DẪN NHẬP

1. ĐỨC GIÊSU KITÔ – TRUNG GIAN CỨU ĐỘ DUY NHẤT

2. ĐỨC GIÊSU KITÔ – TRUNG GIAN CỨU ĐỘ PHỔ QUÁT

3. GIÁO HỘI – BÍ TÍCH PHỔ QUÁT CỦA ƠN CỨU ĐỘ

KẾT LUẬN

DẪN NHẬP

Trong bối cảnh đa nguyên tôn giáo hiện nay, cách hiểu về ơn cứu độ ngày càng trở nên đa dạng và gây nhiều tranh luận. Sự gặp gỡ và đối thoại giữa các truyền thống tôn giáo, tuy mở ra nhiều cơ hội cho việc hiểu biết lẫn nhau, nhưng cũng làm nảy sinh khuynh hướng xem các tôn giáo như những con đường cứu độ khác nhau, thậm chí Đức Kitô không còn được xem là Đấng Cứu Độ duy nhất.[1]Chẳng hạn, John Hick cho rằng các tôn giáo chỉ là những cách diễn đạt khác nhau nhưng tương đương về cùng một Thực Tại tối hậu,[2]trong khi Jacques Dupuis đề xuất một hình thức đa nguyên, nhìn nhận các tôn giáo khác như những con đường cứu độ, mặc dù vẫn quy hướng về Đức Kitô như trung tâm của ơn cứu độ.[3]

Trước thực trạng ấy, một vấn nạn được đặt ra: đâu là nền tảng đức tin Kitô giáo khi khẳng định rằng Đức Giêsu Kitô là Trung Gian cứu độ duy nhất và phổ quát? Giáo hội có vai trò thế nào đối với ơn cứu độ nơi những người ngoài Kitô giáo? Khẳng định này cần được hiểu như thế nào trong bối cảnh đa nguyên tôn giáo ngày nay? Để đáp lại những thách đố đó, Tuyên ngôn Dominus Iesus (2000) đã tái khẳng định cách rõ ràng rằng Đức Giêsu Kitô là mặc khải trọn vẹn và chung cuộc của Thiên Chúa, đồng thời là Trung Gian cứu độ duy nhất và phổ quát của toàn thể nhân loại.[4] Trong viễn tượng này, bài viết tái khám phá giáo huấn Kitô học về tính duy nhất và phổ quát của ơn cứu độ nơi Đức Kitô qua Giáo hội, dựa trên nền tảng Kinh thánh và Huấn quyền của Giáo hội, đặc biệt qua Tuyên ngôn Dominus Iesus.

Bài viết được triển khai theo ba phần: trước hết làm rõ Đức Giêsu Kitô là Đấng Trung Gian cứu độ duy nhất; tiếp đến phân tích tính phổ quát của ơn cứu độ nơi Người; và sau cùng trình bày vai trò của Giáo hội như bí tích phổ quát của ơn cứu độ,phát xuất và lệ thuộc vào vai trò trung gian của Đức Kitô. Qua đó, bài viết nhằm làm sáng tỏ đức tin Kitô giáo về vai trò độc nhất của ơn cứu độ nơi Đức Kitô trong bối cảnh đa nguyên tôn giáo hiện nay.

1. ĐỨC GIÊSU KITÔ – TRUNG GIAN CỨU ĐỘ DUY NHẤT

Trong bối cảnh đa nguyên tôn giáo, một số khuynh hướng thần học đương đại cho rằng Đức Giêsu Kitô không phải là trung gian cứu độ duy nhất, nhưng chỉ là một trong nhiều con đường qua đó con người có thể đạt tới ơn cứu độ. Các lập trường này tìm cách dung hòa đức tin Kitô giáo với các truyền thống tôn giáo khác bằng việc nhìn nhận nơi các tôn giáo ngoài Kitô giáo những giá trị cứu độ thực sự, độc lập với Kitô giáo.

Một trong những đại diện tiêu biểu nhất của khuynh hướng đa nguyên tôn giáo là John Hick,người cho rằng các tôn giáo lớn chỉ là những cách diễn đạt khác nhau về cùng một “Thực Tại tối hậu.”[5] Theo ông, Đức Giêsu không thể được xem là Đấng cứu độ duy nhất theo nghĩa tuyệt đối, nhưng chỉ là một trong nhiều trung gian dẫn đến cùng một cứu cánh.[6] Quan điểm này dựa trên một tiền đề nhận thức luận: con người không thể tiếp cận trực tiếp Thực Tại tuyệt đối, nên mọi tôn giáo đều chỉ là những phản ánh tương đối và có giá trị cứu độ ngang bằng nhau.[7]

Một lập trường tinh tế hơn được tìm thấy nơi Jacques Dupuis, khi ông cố gắng dung hòa giữa tính duy nhất của Đức Kitô và giá trị cứu độ của các tôn giáo khác. Ông cho rằng các truyền thống tôn giáo có thể là những “trung gian tham dự” vào ơn cứu độ của Đức Kitô,[8] và thậm chí có vai trò tương đối độc lập đối với Giáo hội. Tuy nhiên, vấn đề phát sinh khi Dupuis cho rằng mạc khải của Thiên Chúa nơi Đức Giêsu Kitô là độc nhất và mang tính chuẩn mực, nhưng không vì thế mà mầu nhiệm Thiên Chúa bị đồng nhất với biến cố Nhập thể. Nhấn mạnh tính siêu việt của Thiên Chúa, ông cho rằng Ngôi Lời Vĩnh Cửuhoạt động rộng hơnNgôi Lời Nhập Thể, nên mạc khải nơi Đức Giêsu Nazareth không làm cạn kiệt mầu nhiệm thần linh. Từ đó, ông nhìn nhận sự hiện diện của ân sủng nơi các tôn giáo khác qua hoạt động mầu nhiệm của Ngôi Lời không nhập thể, nhưng vẫn quy hướng về Đức Kitô như trung tâm và chuẩn mực của ơn cứu độ.[9]

Những lập trường trên, dù khác nhau về mức độ và cách diễn đạt, đều dẫn đến việc đặt lại vấn đề về tính duy nhất và phổ quát của Đức Giêsu Kitô trong vai trò trung gian cứu độ. Chính trong bối cảnh đó, Tuyên ngôn Dominus Iesus của Bộ Giáo lý Đức tin đã tái khẳng định nền tảng đức tin của Giáo hội: Đức Giêsu Kitô không phải là một trong số nhiều trung gian, nhưng là Trung Gian duy nhất và tuyệt đối của ơn cứu độ.[10]

Tuyên ngôn khẳng định dứt khoát rằng Đức Giêsu Nazareth chính là Ngôi Lời Thiên Chúa và là Thiên Chúa, Đấng đã nhập thể trong lịch sử nhân loại. Vì thế, người Kitô hữu phải “tin vững chắc giáo lý đức tin tuyên xưng rằng Đức Giêsu thành Nazareth, con của Đức Maria, và chỉ một mình Người, là Con và là Lời của Chúa Cha.”[11] Xác tín này có nền tảng trực tiếp trong Kinh thánh: “Lúc khởi đầu đã có Ngôi Lời… và Ngôi Lời là Thiên Chúa… và Ngôi Lời đã trở nên người phàm” (Ga 1,1.14). Như vậy, Đức Giêsu không chỉ là một con người được Thiên Chúa sai đến, nhưng chính là Ngôi Lời Vĩnh Cửu, là Thiên Chúa thật, đã hiện diện cách hữu hình trong lịch sử. Do đó, các Kitô hữu không thể tách biệt giữa Ngôi Lời và Đức Giêsu, cũng không thể tách biệt nơi Người giữa thần tính và nhân tính, vì chỉ có một Ngôi vị duy nhất là Ngôi Lời Nhập Thể, hành động trong hai bản tính. Chính vì Đức Giêsu là Ngôi Lời Thiên Chúa làm người, nên nơi Người “tất cả sự viên mãn của thần tính hiện diện cách cụ thể” (Cl 2,9), và vì thế Người mang nơi mình tính duy nhất tuyệt đối trong toàn bộ lịch sử cứu độ.[12]

