Sự ưu tiên dành cho người nghèo có thể bị hiểu theo một nghĩa quá hẹp nếu chỉ đồng nhất điều này với việc giúp đỡ những người sống trong cảnh nghèo khó về kinh tế. Đối với các tín hữu giáo dân, những người dấn thân xây dựng xã hội thông qua nghề nghiệp của mình, có một cách thực hành điều này gần gũi với đời sống thường ngày hơn, đồng thời cũng đòi hỏi nhiều hơn. Đó là để ân sủng biến đổi tâm hồn, giúp họ có khả năng nhận ra những nhu cầu cụ thể của những người trước mặt và cảm thấy bản thân được những nhu cầu ấy chất vấn, thúc đẩy. Vì thế, điểm khởi đầu không phải là hỏi xem những người nghèo mà mình cần giúp đỡ đang ở đâu, mà là một câu hỏi gần gũi hơn nhiều: Ai đang cần điều gì nơi tôi mà tôi có khả năng đáp ứng?

Câu trả lời đầu tiên có thể khiến chúng ta ngạc nhiên vì nó ở ngay bên cạnh mình. Đó có thể là khách hàng của tôi. Đó có thể là bệnh nhân đến phòng khám của tôi, sinh viên tham gia lớp học của tôi, công dân đang chờ đợi phản hồi từ chính quyền, nhân viên có công việc phụ thuộc vào một quyết định của nhà quản lý, gia đình sử dụng sản phẩm mà chúng tôi thiết kế, hoặc người đi bộ trên con phố mỗi buổi sáng – con phố mà có người chịu trách nhiệm giữ gìn vệ sinh. Tất cả họ đều có một nhu cầu. Và chính vì có một nhu cầu mà tại thời điểm ấy họ không thể tự mình đáp ứng, nên họ trở nên dễ bị tổn thương trước nhu cầu đó. Còn tôi lại có điều họ cần: kiến thức, thời gian, quyền hạn, kinh nghiệm, kỹ năng chuyên môn, nguồn lực, hoặc đơn giản là khả năng thực tế để thực hiện một công việc. Đây chính là điểm mà nghề nghiệp có thể trở thành sự phục vụ.

Sự biến đổi bắt đầu từ tâm hồn

Sự ưu tiên dành cho người nghèo không bắt đầu bằng một hoạt động bên ngoài cụ thể. Nó bắt đầu từ sự biến đổi nội tâm. Đức Giáo hoàng Bênêđictô XVI diễn đạt điều này đặc biệt rõ ràng trong Thông điệp Deus Caritas Est (Thiên Chúa là tình yêu). Khi nói về việc phục vụ theo tinh thần Kitô giáo, ngài chỉ ra rằng năng lực chuyên môn là điều không thể thiếu, nhưng chỉ có năng lực ấy thôi thì chưa đủ. Cần có một “sự đào tạo con tim” (x. số 31a), phát sinh từ cuộc gặp gỡ với Thiên Chúa trong Đức Kitô và giúp con người mở lòng mình ra với người khác. Đây là chuyển động nền tảng.

Mối tương quan cá vị với Đức Kitô dần dần biến đổi những điều mà chúng ta quan tâm. Vấn đề của người khác không còn chỉ là vấn đề của riêng họ nữa. Nó bắt đầu tác động đến chúng ta. Chúng ta không còn có thể đơn thuần đứng ngoài quan sát. Đức Giáo hoàng Phanxicô cũng diễn đạt điều tương tự khi giải thích rằng điều Chúa Thánh Thần khơi dậy trước hết không phải là chủ nghĩa hoạt động, mà là “sự quan tâm hướng đến người khác.” Từ sự quan tâm ấy nảy sinh mối bận tâm chân thành dành cho người khác, và từ đó hình thành ước muốn thực sự tìm kiếm điều tốt đẹp cho họ. Trình tự này có ý nghĩa then chốt để hiểu việc thánh hóa công việc: mối tương quan với Đức Kitô mở đường cho hoạt động của ân sủng, ân sủng biến đổi tâm hồn; sự biến đổi này hướng sự chú ý đến người khác, khơi dậy mối quan tâm thực sự đối với những nhu cầu của họ và thúc đẩy chúng ta chân thành tìm kiếm điều tốt đẹp cho họ. Ân sủng không trực tiếp cung cấp giải pháp chuyên môn. Nhưng ân sủng khơi dậy một điều có trước: làm cho chúng ta muốn tìm ra giải pháp ấy.

