
HỘI ĐỒNG TÒA THÁNH VỀ ĐỐI THOẠI LIÊN TÔN
THÁNH BỘ PHÚC ÂM HÓA CÁC DÂN TỘC
ĐỐI THOẠI VÀ RAO GIẢNG
Suy tư và định hướng về
đối thoại liên tôn và việc rao giảng Tin mừng Đức Giêsu Kitô[1]
DẪN NHẬP
1. Hai mươi lăm năm sau “Nostra Aetate”
Đã 25 năm kể từ khi Tuyên ngôn Nostra Aetate (NA) của Công đồng Vaticanô II về mối tương quan của Hội thánh với các tôn giáo khác được ban hành. Tuyên ngôn nhấn mạnh tầm quan trọng của đối thoại liên tôn, và đồng thời nhắc lại rằng Hội thánh có bổn phận phải không ngừng rao giảng Đức Kitô là Đường, là Sự Thật và là Sự Sống, nơi Người mọi người đạt tới sự viên mãn (x. NA 2).
2. Đối thoại và sứ vụ
Để cổ võ công cuộc đối thoại, năm 1964 Đức Giáo hoàng Phaolô VI đã thành lập Văn phòng đặc trách những người ngoài Kitô giáo, gần đây được đổi tên thành Hội đồng Tòa thánh về Đối thoại Liên tôn. Sau Đại hội Toàn thể năm 1984, Văn phòng đã ban hành một văn kiện có nhan đề “Thái độ của Hội thánh đối với các tín đồ của các tôn giáo khác: Suy tư và định hướng về đối thoại và sứ mạng”. Văn kiện khẳng định rằng sứ mạng loan báo Tin mừng của Hội thánh là “một thực tại đơn nhất nhưng đa phức và có tính phối kết”. Văn kiện nêu những yếu tố chính của sứ mạng ấy: hiện diện và làm chứng; dấn thân cho sự phát triển xã hội và giải phóng con người; đời sống phụng vụ, cầu nguyện và chiêm niệm; đối thoại liên tôn; và cuối cùng là rao giảng và huấn giáo.[2] Như vậy, rao giảng và đối thoại, mỗi hoạt động ở tư thế riêng của mình đều được nhìn nhận là những yếu tố cấu thành và những hình thức đích thực của một sứ mạng loan báo Tin mừng duy nhất của Hội thánh. Cả hai đều hướng tới việc thông truyền chân lý cứu độ.
3. Đối thoại và rao giảng
Văn kiện này tiếp tục suy tư về hai yếu tố ấy. Trước hết, văn kiện trình bày các đặc điểm của từng yếu tố, rồi nghiên cứu mối tương quan hỗ tương giữa chúng. Văn kiện đề cập tới đối thoại trước không phải vì nó ưu tiên hơn việc rao giảng. Lý do đơn giản là vì đối thoại là mối quan tâm chính của Hội đồng Tòa thánh về Đối thoại Liên tôn, cơ quan đã khởi xướng việc soạn thảo văn kiện này. Thật vậy, văn kiện đã được thảo luận lần đầu tiên tại Phiên họp Toàn thể của Văn phòng Thư ký vào năm 1987. Những nhận xét được đưa ra khi ấy, cùng với các cuộc tham khảo tiếp theo, đã dẫn tới bản văn này, vốn đã được hoàn chỉnh và thông qua tại Đại hội Toàn thể của Hội đồng Tòa thánh về Đối thoại Liên tôn và Bộ Loan báo Tin mừng cho các Dân tộc. Cả hai cơ quan Giáo triều cùng gửi những suy tư này tới Hội thánh hoàn vũ.
4. Tính thời sự của đề tài này
Trong số những lý do khiến mối tương quan giữa đối thoại và rao giảng trở thành một đề tài cần được nghiên cứu hiện nay, có thể kể ra những lý do sau:
a) Thế giới hôm nay được đặc trưng bởi sự truyền thông mau lẹ, sự di chuyển của con người và sự lệ thuộc lẫn nhau; trong bối cảnh ấy, một nhận thức mới về thực tại đa nguyên tôn giáo đã được hình thành. Các tôn giáo không còn bằng lòng với việc chỉ đơn thuần hiện hữu hay tồn tại mà thôi. Với một số trường hợp, có thể thấy rõ sự phục hưng của các tôn giáo. Các tôn giáo tiếp tục là nguồn cảm hứng và ảnh hưởng tới đời sống của hàng triệu tín đồ. Trong bối cảnh đa nguyên tôn giáo hiện nay, không thể bỏ qua vai trò quan trọng của các truyền thống tôn giáo.
b) Đối thoại liên tôn giữa các Kitô hữu và những người theo các truyền thống tôn giáo khác – như Công đồng Vaticanô II đã hình dung – mới chỉ dần dần được hiểu đúng. Ở một số nơi, việc thực hành đối thoại vẫn còn dè dặt. Tình hình khác nhau tùy từng quốc gia. Nó có thể phụ thuộc vào quy mô của cộng đồng Kitô hữu, vào những truyền thống tôn giáo khác đang hiện diện, cũng như vào nhiều yếu tố văn hóa, xã hội và chính trị. Việc nghiên cứu sâu hơn vấn đề này có thể góp phần thúc đẩy đối thoại.
c) Việc thực hành đối thoại làm nảy sinh nhiều vấn đề trong tâm trí không ít người. Có người dường như lầm tưởng rằng, trong sứ mạng của Hội thánh hôm nay, đối thoại hiểu cách đơn giản là thay thế cho rao giảng. Ở thái cực ngược lại, có người không nhận ra giá trị của đối thoại liên tôn. Những người khác lại bối rối và đặt câu hỏi: nếu đối thoại liên tôn đã trở nên quan trọng như vậy, việc rao giảng sứ điệp Tin mừng có còn khẩn thiết nữa không? Nỗ lực đưa con người vào cộng đoàn Hội thánh có trở thành thứ yếu hoặc thậm chí dư thừa không? Vì thế, cần có những định hướng về tín lý và mục vụ; văn kiện này muốn góp phần đáp ứng nhu cầu ấy, nhưng không tự nhận là có thể trả lời đầy đủ mọi câu hỏi phức tạp nảy sinh trong vấn đề này.
Khi bản văn này còn đang ở những giai đoạn cuối cùng để chuẩn bị công bố, Đức Thánh cha Gioan Phaolô II đã ban hành Thông điệp Redemptoris Missio cho Hội thánh, trong đó ngài đề cập đến những vấn đề này và nhiều vấn đề khác. Văn kiện Đối thoại và Rao giảng này khai triển chi tiết hơn giáo huấn của Thông điệp về đối thoại và mối tương quan của đối thoại với việc rao giảng (x. RM 55-57). Vì thế, văn kiện phải được đọc dưới ánh sáng của Thông điệp ấy.
