1. Tội là gì?
* Tội: việc vi phạm; lỗi: sai lầm. Theo nghĩa thông thường, tội lỗi là điều làm trái pháp luật, trái với điều luật của tôn giáo, hoặc là lỗi lầm đối với người khác.
* Theo Kinh thánh, tội là cố tình chống lại ý muốn tốt lành và yêu thương của Thiên Chúa và không muốn lệ thuộc vào Ngài. Tội cũng là phạm đến chân lý, trái với lương tâm ngay chính, thiếu tình yêu và xúc phạm tha nhân.
* Như vậy, tội là hành vi xấu. Hành vi này vừa đi ngược lại với ý của Thiên Chúa, vừa trái với lương tâm, được coi là lề luật Thiên Chúa khắc ghi nơi tâm hồn mỗi người. Tội cũng là sự xúc phạm đến người khác, như nói xấu, vu khống, xúc phạm đến thân thể hoặc danh dự, lỗi công bằng (lừa đảo hoặc trộm cắp). Giáo lý Công giáo còn dạy: khi mình bỏ bê trách nhiệm, phạm đến công ích và bỏ những việc đáng ra phải làm, cũng là tội.
* Người ta phạm tội không chỉ bằng hành vi, nhưng còn bằng lời nói và tư tưởng nữa. Ví dụ khi nghĩ xấu hay để tâm giận ghét người khác là phạm tội tư tưởng. Chúa Giêsu đã nói: “Ai nhìn người nữ mà ước ao phạm tội, thì đã ngoại tình với người ấy trong lòng rồi” (Mt 5,28)
2. Tội Nguyên tổ là gì?
* Tội Nguyên tổ còn gọi là Tội Tổ tông, là tội do ông bà A-đam và E-và đã phạm ở đầu lịch sử, được ghi lại trong sách Sáng thế. Đây là tội kiêu ngạo bất tuân Thiên Chúa, muốn lên ngang hàng với Thiên Chúa. Giáo huấn về Tội Nguyên tổ được minh hoạ qua câu chuyện “ăn trái cấm” trong sách Sáng thế. Sách Giáo lý của Giáo hội Công giáo đã viết: “Con người bị ma quỷ cám dỗ, đã dập tắt trong trái tim mình lòng tin tưởng đối với Đấng Tạo Hoá của mình, và lạm dụng tự do của mình, đã bất tuân mệnh lệnh của Thiên Chúa. Đó là tội đầu tiên của con người” (số 379).
* Tội của ông bà như một thứ bệnh truyền nhiễm thiêng liêng. Dù ông bà đã phạm tội cá nhân, nhưng ảnh hưởng tới bản tính nhân loại. Vì thế mọi người sinh ra đều mang hậu quả của tội này. Điều đó có nghĩa chúng ta không phạm tội, nhưng bị lây nhiễm tội do Tổ tông truyền lại.
* Tội Tổ tông được xoá bỏ khi chúng ta lãnh nhận Bí tích Thánh tẩy. Theo Giáo lý Công giáo, Kitô hữu được tha tội Tổ tông nhờ ơn Cứu chuộc của Chúa Kitô. Dù đã được tha thứ, những hậu quả của Tội Tổ tông vẫn tồn tại nơi con người như: sự dốt nát, kiêu ngạo, những khuynh hướng xấu, đau khổ và phải chết.
3. Hậu quả của tội như thế nào?
* Tội phá vỡ mối tương quan giữa con người với Thiên Chúa, làm tổn thương phẩm giá con người và vi phạm đến tình liên đới nhân loại.
* Về khía cạnh tâm lý, tội làm cho con người bất an, luôn sống trong lo lắng, như người đang chạy trốn chính bản thân.
* Một người thường xuyên làm điều xấu sẽ mất ý thức về tội. Người ấy có nguy cơ trượt sâu trong lối sống truỵ lạc, và có thể lâm vào tình trạng tiêu cực.
4. Tội được phân biệt như thế nào?
Luân lý Kitô giáo phân biệt:
* Tội cá nhân và tội xã hội: Tội cá nhân là khi một người nào có hành vi xấu vi phạm luật Thiên Chúa và xúc phạm tha nhân; tội xã hội là một hành vi tác hại nghiêm trọng đến quyền lợi tự do của con người hoặc gây thiệt hại lợi ích chung.
