DẪN NHẬP
Một tiếp cận Kinh thánh, thần học và mục vụ
Cv 2,1-4; 15,28
Trong hành trình của Hội Thánh từ khởi đầu cho đến hôm nay, vai trò của Thánh Thần luôn được nhìn nhận như nguồn sức sống và động lực căn bản của mọi sứ vụ. Không phải ngẫu nhiên mà biến cố Lễ Ngũ Tuần trong Cv 2,1-4 được xem như “ngày khai sinh” của Hội Thánh: chính Thánh Thần đã quy tụ, biến đổi và sai các Tông đồ đi loan báo Tin Mừng. Cũng chính Thần Khí ấy tiếp tục hướng dẫn cộng đoàn tín hữu trong những quyết định quan trọng của Hội Thánh sơ khai, như được diễn tả trong lời khẳng định của Công đồng Giêrusalem: “Thánh Thần và chúng tôi quyết định…” (Cv 15,28). Hai bản văn này cho thấy rõ rằng mọi bước đi của Hội Thánh không khởi đi từ sáng kiến thuần túy của con người, nhưng trước hết từ tác động và sự hướng dẫn của Thánh Thần.
Trong bối cảnh Hội Thánh hôm nay đang sống và thực thi tiến trình hiệp hành thừa sai, vấn đề được đặt ra là: đâu là nguồn lực giúp Hội Thánh có thể thực sự bước đi cùng nhau, lắng nghe nhau và cùng thi hành sứ vụ loan báo Tin Mừng? Nếu hiệp hành chỉ dừng lại ở một phương pháp tổ chức hay một mô hình quản trị, thì Hội Thánh có nguy cơ đánh mất căn tính của mình. Chính vì thế, cần phải trở về với nền tảng Kinh Thánh để nhận ra rằng tác nhân chính của Hội Thánh hiệp hành thừa sai không phải là cấu trúc, mô hình hay chiến lược mục vụ theo kiểu xã hội loài người, nhưng là Thánh Thần, Đấng quy tụ, soi sáng, phân định và sai đi.
Dựa trên hai bản văn Cv 2,1-4 và Cv 15,28,[1] bài viết này sẽ tìm hiểu vai trò của Thánh Thần như tác nhân chính làm phát sinh, hướng dẫn và thúc đẩy Hội Thánh sống chiều kích hiệp hành và thừa sai, đồng thời cho thấy rằng chỉ khi để mình được Thần Khí hướng dẫn, Hội Thánh mới có thể thực sự bước đi trong hiệp nhất và trung thành với sứ mạng loan báo Tin Mừng cho muôn dân. Do đó, việc tìm hiểu vai trò của Thánh Thần như là nguyên lý nội tại của tính hiệp hành không chỉ giúp đào sâu căn tính Hội Thánh, mà còn mở ra những định hướng cụ thể cho đời sống và sứ vụ của Hội Thánh. Đó cũng là mục đích của bài viết này. Trong ý hướng đó và trong giới hạn cho phép, bài viết này được triển khai với ba ý chính sau đây:
(A) Tìm hiểu khái quát hai bản văn (Cv 2,1-4 và 15,28) trong bối cảnh văn chương của nó cũng như phân tích một vài cụm từ đặc thù trong các bản văn này để thấy được vai trò tác nhân chính yếu của Thánh Thần trong Hội Thánh hiệp hành thừa sai.
(B) Từ hai biến cố Lễ Ngũ Tuần (Cv 2,1-4) và Công đồng Giêrusalem đã được nghiên cứu ở trên, phần này nêu lên mối tương quan chặt chẽ của hai biến cố, dưới cùng một tác nhân chính là Thánh Thần, Đấng khai sinh, quy tụ và hướng dẫn Hội Thánh hiệp hành thừa sai.
(C) Ngoài việc tóm kết ý chính rút ra từ hai bản văn nghiên cứu, nhấn mạnh đến vai trò của Thánh Thần, Đấng là nguồn phát sinh và là nguyên lý hướng dẫn Hội Thánh hiệp hành thừa sai, phần kết luận này còn muốn đưa ra vài gợi ý áp dụng lối sống hiệp hành dưới tác động của Thánh Thần trong bối cảnh Hội thánh hôm nay, cách riêng tại Việt Nam.
NỘI DUNG
(A) – HAI BẢN VĂN VỀ VAI TRÒ CỦA THÁNH THẦN TRONG HỘI THÁNH HIỆP HÀNH: Cv 2,1-4 và Cv 15,28
Hai biến cố Lễ Ngũ Tuần[2] (Cv 2,1-4) và Công đồng Giêrusalem (Cv 15,28) có thể được coi là những điểm nhấn của Hội Thánh hiệp hành dựa trên nên tảng Kinh Thánh. Bởi vì cả hai cùng đề cập tới chủ đề mà chúng ta đang bàn tới, đó là vai trò chính yếu của Chúa Thánh Thần trong Hội Thánh hiệp hành thừa sai, với hai điểm nhấn: Chúa Thánh Thần khai sinh và hướng dẫn Hội Thánh hiệp hành.
I. THÁNH THẦN KHAI SINH HỘI THÁNH HIỆP HÀNH: Cv 2,1-4
Bản văn Cv 2,1-4[3] được coi là nền tảng cho Hội Thánh hiệp hành sơ khai, với ba yếu tố quan trọng: (1) Mọi người đang tề tựu ở một nơi (tính hiệp nhất cộng đoàn); (2) Tất cả nói một thứ tiếng (tính phổ quát); và (3) Tất cả được đầy Thánh Thần (tính biến đổi). Để hiểu vai trò thiết yếu của Thánh Thần trong việc khai sinh Hội Thánh hiệp hành, cần nhìn qua bối cảnh văn chương và dừng lại ở một vài từ ngữ quan trọng và ý nghĩa của nó trong trình thuật này.
1. Bối cảnh văn chương của Cv 1 – 2
Theo các nhà chú giải, Sách Công vụ Tông đồ (Cv) được coi là phần thứ hai và là phần nối tiếp của Tin Mừng Luca. Theo đó, nếu Tin Mừng Luca trình bày sứ vụ của Đức Giêsu, thì Cv trình bày sứ vụ của Chúa Thánh Thần trong Hội Thánh. Và như vậy, có thể nói, trong Tin Mừng Luca, Đức Giêsu hoạt động trong Thần Khí, còn ở Cv, Thần Khí hoạt động trong Thân thể Đức Giêsu Kitô là Hội Thánh.
Ở chương 1 và chương 2 có hai bản văn nối kết nhau, đó là Cv 1,4-8 và 2,1-4 đề cập tới vai trò của Chúa Thánh Thần. Nếu Cv 1,4-8 nêu bật ‘lệnh truyền chờ đợi Thánh Thần’ (1,4-5) và ‘lời hứa ban Thánh Thần’ (1,8), thì Cv 2,1-4 được coi là điểm nối kết giữa lời hứa ban Thánh Thần và thực tại, nghĩa là bản văn ở chương 2 nêu lên vai trò tác nhân của Thánh Thần trong việc khai sinh Hội Thánh. Nói cách khác, nếu không có Lễ Ngũ Tuần thì cũng không có Hội Thánh hiệp hành thừa sai. Như vậy, hai bản văn của hai chương đầu sách Cv cho thấy vai trò chính yếu của Thánh Thần trong Hội Thánh hiệp hành thời sơ khai. Điều này được sáng tỏ qua một số từ ngữ chính yếu bản văn Cv 2,1-4.
