Dẫn nhập

1. Đối tượng của lời hứa: một con người, hay một thẩm quyền?

2. Lương thực của Đấng được sai

3. Đức tin: nền tảng thật sự của đức vâng phục

4. Vâng phục không mù quáng: giới hạn của quyền bính

5. Vâng phục hoàn tất trong tình yêu

Lời kết: “Vì ai mà tôi vâng phục?”

 

Dẫn nhập

Trong toàn bộ nghi thức truyền chức linh mục, có những lời và cử chỉ mang một sức nặng vượt xa khuôn khổ phụng vụ của chúng. Câu hỏi mà vị Giám mục đặt ra cho tiến chức, ngay trước kinh Cầu các thánh, là một trong số đó:

“Con có hứa kính trọng và vâng phục cha cùng những đấng kế vị cha không?”

Đây không phải một thủ tục hành chính cần hoàn tất trước khi lãnh nhận thánh chức. Đây là một lời tuyên xưng đức tin, được phát biểu dưới hình thức một lời hứa, và sẽ đồng hành với người linh mục suốt cả cuộc đời. Bài viết này muốn đọc lại lời hứa ấy từ ba chiều kích bổ sung cho nhau: Kinh Thánh, thần học – giáo luật, và chiêm niệm – để cả trí hiểu lẫn con tim cùng được soi sáng.

1. Đối tượng của lời hứa: một con người, hay một thẩm quyền?

Điều đáng chú ý trước hết nằm ở chính cách đặt câu hỏi. Hội thánh không hỏi tiến chức rằng con có hứa vâng phục khi cha quyết định đúng, cũng không hỏi rằng con có hứa vâng phục những điều con thấy hợp lý. Nếu lời hứa được đặt trên những điều kiện ấy, nền tảng của đức vâng phục sẽ không còn là đức tin, mà là sự phán đoán của chính người chịu chức – khi ấy, người quyết định sau cùng không còn là Giám mục, mà là chính linh mục.

Hội thánh cũng không hỏi: “Con có hứa vâng phục tôi không?”, nhưng hỏi: “Con có hứa vâng phục cha cùng những đấng kế vị cha không?” Chi tiết nhỏ này mang cả một nền thần học. Đối tượng của lời hứa không phải là cá nhân vị Giám mục đang truyền chức, mà là thẩm quyền Giám mục trong dòng kế vị các Tông đồ mà Đức Kitô đã thiết lập trong Hội thánh của Người. Hôm nay là vị Giám mục này, ngày mai có thể là một vị khác – nhưng lời hứa không đổi, vì điều được hứa không phải là sự trung thành với một cá nhân, mà là sự trung thành với Đức Kitô, Đấng vẫn tiếp tục sai người linh mục đi qua thẩm quyền hợp pháp của Hội thánh.

Đây cũng chính là điều mà Công đồng Vaticanô II nhấn mạnh khi mô tả linh mục đoàn: các linh mục được mời gọi hiệp nhất với Giám mục của mình trong tình yêu chân thành và đức vâng phục, một đức vâng phục không đặt nền trên cảm tình hay sự thán phục cá nhân, nhưng trên chính việc linh mục tham dự vào thừa tác vụ của Giám mục qua Bí tích Truyền chức thánh và bài sai được trao phó[1]. Bộ Giáo luật cụ thể hóa xác tín thần học ấy thành nghĩa vụ pháp lý: Giáo sĩ có bổn phận đặc biệt tỏ lòng kính trọng và vâng phục Đức Giáo hoàng và Đấng Bản quyền của mình[2], và khi được trao một nhiệm vụ, họ có nghĩa vụ đón nhận và trung thành chu toàn, trừ khi có một ngăn trở chính đáng[3]. Đối với tu sĩ, giáo luật dùng một cụm từ rất đẹp: Họ phải tỏ ra “lòng suy phục và kính cẩn” (devoto obsequio ac reverentia) đối với các Giám mục trong lãnh vực coi sóc các linh hồn[4]. Ba nguồn – Công đồng, giáo luật, và câu hỏi phụng vụ – cùng quy về một điểm: đối tượng cuối cùng của lời hứa là chính Đức Kitô, Đấng hành động qua cơ cấu phẩm trật của Hội thánh.