* Tội trọng và tội nhẹ:
– Tội trọng (còn gọi là tội nặng) là vi phạm đến một điều nghiêm trọng với ý thức đầy đủ và chủ ý ưng thuận. Tính chất nghiêm trọng được xác định trong Mười Điều răn, quy định những bổn phận đối với Chúa và đối với người xung quanh. Tội trọng được coi như sự quay lưng lại với tình yêu của Thiên Chúa, phá vỡ tương quan thân thiết với Ngài.
– Tội nhẹ là việc không giữ những tiêu chuẩn được quy định bởi luật luân lý trong điều nhẹ, hoặc khi không tuân theo luật luân lý trong điều nặng, nhưng thiếu ý thức và tự do.
5. Thiên Chúa là niềm hy vọng của các tội nhân
* Nếu con người bản tính dễ phạm tội, thì Thiên Chúa là Đấng nhân hậu và tha thứ. Kinh thánh nhiều lần nói với chúng ta: Chúa là Đấng từ bi và nhân hậu. Lịch sử dân tộc Do-thái đan xen giữa tội lỗi của con người và sự tha thứ của Thiên Chúa.
* Con người được tha thứ nhờ cái chết của Chúa Giêsu trên thập giá. Lẽ ra con người phải bị trừng phạt và trầm luân, nhưng nhờ ơn Cứu độ (còn gọi là ơn Cứu chuộc) của Chúa Giêsu, mà con người lãnh nhận ơn tha thứ của Thiên Chúa.
* Bí tích Hoà giải (còn gọi là Bí tích Giải tội) là nghi thức sám hối và giao hoà với Thiên Chúa. Linh mục được uỷ quyền thay mặt cho Chúa Giêsu để lượng giá hậu quả của hành vi phạm tội và sau đó nhân danh Chúa Giêsu đọc lời tha tội. Khi lãnh nhận Bí tích Hoà giải, người tín hữu được tha các tội, nếu họ thành tâm sám hối. Qua Bí tích này, Chúa ban ơn thêm sức để họ có thể đoạn tuyệt với quá khứ tội lỗi, mang tâm hồn mới và trái tim mới. Bí tích Hoà giải tha thứ những tội lỗi xúc phạm đến Chúa và xúc phạm tha nhân. Luật Giáo hội khuyên các tín hữu mỗi năm lãnh nhận Bí tích Hoà giải ít là một lần. Khi xưng tội, buộc phải xưng những tội trọng, còn tội nhẹ thì chỉ khuyên.
* Vì Thiên Chúa là Đấng nhân từ, nên Ngài mời gọi chúng ta hãy bao dung tha thứ cho anh chị em mình. Việc xưng tội chỉ mang lại những hiệu quả tích cực khi chúng ta tha thứ cho người khác, và hứa sẽ cố gắng sống tốt hơn, như chúng ta đọc trong kinh Lạy Cha: “Xin tha nợ chúng con, như chúng con cũng tha cho kẻ có nợ chúng con”.
Kết luận
* Mọi người đều là tội nhân, tức là người có thể phạm tội. Kitô hữu là người được mời gọi xa lánh tội lỗi, vì tội lỗi làm tổn thương thậm chí gián đoạn mối tương quan tốt đẹp với Chúa và với anh chị em.
* Bất kỳ thuộc nền văn hóa nào, con người đều mang trong mình hậu quả của Tội Tổ tông. Bí tích Thánh tẩy rửa sạch hậu quả của tội này.
* Tội được phân biệt là cá nhân và tội xã hội; tội trọng và tội nhẹ. Tội trọng cần phải xưng khi lãnh nhận Bí tích Hoà giải.
* Bí tích Hoà giải là bằng chứng cho lòng nhân hậu của Thiên Chúa. Ngài sẵn sàng tha thứ nếu ta sám hối và sửa lại những lỗi lầm. Đến với Bí tích Hoà giải, chúng ta sẽ tìm lại sự bình an thư thái trong tâm hồn.
Nguồn: tonggiaophanhanoi.org