2. Một số từ ngữ ở Cv 2,1-4[4]
a) “Ngày Lễ Ngũ Tuần”
Theo phụng vụ Do Thái, ban đầu “Ngày Lễ Ngũ Tuần” (Cv 2,1a) là lễ nông nghiệp, sau được gắn với việc ban Lề Luật tại Sinai (Xh 19–20).[5] Giêrusalem được coi là Sinai mới và Hội Thánh sơ khởi chính là dân của Giao ước mới.[6] Lễ Ngũ Tuần làm ứng nghiệm lời hứa ban Thần Khí nơi các ngôn sứ: “Ta sẽ đặt Thần Khí Ta vào trong các ngươi.” (Ed 36,26–27); “Ta sẽ đổ Thần Khí Ta trên mọi xác phàm.” (Ge 3,1-2).[7]
b) Cú pháp và ý nghĩa một vài cụm từ
– Cụm từ “Ἐν τῷ συμπληροῦσθαι” (Cv 2,1a) được dịch sát là “trong khi đang được hoàn tất”. Trong cụm từ này, cấu trúc ἐν τῷ + động từ nguyên thể (infinitive) diễn tả thời điểm xảy ra biến cố; và “συμπληροῦσθαι” (thì hiện tại, dạng thụ động) dịch sát là “được làm cho trọn/ được hoàn tất”. Điều này hàm ý rằng: tiến trình cứu độ được hoàn tất. Và như vậy, theo ý nghĩa thần học, hiệp hành không khởi đầu tùy hứng, nhưng trong kế hoạch viên mãn của Thiên Chúa.
– Cụm từ “ἦσαν πάντες ὁμοῦ ἐπὶ τὸ αὐτό” (Cv 2,1b) được dịch sát: “họ tất cả ở cùng nhau tại cùng một nơi”. Với cụm từ này, ba yếu tố diễn tả sự hiệp thông, đó là: πάντες (tất cả), ὁμοῦ (cùng nhau) và ἐπὶ τὸ αὐτό (cùng một nơi). Đây được coi là ngôn ngữ của hiệp thông. Hơn nữa, tính “cùng nhau” được coi như là điều kiện để Thần Khí can thiệp. Nói cách khác, hiệp hành phải được bắt đầu bằng việc quy tụ và cùng nhau.
– Thuật ngữ “ἐγένετο ἄφνω… ἦχος” (Cv 2,2a) được dịch sát: “đã xảy ra thình lình từ trời một tiếng động”. Trong thuật ngữ này, động từ ἐγένετο (aorist middle) thường được dùng để diễn tả hành động thần linh và trạng từ ἄφνω có nghĩa là ‘đột ngột’ hay ‘thình lình’, như muốn diễn tả một cuộc thần hiện từ trời trong bối cảnh của Lễ Ngũ Tuần. Điều này cho thấy Thần Khí không phải là kết quả của một quy trình, nhưng là một ân ban nhưng không.
– Cụm từ “ ὥσπερ φερομένης πνοῆς βιαίας” (Cv 2,2b) được dịch sát: “như tiếng gió/hơi thở mạnh đang thổi tới”. Hạn từ “πνοή” mang hai nghĩa là ‘gió’ và ‘hơi thở’ gợi lên mối lên hệ với St 2,7 khi Thiên Chúa thổi sinh khí (Thần Khí) vào con người mới được tạo dựng. Trong bối cảnh của Lễ Ngũ Tuần, biến cố này có thể được coi như là cuộc sáng tạo mới.
– Thuật ngữ “ἐπλήσθησαν πάντες Πνεύματος Ἁγίου” (Cv 2, 4) được dịch sát: “tất cả được đầy tràn Thánh Thần”. Ở đây, có động từ “ἐπλήσθησαν” (được làm cho đầy) là động từ ở thể thụ động thần linh (Divine passive). Trong tiếng Hy Lạp Tân Ước, thể văn này là cách nói mà chủ ngữ chịu tác động, nhưng không nêu rõ ai là người hành động – vì người hành động được hiểu ngầm là Thiên Chúa.[8] Với kiểu nói này, chủ thể thật sự ở câu này là “Thiên Chúa” – nghĩa là Thiên Chúa làm cho tất cả những người đang ở đó được đầy Thánh Thần. Như vậy, Hội Thánh đón nhận Thánh Thần trước khi hành động.
3. Ý nghĩa thần học của Cv 2,1-4
Việc tìm hiểu bối cảnh và một số từ ngữ của bản văn trên đây đưa tới xác tín rằng: Biến cố Ngũ Tuần được trình bày như khoảnh khắc quyết định trong lịch sử cứu độ. Việc các môn đệ được đầy tràn Thánh Thần và bắt đầu nói các thứ tiếng khác cho thấy tính phổ quát và tính thừa sai của Hội Thánh ngay từ khởi đầu. Và, chính điều này khẳng định Thánh Thần là tác nhân sinh ra Hội Thánh và là nguyên lý của sự hiệp nhất trong Hội Thánh.
a) Hội Thánh được sinh ra bởi Thánh Thần
Cv 2,1-4 cho thấy Hội Thánh không phải là một tổ chức tự hình thành, do con người tạo ra, nhưng là cộng đoàn được sinh ra từ hành động của Thiên Chúa. Điều này được Công đồng Vatican II xác nhận cách minh nhiên: “Khi công trình Chúa Cha trao phó cho Chúa Con thực hiện trên trần gian đã hoàn tất, Chúa Thánh Thần được cử đến vào ngày lễ Ngũ Tuần để không ngừng thánh hoá Hội Thánh”.[9] Thật vậy, chính Thánh Thần là tác nhân chính đã sinh ra Hội Thánh, hiện diện liên lỉ với Hội Thánh. Do đó, xét về mặt thần học, Hội Thánh không chỉ được khai sinh trong Thánh Thần, mà còn liên tục được duy trì và canh tân bởi Người.
Thật vậy, vào Lễ Ngũ Tuần, Hội Thánh “được biểu lộ công khai trước đám đông”[10] và điều này có ý nghĩa quan trọng về mặt thần học. Hội Thánh đã được chuẩn bị qua biến cố Vượt Qua, nhưng chỉ thực sự xuất hiện trong lịch sử nhân loại khi Thánh Thần ngự xuống. Nếu hiểu như vậy, chúng ta có thể xác tín rằng: Thập Giá và Phục Sinh (Vượt Qua) là nền tảng cứu độ (Chúa Con), còn Ngũ Tuần là khởi đầu sứ mạng cứu độ (Chúa Thánh Thần).[11]
b) Hội Thánh được hiệp nhất nhờ Thánh Thần
Câu Cv 2,1b (“mọi người đang tề tựu ở một nơi”) diễn tả sự hiệp nhất trong Hội Thánh nhờ sự hiện diện của Thánh Thần. Công đồng Vatican II trình bày Hội Thánh như Thân Thể Đức Kitô và nói rõ: “Thánh Thần ngự trong Hội Thánh và trong tâm hồn các tín hữu như trong đền thờ.”[12] Điều này tương ứng với lời khẳng định: “Lửa đậu trên từng người” Cv 2,3-4. Như vậy, Thánh Thần là khởi điểm quy tụ và là nguyên lý của sự hiệp nhất các tín hữu trong tình hiệp thông, trong việc bẻ bánh và cầu nguyện (Cv 2,42). Tuy nhiên, Hội Thánh không phải là sự hiệp nhất thuần cơ cấu, nhưng là hiệp nhất nội tại trong Thánh Thần. Thánh Gioan Phaolô II sau này nhấn mạnh: “Thánh Thần là nguyên lý siêu việt của sự hiệp nhất Hội Thánh.”[13]
c) Thánh Thần là tác nhân truyền giáo
Trong Cv 2,4 Thánh Thần ban khả năng cho mọi người nói các thứ tiếng khác nhau. Đây là biểu hiện đầu tiên của đặc sủng truyền giáo. Theo giáo huấn của Công đồng Vatican II, Thánh Thần không chỉ thánh hoá, mà còn phân phát những ân huệ đặc biệt cho mọi cấp bậc tín hữu để canh tân và xây dựng Hội Thánh (x. 1 Cr 12,7).[14] Điều đáng nói ở đây, đó là đặc sủng không đối lập với phẩm trật. Cả hai cùng phát xuất từ một nguồn là Thánh Thần. Thánh Phaolô VI nhấn mạnh rằng việc truyền giáo chỉ có thể thực hiện “nhờ quyền năng Chúa Thánh Thần”.[15]
Biến cố nói các thứ tiếng tại Lễ Ngũ Tuần muốn nói rằng ngay từ đầu Hội Thánh đã mang tính phổ quát và hiệp hành, bởi vì “Hội Thánh tự bản chất là truyền giáo.”[16] Truyền giáo không chỉ là sứ mạng, mà còn là căn tính của Hội Thánh. Hội Thánh được sinh ra trong một biến cố và biến cố ấy hướng ra với muôn dân (ad gentes).