2. Lương thực của Đấng được sai

Để hiểu điều đó từ gốc rễ, chúng ta cần trở về với chính Đức Giêsu. Trong Tin mừng theo Thánh Gioan, sau cuộc gặp gỡ với người phụ nữ Samari, các môn đệ mời Người dùng bữa. Đức Giêsu đáp: “Lương thực của Thầy là thi hành ý muốn của Đấng đã sai Thầy và hoàn tất công trình của Người.” (Ga 4,34)

Nếu chỉ dừng lại ở cụm từ “thi hành ý muốn”, chúng ta dễ bỏ sót điểm nhấn thật sự của câu Tin mừng: cụm từ “Đấng đã sai Thầy”. Đức Giêsu không thi hành một ý muốn trừu tượng nào đó; Người thi hành ý muốn của Đấng đã sai Người. Ý muốn ấy không tách rời khỏi tương quan với Đấng sai đi. Suốt cuộc đời trần thế, Đức Giêsu sống với ý thức mình là Con được Chúa Cha sai đến; vì thế Người không tìm ý riêng hay vinh quang cho mình, nhưng mang lấy ý muốn của Chúa Cha như chính lương thực nuôi sống cuộc đời.

Đó cũng chính là linh đạo của người được sai – linh đạo mà mọi thần học về chức linh mục thừa tác đều quy chiếu về. Linh mục được Giám mục sai đi; tu sĩ được Bề trên sai đi. Điều quan trọng không chỉ là đến nơi được sai, nhưng là mang lấy ý muốn của người sai mình và thi hành ý muốn ấy như của chính mình. Người được sai không chỉ hiện diện thay cho người sai, mà còn mang lấy thao thức, trách nhiệm và sứ mạng của người ấy.

Từ đây, một câu hỏi lớn nảy sinh, và câu hỏi này không phải là giả thuyết trừu tượng mà hầu như ai sống đời tận hiến cũng từng đối diện: nếu người sai mình cũng là một con người với những giới hạn, thì sự vâng phục ấy còn có ý nghĩa gì không?

3. Đức tin: nền tảng thật sự của đức vâng phục

Để trả lời, trước hết cần xác định rõ: người tận hiến không vâng phục vì cảm nhận hay đánh giá cá nhân của mình về vị Bề trên hay Giám mục. Nếu sự vâng phục được xây trên sự ngưỡng mộ, nó sẽ lung lay khi sự ngưỡng mộ phai nhạt. Nếu được xây trên tài năng của người lãnh đạo, nó sẽ bị thử thách khi người ấy bộc lộ giới hạn. Nếu được xây trên việc “tôi thấy quyết định ấy hợp lý”, thì chính tôi mới là người quyết định sau cùng – và như thế không còn là vâng phục nữa.

Nền tảng đích thực của đức vâng phục trong đời sống tận hiến là đức tin: Xác tín rằng Đức Kitô vẫn đang sống và hoạt động trong Hội thánh của Người, vẫn tiếp tục chăm sóc, hướng dẫn và sai các môn đệ lên đường qua những thẩm quyền hợp pháp mà chính Người đã thiết lập. Người được sai nhìn Bề trên hay Giám mục không chỉ bằng đôi mắt tự nhiên, nhưng bằng đôi mắt đức tin. Đó không phải là phủ nhận giới hạn con người, cũng không phải cho rằng mọi quyết định đều hoàn hảo. Đức tin không làm ta mù trước thực tế; đức tin giúp ta nhìn thấy một thực tại sâu hơn thực tế – sự hiện diện và hành động liên lỉ của Đức Kitô trong Hội thánh.

Vì thế, điều làm cho sự vâng phục trở thành của lễ không phải trước hết là nội dung của mệnh lệnh, nhưng là thái độ của người vâng phục: Đón nhận điều được trao không chỉ từ một con người, mà từ chính Đức Kitô. Có thể, xét theo cái nhìn nhân loại, một quyết định được trao chưa hẳn phản ánh minh nhiên ý muốn của Thiên Chúa trong từng chi tiết. Nhưng người tận hiến không đặt đức tin của mình nơi sự hoàn hảo của quyết định ấy; họ đặt đức tin nơi chính Đức Kitô – Đấng họ tin tưởng, Đấng họ yêu mến, và cũng là Đấng bảo đảm rằng sự vâng phục được sống trong đức tin và lòng mến sẽ không ra vô ích.