5. Ngày Cầu nguyện cho Hòa bình tại Assisi
Ngày Thế giới Cầu nguyện cho Hòa bình tại Assisi, ngày 27 tháng 10 năm 1986, được tổ chức theo sáng kiến của Đức Giáo hoàng Gioan Phaolô II, là một động lực khác thúc đẩy những suy tư này. Ngay vào ngày ấy và sau đó, đặc biệt trong bài diễn từ với các Hồng y và Giáo triều Rôma vào tháng 12 năm 1986, Đức Thánh cha đã giải thích ý nghĩa của sự kiện Assisi. Ngài nhấn mạnh sự hiệp nhất nền tảng của nhân loại trong nguồn gốc và định mệnh, cũng như vai trò của Hội thánh như dấu chỉ hữu hiệu của sự hiệp nhất ấy. Ngài đặc biệt nhấn mạnh ý nghĩa của đối thoại liên tôn, đồng thời tái khẳng định bổn phận của Hội thánh phải loan báo Đức Giêsu Kitô cho thế giới.[3]
6. Sự khích lệ của Đức Gioan Phaolô II
Năm sau đó, trong diễn từ ngỏ với các thành viên Đại hội Toàn thể của Hội đồng Tòa thánh về Đối thoại Liên tôn, Đức Giáo hoàng Gioan Phaolô II tuyên bố: “Cũng như đối thoại liên tôn là một yếu tố trong sứ mạng của Hội thánh, việc rao giảng công trình cứu độ của Thiên Chúa nơi Đức Giêsu Kitô, Chúa chúng ta, cũng là một yếu tố khác nữa. Không thể có chuyện chọn yếu tố này mà bỏ qua hoặc loại trừ yếu tố kia”.[4] Định hướng của Đức Giáo hoàng khích lệ chúng ta quan tâm hơn đến đề tài hiện nay.
7. Những động lực khác để đề cập vấn đề này
Văn kiện này được gửi tới mọi người Công giáo, đặc biệt những ai giữ vai trò lãnh đạo cộng đoàn hoặc đang tham gia công việc đào tạo. Văn kiện cũng được đề nghị để các Kitô hữu thuộc những Giáo hội hoặc Cộng đoàn Giáo hội khác xem xét, vì chính họ cũng đã suy tư về những vấn đề được nêu ra ở đây.[5] Hy vọng văn kiện cũng nhận được sự quan tâm của những người theo các truyền thống tôn giáo khác.
Trước hết, cần làm sáng tỏ các thuật ngữ được sử dụng trong văn kiện.
8. Phúc âm hóa
Sứ mạng Phúc âm hoá, hay nói vắn gọn là Phúc âm hóa, chỉ về toàn bộ sứ mạng của Hội thánh. Trong Tông huấn Evangelii Nuntiandi, thuật ngữ Phúc âm hóa được hiểu theo nhiều nghĩa khác nhau. Nó có nghĩa là “đem Tin mừng vào mọi lãnh vực của nhân loại và, nhờ tác động của Tin mừng, biến đổi nhân loại từ bên trong, đổi mới nhân loại” (EN 18). Vì thế, qua công cuộc Phúc âm hóa, Hội thánh “chỉ cậy nhờ quyền năng thần linh của Sứ điệp mà Hội thánh rao giảng, tìm cách hoán cải cả lương tâm cá nhân lẫn tập thể của con người, các hoạt động họ dấn thân vào, lối sống của họ và chính những môi trường cụ thể họ đang sống” (EN 18). Hội thánh thực hiện sứ mạng Phúc âm hoá qua nhiều hoạt động khác nhau. Do đó có một khái niệm rộng về Phúc âm hóa. Tuy nhiên, trong cùng văn kiện ấy, Phúc âm hoá cũng được hiểu theo một nghĩa chuyên biệt hơn, đó là “việc rao giảng Chúa Giêsu một cách rõ ràng và không mơ hồ” (EN 22). Tông huấn xác định rằng “việc rao giảng này – kerygma, giảng thuyết hay huấn giáo – chiếm một vị trí quan trọng đến mức thường được xem như đồng nghĩa với Phúc âm hóa; tuy nhiên, nó chỉ là một khía cạnh của Phúc âm hóa” (EN 22). Trong văn kiện này, thuật ngữ sứ mạng Phúc âm hoá được dùng để chỉ Phúc âm hoá theo nghĩa rộng, còn nghĩa chuyên biệt hơn được văn kiện diễn tả bằng thuật ngữ rao giảng.
9. Đối thoại
Đối thoại có thể được hiểu theo nhiều nghĩa khác nhau. Trước hết, ở bình diện thuần túy nhân loại, đối thoại là sự truyền thông hỗ tương nhằm đạt tới một mục tiêu chung hoặc, ở bình diện sâu hơn, đạt tới sự hiệp thông giữa người với người. Thứ hai, đối thoại có thể được hiểu như một thái độ tôn trọng và thân thiện, thấm nhuần hoặc phải thấm nhuần mọi hoạt động cấu thành sứ mạng Phúc âm hoá của Hội thánh. Điều này có thể được gọi cách thích hợp là “tinh thần đối thoại”. Thứ ba, trong bối cảnh đa nguyên tôn giáo, đối thoại có nghĩa là “toàn bộ các mối quan hệ liên tôn tích cực và mang tính xây dựng với các cá nhân và cộng đồng thuộc những niềm tin khác, nhằm đạt tới sự hiểu biết lẫn nhau và làm phong phú cho nhau”,[6] trong sự vâng phục chân lý và tôn trọng tự do. Đối thoại bao gồm cả việc làm chứng lẫn việc tìm hiểu những xác tín tôn giáo riêng của mỗi bên. Chính theo nghĩa thứ ba này mà văn kiện hiện tại dùng thuật ngữ đối thoại để chỉ một trong những yếu tố cấu thành của sứ mạng Phúc âm hoá của Hội thánh.
10. Rao giảng
Rao giảng là việc thông truyền sứ điệp Tin mừng, tức mầu nhiệm cứu độ được Thiên Chúa thực hiện cho mọi người trong Đức Giêsu Kitô, nhờ quyền năng của Chúa Thánh Thần. Đó là lời mời gọi con người gắn bó với Đức Giêsu Kitô trong đức tin, và qua bí tích Rửa tội, gia nhập cộng đoàn các tín hữu là Hội thánh. Việc rao giảng này có thể diễn ra cách long trọng và công khai, như trong ngày lễ Ngũ Tuần (x. Cv 2,5-41), hoặc trong một cuộc trò chuyện đơn sơ và riêng tư (x. Cv 8,30-38). Nó tự nhiên dẫn tới việc dạy giáo lý nhằm đào sâu đức tin ấy. Rao giảng là nền tảng, trung tâm và đỉnh cao của công cuộc Phúc âm hoá (x. EN 27).
11. Hoán cải
Khái niệm hoán cải luôn bao hàm một chuyển động cơ bản hướng về Thiên Chúa: “sự trở về khiêm tốn và thống hối của tâm hồn với Thiên Chúa, trong ước muốn đặt cuộc đời mình suy phục Thiên Chúa một cách quảng đại hơn”.[7] Theo nghĩa chuyên biệt hơn, hoán cải có thể chỉ sự thay đổi tôn giáo mà một người đang theo, và đặc biệt là việc đón nhận đức tin Kitô giáo. Khi thuật ngữ hoán cải được dùng trong văn kiện này, bối cảnh sẽ cho thấy văn kiện muốn hiểu theo nghĩa nào.
12. Các tôn giáo và các truyền thống tôn giáo
Các thuật ngữ tôn giáo hoặc truyền thống tôn giáo được dùng ở đây theo nghĩa khái quát và loại suy. Chúng bao gồm những tôn giáo, giống như Kitô giáo, thường quy chiếu về đức tin của Abraham.[8] cũng như các truyền thống tôn giáo khác tại Châu Á, Châu Phi và những nơi khác.