Người đầu tiên đón nhận thành quả là người thụ hưởng công việc của tôi

Điều này giúp chúng ta hiểu hoạt động nghề nghiệp theo một cách khác. Mỗi nghề nghiệp được thực hiện tốt đều giải quyết một vấn đề cho ai đó. Đây là một trong những đặc điểm nền tảng của công việc. Bác sĩ đưa ra phương án điều trị bệnh tật. Giáo viên giúp khắc phục sự thiếu hụt kiến thức. Luật sư đưa ra hướng dẫn khi đối diện với một vấn đề pháp lý. Kỹ sư tạo ra giải pháp kỹ thuật. Doanh nhân tổ chức các nguồn lực để cung cấp hàng hóa hoặc dịch vụ. Đầu bếp đáp ứng nhu cầu ăn uống. Nhân viên vệ sinh giúp người khác có được một không gian sạch sẽ, tử tế và có thể sinh sống, làm việc. Ngay cả những hoạt động hết sức phức tạp cũng vẫn giữ nguyên cấu trúc cơ bản này: một người có nhu cầu, và một người khác đem kỹ năng của mình phục vụ cho việc tìm kiếm một giải pháp khả thi.

Vì thế, nơi đầu tiên mà các Kitô hữu có thể làm chứng cho sự biến đổi do ân sủng mang lại không nhất thiết phải nằm bên ngoài nghề nghiệp của họ. Nó ở ngay trước mắt họ. Đó chính là những khách hàng của họ. Theo nghĩa rộng, từ “khách hàng” ở đây chỉ người thụ hưởng công việc của một người: người sẽ phải chịu những hệ quả từ việc tôi làm. Khi ấy, câu hỏi của người Kitô hữu bắt đầu được hình thành theo một cách vô cùng cụ thể: tôi thực sự quan tâm đến vấn đề của họ đến mức nào? Bởi vì người ta có thể hoàn thành một nhiệm vụ mà không thực sự gánh lấy vấn đề của người thụ hưởng. Người ta có thể khám bệnh cho một bệnh nhân nhưng chỉ muốn kết thúc buổi khám thật nhanh. Người ta có thể đứng lớp giảng dạy mà không quá bận tâm liệu sinh viên có thực sự học được điều gì đó hay không. Người ta có thể bán một sản phẩm mà không tự hỏi liệu sản phẩm ấy có thực sự là giải pháp phù hợp hay không. Người ta có thể hoàn tất một hồ sơ mà ít nghĩ đến công dân đang chờ đợi. Ân sủng đưa vào một lối tư duy khác. Ân sủng khiến người hành nghề ngừng việc chỉ lo tập trung vào nhiệm vụ và bắt đầu nhìn đến con người mà nhiệm vụ ấy có ý nghĩa đối với họ.

Nếu tôi quan tâm đến vấn đề của người khác, tôi cần hiểu biết nhiều hơn

Từ đây, một hệ quả đặc biệt với sự đòi hỏi khắt khe nảy sinh. Nếu vấn đề của khách hàng thực sự quan trọng đối với tôi, tôi có lý do để cố gắng hiểu biết vấn đề ấy sâu sắc hơn. Và nếu muốn hiểu rõ hơn, tôi có lý do để học hỏi. Khi ấy, việc theo đuổi năng lực chuyên môn có được một động lực khác. Tôi không còn học hỏi chỉ vì muốn thăng tiến trong nghề nghiệp, được công nhận hoặc cập nhật kiến thức mới. Tôi học hỏi vì có một người đang cần câu trả lời mà hiện tại tôi chưa biết cách đưa ra một cách đầy đủ và thỏa đáng. Mối quan tâm dành cho người thụ hưởng trở thành nguồn thúc đẩy sự nghiêm túc trong chuyên môn. Thánh Josemaría diễn đạt chính xác mối liên hệ này khi nói: “Muốn phục vụ, hãy biết cách phục vụ.” Ngài giải thích ngay ý nghĩa của điều đó: “Chỉ muốn làm điều tốt thôi thì chưa đủ; còn phải biết cách thực hiện điều tốt ấy.” Ngài nói thêm rằng nếu thực sự mong muốn làm điều tốt, thì ước muốn ấy phải chuyển thành nỗ lực trau dồi năng lực cần thiết và sử dụng những phương tiện thích hợp để hoàn thành công việc với sự hoàn thiện về mặt nhân bản.

