Dẫn nhập
Trong những thập niên gần đây, cùng với làn sóng toàn cầu hóa và di dân quốc tế, nhiều Giáo hội địa phương trên thế giới đang phải đối diện với một thực tại mục vụ mới: sự hình thành của những cộng đoàn đức tin mang tính sắc tộc, ngôn ngữ và văn hóa riêng biệt ngay trong lòng Giáo hội địa phương. Chính trong bối cảnh ấy, khái niệm “Giáo hội song song” (parallel church) được các nhà xã hội học tôn giáo và Giáo hội học sử dụng để mô tả hiện tượng những cộng đoàn Kitô hữu tuy vẫn thuộc về Giáo hội Công giáo hoàn vũ nhưng lại vận hành gần như tách biệt khỏi đời sống giáo xứ bản địa.[1] Họ có phụng vụ bằng tiếng mẹ đẻ, có cơ cấu sinh hoạt riêng, người lãnh đạo riêng, mạng lưới tương trợ riêng[2]. Và dần hình thành một căn tính cộng đoàn độc lập, dù về mặt giáo luật vẫn thuộc quyền của giáo phận sở tại. Nhà xã hội học tôn giáo José Casanova[3], khi nghiên cứu về di dân và tôn giáo trong bối cảnh toàn cầu hóa, từng nhận định rằng các cộng đoàn di dân thường có xu hướng xây dựng “những không gian tôn giáo thay thế” nhằm bảo vệ căn tính văn hóa và đức tin của mình giữa xã hội xa lạ. Điều này giúp họ tồn tại, nhưng đồng thời cũng dễ dẫn đến tình trạng “sống song song” với cộng đoàn địa phương thay vì thực sự hội nhập vào đời sống Giáo hội chung.[4]
Từ góc nhìn Giáo hội học, hiện tượng này đặt ra một câu hỏi căn bản về bản chất của Giáo hội như Công đồng Vaticanô II đã khẳng định: Giáo hội là “dấu chỉ và khí cụ của sự hiệp nhất mật thiết với Thiên Chúa và của sự hợp nhất toàn thể nhân loại.”[5] Nói cách khác, Giáo hội không chỉ là nơi quy tụ những nhóm người có cùng văn hóa hay ngôn ngữ, mà còn là mầu nhiệm hiệp nhất vượt qua mọi biên giới dân tộc và xã hội. Tuy nhiên, trong thực tế mục vụ, sự hiệp thông ấy không phải lúc nào cũng được thể hiện trọn vẹn. Khi các cộng đoàn di dân bị giới hạn bởi rào cản ngôn ngữ, văn hóa, địa vị pháp lý hay sự thiếu quan tâm mục vụ (từ người bản địa), họ thường tìm đến những cộng đoàn đồng hương như một “mái nhà tinh thần” để được nâng đỡ và bảo vệ. Chính nhu cầu chính đáng ấy đã làm xuất hiện những hình thức “giáo hội song song” trong nhiều quốc gia tiếp nhận di dân, từ châu Âu, Bắc Mỹ cho đến châu Á.
Trong bối cảnh Hàn Quốc, hiện tượng này ngày càng trở nên rõ nét cùng với sự gia tăng nhanh chóng của lao động nhập cư và hôn nhân đa văn hóa. Các cộng đoàn Công giáo của người Việt Nam, Philippines, Indonesia, Đông Timor hay các quốc gia châu Phi thường quy tụ quanh các trung tâm mục vụ ngoại kiều hoặc những nhóm sinh hoạt độc lập, nơi họ có thể cử hành phụng vụ bằng tiếng mẹ đẻ, chia sẻ kinh nghiệm sống và nâng đỡ nhau trong cuộc sống tha hương. Về mặt tích cực, đây là biểu hiện của nhu cầu thuộc về (sense of belonging) và là phương thức giúp người di dân bảo tồn đức tin trong môi trường xa lạ. Đức Giáo hoàng Phanxicô cũng từng nhấn mạnh rằng người di dân cần được “đón tiếp, bảo vệ, thăng tiến và hội nhập.”[6] Tuy nhiên, ở chiều ngược lại, khi các cộng đoàn ấy tồn tại quá tách biệt khỏi giáo xứ bản địa, nguy cơ hình thành một “Giáo hội bên trong Giáo hội”[7]là điều không thể phủ nhận. Người di dân có thể tham dự Thánh lễ hằng tuần nhưng gần như không có sự liên hệ thực sự với cộng đoàn giáo xứ địa phương; họ sống đời sống đức tin trong một không gian văn hóa và ngôn ngữ khép kín, còn giáo xứ bản địa cũng ít khi xem họ là một thành phần hữu cơ của cộng đoàn.
Vì thế, hiện tượng “Giáo hội song song” tại Hàn Quốc không chỉ là một vấn đề tổ chức mục vụ mà còn phản ánh sự giằng co giữa hai chiều kích: nhu cầu bảo tồn căn tính văn hóa của người di dân và lời mời gọi hiệp nhất phổ quát của Giáo hội. Đây vừa là dấu chỉ cho thấy sức sống của đức tin mạnh mẽ của các cộng đoàn di dân, vừa bộc lộ những giới hạn của mô hình giáo xứ truyền thống trước một xã hội ngày càng đa văn hóa. Chính vì thế, câu hỏi đặt ra cho Giáo hội hôm nay không phải là làm sao để xóa bỏ các cộng đoàn di dân, mà là làm sao để những cộng đoàn ấy không trở thành những “ốc đảo đức tin” tách biệt, mà thực sự trở thành nhịp cầu dẫn tới sự hiệp nhất sâu xa hơn trong cùng một Thân Thể Đức Kitô.
1. Nguồn gốc và sự hình thành của thuật ngữ “Giáo hội song song”
Trong lịch sử Kitô giáo, khái niệm “Giáo hội song song” không phải là một thuật ngữ thần học chính thức (kể từ thời các Giáo phụ hay các Công đồng), mà là một khái niệm hình thành dần trong bối cảnh các cơ cấu Giáo hội cùng tồn tại song hành trên cùng một lãnh thổ hoặc trong cùng một cộng đồng tín hữu. Thuật ngữ này thường được dùng để chỉ một hệ thống Giáo hội hoạt động bên cạnh, cạnh tranh hoặc độc lập với Giáo hội chính thức được công nhận về mặt giáo luật hoặc chính trị.[8]
Trong truyền thống Latin, khái niệm gần gũi nhất là “simultaneum ecclesiae”, xuất hiện mạnh mẽ từ thời Cải cách kháng nghị[9] thế kỷ XVI để chỉ việc nhiều hệ phái Kitô giáo cùng sử dụng một nhà thờ.[10] Trong tiếng Hy Lạp hiện đại, người ta có thể dùng cụm παράλληλη εκκλησία (parállēli ekklēsía), nghĩa là “giáo hội song song”, dù đây không phải là một thuật ngữ thần học.[11] Trong tiếng Anh, thuật ngữ “parallel church” được dùng trong một số nghiên cứu Giáo hội học, xã hội học tôn giáo và nghiên cứu về cơ cấu Giáo hội để chỉ những tổ chức hoặc mạng lưới Kitô giáo tồn tại song hành, thậm chí đối lập với cơ cấu Giáo hội chính thức. Thuật ngữ này thường được áp dụng cho các “giáo hội hầm trú” (underground churches), các cộng đoàn ly giáo (schismatic churches), hoặc những mạng lưới Kitô giáo độc lập hoạt động ngoài quyền tài phán của các Giáo hội truyền thống.[12] Vì vậy, khái niệm này phản ánh không chỉ các xung đột về thần học và giáo luật, mà còn cho thấy sự đan xen giữa tôn giáo, quyền lực chính trị và bản sắc cộng đồng trong lịch sử Kitô giáo từ thời Cải cách đến thời hiện đại.
