Có lẽ không có cử hành phụng vụ nào diễn tả trọn vẹn khuôn mặt của Giáo hội địa phương như Thánh lễ Truyền Dầu. Chung quanh vị giám mục quy tụ linh mục đoàn, các phó tế, tu sĩ và đông đảo Dân Chúa. Tất cả không quy tụ quanh một con người, nhưng quanh hy tế duy nhất của Đức Kitô đang được hiện tại hóa trên bàn thờ qua thừa tác vụ mà vị giám mục đã lãnh nhận trong sự kế vị các Tông đồ.

Trong bầu khí linh thiêng ấy, linh mục đoàn cũng công khai lặp lại lời hứa đã tuyên thệ trong ngày chịu chức. Cử chỉ này không chỉ là làm mới lại một lời cam kết cá nhân, nhưng bộc lộ đồng thời sự hiệp nhất của linh mục đoàn chung quanh giám mục và chính căn tính của ngài. Chung quanh người kế vị các Tông đồ, sự hiệp nhất ấy được biểu lộ cách hữu hình; và trong sự hiệp nhất ấy, khuôn mặt của Hội thánh hiện lên như một đoàn dân được quy tụ dưới sự hướng dẫn của vị mục tử mà Đức Kitô đã đặt lên để chăm sóc đoàn chiên của Người.

Công đồng Vatican II diễn tả đúng điều được nhìn thấy trong giây phút ấy: Sự biểu lộ trổi vượt nhất của Hội thánh hệ tại nơi toàn thể Dân thánh Chúa tham dự cách trọn vẹn và tích cực vào cùng một cử hành phụng vụ, nhất là cùng một Thánh Thể, trong một lời cầu nguyện duy nhất, nơi một bàn thờ duy nhất, mà giám mục chủ tọa, chung quanh có linh mục đoàn và các thừa tác viên của ngài.[1] Cùng văn kiện ấy còn nói thêm rằng khi các linh mục đồng tế với giám mục, việc đồng tế diễn tả thích hợp tính duy nhất của chức tư tế.[2] Từ đó, có thể hiểu rằng: các ngài không cử hành một hy tế khác hay một hy tế song song, mà tham dự vào cùng một hy tế duy nhất mà giám mục, trong sự viên mãn của chức thánh, đang làm cho hiện diện; và vì thế, việc các ngài lặp lại lời hứa vâng phục và kết hợp đời mình với Đức Kitô ngay trong giờ phút đồng tế ấy có thể được đọc như một lời tuyên xưng hữu hình rằng chức tư tế của các ngài là một sự chia sẻ, một sự nối dài của chức tư tế viên mãn nơi giám mục.

Cao điểm của cử hành ấy là lúc vị giám mục dâng hy tế Thánh Thể - không phải một nghi thức trong nhiều nghi thức, nhưng là đỉnh cao mà mọi hoạt động khác của Hội thánh quy hướng về, đồng thời là nguồn mạch mà từ đó mọi sức sống của Hội thánh tuôn chảy.[3] Ngay trong cao điểm ấy, lời Đức Giêsu trong bữa Tiệc Ly vang lên với tất cả sức nặng của nó: “Anh em hãy làm việc này mà nhớ đến Thầy” (Lc 22,19).

Trong lời ấy, một trong những vai trò chính yếu nhất của giám mục được lộ ra, dù ít khi được gọi đích danh: ngài là người tham dự vào hy tế cứu độ của Đức Kitô, và làm cho hy tế duy nhất ấy tiếp tục diễn ra giữa Dân Người. Để thấy rõ sức nặng của điều này, cần trở lại với ý nghĩa Kinh thánh của việc “nhớ.”

Đây không phải một lời dặn dò bình thường. Trong truyền thống Do Thái, động từ “nhớ” (zakar) không diễn tả một thao tác của trí nhớ theo nghĩa tâm lý học hiện đại, mà là một hành vi phụng tự có sức làm cho biến cố quá khứ trở thành hiện tại tác động. Khi dân Israel “nhớ” cuộc Xuất hành trong đêm Vượt qua, họ không kể lại một câu chuyện đã khép lại, nhưng bước vào quyền năng giải thoát của Thiên Chúa đang tái diễn cho họ.

