc đạo đức được hiểu về những việc thờ phượng ngoài phụng vụ, thích hợp với các lề luật và quy tắc của Giáo hội và được khuyến khích bởi Toà thánh hoặc giám mục giáo phận, hợp với tập tục hoặc các sách đã được chính thức phê chuẩn. Do đó, không phải tất cả các kinh nguyện ngoài phụng vụ đều được đặt ngang hàng với nhau: có những hình thức nằm trong truyền thống của một Giáo hội địa phương (hay một dòng tu), và có những hình thức tạm gọi là không được phê chuẩn; lòng đạo đức bình dân được phân loại dựa theo tập tục và truyền thống của các Giáo hội địa phương.”[59]

2.3 Phát huy giá trị truyền giáo của đạo đức bình dân

Cuối cùng, cần nhìn nhận đạo đức bình dân như một cơ hội quan trọng cho việc loan báo Tin mừng. Nhiều sinh hoạt đạo đức, đặc biệt là các cuộc hành hương hay các lễ hội tôn giáo, thường thu hút không chỉ các tín hữu mà còn cả những người ngoài Công giáo.

Nếu được tổ chức và hướng dẫn đúng đắn, những dịp này có thể trở thành những cơ hội thuận lợi để giới thiệu Tin mừng cho những người chưa biết Chúa Kitô. Bộ Phụng tự và Kỷ luật các Bí tích nhấn mạnh rằng: “Không thể nào bỏ qua những việc đạo đức được tín hữu thực thi trong một số miền một cách sốt sắng và với ý ngay lành đến cảm động. Cũng thế, ta có thể khẳng định rằng cảm thức tôn giáo lành mạnh của người bình dân, nhờ vào cội rễ rất Công giáo của họ, có thể là một liều thuốc giải độc đối với các giáo phái và là một bảo đảm cho lòng trung thành đối với sứ điệp cứu rỗi. Lòng đạo đức bình dân cũng là công cụ Chúa ban để giữ gìn đức tin, trong những miền mà các Kitô hữu thiếu sự giúp đỡ mục vụ; hơn nữa ở những nơi mà việc loan báo Tin mừng chưa được đầy đủ, dân chúng biểu lộ phần lớn đức tin của họ nhờ lòng đạo đức bình dân. Cuối cùng, lòng đạo đức bình dân là một khởi điểm thích hợp và không thể thay thế, giúp giáo dân đạt tới một đức tin chín chắn và sâu sắc hơn”

Đức Giáo hoàng Phanxicô trong Tông huấn Niềm vui Tin mừng Evangelii Gaudium cũng nhấn mạnh rằng đạo đức bình dân có thể trở thành một nguồn lực quan trọng cho công cuộc truyền giáo của Giáo hội. Theo đó, “Lòng đạo bình dân như là kết quả của Tin mừng hội nhập trong văn hoá, là một sức mạnh Phúc-Âm-hoá tích cực mà chúng ta không được coi nhẹ: nếu không, chúng ta sẽ không thể nhận ra tác động của Chúa Thánh Thần.”[60]

KẾT LUẬN

Đạo đức bình dân là một thực hành quan trọng và sống động trong đời sống đức tin của người Kitô hữu, đặc biệt tại Việt Nam. Không chỉ mang tính truyền thống hay thể hiện cảm xúc tôn giáo, đạo đức bình dân còn phản ánh kinh nghiệm đức tin sâu xa của dân Chúa trong bối cảnh văn hóa cụ thể. Chính trong những hình thức cầu nguyện, sùng kính và sinh hoạt cộng đoàn này mà đức tin Kitô giáo được diễn tả một cách gần gũi, sinh động và gắn liền với đời sống hằng ngày của các tín hữu.

Thật vậy, đạo đức bình dân thường mang tính cộng đoàn mạnh mẽ và tạo điều kiện cho sự tham gia tích cực của nhiều thành phần dân Chúa, đặc biệt là những người giáo dân. Điều này phản ánh rõ nét tinh thần hiệp hành, trong đó mọi thành phần của dân Chúa đều được mời gọi đóng góp vào đời sống và sứ mạng chung của Giáo hội. Nhờ vậy, đạo đức bình dân không chỉ củng cố đời sống thiêng liêng của cộng đoàn mà còn giúp phát triển ý thức trách nhiệm và sự tham gia của mọi Kitô hữu trong đời sống Giáo hội.

