Dựa trên nền tảng Sensus Fidei và nguyên tắc bổ trợ, bài viết xin được trình bày suy nghĩ về đề xuất lộ trình chuyển đổi từ mô hình vận hành đơn phương sang một "Giáo hội Hợp xướng". Trọng tâm của sự chuyển đổi này là việc xem xét áp dụng "khoa học tham gia," sử dụng thêm một số công cụ điều phối chuyên nghiệp như đối thoại trong Thánh Thần, phân tích rào cản, điều tra đánh giá cao, hệ thống chấm điểm đa tiêu chí… để cụ thể hóa các lý tưởng hiệp hành thành cấu trúc quản trị thực tiễn. Tác giả kết luận rằng cách tiếp cận liên ngành này không chỉ tôn trọng phẩm giá và vai trò của các tín hữu - những người đồng trách nhiệm với sứ vụ nhờ ấn tín Bí tích Rửa tội - mà còn tối ưu hóa hiệu quả truyền giáo của Giáo hội trong thiên niên kỷ thứ ba.

I. Dẫn nhập

II. Nền tảng thần học về sự tham gia và đồng trách nhiệm

1. Tính tương hỗ giữa các đặc sủng và phẩm trật (1 Cr 12)

2. Cảm thức đức tin (Sensus Fidei) và tính đồng trách nhiệm

III. Khoa học tham gia: "Hệ điều hành" hiện thực hóa linh đạo hiệp hành

1. Chẩn đoán cấu trúc và giải phóng tiềm năng tham gia

2. Tiến trình phân định và hội tụ trí tuệ tập thể

3. Cân bằng quyền lực và đảm bảo công bằng sứ vụ

IV. Tối ưu hóa sự phối hợp giữa phẩm trật và đặc sủng

1. Từ "ủy quyền" đến "đồng trách nhiệm" (Co-responsibility)

2. Mục tử là "người điều phối sự hài hòa"

3. Sự hợp điểm giữa quyền bính thánh và khoa học tham gia

V. Kết luận: Hướng tới môt Giáo hội "hợp xướng" trong thiên niên kỷ thứ ba

Phụ lục: Các công cụ khoa học tham gia trong mục vụ hiệp hành


I. Dẫn nhập

Hiệp hành không phải là một trào lưu quản trị nhất thời, mà là cuộc hành trình khiêm tốn trở về với căn tính Kitô học sâu thẳm nhất của Giáo hội. Từ kinh nghiệm mà chúng tôi thực sống và thực thuộc về, nhất là tại Đại hội Truyền giáo Á châu (AMC 2025), chúng tôi càng thêm xác tín một chân lý giản đơn nhưng mãnh liệt: Giáo hội thực sự là Thân thể nhiệm mầu khi mọi chi thể cùng nhịp đập trong một sứ vụ duy nhất.

Sự chuyển dịch từ "Babel" sang "Ngũ Tuần" không chỉ là sự thay đổi ngôn ngữ, mà là sự chuyển đổi hệ hình quyền lực: từ cấu trúc kiểm soát đơn phương sang cấu trúc hiệp thông đa diện. Tại Babel, con người muốn xây dựng quyền lực tự thân và kết thúc trong sự xáo trộn; tại Ngũ Tuần, sự đa dạng được Chúa Thánh Thần thánh hóa để phục vụ sự hiểu biết duy nhất về Tin mừng. Với tư cách là một giáo dân thao thức trước những "dấu chỉ thời đại", người viết luận chứng rằng: việc kích hoạt sự tham gia hữu hiệu của mọi thành phần Dân Chúa không phải là một sự "dân chủ hóa" kiểu thế tục, mà là hành vi đức tin để Giáo hội thoát khỏi tình trạng tự quy chiếu, mở lòng đón nhận một kỷ nguyên truyền giáo mới đầy sức sống.

II. Nền tảng thần học về sự tham gia và đồng trách nhiệm

Sự tham gia của người tín hữu không dựa trên sự nhượng bộ quyền lực mang tính thực dụng của hàng giáo phẩm, mà bắt nguồn từ căn tính bí tích vững chắc qua ấn tín Bí tích Rửa tội.

