1. Người Do-thái phản ứng và chống đối
* Như bài trước chúng ta đã nói, Đức Giêsu nhiều lần khẳng định Người được Chúa Cha sai đến trần gian, như ánh sáng chiếu soi vào đêm tối của tội lỗi và lầm lạc. Trước những lời tuyên bố mạnh mẽ như “Thầy là Đường, là Sự thật và là Sự sống” (Ga 14,6), Chúa Giêsu đã khẳng định Người là chuẩn mực cho đời sống con người. Khi khẳng định: “Không ai đến được với Chúa Cha mà không qua Thầy”, Chúa Giêsu cho thấy, Người là trung gian duy nhất giữa Thiên Chúa và loài người.
* Những lời tuyên bố trên đây (và nhiều lời giáo huấn khác) đã làm mất lòng những người Do-thái truyền thống. Cùng với đó là việc Chúa mạnh mẽ lên án thói giả hình của họ; so sánh họ như những nấm mồ tô vôi; là những người ngăn cản người khác vào Nước Trời; những người chỉ mang áo dài cùng với những dải kinh nhằm nuốt tài sản của các bà góa. Chúa Giêsu đã trích dẫn ngôn sứ Isaia: “Dân này tôn kính Ta bằng môi bằng miệng, còn lòng chúng thì lại xa Ta” (Mt 15,8). Họ đã bàn bạc với nhau và tìm cách bắt bẻ Chúa, và sau cùng, quyết định sẽ thủ tiêu Người.
* Để đạt được mưu đồ, những người Do-thái vu khống Chúa có ý định phá Đền thờ; hủy bỏ Luật Môisen và truyền thống; mạo phạm gọi Thiên Chúa là Cha, và cuối cùng họ gán cho Người mưu đồ chính trị, khi tố cáo Người chống lại vua Xêda. Đỉnh cao của sự ghen tương là họ đã dùng bàn tay người Rôma để bắt Chúa đang khi cầu nguyện, và dẫn đến Philatô, quan tổng trấn, đại diện cho chính quyền Lamã.
2. Đức Giêsu báo trước cuộc khổ nạn
* Đức Giêsu luôn làm chủ tình hình. Ít nhất là hai lần (ba lần trong Mt), Người đã báo trước cho các môn đệ biết về cuộc khổ nạn Người sẽ phải trải qua. Các môn đệ nghe mà không hiểu. Để khích lệ động viên các môn đệ, Người đã đưa ba môn đệ là Phêrô, Gioan và Giacôbê lên núi, để chiêm ngưỡng vinh quang của Người, đồng thời với cuộc gặp gỡ hai nhân vật quan trọng của Cựu ước là ông Môisen và ông Êlia.
* Khi tiên báo cuộc khổ nạn, Đức Giêsu cũng nói với các môn đệ: Người chịu khổ hình để lời Kinh thánh nên trọn. Qua đó, Người giúp các ông nhận ra, Người đến để thực hiện lời Kinh thánh. Người cũng mời gọi các ông hãy vác thập giá đi theo Người. Đó là điều kiện tiên quyết để trở thành môn đệ của Người (x. Lc 14,2627).
* Đức Giêsu cũng báo trước về sự phục sinh của Người sau khi chịu khổ hình: “Họ (các kinh sư và thượng tế) sẽ kết án xử tử Người, sẽ nộp Người cho Dân ngoại, nhạo báng, đánh đòn và đóng đinh vào thập giá, và ngày thứ ba, Người sẽ trỗi dậy” (Mt 20,19).
* Người cũng báo trước là các môn đệ sẽ hoảng loạn và bỏ rơi, thậm chí chối bỏ Người, nhất là trường hợp ông Phêrô, và sự thực đã xảy ra như vậy.
3. Cuộc khổ hình thập giá
* Cả bốn tác giả Phúc âm đều kể lại khổ hình thập giá của Đức Giêsu. Thập giá là hai cây gỗ, một ngang, một dọc gắn liền vào nhau, dùng để thi hành án tử thời xa xưa. Người Do-thái đã dùng biện pháp này để áp dụng cho Chúa Giêsu. Đây là một lối hành hình vừa làm cho tội nhân bị xấu hổ (vì trải qua cuộc hấp hối kinh hoàng) và vừa mang tính răn đe đối với quần chúng.