Như vừa nói ở trên, thuật ngữ “giáo hội song song” thực ra không phải là một thuật ngữ thần học kinh điển hay danh từ chính thức trong lịch sử Kitô giáo như “Catholic Church”, “Orthodox Church”, “Ecumenism”… Thuật ngữ “Giáo hội song song” thường xuất hiện trong các bối cảnh học thuật, xã hội học tôn giáo, hoặc tranh luận Giáo hội để chỉ “một cơ cấu Giáo hội tồn tại song song với Giáo hội chính thống.” Tùy ngữ cảnh, nó có thể mang nghĩa cụ thể như Giáo hội “đối lập” với Giáo hội chính thống; cộng đồng tín hữu hoạt động ngoài hệ thống giáo quyền chính thức; hai hệ thống Giáo hội cùng tồn tại trên một lãnh thổ; một nhà thờ dùng chung giữa nhiều hệ phái. Do đó, thuật ngữ này cần được phân biệt với nhiều lớp nghĩa khác nhau. Trong nghiên cứu xã hội học tôn giáo, một số học giả vẫn dùng “giáo hội song song” để mô tả hiện tượng: người di dân tạo ra đời sống Giáo hội gần như tách biệt khỏi giáo xứ bản địa, dù vẫn thuộc cùng một Giáo hội Công giáo.
Trong nội dung bài viết này, thuật ngữ “giáo hội song song” không được dùng theo nghĩa ly giáo hay đối lập với giáo quyền, mà nhằm mô tả các cộng đoàn Công giáo di dân phát triển đời sống đức tin tương đối tách biệt khỏi cộng đoàn Công giáo bản địa, chủ yếu dựa trên ngôn ngữ, văn hóa và mạng lưới xã hội của riêng họ.
2. Bối cảnh di dân và sự biến đổi của Kitô giáo tại Hàn Quốc
Từ đầu thập niên 1990, cùng với tốc độ công nghiệp hóa nhanh chóng và sự thiếu hụt lao động trong các ngành sản xuất, xây dựng và ngư nghiệp, Hàn Quốc dần chuyển mình từ một quốc gia xuất khẩu lao động sang một quốc gia tiếp nhận lao động nhập cư. Sự thay đổi này đánh dấu một bước ngoặt quan trọng trong cấu trúc xã hội Hàn Quốc vốn lâu nay được xem là tương đối đơn sắc về văn hóa và dân tộc.[13] Theo Bộ Tư pháp Hàn Quốc, số lượng người nước ngoài cư trú tại Hàn Quốc đã tăng mạnh từ vài trăm nghìn người vào đầu thập niên 1990 lên hơn hai triệu người trong những năm gần đây, bao gồm lao động di trú, du học sinh, di trú hôn nhân và người tị nạn. Sự gia tăng ấy làm xuất hiện điều mà nhiều nhà xã hội học gọi là một xã hội “đa văn hóa sơ khởi” (incipient multicultural society), nơi các nhóm sắc tộc và văn hóa bắt đầu hiện diện rõ rệt trong đời sống công cộng của Hàn Quốc.[14]
Trong bối cảnh ấy, đời sống tôn giáo, đặc biệt là Kitô giáo, cũng trải qua những biến đổi sâu sắc. Các cộng đoàn Công giáo dành cho người Philippines, Việt Nam, Indonesia, Đông Timor, hay các tín hữu châu Phi nói tiếng Anh và tiếng Pháp, dần được hình thành dựa trên những nhu cầu rất cụ thể của người di dân: ngôn ngữ, hỗ trợ pháp lý, tìm kiếm việc làm, chăm sóc đời sống tinh thần và duy trì bản sắc văn hóa quê hương. Đối với nhiều lao động xa xứ, nhà thờ không chỉ là nơi cử hành phụng vụ mà còn trở thành “không gian trú ẩn xã hội” – nơi họ tìm thấy sự nâng đỡ tinh thần, tình đồng hương và cảm giác được thuộc về trong một xã hội xa lạ. Nhà xã hội học tôn giáo Peggy Levitt[15] nhận định rằng đối với người di dân, cộng đoàn tôn giáo thường đóng vai trò như “mạng lưới xuyên quốc gia”, giúp họ duy trì căn tính quê hương, đồng thời thích nghi với xã hội mới.
Nhiều cộng đoàn di dân này hoạt động trong khuôn viên các giáo xứ Công giáo Hàn Quốc. Tuy nhiên, trên thực tế, họ lại hình thành những cấu trúc sinh hoạt gần như độc lập: có giờ lễ riêng, phụng vụ bằng tiếng mẹ đẻ, linh mục riêng, ca đoàn riêng, các nhóm cầu nguyện và mạng lưới hỗ trợ xã hội riêng. Điều này phản ánh một nhu cầu mục vụ chính đáng, bởi phụng vụ bằng tiếng mẹ đẻ giúp người di dân dễ dàng diễn tả đức tin, tìm thấy sự an ủi và duy trì truyền thống văn hóa của mình. Công đồng Vatican II cũng nhấn mạnh rằng phụng vụ cần tôn trọng và hội nhập các nền văn hóa địa phương để Tin mừng thực sự bén rễ trong đời sống con người. Giáo hội khẳng định rằng Tin mừng không phá hủy mà thanh luyện và nâng cao các giá trị văn hóa của mỗi dân tộc.[16]
Tuy nhiên, từ đây cũng dần xuất hiện một thực trạng đáng suy tư: cấu trúc “hai Giáo hội trong một không gian”. Trong cùng một giáo xứ, cộng đoàn Hàn Quốc và cộng đoàn di dân tuy cùng chia sẻ một đức tin nhưng lại sống song hành mà ít có sự giao thoa thực sự. Người Hàn tham dự phụng vụ và sinh hoạt của mình; người di dân cũng quy tụ trong thế giới riêng của họ. Sự phân tách này không chỉ xuất phát từ rào cản ngôn ngữ mà còn từ những khác biệt về văn hóa, địa vị kinh tế, cảm thức xã hội và đôi khi cả những định kiến vô hình. Nhà thần học Stephen Bevans[17] từng nhận định rằng Giáo hội trong bối cảnh toàn cầu hóa đang đứng trước thách đố phải trở thành “một cộng đoàn hiệp thông giữa các nền văn hóa” thay vì chỉ là sự cùng tồn tại của các nhóm sắc tộc khác nhau.[18]
Thực trạng ấy đặt ra một câu hỏi mục vụ quan trọng cho Kitô giáo tại Hàn Quốc hôm nay: liệu Giáo hội chỉ đang “tiếp nhận” người di dân như những cộng đoàn phụ thuộc, hay thực sự đang tiến tới một Giáo hội hiệp hành và liên văn hóa, nơi mọi dân tộc cùng tham gia xây dựng một thân thể duy nhất của Đức Kitô? Đức Giáo hoàng Phanxicô nhiều lần nhấn mạnh rằng người di dân không phải là “khách” trong Giáo hội, nhưng là anh chị em và là một thành phần sống động của Dân Thiên Chúa. “Nhờ họ, chúng ta có cơ hội hiểu thêm về thế giới và vẻ đẹp đa dạng của nó. Chúng ta có thể trưởng thành về nhân tính và cùng nhau xây dựng một “chúng ta” lớn hơn.[19] Trong sự trợ giúp hỗ tương, những không gian trao đổi hiệu quả giữa các tầm nhìn và truyền thống khác nhau được mở ra, đồng thời mở rộng tâm trí đến những chân trời mới. Nó cũng dẫn đến việc khám phá ra sự phong phú có trong các tôn giáo và tâm linh mà chúng ta chưa biết đến, và điều này giúp chúng ta đào sâu vào niềm tin của chính mình.”[20] Trong sứ điệp, ngài kêu gọi các cộng đoàn Kitô hữu vượt qua não trạng khép kín để xây dựng “một chúng ta lớn hơn”, nơi khác biệt văn hóa không trở thành nguyên nhân chia rẽ nhưng là cơ hội làm phong phú đời sống Giáo hội.