Phụng vụ Kitô giáo thừa hưởng và kiện toàn chiều kích ấy qua khái niệm anamnesis. Sách Giáo lý Hội thánh Công giáo diễn tả rõ điều này: theo nghĩa Kinh thánh, việc tưởng niệm không chỉ là hồi tưởng những biến cố đã qua, mà là công bố những kỳ công Thiên Chúa đã thực hiện; và trong cử hành phụng vụ, những biến cố ấy trở nên hiện diện và có thực theo một cách nào đó.[4] Khi Đức Giêsu nói “hãy làm việc này mà nhớ đến Thầy”, Người không trao một bổn phận tưởng niệm, mà trao một năng quyền: năng quyền làm cho bản thân Người - với toàn bộ hy tế Người sắp hoàn tất trên thập giá - tiếp tục hiện diện và tác động giữa loài người, ở mọi nơi và mọi thời.

Điều cần thấy rõ là đích nhắm của việc tưởng nhớ ấy, theo cả nghĩa Kinh thánh lẫn nghĩa phụng vụ, không phải là một ý niệm hay một cảm xúc đạo đức, mà là Đức Kitô - hiện diện, sống động, tác động thực sự giữa Dân Người. Vì đích nhắm ấy là một, duy nhất và không gì thay thế được, nên việc tưởng nhớ này tự nó trở thành nền tảng của sự hiệp nhất: khi mọi cộng đoàn, dù cử hành ở những nơi và những giờ khác nhau, đều quy về cùng một Đấng duy nhất đang hiện diện, thì chúng thực sự nên một, như lời Công đồng đã nói, “trong một lời cầu nguyện duy nhất, nơi một bàn thờ duy nhất”. Và cũng vì đích nhắm ấy quy về Đức Kitô chứ không quy về người cử hành, nên thẩm quyền được trao cho người làm cho ký ức ấy sống động - trước hết là giám mục - cũng chỉ có thể được hiểu như một sự phục vụ cho đích nhắm ấy: Quyền bính không có nguồn gốc nơi bản thân người thi hành nó, mà nơi Đấng mà việc tưởng nhớ luôn quy hướng về.

Hiến chế Lumen Gentium diễn tả cụ thể điều này: Mọi việc cử hành Thánh Thể hợp pháp đều do giám mục điều hành, người được ủy thác nhiệm vụ dâng lên Thiên Chúa việc thờ phượng Kitô giáo và quy định việc ấy theo giới răn của Chúa và luật lệ Hội thánh.[5] Bộ Giáo luật, tiếp nối cùng một tinh thần, gọi các giám mục là những vị lãnh đạo, người cổ vũ và người gìn giữ toàn bộ đời sống phụng vụ trong Giáo hội được trao phó cho các ngài.[6] Thẩm quyền ấy, vì thế, không nhằm phục vụ bản thân người nắm giữ nó, mà nhằm bảo đảm rằng, ở bất cứ nơi đâu trong giáo phận, khi lời truyền phép được đọc lên, chính Đức Kitô - chứ không phải một hình ảnh nào khác - được làm cho hiện diện cách trung thực. Cũng như dầu thánh được đích thân giám mục thánh hiến rồi được mang đi khắp giáo phận để bảo đảm một nguồn duy nhất cho mọi nơi, thẩm quyền của giám mục bảo đảm rằng ký ức về Đức Kitô, dù được cử hành ở muôn nơi khác nhau, vẫn luôn là ký ức về cùng một Đấng - không bị phân tán, không bị biến dạng theo ý riêng của bất cứ ai.