Tóm lại, bản văn Cv 2,1-4 cung cấp một vài điểm nền tảng về vai trò của Thánh Thần trong Hội Thánh: Hội Thánh được sinh ra và được duy trì bởi Thánh Thần; Thánh Thần là khởi điểm quy tụ, là nguyên lý hiệp nhất và là tác nhân thúc đẩy việc truyền giáo. Chính Thánh Thần ấy hướng dẫn Hội Thánh hiệp hành thừa sai được đề cập trong bản văn Cv 15,28.
II – THÁNH THẦN HƯỚNG DẪN HỘI THÁNH HIỆP HÀNH: Cv 15,28
Bản văn thứ hai tiêu biểu cho Hội Thánh hiệp hành được nêu bật tại Công đồng Giêrusalem: “Thánh Thần và chúng tôi quyết định không đặt thêm gánh nặng nào khác cho anh em ngoài những điều cần thiết này…” (Cv 15,28). Lời khẳng định này cho chúng ta ba ghi nhận thiết yếu: (1) Quyết định mục vụ là kết quả của việc phân định; (2) Phân định diễn ra trong cộng đoàn dưới sự hướng dẫn của Thánh Thần; (3) Chủ thể tối hậu của quyết định là Thánh Thần. Câu Cv 15,28 mang tính bước ngoặt của chương 15 sách Cv.[17] Câu này cần đặt trong bối cảnh văn chương, cấu trúc và một vài cụm từ đặc biệt trong chính câu này để hiểu rõ vai trò của Chúa Thánh Thần trong Hội Thánh hiệp hành thừa sai.
1. Bối cảnh văn chương và thần học của Cv 15,28
a) Bối cảnh văn chương (Cv 15,1-35)
Công đồng Giêrusalem được thánh Luca ghi lại ở Cv 15,1-35 mô tả về cuộc khủng hoảng căn tính nghiêm trọng của Hội Thánh sơ khai. Người ta đặt vấn đề: Liệu ơn cứu độ do Đức Giêsu mang đến có đòi buộc dân ngoại phải tuân giữ Luật Môsê không? Câu trả lời cho vấn nạn này được tìm thấy ở 15,28. Câu này được coi là đỉnh điểm của trình thuật, nơi Luca cô đọng toàn bộ tiến trình tranh luận, lắng nghe, đối thoại và phân định trong một công thức thần học độc đáo: “Thánh Thần và chúng tôi…”.
Câu này không chỉ giải quyết một vấn đề mục vụ cụ thể, mà còn mặc khải cách thức Hội Thánh hành động dưới sự hướng dẫn của Chúa Thánh Thần.
b) Về cấu trúc, Cv 15 có những phân đoạn sau:
– Vấn đề được tranh luận (15,1-5)
– Diễn từ của Phêrô, Banaba và Phaolô (15,6-12)
– Diễn từ kết luận của Giacôbê (15,13-21)
– Thư gửi các cộng đoàn dân ngoại (15, 22-29)
– Thư được trao cho các đại biểu đến Antiôkia[18] (15,30-35).
Câu 15,28 nằm trong phần thư gửi cho cộng đoàn Antiôkia, nghĩa là sau khi các Tông đồ và kỳ mục đã thảo luận, tranh luận và phân định trong Thánh Thần; và như vậy, câu này đóng vai trò như công thức tuyên bố quyết định chung của Công đồng Giêrusalem.
2. Một vài cụm từ của Cv 15,28
a) Công thức quyết định: “ἔδοξεν γὰρ τῷ ἁγίῳ πνεύματι καὶ ἡμῖν” (“Thánh Thần và chúng tôi đã quyết định”). Dường như đây là công thức mang màu sắc hành chính trong bối cảnh văn hoá Hy–La. Trong văn kiện dân sự thời đó, người ta thường viết “ἔδοξεν τῇ βουλῇ καὶ τῷ δήμῳ” (“Hội đồng và dân chúng đã quyết định”). Tác giả dùng công thức quen thuộc để diễn tả một quyết định mang tính thẩm quyền, nhưng thay vì “Hội đồng và dân chúng”, thánh Luca đã viết “Thánh Thần và chúng tôi” (cụm từ “Thánh Thần” được đặt lên trước).[19] Về khía cạnh văn chương, điều này muốn nhấn mạnh:
– Sự song đối giữa cơ cấu Hội Thánh và hành động của Thiên Chúa.
– Diễn tả tính “công nghị” nhưng không thuần tuý theo kiểu nhân loại.
– Làm nổi bật vai trò hướng dẫn của Thánh Thần trong tiến trình hiệp hành.
b) Động từ “ἔδοξεν”
Động từ ἔδοξεν ở thì aorist (quá khứ đơn) của động từ δοκέω và có nhiều nghĩa khác nhau: “xem là tốt”, “cho là thích hợp” và “quyết định” và nó thường được dùng trong các bản hành chính của văn hóa Hy–La và trong quyết định của công nghị Do Thái.[20] Theo đó, thuật ngữ này không diễn tả cảm xúc hay ý kiến chủ quan tức thời, nhưng là một phán quyết sau khi đã cân nhắc, bàn bạc thật kỹ lưỡng.
Để dịch hạn từ ἔδοξεν này, cần phải lưu ý đến chủ thể kép có trật tự đi ngay sau đó: “Thánh Thần và chúng tôi” (“τῷ πνεύματι τῷ ἁγίῳ καὶ ἡμῖν”). Thật ra, trật tự này không phải là ngẫu nhiên, cũng không phải hai chủ thể ngang nhau,[21] nhưng nó diễn tả một trật tự thần học: Không phải “chúng tôi và Thánh Thần” mà là “Thánh Thần và chúng tôi”. Qua kiểu nói này, Luca muốn nhấn mạnh vai trò chủ thể thiết yếu của Thánh Thần trong quyết định này của Công đồng.[22]
Hơn nữa, trong bối cảnh này, ἔδοξεν không phải quyết định tùy tiện mà là kết quả của: Tranh luận (ζητήσεως), lắng nghe chứng từ (μαρτυρία) và phân định cộng đoàn dưới sự tác động của Thánh Thần. Hiểu theo tinh thần của Hội Thánh hiệp hành, thì quyết định này phát sinh từ tiến trình lắng nghe, phân định trong Thánh Thần và do đó quyết định này hoàn toàn không phải mệnh lệnh áp đặt từ trên xuống, nhưng do Chúa Thánh Thần hướng dẫn để cùng nhau đi tới quyết định chung.