1. Tính tương hỗ giữa các đặc sủng và phẩm trật (1 Cr 12)

Thánh Phaolô khẳng định sự đa dạng của các đặc sủng đều phát xuất từ một Thánh Thần duy nhất nhằm xây dựng Thân thể mầu nhiệm Kitô. Trong nhãn giới này, quyền bính phẩm trật không tồn tại như một đối trọng để kiểm soát, mà là một "đặc sủng của các đặc sủng" với vai trò "phân định và quy tụ". Phẩm trật thực thi sự phục vụ (Diakonia) để đảm bảo tính hiệp nhất, giúp mỗi đặc sủng riêng biệt của giáo dân được tôn trọng và đóng góp hữu hiệu vào thiện ích chung của Giáo hội. Như văn kiện Mutuae RelationesBáo cáo Tổng hợp Hiệp hành 2023 nhấn mạnh: phẩm trật và đặc sủng tuy khác biệt về chức năng nhưng đồng bản chất (co-essential) trong việc kiến tạo sự sống của Giáo hội.

2. Cảm thức đức tin (Sensus Fidei) và tính đồng trách nhiệm

Công đồng Vatican II đã tái khẳng định rằng, nhờ Bí tích Rửa tội và Thêm sức, mọi tín hữu đều được xức dầu bởi Đấng Thánh để thông phần vào chức năng tư tế, ngôn sứ và vương đế của Đức Kitô. Qua việc xức dầu này, toàn thể Dân Chúa sở hữu một trực giác siêu nhiên về đức tin (Sensus Fidei Fidelium), giúp họ không chỉ đón nhận kho tàng đức tin mà còn hiểu thấu và áp dụng kho tàng ấy vào cuộc sống một cách sâu sắc hơn.

Do đó, tiếng nói của người giáo dân trong tiến trình phân định hiệp hành không đơn thuần là "ý kiến cá nhân" hay kết quả của một cuộc thăm dò dư luận xã hội, mà là sự biểu đạt của chân lý mà Chúa Thánh Thần đang mặc khải thông qua cộng đoàn. Như Đức Giáo hoàng Phanxicô đã nhấn mạnh trong Tông hiến Episcopalis Communio, toàn thể Dân Chúa không thể sai lầm trong đức tin (in credendo) khi họ biểu lộ sự đồng thuận phổ quát về đức tin và phong hóa dưới sự dẫn dắt của Huấn quyền (Số 5).

Tiến trình hiệp hành mời gọi hàng giáo phẩm thực thi một sự lắng nghe có tính hoán cải, nhận ra rằng Chúa Thánh Thần – với tư cách là Đấng tự do (Ga 3, 8) - thường chọn những người nhỏ bé, những người ở vùng ngoại vi để mặc khải những nẻo đường đổi mới cho toàn thể Thân thể mầu nhiệm. Tính đồng trách nhiệm, vì thế, chính là việc nhìn nhận sự lệ thuộc tương hỗ giữa giáo huấn của mục tử và cảm thức của đoàn chiên. Sự tương tác này không làm suy yếu quyền bính, nhưng đảm bảo rằng quyền bính ấy luôn được thực thi trong sự trung thành tuyệt đối với kho tàng đức tin (Depositum Fidei) và nhịp đập sống động của Chúa Thánh Thần giữa lòng thế giới.

III. Khoa học tham gia: "Hệ điều hành" hiện thực hóa linh đạo hiệp hành

Sự tích hợp các công cụ khoa học tham gia không nhằm thay thế tác động của ơn sủng, nhưng đóng vai trò là 'ngôn ngữ trung gian' giúp hữu hình hóa những chuyển động của Thánh Thần trong các cấu trúc quản trị của Dân Chúa.