13. Các phong trào tôn giáo mới
Đối thoại liên tôn phải mở ra với mọi tôn giáo và các tín đồ của họ. Tuy nhiên, văn kiện này sẽ không bàn về đối thoại với những người theo “Các Phong trào Tôn giáo Mới”, vì những hoàn cảnh rất đa dạng mà các phong trào này đặt ra, và vì cần phân định các giá trị nhân bản và tôn giáo chứa đựng trong mỗi phong trào ấy.[9]
I. ĐỐI THOẠI LIÊN TÔN
1. Cách tiếp cận của Kitô giáo đối với các truyền thống tôn giáo
14. Đánh giá tích cực các truyền thống tôn giáo
Thông thường, để đánh giá một cách công bằng các truyền thống tôn giáo khác, cần phải có sự tiếp xúc gần gũi với các truyền thống ấy. Bên cạnh sự hiểu biết lý thuyết, cũng cần phải có kinh nghiệm thực tế về đối thoại liên tôn với những người theo các truyền thống đó. Tuy nhiên, cũng đúng rằng một sự đánh giá thần học đúng đắn về các truyền thống ấy, ít nhất theo những nét tổng quát, là tiền đề cần thiết cho đối thoại liên tôn. Phải tiếp cận các truyền thống này với sự nhạy cảm sâu xa, vì những giá trị thiêng liêng và nhân bản được lưu giữ trong đó. Các truyền thống ấy đáng được chúng ta tôn trọng vì qua nhiều thế kỷ, chúng đã làm chứng cho những nỗ lực tìm kiếm lời giải đáp “cho những mầu nhiệm sâu xa của thân phận con người” (NA 1), đã từng diễn tả kinh nghiệm tôn giáo và ngày nay vẫn còn đang tiếp tục làm như thế.
15. Các định hướng của Vaticanô II
Công đồng Vaticanô II đã mở đường cho một sự đánh giá tích cực như vậy. Cần xác định cẩn thận và chính xác ý nghĩa đích thực của những điều Công đồng khẳng định. Công đồng tái khẳng định giáo lý truyền thống, theo đó ơn cứu độ nơi Đức Giêsu Kitô, một cách mầu nhiệm, là thực tại được mở ra cho mọi người thiện chí. Một cách diễn đạt rõ ràng về xác tín nền tảng này của Vaticanô II được tìm thấy trong Hiến chế Gaudium et Spes. Công đồng dạy rằng Đức Kitô, Ađam mới, nhờ mầu nhiệm nhập thể, cái chết và phục sinh của Người, đang hoạt động nơi mỗi con người để thực hiện sự đổi mới nội tâm.
“Điều này không chỉ đúng đối với các Kitô hữu, mà còn đúng đối với mọi người thành tâm thiện chí, nơi tâm hồn họ vẫn có ân sủng hoạt động một cách vô hình. Bởi vì Đức Kitô đã chết cho mọi người, và vì tất cả thực sự được kêu gọi tới cùng một định mệnh duy nhất là định mệnh thần linh, chúng ta phải tin rằng Chúa Thánh Thần ban cho mọi người khả năng được thông phần vào mầu nhiệm Vượt Qua, theo cách thức chỉ một mình Thiên Chúa biết” (GS 22).
16. Những hiệu quả của ân sủng Chúa
Công đồng còn đi xa hơn. Tiếp nhận cái nhìn và thuật ngữ của một số Giáo phụ thời kỳ đầu, Nostra Aetate nói rằng trong các truyền thống này cũng có sự hiện diện của “một tia sáng Chân Lý soi chiếu mọi người” (NA 2). Ad Gentes nhìn nhận sự hiện diện của “những hạt giống của Ngôi Lời” và chỉ ra “những kho tàng mà Thiên Chúa quảng đại đã phân phát giữa các dân tộc” (AG 11). Tương tự, Lumen Gentium nói tới điều thiện được “gieo vãi” không chỉ “trong tâm trí”, mà còn “trong các nghi lễ và phong tục của các dân tộc” (LG 17).
17. Hoạt động của Chúa Thánh Thần
Một ít trích dẫn trên cũng đủ cho thấy Công đồng đã công khai nhìn nhận sự hiện diện của những giá trị tích cực không chỉ trong đời sống tôn giáo của cá nhân những người thuộc các truyền thống tôn giáo khác, mà còn trong chính các truyền thống tôn giáo họ đang theo. Công đồng quy những giá trị ấy cho sự hiện diện hoạt động của Thiên Chúa qua Ngôi Lời của Người, đồng thời chỉ ra hoạt động phổ quát của Chúa Thánh Thần: Ad Gentes khẳng định,“Chắc chắn là Chúa Thánh Thần đã hành động nơi trần gian trước khi Chúa Kitô được tôn vinh” (số 4). Từ đó có thể thấy rằng, như một sự chuẩn bị cho Tin mừng (x. LG 16), những yếu tố này đã và vẫn đang đóng một vai trò quan phòng trong nhiệm cục cứu độ của Thiên Chúa. Sự nhìn nhận ấy thúc đẩy Hội thánh đi vào “đối thoại và hợp tác” (NA 2; x. GS 92-93): “Ước gì các Kitô hữu, trong khi làm chứng cho đức tin và đời sống của mình, hãy nhìn nhận, giữ gìn và làm tăng triển những giá trị tâm linh, luân lý cũng như các giá trị xã hội-văn hoá nơi những tín đồ thuộc các tôn giáo khác.” (NA 2).
18. Vai trò hoạt động của Hội thánh
Công đồng cũng rất ý thức về nhu cầu hoạt động truyền giáo của Hội thánh, nhằm kiện toàn trong Đức Kitô những yếu tố được tìm thấy nơi các tôn giáo khác. Công đồng nói rất rõ: “Tất cả những gì là chân lý và ân sủng, do chính Thiên Chúa vẫn đang hiện diện cách ẩn khuất giữa con người đã trao ban cho các dân tộc, sẽ được thanh lọc khỏi những sai lạc có thể đã nhiễm vào, và được phục hồi nhờ Chúa Kitô, Đấng đã tác thành chúng, Đấng đã lật đổ quyền lực ma quỷ và chặn đứng tác dụng độc hại đủ mọi cách thế của tội lỗi. Bởi vậy, tất cả những gì tốt đẹp đã được gieo vãi trong tâm hồn con người, hoặc trong những nghi lễ và văn hoá đặc thù của các dân tộc, sẽ không bị hủy bỏ, nhưng được chữa lành, thăng tiến và hoàn thiện để Thiên Chúa được tôn vinh, ma quỷ phải nhục nhã và con người được hạnh phúc.” (AG 9).