3. Ý nghĩa thần học của bản văn Cv 15,28
Câu Cv 15,28 không chỉ là một quyết nghị kỷ luật của Công đồng Giêrusalem, nhưng đó còn là một mặc khải về căn tính của Hội Thánh: Hội Thánh là cộng đoàn được Thánh Thần hướng dẫn, cùng nhau phân định, để thi hành sứ mạng loan báo Tin Mừng. Từ bản văn này, ta có thể nhận ra một vài điểm thần học về Hội Thánh hiệp hành thừa sai.
a) Thánh Thần là chủ thể hướng dẫn
Như đã nói ở trên, thứ tự từ ngữ rất quan trọng: “Thánh Thần và chúng tôi”, chứ không phải “chúng tôi và Thánh Thần”. Điều này cho thấy vai trò chính yếu trong quyết định là Thánh Thần và quyền bính của Hội Thánh (chúng tôi = các Tông đồ và các kỳ mục) là quyền bính cộng tác với Thánh Thần. Hiểu như thế, Hội Thánh hiệp hành trước hết không phải là một mô hình tổ chức, nhưng là một thái độ thiêng liêng: lắng nghe Thánh Thần.
Nói cách khác, tại Công đồng Giêrusalem, Thánh Thần không áp đặt từ bên ngoài; Ngài hoạt động trong cộng đoàn (qua lời chứng của Phêrô, lời phân tích của Giacôbê…). Vì thế, Thánh Thần không triệt tiêu tự do cá nhân, nhưng Ngài hướng dẫn qua tự do và đối thoại. Do đó, hiệp hành không phải là đa số quyết định, nhưng là cộng đoàn cùng nhau đối thoại và lắng nghe Thánh Thần.
Nói cách khác, Cv 15,28 cho thấy Thánh Thần không hoạt động tách rời Hội Thánh, nhưng cũng không bị đồng hóa với quyết định đa số. Ngài là chủ thể hướng dẫn. Hội Thánh là chủ thể lắng nghe.
b) Thánh Thần là linh hồn của Hội Thánh hiệp hành thừa sai
Câu Cv 15,28 được coi như nền tảng cho thần học của Hội Thánh hiệp hành. Điều này hàm ý rằng: Quyền chủ động thuộc về Thánh Thần, cộng đoàn Tông đồ cùng các kỳ mục cộng tác và đồng thuận. Xét về Hội Thánh: Hội Thánh không tự mình thiết lập nên giáo huấn, Thánh Thần là chủ thể tiên khởi của quyết định, các Tông đồ và các kỳ mục chỉ là khí cụ và người phân định.
Đây là một trong những nền tảng Kinh Thánh quan trọng cho thần học hiệp hành: Hội Thánh hành động như một thân thể lắng nghe Thánh Thần. Vì thế, công thức “ἔδοξεν τῷ ἁγίῳ πνεύματι καὶ ἡμῖν” vẫn là chuẩn mực cho mọi tiến trình phân định của Hội Thánh: không phải “chúng tôi đã quyết định”, nhưng “Thánh Thần và chúng tôi đã quyết định”.
Một Hội Thánh hiệp hành thừa sai trước tiên không tự hỏi: “Chúng ta muốn gì?”, nhưng hỏi: “Thánh Thần muốn gì cho sứ mạng hôm nay?”. Đặt câu hỏi như vậy chính là cách chúng ta xác tín rằng: Hội Thánh vẫn đang bước đi trong cùng một Thánh Thần, Đấng đã hướng dẫn cộng đoàn Giêrusalem ngay từ thuở ban đầu và Ngài vẫn còn hiện diện trong Hội Thánh hôm nay.
c) Những yếu tố cấu thành Hội Thánh hiệp hành thừa sai
Cv 15,28 cho thấy bốn yếu tố cấu thành Hội Thánh hiệp hành thừa sai:
(1) Cùng nhau bước đi: Hiệp hành không phải là sáng kiến của thời nay, mà nó là kinh nghiệm nguyên thủy của Hội Thánh thời sơ khai. Trong đó, có tranh luận, có lắng nghe, có phân định, và có quyết định chung.
(2) Lắng nghe mọi thành phần:Trong Cv 15, Phêrô nói, Phaolô và Banaba làm chứng, Giacôbê giải thích Kinh Thánh và cộng đoàn đồng thuận. Như vậy, Thánh Thần nói qua nhiều tiếng nói khác nhau.
(3) Quyền bính là để phục vụ sự hiệp thông: Công đồng Giêrusalem không tìm cách thắng phe đối lập, nhưng tìm cách bảo vệ hiệp thông giữa Do Thái và dân ngoại, nên không tìm cách tạo thêm gánh nặng. Thật ra, hiệp hành đúng nghĩa không phải là triệt tiêu quyền bính, mà nó thanh luyện quyền bính bằng việc lắng nghe trong Thánh Thần.
(4) Hướng ra sứ mạng: Quyết định được viết thành thư gửi cho cộng đoàn và sai người mang đi. Do đó, Hội Thánh hiệp hành phải là Hội Thánh thừa sai. Nếu chỉ dừng ở thảo luận hoặc tranh luận nội bộ, hiệp hành sẽ mất chiều kích tông đồ (truyền giáo).
Tóm lại, phân tích hai bản văn Cv 2,1-4 và Cv 15,28 trên đây cho phép hiểu mối tương quan chặt chẽ giữa hai bản văn này dưới cùng một tác nhân chính yếu là Thánh Thần, Đấng khai sinh và hướng dẫn Hội Thánh hiệp hành thừa sai.
(B) – HAI BIẾN CỐ, MỘT TÁC NHÂN: THÁNH THẦN KHAI SINH VÀ HƯỚNG DẪN HỘI THÁNH HIỆP HÀNH THỪA SAI
Trong phần trên, bài viết đã phần nào diễn tả sự hoạt động liên tục của Thánh Thần từ biến cố Ngũ Tuần cho đến quyết định của Công đồng Giêrusalem. Hội Thánh được sinh ra từ Thánh Thần (Cv 2,1-4) và được Thánh Thần hướng dẫn trong phân định (Cv 15,28). Đến đây, chúng tôi ghi nhận mối tương quan mật thiết giữa hai bản văn qua tác nhân chính yếu là Thánh Thần trong Hội Thánh hiệp hành thừa sai với những chiều kích thần học.
I – MỐI TƯƠNG QUAN GIỮA HAI BIẾN CỐ
1. Từ biến cố Ngũ Tuần (Cv 2,1-4) …
Biến cố này chính là thời điểm khai sinh Hội Thánh[23] và mạc khải một chân lý nền tảng: Hội Thánh không phải là một tổ chức xã hội hay một cơ cấu phẩm trật kiểu loài người, nhưng là công trình của Thánh Thần. Chính Thánh Thần là Đấng giữ vai trò quan trọng này: Quy tụ cộng đoàn đang sợ hãi thành một thân thể hiệp nhất; biến đổi nội tâm các Tông đồ, ban ơn can đảm để các ông ra đi loan báo Tin Mừng; tạo nên sự hiệp thông vượt qua mọi khác biệt về ngôn ngữ, chủng tộc và văn hóa.
Vì thế, ngay từ khởi điểm, Hội Thánh đã mang bản chất “hiệp hành” (συν-ὁδος : cùng trên một con đường), bởi vì Hội Thánh được sinh ra từ một cộng đoàn đang cùng nhau quy tụ, cùng lắng nghe và cùng được Thánh Thần biến đổi. Và như vậy, Thánh Thần xuất hiện như nguyên lý nội tại của sự hiệp nhất trong đa dạng. Nếu tháp Babel là biểu tượng của chia rẽ do kiêu ngạo con người, thì Ngũ Tuần là biểu tượng của hiệp nhất/hiệp thông do ân sủng của Thánh Thần.[24]
2. … đến Công đồng Giêrusalem (Cv 15,28)
Nếu Cv 2,1-4 xác tín Thánh Thần là Đấng khai sinh Hội Thánh, thì Công đồng Giêrusalem lại khẳng định vai trò thiết yếu của Thánh Thần là hướng dẫn Hội Thánh trong hành trình lịch sử cứu độ: “Thánh Thần và chúng tôi đã quyết định…” (Cv 15,28). Và, như chúng ta đã nói, công thức này mang ý nghĩa thần học sâu xa:
– Hội Thánh không tự mình quyết định như một nghị viện thuần túy.