Tuyên ngôn Dominus Iesus chỉ ra sai lầm của các khuynh hướng thần học khi tách biệt Ngôi Lời Vĩnh Cửu với Ngôi Lời Nhập Thể, hoặc giả định có hai nhiệm cục cứu độ song song, trong đó nhiệm cục của Ngôi Lời Vĩnh Cửuhiện diện và hoạt động rộng hơn Ngôi Lời Nhập Thể.Tuyên ngôn đã khái quát chủ trương của họ như sau:

“Trong suy tư thần học đương thời… Đức Giêsu Nazareth được xem như một gương mặt lịch sử, giới hạn, cá biệt, không phải là Đấng duy nhất mặc khải về Thiên Chúa… Đức Giêsu chỉ là một trong nhiều gương mặt mà Ngôi Lời đảm nhận trong dòng thời gian để thông ban ơn cứu độ cho nhân loại. Hơn nữa, một số người còn chủ trương rằng bên cạnh nhiệm cục của Ngôi Lời Nhập Thể, có một nhiệm cục của Ngôi Lời Vĩnh Cửu, có hiệu lực bên ngoài Giáo hội và không liên quan gì tới Giáo hội.”[13]

Việc tách biệt giữa Ngôi Lời Vĩnh Cửu và Ngôi Lời Nhập Thể như vậy đi ngược lại trực tiếp với đức tin của Hội Thánh, đặc biệt là định tín Kitô học của Công đồng Chalcedon.Theo Công đồng Chalcedon, Đức Kitô “được nhận biết trong hai bản tính, không lẫn lộn, không biến đổi, không phân chia, không tách biệt.”[14] Tuy nhiên, một vài thần học gia cho rằng định tín này của Công đồnglà lối diễn tả lệ thuộc vào các điều kiện của triết học Hy Lạp, xét về mặt lịch sử. Bởi vậy, họ đề nghị cần xem xét lại hay cần phải cập nhật lại định tín này bởi nó cản trở công cuộc đối thoại liên tôn.[15] Cụ thể, họ xem “việc nhập thể của Ngôi Lời là cách diễn tả không có giá trị khách quan, nhưng có tính ẩn dụ, thi ca và thần thoại. Quan niệm này chỉ nhằm nói lên tình yêu Thiên Chúa còn nhập thể trong những con người nam nữ mà cuộc sống họ phản ảnh hành động của Thiên Chúa.”[16]

Trước những khuynh hướng như vậy, Dominus Iesus đã phê phán mạnh mẽ khi cho rằng các lập trường tách biệt Ngôi Lời Vĩnh Cửu khỏi Ngôi Lời Nhập Thể, hoặc làm suy giảm tính duy nhất của Đức Kitô, đều không phù hợp với đức tin Kitô giáo.[17] Tuyên ngôn cũng tuyên bố rõ ràng rằng cần phải xác tín chân lý đức tin Công giáo này: “Đức Giêsu thành Nazareth, con của Đức Maria, và chỉ một mình Người, là Con và là Lời của Chúa Cha... Trong Ðức Giêsu, ‘Ðấng Kitô, Con Thiên Chúa hằng sống’ (Mt 16,16), ‘tất cả sự viên mãn của thần tính hiện diện cách cụ thể’ (Cl 2,9).”[18]Chân lý đức tin này đặt nền tảng trên Kinh thánh, giáo huấn của Công đồng Nicea và Công đồng Chalcedon.Điều này cũng được Đức Giáo hoàng Gioan Phaolô II đề cập trong thông điệp Redemptoris Missio số 6:

“Đưa vào bất cứ một sự tách biệt nào giữa Ngôi Lời và Chúa Giêsu Kitô đều nghịch với đức tin Kitô giáo. Chúa Giêsu là Ngôi Lời Nhập Thể - một ngôi vị duy nhất và không phân chia. Đức Kitô không là ai khác hơn Đức Giêsu Nazareth, Ngôi Lời Thiên Chúa đã làm người. Trong tiến trình khám phá và trân trọng những tặng phẩm đa dạng - cách riêng những kho tàng thiêng liêng - mà Thiên Chúa đã ban cho mỗi dân tộc, chúng ta không thể tách rời những những tặng phẩm này khỏi Chúa Giêsu Kitô, Đấng ở ngay chính tâm điểm cứu độ của Thiên Chúa.”[19]

Hơn nữa, tính duy nhất của Đức Kitô còn được đặt trong toàn bộ nhiệm cục cứu độ của Thiên Chúa Ba Ngôi: Mầu nhiệm Chúa Kitô có sự duy nhất nội tại của nó… từ sự tuyển chọn đời đời cho tới ngày quang lâm.”[20]Khẳng định này cho thấy Đức Kitô không chỉ là trung gian trong một giai đoạn lịch sử, nhưng là trung tâm của toàn bộ kế hoạch cứu độ, từ tạo dựng đến hoàn tất. Người là Đấng “quy tụ muôn loài” (Ep1,10), là “sự khôn ngoan, sự công chính, sự thánh hoá và sự cứu chuộc của chúng ta” (1Cr1,30).

Từ đây, Tuyên ngôn đi đến kết luận mang tính quyết định: “Chân lý về Chúa Giêsu Kitô…là Đấng Cứu Thế duy nhất… phải được tin vững vàng như yếu tố kiên định của đức tin Giáo hội.”[21] Điều này được minh nhiên khẳng định trong Kinh thánh: “Ngoài Người ra không ai đem lại ơn cứu độ” (Cv 4,12); “Chỉ có một Thiên Chúa, chỉ có một Đấng trung gian giữa Thiên Chúa và loài người: đó là Đức Kitô Giêsu” (1Tm 2,5-6). Những lời này không chỉ là công thức đức tin nhưng còn diễn tả kinh nghiệm sống động của Giáo hội sơ khai, khi các Tông đồ, sau khi gặp Đấng Phục Sinh, đã mạnh dạn loan báo Người như Đấng cứu độ duy nhất cho toàn thể nhân loại.[22]

Những phân tích trên cho ta thấy rằng tính duy nhất của ơn cứu độ nơi Đức Giêsu Kitô không phải là một khẳng định mang tính độc tôn chủ quan, nhưng là hệ quả tất yếu của mầu nhiệm Nhập thể. Chính vì Ngôi Lời đã trở thành xác phàm, đã sống, chết và phục sinh trong lịch sử, nên ơn cứu độ không thể được tách rời khỏi Đức Giêsu Nazareth. Thư Do Thái khẳng định, Đức Kitô “đã hiến dâng thân mình làm lễ tế chỉ một lần là đủ” (Dt 7,27), diễn tả tính duy nhất và dứt khoát của hành động cứu độ.Do đó, niềm tin của Giáo hội vào Đức Giêsu Kitô như Trung Gian cứu độ duy nhất vừa mang tính Kitô học vừa mang tính cứu độ học. Người không chỉ là con đường dẫn đến ơn cứu độ, nhưng chính là Đấng cứu độ được ban tặng cho nhân loại. Chính trong Người, Thiên Chúa đã hòa giải thế gian với chính mình, và cũng chỉ trong Người mà con người có thể đạt tới sự hiệp thông trọn vẹn với Thiên Chúa.