Khẳng định này có ý nghĩa nền tảng. Năng lực chuyên môn không phải là điều chỉ bổ sung cho sự phục vụ; nó là một đòi hỏi của chính sự phục vụ. Thiện chí không thể là cái cớ để biện minh cho sự thiếu năng lực khi chúng ta hoàn toàn có khả năng hợp lý để trang bị kiến thức cần thiết. Nếu là bác sĩ, tôi phải học hỏi vì bệnh nhân cần được chẩn đoán chính xác. Nếu là giáo viên, tôi phải đào sâu kiến thức vì học sinh cần hiểu bài. Nếu là chủ doanh nghiệp, tôi cần tìm hiểu khách hàng kỹ hơn vì không thể đưa ra giải pháp phù hợp nếu không thực sự thấu hiểu nhu cầu của họ. Nếu đảm nhiệm chức vụ công, tôi phải nhận thức được những hệ quả từ các quyết định của mình vì người khác sẽ phải sống với những hệ quả ấy. Câu nói tóm tắt lối tư duy này có thể rất đơn giản: Tôi cần hiểu biết nhiều hơn vì bạn cần một câu trả lời tốt hơn.

Sự chuyên môn trong nghề nghiệp vì thế trở thành một phần của việc thánh hóa bản thân

Từ góc nhìn này, chúng ta có thể hiểu tại sao sự chuyên môn trong nghề nghiệp không đơn thuần là một khát vọng nhân bản được bổ sung vào việc thánh hóa công việc. Nó là một phần không thể tách rời của tiến trình ấy. Thánh Josemaría mô tả Tthánh Giuse như một người làm việc với tinh thần phục vụ. Hoạt động của ngài không nhằm khẳng định bản thân. Thánh Giuse nghĩ đến Chúa Giêsu, Đức Maria và cả những người dân thành Nazareth. Chính vì thế, ngài đã “giúp nhiều người thoát khỏi những khó khăn” bằng một công việc được hoàn thành tốt đẹp. Sự chuyên môn gắn liền trực tiếp với người thụ hưởng. Vấn đề không phải là trở nên tối ưu để được công nhận là xuất sắc. Vấn đề là làm việc thật tốt vì có người đang cần điều mà chúng ta thực hiện.

Điều này cũng giúp tránh một sự hiểu lầm đáng kể. Sự thánh thiện không nhất thiết có nghĩa là một Kitô hữu phải trở thành người giỏi nhất trong lĩnh vực chuyên môn của mình. Khả năng, tài năng và hoàn cảnh của mỗi người đều khác nhau. Điều được đòi hỏi ở đây là một điều khác: nghiêm túc quan tâm đến nhu cầu của những người phụ thuộc vào công việc của chúng ta, đến mức tìm kiếm câu trả lời tốt nhất mà chúng ta có thể đưa ra trong phạm vi khả năng hợp lý của mình. Đó chính là tính chuyên môn vốn có trong tinh thần phục vụ.