19. Lịch sử hoạt động cứu độ của Thiên Chúa
Cựu ước làm chứng rằng ngay từ buổi đầu tạo dựng, Thiên Chúa đã lập Giao ước với mọi dân tộc (St 1,11). Điều này cho thấy chỉ có một lịch sử cứu độ cho toàn thể nhân loại. Giao ước với Nôê, người “đồng hành với Thiên Chúa” (St 6,9), biểu tượng cho sự can thiệp của Thiên Chúa vào lịch sử các dân tộc. Những nhân vật không thuộc Israel trong Cựu ước được Tân ước nhìn nhận là thuộc về lịch sử cứu độ này. Abel, Hênoch và Nôê được nêu lên như những mẫu gương đức tin (x. Hr 11,4-7). Họ biết và thờ phượng Thiên Chúa chân thật và tin vào Ngài, cũng chính là Thiên Chúa đã tỏ mình ra cho Abraham và Môsê. Melkisêđê, vị Thượng tế của các dân tộc, đã chúc phúc cho Abraham, tổ phụ của tất cả những người tin (x. Hr 7,1-17). Chính lịch sử cứu độ ấy đạt tới sự hoàn tất chung cuộc nơi Đức Giêsu Kitô, trong Người Giao ước mới và vĩnh cửu được thiết lập cho mọi dân tộc.
20. Vượt ra ngoài giới hạn của Dân được tuyển chọn
Ý thức tôn giáo của Israel được đặc trưng bởi nhận thức sâu sắc về địa vị độc nhất của mình là Dân được Thiên Chúa tuyển chọn. Việc tuyển chọn ấy, đi kèm một tiến trình đào luyện và những lời kêu gọi liên tục phải giữ gìn sự tinh tuyền của đức tin độc thần, cấu thành một sứ mạng. Các ngôn sứ không ngừng nhấn mạnh lòng trung thành và tín nghĩa với Thiên Chúa chân thật duy nhất, đồng thời nói về Đấng Mêsia đã được hứa ban. Tuy nhiên, đặc biệt trong thời lưu đày, các ngôn sứ còn mở ra một viễn tượng phổ quát: ơn cứu độ của Thiên Chúa được hiểu là vượt ra ngoài Israel và, qua Israel, vươn tới các dân tộc. Vì thế, Isaia tiên báo rằng trong những ngày sau hết, muôn dân sẽ tuôn về Nhà Đức Chúa và nói: “Hãy đi, ta cùng lên núi Chúa, lên nhà Thiên Chúa của Giacob! Ngài sẽ dạy ta về đường lối Ngài, và ta bước đi trong đường nẻo Ngài.” (Is 2,3). Người ta cũng nói rằng: “Khắp tận cùng cõi đất sẽ thấy ơn cứu độ của Thiên Chúa chúng ta.” (Is 52,10). Trong văn chương Khôn ngoan, vốn làm chứng cho những trao đổi văn hóa giữa Israel và các dân tộc lân cận, hoạt động của Thiên Chúa trong toàn thể vũ trụ cũng được khẳng định rõ ràng. Hoạt động ấy vượt qua biên giới của Dân được tuyển chọn để chạm tới cả lịch sử các dân tộc lẫn đời sống từng cá nhân.
21. Sứ mạng phổ quát của Đức Giêsu
Khi chuyển sang Tân ước, chúng ta thấy Đức Giêsu tuyên bố Người đến để quy tụ những con chiên lạc của nhà Israel (x. Mt 15,24), và trong một thời gian Người ngăn các môn đệ đi tới dân ngoại (x. Mt 10,5). Tuy nhiên, Người bày tỏ thái độ cởi mở với những người nam nữ không thuộc dân Israel được tuyển chọn. Người đối thoại với họ và nhìn nhận điều thiện nơi họ. Người thán phục sự sẵn sàng tin của viên đại đội trưởng và nói rằng Người chưa từng gặp một lòng tin như thế trong Israel (x. Mt 8,5-13). Người thực hiện những phép lạ chữa lành cho “người ngoại” (x. Mc 7,24-30; Mt 15,21-28), và những phép lạ ấy là dấu chỉ Nước Trời đang đến. Người trò chuyện với người phụ nữ Samaria và nói với chị về thời điểm việc thờ phượng sẽ không còn bị giới hạn ở một nơi cụ thể nào, nhưng những người thờ phượng đích thực sẽ “thờ phượng Cha trong Thần Khí và sự thật” (Ga 4,23). Như thế, Đức Giêsu mở ra một chân trời mới, vượt khỏi tính địa phương thuần túy, hướng tới tính phổ quát vừa mang chiều kích Kitô học vừa mang chiều kích Thánh Thần học. Bởi vì đền thờ mới giờ đây chính là thân thể Chúa Giêsu (x. Ga 2,21), Đấng được Chúa Cha cho sống lại trong quyền năng của Thánh Thần.
22. Việc công bố Nước Thiên Chúa
Như vậy, sứ điệp của Đức Giêsu, được chứng thực bằng chứng tá đời sống của Người, là: nơi chính bản thân Người, Nước Thiên Chúa đang thâm nhập vào thế giới. Khi bắt đầu sứ vụ công khai tại Galilê của chư dân, Người có thể nói: “Thời kỳ đã mãn và Nước Thiên Chúa đã đến gần”. Người cũng nêu điều kiện để đi vào Nước ấy: “Hãy hoán cải và tin vào Tin mừng!” (Mc 1,15). Sứ điệp này không chỉ dành cho những người thuộc dân được tuyển chọn cách đặc biệt. Thật vậy, Đức Giêsu công khai loan báo việc dân ngoại được đi vào Nước Thiên Chúa (x. Mt 8,10-11; Mt 11,20-24; Mt 25,31-32,34), một Nước vừa mang tính lịch sử vừa mang tính cánh chung. Đó vừa là Nước của Chúa Cha, Nước mà người ta phải cầu xin cho mau đến (x. Mt 6,10), vừa là Nước của Đức Giêsu, vì Người công khai tuyên bố mình là Vua (x. Ga 18,33-37). Thật vậy, nơi Đức Giêsu Kitô, Con Thiên Chúa làm người, chúng ta có sự viên mãn của mặc khải và ơn cứu độ, cũng như sự thành tựu những khát vọng của các dân tộc.
23. Ơn gọi dành cho mọi dân tộc
Trong Tân ước, những đoạn nói về đời sống tôn giáo của dân ngoại và các truyền thống tôn giáo của họ có thể xem ra tương phản, nhưng có thể được hiểu là bổ túc cho nhau. Một đàng, Thư gửi tín hữu Rôma đưa ra phán quyết tiêu cực đối với những ai không nhận biết Thiên Chúa qua công trình tạo dựng của Người và đã sa vào thờ ngẫu tượng cùng đồi bại (x. Rm 1,18-32). Đàng khác, sách Công vụ làm chứng cho thái độ tích cực và cởi mở của Phaolô đối với dân ngoại, cả trong bài nói với người Lycaonia (x. Cv 14,8-18) lẫn trong diễn từ tại Hội đồng Arêôpagô ở Athênê, nơi ngài ca ngợi tinh thần tôn giáo của họ và loan báo cho họ Đấng họ thờ kính mà không biết dưới danh hiệu “Vị Thần vô danh” (x. Cv 17,22-34). Cũng không được quên rằng truyền thống Khôn ngoan trong Tân ước được áp dụng cho Đức Giêsu Kitô như sự Khôn ngoan của Thiên Chúa, Ngôi Lời Thiên Chúa soi sáng mọi người (x. Ga 1,9) và, trong mầu nhiệm Nhập thể, đã cắm lều giữa chúng ta (x. Ga 1,14).