– Các Tông đồ và các kỳ mục không hành động độc lập với Thánh Thần.
– Quyết định mục vụ là kết quả của sự cộng tác giữa Thánh Thần và cộng đoàn có trách nhiệm.
Đây là mẫu mực của tiến trình hiệp hành: lắng nghe kinh nghiệm các tín hữu, tranh luận, cầu nguyện và cuối cùng phân định trong Thánh Thần. Như vậy, nếu Cv 2 nói về ân ban khởi đầu của Thánh Thần, thì Cv 15 nói về ân ban ấy hướng dẫn liên lỉ. Nói cách khác, Hội Thánh không chỉ được sinh ra trong Thánh Thần, nhưng còn được Thánh Thần đồng hành, soi sáng và hướng dẫn trong từng bước đường lịch sử. Do đó, Thánh Thần phải là tác nhân chính của Hội Thánh hiệp hành thừa sai.
II – TÁC NHÂN CHÍNH CỦA HỘI THÁNH HIỆP HÀNH
Như đã nêu trên, hai bản văn Cv 2,1-4 và Cv 15,28 không chỉ cho thấy mối tương quan thần học chặt chẽ giữa hai biến cố Ngũ Tuần và Công đồng Giêrusalem mà còn nhấn mạnh tới vai trò chính yếu của Thánh Thần trong Hội Thánh.
| Cv 2,1-4 |
Cv 15,28 |
| Thánh Thần ngự xuống |
Thánh Thần hướng dẫn quyết định |
| Sinh ra Hội Thánh |
Bảo tồn và phát triển Hội Thánh |
| Hiệp nhất trong đa dạng ngôn ngữ |
Hiệp nhất giữa Do Thái và dân ngoại |
| Ân sủng khởi nguyên |
Ân sủng phân định |
Điểm nối kết sâu xa nhất giữa hai biến cố này, đó là: Thánh Thần là chủ thể chính yếu. Do đó, từ hai bản văn Cv 2 và Cv 15, chúng ta có thể rút ra mấy chiều kích thần học căn bản như sau:
1. Thánh Thần là nguyên lý khai sinh và tái sinh liên lỉ của Hội Thánh
Biến cố Ngũ Tuần (Cv 2,1-4) mô tả Hội Thánh được khai sinh bởi chính hành động của Thánh Thần. Đây không chỉ là một điểm khởi đầu trong lịch sử, nhưng còn là nguyên lý nền tảng của đời sống Hội Thánh. Thật ra, Hội Thánh không chỉ “được sinh ra” một lần, nhưng luôn được “tái sinh” nhờ Thánh Thần trong mọi thời đại.[25] Mọi nỗ lực canh tân của Hội Thánh đều phải bắt nguồn từ việc trở về với Thánh Thần, Đấng không ngừng làm mới và thanh luyện Hội Thánh. Điều này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh hôm nay, khi Hội Thánh được mời gọi canh tân để trở nên gần gũi hơn với con người và trung thành hơn với sứ mạng loan báo Tin Mừng.
2. Thánh Thần là nguyên lý hiệp thông trong đa dạng
Không có Thánh Thần, đa dạng sẽ trở thành chia rẽ. Chính Ngài tạo nên sự hiệp nhất trong khác biệt. Tại biến cố Ngũ Tuần, các Tông đồ nói nhiều thứ tiếng khác nhau nhưng vẫn hiểu nhau; điều đó biểu lộ một sự hiệp nhất không xóa bỏ khác biệt, nhưng làm cho khác biệt trở nên phong phú. Chính Thánh Thần là Đấng quy tụ trong hiệp nhất, đồng thời bảo tồn sự đa dạng của các đặc sủng và ơn gọi trong Hội Thánh (x.1 Cr 12,4-6). Do đó, tính hiệp hành của Hội Thánh không phải là sự đồng nhất máy móc, nhưng là sự hiệp thông năng động, trong đó mọi thành phần Dân Chúa cùng tham gia theo ơn gọi riêng của mình (x.1 Cr 12,12-13).
3. Thánh Thần là chủ thể của tiến trình phân định
Kinh nghiệm của Công đồng Giêrusalem (Cv 15,28) cho thấy Hội Thánh sơ khai đã đối diện với những khủng hoảng và khác biệt, nhưng đã biết cùng nhau phân định trong ánh sáng của Thánh Thần. Công thức “Thánh Thần và chúng tôi” diễn tả một sự cộng tác sâu xa giữa ân sủng và tự do, giữa sáng kiến của Thiên Chúa và trách nhiệm của con người. Do đó, trong một Hội Thánh hiệp hành, việc phân định đích thực không phải là kết quả của tranh luận hay biểu quyết đơn thuần, nhưng là hoa trái của việc lắng nghe trong Thánh Thần. Điều này được thánh Gioan Kim Khẩu (thế kỷ thứ IV) xác quyết: “Họ không nói: ‘chúng tôi đã quyết định’, nhưng ‘Thánh Thần và chúng tôi’ để dạy rằng mọi quyết định của Hội Thánh phải khởi đi từ Thánh Thần”.[26] Nói cách khác, mọi quyết định mục vụ của Hội Thánh không thể chỉ dựa trên kết quả của loài người, nhưng phải được đặt trong tiến trình cầu nguyện, lắng nghe và phân định dưới sự hướng dẫn của Thánh Thần.
4. Thánh Thần là tác nhân của Hội Thánh thừa sai
Hiệp hành luôn mang chiều kích truyền giáo. Ngay trong biến cố Hiện Xuống, Thánh Thần không chỉ quy tụ mà còn sai đi: các Tông đồ lập tức ra khỏi căn phòng đóng kín để loan báo Tin Mừng. Như vậy, hiệp hành và thừa sai luôn gắn liền với nhau; một Hội Thánh thực sự hiệp hành cũng là một Hội Thánh được sai đi. Đức Thánh Cha Phanxicô khẳng định mạnh mẽ rằng Hội Thánh phải trở thành “một Hội Thánh đi ra”,[27] và chính Chúa Thánh Thần là Đấng thúc đẩy sự “đi ra” này. Ngài không để Hội Thánh khép kín trong sự an toàn, nhưng luôn mời gọi Hội Thánh vượt qua chính mình để đến với những vùng ngoại biên của thế giới.[28] Vì thế, Thánh Thần không chỉ là nguyên lý nội tại của hiệp thông, nhưng còn là sức mạnh thúc đẩy sứ mạng. Có thể nói rằng: một Hội Thánh không thừa sai là một Hội Thánh chưa sống trọn vẹn sự hướng dẫn của Thánh Thần; ngược lại, khi Hội Thánh mở ra và dấn thân, chính lúc đó Hội Thánh sống đúng căn tính của mình dưới tác động của Thánh Thần.
Tóm lại, từ bốn luận điểm thần học nêu trên khởi đi từ hai bản văn nền tảng Cv 2,1-4 và Cv 15,28, chúng ta có thể thấy rõ rằng Thánh Thần là tác nhân chính yếu của Hội Thánh hiệp hành thừa sai: Ngài khai sinh và canh tân, hiệp nhất trong đa dạng, hướng dẫn tiến trình phân định, và thúc đẩy Hội Thánh ra đi. Như vậy, mọi suy tư và thực hành về hiệp hành sẽ chỉ thực sự có nền tảng vững chắc khi đặt dưới ánh sáng và sự hướng dẫn của Thánh Thần.