Bên cạnh đó, đạo đức bình dân cũng mang một chiều kích truyền giáo quan trọng. Những biểu hiện đức tin mang tính cộng đoàn và văn hóa thường có sức thu hút đặc biệt đối với những người ngoài Kitô giáo. Các cuộc hành hương, các lễ hội tôn giáo hay những buổi cầu nguyện cộng đoàn có thể trở thành những dịp thuận lợi để nhiều người tiếp xúc với đời sống đức tin của Giáo hội. Chính trong những không gian này, Tin mừng có thể được loan báo một cách tự nhiên, gần gũi và dễ tiếp nhận hơn đối với con người trong bối cảnh văn hóa cụ thể.

Nhìn về tương lai, có thể nói rằng đạo đức bình dân vẫn sẽ tiếp tục giữ một vai trò quan trọng trong đời sống của Giáo hội tại Việt Nam. Trong một xã hội đang biến đổi nhanh chóng bởi các yếu tố hiện đại hóa, toàn cầu hóa và cả thế tục hóa, những hình thức đạo đức bình dân có thể giúp các tín hữu duy trì căn tính đức tin và nuôi dưỡng đời sống thiêng liêng của mình. Bên cạnh đó, đạo đức bình dân còn trở thành một con đường hiệp hành, qua đó dân Chúa cùng nhau bước đi trong đức tin, xây dựng tình hiệp thông và tham gia vào sứ mạng loan báo Tin mừng. Chính trong những biểu hiện đức tin bình dị nhưng sâu sắc này, Giáo hội có thể nhận ra sức sống của Tin mừng đang tiếp tục hiện diện và hoạt động trong lòng dân tộc Việt Nam. 

Trích Bản tin Hiệp Thông / HĐGMVN, Số 153 (tháng 5 & 6 năm 2026)



[1] Corrado Maggioni, “Hướng Dẫn Về Lòng Đạo Đức Bình Dân Và Phụng Vụ: Lòng Đạo Đức Kính Đức Mẹ Trong Bối Cảnh Của Lòng Đạo Đức Bình Dân,” Thời sự Thần học, số 64 (tháng 5/2014), 112.

[2] ĐGH Phaolô VI, Tông huấn Loan báo Tin mừng Evangelii Nuntiandi, số 48.

[3] ĐGH Phanxicô, Tông huấn Niềm vui Tin mừng Evangelii Gaudium, số 124.

[4] Hội đồng Giám mục Việt Nam, Thư Chung Gửi Cộng Đồng Dân Chúa về Một Số Lưu Ý Trong Đời Sống Đức Tin (10.06.2019), số 2.

[5] Bộ Phụng tự và Kỷ luật các Bí tích, Kim Chỉ Nam về Lòng Đạo Đức Bình Dân và Phụng Vụ: Nguyên Tắc và Định Hướng, 2001, số 9.

[6] Xem ĐGH Phaolô VI, Tông huấn Loan báo Tin mừng Evangelii Nuntiandi, số 48.

[7] ĐGH Gioan Phaolô II, Bài Giảng trong phần cử hành Lời Chúa tại La Serena (Chile), 2.

[8] ĐGH Phanxicô, Tông huấn Niềm vui Tin mừng Evangelii Gaudium, số 124.

[9] ĐGH Phanxicô, Tông huấn Niềm vui Tin mừng Evangelii Gaudium, số 124.

[10] Đào Trung Hiệu, “Hành Trình Hội Nhập Gian Truân: Nghi Lễ Thờ Kính Tổ Tiên”, trong Hội thảo Kỷ niệm 50 năm áp dụng Huấn Thị Plane Compertum Est về Tôn kính Ông Bà Tổ Tiên, Ủy ban Văn hóa trực thuộc Hội Đồng Giám mục Việt Nam, 26/09/2014, 63.

[11] Vatican II, Hiến Chế Về Phụng Vụ Thánh Sacrosanctum Concilium (04/12/1963), số 10.

[12] ĐGH Gioan Phaolô II, Sứ điệp gửi Hội nghị khoáng đại của bộ Phụng Tự & Kỷ luật Bí tích ngày 21/9/2001.

[13] x. Vatican II, Hiến Chế Về Phụng Vụ Thánh Sacrosanctum Concilium (04/12/1963), số 7.

[14] Vatican II, Hiến Chế Về Phụng Vụ Thánh Sacrosanctum Concilium (04/12/1963), số 12.

[15] Vatican II, Hiến Chế Về Phụng Vụ Thánh Sacrosanctum Concilium (04/12/1963), số 13.