3. Có hay không “Giáo hội song song” tại Hàn Quốc?
Khái niệm “Giáo hội song song” thường được dùng trong Giáo hội học và xã hội học tôn giáo để mô tả tình trạng các nhóm tín hữu sống trong cùng một Giáo hội nhưng lại vận hành gần như tách biệt về phụng vụ, cơ cấu tổ chức, đời sống xã hội và tiến trình ra quyết định. Đây không hẳn là sự ly giáo công khai, nhưng là một hình thức “phân tầng nội bộ” khiến tính hiệp nhất của Giáo hội suy giảm. Công đồng Vaticanô II nhấn mạnh rằng Giáo hội là “bí tích của sự hiệp nhất”[21], nơi mọi dân tộc và ngôn ngữ được quy tụ trong cùng một Thân Thể Đức Kitô. Vì thế, bất cứ thực tại nào khiến các nhóm tín hữu chỉ sống cạnh nhau mà không thực sự sống với nhau đều đặt ra một thách đố mục vụ nghiêm trọng.
a. Song song về phụng vụ
Một trong những dấu hiệu rõ nét nhất của hiện tượng “song song” là đời sống phụng vụ. Phần lớn người Công giáo di dân tại Hàn Quốc thường tham dự Thánh lễ bằng tiếng mẹ đẻ, sinh hoạt trong các nhóm cầu nguyện riêng, theo đuổi linh đạo quen thuộc của quê hương và tổ chức các lễ hội văn hóa mang đậm bản sắc dân tộc. Đối với người Việt Nam, Philippines, Indonesia hay Đông Timor, phụng vụ bằng tiếng bản địa không chỉ giúp họ hiểu Lời Chúa dễ dàng hơn mà còn tạo nên cảm giác “được thuộc về”, nhất là trong một xã hội xa lạ về ngôn ngữ và văn hóa. Tuy nhiên, chính sự cần thiết mục vụ ấy đôi khi lại vô tình hình thành những “ốc đảo đức tin” tách biệt khỏi giáo xứ địa phương. Nhiều cộng đoàn gần như chỉ gặp gỡ nhau trong không gian sắc tộc riêng, nên ít có cơ hội tham gia phụng vụ chung với giáo dân Hàn Quốc. Kết quả là bản sắc “cộng đoàn dân tộc” mạnh hơn cảm thức thuộc về “Giáo hội địa phương đa văn hóa”.
Nhiều nghiên cứu về mục vụ di dân tại Hàn Quốc cho thấy phần lớn các cộng đoàn Công giáo vẫn vận hành theo mô hình cộng đoàn đồng nhất về văn hóa và ngôn ngữ (homogeneous church) thay vì mô hình hội nhập đa văn hóa thực sự. Trong bài viết “Thần học về Di dân” (Theology of Migration), tác giả Fabio Baggio khi nghiên cứu về thần học di dân đã nhận định rằng nếu Giáo hội chỉ dừng lại ở việc cung cấp không gian riêng cho từng nhóm sắc tộc mà không xây dựng sự gặp gỡ liên văn hóa, thì Giáo hội có nguy cơ trở thành một tập hợp các cộng đồng song song hơn là một cộng đoàn hiệp thông phổ quát. Điều này đi ngược lại bản chất Công giáo của Giáo hội, vốn mang ý nghĩa phổ quát và bao trùm mọi dân tộc.[22]
Đức Giáo hoàng Phanxicô cũng nhiều lần cảnh báo về nguy cơ này khi nói rằng Giáo hội không được trở thành “một liên bang của các nhóm riêng lẻ”, nhưng phải là “ngôi nhà chung nơi mọi người cảm thấy mình được đón nhận”[23]. Nếu người di dân chỉ sống đức tin trong phạm vi cộng đồng sắc tộc của mình mà không được hội nhập vào đời sống giáo xứ địa phương, thì tính hiệp nhất của Giáo hội sẽ bị giới hạn ở mức độ hình thức.
b. Song song về cơ cấu quyền lực
Hiện tượng “Giáo hội song song” không chỉ xuất hiện trong phụng vụ mà còn thể hiện trong cơ cấu tổ chức và quyền lực mục vụ. Trong nhiều giáo xứ tại Hàn Quốc, người di dân tuy hiện diện đông đảo nhưng hầu như không tham gia vào hội đồng mục vụ, ban điều hành giáo xứ hay các tiến trình hoạch định mục vụ. Họ thường được nhìn như “đối tượng cần chăm sóc” hơn là “chủ thể của sứ vụ”. Điều này tạo nên một mô hình Giáo hội hai tầng: tầng trung tâm là giáo dân Hàn Quốc giữ vai trò lãnh đạo và quyết định; tầng ngoại vi là người di dân hiện diện nhưng ít (và hầu như không có) tiếng nói.
Từ góc nhìn Giáo hội học, đây là một vấn đề nghiêm trọng vì Công đồng Vaticanô II khẳng định rằng mọi Kitô hữu, nhờ Bí tích Rửa tội, đều có phẩm giá và trách nhiệm tham gia vào đời sống cũng như vào sứ mạng của Giáo hội.[24] Khi người di dân chỉ được xem như một đối tượng mục vụ thụ động, họ dễ cảm thấy mình là “khách tạm trú” hơn là thành viên thực sự của Giáo hội địa phương. Thực tế này phản ánh một dạng “ngoại vi hóa” (marginalization) trong nội bộ Giáo hội. Đức Phanxicô từng nhấn mạnh rằng cần phải chuyển từ “mục vụ cho người di dân” sang “mục vụ với người di dân”. Nghĩa là người di dân không chỉ là những người nhận sự trợ giúp, mà còn phải được tham gia tích cực vào việc xây dựng cộng đoàn Giáo hội.[25] Trong Thông điệp Christus Vivit, ngài nhấn mạnh rằng Giáo hội phải biết “lắng nghe tiếng nói của những người bên lề”, bởi chính họ có thể làm mới cộng đoàn bằng kinh nghiệm đức tin và sự kiên cường của mình.[26]
Ngoài ra, việc thiếu đại diện của người di dân trong cơ cấu mục vụ còn khiến nhiều nhu cầu đặc thù của họ không được thấu hiểu đầy đủ: khó khăn pháp lý, khủng hoảng gia đình xuyên biên giới, sang chấn lao động, cô đơn văn hóa hay vấn đề giáo dục đức tin cho thế hệ thứ hai. Khi không có tiếng nói trong tiến trình ra quyết định, cộng đoàn di dân dễ phát triển theo hướng tự trị không chính thức, từ đó càng làm sâu sắc thêm hiện tượng “song song hóa”.
c. Song song về đời sống xã hội
Đối với nhiều lao động nhập cư tại Hàn Quốc, cộng đoàn tôn giáo không chỉ là nơi cầu nguyện mà còn là không gian sinh hoạt xã hội. Trong bối cảnh xa quê hương, bất đồng ngôn ngữ và áp lực lao động nặng nề, giáo xứ hay cộng đoàn Công giáo trở thành nơi tìm việc làm, nơi hỗ trợ pháp lý, nơi chia sẻ thông tin về cư trú, nơi chữa lành sự cô đơn và cũng là nơi tái tạo bản sắc văn hóa dân tộc. Nhiều nghiên cứu xã hội học về di dân tại Hàn Quốc[27] cho thấy các cộng đoàn tôn giáo đóng vai trò như một “mạng lưới an sinh phi chính thức” (informal social safety net)[28] cho người lao động nước ngoài. Đặc biệt với các lao động có hoàn cảnh bấp bênh hoặc không có giấy tờ đầy đủ, cộng đoàn đức tin nhiều khi là nơi duy nhất họ cảm thấy được bảo vệ và lắng nghe. Chính vì vậy, mối liên kết giữa các thành viên di dân thường rất mạnh, thậm chí sâu sắc hơn so với mối liên kết với giáo xứ bản địa.
Từ góc nhìn tích cực, đây là biểu hiện đẹp của tình liên đới Kitô giáo. Nhưng ở chiều ngược lại, nó cũng có thể dẫn tới sự hình thành một “xã hội thu nhỏ” khép kín, nơi người di dân chỉ giao tiếp với những người cùng ngôn ngữ và cùng văn hóa. Khi đó, cộng đoàn di dân không còn là nhịp cầu dẫn tới sự hội nhập mà có nguy cơ trở thành “không gian trú ẩn biệt lập”. Đức Bênêđictô XVI trong Thông điệp Caritas in Veritate từng nhấn mạnh rằng người di dân không chỉ cần được bảo vệ về kinh tế mà còn cần được hội nhập về mặt nhân bản và văn hóa để tránh tình trạng bị cô lập trong xã hội tiếp nhận.[29] Hội nhập ở đây không có nghĩa là đánh mất căn tính quê hương, mà là khả năng sống trọn vẹn căn tính ấy trong sự gặp gỡ và hiệp nhất với một cộng đồng rộng lớn hơn.