1. Chẩn đoán cấu trúc và giải phóng tiềm năng tham gia

a. Đạo đức của sự lắng nghe và nói thật: Một thực hành nền tảng - sự tham gia không thuần túy là một kỹ thuật quản trị; đó là một "linh đạo thực hành" bắt nguồn từ sự hoán cải căn bản về thái độ:

- Về mặt thần học: Lắng nghe không chỉ là thu thập dữ liệu; đó là một hành vi tự hủy (Kenosis) - người lãnh đạo tự trút bỏ các định kiến và quyền bính tự quy chiếu/não trạng duy phẩm trật (hierarchicalism) để tạo không gian cho Thánh Thần lên tiếng qua "người khác". Ngược lại, khi người tín hữu thực thi sự dạn dĩ nói thật (parrhesia), họ đang thi hành chức năng ngôn sứ phát xuất từ chức tư tế chung, qua đó cung cấp những chất liệu sống động cho tiến trình phân định của cộng đoàn Dân Chúa.

- Về mặt xã hội học: Cần vượt qua tình trạng 'bất công tri thức' (Epistemic Injustice) - nơi tiếng nói của một số thành phần bị xem nhẹ do định kiến về địa vị hoặc trình độ. Dưới nhãn giới nhân vị luận Công giáo, một sự tham gia có đạo đức đòi hỏi phải khôi phục quyền chủ thể trong giao tiếp của mỗi tín hữu. Theo đó, việc tái cấu trúc không gian đối thoại hay đơn giản hóa ngôn ngữ mục vụ không thuần túy là kỹ thuật hậu cần; đó là những hành vi công lý cấu trúc, giúp chuyển đổi vị thế của người tín hữu từ 'đối tượng bị quản trị' trở thành chủ thể đồng trách nhiệm (co-responsible subjects) trong sứ vụ chung của Giáo hội.

b. Một số kỹ thuật chẩn đoán và giải phóng tiềm năng

- Phân tích rào cản (Barrier Analysis): Chẩn đoán tất cả các nguyên nhân gốc rễ: hậu cần, văn hóa (biệt ngữ giáo sĩ), tâm lý (cảm giác không được coi trọng)…

- Điều chỉnh không gian (Physical Moderation): Thay thế "bàn chủ tọa" bằng vòng tròn đồng tâm là cử chỉ biểu tượng xác nhận sự bình đẳng hữu thể, tạo môi trường cho sự đối thoại chân thành.

2. Tiến trình phân định và hội tụ trí tuệ tập thể

a. Đối thoại trong Thánh Thần: Thần học về sự tiệm cận Chân lý - Đây không đơn thuần là một kỹ thuật thảo luận, mà là một tri thức luận Thánh Linh học (Pneumatological Epistemology), nơi chân lý được đón nhận qua sự phân định cộng đoàn thay vì tranh luận nhị nguyên. Quy trình này thiết lập một quỹ đạo thiêng liêng qua ba giai đoạn chuyển động:

- Vòng 1 - Lắng nghe tiếng nói nội tâm: Mỗi thành viên trình bày hoa trái từ sự cầu nguyện và suy tư cá nhân về vấn đề chung. Đây là lúc thực thi sự dạn dĩ nói thật (parrhesia), nơi mỗi người đóng góp phần sự thật mà họ nhận lãnh từ Thánh Thần.

- Vòng 2 - Lắng nghe tiếng nói tha nhân: Sau một khoảng thinh lặng để chiêm niệm, các thành viên chia sẻ điều gì đã đánh động họ nhất khi nghe người khác nói. Giai đoạn này giúp nhận diện những chuyển động của Chúa Thánh Thần qua tiếng nói của người anh em, thay vì chuẩn bị ý kiến để phản bác.

- Vòng 3 - Phân định tiếng nói cộng đoàn: Nhóm cùng nhau nhận diện các điểm đồng thuận (convergences), các nút thắt cần tháo gỡ (tensions) và các bước đi tiếp theo. Đây là lúc cái "tôi" tan hòa vào cái "chúng ta" dưới sự dẫn dắt của Đấng An Ủi.