[16] Bộ Phụng tự và Kỷ luật các Bí tích, Kim Chỉ Nam về Lòng Đạo Đức Bình Dân và Phụng Vụ: Nguyên Tắc và Định Hướng, 2001, số 58.

[17] Bộ Phụng tự và Kỷ luật các Bí tích, Kim Chỉ Nam về Lòng Đạo Đức Bình Dân và Phụng Vụ: Nguyên Tắc và Định Hướng, 2001, số 58.

[18] Bộ Phụng tự và Kỷ luật các Bí tích, Kim Chỉ Nam về Lòng Đạo Đức Bình Dân và Phụng Vụ: Nguyên Tắc và Định Hướng, 2001, số 76.

[19] Phaolô Nguyễn Minh Chính, “Lòng Đạo Đức Bình Dân: Hội Nhập Văn Hóa Để Rao Giảng Tin Mừng,” 2014, https://gpquinhon.org/thuong-huan/long-dao-duc-binh-dan-hoi-nhap-van-hoa-de-rao-giang-tin-mung-phan-i-2886.html, truy cập 18/02/2026.

[20] Stephen B. Bevans, Models of Contextual Theology (Maryknoll, New York: Orbis Books, 2002), 4.

[21] Ibid., 3.

[22] Robert J. Schreiter, Constructing Local Theologies (Maryknoll, New York: Orbis Books, 1985), 17.

[23] Bộ Phụng tự và Kỷ luật các Bí tích, Kim Chỉ Nam về Lòng Đạo Đức Bình Dân và Phụng Vụ: Nguyên Tắc và Định Hướng, 2001, số 91.

[24] Hội đồng Giám Mục Việt Nam, Hướng Dẫn Việc Tôn Kính Tổ Tiên, ban hành 07.10.2019, phần Dẫn nhập.

[25] ĐGH Gioan Phaolô II, Thông Điệp Sứ Vụ Đấng Cứu Thế Redemptoris Missio, số 52.

[26] Ủy ban Thần Học Quốc Tế, Cảm thức đức tin trong đời sống của Giáo hội, 2014, số 49.

[27] Vatican II, Hiến chế tín lý về Giáo Hội Lumen Gentium (21.11.1964), số 12.

[28] X. Ủy ban Thần Học Quốc Tế, Cảm thức đức tin trong đời sống của Giáo hội, 2014, số 43.

[29] Bộ Phụng tự và Kỷ luật các Bí tích, Kim Chỉ Nam về Lòng Đạo Đức Bình Dân và Phụng Vụ: Nguyên Tắc và Định Hướng, 2001, số 9.

[30] Bộ Phụng tự và Kỷ luật các Bí tích, Kim Chỉ Nam về Lòng Đạo Đức Bình Dân và Phụng Vụ: Nguyên Tắc và Định Hướng, 2001, số 61.

[31] ĐGH Gioan Phaolô II, Tông huấn Niềm vui Tin mừng Evangelii Gaudium (24.11.2013), số 126.

[32] Ủy Ban Thần Học Quốc Tế, Tính Hiệp Hành trong Đời Sống và Sứ Vụ Của Hội thánh, Lm. Phêrô Nguyễn Văn Hương chuyển ngữ (Đồng Nai: nhà xuất bản Đồng Nai, 2021), 11.

[33] Ủy Ban Thần Học Quốc Tế, Tính Hiệp Hành trong Đời Sống và Sứ Vụ Của Hội thánh, Lm. Phêrô Nguyễn Văn Hương chuyển ngữ (Đồng Nai: nhà xuất bản Đồng Nai, 2021), 7.

[34] Vatican II, Hiến Chế Tín Lý về Mạc Khải Lumen Gentium (21.11.1964), số 9.

[35] Vatican II, Lumen Gentium, số 9.

[36] ĐGH Phanxicô, Huấn dụ khai mạc tiến trình Thượng Hội Đồng Giám Mục về tính hiệp hành tại Giáo phận Rôma (18.09.2021).

[37] Ủy Ban Thần Học Quốc Tế, Tính Hiệp Hành trong Đời Sống và Sứ Vụ Của Hội thánh, Lm. Phêrô Nguyễn Văn Hương chuyển ngữ (Đồng Nai: nhà xuất bản Đồng Nai, 2021), 14.

[38] Thượng Hội đồng Giám mục Khóa XVI, Tài liệu Thượng Hội đồng Giám mục về Hiệp Hành Instrumentum laboris: How to be a missionary synodal Church (10.2024), số 34.