Tâm lý học lao động xác nhận tầm quan trọng của người thụ hưởng

Quan niệm này cũng nhận được sự hỗ trợ đáng chú ý từ các nghiên cứu tâm lý học đương đại. Adam Grant đã dành nhiều năm phát triển khái niệm động lực vì lợi ích xã hội (prosocial motivation): động lực nảy sinh khi một người mong muốn công việc của mình tạo ra tác động tích cực đối với người khác. Lý thuyết của ông về thiết kế công việc dựa trên các mối quan hệ (relational job design) cho thấy chính cách một người nhận thức được mối liên hệ giữa công việc của mình và những người chịu ảnh hưởng từ kết quả công việc ấy có thể làm thay đổi động lực, hành động và thậm chí cả cách họ hiểu về căn tính nghề nghiệp của chính mình. Khi người lao động có thể nhận diện được những người thụ hưởng và nhận ra tác động mà hoạt động của mình tạo ra đối với họ, thì khả năng mà người lao động mong muốn tạo nên những thay đổi tích cực trong cuộc sống của họ sẽ tăng lên. Trực giác này rất gần với điều chúng ta đang đề xuất: người thụ hưởng công việc có thể trở thành một nguồn động lực.

Grant và các cộng sự cũng chứng minh bằng thực nghiệm rằng việc tiếp xúc với những người thụ hưởng có thể làm gia tăng sự kiên trì trong công việc. Trong một nghiên cứu về những người chuyên gây quỹ học bổng đại học, việc tiếp xúc ngắn với một sinh viên được nhận học bổng sau đó đã dẫn đến sự gia tăng đáng kể về tính kiên trì và hiệu quả công việc so với các nhóm đối chứng (control groups). Trong một loạt thí nghiệm thực địa khác, Grant nhận thấy rằng việc làm nổi bật tầm quan trọng của công việc đối với người khác đã nâng cao hiệu suất của những người gây quỹ, đồng thời tăng cường sự tận tụy và hành vi giúp đỡ của những người ứng cứu đầu tiên. Các cơ chế này có liên quan đến việc nhận thức được tác động xã hội và giá trị mà công việc của một người mang lại cho người khác. Nhưng những kết quả như thế không chứng minh bất kỳ luận điểm nào về hoạt động của ân sủng; chúng thuộc về một cấp độ phân tích khác. Tuy nhiên, chúng giúp xác định một cơ chế quan trọng của con người: khi người lao động nhận thức rõ hơn về người đón nhận thành quả từ nỗ lực của mình, họ có thể tìm thấy những lý do mới để kiên trì và làm việc tốt hơn. Đây chính là điều xảy ra khi một Kitô hữu không còn chỉ nhìn thấy nhiệm vụ trước mắt, mà nhận ra được người thụ hưởng từ công việc của mình.

Giúp đỡ cách tự nguyện cũng biến đổi chính người giúp đỡ

Các nghiên cứu của Netta Weinstein và Richard Ryan bổ sung một chiều kích khác. Trong bốn nghiên cứu, họ nhận thấy những hành vi giúp đỡ xuất phát từ mong muốn tự chủ – nghĩa là vì người ta thực sự muốn giúp đỡ chứ không chỉ vì cảm thấy bị buộc phải làm – mang lại kết quả tích cực cho cả người giúp lẫn người được giúp. Tác động này có liên quan đến việc đáp ứng những nhu cầu tâm lý cơ bản của chính người giúp đỡ. Phát hiện này rất đáng chú ý vì nó xác nhận rằng không phải mọi hành vi có vẻ hướng đến lợi ích của người khác đều mang cùng một ý nghĩa về mặt tâm lý. Chỉ đơn thuần hoàn thành một nghĩa vụ là chưa đủ; động lực thúc đẩy hành động cũng rất quan trọng.

Điều này một lần nữa phù hợp với sự biến đổi nội tâm mà chúng ta đang mô tả. Các Kitô hữu không nên chỉ giới hạn ở việc thực hiện một nhiệm vụ cho ai đó về mặt chuyên môn. Sự biến đổi tâm hồn khiến họ mong muốn những gì mình làm thực sự mang lại lợi ích cho người ấy. Khi đó, sự chuyên môn trong nghề nghiệp không còn chỉ xuất phát từ những cơ chế kiểm soát hay các hình thức khuyến khích bên ngoài. Nó tìm thấy một nguồn động lực nội tại mạnh mẽ hơn nhiều: trách nhiệm đối với người thụ hưởng.