Sự hiện diện của các khoảng thinh lặng giữa mỗi vòng đóng vai trò là "không gian thánh" để Thánh Thần kết nối các khác biệt thành sự hiệp nhất đa dạng. Phương pháp này hóa giải hiệu quả hiện tượng "tư duy tập thể sai lệch" (Groupthink) và sự áp đặt của các "giọng nói áp đảo", tạo lập một môi trường bình đẳng về giao tiếp để đón nhận các góc nhìn từ vùng biên (peripheral perspectives) vào tiến trình phân định chung của Giáo hội.

b. Quán Cà phê Thế giới (World Café): Hệ sinh thái ý tưởng - Đây là sự diễn dịch thực tiễn của mô hình 'Giáo hội là một khối đa diện' (The Polyhedric Church). Việc luân chuyển giữa các bàn thảo luận thiết lập một hệ sinh thái ý tưởng, nơi sự sáng tạo của mọi thành phần Dân Chúa được 'thụ phấn chéo' với kinh nghiệm đa dạng của cộng đoàn. Dựa trên lý thuyết về trí tuệ tập thể (Collective Intelligence), phương pháp này cho phép các giải pháp đột phá bộc lộ (emerge) thông qua những tương tác phi tuyến tính, tạo nên một mạng lưới hiệp thông tri thức phản ánh hơi thở sống động của Thánh Linh trong lòng Dân Chúa.

3. Cân bằng quyền lực và đảm bảo công bằng sứ vụ

a. Đối thoại hộp cá (Fishbowl): Cơ chế của sự khiêm nhường cấu trúc - Đây là sự hiện thực hóa của nguyên tắc 'Ưu tiên cho tiếng nói của những người nghèo/ Ưu tiên cho những người bên lề (peripheries)' (một sự mở rộng của sự chọn lựa vì người nghèo (Option for the Poor) trong Học thuyết Xã hội). Fishbowl là công cụ giúp hàng giáo phẩm thực thi sự 'khiêm nhường tri thức' (Epistemic Humility): tạm rời vị thế quyết định để lắng nghe thuần túy từ vòng ngoài. Phương pháp này phá vỡ các hệ thống phòng vệ tâm lý của người lãnh đạo, thiết lập một 'không gian an toàn' (Safe space) để những sự thật thách đố được phát biểu, qua đó hiện thực hóa mô hình Giáo hội hình tháp ngược mà Đức Phanxicô hằng mong đợi.

b. Điều tra đánh giá cao (Appreciative Inquiry - AI): Quản trị dựa trên tiềm năng ân sủng - AI đánh dấu sự chuyển dịch từ lối quản trị 'giải quyết vấn đề' sang 'thần học về sự viên mãn và ân sủng'. Thay vì bị tê liệt bởi những thiếu sót (quản trị dựa trên khiếm khuyết), AI giúp cộng đoàn nhận diện các 'dấu chỉ của ân sủng' (Signs of Grace) để thiết kế tương lai dựa trên tiềm năng sẵn có. Đây chính là phương pháp lãnh đạo tạo sinh (Generative Leadership), kích hoạt năng lượng dấn thân của mọi thành phần Dân Chúa thông qua những ước mơ tích cực và sứ vụ chung.

c. Hệ thống chấm điểm đa tiêu chí: Phân định dựa trên dữ liệu và Đức Khôn ngoan - Đây là việc cụ thể hóa nhân đức Khôn ngoan thực hành (Phronesis) trong quản trị hiện đại. Việc định lượng các tiêu chí lựa chọn giúp tiến trình phân định vượt lên trên sự chủ quan và các nhóm lợi ích cục bộ. Cách tiếp cận này đảm bảo lợi ích chung (Bonum Commune) và tính minh bạch, biến các quyết định quản trị trở thành hoa trái của một sự phân định có trách nhiệm, vừa lắng nghe tiếng nói của Thánh Thần, vừa dựa trên những dữ liệu thực tế khách quan.

IV. Tối ưu hóa sự phối hợp giữa phẩm trật và đặc sủng

Trong nhãn giới hiệp hành, hàng giáo phẩm bước vào một sự tự hủy cấu trúc (structural kenosis) để tái định nghĩa quyền bính qua lăng kính Diakonia (phục vụ). Giáo hội vận hành theo mô hình "hình tháp ngược", nơi đỉnh cao của quyền bính phẩm trật được đặt ở dưới cùng để nâng đỡ và phục vụ sự thăng tiến của toàn thể Dân Chúa.