* Vụ án Chúa Giêsu được xử hết sức vội vàng. Dựa theo Phúc âm Thánh Gioan, Chúa bị bắt chiều thứ Năm đang khi cầu nguyện, đêm đó đưa ra xét xử tại Công nghị (hay Thượng Hội đồng Do-thái). Sáng sớm thứ Sáu Chúa bị dẫn đến tòa án của Philatô. Sau nhiều lần tìm cách cứu Chúa Giêsu, sau cùng ông đã chấp thuận ý kiến người Do-thái lên án tử cho Chúa. Trưa thứ Sáu, Chúa vác thập giá đến đồi Canvê ở cổng thành, và chịu đóng đanh vào thập giá. Khoảng ba giờ chiều, Chúa hấp hối và tắt thở.
* Thánh Gioan thuật lại: Thay vì đập vỡ ống chân, những người lính lấy giáo đâm vào cạnh sườn Chúa Giêsu, vì thấy Người đã chết. Từ cạnh sườn Chúa, máu và nước chảy ra, chứng minh nạn nhân đã chết thật.
* Hai người trộm cùng bị đóng đinh với Chúa Giêsu trên đồi Canvê. Thánh Luca kể lại, một trong hai người sám hối ăn năn vì những việc xấu đã làm, đồng thời tôn nhận Đức Giêsu là Đấng quyền năng. Chúa Giêsu đã hứa cho người này được vào nước trời ngay ngày hôm đó.
* Ý nghĩa Kitô giáo về cuộc khổ nạn của Chúa Giêsu
+ Cái chết của Đức Giêsu trên thập giá là cái chết của Con Thiên Chúa làm người, có giá trị cứu độ nhân loại. Nói cách khác, nhờ cái chết của Chúa Giêsu mà nhân loại được giao hòa với Chúa và được ơn tha tội. Thánh Phaolô triển khai đề tài này một cách rất phong phú và sâu sắc. Nếu cây trái cấm trong vườn địa đàng là cây chúc dữ, thì cây thập giá là cây ban phúc lành. Nếu Ađam là nguyên nhân của sự chết, thì Đức Giêsu là nguyên lý của sự sống.
* Đức Giêsu đã chịu đau khổ hợp với lời Kinh thánh. Người chịu chết vì yêu thương nhân loại. Thập giá là biểu tượng hùng hồn nhất về tình thương của Thiên Chúa Cha. Cái chết của Chúa quy tụ muôn dân thành một gia đình của Thiên Chúa, như Chúa đã nói: “Phần tôi, một khi được giương cao lên khỏi mặt đất, tôi sẽ kéo mọi người lên với tôi.” (Ga 12, 32).
+ Ngay từ thời ban đầu, suy tư Kitô giáo đã nhận ra Đức Giêsu chính là Con Chiên vượt qua, thay thế con chiên của Cựu ước. Người đã dâng chính sự sống mình làm giá chuộc nhân loại.
+ Chính trong sự chết của Chúa Giêsu, Kitô hữu được tái sinh để trở nên tạo vật mới, mặc lấy Chúa Giêsu phục sinh. Bí tích Thánh Tẩy là dìm mình trong sự chết của Chúa Giêsu để được cùng người trỗi dậy.
+ Hiện tượng máu và nước chảy ra từ cạnh sườn Chúa tượng trưng cho hai Bí tích Kitô giáo: Bí tích Thanh tẩy và Bí tích Thánh Thể. Hai bí tích này làm nên nền tảng đời sống tín hữu.
4. Đức Giêsu phục sinh
* Nếu cả bốn tác giả Phúc âm đều kể lại cuộc khổ hình thập giá, thì cũng cả bốn ông đều thuật lại việc Người đã sống lại. Xác Người đã được tháo khỏi thập giá và an táng tạm trong ngôi mộ đá vào chiều muộn thứ Sáu, và hôm sau là lễ nghỉ, tức là lễ Vượt Qua của người Do-thái.
* Ngay khi Chúa Giêsu tắt thở, viên sĩ quan người Rôma, khi chứng kiến cái chết lành thánh của Chúa, đã thốt lên: “Quả thật ông này là Con Thiên Chúa!” (Mt 27,54).
* Sáng sớm ngày thứ nhất trong tuần, tức là ngày Chúa nhật theo cách tính của chúng ta hiện nay, bà Maria Mađalêna và một vài phụ nữ là những người đầu tiên đến viếng xác Chúa, với ý định hoàn tất công việc tẫn liệm mà hôm thứ Sáu đã làm vội vàng. Các bà thấy ngôi mộ trống. Các bà cũng thấy thiên thần báo tin: Chúa đã sống lại như lời Người báo trước. Thiên thần cũng dặn các bà hãy đi báo tin cho các môn đệ lúc đó đang ủ dột và sợ hãi. Ông Phêrô và ông Gioan đã chạy đến mồ, hai ông chứng kiến ngôi mộ trống và tin Chúa đã sống lại.
