1. Tên gọi của Bí tích
– Giải thích từ ngữ:
+) Giải: tháo cởi; Tội: lỗi lầm.
+) Hòa giải: Hòa thuận hảo, nói chuyện với nhau để làm hòa.
+) Sám hối: cảm thấy đau buồn, chán ghét tội đã phạm và muốn ăn năn trở về.
+) Hoán: đổi; Cải: thay. Hoán cải là việc sửa chữa lỗi lầm, thay đổi cách sống để trở nên tốt hơn.
+) Hối nhân: Hối: biết lỗi; nhân: người. Hối nhân là người có lòng sám hối tội lỗi, quyết tâm hoán cải (Từ điển Công giáo).
+) Tòa Giải tội: là căn phòng nhỏ, nơi linh mục ngồi để nghe giáo dân xưng tội. Vì phải giữ bí mật những gì được nghe, nên thường là có tấm ngăn giữa linh mục và người xưng tội.
– Bí tích thứ tư do Chúa Giêsu thiết lập mang nhiều tên gọi khác nhau như: Giải tội, Giao hòa, Sám hối hoặc Thống hối. Những danh xưng cũng được dùng song song và phổ biến cho đến ngày nay. Khi nói đến giải tội, chúng ta nhấn mạnh đến ơn tha tội của Chúa. Khi dùng tên gọi giao hòa hay hòa giải, chúng ta nhấn mạnh đến việc người tín hữu được hòa giải lại với Thiên Chúa, với Hội thánh và với anh chị em.
– Định nghĩa: Bí tích Hòa giải là Bí tích làm cho hối nhân nối lại mối tương quan mật thiết với Thiên Chúa và với Hội thánh.
– Đức Giêsu, Con Thiên Chúa nhập thể làm người đã diễn tả lòng thương xót của Thiên Chúa trong lời giảng cũng như trong hành động. Nhiều tội nhân đã đến với Chúa và được Người tha thứ. Khi nói với người bại liệt: “Con cứ yên tâm, con đã được tha tội rồi” (Mt 9, 2) hay với người phụ nữ bị có tiếng là tội lỗi: “Tội con đã được tha rồi… Lòng tin của chị đã cứu chị. Chị hãy về bình an” (x. Lc 7,36-50), Chúa Giêsu muốn chứng tỏ quyền năng thiên linh của Người. Người là Thiên Chúa, Đấng có quyền tha tội cho con người nếu họ tin và sám hối. Qua cử chỉ chữa lành con người về tinh thần cũng như thể xác, Đức Giêsu diễn tả lòng thương xót của Thiên Chúa đối với con người.
– Đức Giêsu thiết lập Bí tích Hòa giải (Giải tội) ngay sau khi Ngài phục sinh, khi Ngài hiện ra với các Tông đồ. Ngài thổi hơi trên các Tông đồ và phán: “Hãy nhận lấy Thánh Thần. Các con tha tội cho ai thì tội người ấy được tha; các con cầm tội ai thì tội người ấy bị cầm buộc” (Ga 20,22-23).
– Bí tích này bao gồm hai yếu tố chính, vừa đến từ Thiên Chúa và vừa khởi đi từ ý thức tự do của con người: Sự hoán cải của hối nhân thể hiện qua việc sám hối, xưng tội và làm việc đền tội; ơn tha thứ của Thiên Chúa thể hiện qua lời xá giải của thừa tác viên của Bí tích này.
2. Hiệu quả của Bí tích
Bí tích Hòa giải mang lại cho người tín hữu những ơn ích sau:
– Tha thứ tội lỗi: Khi con người phạm tội, không những chỉ xúc phạm đến người bị nạn, mà còn xúc phạm đến Chúa. Vì Chúa là Cha. Người dạy chúng ta phải trung thực, công bằng, bác ái, tôn trọng danh dự cũng như tài sản của người khác. Qua Bí tích này, Thiên Chúa tha thứ những tội chúng ta đã phạm, dù nghiêm trọng đến đâu.
– Hòa giải với Thiên Chúa: Phạm tội là quay lưng lại với Thiên Chúa. Xưng thú tội lỗi là hành vi sám hối và trở lại với Người. Thiên Chúa là Đấng giàu lòng thương xót. Người sẵn sàng tha thứ cho chúng ta. Nhờ Bí tích này, người tín hữu được sống thân tình với Người.
– Hòa giải với Giáo hội: Đây là khía cạnh cộng đoàn (Collective) của tội lỗi. Người phạm tội không chỉ xúc phạm đến Chúa, mà còn làm tổn thương hình ảnh của Giáo hội, và ảnh hưởng xấu đến những người xung quanh. Sống trong Giáo hội và xã hội, con người liên đới với nhau trong ơn phúc cũng như trong tội lỗi. Tội gây mất quân bình trong cuộc sống và trong thiên nhiên vũ trụ, làm mất vẻ hài hòa Thiên Chúa đã thiết lập. Hòa giải với Chúa cũng là hòa giải với cộng đoàn và với thiên nhiên và môi trường cuộc sống.
Như thế, đây là một Bí tích diễn tả lòng thương xót của Thiên Chúa, đồng thời chữa lành những thương tổn về tinh thần và thể xác, đem lại cho con người sự bình an nội tâm và giúp họ có thêm nghị lực để bước đi trong đường đời. Nhờ Bí tích này, con người không còn mặc cảm hay ân hận về điều xấu mình đã phạm, vì tin rằng họ đã được Chúa tha tội, nhờ sự chết và phục sinh của Đức Giêsu.