Từ đó có thể nói về một sự phân định trách nhiệm rất quân bình trong thần học Công giáo về quyền bính: Vị Bề trên hay Giám mục sẽ phải trả lẽ trước mặt Thiên Chúa về cách sử dụng thẩm quyền mình lãnh nhận – đó là trách nhiệm không ai thay thế được. Nhưng người bề dưới cũng có phần trách nhiệm riêng: thái độ đón nhận và thi hành trong đức tin. Nếu thái độ ấy được sống với lòng yêu mến và sự kính trọng đối với thẩm quyền hợp pháp mà Đức Kitô đã thiết lập, thì hành vi vâng phục ấy luôn đúng trước mặt Thiên Chúa và luôn sinh ơn ích – không phải vì mọi quyết định đều hoàn hảo, mà vì hành vi ấy được dâng lên cho Đức Kitô, Đấng đón nhận, thánh hóa và làm cho nó sinh hoa trái.

4. Vâng phục không mù quáng: giới hạn của quyền bính

Chính vì mọi quyền bính trong Hội thánh đều phát xuất từ Đức Kitô và phải quy hướng về Đức Kitô, nên đức vâng phục trong Hội thánh không bao giờ là một sự vâng phục mù quáng. Đây là điểm cần được nói rõ, kẻo lòng đạo đức bị hiểu lệch thành thái độ thụ động trước mọi mệnh lệnh.

Người có thẩm quyền phải sử dụng quyền bính trong sự trung thành với Tin mừng, với giáo huấn của Hội thánh và vì phần rỗi các linh hồn; các ngài sẽ phải trả lẽ trước mặt Thiên Chúa về những quyết định của mình. Về phía người bề dưới, không ai bị buộc phải thi hành một mệnh lệnh trái với luật Thiên Chúa, trái với đức tin, trái với luân lý Kitô giáo, hoặc vượt quá thẩm quyền hợp pháp của người truyền lệnh. Nguyên tắc mà các Tông đồ đã nêu lên trước Thượng Hội đồng Do Thái – thà vâng lời Thiên Chúa hơn là vâng lời người ta (x. Cv 5,29) – vẫn là tiêu chuẩn tối hậu cho mọi hình thức vâng phục trong Hội thánh.

Điều này không phải là một giới hạn của đức vâng phục, mà là giới hạn của chính quyền bính. Bởi lẽ mọi quyền bính trong Hội thánh đều ở dưới quyền của Đức Kitô, nên đức vâng phục Kitô giáo luôn là sự vâng phục trong Đức Kitô, với Đức Kitô và vì Đức Kitô – chứ không bao giờ là sự vâng phục thay cho Đức Kitô.

5. Vâng phục hoàn tất trong tình yêu

Tất cả những điều trên sẽ chỉ là một cấu trúc lý thuyết nếu không được nhìn dưới ánh sáng của chính Đức Giêsu – mẫu gương hoàn hảo của mọi sự vâng phục. Nếu chỉ nhìn cuộc thương khó bằng con mắt nhân loại, người ta có thể đặt vô số câu hỏi: Tại sao Chúa Cha để Con Một đi vào con đường đau khổ? Tại sao Đấng vô tội phải chịu một bản án bất công? Nếu chỉ đứng dưới chân thập giá để phán đoán các biến cố, nhiều người sẽ tự hỏi liệu đó có thật là ý muốn của Chúa Cha không.

Nhưng Tin mừng không dừng lại ở việc phán đoán biến cố; Tin mừng hướng ta nhìn vào thái độ của Đức Giêsu. Suốt đời, Người chỉ có một thao thức duy nhất – thi hành ý muốn của Đấng đã sai Người – và trong vườn Cây Dầu, trước cuộc khổ nạn, Người vẫn thân thưa xin đừng theo ý riêng mình, nhưng theo ý Chúa Cha (x. Lc 22,42). Điều cứu độ nhân loại không phải trước hết là cây thập giá hay chính những đau khổ, mà là tình yêu và sự vâng phục trọn vẹn của Đức Giêsu đối với Chúa Cha; thập giá trở nên nguồn mạch cứu độ vì trên đó có một Người Con đã hoàn toàn tín thác.