(C) – THAY LỜI KẾT
I – THÁNH THẦN, NGUỒN PHÁT SINH VÀ NGUYÊN LÝ HƯỚNG DẪN HỘI THÁNH HIỆP HÀNH THỪA SAI
Từ việc suy tư trên hai bản văn (Cv 2,1-4 và Cv 15,28), có thể khẳng định cách xác tín rằng Thánh Thần chính là tác nhân chính yếu và sống động của Hội Thánh. Chính Ngài khai sinh Hội Thánh trong biến cố Ngũ Tuần, quy tụ các tín hữu trong hiệp nhất giữa khác biệt, và không ngừng hướng dẫn Hội Thánh trên hành trình lịch sử qua những tiến trình phân định chung. Nói cách khác, Hội Thánh hiệp hành không phải là một sáng kiến thuần túy của con người, nhưng trước hết là công trình của chính Thánh Thần. Ngài vừa là nguồn phát sinh đời sống Hội Thánh trong biến cố Hiện Xuống, vừa là nguyên lý hướng dẫn tiến trình phân định và hiệp thông trong cộng đoàn tín hữu.
Thật vậy, ngay từ biến cố Ngũ Tuần, Thánh Thần đã khai sinh một cộng đoàn biết quy tụ, biết lắng nghe và biết lên đường loan báo Tin Mừng trong sự hiệp nhất đa dạng. Tiếp đến, trong biến cố Công đồng Giêrusalem, cũng chính Thánh Thần hướng dẫn Giáo hội đi vào tiến trình phân định, giúp các Tông đồ và cộng đoàn đạt tới sự đồng thuận không chỉ mang tính nhân loại, mà còn phản ánh ý muốn của Thiên Chúa: “Thánh Thần và chúng tôi quyết định” (Cv 15,28). Công thức “Thánh Thần và chúng tôi” không chỉ là một lời tuyên bố của quá khứ, nhưng còn là nguyên tắc nền tảng cho căn tính và đời sống của Hội Thánh mọi thời.
Như thế, Thánh Thần vừa là nguồn khởi đầu, vừa là nguyên lý vận hành, vừa là tiêu chuẩn phân định của mọi tiến trình hiệp hành. Theo Đức Thánh Cha Phanxicô, nếu thiếu vắng Thánh Thần, hiệp hành dễ bị giản lược thành một cơ chế thảo luận hay một hình thức dân chủ;[29] nhưng khi được đặt dưới sự hướng dẫn của Thánh Thần, hiệp hành trở thành con đường để Hội Thánh trung thành với căn tính của mình và sứ mạng đã lãnh nhận.
Trong viễn tượng đó, Hội Thánh hiệp hành không phải trước hết là một mô hình tổ chức, nhưng là một thực tại thiêng liêng: một cộng đoàn biết lắng nghe Thánh Thần,[30] cùng nhau phân định và can đảm thi hành những gì Ngài gợi hứng. Mọi nỗ lực canh tân Hội Thánh sẽ trở nên trống rỗng nếu thiếu vâng theo sự hướng dẫn của Chúa Thánh Thần; ngược lại, ngay cả những thực tại yếu đuối và giới hạn của con người cũng có thể trở nên khí cụ hữu hiệu khi được Thánh Thần biến đổi và hướng dẫn.
Trong bối cảnh Hội Thánh hôm nay đang được mời gọi sống mạnh mẽ chiều kích hiệp hành, việc trở về với kinh nghiệm của cộng đoàn tiên khởi không chỉ mang giá trị tham chiếu, mà còn là lời nhắc nhở thiết yếu: mọi nỗ lực canh tân, mọi tiến trình lắng nghe và phân định chỉ thực sự sinh hoa trái khi Hội Thánh biết đặt mình dưới sự dẫn dắt của Thánh Thần. Chính Ngài là tác nhân chính làm cho Giáo hội luôn sống động, hiệp nhất và không ngừng được canh tân trên hành trình cùng nhau bước đi về Nước Thiên Chúa.[31]
Từ đó mở ra một lời mời gọi cụ thể cho đời sống mục vụ của Hội Thánh hôm nay. Đối với mỗi tín hữu, cần tái khám phá tương quan cá vị với Chúa Thánh Thần qua cầu nguyện, lắng nghe Lời Chúa và sẵn sàng để Ngài dẫn dắt trong những chọn lựa thường ngày. Đối với các cộng đoàn và toàn thể Hội Thánh, cần xây dựng những không gian hiệp thông thực sự, nơi mọi thành phần được lắng nghe, cùng nhau phân định trong ánh sáng của Thánh Thần, và dám bước đi trên những con đường mới mà Ngài mở ra.
II – SỐNG TINH THẦN HỘI THÁNH HIỆP HÀNH THỪA SAI DƯỚI SỰ HƯỚNG DẪN CỦA THÁNH THẦN
Từ hai bản văn nghiên cứu trên đây (Cv 2,1-4 và 15,28) ta có thể rút ra vài xác tín và định hướng mục vụ cho Hội Thánh hiệp hành thừa sai hôm nay, cách riêng trong bối cảnh Giáo hội Việt Nam.
1. Hiệp hành là cùng nhau lắng nghe Thánh Thần
Hiệp hành trước hết là một hành vi thiêng liêng. Mọi người cùng nhau lắng nghe Lời Chúa, lắng nghe tiếng nói của Dân Chúa, lắng nghe các dấu chỉ thời đại dưới sự hướng dẫn của Thánh Thần.[32] Vì thế, hiệp hành phải khởi đi từ việc lắng nghe tiếng Chúa trong cầu nguyện. Trong cầu nguyện, chúng ta cẩn thận lắng nghe những gì “Thánh Thần nói với các Hội Thánh” (Kh 2,7).[33] Nếu thiếu chiều kích cầu nguyện, hiệp hành có thể trở thành hình thức hoặc tranh luận thuần túy. Cần xác tín rằng Thánh Thần chính là “linh hồn” của tiến trình hiệp hành.
Nói rõ hơn, không thể có một Hội Thánh hiệp hành, nếu không quay trở về và cởi mở với Thánh Thần, Đấng khơi nguồn và thánh hoá mọi sự. Chúng ta cần xác tín rằng Hội Thánh không chỉ là Ecclesia docens (Hội Thánh giảng dạy), mà trước hết và trên hết phải là Ecclesia audiens (Hội Thánh biết lắng nghe).[34] Từ việc cởi mở, lắng nghe tiếng Chúa Thánh Thần, Hội Thánh được thôi thúc lên đường, dấn thân và phục vụ con người qua việc loan báo Tin Mừng.
Giáo hội Việt Nam có những nét đặc thù, có truyền thống đức tin vững mạnh, tinh thần đạo đức bình dân phong phú, nhưng cũng chịu ảnh hưởng của cơ chế xã hội. Vì thế, nhiều nơi vẫn còn mang não trạng giáo sĩ trị hoặc thụ động nơi giáo dân. Sống hiệp hành dưới sự hướng dẫn của Thánh Thần đòi hỏi thành phần dân Chúa tập quen với việc lắng nghe (tiếng của Chúa, tiếng của nhau) thay vì chỉ truyền đạt, thúc đẩy văn hoá đối thoại và phân định thiêng liêng.
2. Hiệp hành là cùng nhau tham gia sứ vụ trong sự đa dạng và cùng nhau phân định dưới sự hướng dẫn của Thánh Thần
Theo tinh thần Cv 15, mọi thành phần đều tham gia vào sứ vụ của Hội Thánh và cùng nhau phân định dưới sự hướng dẫn của Thánh Thần. Thánh Thần ban nhiều đặc sủng khác nhau cho nhiều thành phần trong Hội Thánh (x. 1 Cr 12,11).[35] Do đó, các giám mục, linh mục, tu sĩ, giáo dân đều có tiếng nói; người phụ nữ, trẻ em, giới trẻ không thể bị coi thường hay loại trừ;[36] các hội đoàn, phong trào phải được nhìn nhận như hồng ân Chúa ban. Sự tham gia không nhằm xóa bỏ phẩm trật, nhưng làm cho phẩm trật trở nên tốt hơn và như thế sẽ thúc đẩy sự hiệp thông.