Lời ấy được ngỏ trước hết với Nhóm Mười Hai, những người Đức Giêsu đã tuyển chọn và đặt tên là Tông đồ (x. Lc 6,12-13). Bản văn Luca xác định rõ điều này ngay từ câu mở đầu trình thuật Tiệc ly: “Khi giờ đã đến, Đức Giêsu vào bàn, và các Tông đồ cùng vào với Người” (Lc 22,14).[7] Trong khung cảnh một bữa ăn khép kín chứ không phải một buổi giảng dạy công khai, lời “hãy làm việc này mà nhớ đến Thầy” không được ngỏ với đám đông từng đi theo Đức Giêsu, cũng không với các môn đệ hiểu theo nghĩa rộng, mà cách trực tiếp và cụ thể, với nhóm Tông đồ đang hiện diện quanh bàn - điều mà thánh Phaolô, khi thuật lại truyền thống cổ xưa nhất về việc thiết lập Thánh Thể, cũng xác nhận.[8]

Nhưng các Tông đồ đã qua đời từ lâu. Năng quyền ấy được lưu truyền cho Hội thánh qua các thế hệ nhờ những người kế vị các ngài - và ở đây, thần học bí tích đưa ra một minh định quan trọng: giám mục là mức độ viên mãn của Bí tích Truyền chức thánh, người lãnh nhận “plenitudo sacramenti Ordinis” trọn vẹn hơn cả.[9] Linh mục cử hành Thánh Thể trong sự hiệp thông và nhờ năng quyền phát xuất từ giám mục;[10] do đó, nơi giám mục, chuỗi kế vị tông đồ không bị gián đoạn, và lệnh truyền tại bàn Tiệc Ly tìm được người thừa kế trực tiếp và tròn đầy nhất.

*

Vai trò ấy làm nền cho tất cả những vai trò còn lại mà giám mục đảm nhận - giảng dạy, thánh hóa, cai quản. “Làm việc này”, nơi ngài, mang một nghĩa kép không thể tách rời: vừa là tham dự vào hy tế cứu độ mà Đức Kitô đã dâng lên Chúa Cha, vừa là làm cho hy tế duy nhất ấy tiếp tục diễn ra - tiếp tục quy tụ, nuôi dưỡng và thánh hóa dân được trao phó cho ngài, qua mọi thời đại.

Điều này không có nghĩa là mỗi lần cử hành Thánh Thể, hy tế thập giá được lặp lại như thể nó chưa từng hoàn tất trọn vẹn; hy tế của Đức Kitô chỉ xảy ra một lần và có giá trị vĩnh viễn, và hy tế Thánh Thể với hy tế thập giá là một hy tế duy nhất chứ không phải hai hy tế khác nhau.[11] Nhưng hy tế duy nhất ấy, nhờ thừa tác vụ của giám mục và những người hiệp thông với ngài, không bị giữ lại trong quá khứ như một biến cố đã đóng lại, mà được làm cho hiện diện, được ban phát, được nếm trải bởi các thế hệ nối tiếp nhau. Giám mục, trong ý nghĩa ấy, không đơn thuần kể lại hay cử hành một cách máy móc điều Đức Kitô đã làm; ngài là nơi qua đó hành vi tự hiến ấy tiếp tục ngỏ lời, tiếp tục nuôi sống, tiếp tục thánh hóa.

Đây là điều làm cho căn tính giám mục không thể quy giản vào một chức năng quản trị hay một thẩm quyền pháp lý. Trước khi là người cai quản một giáo phận, ngài là người được trao phó giữ cho ký ức về Đức Kitô - không phải ký ức của sách vở hay nghi thức, mà ký ức đang sống, đang tác động - luôn tươi mới giữa lòng một cộng đoàn cụ thể.

*

Vai trò ấy - giám mục như người làm cho Đức Kitô hiện diện sống động, tham dự và làm cho hy tế cứu độ tiếp diễn - được tỏ lộ rõ ràng nhất, không phải trong một văn kiện hay một định nghĩa thần học, mà trong Thánh lễ Truyền dầu.