Như vậy, để trả lời câu hỏi “Có hay không ‘Giáo hội song song’ tại Hàn Quốc?”, theo phân tích ở trên, chúng ta có thể dễ dàng nhận thấy rằng “có” - nhưng hiện tượng này cần được hiểu một cách cẩn trọng, với sự phân định về mặt thần học và mục vụ. Vì như đã giải thích ở trên (mục số 1), không phải mọi cộng đoàn di dân đều cấu thành một “Giáo hội song song” theo nghĩa tiêu cực hay ly khai khỏi Giáo hội địa phương. Trong nhiều trường hợp, việc duy trì phụng vụ bằng tiếng mẹ đẻ, gìn giữ văn hóa dân tộc hay tổ chức sinh hoạt riêng là nhu cầu chính đáng nhằm bảo vệ căn tính, nâng đỡ đời sống đức tin và chữa lành những tổn thương của đời sống xa quê. Tuy nhiên, khi các cộng đoàn di dân tồn tại gần như tách biệt khỏi cơ cấu giáo xứ và giáo phận bản địa, thiếu sự tham gia vào đời sống chung của Giáo hội địa phương, thì nguy cơ hình thành một “Giáo hội song song” là điều có thật.
Vì thế, thách đố mục vụ lớn của Giáo hội tại Hàn Quốc hôm nay không phải là xóa bỏ các cộng đoàn sắc tộc, mà là làm sao để những cộng đoàn ấy không tồn tại như những “giáo hội bên trong Giáo hội”. Giáo hội được mời gọi xây dựng một mô hình hiệp thông đa văn hóa, nơi người Hàn và người di dân không chỉ cùng hiện diện trong một không gian phụng vụ, mà còn thực sự chia sẻ trách nhiệm, đời sống và sứ mạng với nhau như anh chị em trong cùng một Thân Thể Đức Kitô.[30]
4. Nguyên nhân của hiện tượng “Giáo hội song song”
a. Rào cản ngôn ngữ và văn hóa
Một trong những nguyên nhân sâu xa và phổ biến nhất dẫn đến hiện tượng “giáo hội song song” trong các cộng đoàn di dân tại Hàn Quốc là rào cản ngôn ngữ và sự khác biệt về văn hóa. Đối với nhiều người lao động di dân, du học sinh hay các gia đình hôn nhân đa văn hóa, việc tham dự phụng vụ bằng tiếng Hàn không chỉ là khó khăn ở cấp độ giao tiếp mà còn là khó khăn trong việc cảm nghiệm đức tin. Họ gặp trở ngại khi theo dõi bài giảng, hiểu các lời nguyện phụng vụ, tham gia các lớp giáo lý hoặc hòa nhập vào các sinh hoạt của giáo xứ địa phương. Khi ngôn ngữ không còn là chiếc cầu nối mà trở thành bức tường ngăn cách, người di dân dễ rơi vào cảm giác mình chỉ là “khách” trong chính ngôi nhà của Giáo hội.
Ngoài vấn đề ngôn ngữ, sự khác biệt về văn hóa cũng là một yếu tố đáng kể. Xã hội Hàn Quốc chịu ảnh hưởng mạnh mẽ của nền văn hóa Khổng giáo với các đặc tính như tính thứ bậc rõ rệt, sự đề cao tính tập thể và ý thức mạnh mẽ về bản sắc dân tộc. Nhà xã hội học Geert Hofstede[31] từng nhận định rằng các xã hội Đông Á thường có chỉ số cao về tính tập thể (collectivism) và khoảng cách quyền lực (power distance), điều này ảnh hưởng trực tiếp đến cách con người tương tác trong cộng đồng và tổ chức xã hội.[32] Trong bối cảnh ấy, người nước ngoài thường khó tìm được cảm giác “thuộc về”, nhất là khi họ đến từ những nền văn hóa cởi mở và mang tính cá nhân hơn như Philippines, Việt Nam hay nhiều quốc gia châu Phi.
Không ít người di dân chia sẻ rằng họ cảm thấy được “đón tiếp” nhưng chưa thực sự “hội nhập”. Họ hiện diện trong giáo xứ nhưng ít được tham gia vào các vai trò lãnh đạo, phụng vụ hoặc các quyết định mục vụ. Điều này dẫn đến hiện tượng hình thành những cộng đoàn song song, nơi người di dân tìm thấy sự an toàn tâm lý, khả năng diễn tả đức tin bằng ngôn ngữ mẹ đẻ và cảm giác được thấu hiểu văn hóa của mình.
Đức Giáo hoàng Phanxicô trong Tông huấn Evangelii Gaudium đã nhấn mạnh rằng: “Ân sủng giả định văn hóa và hồng ân của Thiên Chúa nhập thể trong văn hóa của những ai đón nhận nó.”[33] Điều đó cho thấy việc loan báo Tin mừng không thể tách rời sự tôn trọng bản sắc văn hóa của các dân tộc. Khi Giáo hội địa phương chưa đủ khả năng tạo ra một không gian liên văn hóa thực sự, “giáo hội song song” gần như trở thành phản ứng tự nhiên của các cộng đồng di dân.
b. Chủ nghĩa “Giáo hội sắc tộc”[34]
Trong xã hội học tôn giáo, khái niệm “Giáo hội sắc tộc” (ethnic church) được dùng để chỉ những cộng đoàn Kitô giáo mà ở đó căn tính dân tộc trở thành yếu tố trung tâm của đời sống cộng đoàn. Nhà thờ không chỉ là nơi cử hành phụng vụ mà còn là không gian lưu giữ ký ức về văn hóa, ngôn ngữ, phong tục và mạng lưới tương trợ xã hội của người di dân. Hiện tượng này xuất hiện mạnh mẽ tại nhiều quốc gia có làn sóng nhập cư lớn và Hàn Quốc không phải ngoại lệ. Đối với nhiều người Việt Nam, người Philippines hay người châu Phi tại Hàn Quốc, cộng đoàn Công giáo di dân trở thành “quê hương biểu tượng” giữa một xã hội xa lạ. Tại đó, họ được nghe tiếng mẹ đẻ, ăn những món ăn quê hương, hát những bài thánh ca quen thuộc và gặp gỡ những người có cùng trải nghiệm về cuộc sống tha hương. Nhà xã hội học tôn giáo Peter Berger từng nhận định rằng tôn giáo có vai trò tạo nên một “mái che linh thánh” (sacred canopy) giúp con người tìm thấy ý nghĩa và sự ổn định giữa những biến động xã hội.[35] Đối với người di dân, cộng đoàn sắc tộc chính là “mái che” ấy.
Ở khía cạnh tích cực, “Giáo hội sắc tộc” giúp bảo vệ đời sống đức tin của người di dân khỏi nguy cơ bị cô lập và đánh mất căn tính. Nhiều người nhờ các cộng đoàn này mà vẫn duy trì đời sống bí tích, giáo dục đức tin cho con cái và tìm được sự nâng đỡ tinh thần trong những hoàn cảnh lao động khó khăn. Tuy nhiên, nếu không có sự liên kết với Giáo hội địa phương, cộng đoàn sắc tộc có nguy cơ trở thành một “Giáo hội khép kín”, sống tách biệt khỏi đời sống của giáo xứ bản địa. Điều này đặt ra một câu hỏi thần học quan trọng: Giáo hội là “hiệp thông trong đa dạng” hay chỉ là sự đồng nhất văn hóa? Đức Giáo hoàng Gioan Phaolô II trong Tông huấn Ecclesia in Asia đã nhấn mạnh rằng Giáo hội tại châu Á phải thực hiện “hội nhập văn hóa” (inculturation), để Tin mừng có thể bén rễ sâu vào lòng các dân tộc châu Á mà không phá hủy những giá trị tốt đẹp và căn tính của họ.[36] Vì thế, vấn đề không nằm ở việc cộng đoàn sắc tộc tồn tại, mà ở chỗ liệu các cộng đoàn ấy có trở thành nhịp cầu hiệp nhất với Giáo hội địa phương hay không.
c. Mô hình tăng trưởng của Kitô giáo Hàn Quốc
Nhiều học giả nhìn nhận rằng sự phát triển mạnh mẽ của Kitô giáo Hàn Quốc trong thế kỷ XX là một hiện tượng đặc biệt trong lịch sử Kitô giáo châu Á. Sau chiến tranh Triều Tiên, các Giáo hội Tin Lành và Công giáo tại Hàn Quốc tăng trưởng nhanh nhờ tinh thần kỷ luật cao, cơ cấu tổ chức chặt chẽ và khả năng huy động cộng đồng mạnh mẽ. Đặc biệt, mô hình “mega church”, các đại Giáo hội với hàng chục nghìn tín hữu, đã trở thành nét đặc trưng của Kitô giáo Hàn Quốc hiện đại.[37] Tuy nhiên, chính mô hình phát triển dựa trên tính đồng nhất văn hóa và kỷ luật nội bộ ấy lại gặp nhiều khó khăn khi đối diện với thực tế đa văn hóa ngày nay. Các giáo xứ vốn quen vận hành trong một môi trường gần như đồng nhất về ngôn ngữ và sắc tộc thường chưa có kinh nghiệm mục vụ đối với người nước ngoài. Khi số lượng người di dân gia tăng nhanh chóng, nhiều giáo xứ lúng túng trong việc xây dựng một mô hình hội nhập thực sự.