24. Các Giáo phụ những thế kỷ đầu
Truyền thống hậu Kinh thánh cũng chứa đựng những dữ kiện tương phản. Có thể dễ dàng tìm thấy trong các tác phẩm của các Giáo phụ những phán đoán tiêu cực về thế giới tôn giáo đương thời. Tuy nhiên, truyền thống ban đầu lại cho thấy một sự cởi mở đáng kể. Một số Giáo phụ tiếp nối truyền thống Khôn ngoan được phản ánh trong Tân ước. Đặc biệt, những tác giả thế kỷ II và nửa đầu thế kỷ III như Justinô, Irênê và Clêmentê thành Alexandria, hoặc minh nhiên hoặc bằng những cách diễn đạt tương đương, nói tới những “hạt giống” được Ngôi Lời Thiên Chúa gieo giữa các dân tộc.[10] Vì thế, có thể nói rằng theo các ngài, trước và bên ngoài nhiệm cục Kitô giáo, Thiên Chúa đã tự biểu lộ, dù còn chưa trọn vẹn. Sự biểu lộ này của Logos là hình bóng báo trước mặc khải viên mãn nơi Đức Giêsu Kitô mà nó hướng tới.
25. Thần học về lịch sử
Thật vậy, các Giáo phụ thời đầu đã đưa ra điều có thể gọi là một thần học về lịch sử. Lịch sử trở thành lịch sử cứu độ, trong mức độ qua lịch sử, Thiên Chúa dần dần tự biểu lộ và giao tiếp với nhân loại. Tiến trình Thiên Chúa tự biểu lộ và giao tiếp ấy đạt tới đỉnh cao trong việc Con Thiên Chúa nhập thể nơi Đức Giêsu Kitô. Vì lý do này, Irênê phân biệt bốn “giao ước” Thiên Chúa ban cho nhân loại: nơi Ađam, nơi Nôê, nơi Môsê và nơi Đức Giêsu Kitô.[11] Dòng tư tưởng giáo phụ này, vốn có tầm quan trọng không thể xem nhẹ, có thể nói đạt tới đỉnh cao nơi Augustinô; trong các tác phẩm về sau, ngài nhấn mạnh sự hiện diện và ảnh hưởng phổ quát của mầu nhiệm Đức Kitô ngay cả trước biến cố Nhập thể. Để hoàn tất kế hoạch cứu độ, Thiên Chúa, nơi Con của Người, đã vươn tới toàn thể nhân loại. Do đó, theo một nghĩa nào đó, Kitô giáo đã hiện hữu “ngay từ khởi đầu của nhân loại”.[12]
26. Đóng góp của Huấn quyền
Công đồng Vaticanô II đã tham chiếu quan điểm ban đầu này của Kitô giáo về lịch sử. Sau Công đồng, Huấn quyền Hội thánh, đặc biệt dưới thời Đức Giáo hoàng Gioan Phaolô II, tiếp tục tiến xa hơn theo cùng hướng ấy. Trước hết, Đức Giáo hoàng minh nhiên nhìn nhận sự hiện diện hoạt động của Chúa Thánh Thần trong đời sống những người thuộc các truyền thống tôn giáo khác; chẳng hạn, trong Redemptor Hominis, ngài nói “niềm tin vững chắc” của họ là “một hiệu quả của Thần Khí sự thật đang hoạt động bên ngoài những ranh giới hữu hình của Nhiệm Thể” (số 6). Trong Dominum et Vivificantem, ngài tiến thêm một bước khi khẳng định hoạt động phổ quát của Chúa Thánh Thần trong thế giới trước nhiệm cục Kitô giáo, là nhiệm cục mà hoạt động ấy hướng tới, đồng thời nhắc đến hoạt động phổ quát của cùng một Thánh Thần ngày nay, ngay cả bên ngoài thân thể hữu hình của Hội thánh (x. số 53).
27. Đức Gioan Phaolô II và cách tiếp cận các truyền thống tôn giáo khác
Trong bài diễn văn với Giáo triều Rôma sau Ngày Thế giới Cầu nguyện cho Hòa bình tại Assisi, Đức Giáo hoàng Gioan Phaolô II một lần nữa nhấn mạnh sự hiện diện phổ quát của Chúa Thánh Thần, khi tuyên bố rằng “mọi lời cầu nguyện đích thực đều được Chúa Thánh Thần khơi dậy, Đấng hiện diện cách mầu nhiệm trong tâm hồn mỗi người”, dù là Kitô hữu hay không. Trong cùng bài diễn văn ấy, vượt ra ngoài bình diện cá nhân, Đức Giáo hoàng đã trình bày những yếu tố chính mà khi kết hợp với nhau có thể được xem là nền tảng thần học cho cách tiếp cận tích cực đối với các truyền thống tôn giáo khác và cho việc thực hành đối thoại liên tôn.
28. Mầu nhiệm hiệp nhất của toàn thể nhân loại
Trước hết phải nói đến sự thật là toàn thể nhân loại tạo thành một gia đình, do mọi người nam nữ đều có chung một nguồn gốc và được Thiên Chúa dựng nên theo hình ảnh Người. Tương ứng với điều đó, tất cả đều được kêu gọi tới một định mệnh chung là sự sống viên mãn trong Thiên Chúa. Hơn nữa, chỉ có một kế hoạch cứu độ cho nhân loại, với trung tâm là Đức Giêsu Kitô, Đấng trong mầu nhiệm Nhập thể “đã kết hợp chính mình một cách nào đó với mỗi con người” (RH 13; x. GS 22.2). Cuối cùng, phải nhắc đến sự hiện diện hoạt động của Chúa Thánh Thần trong đời sống tôn giáo của những người thuộc các truyền thống tôn giáo khác. Từ tất cả những điều này, Đức Giáo hoàng kết luận về một “mầu nhiệm hiệp nhất”, được biểu lộ rõ ràng tại Assisi “mặc dù có những khác biệt giữa các niềm tin tôn giáo”.[13]
29. Tính duy nhất của ơn cứu độ
Từ mầu nhiệm hiệp nhất này, suy ra rằng mọi người nam nữ được cứu độ đều thông phần, dù theo những cách khác nhau, vào cùng một mầu nhiệm cứu độ nơi Đức Giêsu Kitô nhờ Thánh Thần của Người. Các Kitô hữu biết điều này nhờ đức tin, còn những người khác vẫn không biết rằng Đức Giêsu Kitô là nguồn ơn cứu độ của họ. Mầu nhiệm cứu độ vươn tới họ, theo cách thức Thiên Chúa biết, qua hoạt động vô hình của Thần Khí Đức Kitô. Cụ thể, chính bằng việc chân thành thực hành điều thiện trong truyền thống tôn giáo của mình và tuân theo tiếng lương tâm, những người thuộc các tôn giáo khác đáp lại cách tích cực lời mời gọi của Thiên Chúa và lãnh nhận ơn cứu độ nơi Đức Giêsu Kitô, ngay cả khi họ không nhận biết hoặc tuyên xưng Người là Đấng Cứu Độ của mình (x. AG 3,9,11).