[39] Thượng Hội đồng Giám mục Khóa XVI, Tài liệu Thượng Hội đồng Giám mục về Hiệp Hành Instrumentum laboris: How to be a missionary synodal Church (10.2024), số 6.

[40] Bộ Phụng tự và Kỷ luật các Bí tích, Kim Chỉ Nam về Lòng Đạo Đức Bình Dân và Phụng Vụ: Nguyên Tắc và Định Hướng, 2001, số 61.

[41] Bộ Phụng tự và Kỷ luật các Bí tích, Kim Chỉ Nam về Lòng Đạo Đức Bình Dân và Phụng Vụ: Nguyên Tắc và Định Hướng, 2001, số 9.

[42] Lm. Antôn Hà Văn Minh, “Lòng Đạo Đức Bình Dân trong Đời Sống giáo Dân Việt Nam”, http://www.vietcatholicnews.net/News/Html/17834.htm (truy cập 12.02.2026)

[43] Tiến Dũng, Tôi Viết Ca Khúc Tiếng Việt. Thành phố Hồ Chí Minh: NXB Trẻ, 2001, 57.

[44] Thượng Hội đồng Giám mục Khóa XVI, Tài liệu Thượng Hội Đồng Giám mục về Hiệp Hành Instrumentum laboris: How to be a missionary synodal Church (10.2024), số 13.

[45] Vatican II, Sắc lệnh về Hoạt Động Truyền Giáo của Giáo hội Missio Ad Gentes (18.11.1965), số 2.

[46] ĐGH Phaolô VI, Tông huấn Loan báo Niềm vui Tin mừng Evangelii Nuntiandi (08.12.1975), số 14.

[47] Vatican II, Ad Gentes, số 35.

[48] Ủy Ban Thần Học Quốc Tế, Tính Hiệp Hành trong Đời Sống và Sứ Vụ Của Hội thánh, lm. Phêrô Nguyễn Văn Hương chuyển ngữ (Đồng Nai: nhà xuất bản Đồng Nai, 2021), 55.

[49] Xem Lm. Antôn Hà Văn Minh, “Lòng Đạo Đức Bình Dân trong Đời Sống giáo Dân Việt Nam”, http://www.vietcatholicnews.net/News/Html/17834.htm (truy cập 12.02.2026)

[50] ĐGH Phanxicô, Tông huấn Niềm vui Tin mừng Evangelii Gaudium (24.11.2013), số 122.

[51] Bộ Phụng tự và Kỷ luật các Bí tích, Kim Chỉ Nam về Lòng Đạo Đức Bình Dân và Phụng Vụ: Nguyên Tắc và Định Hướng, 2001, số 287.

[52] Hội đồng Giám mục Việt Nam, Thư Chung Gửi Cộng Đồng Dân Chúa về Một Số Lưu Ý Trong Đời Sống Đức Tin (10.06.2019), số 5.

[53] Hội đồng Giám mục Việt Nam, Thư Chung Gửi Cộng Đồng Dân Chúa về Một Số Lưu Ý Trong Đời Sống Đức Tin (10.06.2019), số 3.

[54] Hội đồng Giám mục Việt Nam, Thư Chung Gửi Cộng Đồng Dân Chúa về Một Số Lưu Ý Trong Đời Sống Đức Tin (10.06.2019), số 5.

[55] ĐGH Gioan Phaolô II, Tông thư Vicesimus Quintus Annusi (04.12.1988), số 18.

[56] ĐGH Phaolô VI, Tông huấn Loan báo Tin mừng Evangelii Nuntiandi (08.12.1975), số 48.

[57] Bộ Phụng tự và Kỷ luật các Bí tích, Kim Chỉ Nam về Lòng Đạo Đức Bình Dân và Phụng Vụ: Nguyên Tắc và Định Hướng, 2001, số 50.

[58] Vatican II, Hiến Chế Phụng Vụ Thánh Sacrosanctum Concilium (04.12.1963), số 13.

[59] Corrado Maggioni, “Hướng Dẫn Về Lòng Đạo Đức Bình Dân Và Phụng Vụ: Lòng Đạo Đức Kính Đức Mẹ Trong Bối Cảnh Của Lòng Đạo Đức Bình Dân,” trong Thời sự Thần học, số 64 (tháng 5/2014), 110.

[60] ĐGH Phanxicô, Tông huấn Niềm vui Tin mừng Evangelii Gaudium (24.11.2013), số 126.