Dẫn nhập
Chúng ta tiếp tục loạt bài về Giáo huấn xã hội của Giáo hội.
Giáo huấn xã hội của Giáo hội (Catholic Social Teaching - CST) là toàn bộ những nguyên tắc luân lý mà Giáo hội đưa ra để hướng dẫn đời sống xã hội, kinh tế, chính trị, dựa trên phẩm giá con người và công ích. Giáo huấn xã hội của Giáo hội được hình thành từ Kinh thánh, truyền thống và các văn kiện của các giáo hoàng, đặc biệt là từ Thông điệp Rerum Novarum (Tân Sự) (1891) của Đức Giáo hoàng Lêô XIII.
* Về từ ngữ
Công bằng có một nội dung rất phong phú và phức tạp, đôi khi khá hàm hồ. Không những nó hàm chứa ý nghĩa đạo đức và luân lý, mà còn mang chiều kích chính trị, xã hội, kinh tế. Suốt dọc nhiều thế kỷ, công bằng xã hội đã là một khẩu hiệu thật đắc ý được nhiều người sử dụng trong các cuộc tranh đấu và vận động quần chúng, nhưng vì quá lạm dụng, trong nhiều trường hợp nó đã trở thành một từ rỗng!
Luật gia Ulpino đã có một định nghĩa thời danh về công bằng: “Công bằng là ý muốn bền vững và kiên định nhằm trả lại cho mọi người quyền lợi của họ” (Justitia est constans et perpetua voluntas jus suum cuique tribuendi).
Theo Thánh Tôma, công bằng là một nhân đức luân lý. Thật vậy, nếu bản chất của nhân đức nằm ở chỗ làm cho các hành vi nhân linh và ngay cả con người trở nên tốt, thì công bằng cũng vậy. Trong một bài trước chúng ta đã học về bốn nhân đức trụ, trong đó có đức công bằng. Nhân đức này được định nghĩa “là nhân đức giúp con người tôn trọng quyền lợi của người khác, sống ngay thẳng với Thiên Chúa và tha nhân.”
1. Nền tảng Thánh kinh
Giáo huấn về công bằng của Giáo hội bắt nguồn từ nền tảng Thánh kinh. Công bằng (justice) trong đức tin Kitô giáo không chỉ là một nguyên tắc pháp lý, mà là một mệnh lệnh thiêng liêng bắt nguồn từ chính Thiên Chúa và cách Ngài đối xử với con người. Khi hiểu đúng, công bằng trong Kinh thánh luôn gắn liền với lòng thương xót, liên đới, và bảo vệ người yếu thế.
Trong Kinh thánh, Thiên Chúa được mô tả là:
+ Công minh và chính trực
+ Bênh vực người nghèo, cô nhi, quả phụ, ngoại kiều
+ Không thiên vị ai
Như thế, công bằng không chỉ là ý tưởng của con người, mà là phẩm tính của chính Thiên Chúa. Vì thế, con người được mời gọi sống công bằng để phản chiếu hình ảnh của Ngài.
Đức Giêsu hoàn tất công bằng bằng tình yêu
+ Người đứng về phía người nghèo, người bị loại trừ
+ Chữa lành, tha thứ, giải phóng
+ Chúa dạy rằng công bằng đích thực là yêu thương và phục vụ. Người đưa công bằng vượt khỏi luật lệ, hướng đến biến đổi trái tim (Dụ ngôn người chủ vườn nho Mt 20, 1-16a).
Theo nghĩa Kinh thánh, công bằng không chỉ là “cho mỗi người cái họ xứng đáng”, mà là “làm cho mỗi người được sống đúng phẩm giá mà Thiên Chúa ban cho họ”.
2. Công bằng trong giáo huấn của Giáo hội Công giáo
Công bằng trong Học thuyết Xã hội Công giáo (HTXHCG) là một chủ đề trung tâm, vì nó chạm đến phẩm giá con người, công ích và trật tự xã hội mà Giáo hội mong muốn xây dựng. Khi Giáo hội nói về công bằng, Giáo hội không chỉ nói về luật pháp hay phân chia tài sản, mà nói về một trật tự xã hội dựa trên sự thật, tình liên đới và phẩm giá bất khả xâm phạm của mỗi người.