2. ĐỨC GIÊSU KITÔ – TRUNG GIAN CỨU ĐỘ PHỔ QUÁT

Tiếp nối những xác tín nền tảng về tính duy nhất của ơn cứu độ nơi Đức Giêsu Kitô, một vấn đề thiết yếu được đặt ra: Nếu khẳng định Đức Kitô là Đấng cứu độ duy nhất, thì những người chưa biết Đức Kitô, những người không tin hoặc thậm chí từ chối niềm tin vào Người có thể được cứu độ như thế nào? Về vấn đề này, Tuyên ngôn Dominus Iesus một lần nữa triển khai chiều kích Kitô học: tính phổ quát của ơn cứu độ nơi Đức Kitô được thực hiện qua vai trò trung gian duy nhất của Người.[23] Theo đó, từ tính độc nhất của biến cố Đức Kitô (the Christ-event), thần học được dẫn vào việc suy tư về tính phổ quát của ơn cứu độđược thể hiện cách cụ thể nơi chính con người lịch sử, Đức Giêsu Nazareth.[24]

Theo Kinh thánh, nền tảng của toàn bộ giáo huấn này được đặt nơi ý định cứu độ phổ quát của Thiên Chúa. Thánh Phaolô khẳng định rằng Thiên Chúa “muốn cho mọi người được cứu độ và nhận biết chân lý” (1Tm 2,4), và đồng thời xác quyết: “Chỉ có một Thiên Chúa, chỉ có một Đấng trung gian giữa Thiên Chúa và loài người; đó là một con người, Đức Kitô Giêsu” (1Tm 2,5). Như vậy, ngay trong mặc khải Tân ước, hai nguyên lý kép là phổ quát và duy nhất đã được đặt song hành: ý muốn cứu độ là phổ quát, nhưng con đường cứu độ lại mang tính duy nhất nơi Đức Kitô.[25]

Hiến chế Lumen Gentium đào sâu chiều kích này khi khẳng định rằng toàn thể nhân loại được mời gọi tham dự vào một Dân duy nhất của Thiên Chúa, một sự hiệp nhất “được lan rộng khắp thế giới và trải dài qua mọi thời.”[26] Trong viễn tượng ấy, mọi người đều được mời gọi lãnh nhận ơn cứu độ nhờ ân sủng của Thiên Chúa, và ngay cả những ai chưa biết đến Tin mừng cũng “quy hướng về Dân Thiên Chúa bằng nhiều cách.”[27] Tuy nhiên, điều quan trọng cần nhấn mạnh là: sự quy hướng phổ quát này không xảy ra cách độc lập với Đức Kitô, nhưng chính là nhờ Người, trong Người và hướng về Người (Cl 1,16; x. Ep 1,10).

Tuyên ngôn Dominus Iesus cũng quả quyết một cách dứt khoát rằng: “Ý muốn cứu độ phổ quát của Một Thiên Chúa Ba Ngôi được ban tặng và hoàn thành dứt khoát một lần trong mầu nhiệm nhập thể, tử nạn và phục sinh của Con Thiên Chúa.”[28] Đây là điểm then chốt: phổ quát tính của ơn cứu độ không phải là một nguyên lý trừu tượng nằm ngoài lịch sử, nhưng đã được hiện thực hóa cách trọn vẹn trong một biến cố lịch sử cụ thể, đó là biến cố Đức Giêsu Kitô.[29]Điểm đặc biệt của Kitô giáo nằm ở chỗ: phổ quát tính của ơn cứu độ không phủ nhận tính cụ thể của lịch sử Đức Giêsu Nazareth, nhưng trái lại, chính nhờ con người cụ thể ấy mà phổ quát tính được thực hiện. Việc Ngôi Lời Nhập Thể không giới hạn hành động cứu độ, mà trái lại, Đức Kitô trở nên trung gian ơn cứu độ cho toàn thể con cái Ađam.[30] Khi mặc lấy xác phàm, “Người đã liên kết với hết mọi người cách nào đó”,[31] thiết lập một tương quan mới giữa Thiên Chúa và nhân loại. Chính vì thế, mọi người đều có thể được tháp nhập vào tương quan này và thông phần vào sự sống của Con Thiên Chúa.

Tuy nhiên, mọi ơn cứu độ đều phát xuất và quy hướng về Đức Kitô. Dominus Iesus nhấn mạnh rằng, ngay cả khi ân sủng của Thiên Chúa hoạt động nơi những người ngoài Kitô giáo, thì ân sủng ấy “luôn được ban nhờ Chúa Kitô trong Thần Khí” và có một “tương quan mầu nhiệm với Giáo hội.”[32] Điều này mở ra một không gian thần học quan trọng: vừa khẳng định tính phổ quát của ân sủng, vừa bảo vệ tính duy nhất của trung gian Đức Kitô.

Chính trong viễn tượng này, Dominus Iesus khẳng định giữa Thiên Chúa và con người có thể có những trung gian khác, nhưng chúng không tồn tại độc lập, mà chỉ là những trung gian phụ thuộc, là sự tham dự vào trung gian duy nhất của Đức Kitô.[33]Như vậy, các yếu tố tôn giáo, các truyền thống, hay ngay cả những giá trị Chân - Thiện - Mỹ nơi các tôn giáo khác, không bị phủ nhận, nhưng được đặt trong tương quan quy chiếu về Đức Kitô như nguồn mạch duy nhất.[34]

Quan điểm này được đào sâu thêm trong giáo huấn của Đức Gioan Phaolô II, đặc biệt trong Redemptoris Missio, khi ngài nói đến “những hình thức trung gian tham dự” (số 5) và hoạt động phổ quát của Chúa Thánh Thần. Ngài khẳng định rằng Thánh Thần hoạt động không chỉ nơi các cá nhân, nhưng còn nơi các nền văn hóa và các tôn giáo, như một động lực nội tại thúc đẩy con người hướng về chân lý và thiện hảo.[35] Tuy nhiên, ngài cũng nhấn mạnh: những hình thức trung gian này “chỉ nhận được ý nghĩa và giá trị từ chính trung gian của Đức Kitô, và không thể được hiểu như song song hay bổ túc cho trung gian của Người.”[36]