1. Từ "ủy quyền" đến "đồng trách nhiệm" (Co-responsibility)

Sự tham gia của giáo dân không phải là một đặc ân được "ủy quyền" từ cấp trên, mà là sự thực thi quyền và bổn phận đồng trách nhiệm đối với sứ vụ nhờ ấn tín Bí tích Rửa tội. Vận dụng nguyên tắc bổ trợ (subsidiarity) của Học thuyết Xã hội Công giáo, hàng giáo phẩm có trách nhiệm công nhận, tôn trọng và bảo vệ không gian tự chủ cho các đặc sủng giáo dân, đặc biệt trong các lĩnh vực mục vụ mà họ có chuyên môn và năng lực thực hiện. Điều này tạo nên một sự hoán cải từ lối quản trị "ra lệnh - vâng phục" sang "hiệp thông - cùng tạo sinh".

2. Mục tử là "người điều phối sự hài hòa"

Người lãnh đạo thoát khỏi áp lực của sự quyết định đơn phương, tách biệt để trở thành người điều phối các đặc sủng. Vai trò của mục tử là thiết lập một "Không gian thánh cho sự đối thoại" (Sanctuary of Dialogue), nơi sự dạn dĩ nói thật (Parrhesia) của giáo dân và sự lắng nghe khiêm tốn (Hypomone) của phẩm trật gặp nhau để cùng phân định ý Chúa. Ở đây, quyền bính không mất đi nhưng được thực thi như một sự bảo trợ cho sự hiệp nhất trong đa dạng.

3. Sự hợp điểm giữa quyền bính thánh và khoa học tham gia

Khoa học tham gia đóng vai trò là "hệ điều hành" cung cấp các công cụ trung gian, giúp chuyển hóa những dữ liệu thực tế phong phú thành chất liệu cho sự phân định mục vụ. Sự hợp điểm này làm cho các quyết định của phẩm trật trở nên chuẩn xác, minh bạch, thấm đẫm đức khôn ngoan (Phronesis) và hơi thở của Thánh Thần. Đồng thời, sự hiệp hành đòi hỏi một cơ chế giải trình (Accountability) minh bạch của hàng phẩm trật đối với cộng đoàn. Đây không phải là sự kiểm soát lẫn nhau theo nghĩa thế tục, mà là một hành vi đạo đức để cùng nhau trung thành với kho tàng đức tin và sứ vụ.

V. Kết luận: Hướng tới môt Giáo hội "hợp xướng" trong thiên niên kỷ thứ ba

Hiệp hành, trong chiều sâu nhiệm mầu nhất, không phải là một dự án quản trị mà là một "Bản giao hưởng mục vụ". Qua lăng kính của Đại hội Truyền giáo Á châu (AMC 2025) mà chúng tôi thực tế đã sống và trải nghiệm, chúng tôi nhận rõ ra rằng khi Giáo hội can đảm bước ra khỏi những pháo đài cấu trúc tự quy chiếu để đón nhận sự thật từ mọi thành phần Dân Chúa, Chúa Thánh Thần sẽ thực hiện những điều kỳ diệu vượt quá mọi dự liệu hành chính.

Sự hợp điểm giữa thần học hiệp thông và khoa học tham gia không làm suy yếu vai trò của hàng phẩm trật; trái lại, nó thanh luyện quyền bính ấy, làm cho nó trở nên sáng ngời hơn trong đặc sủng Diakonia (Phục vụ). Đây chính là sự chuyển dịch từ một Giáo hội "đại diện" sang một Giáo hội "hiện diện" – nơi mỗi tín hữu không còn là đối tượng thụ động, mà là những chủ thể sống động, cùng mang vác trách nhiệm đối với sứ mạng loan báo Tin mừng.

Một Giáo hội biết lắng nghe với sự khiêm nhường (Hypomone) và nói thật với lòng dạn dĩ (Parrhesia) sẽ trở thành một cộng đoàn có sức chữa lành trong một thế giới đang rạn nứt. Những ngày sống tại AMC 2025 Penang đã cho chúng tôi thấy một tiền tượng về "Giáo hội Hợp xướng" - nơi mọi khác biệt về đặc sủng, văn hóa và vị thế được hòa âm bởi nhạc trưởng là Thánh Thần.