Theo Đức Thánh Cha Phanxicô, hiệp hành không làm mờ nhạt đi vai trò quyền bính trong Hội Thánh, nhưng nó giúp mọi thành phần biết sống hiệp thông trong đa dạng và cùng nhau phục vụ.[37] Vì thế, tại Việt Nam, có lẽ Hội đồng mục vụ của giáo xứ cần thực sự hoạt động, các hội đoàn và giới trẻ cần được trao trách nhiệm, phụ nữ cần được nhìn nhận vai trò tích cực hơn trong nhiều lãnh vực, cách riêng là đời sống mục vụ.
3. Hiệp hành là cùng nhau ra đi loan báo Tin Mừng, làm chứng cho Chúa nhờ sự thúc đẩy của Thánh Thần
Hiệp hành không chỉ để “nói chuyện với nhau”, nhưng để “cùng nhau ra đi” loan báo Tin Mừng dưới sự tác động của Thánh Thần. Nếu Hội Thánh không trở nên thừa sai, hiệp hành sẽ mất định hướng. Nói cách khác, một Hội Thánh hiệp hành thì không thể đứng yên hay đóng kín, mà phải “ra đi”, phải “lên đường”, đến với những người bên lề xã hội.[38] Đó cũng là lý do mà Đức Thánh Cha Phanxicô nhấn mạnh: Hiệp hành là lối sống của Hội Thánh và đây là con đường mà Thiên Chúa mong đợi nơi Hội Thánh trong thiên kỷ thứ ba này.[39]
Thật vậy, trước khi lên trời, Đức Giêsu đã hứa ban Thánh Thần cho các môn đệ: “Anh em sẽ nhận được sức mạnh của Thánh Thần khi Người ngự xuống trên anh em; bấy giờ anh em sẽ là chứng nhân của Thầy tại Giêrusalem, trong khắp các miền Giuđê, Samari và cho đến tận cùng trái đất.” (Cv 1,8). Ở đây, Thánh Thần không chỉ ban sức mạnh nội tâm, nhưng trao một căn tính sứ vụ: trở thành chứng nhân. Hội Thánh ngay từ khởi đầu đã mang bản chất truyền giáo và nguồn động lực chính, tác nhân chính là Thánh Thần. Được Thánh Thần thúc đẩy, mọi thành phần dân Chúa được mời gọi ra đi truyền giáo, trở thành chứng nhân sống động của Tin Mừng giữa lòng thế giới.
Việt Nam vẫn là môi trường truyền giáo khá rộng lớn. Hội Thánh hiệp hành cần ra khỏi khuôn viên nhà thờ, quan tâm đến người sắc tộc, người nghèo, người di dân, công nhân; cần dấn thân trong lãnh vực giáo dục, bác ái, y tế và văn hóa. Thánh Thần – Đấng đã làm bùng cháy lửa trong ngày lễ Ngũ Tuần – cũng đang mời gọi Giáo hội Việt Nam trở nên “Hội Thánh ra đi”.
Tóm lại, khởi đi từ Cv 2,1-4 và 15,28, ta nhận ra một chân lý nền tảng, đó là Thánh Thần là tác nhân chính của Hội Thánh hiệp hành thừa sai: Ngài khai sinh Hội Thánh trong hiệp thông (Cv 2); Ngài hướng dẫn Hội Thánh trong phân định (Cv 15) và Ngài thúc đẩy Hội Thánh ra đi loan báo Tin Mừng.
Vì thế, sống hiệp hành dưới sự hướng dẫn của Thánh Thần không chỉ là tổ chức các cuộc họp, nhưng là: hoán cải nội tâm, lắng nghe trong cầu nguyện, tôn trọng các đặc sủng (sự khác biệt), cùng nhau phân định và can đảm ra đi làm chứng cho Tin Mừng.
Đối với Giáo hội Việt Nam, đây vừa là thách đố, vừa là cơ hội ân sủng. Nếu để cho Thánh Thần thực sự hướng dẫn, Hội Thánh tại Việt Nam sẽ không chỉ bảo tồn đức tin cha ông, nhưng còn trở nên một cộng đoàn sống động, hiệp thông và thừa sai giữa lòng dân tộc hôm nay.
“Thánh Thần và chúng tôi quyết định…” – Ước gì đây không chỉ là lời của Hội Thánh tiên khởi, nhưng là kinh nghiệm sống động của Hội Thánh Việt Nam trong thời đại mới.
Tài liệu tham khảo
BOSSUYT Philippe et RADERMARKERS Jean, Témoins de la Parole de la Grâce, Actes des Apôtres, Institut d’Études Théologiques, Bruxelles, 1995.
JACQUIER E., Les Actes des Apôtres, Études Bibliques, deuxième édition, J, Gabalda, Paris, 1926.
KURZ William S., SJ, Acts of the Apostles, Catholic Commentary on Sacred Scripture, Baker Academic, Grand Rapids, 2013.
L’ÉPLATTENIER Charles, Le Livre des Actes, Commentaires, Bayard/Centurion, Paris, 1994.
JOHNSON Luke Timothy, The Acts of the Apostles (Daniel J. Harrington, S.J, Editor), Sacra Pagina Series, Volume 5, The Liturgical Press, Collegeville, Minnesota, 1992.
VĂN KIỆN CHUNG KẾT Thượng Hội Đồng Giám Mục Thường kỳ XVI, bản dịch của Lm. Lê Công Đức, PSS, NXB Đồng Nai, 2024.
Đức Thánh Cha Phanxicô, Tông Huấn Niềm Vui Tin Mừng (Evangelii Gaudium), 2013.
Đức Thánh Cha Phanxicô, Diễn Văn dịp Kỷ Niệm 50 năm Thiết Lập Thượng Hội Đồng Giám Mục, Vatican, 17/10/2015.
Uỷ Ban Thần Học Quốc Tế, Tính Hiệp Hành trong đời sống và sứ vụ của Hội Thánh, Lm. Phêrô Nguyễn Văn Hương dịch, NXB Đồng Nai, 2021.
Trích Bản tin Hiệp Thông / HĐGMVN, Số 154 (tháng 7 & 8 năm 2026)
[1] Bài viết này xin dùng trích dẫn từ bản dịch Kinh Thánh của Nhóm Các Giờ Kinh Phụng Vụ (ấn bản 2011) nhưng có thay đổi đôi chút tuỳ hoàn cảnh bản văn.
[2]Lễ Ngũ Tuần là biến cố hiệp hành đầu tiên của Hội Thánh, nơi đó cộng đoàn được quy tụ, lắng nghe và cùng nhau bước vào sứ vụ dưới sự tác động của Thánh Thần. Nói cách khác, Thánh Thần được ban cho cộng đoàn, để từ đây Ngài dẫn dắt toàn thể Hội Thánh hiệp hành, chứ không chỉ cá nhân (Lumen Gentium, số 4; 12).