Điểm này trở nên đặc biệt quan trọng trong bối cảnh thực tế về các trào lưu thần học đa nguyên tôn giáo. Một số thần học gia như Paul Knitter, John Hick đã đề xuất mô hình đa nguyên, trong đócác tôn giáo khác nhau có thể được nhìn nhận như những cách thế khác nhau trong tương quan với Thực tại tối hậu.[37] Tuy nhiên, Dominus Iesus đưa ra một cảnh báo dứt khoát: “Không thể chấp nhận não trạng tương đối giữa các tôn giáo, một thuyết đưa tới niềm tin ‘đạo nào cũng tốt’.”[38] Thật vậy, nếu mọi con đường đều được đặt ngang hàng, thì vai trò trung gian của Đức Kitô tất yếu bị suy giảm, và mầu nhiệm Nhập Thể cũng mất đi ý nghĩa cứu độ độc nhất của nó. Chính vì thế, Tuyên ngôn đã phản ứng mạnh mẽ trước khuynh hướng này khi tái khẳng định rằng không thể chấp nhận quan điểm xem các tôn giáo khác như những con đường cứu độ độc lập hoặc tương đương với Giáo hội Công giáo.[39]

Loe-Joo Tan nhận xét rằng những đánh giá của các học giả về Dominus Iesus phản ánh sự căng thẳng giữa việc bảo vệ căn tính đức tin và việc thúc đẩy đối thoại liên tôn. Theo Loe-Joo Tan, George Weigel bảo vệ văn kiện khi cho rằng nó chỉ đơn giản tái khẳng định đức tin truyền thống của Giáo hội về đặc tính duy nhất và phổ quát của ơn cứu độ nơi Đức Giêsu Kitô. Trong khi đó, Kilian McDonnell nhìn nhận vai trò của Bộ Giáo lý Đức tin như một “chức năng canh chừng”, nhằm bảo vệ đức tin trước những lệch lạc tiềm tàng. Ngược lại, một số tác giả như Thomas Rausch hay Aloysius Pieris lại cho rằng văn kiện mang giọng điệu quá pháp lý và có nguy cơ kìm hãm sự phát triển thần học trong bối cảnh đa nguyên tôn giáo.[40]

Dẫu vậy, khi đọc kỹ ta có thể thấy rằng mục tiêu chính của Dominus Iesus không phải là đóng lại đối thoại, nhưng là xác định ranh giới thần học: phổ quát không đồng nghĩa với tương đối hóa. Nghĩa là, việc thừa nhận sự hiện diện của ân sủng nơi các tôn giáo khác không dẫn đến kết luận rằng mọi tôn giáo đều là những con đường cứu độ ngang bằng nhau.[41]

Trong chiều hướng này, văn kiện Dialogue and Proclamationđưa ra một diễn đạt quân bình: những người ngoài Kitô giáo có thể được cứu độ trong Đức Giêsu Kitô, nhờ hoạt động phổ quát của Thánh Thần, ngay cả khi họ không nhận biết Người.[42] Điều này cho phép duy trì một viễn tượng bao gồm (inclusive vision), trong đó ơn cứu độ mang tính phổ quát thực sự, nhưng vẫn quy chiếu về một trung tâm duy nhất là Đức Giêsu Kitô.

Một cách sâu xa hơn, một số thần học gia đương đại nhấn mạnh tính “phổ quát cụ thể” của Đức Kitô. Chẳng hạn, Christian Duquoc gợi ý: tính duy nhất của Đức Kitô không nên được hiểu theo nghĩa loại trừ, nhưng trong chiều kích tương quan, vốn mở ra khả năng đối thoại. Chính vì Đức Kitô là Ngôi Lời Nhập Thể, nơi hội tụ giữa phổ quát và cụ thể, nên Người trở thành điểm gặp gỡ giữa Thiên Chúa và toàn thể nhân loại.[43]Tương tự, Paul Tillich cho thấy một hướng tiếp cận mang tính cánh chung: Đức Kitô như là mạc khải chung cuộc, không loại trừ các tôn giáo khác, nhưng đặt tất cả dưới phán quyết của chân lý tối hậu. Trong viễn tượng này, sứ vụ của Giáo hội không phải là áp đặt một hệ thống tôn giáo, nhưng là làm chứng cho thực tại Nước Thiên Chúa đang hoạt động trong lịch sử.[44]

Do đó, từ những điều vừa phân tích, chúng ta có thể đưa đến kết luận rằng: phổ quát tính của ơn cứu độ trong Kitô giáo không phải là sự phổ quát vô định, nhưng là phổ quát quy hướng. Tất cả mọi người đều được mời gọi đến ơn cứu độ, và thực sự có thể lãnh nhận ơn ấy, nhưng luôn luôn liên kết với Đức Kitô, qua Đức Kitô và nhờ Đức Kitô. Chính Người là “trung tâm, cùng đích của toàn thể nhân loại”, là “Anpha và Ômêga, là Đầu và Cuối,Khởi Nguyên và Tận Cùng” (Kh 22,13).[45]

3. GIÁO HỘI – BÍ TÍCH PHỔ QUÁT CỦA ƠN CỨU ĐỘ

Trong khi khẳng định tính duy nhất của trung gian cứu độ nơi Đức Giêsu Kitô, thần học Kitô giáo đồng thời cũng làm sáng tỏ chiều kích phổ quát của ơn cứu độ nơi Người dành cho toàn thể nhân loại. Chính trong sự nối kết giữa tính duy nhất và tính phổ quát ấy, vai trò của Giáo hội được đặt ra như một vấn đề không thể tách rời. Tiếp nối giáo huấn của Công đồng Vatican II, Tuyên ngôn Dominus Iesustrình bày Giáo hội như “bí tích phổ quát của ơn cứu độ”,[46] nghĩa là nơi mà ơn cứu độ duy nhất nơi Đức Kitô được hiện diện và vươn tới mọi người trong lịch sử.

Trước hết, việc nghiên cứu cần khẳng định nền tảng thần học căn bản: Giáo hội không tồn tại như một thực tại song song với Đức Kitô, nhưng hoàn toàn phát xuất và quy hướng về Người. Lumen Gentium xác quyết:“Ánh sáng muôn dân là chính Chúa Kitô… Giáo hội trong Đức Kitô như là bí tích, nghĩa là dấu chỉ và phương tiện hiệp thông với Thiên Chúa và hợp nhất toàn thể nhân loại.”[47]Như vậy, bản chất của Giáo hội được Đức Kitô thiết lập mang tính bí tích: không phải là cùng đích tự thân, nhưng là dấu chỉ hữu hình và khí cụ hữu hiệu của một thực tại vô hình, ơn cứu độ trong Đức Kitô. Chính vì thế, mọi suy tư về Giáo hội đều phải được đặt trong tương quan mật thiết với mầu nhiệm Đức Kitô.

Từ nền tảng đó, Dominus Iesus khẳng định cách rõ ràng và dứt khoát rằng: “Giáo hội lữ hành trên trần gian này cần thiết cho ơn cứu rỗi… vì chỉ mình Chúa Kitô là Trung Gian và là Con Đường cứu độ. Người hiện diện giữa chúng ta trong Thân Thể Người là Giáo hội.”[48] Đây là một xác quyết quan trọng, bởi khẳng định ấy nối kết trực tiếp giữa trung gian duy nhất của Đức Kitô và vai trò cần thiết của Giáo hội. Nói cách khác, sự cần thiết của Giáo hội không phải là một bổ sung bên ngoài, nhưng bắt nguồn từ chính sự hiện diện cứu độ của Đức Kitô trong lịch sử.