Bởi lẽ nơi đó, tương quan giữa giám mục, Đức Kitô và Giáo hội địa phương được nhìn thấy cùng một lúc, dưới một hình thức hữu hình mà không cử hành nào khác có được trọn vẹn như thế. Chỉ một mình giám mục - không phải bất cứ ai khác - đứng ở trung tâm của việc làm phép dầu sẽ được dùng để thánh hiến, xức dầu bệnh nhân, và khai tâm các Kitô hữu mới trong suốt cả năm phụng vụ khắp giáo phận: những cử hành ấy, dù được thực hiện bởi hàng trăm linh mục ở hàng trăm nơi khác nhau, đều quy về cùng một nguồn duy nhất là dầu do đích thân ngài thánh hiến. Đồng thời, linh mục đoàn - những người mà qua họ, thừa tác vụ của giám mục được nối dài đến từng giáo xứ - hiện diện chung quanh ngài và lặp lại lời hứa kết hợp đời mình với Đức Kitô và vâng phục giám mục, như dấu chỉ rằng hy tế mà ngài làm cho hiện diện cũng đang được nối dài qua tay các ngài, đến mọi ngóc ngách của Giáo hội địa phương.[12]

Như thế, Thánh lễ Truyền dầu không chỉ là ngày làm phép các loại dầu thánh hay ngày linh mục đoàn lặp lại lời hứa. Đó là ngày Hội thánh chiêm ngắm cách hữu hình điều mà những ngày thường không luôn cho thấy rõ: rằng giám mục là người mà nơi ngài, hy tế cứu độ của Đức Kitô tiếp tục là một thực tại sống động, đang lan tỏa, đang nuôi dưỡng toàn thể dân được trao phó cho ngài - không phải như một ký ức về quá khứ, mà như một hiện tại không ngừng được tái sinh.

*

Từ nền tảng ấy, những vai trò khác của giám mục - giảng dạy, cai quản, hướng dẫn đoàn chiên - không phải là những chức năng tách rời, nhưng là những cách thức khác nhau để cùng một ký ức ấy tiếp tục sinh hoa trái: lời giảng dạy của ngài chỉ có sức thuyết phục vì phát xuất từ Đấng mà ngài đang làm cho hiện diện; việc cai quản của ngài chỉ chính đáng vì phục vụ cho cùng một hy tế mà ngài được trao phó tiếp nối. Nhưng gốc rễ của tất cả những điều ấy nằm ở đây, nơi bàn thờ, nơi lời truyền phép được đọc lên mỗi ngày, và nơi Thánh lễ Truyền dầu mỗi năm cho Hội thánh nhìn thấy lại điều ấy cách hữu hình nhất.

Bởi vậy, mỗi khi vị giám mục - hay linh mục hiệp thông với ngài - cúi mình trên bàn thờ và lặp lại lời: “Anh em hãy làm việc này mà nhớ đến Thầy”, đó không phải là một công thức được đọc lên theo thói quen. Đó là giây phút căn tính sâu xa nhất của ngài được sống lại: ngài là người được trao phó giữ cho Đức Kitô, Đấng đã tự hiến vì yêu, không bao giờ trở thành một ký ức xa xôi, nhưng luôn là một Đấng đang hiến mình, đang hiện diện, đang cứu độ, giữa lòng Dân Người.

_________

[1] Công đồng Vatican II, Hiến chế về Phụng vụ Thánh Sacrosanctum Concilium (4.12.1963), số 41: “...praecipuam manifestationem Ecclesiae haberi in plenaria et actuosa participatione totius plebis sanctae Dei in iisdem celebrationibus liturgicis, praesertim in eadem Eucharistia, in una oratione, ad unum altare cui praeest Episcopus a suo presbyterio et ministris circumdatus” (bản dịch Việt ngữ: “...Giáo Hội được tỏ bày cách đặc biệt khi toàn thể đoàn Dân Thánh của Thiên Chúa tham dự trọn vẹn và tích cực vào những cử hành phụng vụ, nhất là trong cùng một Hiến lễ Tạ ơn, cùng một lời cầu nguyện, nơi một bàn thờ duy nhất, ở đó Giám mục chủ tọa giữa linh mục đoàn và các thừa tác viên đang quy tụ quanh Ngài”), tại https://hdgmvietnam.com/chi-tiet/hien-che-ve-phung-vu-thanh--sacrosanctum-concilium-cua-cong-dong-vaticano-ii