Dưới ánh sáng ấy, ta hiểu sâu hơn đời sống vâng phục của linh mục và tu sĩ. Điều làm cho sự vâng phục sinh hoa trái không phải vì mọi quyết định của con người đều hoàn hảo, mà vì người vâng phục đã dâng chính ý riêng của mình cho Thiên Chúa, đã chọn nại đến và yêu mến Đức Kitô – và chính Đức Kitô đón nhận của lễ ấy.

Lịch sử Hội thánh ghi lại nhiều chứng tá đẹp về điều này. Chân phước Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp là một trong số đó. Khi được Bề trên và Đấng Bản quyền sai đến phục vụ tại Tắc Sậy – một vùng đất nghèo, xa xôi, và trong những năm chiến tranh còn đầy bất ổn – ngài đã quảng đại đón nhận bài sai ấy. Có những lúc người ta khuyên ngài rời đi để bảo toàn mạng sống, nhưng ngài đã chọn ở lại với đoàn chiên cho đến cùng. Xét theo cái nhìn thuần túy nhân loại, có thể người ta cho rằng quyết định ấy không khôn ngoan. Nhưng ngài không sống bằng sự tính toán của riêng mình; ngài sống bằng đức tin rằng mình là người được sai, và một khi đã được sai, điều quan trọng nhất là trung thành với Đấng đã sai mình.

Đó cũng chính là điều Đức Giêsu đã sống, và là điều mỗi linh mục, mỗi tu sĩ được mời gọi sống lại mỗi ngày – trong những bài sai không mong muốn, những bổ nhiệm chưa hiểu hết, những quyết định chưa nhìn thấy ý nghĩa. Nếu mọi sự được đón nhận trong đức tin, lòng yêu mến và sự kính trọng đối với thẩm quyền mà Đức Kitô đang hoạt động qua đó, thì không một sự vâng phục chân thành nào trở nên vô ích – cho dù người đời, hay ngay cả chính người vâng phục, chưa nhìn thấy hoa trái của nó ngay lúc này.

Lời kết: “Vì ai mà tôi vâng phục?”

Sau tất cả những suy tư ấy, ta hiểu hơn vì sao Hội thánh đặt câu hỏi kia cho người tiến chức trong ngày chịu chức linh mục. Đó không chỉ là một lời cam kết giữ kỷ luật hay trật tự trong Hội thánh; đó là một lời tuyên xưng đức tin. Người linh mục không hứa vì tin rằng Giám mục hay Bề trên sẽ luôn đưa ra những quyết định hoàn hảo, cũng không hứa vì mọi điều được trao đều dễ hiểu hay dễ đón nhận. Người linh mục hứa vì tin vào Đức Kitô – tin rằng Đấng đã sai các Tông đồ vẫn đang tiếp tục hướng dẫn Hội thánh của Người, và vẫn đang sai mình lên đường qua thẩm quyền hợp pháp mà Hội thánh đã lãnh nhận.

Vì thế, mỗi lần đón nhận một bài sai, một sự bổ nhiệm hay một quyết định của Bề trên, câu hỏi đầu tiên không nên là “Con sẽ phải làm gì?”, mà là: “Vì ai mà tôi vâng phục?” Nếu câu trả lời vẫn là “vì Đức Kitô”, thì sự vâng phục ấy – dù con người còn giới hạn, dù quyết định chưa hẳn hoàn hảo – sẽ luôn là một của lễ đẹp lòng Thiên Chúa, được chính Đức Kitô đón nhận, thánh hóa và làm cho sinh hoa trái.

Và rồi, trong suốt cuộc đời linh mục hay tu sĩ, lời của Đức Giêsu sẽ không còn chỉ là lời của Thầy chí thánh, nhưng dần trở thành lời cầu nguyện của chính mỗi người:

“Lương thực của con là thi hành ý muốn của Đấng đã sai con và hoàn tất công trình của Người.”

GB Anh Linh, SJ



[1] Công đồng Vaticanô II, Sắc lệnh Presbyterorum Ordinis, số 7 và 15, về mối tương quan hiệp thông và vâng phục giữa linh mục và Giám mục.

[2] Bộ Giáo luật 1983, điều 273.

[3] Bộ Giáo luật 1983, điều 274 §2.

[4] Bộ Giáo luật 1983, điều 678 §1 (áp dụng cho tu sĩ trong tương quan với Giám mục giáo phận).