Tuy nhiên, giáo huấn này chỉ có thể được hiểu đúng khi đặt trong toàn bộ viễn tượng của Công đồng Vatican II. Thật vậy, Hiến chế Lumen Gentium vừa khẳng định mạnh mẽ sự cần thiết của Giáo hội,[49] vừa mở ra một chân trời rộng lớn khi nói rằng “những ai chưa lãnh nhận Tin mừng cũng quy hướng về Dân Thiên Chúa bằng nhiều cách.”[50]Điều này cho thấy một sự chuyển hướng quan trọng: từ cách hiểu khép kín của công thức “ngoài Giáo hội không có ơn cứu độ” (extra Ecclesiam nulla salus), sang một cách hiểu mang tính bao gồm, trong đó Giáo hội vẫn là trung tâm, bí tích của ơn cứu độ, nhưng không giới hạn hoạt động của ân sủng Thiên Chúa ngoài ranh giới của Giáo hội.

Chính trong viễn tượng này, Dominus Iesus làm rõ rằng: “Toàn thể nhân loại thật sự có thể được cứu độ trong Chúa Kitô, nhưng đồng thời Giáo hội vẫn cần thiết cho việc cứu rỗi.”[51]Hai chân lý này phải được giữ cùng nhau, không tách rời, cũng không đối lập. Một mặt, ơn cứu độ mang tính phổ quát.Mặt khác, những người được cứu độ luôn có tương quan với Giáo hội, bởi vì Giáo hội là khí cụ mà Thiên Chúa đã thiết lập để thông ban ân sủng.

Điểm then chốt ở đây là khái niệm “tương quan mầu nhiệm với Giáo hội.” Tuyên ngôn giải thích: “Những người không phải là thành viên hữu hình của Giáo hội vẫn có thể đạt được ơn cứu độ trong Chúa Kitô… nhờ một ân sủng có tương quan mầu nhiệm với Giáo hội.”[52]Như vậy, ngay cả khi không thuộc về Giáo hội cách hữu hình, con người vẫn không nằm ngoài tương quan cứu độ với Giáo hội. Điều này cho phép vượt qua cả hai thái cực: một bên là chủ nghĩa độc tôn đóng kín (ecclesiocentrism), và bên kia là chủ nghĩa đa nguyên, tương đối hóa vai trò của Giáo hội.[53]

Trong chiều hướng đó, Dominus Iesus tiếp tục khẳng định rằng: “Không thể xem Giáo hội như một con đường cứu rỗi bên cạnh những con đường khác… như thể các tôn giáo khác bổ sung hoặc tương đương với Giáo hội.”[54]Đây là một điểm phân định quan trọng trước các khuynh hướng thần học đa nguyên, vốn có xu hướng đặt các tôn giáo ngang hàng như những con đường cứu độ độc lập. Tuyên ngôn không phủ nhận giá trị của các tôn giáo khác, nhưng bác bỏ việc gán cho chúng một hiệu năng cứu độ song song với Giáo hội.

Đồng thời, văn kiện cũng nhìn nhận một cách tích cực rằng: “Các truyền thống tôn giáo khác có thể chứa đựng những yếu tố đến từ Thiên Chúa… và có thể đóng vai trò chuẩn bị cho Tin mừng.”[55]Điều này mở ra một nền thần học về các tôn giáo mang tính quân bình: vừa khẳng định sự hiện diện của ân sủng nơi các tôn giáo, vừa bảo vệ tính duy nhất của Đức Kitô và vai trò trung gian của Giáo hội.

Trong viễn tượng đó, Giáo hội thừa nhận rằng chân lý và ân sủng hiện diện nơi các tôn giáo như hoa trái của mạc khải và ơn soi sáng của Thiên Chúa, thể hiện qua đời sống đức tin, luân lí và phụng tự.[56] Giáo hội cũng không ngừng cầu nguyện cho ơn cứu độ của những người ngoài Kitô giáo. Tuy nhiên, các yếu tố này không tồn tại độc lập, nhưng phát xuất từ hoạt động của Chúa Thánh Thần và quy hướng về Đức Kitô.[57] Do đó, sự hiện diện của chân lý và ân sủng nơi các tôn giáo không làm suy giảm vai trò của Đức Kitô và Giáo hội, nhưng trái lại, quy chiếu về Người như nguồn mạch duy nhất của ơn cứu độ, như Dominus Iesus đã khẳng định.[58]

Khi khẳng định mọi yếu tố chân lý và ân sủng nơi các tôn giáo đều phát xuất từ Thiên Chúa và quy hướng về Đức Kitô, vấn đề “Nước Thiên Chúa” trở thành vấn đề mới nổi lên trong thần học đương đại. Tuy nhiên,Dominus Iesus (số 18-19) nhấn mạnh rằng: “Không thể tách rời Nước Thiên Chúa khỏi Chúa Kitô và Giáo hội”, bởi nếu tách rời, “ý nghĩa của Vương Quốc bị bóp méo” và căn tính của Đức Kitô bị xuyên tạc. Về vai trò của Giáo hội, Giáo hội được hiểu như “hạt giống, dấu chỉ và khí cụ của Nước Thiên Chúa”, chứ không đồng nhất hoàn toàn với Nước ấy, nhưng cũng không thể tách rời.[59]

Chính cách hiểu về mối tương quan giữa Nước Thiên Chúa, Đức Kitô và Giáo hội đã làm phát sinh các lập trường thần học “quy về Nước Thiên Chúa” (regnocentric), tiêu biểu nơi thần học của Amaladoss, Jacques Dupuis và một số thần học gia châu Á. Theo hướng tiếp cận này, Nước Thiên Chúa được đặt ở vị trí trung tâm, và mọi nỗ lực xây dựng công lý, hòa bình, giải phóng đều được xem như tham dự vào Nước ấy, ngay cả ngoài biên giới hữu hình của Giáo hội.Amaladoss cho rằng “xây dựng Nước Thiên Chúa không phải chỉ đơn thuần qua việc xây dựng Giáo hội.” Ngoài Giáo hội ra, Thiên Chúa còn đang xây dựng vương quốc “bằng những cách thức khác qua những con người, con đường khác nữa.”[60]

Theo phương cách đó, Dupuis cố gắng tìm một con đường trung dung khi cho rằng các tôn giáo khác có thể là những hình thức trung gian của ơn cứu độ trong Đức Kitô, và con người có thể được cứu độ mà không thuộc về Giáo hội hữu hình, nhưng vẫn “hướng về” Giáo hội như nơi có đầy đủ phương thế cứu độ.[61]Cách tiếp cận này có giá trị ở chỗ mở ra một viễn tượng đối thoại và hội nhập văn hóa, đồng thời tránh được một cái nhìn khép kín về Giáo hội. Tuy nhiên, Dominus Iesus cảnh giác: Nếu chỉ quy về Nước Thiên Chúa mà thôi thì Đức Kitô và Giáo hội bị lu mờ.[62]

Trong khi đó, Karl Rahner lại tiếp cận vấn đề từ nền tảng thần học ân sủng. Rahner cho rằng ân sủng của Thiên Chúa hoạt động vượt ra ngoài ranh giới hữu hình của Giáo hội, nhưng vẫn bắt nguồn từ Đức Kitô và có tương quan nội tại với Giáo hội.[63] Quan điểm này giúp làm sáng tỏ rằng Giáo hội không đồng nhất với toàn bộ phạm vi hoạt động của ân sủng, nhưng vẫn giữ vai trò trung tâm trong lịch sử cứu độ như “bí tích” của ân sủng ấy.