Đây không chỉ là một lộ trình mục vụ, mà là lời đáp trả đầy đức tin và thấm đẫm tình con thảo trước lời mời gọi của Thiên Chúa trong thiên niên kỷ thứ ba. Khi chúng ta cùng nhau bước đi (syn-hodos), Giáo hội không chỉ nói về hiệp nhất, mà chính Giáo hội trở thành Bí tích của sự Hiệp nhất cho toàn thể nhân loại.

Tâm bút này là đóa hoa tạ ơn được hái từ cánh đồng truyền giáo của Đại hội AMC 2025, xin kính dâng lên Thiên Chúa với tất cả lòng yêu mến dành cho Mẹ Giáo hội. Chúng con xin tri ân FABC và Ủy ban Loan báo Tin mừng trực thuộc HĐGMVN đã khai mở nhãn giới và thắp lên ngọn lửa hiệp hành này. Được hoàn tất trong sự rung động của Chúa nhật hồng (Gaudete), bài viết là lời đáp trả dạt dào hy vọng: ‘Hãy vui lên trong Chúa’ (Phil 4,4). Nguyện xin Thần Khí biến những dòng chữ này thành nhịp cầu hiệp nhất, để niềm vui Tin mừng từ đôi bàn tay và trái tim người giáo dân được tuôn chảy mãi không thôi.

___________

Phụ lục: Các công cụ khoa học tham gia trong mục vụ hiệp hành

Nhằm hiện thực hóa linh đạo hiệp hành thành những cấu trúc quản trị thực tiễn, các công cụ của khoa học tham gia đóng vai trò là “hệ điều hành” giúp chuyển hóa dữ liệu thực tế thành chất liệu cho sự phân định thần học. Dưới đây là mô tả ngắn gọn về 6 công cụ cốt lõi:

1. Đối thoại trong Thánh Thần (Conversation in the Spirit)

- Cơ chế: Quy trình thảo luận qua 3 vòng (Chia sẻ cá nhân – Lắng nghe tha nhân – Phân định cộng đoàn) xen kẽ bằng các khoảng thinh lặng chiêm niệm.

- Giá trị thần học: Hiện thực hóa một tri thức luận Thánh Linh học (Pneumatological Epistemology). Công cụ này hóa giải sự tranh luận nhị nguyên và hiện tượng "tư duy tập thể sai lệch" (Groupthink), tạo không gian cho chân lý được phát lộ thông qua sự hiệp nhất đa diện.

2. Điều tra đánh giá cao (Appreciative Inquiry - AI)

- Cơ chế: Chuyển dịch trọng tâm từ việc “giải quyết vấn đề” (quản trị dựa trên khiếm khuyết) sang việc “nhận diện tiềm năng” thông qua 4 giai đoạn: khám phá – ước mơ – thiết kế – thực hiện.

- Giá trị thần học: Dựa trên thần học về sự viên mãn và ân sủng. Thay vì bị tê liệt bởi những thiếu sót, AI giúp cộng đoàn nhận diện các “dấu chỉ ân sủng” (Signs of Grace) để kiến tạo tương lai dựa trên những hạt giống tốt lành đã có sẵn trong Dân Chúa.

3. Quán cà phê thế giới (World Café)

- Cơ chế: Tạo lập một mạng lưới các cuộc trò chuyện phi tuyến tính, nơi các thành viên luân chuyển giữa các bàn thảo luận để kết nối các góc nhìn khác nhau về một vấn đề chung.

- Giá trị thần học: Minh họa thực tiễn mô hình “Giáo hội là khối đa diện” (The Polyhedric Church). Phương pháp này thúc đẩy sự tương tác giữa các đặc sủng khác nhau, tạo nên một hệ sinh thái ý tưởng phản ánh sự phong phú của Thánh Linh.

4. Đối thoại hộp cá (Fishbowl)

- Cơ chế: Một nhóm nhỏ (đại diện cho những người nghèo tiếng nói hoặc vùng biên) thảo luận ở vòng trong, trong khi hàng lãnh đạo ngồi ở vòng ngoài để lắng nghe thuần túy mà không can thiệp.