Bên cạnh đó, đời sống giáo xứ Hàn Quốc thường gắn chặt với các mạng lưới xã hội địa phương và các mối quan hệ dựa trên tuổi tác, địa vị xã hội hoặc sự tham gia lâu dài. Người di dân, đặc biệt là lao động ngắn hạn hoặc người thường xuyên thay đổi nơi cư trú, khó có thể hòa nhập vào những cấu trúc ổn định như vậy. Kết quả là họ tìm đến những cộng đoàn riêng, linh hoạt hơn và gần gũi hơn với hoàn cảnh sống của mình. Nhà nghiên cứu Andrew Kim, khi phân tích Kitô giáo Hàn Quốc, từng cho rằng sự thành công của Giáo hội Hàn Quốc phần nào đến từ “tính dân tộc hóa” của Kitô giáo trong quá trình hiện đại hóa đất nước.[38] Nhưng trong bối cảnh toàn cầu hóa và di dân hiện nay, mô hình ấy cần được chuyển đổi thành một Giáo hội mang tính liên văn hóa và toàn cầu hơn.
d. Tâm lý “mục vụ cho” thay vì “mục vụ cùng”
Đây có lẽ là nguyên nhân mang tính Giáo hội học sâu xa nhất của hiện tượng “giáo hội song song”. Tại nhiều nơi, người di dân vẫn thường được nhìn như “đối tượng mục vụ”, tức là những người cần được giúp đỡ, chăm sóc hoặc hỗ trợ nhân đạo. Dù thiện chí mục vụ là điều đáng quý, nhưng nếu chỉ dừng lại ở đó, Giáo hội rất dễ vô tình tạo ra sự phân chia giữa “người phục vụ” và “người được phục vụ”.
Trong khi đó, Công đồng Vatican II đã mở ra một cái nhìn hoàn toàn mới về bản chất của Giáo hội. Hiến chế Lumen Gentium khẳng định rằng Giáo hội trước hết là “Dân Thiên Chúa lữ hành trong lịch sử”[39]. Nhờ Bí tích Rửa tội, mọi Kitô hữu, bất kể quốc tịch, ngôn ngữ hay địa vị xã hội, đều là thành phần bình đẳng trong Dân Thiên Chúa và cùng chia sẻ sứ mạng của Giáo hội. Điều này có nghĩa là người di dân không chỉ là những người “nhận” sự chăm sóc mục vụ, mà còn là chủ thể tích cực trong đời sống của Giáo hội. Họ có khả năng đóng góp đức tin, văn hóa, linh đạo và kinh nghiệm sống cho cộng đoàn địa phương. Đức Giáo hoàng Phanxicô nhiều lần nhấn mạnh rằng người di dân không chỉ cần được “đón tiếp”, mà còn phải được “thăng tiến” và “hội nhập.”[40]
Khi Giáo hội chỉ dừng ở mô hình “mục vụ cho”, người di dân dễ bị đặt ở vị trí bên lề. Nhưng khi chuyển sang “mục vụ cùng”, Giáo hội bắt đầu nhìn nhận họ như anh chị em đồng hành và đồng trách nhiệm trong sứ mạng loan báo Tin mừng. Đây chính là bước chuyển cần thiết để vượt qua hiện tượng “giáo hội song song” và xây dựng một Giáo hội hiệp hành, nơi mọi dân tộc thực sự trở nên “một thân thể trong Đức Kitô” (x. 1 Cr 12,12-13).
5. Đánh giá dưới ánh sáng giáo huấn Giáo hội
a. Giáo hội là hiệp thông, không phải liên bang sắc tộc
Bản chất của Giáo hội Công giáo không được xây dựng trên huyết thống, quốc gia hay văn hóa, nhưng trên mầu nhiệm hiệp nhất trong Đức Kitô. Chính từ chữ “công giáo” (catholicus) mà Giáo hội tự hiểu mình như một cộng đoàn mang tính phổ quát, mở ra cho mọi dân tộc, mọi ngôn ngữ và mọi nền văn hóa. Công đồng Vaticanô II khẳng định rằng Giáo hội là: “Bí tích, nghĩa là dấu chỉ và khí cụ của sự kết hợp mật thiết với Thiên Chúa và của sự hợp nhất toàn thể nhân loại.”[41] Điều đó có nghĩa là Giáo hội không thể chỉ là tập hợp của những cộng đồng dân tộc tồn tại song song, mà phải trở thành nơi con người thực sự gặp gỡ nhau trong cùng một đức tin và cùng một Thân Thể Đức Kitô.
Trong bối cảnh di dân toàn cầu, Giáo hội ngày càng ý thức rõ hơn rằng người di dân không chỉ là những “khách trọ mục vụ” cần được chăm sóc tạm thời, mà còn là chủ thể của đời sống Giáo hội. Huấn thị Erga Migrantes Caritas Christi nhấn mạnh rằng người di dân là “nguồn lực sống động cho việc loan báo Tin mừng” và là cơ hội để Giáo hội thể hiện tính Công giáo của mình.[42] Tài liệu này cảnh báo về nguy cơ hình thành các cộng đoàn khép kín về văn hóa và ngôn ngữ, dẫn đến “mục vụ song song” (parallel pastoral structures), nơi các nhóm tín hữu sống cạnh nhau nhưng không thực sự hiệp nhất.
Trong thực tế tại Hàn Quốc, nhiều cộng đoàn Công giáo di dân, dù rất sốt sắng và giàu đời sống đạo, vẫn có xu hướng vận hành gần như tách biệt khỏi giáo xứ bản địa. Thánh lễ riêng, sinh hoạt riêng, lãnh đạo riêng, thậm chí đôi khi có cảm thức “Giáo hội của chúng tôi” và “Giáo hội của người Hàn”. Điều này không nhất thiết phát sinh từ ác ý hay chia rẽ, nhưng thường xuất phát từ rào cản ngôn ngữ, khác biệt văn hóa và nhu cầu tìm kiếm sự an toàn tinh thần nơi quê hương xa lạ. Tuy nhiên, nếu tình trạng này kéo dài, Giáo hội có nguy cơ bị phân mảnh thành những “đảo văn hóa Công giáo”, trong đó tính hiệp nhất trở nên mong manh.
Thánh Phaolô từng viết: “Không còn chuyện phân biệt Do Thái hay Hy Lạp, nô lệ hay tự do, nam hay nữ; nhưng tất cả anh em chỉ là một trong Đức Kitô.” (Gl 3,28). Đây không phải là sự xóa bỏ bản sắc văn hóa, mà là lời mời gọi vượt qua mọi biên giới để xây dựng sự hiệp nhất sâu sắc hơn trong Đức Kitô. Giáo hội vì thế không phải là một “liên bang sắc tộc” (federation of ethnic churches), nơi mỗi cộng đồng chỉ chăm lo cho dân tộc mình, mà là gia đình của Thiên Chúa, nơi mọi nền văn hóa được thanh luyện, gặp gỡ và bổ túc cho nhau.[43]
Nhà thần học Yves Congar, một trong những kiến trúc sư thần học của Công đồng Vaticanô II, từng nhấn mạnh rằng tính công giáo không chỉ là “hiện diện ở khắp nơi”, mà còn là “khả năng đón nhận sự khác biệt trong hiệp nhất”. Điều này đặc biệt quan trọng đối với Giáo hội tại Hàn Quốc hôm nay, khi xã hội Hàn Quốc đang chuyển mình từ một xã hội tương đối đơn sắc về tộc sang một xã hội đa văn hóa do làn sóng lao động, du học và hôn nhân quốc tế. Do đó, vấn đề “giáo hội song song” không đơn thuần là chuyện tổ chức mục vụ mà là vấn đề Giáo hội học: Giáo hội có thực sự là dấu chỉ hiệp nhất phổ quát hay không? Nếu người di dân mãi chỉ sống ở “vùng ngoại biên” của đời sống giáo xứ, thì tính Công giáo của Giáo hội sẽ bị tổn thương ngay từ bên trong.
b. Đức Giáo hoàng Phanxicô và “văn hóa gặp gỡ”
Triều đại của Đức Giáo hoàng Phanxicô được xem là một trong những triều đại nhấn mạnh mạnh mẽ nhất đến vấn đề di dân và hội nhập văn hóa. Ngài không chỉ nói về người di dân như một vấn đề xã hội hay nhân đạo, mà còn như một “dấu chỉ thời đại” buộc Giáo hội phải hoán cải mục vụ và tái khám phá căn tính Tin mừng của mình.