Như vậy, trong khi các tiếp cận “quy về Nước Thiên Chúa” nơi Amaladoss và Dupuis nhấn mạnh đến chiều kích phổ quát của Nước Thiên Chúa vượt ngoài biên giới hữu hình của Giáo hội, thì lập trường của Karl Rahner, từ nền tảng thần học ân sủng, cũng mở ra khả năng cứu độ phổ quát. Dù có những hướng tiếp cận khác nhau nhưng thần học đương đại vẫn cho thấy một điểm hội tụ: Giáo hội vẫn giữ vai trò thiết yếu trong kế hoạch cứu độ. Đồng thời, ơn cứu độ được mở ra cho mọi người trong tương quan với Đức Kitô. Việc nhấn mạnh đồng thời đến tính phổ quát của ơn cứu độ và mối tương quan của ơn cứu độ với Giáo hội không làm suy yếu sứ mạng của Giáo hội, nhưng trái lại, làm nổi bật vai trò khí cụ của Giáo hội.Trong viễn tượng đó, Redemptoris Missio khẳng định rằng sứ mạng truyền giáo của Giáo hội phát xuất từ chính kế hoạch cứu độ nơi Đức Kitô và vẫn luôn mang tính cấp thiết: “Việc truyền giáo ngày nay và luôn mãi vẫn còn giữ trọn vẹn hiệu lực và cần thiết.”[64] Như vậy, do ơn cứu độ mang tính phổ quát nơi Đức Kitô, mà Giáo hội, với tư cách là khí cụ của Người, được sai đi để loan báo Tin mừng cho mọi dân tộc.

Về sứ vụ truyền giáo, Dominus Iesus đưa ra cảnh giácbằng một lời khẳng định vừa mang tính tín lý vừa mang tính mục vụ: “Không thể chấp nhận thuyết tương đối tôn giáo cho rằng ‘đạo nào cũng tốt’”[65], đồng thời nhấn mạnh rằng đối thoại liên tôn không thay thế việc loan báo Tin mừng, nhưng là một thành phần của sứ mạng truyền giáo. Giáo hội, trong khi tôn trọng tự do và giá trị của các tôn giáo, vẫn phải trung thành với sứ mạng căn bản của mình: làm chứng cho Đức Kitô là “Con Đường, Sự Thật và Sự Sống” (Ga 14,6).

Tóm lại, Giáo hội chỉ có thể được hiểu đúng khi được quy về Đức Kitô như trung tâm của lịch sử cứu độ. Vì thế, mọi cách hiểu về Nước Thiên Chúa tách rời khỏi Đức Kitô và khỏi Giáo hội đều làm sai lệch chính ý nghĩa của Nước ấy.[66] Giáo hội như “bí tích phổ quát của ơn cứu độ”[67] không phải như một thực tại khép kín, nhưng như một dấu chỉ và khí cụ của ân sủng Thiên Chúa dành cho toàn thể nhân loại. Vì vậy, trong khi trung thành với xác tín về tính duy nhất của Đức Kitô, Giáo hội đồng thời được mời gọi mở ra với chiều kích phổ quát của ơn cứu độ, với việc xây dựng Nước Thiên Chúa nơi trần gian. Tuy nhiên, sự mở ra này không bao giờ được hiểu theo hướng tách rời Nước Thiên Chúa khỏi Đức Kitô và Giáo hội. Chính trong định hướng đó, Giáo hội cần xác định cách đúng đắn mối tương quan giữa loan báo Tin mừng và đối thoại liên tôn, để Giáo hội vừa trung thành với căn tính của mình, vừa thi hành sứ mạng trong bối cảnh đa nguyên tôn giáo.

KẾT LUẬN

Trong bối cảnh đa nguyên tôn giáo hôm nay, khi vai trò cứu độ của Đức Kitô và Giáo hội dễ bị tương đối hóa, việc tái khẳng định nền tảng đức tin Kitô giáo trở nên đặc biệt cần thiết. Giáo huấn của Tuyên ngôn Dominus Iesus cho thấy một xác tín trung tâm: Đức Giêsu Kitô là Trung Gian cứu độ duy nhất và phổ quát. Tính duy nhất này bắt nguồn từ căn tính nội tại của Ba Ngôi và Mầu nhiệm Nhập thể, qua đó Thiên Chúa đã thực hiện cách dứt khoát công trình cứu độ trong lịch sử và mở ra chiều kích phổ quát, hướng đến toàn thể nhân loại.

Trên nền tảng đó, Tuyên ngôn cũng bảo vệ và làm sáng tỏ căn tính của Giáo hội như “bí tích phổ quát của ơn cứu độ.” Giáo hội hoàn toàn lệ thuộc vào Đức Kitô và là khí cụ để ơn cứu độ của Người được hiện diện và thông ban trong lịch sử. Nhờ vậy,giáo huấn của Giáo hội có thể giữ vững sự quân bình: vừa khẳng định vai trò cần thiết của Giáo hội, vừa nhìn nhận khả năng cứu độ dành cho mọi người trong tương quan với Đức Kitô.

Chính xác tín này trở thành nền tảng cho sứ mạng của Giáo hội hôm nay: trung thành loan báo Đức Kitô như con đường cứu độ duy nhất, đồng thời dấn thân vào đối thoại liên tôn với tinh thần tôn trọng và cởi mở. Trong sự kết hợp giữa xác tín và đối thoại ấy, Giáo hội tiếp tục làm chứng cho kế hoạch cứu độ phổ quát của Thiên Chúa nơi Đức Giêsu Kitô.

Từ toàn bộ phân tích trên, bài viết không chỉ trình bày giáo huấn nhưng còn đóng góp cho sự phát triển của thần học trên ba bình diện. Trước hết, bài viết làm sáng tỏ mối tương quan bất khả phân ly giữa Đức Kitô và Giáo hội trong chương trình cứu độ, qua đó củng cố nền tảng thần học của niềm tin Kitô giáo. Đồng thời, bài viết nhận diện và phê bình những lập trường tương đối hóa về tính duy nhất của Đức Kitô, nhằm bảo vệ sự toàn vẹn của đức tin. Sau cùng, trong khi ghi nhận những đóng góp tích cực của thần học đương đại, bài viết đề nghị một thái độ phân định: đón nhận cách chọn lọc các giá trị chân lý và thiện hảo nơi các tôn giáo nhờ mạc khải của Lời.


TÀI LIỆU THAM KHẢO

VĂN KIỆN GIÁO HỘI

Bộ Giáo lý Đức tin. Tuyên ngôn Dominus Iesus: Tính độc nhất và phổ quát của ơn cứu độ nơi Chúa Giêsu Kitô và Giáo hội. Bản dịch của Ủy ban Giáo lý Đức tin trực thuộc Hội đồng Giám mục Việt Nam. Hà Nội: Tôn Giáo, 2000.

Công đồng Chalcedon. “Định tín đức tin.” Trong Heinrich Denzinger và Peter Hünermann, Enchiridion Symbolorum, số 301–302. Freiburg: Herder, 2012.

Công đồng Vatican II. “Hiến chế tín lý về Giáo hội Lumen Gentium.” Trong Văn kiện Công đồng Vaticanô II.” Bản dịch của Ủy ban Giáo lý Đức tin trực thuộc Hội đồng Giám mục Việt Nam. Hà Nội: Tôn Giáo, 2012.