Các nghiên cứu về công việc có ý nghĩa, từ một góc độ khác, cũng đi đến kết luận tương tự. Michael Steger, Bryan Dik và Ryan Duffy xác định ba chiều kích của công việc có ý nghĩa. Một trong số đó chính là nhận thức được rằng công việc của mình đóng góp vào một thiện ích lớn lao hơn, vượt lên trên lợi ích của cá nhân. Điều này giúp giải thích tại sao công việc hướng đến sự phục vụ cũng có thể biến đổi chính người lao động. Khi một người hiểu rằng điều mình làm đáp ứng một nhu cầu thực sự, việc học hỏi không còn chỉ là nghĩa vụ, sự kiên trì không còn đơn thuần là kỷ luật, và việc cải thiện một giải pháp không còn chỉ là chủ nghĩa cầu toàn. Lúc ấy, có một lý do vượt ra ngoài bản thân; có một người khác đang chờ đợi ở phía bên kia của công việc.

Vậy người nghèo xuất hiện ở đâu trong cách tiếp cận này?

Cách tiếp cận này giúp chúng ta hiểu sự ưu tiên dành cho người nghèo theo hướng thực tiễn hơn. Không nhất thiết phải bắt đầu bằng việc phân chia giữa những người mà tôi có nghĩa vụ phục vụ trong công việc chuyên môn và những người nghèo mà tôi phải giúp đỡ bằng lòng bác ái. Động lực có thể được tích hợp ở mức độ lớn lao hơn. Trước hết, tôi học cách phục vụ người đang ở trước mặt mình; học cách nhận ra nhu cầu của họ; nhận lấy vấn đề của họ như trách nhiệm của mình; sử dụng khả năng của bản thân để giải quyết vấn đề ấy. Và chính vì ân sủng đang biến đổi cách nhìn của tôi, tôi cũng bắt đầu chú ý đến những người khác có nhu cầu tương tự nhưng ít khả năng tìm ra giải pháp hơn.

Đây là lúc nguyên tắc ưu tiên được áp dụng; không phải vì những người khác không còn quan trọng, mà vì những người có ít nguồn lực hơn, ít kiến thức hơn, ít mối quan hệ hơn, ít khả năng thương lượng hơn hoặc ít cơ hội tiếp cận các dịch vụ của tôi hơn, đặc biệt cần đến điều mà tôi có thể đáp ứng. Khi ấy, sự nghèo khó có thêm một chiều kích tương quan: dù không có ý định thay thế những định nghĩa kinh tế học hay xã hội học về nghèo đói, chúng ta có thể nói rằng ở đây tồn tại một sự bất cân xứng có ý nghĩa về mặt luân lý: người khác cần một điều gì đó, còn tôi có khả năng góp phần cung cấp điều ấy.

Tôi có điều để trao tặng: kiến thức, kinh nghiệm, các mối quan hệ, quyền hạn, một tổ chức, năng lực nghiên cứu, kỹ năng giảng dạy, thời gian và khả năng tiếp cận những cơ quan mà người ấy hầu như không thể tiếp cận. Sự ưu tiên bắt đầu khi tôi nhận ra sự khác biệt này và tự hỏi nó tạo ra trách nhiệm nào cho mình.

Cách đặt vấn đề như vậy khiến lựa chọn ưu tiên dành cho người nghèo trở nên cấp thiết hơn. Bởi vì nó tránh việc ngay lập tức chuyển nguyên tắc này thành một hoạt động dị thường nào đó. Một nhà quản lý doanh nghiệp có thể tự hỏi liệu trong số nhân viên của mình có ai đang gặp khó khăn mà những kỹ năng quản lý của mình có thể giúp giải quyết hay không. Một giáo viên có thể nhận ra những sinh viên cần được hỗ trợ nhiều hơn vì họ xuất thân từ những môi trường giáo dục kém thuận lợi. Một bác sĩ có thể nhận thấy trong số các bệnh nhân của mình những người gặp nhiều khó khăn nhất trong việc hiểu được phương pháp điều trị. Một doanh nhân có thể tự hỏi liệu có những khách hàng tiềm năng chưa được đáp ứng nhu cầu vì ngành nghề của mình chưa bao giờ thiết kế một giải pháp phù hợp cho họ hay không. Một nhà quản lý có thể nhận diện những nhà cung cấp nhỏ cần phát triển năng lực để tham gia bền vững vào chuỗi giá trị. Một nhà nghiên cứu có thể khám phá những vấn đề có ý nghĩa xã hội nhưng ít được quan tâm, chính vì những người chịu ảnh hưởng từ chúng không có đủ khả năng tài chính hoặc tiếng nói để đưa chúng ra ánh sáng.