30. Sự cần thiết phải phân định
Hoa trái của Thần Khí Thiên Chúa trong đời sống cá nhân, dù có là Kitô hữu hay không, có thể được nhận ra khá dễ dàng (x. Gl 5,22-23). Trong các truyền thống tôn giáo khác, việc nhận ra những yếu tố ân sủng có thể giúp cho các tín đồ tích cực đáp lại lời mời gọi của Thiên Chúa thì khó hơn nhiều. Điều này đòi hỏi sự phân định, và vì thế cần đặt ra các tiêu chí. Chắc chắn những con người chân thành được Thần Khí Thiên Chúa soi dẫn đã để lại dấu ấn trong quá trình hình thành và phát triển các truyền thống tôn giáo của họ. Tuy nhiên, điều đó không có nghĩa mọi sự trong các truyền thống ấy đều tốt lành.
31. Các giá trị và những mâu thuẫn
Khẳng định rằng các truyền thống tôn giáo khác chứa đựng những yếu tố ân sủng không có nghĩa mọi sự trong đó đều là kết quả của ân sủng. Tội lỗi đã hoành hành trong thế giới, vì thế các truyền thống tôn giáo, dù có những giá trị tích cực, nhưng vẫn phản ánh những giới hạn của tinh thần con người, vốn đôi khi nghiêng chiều chọn điều dữ. Một cách tiếp cận cởi mở và tích cực đối với các truyền thống tôn giáo khác không thể bỏ qua những mâu thuẫn có thể tồn tại giữa các truyền thống ấy và mặc khải Kitô giáo. Khi cần, phải nhìn nhận rằng có sự bất tương hợp giữa một số yếu tố nền tảng của Kitô giáo và một số khía cạnh của các truyền thống ấy.
32. Đối thoại và thanh luyện
Điều này có nghĩa là khi bước vào đối thoại trong tinh thần cởi mở với những người theo các truyền thống tôn giáo khác, các Kitô hữu cũng có thể phải chất vấn họ một cách ôn hoà về nội dung niềm tin của họ. Nhưng chính các Kitô hữu lại cũng phải để cho mình được chất vấn. Dù mặc khải của Thiên Chúa nơi Đức Giêsu Kitô là viên mãn, cách các Kitô hữu đôi khi hiểu và thực hành tôn giáo của mình vẫn có thể cần được thanh luyện.
2. Vị trí của đối thoại liên tôn trong sứ mạng Phúc âm hóa của Hội thánh
33. Hội thánh, bí tích phổ quát của ơn cứu độ
Hội thánh được Đức Kitô thiết lập do ý định của Thiên Chúa để, khi thời gian viên mãn, trở nên dấu chỉ và khí cụ của kế hoạch cứu độ thần linh (x. LG 1), mà trung tâm là mầu nhiệm Đức Kitô. Hội thánh là “bí tích phổ quát của ơn cứu độ” (LG 48) và “cần thiết cho việc lãnh nhận ơn cứu độ” (LG 14). Chính Chúa Giêsu đã khai mở sứ mạng của Hội thánh “bằng việc rao giảng tin vui về sự xuất hiện của Nước Thiên Chúa” (LG 5).
34. Hạt giống và khởi đầu của Nước Thiên Chúa
Mối tương quan giữa Hội thánh và Nước Thiên Chúa thật mầu nhiệm và phức tạp. Như Vaticanô II dạy, “Nước Thiên Chúa được mặc khải trước hết nơi chính con người Đức Kitô”. Tuy nhiên, Hội thánh, đã lãnh nhận từ Chúa Giêsu sứ mạng rao giảng Nước Thiên Chúa, “ở trần gian là hạt giống và khởi đầu của Nước ấy”. Đồng thời, Hội thánh “dần dần phát triển tới mức trưởng thành và khát mong Nước ấy được thành toàn.” (LG 5). Vì thế, “Nước Thiên Chúa không thể tách khỏi Hội thánh, bởi cả hai đều không thể tách khỏi chính con người và công trình của Đức Giêsu... Do đó, không thể tách Hội thánh khỏi Nước Thiên Chúa như thể Hội thánh chỉ thuộc về bình diện lịch sử bất toàn, còn Nước Thiên Chúa là sự hoàn tất cánh chung hoàn hảo của kế hoạch cứu độ thần linh”.[14]
35. Các truyền thống tôn giáo và Hội thánh
Các thành viên của những truyền thống tôn giáo khác đều hướng về (ordinantur) (x. LG 16) Hội thánh, vốn là bí tích trong đó Nước Thiên Chúa hiện diện “cách mầu nhiệm”; bởi lẽ, khi đáp lại tiếng gọi của Thiên Chúa trong lương tâm mình, họ được cứu độ nơi Đức Giêsu Kitô và như thế một cách nào đó đã dự phần vào thực tại Nước Thiên Chúa. Sứ mạng của Hội thánh là mở mang “Nước của Chúa chúng ta và của Đức Kitô” (Kh 11,15), và Hội thánh được đặt vào vị trí phục vụ Nước ấy. Một phần vai trò của Hội thánh là nhìn nhận rằng thực tại mới khởi đầu của Nước này cũng có thể được tìm thấy bên ngoài ranh giới hữu hình của Hội thánh, chẳng hạn trong tâm hồn những người theo các truyền thống tôn giáo khác, trong mức độ họ sống các giá trị Tin mừng và mở lòng trước hoạt động của Chúa Thánh Thần. Tuy nhiên, cần nhớ rằng đây quả thật chỉ là một thực tại mới khởi đầu, cần được hoàn tất qua việc quy hướng về Nước của Đức Kitô, đã hiện diện trong Hội thánh nhưng chỉ được thực hiện trọn vẹn trong thế giới mai sau.
36. Hội thánh lữ hành
Hội thánh trên trần gian luôn ở trong cuộc lữ hành. Dù Hội thánh là thánh thiện vì do Thiên Chúa thiết lập, các thành viên của Hội thánh vẫn chưa hoàn hảo; họ mang dấu vết những giới hạn nhân loại. Vì thế, tính trong suốt của Hội thánh như bí tích cứu độ bị che mờ. Đó là lý do vì sao chính Hội thánh, “trong mức độ là một định chế của con người ở trần gian”, chứ không chỉ các thành viên của Hội thánh, luôn cần được canh tân và cải tổ (x. UR 6).
37. Hướng tới sự viên mãn của chân lý thần linh
Về mặc khải thần linh, Công đồng dạy rằng “nhờ mặc khải này, chân lý thâm sâu về Thiên Chúa cũng như về công cuộc cứu độ con người được bày tỏ cho chúng ta trong Chúa Kitô, Đấng vừa là trung gian vừa là sự viên mãn của toàn thể mặc khải” (DV 2). Trung thành với lệnh truyền nhận từ chính Đức Kitô, các Tông đồ đã truyền lại mặc khải này. Tuy nhiên, “Thánh Truyền do các Tông đồ truyền lại được tiếp nối trong Hội thánh dưới sự trợ giúp của Chúa Thánh Thần. Thật vậy, các sự việc và lời nói truyền lại được hiểu biết thấu đáo hơn.” (DV 8). Điều đó diễn ra qua việc học hỏi và kinh nghiệm thiêng liêng. Nó cũng được thực hiện nhờ giáo huấn của các giám mục, những vị đã lãnh nhận đặc sủng chắc chắn về chân lý. Vì thế, Hội thánh “luôn hướng tới sự viên mãn của chân lý thần linh, cho đến khi các lời của Thiên Chúa được hoàn tất nơi chính Hội thánh.” (DV 8). Điều này không hề mâu thuẫn với nguồn gốc thần linh của Hội thánh hoặc với sự viên mãn của mặc khải Thiên Chúa nơi Đức Giêsu Kitô đã được trao phó cho Hội thánh.