Công đồng Vatican II. “Hiến chế mục vụ về Giáo hội trong thế giới ngày nay Gaudium et Spes.” Trong Văn kiện Công đồng Vaticanô II. Bản dịch của Ủy ban Giáo lý Đức tin trực thuộc Hội đồng Giám mục Việt Nam. Hà Nội: Tôn Giáo, 2012.

Công đồng Vatican II. “Sắc lệnh về hoạt động truyền giáo của Giáo hội Ad Gentes.” Trong Văn kiện Công đồng Vaticanô II. Bản dịch của Ủy ban Giáo lý Đức tin trực thuộc Hội đồng Giám mục Việt Nam. Hà Nội: Tôn Giáo, 2012.

Công đồng Vatican II. “Tuyên ngôn về liên lạc của Giáo hội với các tôn giáo ngoài Kitô giáo Nostra Aetate.” Trong Văn kiện Công đồng Vaticanô II. Bản dịch của Ủy ban Giáo lý Đức tin trực thuộc Hội đồng Giám mục Việt Nam. Hà Nội: Tôn Giáo, 2012.

Hội đồng Giáo hoàng về Đối thoại Liên tôn và Bộ Loan báo Tin mừng cho các Dân tộc. Dialogue and Proclamation. Vatican City, 1991.

John Paul II. Redemptoris Missio. Vatican City: Libreria Editrice Vaticana, 1990.

Ủy ban Quốc tế về Thần học. Kitô giáo và các tôn giáo. Dịch giả Nguyễn Đăng Trúc. Đà Lạt: Định Hướng Tùng Thư, 2003.


SÁCH VÀ CHUYÊN KHẢO

Amaladoss, Michael. Evangelization in Asia: A New Focus. New Delhi: Vidyajoti Publications, 1987.

Balthasar, Hans Urs von. Theo-Drama. Vol. III. San Francisco: Ignatius Press, 1992.

Barriondos, Vicente Ferrer. Đức Giêsu Kitô – Đấng Cứu Độ Chúng Ta. Dịch giả Giuse Vũ Ngọc Tú. Hà Nội: Nhà xuất bản Tôn Giáo, 2021.

Duquoc, Christian. Christianity and the Crisis of Religious Pluralism. Maryknoll, NY: Orbis Books, 1987.

Dupuis, Jacques. Toward a Christian Theology of Religious Pluralism. Maryknoll, NY: Orbis Books, 1997.

Hick, John. Philosophy of Religion. New Jersey: Prentice-Hall, 1990.

Hick, John. The Philosophical Challenge of Religious Diversity. New York: Oxford University Press, 1999.

Knitter, Paul F. No Other Name? A Critical Survey of Christian Attitudes toward the World Religions. Maryknoll, NY: Orbis Books, 1985.

Lộc, Phanxicô Xaviê Bảo. Thần học các tôn giáo. Lưu hành nội bộ. Đại Chủng viện Thánh Giuse, 2022.

Ratzinger, Joseph. Introduction to Christianity. Translated by J. R. Foster. San Francisco: Ignatius Press, 2004.

Vandervelde,Hợp tuyển Thần học, số 47. Hà Nội: Tôn Giáo, 2011.


BÀI BÁO VÀ NGHIÊN CỨU

Chung, Hoàng Văn. “Quan niệm của một số học giả phương Tây về đa nguyên tôn giáo.” Nghiên cứu Tôn giáo, số 5, 2007.

Dupuis, Jacques. “The Reign of God and the Others.” Pro Dialogo 85–86, 1994.

Geffré, Claude. “Trách nhiệm của thần học Kitô giáo trước kỷ nguyên đa phức tôn giáo.” Dịch giả Giuse Nguyễn Hữu Nghị. Trong G. Vandervelde, Hợp tuyển Thần học, số 47, 47–61. Hà Nội:Tôn Giáo, 2011.

Hick, John. “Religious Pluralism and Salvation.” Trong The Philosophical Challenge of Religious Diversity, do Philip L. Quinn và Kevin Meeker chủ biên, 39–62. New York: Oxford University Press, 2000.

Tan, Loe-Joo. “Things Are Not What They Seem: Dominus Iesus, Ecumenism, and Interreligious Dialogue.” Journal of Ecumenical Studies 48, no. 4, 2013.



[1] John Hick, The Philosophical Challenge of Religious Diversity(New York: Oxford University Press, 1999), 56.

[2] G. Vandivelde, Hợp Tuyển Thần Học,s47(Hà Nội: Tôn Giáo, 2011), 66.

[3]Jacques Dupuis, Toward a Christian Theology of Religious Pluralism (New York: Orbis Books, 1997), 203-210.

[4] Bộ Giáo Lý Đức Tin, Tuyên ngôn Dominus Iesus: Tính độc nhất và phổ quát của ơn cứu độ nơi Chúa Giêsu Kitô và Giáo hội, bản dịch của Ủy Ban Giáo Lý Đức Tin trực thuộc Hội đồng Giám mục Việt Nam (Hà Nội: Tôn Giáo, 2000), số 5.

[5]John Hick, Philosophy of Religion (New Jersey: Prentice-Hall, 1990), 117: “If we suppose that the Realis one, but our human experience of the Real are plural and various, we have a basis for the hypothesis that the different streams of religious experience represent diverse awareness of the same limitless transcendent reality.”

[6] John Hick,“Religious Pluralism and Salvation,” trong The Philosophical Challenge of Religious Diversity, do Philip L. Quinn và Kevin Meeker chủ biên (New York: Oxford University Press, 2000), 56: “The great world religions, then, are ways of salvation. Each claims to constitute an effective context within which the transformation of human existence can and does take place from self-centeredness to Reality-centeredness”; “The issue is the change in their deepest orientation from centeredness in the ego to a new centering in the Real as manifested in their own tradition.”

[7]Hoàng Văn Chung, Quan niệm của một số học giả phương Tây về Đa nguyên tôn giáo,trong Nghiên cứu tôn giáo, số 5, 2007, 56.

[8] Loe-Joo Tan,“Things Are Not What They Seem: Dominus Iesus, Ecumenism, and Interreligious Dialogue,” Journal of Ecumenical Studies, September 2013, 529: “Although there was no direct reference to religions being the ‘participated mediations’ … it was sufficient for Jacques Dupuis to argue that it was tantamount to recognizing religions as such.”

[9]Jacques Dupuis, Toward a Christian Theology of Religious Pluralism(New York: Orbis Books, 1997), 297-300: “By revealing himself in Jesus, God has not absolutized a particular event”; “the Christ-event does not and cannot exhaust God's saving power”; “the saving action of the pre-existent/incarnate Logos (Logos asarkos) is wider than the action of the Logos in history”; and “the particularity of Jesus Christ... opens... a theology of religious pluralism that would make room for diverse ‘paths’ to salvation.”

[10] x. Bộ Giáo lý Đức tin, Tuyên ngôn Dominus Iesus, số 4; 11; 13-14.

[11] Bộ Giáo lý Đức tin, Tuyên ngôn Dominus Iesus, số 10.

[12]Ibid., số 10; 11.

[13] x. Bộ Giáo lý Đức tin, Tuyên ngôn Dominus Iesus, số 9.

[14] Council of Chalcedon, Định tín đức tin, trong Heinrich Denzinger - Peter Hünermann, Enchiridion Symbolorum (Freiburg: Herder, 2012), số 301-302.