[2] Sacrosanctum Concilium, số 57 §1: việc đồng tế “diễn tả thích hợp tính duy nhất của chức tư tế” (“qua concelebratione unitas sacerdotii apte manifestatur”), tại https://hdgmvietnam.com/chi-tiet/hien-che-ve-phung-vu-thanh--sacrosanctum-concilium-cua-cong-dong-vaticano-ii

[3] x. Sacrosanctum Concilium, số 10: phụng vụ là “tuyệt đỉnh mà hoạt động của Hội Thánh hướng tới, đồng thời là nguồn mạch từ đó phát xuất tất cả sức mạnh của Hội Thánh” (“culmen ad quod actio Ecclesiae tendit, et fons unde omnis eius virtus emanat”); x. Lumen Gentium, số 11, gọi Thánh Thể là “nguồn mạch và tuyệt đỉnh của toàn thể đời sống Kitô hữu.” tại https://hdgmvietnam.com/chi-tiet/hien-che-ve-phung-vu-thanh--sacrosanctum-concilium-cua-cong-dong-vaticano-ii

[4] Sách Giáo lý Hội thánh Công giáo, số 1363: “Trong ý nghĩa của Kinh Thánh, việc tưởng niệm không chỉ là hồi tưởng những biến cố quá khứ, mà là công bố những kỳ công Thiên Chúa đã thực hiện cho loài người... Trong cử hành phụng vụ, những biến cố ấy trở nên hiện diện và có thực theo một cách nào đó.”

[5] Công đồng Vatican II, Lumen Gentium, số 26: “Mọi việc cử hành Thánh Thể hợp pháp đều do giám mục điều hành, người được ủy thác nhiệm vụ dâng lên uy linh Thiên Chúa việc thờ phượng Kitô giáo và điều hành việc ấy theo giới răn của Chúa và luật lệ Hội Thánh, như ngài xác định thêm bằng phán quyết riêng cho giáo phận mình.”, tại https://hdgmvietnam.com/chi-tiet/hien-che-tin-ly-ve-giao-hoi--lumen-gentium-cua-cong-dong-vaticano-ii

[6] Bộ Giáo Luật 1983, điều 835 §1, dựa trên Lumen Gentium số 26: các giám mục là “những vị lãnh đạo, người cổ vũ và người gìn giữ toàn bộ đời sống phụng vụ trong Giáo hội được trao phó cho các ngài.”

[7] x. Lc 6,12-13; 22,14. Đáng chú ý là Luca dùng từ “các Tông đồ” (hoi apostoloi) tại đây, trong khi Máccô (14,17) và Mátthêu (26,20) chỉ nói đến “các môn đệ” (hoi mathētai) trong cùng bối cảnh — một chi tiết cho thấy chủ ý minh định rõ những ai đang hiện diện quanh bàn tiệc.

[8] x. 1 Cr 11,23-25.

[9] x. Công đồng Vatican II, Hiến chế tín lý về Hội Thánh Lumen Gentium (21.11.1964), số 21: giám mục lãnh nhận “plenitudo sacramenti Ordinis” (sự viên mãn của bí tích Truyền Chức), tại https://hdgmvietnam.com/chi-tiet/hien-che-tin-ly-ve-giao-hoi--lumen-gentium-cua-cong-dong-vaticano-ii

[10] x. Lumen Gentium, số 28, về mối tương quan giữa linh mục và giám mục.

[11] Sách Giáo lý Hội thánh Công giáo, số 1367: “Hy tế của Đức Kitô và hy tế Thánh Thể là một hy tế duy nhất... Chỉ có cách thức dâng hiến là khác nhau.”

[12] x. Sách lễ Rôma, Thánh lễ Truyền Dầu, Nghi thức làm phép Dầu và lặp lại lời hứa linh mục; x. Presbyterorum Ordinis, số 7-8, về sự hiệp thông của linh mục đoàn với giám mục trong cùng một chức tư tế.