3. Tiến trình lãnh nhận Bí tích
Để lãnh nhận Bí tích Hòa giải, các tín hữu phải thực hiện bốn hành vi theo thứ tự sau đây:
– Xét mình: Xét mình là hồi tâm duyệt xét lại những việc đã làm, những suy nghĩ và lời nói của mình trong thời gian qua. Nền tảng và tiêu chuẩn để lượng giá những hành vi và lời nói này là Mười Điều răn (hay Thập điều). Đồng thời cũng phải quy hướng về Lời Chúa Giêsu dạy trong Tin mừng, nhất là sự trung thực, đức bác ái và đời sống thiêng liêng (cầu nguyện, tham dự Phụng vụ và lãnh nhận các bí tích)
– Ăn năn tội: Sau khi đã lượng giá các hành vi và lời nói, việc làm, nhận ra những điều tốt và những điều chưa tốt, nhất là những tội nghiêm trọng, người tín hữu cảm thấy buồn phiền và hối tiếc về tội lỗi của mình. Ăn năn tội là cầu nguyện với Chúa. Xin Ngài tha tội và xin Ngài thêm sức mạnh để từ nay không phạm những điều ấy nữa.
– Xưng tội: Linh mục là đại diện Chúa Giêsu, được Giáo hội ủy nhiệm cử hành Bí tích Hòa giải. Hối nhân gặp riêng linh mục để nói về những tội lỗi của mình. Xưng tội là thú tội với Chúa. Linh mục chỉ là dụng cụ mà thôi. Linh mục cũng buộc ngặt theo lương tâm và theo Giáo luật phải giữ bí mật những điều hối nhân trình bày, gọi là “Ấn tín tòa giải tội”. Linh mục nào tiết lộ, dù trực tiếp hay gián tiếp đều mắc vạ tuyệt thông tiền kết (ngay lập tức).
– Đền tội: Sau khi linh mục chỉ định việc đền tội, tín hữu thực hiện việc đền tội để bày tỏ lòng ăn năn và chuộc tội. Việc đền tội có thể là đọc kinh, thay đổi một thói quen hay bồi thường thiệt hại về vật chất cho người bị hại.
4. Người cử hành Bí tích (Thừa tác viên)
– Dựa trên thẩm quyền Chúa Giêsu ban cho các Tông đồ qua lời dạy: “Các con tha tội cho ai thì tội người ấy được tha; các con cầm tội ai thì tội người ấy bị cầm buộc” (Ga 20, 22-23), Giáo lý của Giáo hội khẳng định: Chỉ có các giám mục và các linh mục được cử hành Bí tích Hòa giải.
– Sách Giáo lý của Giáo hội Công giáo đã viết như sau: “Bởi vì Đức Kitô đã trao cho các Tông đồ của Người thừa tác vụ giao hòa, nên các giám mục, những người kế nhiệm các ngài, và các linh mục, là những cộng sự viên của các giám mục, tiếp tục thi hành thừa tác vụ này” (Số 1461).
– Khi cử hành Bí tích Hòa giải, các giám mục và linh mục nhân danh Chúa Ba Ngôi để tha thứ tội lỗi cho các hối nhân, là những người thành tâm sám hối và đã hội đủ điều kiện cần thiết như đã nói ở phần trên.
– Để có thể cử hành Bí tích này cách hợp pháp, linh mục cần phải được bề trên trực tiếp ban năng quyền giải tội.
5. Nơi cử hành Bí tích Hòa giải
– Bí tích hòa giải phải được cử hành ở một nơi nghiêm trang xứng đáng. Thông thường là tại các nhà thờ hay nhà nguyện. Tại mỗi nhà thờ, có “Tòa giải tội” là nơi có cha xứ trực sẵn để giải tội cho những tín hữu muốn xưng tội. Hầu hết các nhà thờ đều có lịch thường trực để tạo điều kiện thuận lợi cho giáo dân. Tại nhiều nơi trên thế giới, tòa giải tội truyền thống được thay thế bằng một phòng nhỏ, tường ngăn và cửa làm bằng kính.
– Y phục của linh mục khi cử hành Bí tích Hòa giải là áo Alba (áo dài trắng) và dây Stola màu tím.
– Trong những trường hợp gấp rút, hoặc tại tư gia bệnh nhân hay bệnh viện, thì linh mục có thể áp dụng uyển chuyển cho phù hợp với từng điều kiện.
6. Kết luận
– Bí tích Hòa giải diễn tả lòng thương xót của Thiên Chúa. Ngài là Đấng nhân hậu và sẵn lòng tha thứ cho những ai sám hối ăn năn và thiện chí phục thiện.
– Khi thành tâm sám hối và lãnh nhận Bí tích này, người tín hữu được hòa giải với Chúa, được tha thứ các tội lỗi, tội nhẹ cũng như tội nặng. Vì tội lỗi làm tổn thương tình hiệp nhất trong Hội thánh, nên Bí tích này chữa lành những thương tổn, làm cho chúng ta được hòa giải với Hội thánh và với anh chị em.
– Để lãnh nhận Bí tích Hòa giải, phải là người đã được Rửa tội, và thực hành bốn bước: Xét mình, ăn năn tội, xưng tội và đền tội.
– Chỉ có giám mục và linh mục mới được cử hành Bí tích Hòa giải.
– Nơi lĩnh nhận Bí tích Hòa giải thông thường là nhà thờ. Tuy nhiên, trong những trường hợp bệnh nhân (kẻ liệt) thì tùy theo từng trường hợp (gia đình, bệnh viện hoặc bất kỳ nơi nào).
Nguồn: tonggiaophanhanoi.org