Sự ưu tiên dành cho người nghèo thường bắt đầu bằng một câu hỏi rất cụ thể: Ai quanh tôi đang cần một điều mà tôi biết cách thực hiện, nhưng người ấy lại có ít cơ hội nhận được điều đó hơn?

Đức ái thúc đẩy chúng ta nghiên cứu các vấn đề

Góc nhìn này giúp chúng ta trở lại với một trong những khẳng định sâu sắc nhất của Đức Giáo hoàng Bênêđictô XVI trong Thông điệp Caritas In Veritate (Bác ái trong chân lý). Khi nói về mối tương quan giữa đức ái và tri thức, ngài khẳng định: “Không có tri thức, hành động sẽ mù quáng; và tri thức sẽ trở nên cằn cỗi nếu thiếu tình yêu” (số 30). Ngài nhắc nhở rằng những người được thúc đẩy bởi đức ái đích thực sẽ nỗ lực tìm hiểu các nguyên nhân của nghèo đói và tìm ra những phương tiện thích hợp để chống lại tình trạng ấy. Vì thế, ngài nhấn mạnh rằng đức ái đòi hỏi phải “biết và hiểu,” đồng thời tôn trọng năng lực chuyên môn đặc thù của từng lĩnh vực tri thức. Hệ quả của điều này rất mạnh mẽ: sự ưu tiên dành cho người nghèo không làm giảm thiểu những đòi hỏi về trí tuệ; trái lại, nó nâng cao những đòi hỏi ấy. Nếu thực sự muốn giải quyết vấn đề của người khác, tôi cần hiểu được vấn đề đó một cách nghiêm túc và chính xác.

Đức ái có thể thúc đẩy chúng ta nghiên cứu kinh tế học; có thể dẫn chúng ta đến việc nghiên cứu công nghệ; có thể thôi thúc chúng ta phân tích dữ liệu; có thể đòi hỏi chúng ta tìm hiểu một địa bàn; có thể yêu cầu chúng ta trao đổi với các chuyên gia; có thể buộc chúng ta đánh giá lại một giải pháp tưởng chừng hiển nhiên; thậm chí có thể dẫn đến việc nhận ra rằng điều ban đầu chúng ta muốn làm cho người khác không phải là điều họ thực sự cần. Một tâm hồn được biến đổi không thay thế trí tuệ; trái lại, nó trao cho trí tuệ một lý do để hoạt động tích cực và sâu sắc hơn.

Từ đó nảy sinh một hệ quả đặc biệt quan trọng. Sự ưu tiên dành cho người nghèo không có nghĩa là cung cấp cho những người có ít điều kiện một phiên bản kém chất lượng hơn của những gì chúng ta cung cấp cho những người có khả năng chi trả cao hơn. Trái lại, chính vì họ ít có khả năng thay thế một giải pháp khiếm khuyết vốn có, nên sự quan tâm không đầy đủ có thể gây tổn hại lớn hơn cho họ. Đó là lý do sự ưu tiên này đòi hỏi tính chuyên môn.

Một nền giáo dục kém chất lượng đặc biệt gây bất lợi cho những người không có khả năng bù đắp những thiếu hụt ấy về sau; một sản phẩm tài chính không tốt đặc biệt ảnh hưởng đến những người có ít tài sản; cơ sở hạ tầng không đầy đủ đặc biệt gây hại cho những người không có lựa chọn thay thế; một thủ tục hành chính khó hiểu đặc biệt gây khó khăn cho những người không đủ khả năng thuê người hỗ trợ; một hướng dẫn y tế thiếu rõ ràng đặc biệt gây vấn đề cho những người có trình độ học vấn thấp hơn hoặc ít nguồn lực hơn. Coi trọng người nghèo cũng có nghĩa là hết sức coi trọng chất lượng những gì được cung cấp cho họ.