Công bằng là gì? Giáo lý Công giáo dạy rằng, công bằng là nhân đức hướng dẫn con người trao cho người khác điều thuộc về họ, nghĩa là tôn trọng quyền lợi chính đáng của mọi người và sống trung thực trong các tương quan.
+ Công bằng bảo đảm tôn trọng phẩm giá con người.
+ Công bằng đòi hỏi tôn trọng quyền lợi, trách nhiệm, và nghĩa vụ.
+ Công bằng không chỉ là luật pháp, mà còn là thái độ nội tâm.
Như vậy, theo giáo huấn của Giáo hội Công giáo, công bằng là một nhân đức gắn liền với phẩm giá con người và tình yêu thương.
Giáo hội phân biệt ba loại công bằng:
a) Công bằng giao hoán (commutative justice)
Liên quan đến các tương quan giữa cá nhân với cá nhân.
Ví dụ: trả nợ đúng hạn, tôn trọng tài sản của người khác, trung thực trong giao dịch.
b) Công bằng phân phối (distributive justice)
Liên quan đến trách nhiệm của cộng đồng hoặc nhà nước đối với từng cá nhân.
Ví dụ: phân chia tài nguyên chung cách hợp lý, bảo đảm phúc lợi xã hội.
c) Công bằng pháp lý (legal justice)
Liên quan đến bổn phận của cá nhân đối với cộng đồng.
Ví dụ: tuân giữ luật pháp, đóng góp cho công ích, đóng thuế.
3. Công bằng gắn liền với bác ái
Giáo hội nhấn mạnh rằng công bằng là nền tảng của bác ái, nhưng bác ái vượt lên trên công bằng.
- Công bằng: “cho người khác điều họ có quyền được nhận”.
- Bác ái: “cho người khác điều họ không có quyền đòi hỏi”.
Không thể nói yêu thương nếu không sống công bằng trước.
4. Công bằng xã hội
Giáo hội cũng trình bày quan điểm của mình về công bằng xã hội, nghĩa là:
- Tôn trọng quyền con người
- Bảo vệ người nghèo và người yếu thế
- Xây dựng các cơ cấu xã hội công bằng
- Chống lại bất công, bóc lột, tham nhũng
Như vậy, công bằng xã hội không chỉ là trách nhiệm của nhà nước, mà của mọi Kitô hữu.
5. Bổn phận người tín hữu đối với sự công bằng
Giáo hội mời gọi mỗi người:
- Sống công bằng trong tương quan hằng ngày
- Đấu tranh chống bất công trong xã hội
- Cộng tác góp phần xây dựng các cơ cấu công bằng hơn
- Hoán cải bản thân trước khi đòi hỏi người khác.
Công bằng tuyệt đối là lý tưởng. Mặc dù hiện tại chưa đạt được công bằng ở mọi lĩnh vực, nhưng công bằng phải là mục đích mà chúng ta hướng tới. Trong Học thuyết Xã hội Công giáo, công bằng được xem là một nhân đức, một mục tiêu và một tiến trình.
Kết luận
- Công bằng là một phẩm tính của Thiên Chúa. Ngài là Đấng công bằng tuyệt đối. Công bằng nơi Thiên Chúa đi liền với lòng thương xót.
- Đức Giêsu đến trần gian để nói với con người: công bằng hoàn tất bằng tình yêu. Người mời gọi con người sống công bằng và yêu thương. Công bằng và yêu thương đi liền với nhau.
- Công bằng là một nhân đức luân lý (thánh Tôma Aquinô), vì nó giúp cho con người trở nên tốt hơn.
- Giáo lý Công giáo dạy rằng công bằng là nhân đức hướng dẫn con người trao cho người khác điều thuộc về họ, nghĩa là tôn trọng quyền lợi chính đáng của mọi người và sống trung thực trong các tương quan.
- Giáo hội phân biệt 3 loại công bằng: Công bằng giao hoán; Công bằng phân phối và Công bằng pháp lý.
- Dựa theo giáo huấn của Chúa Giêsu, công bằng và bác ái phải đi liền với nhau.
- Giáo hội cổ võ công bằng xã hội: bênh vực quyền lợi và phẩm giá của con người, lên án bất công, chống lại bóc lột và tham nhũng.
- Bổn phận của Kitô hữu là sống công bằng trong mối tương quan với mọi người, và cùng tham gia cộng tác thực hiện công bằng xã hội.
Nguồn: tonggiaophanhanoi.org