Ngay từ những năm đầu triều đại, Đức Phanxicô đã đề xuất bốn động từ nổi tiếng trong mục vụ di dân: “Đón tiếp, bảo vệ, thăng tiến và hội nhập” (welcome, protect, promote and integrate). Trong đó, “hội nhập” là chiều kích khó khăn nhất, bởi nó đòi hỏi cả người bản địa lẫn người di dân phải bước ra khỏi vùng an toàn văn hóa của mình để thực sự gặp gỡ nhau.[44]
Trong Thông điệp Fratelli Tutti, Đức Phanxicô nhiều lần phê phán “nền văn hóa bức tường”, chủ nghĩa dân tộc khép kín và não trạng chỉ muốn sống với những người giống mình. Ngài cảnh báo rằng các xã hội hiện đại có thể tồn tại những cộng đồng “sống cạnh nhau nhưng không sống cùng nhau”. Đây chính là mô tả rất gần với hiện tượng “Giáo hội song song”: các cộng đoàn di dân và giáo xứ địa phương hiện diện trong cùng một không gian Giáo hội nhưng thiếu tương quan thực sự.[45] Đức Phanxicô đề nghị thay thế điều đó bằng “văn hóa gặp gỡ” (culture of encounter). Theo ngài, gặp gỡ không chỉ là khoan dung hay cùng hiện diện về mặt thể lý, mà còn là sự mở lòng để lắng nghe, học hỏi và được biến đổi bởi người khác. Văn hóa gặp gỡ đòi hỏi Giáo hội vượt qua mô hình mục vụ “phục vụ từ trên xuống”, nơi người bản địa ban phát sự giúp đỡ cho người di dân, để tiến đến mô hình hiệp hành, nơi mọi thành phần cùng bước đi. Điều này đặc biệt quan trọng trong tiến trình hiệp hành (synodality) mà Giáo hội hoàn vũ đang thực hiện. Tính hiệp hành không chỉ là tổ chức các cuộc họp hay tham khảo ý kiến, mà còn là một linh đạo của sự tham gia cùng và đồng trách nhiệm. Nếu người di dân không được lắng nghe, không được hiện diện trong các cơ cấu lãnh đạo giáo xứ, không được tham gia vào việc phân định mục vụ, thì họ vẫn chỉ là “khách” trong Giáo hội thay vì là thành viên thực sự của Dân Thiên Chúa.
Đức Phanxicô cũng nhấn mạnh rằng người di dân không chỉ mang theo nhu cầu vật chất, mà còn mang theo các giá trị thiêng liêng và sức sống đức tin. Trong nhiều bài phát biểu, ngài nói rằng các cộng đoàn di dân có thể trở thành “nguồn canh tân” cho Giáo hội địa phương nhờ lòng đạo đức bình dân, sự nhiệt thành truyền giáo và đời sống cộng đoàn sâu sắc.[46] Điều này có thể thấy rõ ở nhiều cộng đoàn Công giáo Việt Nam, Philippines hay châu Phi tại Hàn Quốc, nơi đời sống phụng vụ và tinh thần cộng đoàn thường rất sống động. Tuy nhiên, nếu không có sự gặp gỡ thực sự giữa các cộng đồng, nguồn phong phú ấy có nguy cơ bị cô lập trong phạm vi sắc tộc thay vì trở thành quà tặng cho toàn thể Giáo hội. Vì thế, “văn hóa gặp gỡ” không chỉ là khẩu hiệu xã hội mà còn là một đòi hỏi thần học: Giáo hội chỉ thực sự là Giáo hội khi biết tạo ra sự hiệp nhất giữa những khác biệt.
6. Làm thế nào để khắc phục?
a. Chuyển từ “mục vụ di dân” sang “Giáo hội đa văn hóa”
Trong nhiều thập niên, mô hình phổ biến của Giáo hội đối với người di dân là “mục vụ dành cho người nước ngoài”. Mô hình này có giá trị nhất định vì giúp người di dân duy trì đức tin trong môi trường xa lạ. Tuy nhiên, nếu chỉ dừng lại ở đó, người di dân sẽ mãi là đối tượng được phục vụ chứ không phải chủ thể của Giáo hội. Điều cần thiết hôm nay là chuyển đổi sang mô hình “Giáo hội đa văn hóa” (multicultural / intercultural church). Đây không còn là chuyện “người bản địa giúp người nước ngoài”, mà là mọi thành phần cùng xây dựng một Giáo hội chung. Sự thay đổi này đòi hỏi hoán cải não trạng mục vụ: từ lòng thương hại sang tình huynh đệ; từ sự hỗ trợ tạm thời sang đồng trách nhiệm lâu dài.
b. Hội nhập thay vì đồng hóa
Hội nhập không có nghĩa là buộc người di dân phải từ bỏ ngôn ngữ, truyền thống hay linh đạo của mình để trở nên “giống người Hàn”. Giáo hội luôn phân biệt giữa “hội nhập” (integration) và “đồng hóa” (assimilation). Thần học hội nhập văn hóa (inculturation) của Giáo hội khẳng định rằng Tin mừng có thể bén rễ trong mọi nền văn hóa mà không phá hủy những giá trị riêng của chúng. Vì thế, Giáo hội tại Hàn Quốc cần mở rộng với các hình thức phụng vụ đa ngôn ngữ, các biểu tượng văn hóa khác nhau và sự hiện diện của nhiều linh đạo dân tộc trong cùng một cộng đoàn. Một giáo xứ thực sự Công giáo không phải là nơi mọi người giống nhau, mà là nơi những khác biệt được hiệp nhất trong Đức Kitô.
c. Trao quyền lãnh đạo cho người di dân
Một trong những dấu hiệu rõ ràng nhất của “Giáo hội song song” là người di dân hiện diện đông đảo nhưng hầu như không có tiếng nói trong các quyết định mục vụ. Họ tham dự phụng vụ, đóng góp tài chính và sinh hoạt cộng đoàn, nhưng không hiện diện trong hội đồng mục vụ, tiến trình đào tạo giáo lý hoặc cơ cấu lãnh đạo của giáo xứ. Nếu tình trạng này kéo dài, người di dân sẽ mãi có cảm giác mình là “khách thuê tinh thần” trong Giáo hội. Do đó, cần tạo điều kiện để người di dân tham gia vào các vai trò lãnh đạo, huấn giáo, phụng vụ và tiến trình hiệp hành của giáo phận và giáo xứ. Điều này không chỉ giúp họ hội nhập tốt hơn mà còn làm phong phú Giáo hội địa phương bằng kinh nghiệm đức tin và văn hóa đa dạng của họ.
d. Xây dựng mô hình giáo xứ liên văn hóa
Nhiều giáo phận tại Bắc Mỹ, châu Âu và Úc hiện đang chuyển dần từ mô hình “ethnic chaplaincy” (tuyên úy sắc tộc) sang “intercultural parish” (giáo xứ liên văn hóa). Thay vì tồn tại các cộng đoàn biệt lập trong cùng một giáo xứ, mô hình này khuyến khích phụng vụ chung, lãnh đạo chung và các không gian gặp gỡ đa văn hóa.[47] Đây có thể là hướng đi trong tương lai cho Giáo hội tại Hàn Quốc. Điều đó không có nghĩa là xóa bỏ các cộng đoàn ngôn ngữ, nhưng là giúp chúng trở thành nhịp cầu dẫn đến sự hiệp nhất rộng lớn hơn. Một Giáo hội liên văn hóa đòi hỏi sự kiên nhẫn, đối thoại và hoán cải từ mọi phía. Nhưng chính nơi đó, Giáo hội mới thực sự trở thành dấu chỉ của Nước Thiên Chúa giữa một thế giới đang bị chia cắt bởi biên giới, chủ nghĩa dân tộc và nỗi sợ khác biệt.