- Giá trị thần học: Hiện thực hóa đức tính khiêm nhường tri thức (Epistemic Humility) của hàng phẩm trật. Đây là công cụ phá vỡ các rào cản tự quy chiếu, giúp cấp lãnh đạo tiếp cận sự thật khách quan từ những "ngoại vi" của cộng đoàn.

5. Phân tích rào cản (Barrier Analysis)

- Cơ chế: Sử dụng các bộ chỉ số chẩn đoán để xác định nguyên nhân gốc rễ cản trở sự tham gia (bao gồm rào cản văn hóa giáo sĩ trị, rào cản tâm lý, hoặc rào cản cấu trúc hạ tầng).

- Giá trị thần học: Thực thi công lý cấu trúc. Việc nhận diện và tháo gỡ rào cản là hành vi giải phóng các đặc sủng của giáo dân, giúp họ thực thi quyền và bổn phận đồng trách nhiệm phát xuất từ Bí tích Rửa tội.

6. Hệ thống chấm điểm đa tiêu chí (Multi-Criteria Scoring System)

- Cơ chế: Sử dụng các bộ tiêu chí được lượng hóa (như: tính khẩn thiết mục vụ, nguồn lực khả thi, sự phù hợp với đặc sủng địa phương, lợi ích cho người nghèo...) để đánh giá các phương án sau khi thảo luận.

- Giá trị thần học: Cụ thể hóa nhân đức khôn ngoan thực hành (Phronesis). Công cụ này giúp tiến trình phân định mục vụ vượt lên trên sự chủ quan hoặc các nhóm lợi ích cục bộ, đảm bảo tính minh bạch và công bằng sứ vụ. Nó biến các quyết định quản trị thành hoa trái của một sự phân định có trách nhiệm, phục vụ công ích (Bonum Commune).

Ghi chú dành cho nhà phân định: Việc ứng dụng các công cụ này không nhằm thay thế quyền bính thánh thiêng, nhưng cung cấp một môi trường bình đẳng về giao tiếp, giúp quyền bính phẩm trật thực thi vai trò phân định một cách minh bạch, chuẩn xác và thấm đẫm đức khôn ngoan Tin mừng.

Jeanne D’Arc Nguyễn Thị Kim Anh và Giuse Bùi Văn Sơn,

Giáo phận Nha Trang, Việt Nam


TÀI LIỆU THAM KHẢO CHÍNH

I. Văn kiện Huấn quyền và Giáo hội (Magisterial Documents)

1. Công đồng Vatican II. (1964). Lumen Gentium (Hiến chế Tín lý về Giáo hội).

2. Ủy ban Thần học Quốc tế. (2014). Sensus Fidei trong đời sống Giáo hội.

3. Đức Giáo hoàng Phanxicô. (2013). Evangelii Gaudium (Tông huấn Niềm vui Tin Mừng).

4. Đức Giáo hoàng Phanxicô. (2018). Episcopalis Communio (Hiến chương về Thượng Hội đồng Giám mục).

5. Thượng Hội đồng Giám mục. (2024). Cho một Giáo hội Hiệp hành: Hiệp thông, Tham gia và Sứ vụ (Báo cáo Tổng kết Đại hội lần thứ XVI). Vatican City.

6. FABC (Liên hội đồng Giám mục Á Châu). (2025). The Penang Declaration: Mission at the Peripheries (Văn kiện Đại hội Truyền giáo Á Châu - AMC 2025).

II. Tài liệu Chuyên ngành và Khoa học Liên ngành (Interdisciplinary Sources)

7. Cooperrider, D. L., & Whitney, D. (2005). Appreciative Inquiry: A Positive Revolution in Change. Berrett-Koehler Publishers.

8. Fricker, M. (2007). Epistemic Injustice: Power and the Ethics of Knowing. Oxford University Press.

9. Nguyễn Thị Kim Anh. (2024). Cẩm nang Một số Phương pháp và Kỹ thuật Tham gia.