[15]x.Ủy Ban Quốc Tế Về Thần Học, Kitô giáo và các tôn giáo, dịch giả Nguyễn Đăng Trúc (Đà Lạt: Định Hướng Tùng Thư, 2003),số20.

[16] Ủy Ban Quốc Tế Về Thần Học, Kitô giáo và các tôn giáo,số20.

[17] x. Bộ Giáo lý Đức tin, Tuyên ngôn Dominus Iesus, số 4; 10-11.

[18] Bộ Giáo lý Đức tin, Tuyên ngôn Dominus Iesus, số 10.

[19]Ibid., số 10.

[20]Ibid.,số11.

[21]Ibid., số 13.

[22]x. Cv 2,32–36; Cv 4,12.

[23]x. BộGiáolýĐứctin,TuyênngônDominusJesus,số13-15.

[24]Ibid., số 5-6; 10.

[25] Hans Urs von Balthasar, Theo-Drama, vol. III (San Francisco: Ignatius Press, 1992), 161-165.

[26] Công đồng Vatican II, Hiến chế tín lý về Giáo Hội Lumen Gentium, bản dịch của Ủy Ban Giáo Lý Đức Tin trực thuộc Hội đồng Giám mục Việt Nam, trong Văn kiện Công đồng Vaticanô II (Hà Nội: Nhà xuất bản Tôn Giáo, 2012), số 13.

[27]Ibid., số 16.

[28]BộGiáolýĐứctin,TuyênngônDominusJesus,số14.

[29] x. Ga 1,14; Ep 1,10; Gaudium et Spes, 22.

[30] John Paul II, Redemptoris Missio (Vatican City: Libreria Editrice Vaticana, 1990), số 6.

[31] Công đồng Vatican II, Hiến chế mục vụ về Giáo Hội trong thế giới ngày nay Gaudium et Spes, trong Văn kiện Công đồng Vaticanô II, bản dịch của Ủy Ban Giáo Lý Đức Tin trực thuộc Hội đồng Giám mục Việt Nam (Hà Nội: Nhà xuất bản Tôn Giáo, 2012), số 22.

[32]BộGiáolýĐứctin,TuyênngônDominusJesus,số14; 21.

[33] x. Ibid., số 14.

[34] Vicente Ferrer Barriondos, Đức Giêsu Kitô - Đấng Cứu Độ Chúng Ta, dịch giả Lm. Giuse Vũ Ngọc Tú (Hà Nội: Nhà Xuất Bản Tôn Giáo, 2021), 138.

[35] John Paul II, Redemptoris Missio (Vatican City: Libreria Editrice Vaticana, 1990), no 28: “The Spirit's presence and activity affect not only individuals but also society and history, peoples, cultures and religions. Indeed, the Spirit is at the origin of the noble ideals and undertakings which benefit humanity on its journey through history.”

[36] John Paul II, Redemptoris Missio, số 5.

[37] Paul Knitter, No Other Name?: A Critical Survey of Christian Attitudes toward the World Religions (Maryknoll, NY: Orbis Books, 1985), 146-147.

[38]BộGiáolýĐứctin,TuyênngônDominusJesus,số22.

[39]BộGiáolýĐứctin,TuyênngônDominusJesus, số 14: “Cho dầu không loại trừ những hình thức trung gian tuỳ thuộc nhiều kiểu và nhiều cấp bậc khác nhau, những hình thức tuỳ thuộc đó có được ý nghĩa và giá trị do chính sự trung gian của Chúa Kitô mà thôi, và cũng không được hiểu là song song hay là bổ sung cho sự trung gian Chúa Kitô. Vì vậy, những giải pháp nào nêu lên một hành động cứu rỗi của Thiên Chúa mà vượt quá sự trung gian độc nhất của Chúa Kitô, (những giải pháp đó) sẽ nghịch lại với đức tin Kitô giáo và công giáo.”

[40] Loe-Joo Tan, “Things Are Not What They Seem: Dominus Iesus, Ecumenism, and Interreligious Dialogue,” (Journal of Ecumenical Studies, September 2013), 530-531.

[41]x. BộGiáolýĐứctin,TuyênngônDominusJesus,số2; 4; 21-22.

[42] x.Dialogue and Proclamation, số 29.

[43] Claude Geffré, “Trách nhiệm của thần học Kitô giáo trước kỷ nguyên đa phức tôn giáo,” dịch giả Giuse Nguyễn Hữu Nghị, trong G. Vandervelde, Hợp tuyển Thần học, số 47 (Hà Nội: Nhà xuất bản Tôn Giáo, 2011), 40-41.

[44]Ibid., 50.

[45] Công đồng Vatican II, Hiến chế tín lý về Giáo Hội Lumen Gentium,số 16.

[46]Ibid., số 48.

[47]Ibid., số 1.

[48]BộGiáolýĐứctin,TuyênngônDominusJesus,số20.

[49] Công đồng Vatican II, Hiến chế tín lý về Giáo Hội Lumen Gentium, số 14.

[50] Ibid., số 16.

[51] Bộ Giáo lý Đức tin, Tuyên ngôn Dominus Jesus, số 20.

[52] Ibid., số 20.

[53] Joseph Ratzinger, Introduction to Christianity, trans. J.R. Foster (San Francisco: Ignatius Press, 2004), 236-238.

[54] Bộ Giáo lý Đức tin, Tuyên ngôn Dominus Jesus, số 21.

[55] Ibid.,

[56] x. Công đồng Vatican II, Tuyên ngôn về liên lạc của Giáo Hội với các tôn giáo ngoài Kitô giáo Nostra Aetate, trong Văn kiện Công đồng Vaticanô II, bản dịch của Ủy Ban Giáo Lý Đức Tin trực thuộc Hội đồng Giám mục Việt Nam (Hà Nội: Nhà xuất bản Tôn Giáo, 2012), số 2; Công đồng Vatican II, Sắc lệnh về hoạt động truyền giáo của Giáo Hội Ad Gentes, trong Văn kiện Công đồng Vaticanô II, bản dịch của Ủy Ban Giáo Lý Đức Tin trực thuộc Hội đồng Giám mục Việt Nam (Hà Nội: Nhà xuất bản Tôn Giáo, 2012), số 9.

[57] x. Công đồng Vatican II, Hiến chế mục vụ Gaudium et Spes, số 22.

[58] x. Bộ Giáo lý Đức tin, Tuyên ngôn Dominus Jesus, số 20-21.

[59] G. Vandivelde... Hợp Tuyển Thần Học, số 47, 82-83.

[60] Michael Amaladoss, “Evangelization in Asia: A New Focus,” Vidyajoti 51 (1987), 15.

[61] Jacques Dupuis, The Reign of God and the Others, Pro Dialogo 85-86 (1994), 126.

[62] Bộ Giáo lý Đức tin, Tuyên ngôn Dominus Jesus, số 19.

[63] Phanxicô Xaviê Bảo Lộc, Thần học các tôn giáo (lưu hành nội bộ, Đại Chủng viện Thánh Giuse, 2022), 96-101.

[64] John Paul II, Redemptoris Missio, số 5.

[65] Bộ Giáo lý Đức tin, Tuyên ngôn Dominus Jesus, số 22.

[66] x. Bộ Giáo lý Đức tin, Tuyên ngôn Dominus Jesus, số 18-19.

[67] Công đồng Vatican II, Hiến chế tín lý về Giáo Hội Lumen Gentium, số 48.