38. Đối thoại cứu độ
Trong bối cảnh ấy, chúng ta sẽ dễ nhận ra hơn: vì sao và theo nghĩa nào đối thoại liên tôn là một yếu tố cấu thành của sứ mạng Phúc âm hoá của Hội thánh. Nền tảng của việc Hội thánh dấn thân đối thoại không chỉ mang tính nhân học, nhưng trước hết là thần học. Trong một cuộc đối thoại kéo dài xuyên suốt các thời đại, Thiên Chúa đã ban và vẫn tiếp tục ban ơn cứu độ cho nhân loại. Trung thành với sáng kiến thần linh ấy, Hội thánh cũng phải bước vào một cuộc đối thoại cứu độ với mọi người nam nữ.
39. Hiện diện, tôn trọng và yêu thương mọi người
Đức Giáo hoàng Phaolô VI đã dạy rõ điều này trong Thông điệp đầu tiên Ecclesiam Suam. Đức Giáo hoàng Gioan Phaolô II cũng nhấn mạnh lời mời gọi Hội thánh tham gia đối thoại liên tôn và quy đối thoại về cùng nền tảng ấy. Khi ngỏ lời với Đại hội Toàn thể năm 1984 của Hội đồng Tòa thánh về Đối thoại Liên tôn, Đức Giáo hoàng tuyên bố: “Đối thoại [liên tôn] là điều nền tảng đối với Hội thánh. Hội thánh được kêu gọi cộng tác vào kế hoạch của Thiên Chúa bằng cách hiện diện, tôn trọng và yêu thương mọi người”. Sau đó, ngài lưu ý tới một đoạn trong Ad Gentes: “Qua việc liên kết chặt chẽ với nhân loại trong cuộc sống và trong hoạt động, các môn đệ Chúa Kitô hy vọng sẽ trở nên những chứng nhân đích thực của Chúa Kitô, và dấn thân hoạt động vì phần rỗi nhân loại, kể cả ở những nơi họ vẫn chưa được tự do trọn vẹn để rao giảng về Chúa Kitô.” (AG 12). Trước đó, ngài đã nói: “Đối thoại có chỗ đứng trong sứ mạng cứu độ của Hội thánh; vì lý do này, đó là một cuộc đối thoại cứu độ”.[15]
40. Cộng tác với Chúa Thánh Thần
Trong cuộc đối thoại cứu độ này, các Kitô hữu và những người khác đều được mời gọi cộng tác với Thần Khí của Chúa Phục Sinh, Đấng hiện diện và hoạt động cách phổ quát. Đối thoại liên tôn không chỉ nhằm đạt tới sự hiểu biết lẫn nhau và những quan hệ thân thiện. Đối thoại vươn tới một bình diện sâu xa hơn nhiều, bình diện tinh thần, nơi việc trao đổi và chia sẻ bao gồm sự làm chứng hỗ tương về niềm tin của mỗi bên và cùng nhau tìm hiểu các xác tín tôn giáo của nhau. Trong đối thoại, các Kitô hữu và những người khác được mời gọi sống đạo sâu sắc hơn, đáp lại ngày càng chân thành hơn tiếng gọi cá vị và sự tự hiến đầy ân sủng của Thiên Chúa; theo đức tin của chúng ta, sự tự hiến ấy luôn được thực hiện qua trung gian của Đức Giêsu Kitô và hoạt động của Thánh Thần Người.
41. Hoán cải hướng về Thiên Chúa
Với mục tiêu ấy, tức mọi người hoán cải sâu xa hơn trở về với Chúa, đối thoại liên tôn có giá trị riêng của nó. Trong tiến trình hoán cải này, “người ta có thể quyết định rời bỏ lập trường tâm linh hoặc tôn giáo trước đây của mình để đến với một lập trường khác”.[16] Đối thoại chân thành một đàng bao hàm việc chấp nhận lẫn nhau về những khác biệt, thậm chí về những mâu thuẫn; đàng khác, cũng bao hàm sự tôn trọng quyết định tự do của mỗi người theo tiếng lương tâm (x. DH 2). Tuy nhiên, phải ghi nhớ giáo huấn của Công đồng: “Mọi người đều có bổn phận tìm kiếm chân lý, nhất là chân lý liên quan tới Thiên Chúa và Hội thánh của Người, và một khi nhận biết thì phải đón nhận và trung thành với chân lý ấy” (DH 1).
3. Các hình thức đối thoại
42. Các hình thức đối thoại
Có nhiều hình thức đối thoại liên tôn khác nhau. Sẽ hữu ích khi nhắc lại những hình thức được văn kiện năm 1984 của Hội đồng Tòa thánh về Đối thoại Liên tôn đề cập.[17] Văn kiện nói tới bốn hình thức, nhưng không có ý thiết lập một thứ tự ưu tiên giữa chúng:
a) Đối thoại bằng đời sống: nơi con người nỗ lực sống trong tinh thần cởi mở và láng giềng thân thiện, cùng chia sẻ niềm vui và nỗi buồn, những vấn đề và mối bận tâm của đời người.
b) Đối thoại bằng hành động: trong đó các Kitô hữu và những người khác cộng tác vì sự phát triển toàn diện và giải phóng con người.
c) Đối thoại bằng trao đổi thần học: nơi các chuyên viên tìm cách hiểu sâu hơn di sản tôn giáo của mỗi bên và biết trân trọng các giá trị thiêng liêng của nhau.
d) Đối thoại bằng kinh nghiệm tôn giáo: nơi những người sống niềm tin tôn giáo của mình một cách sâu sắc chia sẻ các kho tàng thiêng liêng, chẳng hạn về cầu nguyện và chiêm niệm, đức tin và những con đường tìm kiếm Thiên Chúa hoặc Đấng Tuyệt Đối.
43. Sự liên hệ hỗ tương giữa các hình thức đối thoại
Không được quên rằng các hình thức đối thoại rất đa dạng. Nếu chỉ thu hẹp vào việc trao đổi thần học, đối thoại có thể dễ dàng bị xem như một thứ xa xỉ trong sứ mạng của Hội thánh, một lãnh vực dành riêng cho các chuyên viên. Trái lại, dưới sự hướng dẫn của Đức Giáo hoàng và các giám mục, mọi Hội thánh địa phương và mọi thành viên của các Hội thánh ấy đều được kêu gọi đối thoại, dù không phải tất cả đều theo cùng một cách. Hơn nữa, có thể thấy các hình thức khác nhau liên kết với nhau. Những giao tiếp trong đời sống hằng ngày và việc cùng nhau dấn thân hành động thường sẽ mở đường cho việc cùng thăng tiến các giá trị nhân bản và thiêng liêng; cuối cùng, chúng cũng có thể dẫn tới đối thoại bằng kinh nghiệm tôn giáo, khi con người đối diện những câu hỏi lớn mà hoàn cảnh sống không ngừng khơi lên trong tâm trí họ (x. NA 2). Những trao đổi ở bình diện kinh nghiệm tôn giáo có thể làm cho các cuộc thảo luận thần học thêm sinh động. Ngược lại, các cuộc thảo luận ấy có thể soi sáng kinh nghiệm và khuyến khích giao tiếp thân tình hơn.