Kết luận
Hiện tượng “giáo hội song song” trong bối cảnh di dân tại Hàn Quốc là một thực tại rõ nét và đang ngày càng trở nên phổ biến trong đời sống của Giáo hội. Hiện tượng này xuất phát từ nhiều yếu tố phức hợp: khoảng cách ngôn ngữ và văn hóa, cơ cấu giáo xứ truyền thống mang đậm nét đồng nhất văn hóa của Giáo hội Hàn Quốc, lịch sử phát triển của Kitô giáo bản địa, cùng với nhu cầu sinh tồn, bảo vệ bản sắc và tìm kiếm cảm thức thuộc về của cộng đoàn di dân. Tuy nhiên, “giáo hội song song” không chỉ là một thách đố mục vụ thuần túy. Đằng sau đó là những vấn nạn Giáo hội học then chốt và cấp thiết: Giáo hội có thực sự là “công giáo” (catholic), nghĩa là phổ quát và bao trùm, hay chỉ là tập hợp của những cộng đoàn sắc tộc đứng cạnh nhau? Người di dân có phải chỉ là đối tượng cần được “chăm sóc mục vụ”, hay họ là những chủ thể tích cực, đồng trách nhiệm trong việc xây dựng Dân Thiên Chúa? Giáo xứ là không gian văn hóa đồng nhất hay bí tích sống động của sự hiệp nhất giữa muôn dân?
Trong bối cảnh di dân toàn cầu hóa ngày nay, việc vượt qua mô hình “song song” để tiến tới một Giáo hội liên văn hóa và hiệp hành không còn là lựa chọn mà là một đòi hỏi thiết yếu. Như cố Giáo hoàng Phanxicô đã nhiều lần nhấn mạnh qua bốn động từ mục vụ di dân: đón tiếp, bảo vệ, thăng tiến và hội nhập, Giáo hội được mời gọi chuyển mình từ việc sống “cạnh nhau” sang sống “cùng nhau” trong một Thân Thể duy nhất của Đức Kitô. Thế hệ thứ hai chính là cách kiểm chứng rõ nét nhất về việc cộng đoàn di dân có thực sự cởi mở, liên văn hóa và bao gồm hay không. Nếu Giáo hội không tạo được cảm thức đa văn hóa và liên thế hệ, nguy cơ “ghetto[48] hóa tôn giáo” và sự ra đi của thế hệ trẻ sẽ trở thành hiện thực khó tránh khỏi.
Tương lai của Kitô giáo tại Hàn Quốc cũng như trên toàn thế giới sẽ tùy thuộc vào khả năng của Giáo hội trong việc biến sự khác biệt văn hóa không phải thành rào cản, mà thành một món quà phong phú cho hiệp nhất. Một Giáo hội liên văn hóa đích thực không xóa bỏ căn tính riêng của từng dân tộc, nhưng biết làm cho tất cả những căn tính ấy quy tụ và làm phong phú lẫn nhau trong một niềm tin duy nhất. Chính trong mô hình Giáo hội như thế, chúng ta mới thực sự phản chiếu hình ảnh Nước Thiên Chúa mà sách Khải huyền mô tả: Đoàn người thật đông không tài nào đếm nổi, thuộc mọi dân, mọi chi tộc, mọi nước và mọi ngôn ngữ. Họ đứng trước ngai và trước Con Chiên.” (Kh 7,9). Đó không chỉ là viễn cảnh mang tính khải huyền mà còn là sứ mạng và hy vọng sống động của Giáo hội hôm nay.
[1] X. Stephen B. Bevans và Roger P. Schroeder, Constants in Context: A Theology of Mission for Today (Maryknoll, NY: Orbis Books, 2004), đặc biệt phần bàn về Giáo hội địa phương và tính hội nhập văn hóa của các cộng đoàn di dân.
[2] Mạng lưới tương trợ riêng: được hiểu là hệ thống nâng đỡ lẫn nhau trong cùng một cộng đồng di dân, như giúp tìm việc, chỗ ở, hỗ trợ tài chính hay sinh hoạt đức tin, thường dựa trên cùng ngôn ngữ, văn hóa hoặc quê quán.
[3] José Casanova (sinh năm 1951) là nhà xã hội học tôn giáo nổi tiếng người Tây Ban Nha, chuyên nghiên cứu về tôn giáo trong xã hội hiện đại, toàn cầu hóa và di dân.
[4] X. José Casanova, Public Religions in the Modern World (Chicago: University of Chicago Press, 1994); và “Religion, the New Millennium, and Globalization,” Sociology of Religion 62, no. 4 (2001): 415–441.
[5] Công đồng Vaticanô II, Hiến chế Tín lý Ánh Sáng Muôn Dân - Lumen Gentium (LG), số 1.
[6] Đức Giáo hoàng Phanxicô, Sứ điệp Ngày Thế giới Di dân và Tị nạn 2018, tại https://hdgmvietnam.com/chi-tiet/su-diep-cua-duc-thanh-cha-phanxico-nhan-ngay-the-gioi-di-dan-va-ti-nan-lan-thu-104-nam-2018-31623
[7] X. D. Martyn Lloyd-Jones, “Ecclesiola in Ecclesia,” trong The Puritans: Their Origins and Successors (Banner of Truth, 1987), bàn về khái niệm “little church within the church” (“Giáo hội nhỏ trong Giáo hội”),https://www.semperreformanda.com/ecclesiola-ecclesia-by-martin-lloyd-jones/?utm_source=chatgpt.com. (Truy cập ngày 15 tháng 05 năm 2026).
[8] X. Edward P. Hahnenberg, “The Mystical Body of Christ and Communion Ecclesiology: Historical Parallels,” Theological Studies 70, no. 1 (2005): 3–30.
[9] Cải cách Kháng nghị là phong trào cải tổ tôn giáo khởi phát tại châu Âu vào năm 1517, do Martin Luther khởi xướng, nhằm phản đối những lạm dụng trong Giáo hội Công giáo thời Trung cổ. Phong trào này dẫn đến sự hình thành các hệ phái Tin Lành và làm thay đổi sâu rộng lịch sử Kitô giáo phương Tây.
[10] X. “The Simultaneum,” Musée protestant, https://museeprotestant.org/en/notice/simultaneum/ (Truy cập ngày 18 tháng 5 năm 2026).
[11] παράλληλος trong tiếng Hy Lạp hiện đại mang nghĩa “song song”, còn ἐκκλησία nghĩa là “Giáo hội” hay “cộng đoàn tín hữu”; xem “παράλληλος”, Wiktionary; “ἐκκλησία”, Strong’s Greek Concordance.
[12] X. Protopriest Andrey Nikolaidi, “Parallel Reality of Patriarch Bartholomew,” Orthodox Christian Laity, September 8, 2019, https://ocl.org/parallel-reality-of-patriarch-bartholomew/;
Xem thêm “Moscow, Constantinople, Rome, and Schism,” Orthodox Christian Theology, September 11, 2018, https://orthodoxchristiantheology.com/2018/09/11/moscow-constantinople-rome-and-schism/.
[13] Sự xuất hiện ngày càng nhiều của người nước ngoài đã làm thay đổi cấu trúc xã hội truyền thống của Hàn Quốc, đưa đất nước này từ một xã hội tương đối đồng nhất sang một xã hội đa văn hóa hơn.
[14] X. Han Geon-Soo, “Multicultural Korea: Celebration or Challenge of a Multiethnic Shift in Contemporary Korea,” Korea Journal 47, no. 4 (2007): 32–63.
[15] Peggy Levitt (sinh năm 1961) là một nhà xã hội học người Mỹ nổi tiếng với các nghiên cứu về di dân xuyên quốc gia (transnational migration), tôn giáo và di dân, toàn cầu hóa, bản sắc văn hóa và đời sống tôn giáo của các cộng đồng nhập cư. Các công trình của bà đặc biệt nhấn mạnh cách người di dân duy trì đồng thời các mối liên hệ văn hóa, xã hội và tôn giáo giữa quê hương và quốc gia tiếp nhận. Bà hiện là giáo sư tại Wellesley College và là cộng sự nghiên cứu tại Harvard University.
[16] Công đồng Vatican II, Sắc lệnh về Hoạt động truyền giáo của Giáo hội - Ad gentes (AG), số 22.
[17] Stephen B. Bevans (1944) là linh mục và nhà thần học Công giáo người Mỹ thuộc Dòng Truyền giáo Ngôi Lời (SVD), nổi tiếng với các nghiên cứu về thần học truyền giáo và thần học hội nhập văn hóa (contextual theology). Ngài từng giảng dạy tại Catholic Theological Union và được biết đến rộng rãi qua tác phẩm Models of Contextual Theology.