*Sau đó Chúa Giêsu phục sinh đã hiện ra với các môn đệ. Người khích lệ các ông. Trước khi về trời, Người sai các ông đi khắp nơi làm chứng cho Người, và Người hứa: “Thầy sẽ ở cùng anh em mọi ngày cho đến tận thế.” (Mt 28, 20).
* Ý nghĩa Kitô giáo về sự phục sinh của Đức Giêsu
+ Đức Giêsu là Thiên Chúa. Người đã chiến thắng tử thần và quyền lực tối tăm. Sự chết không thể chi phối Người. Người đã tuyên bố: “Mạng sống của tôi, không ai lấy đi được, nhưng chính tôi tự ý hy sinh mạng sống mình. Tôi có quyền hy sinh và có quyền lấy lại mạng sống ấy” (Ga 10,18).
+ Đức Giêsu phục sinh là nền tảng đức tin Kitô giáo. Thánh Phaolô khẳng định: “Nếu Đức Giêsu không trỗi dậy, thì lòng tin của anh em thật hão huyền và anh em vẫn còn sống trong tội lỗi của anh em” (1 Cr 15,17).
+ Đức Giêsu phục sinh mở ra cánh cửa hy vọng cho con người. Kitô giáo khẳng định: con người được Thiên Chúa tạo dựng không để rồi nằm yên trong nấm mộ, nhưng để được sống mãi mãi với Thiên Chúa và hưởng vinh quang với Ngài. Những ai sống công chính sẽ được hưởng hạnh phúc Nước Trời mà Đức Giêsu đã hứa.
+ Đức Giêsu phục sinh luôn hiện diện giữa Giáo hội và nơi cuộc đời của mỗi chúng ta. Sự hiện diện của Người, cùng với tác động của Chúa Thánh Thần đã làm nên sức mạnh và sự hiệp nhất của Giáo hội, dù phải đối diện với nhiều thử thách gian nan.
+ Như trên đã nói, chính nhờ sự chết và phục sinh của Đức Kitô mà người tín hữu được tái sinh, trở thành tạo vật mới trong Chúa Kitô. Mầu nhiệm Phục sinh mời gọi chúng ta đổi mới mỗi ngày để nên giống Chúa Kitô.
+ Nhờ sự phục sinh của Đức Giêsu, sự chết không còn là nỗi kinh hoàng bế tắc đối với Kitô hữu, vì đó chỉ là sự biến đổi, từ trạng thái hư nát đến trạng thái vinh quang. Đương nhiên, Nước Trời dành cho những ai chuyên tâm thực thi Lời Chúa dạy và sống tốt đối với tha nhân.
Kết luận
1 – Thánh Gioan đã viết: “Người đã đến nhà mình, nhưng người nhà chẳng chịu đón nhận” (Ga 1,11). Lời giảng dạy của Chúa Giêsu đã gây nên phản ứng nơi một số người Do-thái, nhất là những luật sĩ và biệt phái. Họ bắt bẻ Chúa, tranh luận với Người và lập mưu giết Người.
2 – Đức Giêsu đã báo trước cuộc khổ nạn và phục sinh của Người. Người cũng khẳng định, mọi sự xảy ra, kể cả sự phản bội của Giuđa, đều ứng nghiệm lời Kinh thánh.
3 – Đức Giêsu đã đón nhận thập giá và vác trên vai đến đồi Canvê. Qua đó, Người mang vác tội lỗi của nhân loại, và ban cho nhân loại ơn tha thứ. Ơn Cứu độ Kitô giáo khơi nguồn từ cuộc khổ nạn của Chúa Giêsu.
4 – Đức Giêsu đã chết, và Người đã phục sinh. Chính ngôi mộ trống của ngày thứ nhất trong tuần là khởi điểm đức tin của Kitô giáo. Thân xác Chúa không còn trong ngôi mộ, tức là Người đã sống lại. Người đã chiến thắng sự chết, vì Người là Thiên Chúa quyền năng. Cuộc khổ nạn và phục sinh của Chúa Giêsu mang nhiều ý nghĩa đối với đời sống Kitô hữu.
Nguồn: tonggiaophanhanoi.org