Sự ưu tiên bắt đầu từ những người gần gũi rồi mở rộng phạm vi

Từ đây, chúng ta có thể hình dung một trình tự khác với cách thường được nghĩ đến. Trình tự ấy không đơn thuần bắt đầu từ nghèo đói, tiếp đến là nghĩa vụ luân lý, rồi cuối cùng là giúp đỡ người khác. Nó bắt đầu sâu xa hơn từ cuộc gặp gỡ với Đức Kitô, cuộc gặp gỡ mở đường cho hoạt động của ân sủng và sự biến đổi tâm hồn. Sự biến đổi này hướng sự chú ý đến người trước mặt chúng ta, giúp chúng ta nhận ra nhu cầu của họ và khơi dậy trách nhiệm tìm kiếm giải pháp. Trách nhiệm ấy đòi hỏi việc học hỏi và trau dồi năng lực, làm việc ở mức tối ưu và cuối cùng là phục vụ một cách hiệu quả. Từ đó cũng nảy sinh một chuyển động tiếp theo: một tâm hồn được biến đổi sẽ phát triển sự nhạy cảm đặc biệt đối với những người có ít cơ hội hơn và sẵn sàng sử dụng những khả năng của mình để phục vụ họ, qua đó biến sự ưu tiên dành cho người nghèo thành hiện thực. Sự ưu tiên này không thay thế việc phục vụ thường ngày; nó nảy sinh từ việc thực sự học được cách phục vụ.

Một sự ưu tiên dành cho người nghèo đòi hỏi tính chuyên môn

Đây có thể là một cách hiểu đặc thù của người giáo dân về sự ưu tiên dành cho người nghèo. Điều cốt yếu không phải là từ bỏ nghề nghiệp của mình để làm một việc khác. Đó là để ân sủng thấm sâu vào hoạt động nghề nghiệp đến mức biến đổi cách chúng ta nhìn về người thụ hưởng thành quả của mình. Trước hết, chúng ta học cách nhận ra khách hàng – không đơn thuần là người trả tiền, mà là người có một nhu cầu mà công việc nghề nghiệp của chúng ta hướng đến chỗ đáp ứng. Vấn đề của họ bắt đầu trở nên quan trọng đối với chúng ta. Mối quan tâm ấy thôi thúc chúng ta tìm hiểu vấn đề sâu sắc hơn. Để hiểu vấn đề, chúng ta cần học hỏi; để giải quyết vấn đề, chúng ta cần năng lực chuyên môn; để đưa ra một giải pháp thích hợp, chúng ta cần tính ngăn nắp, sự kiên trì, tinh thần cộng tác, lòng khiêm tốn và sự đổi mới. Như thế, tính chuyên môn trong nghề nghiệp trở thành hệ quả của tinh thần phục vụ.

Và khi cách nhìn này dần trở thành một phần trong con người chúng ta, chúng ta cũng bắt đầu nhận ra những người có cùng nhu cầu nhưng ít cơ hội tìm được giải pháp hơn. Khi ấy, sự ưu tiên dành cho người nghèo xuất hiện. Không phải như một hoạt động bên lề; không phải như một nghĩa vụ bổ sung được áp đặt từ bên ngoài, mà như sự mở rộng tự nhiên của một tâm hồn đã học được cách chịu trách nhiệm trước những nhu cầu của người khác.

Có lẽ cuối cùng, chúng ta có thể diễn đạt điều này như sau: sự ưu tiên dành cho người nghèo bắt đầu khi ân sủng giúp tôi nhìn người đang ở trước mặt mình và nghiêm túc tự hỏi họ cần điều gì nơi tôi. Công việc chuyên môn của tôi chính là phương tiện đầu tiên để đáp lại nhu cầu ấy. Vì thế, phục vụ họ đòi hỏi năng lực và sự tối ưu; và chính khi học được cách phục vụ như vậy, tôi sẽ nhận ra rõ hơn những người có nhu cầu mà khả năng của tôi có thể đáp ứng, nhưng lại có ít phương tiện hơn để nhận được sự trợ giúp. Ưu tiên dành cho họ cũng có nghĩa là trao cho họ cơ hội tiếp cận những gì tôi đã học được cách để thực hiện thật tốt.