[3]“Khi đến ngày lễ Ngũ Tuần, mọi người đang tề tựu ở một nơi, bỗng từ trời phát ra một tiếng động, như tiếng gió mạnh ùa vào đầy cả căn nhà, nơi họ đang tụ họp. Rồi họ thấy xuất hiện những hình lưỡi giống như lưỡi lửa tản ra đậu xuống từng người một. Và ai nấy đều được tràn đầy ơn Thánh Thần, họ bắt đầu nói các thứ tiếng khác, tuỳ theo khả năng Thánh Thần ban cho. Lúc đó, tại Giêrusalem, có những người Do Thái sùng đạo, từ các dân thiên hạ trở về. Nghe tiếng ấy, có nhiều người kéo đến. Họ kinh ngạc vì ai nấy đều nghe các ông nói tiếng bản xứ của mình. Họ sửng sốt, thán phục và nói: “Những người đang nói đó không phải là người Galilê cả ư ? Thế sao mỗi người chúng ta lại nghe họ nói tiếng mẹ đẻ của chúng ta ? ... vậy mà chúng ta đều nghe họ dùng tiếng nói của chúng ta mà loan báo những kỳ công của Thiên Chúa !” (Cv 2,1-11).
[4] Bản văn Cv 2,1-4 xuất hiện trong các thủ bản quan trọng (𝔓⁷⁴, Codex Vaticanus B, Sinaiticus א) và hầu như không có dị bản đáng kể. Điều này cho thấy bản văn hiện nay phản ánh trung thực bản văn Luca đã biên soạn.
[5] Philippe BOSSUYT et Jean RADERMARKERS, Témoins de la Parole de la Grâce, Actes des Apôtres, Institut d’Études Théologiques, Bruxelles, 1995, tr. 140-141.
[6] Charles L’ÉPLATTENIER, Le Livre des Actes, Commentaires, Bayard/Centurion, Paris, 1994, tr. 28-29.
[7] Philippe BOSSUYT et Jean RADERMARKERS, Témoins de la Parole de la Grâce, Actes des Apôtres, Institut d’Études Théologiques, Bruxelles, 1995, tr. 151-152.
[8] Người Do Thái rất tôn kính Danh Thiên Chúa, nên nhiều khi họ không nhắc trực tiếp đến “Thiên Chúa” mà dùng cách diễn tả: Động từ ở thể thụ động, không ghi rõ tác nhân, nhưng người nghe thì hiểu rằng chính Thiên Chúa làm điều đó. Cách hiểu này được áp dụng ở đây (Cv 2,4).
[9] Lumen Gentium, 4.
[10] Ad Gentes, 4.
[11] Thánh Gioan Phaolô II đã khẳng định: “Sứ mạng của Hội Thánh bắt nguồn từ chính sứ mạng của Chúa Con và Chúa Thánh Thần” (Redemptoris Missio, 21).
[12] Lumen Gentium, 4.
[13] Dominum et vivificantem, 25.
[14] Lumen Gentium, 12
[15] Evangelii Nuntiandi, 75.
[16] Ad Gentes, 2.
[17] Nội dung của câu này trong bối cảnh của nó là cuộc tranh luận xoay quanh việc dân ngoại muốn gia nhập Kitô giáo có buộc phải cắt bì và giữ Luật Môsê hay không.
[18] Thành này được gọi là Antiôkia Xyri (Cv 11,25-26), có lẽ vì nó nằm gần với biên giới nước Xyri, để phân biệt với Antiôkia Pixiđia được sách Cv nhắc tới ở 13,14tt.
[19]E. JACQUIER, Les Actes des Apôtres, Études Bibliques, deuxième édition, J, Gabalda, Paris, 1926, tr. 464.
[20] E. JACQUIER, Ibidem, tr. 464-465.
[21] Luke Timothy JOHNSON, The Acts of the Apostles (Daniel J. Harrington, S.J, Editor), Sacra Pagina Series, Volume 5, The Liturgical Press, Collegeville, Minnesota, 1992, tr. 279.
[22] William S. KURZ, SJ, Acts of the Apostles, Catholic Commentary on Sacred Scripture, Baker Academic, Grand Rapids, 2013, tr. 242.
[23] Nói đúng hơn, biến cố Lễ Ngũ Tuần (Cv 2,1-4) đánh dấu sự khai sinh của Hội Thánh, khi các Tông đồ được tràn đầy Thánh Thần và mạnh dạn loan báo Tin Mừng cho muôn dân. Đây không chỉ là một sự kiện khởi đầu, nhưng còn là khuôn mẫu cho đời sống Hội Thánh: một cộng đoàn được Thánh Thần quy tụ trong hiệp nhất và được sai đi trong sứ vụ.
[24]Charles L’ÉPLATTENIER, Le Livre des Actes, Commentaires, Bayard/Centurion, Paris, 1994, tr. 30.
[25]Trong Tin Mừng Gioan, Đức Giêsu cũng khẳng định: “Thầy sẽ xin Chúa Cha, và Người sẽ ban cho anh em một Đấng Bảo Trợ khác đến ở với anh em luôn mãi.” (Ga 14,16). Đấng Bảo Trợ (Parakletos) là Đấng đồng hành, hướng dẫn, dạy dỗ và nhắc nhớ. Điều này cho thấy, trong tiến trình lịch sử cứu độ, sự hiện diện và hoạt động của Thánh Thần luôn là yếu tố quyết định cho sự hình thành, phát triển và đổi mới của Hội Thánh.
[26] Homiliae in Acta Apostolorum, 33.
[27] Đức Thánh Cha Phanxicô, Tông huấn Niềm Vui Tin Mừng (Evangelii Gaudium), số 20, 23-24 và 49.
[28] Đức Thánh Cha Phanxicô, Diễn Văn dịp Kỷ Niệm 50 năm Thiết Lập Thượng Hội Đồng Giám Mục, Vatican, 17/10/2015.
[29] Phát biểu của Đức Thánh Cha Phanxicô trong tiến trình Thượng Hội Đồng Giám Mục và được nhắc lại nhiều lần trong các buổi tiếp kiến, huấn từ và gặp gỡ ... (2021-2024).
[30] Đức Thánh Cha Phanxicô, Diễn Văn dịp Kỷ Niệm 50 năm Thiết Lập Thượng Hội Đồng Giám Mục, Vatican, 17/10/2015.
[31] VĂN KIỆN CHUNG KẾT, số 16.
[32] Trong bối cảnh của Hội Thánh hiệp hành, Uỷ Ban Thần Học Quốc Tế đã xác định việc lắng nghe Lời Chúa là điều rất quan trọng giúp phân định và nhận ra các dấu chỉ của thời đại: “Chúng ta học cách lắng nghe tiếng Chúa bằng cách suy gẫm Kinh Thánh, đặc biệt là Phúc Âm, bằng việc cử hành các bí tích, nhất là bí tích Thánh Thể, và bằng cách đón tiếp anh chị em của chúng ta, đặc biệt là những người nghèo... trước khi lắng nghe nhau, các môn đệ phải lắng nghe Lời Chúa” (Uỷ Ban Thần Học Quốc Tế, Tính Hiệp Hành trong đời sống và sứ vụ của Hội Thánh, Lm. Phêrô Nguyễn Văn Hương dịch, NXB Đồng Nai, 2021, tr. 96.
[33] x. VĂN KIỆN CHUNG KẾT, số 3.
[34] Eamonn CONWAY, “Pope Francis’ Vision for a Synodal Church,” New Blackfriars 104 (2023), tr. 524.
[35] x. VĂN KIỆN CHUNG KẾT, số 36.
[36] x. VĂN KIỆN CHUNG KẾT, số 60-62.
[37] Đức Thánh Cha Phanxicô, Diễn Văn dịp Kỷ niệm 50 năm Thiết Lập Thượng Hội Đồng Giám Mục, Vatican, 17.10.2015.
[38] Tông Huấn Niềm Vui Tin Mừng (Evangelii Gaudium), các số 23-24.49.
[39] Đức Thánh Cha Phanxicô, Diễn Văn dịp Kỷ niệm 50 năm Thiết Lập Thượng Hội Đồng Giám Mục, Vatican, 17.10.2015.