[18] X. Stephen B. Bevans và Roger P. Schroeder, Sđd.
[19] X. Đức Giáo hoàng Phanxicô, Sứ điệp Ngày Thế giới Di dân và Tị nạn lần thứ 107 (2021): “Hướng tới một ‘chúng ta’ ngày càng rộng lớn hơn”, tại https://hdgmvietnam.com/chi-tiet/su-diep-ngay-the-gioi-nguoi-di-dan-va-ti-nan-lan-thu-107-nam-2021-huong-den-mot-chung-ta-rong-lon-hon-50866
[20] Vatican News tiếng Việt, Sứ điệp cho Ngày Thế giới Di cư và Tị nạn lần thứ 108, tại https://hdgmvietnam.com/chi-tiet/su-diep-cua-duc-thanh-cha-phanxico-nhan-ngay-the-gioi-di-dan-va-ti-nan-lan-thu-104-nam-2018-31623, truy cập ngày 15 tháng 05 năm 2026.
[21] X. LG, số 1.
[22] X. Học viện Đa Minh, Thời Sự Thần Học, số 43, tháng 03/2006, tr. 49-78.
[23] Đức Giáo hoàng. Phanxicô, Thông điệp Fratelli Tutti – “Tất cả anh em”, số 98.
[24] X. LG, số 32.
[25] X. Nguyễn Trung Tây, “Mục Vụ Di Dân Việt Nam: Thần học Di dân và ‘Đối thoại Người nghèo’,” Thời Sự Thần Học, số 91 (tháng 2 năm 2021): 193–218.
[26] X. Đức Giáo hoàng Phanxicô, Tông huấn Christus Vivit - Đức Kitô đang sống, số 91-94.
[27] Access to social security for migrant workers in South Korea, International Journal of Migration, Health and Social Care 22(2):1-12.
[28] Cụm từ “informal social safety net” (Tạm dịch: “mạng lưới an sinh phi chính thức) là khái niệm khá phổ biến trong nghiên cứu xã hội học về di dân ở các nước Đông Á (bao gồm Hàn Quốc), chỉ vai trò hỗ trợ của các cộng đồng tôn giáo (nhà thờ, mosque, chùa...) trong việc cung cấp trợ giúp thực tế (nhà ở tạm, việc làm, chăm sóc y tế cơ bản, hỗ trợ pháp lý, tinh thần...) cho lao động nhập cư — những người thường bị loại trừ hoặc tiếp cận hạn chế với hệ thống an sinh chính thức của nhà nước.
[29] X. Đức Giáo hoàng Bênêđictô XVI, Thông điệp Caritas in Veritate - Bác ái trong chân lý, số 62.
[30] Theo tinh thần mục vụ di dân và hiệp thông đa văn hóa của Giáo hội Công giáo (x. Evangelii Gaudium 115-118; Sứ điệp Ngày Thế giới Di dân & Tị nạn các năm gần đây của Đức Phanxicô; các tài liệu của FABC về Giáo hội Á Châu đa văn hóa).
[31] Geert Hofstede (1928-2020) là một nhà xã hội học và tâm lý học tổ chức người Hà Lan, nổi tiếng toàn cầu với công trình nghiên cứu về văn hóa và sự khác biệt văn hóa giữa các quốc gia. Tên tuổi của Hofstede gắn liền với lý thuyết “các chiều kích văn hóa” (Cultural Dimensions Theory), một trong những nền tảng quan trọng nhất trong ngành xã hội học, quản trị kinh doanh quốc tế, truyền thông liên văn hóa và nghiên cứu di dân.
[32] Theo lý thuyết về chiều văn hóa của Geert Hofstede, các xã hội Đông Á thường có chỉ số cao về “Khoảng cách quyền lực” (Power Distance) và “Tính tập thể” (Collectivism), điều này ảnh hưởng đến cách tương tác trong cộng đồng và tổ chức xã hội.
[33] Đức Giáo hoàng Phanxicô, Tông huấn Evangelii Gaudium – Niềm Vui Tin Mừng, số 115
[34] Chủ nghĩa giáo hội sắc tộc” (ethnic church) nhấn mạnh việc tổ chức các cộng đoàn riêng biệt theo từng dân tộc hoặc quốc gia, thay vì xây dựng một Giáo hội hiệp thông đa văn hóa.
[35] X. Peter L. Berger, The Sacred Canopy: Elements of a Sociological Theory of Religion (Garden City, NY: Doubleday, 1967), 3–28, 51–80.
[36] Đức Giáo hoàng Gioan Phaolô II Tông huấn Ecclesia in Asia – Giáo hội tại Á châu, các số 21–22.
[37] James H. Grayson, “Christianity in Korea,” Education About Asia 20, no. 1 (Spring 2015): 5–11; xem thêm Sebastian C. H. Kim và Kirsteen Kim, A History of Korean Christianity (Cambridge: Cambridge University Press, 2015), 143–180.
[38] Andrew Eungi Kim, “Christianity, Shamanism, and Modernization in South Korea,” CrossCurrents 50, no. 1/2 (2000): 112–119. Xem thêm Andrew Eungi Kim, “A History of Christianity in Korea: From Its Troubled Beginning to Its Contemporary Success,” Korea Journal 35, no. 2 (1995): 34–53.
[39] LG, số 9.
[40] Đức Giáo hoàng Phanxicô, Sứ điệp Ngày Quốc tế Di dân và Tị nạn năm 2018, tại https://hdgmvietnam.com/chi-tiet/su-diep-cua-duc-thanh-cha-phanxico-nhan-ngay-the-gioi-di-dan-va-ti-nan-lan-thu-104-nam-2018-31623
[41] LG, số 1.
[42] X. Pontifical Council for the Pastoral Care of Migrants and Itinerant People, Erga Migrantes Caritas Christi (Vatican City: Libreria Editrice Vaticana, 2004), các số 9–10.
[43] X. Stephen B. Bevans and Roger P. Schroeder, Constants in Context: A Theology of Mission for Today (Maryknoll, NY: Orbis Books, 2004), 343–360. Xem thêm LG số 13; Ecclesia in Asia số 20-21.
[44] Đức Giáo hoàng Phanxicô, Sứ điệp Ngày Thế giới Di dân và Tị nạn lần thứ 104 (14 tháng 1 năm 2018): “Đón tiếp, bảo vệ, thăng tiến và hội nhập người di dân và người tị nạn”, tại https://hdgmvietnam.com/chi-tiet/su-diep-cua-duc-thanh-cha-phanxico-nhan-ngay-the-gioi-di-dan-va-ti-nan-lan-thu-104-nam-2018-31623
[45] X. Đức Giáo hoàng Phanxicô, Fratelli Tutti, các số 27–28, 89–108.
[46] X. Đức Giáo hoàng Phanxicô, Sứ điệp Ngày Thế giới Di dân và Tị nạn lần thứ 108 (2022), “Cùng người di dân và người tị nạn xây dựng tương lai,” nhấn mạnh rằng người di dân mang theo sức sống đức tin và có thể góp phần canh tân đời sống Giáo hội nơi họ hiện diện, tại https://hdgmvietnam.com/chi-tiet/su-diep-cua-duc-thanh-cha-phanxico-nhan-ngay-the-gioi-di-dan-va-ti-nan-lan-thu-104-nam-2018-31623
[47] United States Conference of Catholic Bishops, Best Practices for Shared Parishes: So That They May All Be One (Washington, DC: USCCB, 2014). https://www.usccb.org/news/2014/usccb-launches-multicultural-parish-resource-best-practices-shared-parishes?utm_source=chatgpt.com. Truy cập ngày 20 tháng 05 năm 2026.
[48] “Ghetto hóa tôn giáo” chỉ hiện tượng các cộng đoàn tôn giáo tự cô lập mình (hoặc bị cô lập) thành những nhóm khép kín, tách biệt khỏi xã hội chung và khỏi các cộng đoàn tôn giáo khác. Những cộng đoàn này tồn tại song song chứ không thực sự hiệp thông với nhau. Họ chỉ sống và hoạt động nội bộ mạnh mẽ, nhưng ít tương tác, trao đổi và làm chứng chung với bên ngoài. Các cộng đoàn chỉ tập trung vào người cùng sắc tộc, cùng ngôn ngữ, cùng quốc gia (ví dụ: nhà thờ Việt Nam chỉ toàn người Việt, nhà thờ Philippines chỉ toàn người Philippines…)