Hiểu theo cách này, sự ưu tiên dành cho người nghèo không khiến người giáo dân xa rời nghề nghiệp của mình; trái lại, nó buộc họ phải nghiêm túc hơn rất nhiều với nghề nghiệp ấy, bởi năng lực chuyên môn trở thành điều mà họ có trách nhiệm trao ban. Và sự tối ưu trong công việc trở thành một cách yêu thương cụ thể.

Tác giả: Alejandro Fontana[1] – (Exaudi 19/10/2026)

Nguồn: giaophanvinhlong.net

—————

Tài liệu tham khảo

Đức Giáo hoàng Bênêđictô XVI. (2005). Deus Caritas Est, đặc biệt là số 31. Tòa Thánh.

Đức Giáo hoàng Bênêđictô XVI. (2009). Caritas In Veritate, đặc biệt là các số 30-31. Tòa Thánh.

Escrivá de Balaguer, J. (1973). Christ is passing by (Đức Kitô đang đi qua), các số 50-51.

Đức Giáo hoàng Phanxicô. (2013). Evangelii Gaudium (Niềm vui của Tin Mừng), đặc biệt là các số 197-201. Tòa Thánh.

Grant, A. M. (2007). “Relational job design and the motivation to make a prosocial difference.” (Thiết kế công việc dựa trên các mối quan hệ và động lực tạo ra sự khác biệt hướng đến thiện ích.) Academy of Management Review, 32(2), 393-417.

Grant, A. M., Campbell, E. M., Chen, G., Cottone, K., Lapedis, D., & Lee, K. (2007). “Impact and the art of motivation maintenance: The effects of contact with beneficiaries on persistence behavior.” (Tác động và nghệ thuật duy trì động lực: Ảnh hưởng của việc tiếp xúc với người thụ hưởng từ hành vi kiên trì.) Organizational Behavior and Human Decision Processes, 103(1), 53-67.

Grant, A. M. (2008). “The significance of task significance: Job performance effects, relational mechanisms, and boundary conditions.” (Ý nghĩa từ tầm quan trọng của nhiệm vụ: Ảnh hưởng của hiệu suất công việc, cơ chế quan hệ và điều kiện giới hạn.) Journal of Applied Psychology, 93(1), 108-124.

Steger, M. F., Dik, B. J., & Duffy, R. D. (2012). “Measuring meaningful work: The Work and Meaning Inventory.” (Đo lường công việc có ý nghĩa: Bảng Kiểm kê Công việc và Ý nghĩa.) Journal of Career Assessment, 20(3), 322-337.

Weinstein, N., & Ryan, R. M. (2010). “When helping helps: Autonomous motivation for prosocial behavior and its influence on well-being for the helper and recipient.” (Khi việc giúp đỡ trở nên hữu ích: Động lực tự chủ cho hành vi vì thiện ích và ảnh hưởng của nó đến hạnh phúc của người giúp đỡ và người được giúp đỡ.) Journal of Personality and Social Psychology, 98(2), 222-244.

—————

[1] Là giáo sư chuyên ngành Quản trị Tổng quát và Kiểm soát Quản lý, Alejandro Fontana đảm nhiệm công việc tư vấn về quản trị tổng quát cho các doanh nghiệp và tổ chức xã hội dân sự. Ông có bằng Tiến sĩ về Quy hoạch và Phát triển; bằng Thạc sĩ về Tổ chức và Hành vi con người; bằng Thạc sĩ Quản trị Kinh doanh (MBA) và bằng Thạc sĩ Kỹ thuật (ME) chuyên ngành Kỹ thuật Xây dựng Dân dụng. Ông là thành viên của nhóm nghiên cứu GESPLAN thuộc Đại học Bách khoa Madrid.