44. Đối thoại và giải phóng con người
Cần nhấn mạnh tầm quan trọng của đối thoại đối với sự phát triển toàn diện, công bằng xã hội và giải phóng con người. Với tư cách là những chứng nhân của Đức Kitô, các Hội thánh địa phương được kêu gọi dấn thân trong lãnh vực này một cách vô vị lợi và công minh. Cần bảo vệ các quyền con người, công bố những đòi hỏi của công lý và tố cáo bất công, không chỉ khi chính thành viên của mình là nạn nhân, nhưng bất kể nạn nhân thuộc tôn giáo nào. Cũng cần cùng nhau nỗ lực giải quyết những vấn đề lớn mà xã hội và thế giới đang đối diện, đồng thời giáo dục con người về công lý và hòa bình.
45. Đối thoại và văn hóa
Một bối cảnh khác trong đó đối thoại liên tôn xem ra đặc biệt khẩn thiết hôm nay là văn hóa. Văn hóa rộng hơn tôn giáo. Theo một quan niệm, có thể nói tôn giáo biểu thị chiều kích siêu việt của văn hóa và, theo một nghĩa nào đó, là linh hồn của văn hóa. Chắc chắn các tôn giáo đã góp phần vào sự tiến bộ của văn hóa và việc xây dựng một xã hội nhân bản hơn. Tuy nhiên, đôi khi những thực hành tôn giáo cũng gây ảnh hưởng làm con người xa lạ với chính nền văn hóa của mình. Ngày nay, một nền văn hóa thế tục độc lập có thể đóng vai trò phê phán đối với những yếu tố tiêu cực trong một số tôn giáo. Vấn đề rất phức tạp, bởi nhiều truyền thống tôn giáo có thể cùng tồn tại trong một khuôn khổ văn hóa duy nhất; và ngược lại, cùng một tôn giáo có thể được diễn tả trong những bối cảnh văn hóa khác nhau. Hơn nữa, những khác biệt tôn giáo có thể dẫn tới những nền văn hóa khác biệt ngay trong cùng một khu vực.
46. Căng thẳng và xung đột
Sứ điệp Kitô giáo cổ võ nhiều giá trị được tìm thấy và thể hiện trong sự khôn ngoan cùng di sản phong phú của các nền văn hóa, nhưng cũng có thể chất vấn những giá trị đã được văn hóa chấp nhận. Đối thoại với tinh thần lắng nghe đòi hỏi phải nhìn nhận và đón nhận những giá trị văn hóa nào biết tôn trọng phẩm giá và định mệnh siêu việt của con người. Tuy nhiên, cũng có thể xảy ra việc một số khía cạnh của các nền văn hóa Kitô giáo truyền thống bị các nền văn hóa địa phương của những truyền thống tôn giáo khác chất vấn (x. EN 20). Trong những mối tương quan phức tạp giữa văn hóa và tôn giáo như thế, đối thoại liên tôn ở bình diện văn hóa có một tầm quan trọng đáng kể. Mục tiêu của đối thoại là loại bỏ căng thẳng, xung đột và nguy cơ đối đầu nhờ sự hiểu biết tốt hơn giữa những nền văn hóa tôn giáo khác nhau trong một vùng. Đối thoại có thể góp phần thanh luyện các nền văn hóa khỏi những yếu tố phi nhân và như thế trở thành tác nhân biến đổi. Đối thoại cũng có thể giúp bảo vệ một số giá trị văn hóa truyền thống đang bị đe doạ bởi xu hướng hiện đại hóa và hạ chuẩn do quốc tế hóa thiếu phân định mang lại.
4. Những thái độ cần có trong đối thoại liên tôn và hoa trái của đối thoại
47. Một thái độ quân bình
Đối thoại đòi hỏi cả các Kitô hữu lẫn những người theo các truyền thống khác phải có một thái độ quân bình. Họ không được ngây thơ hay quá khắt khe, nhưng phải cởi mở và sẵn sàng đón nhận. Chúng ta đã nói đến thái độ vị tha và công minh, việc chấp nhận những khác biệt và cả những mâu thuẫn có thể có; nhưng cũng cần cùng nhau quyết tâm dấn thân cho chân lý và sẵn sàng để chính mình được biến đổi nhờ gặp gỡ nhau.
48. Xác tín tôn giáo
Điều này không có nghĩa khi bước vào đối thoại, các bên phải gác sang một bên những xác tín tôn giáo của mình. Trái lại, tính chân thành của đối thoại liên tôn đòi hỏi mỗi người tham gia với trọn vẹn đức tin của mình. Đồng thời, các Kitô hữu trong khi vẫn vững tin rằng mặc khải trọn vẹn đã được ban cho họ nơi Đức Giêsu Kitô, Đấng Trung Gian duy nhất giữa Thiên Chúa và loài người (x. 1Tm 2,4-6), họ phải nhớ rằng Thiên Chúa cũng đã tự biểu lộ theo một cách nào đó cho những người theo các truyền thống tôn giáo khác. Vì thế, các Kitô hữu tiếp cận những xác tín và giá trị của người khác với tinh thần cởi mở.
49. Cởi mở với chân lý
Hơn nữa, chân lý toàn vẹn được lãnh nhận nơi Đức Giêsu Kitô không bảo đảm rằng từng Kitô hữu riêng lẻ đã thấu hiểu chân lý ấy cách đầy đủ. Xét cho cùng, chân lý không phải là điều chúng ta sở hữu, nhưng là một Ngôi Vị mà chúng ta phải để cho Người chiếm hữu mình. Đây là một tiến trình không bao giờ kết thúc. Trong khi vẫn giữ nguyên căn tính, các Kitô hữu phải sẵn sàng học hỏi, đồng thời đón nhận từ người khác và qua người khác những giá trị tích cực trong truyền thống của họ. Nhờ đối thoại, các Kitô hữu có thể được thúc đẩy từ bỏ những thành kiến đã ăn sâu, xét lại các ý niệm có sẵn, và đôi khi thậm chí để cho cách hiểu đức tin của mình được thanh luyện.
50. Những chiều kích mới của đức tin
Nếu vun trồng sự cởi mở như thế và chấp nhận để mình được thử thách, các Kitô hữu sẽ có thể thu nhận hoa trái của đối thoại. Họ sẽ kinh ngạc khám phá tất cả những gì hoạt động của Thiên Chúa qua Đức Giêsu Kitô trong Thánh Thần của Người đã thực hiện và vẫn đang thực hiện trong thế giới và toàn thể nhân loại. Đối thoại đích thực chẳng những không làm cho đức tin của họ suy yếu mà còn làm cho đức tin ấy thêm sâu sắc. Họ sẽ ngày càng ý thức rõ hơn căn tính Kitô hữu của mình và nhận ra minh bạch hơn những nét riêng biệt của sứ điệp Kitô giáo. Đức tin của họ sẽ có những chiều kích mới khi họ khám phá ra rằng mầu nhiệm Đức Giêsu Kitô còn hiện diện và hoạt động vượt ra ngoài những biên giới hữu hình của Hội thánh và cộng đoàn Kitô hữu.
5. Những rào cản với đối thoại
51. Những rào cản với đối thoại
Ngay trên bình diện thuần túy nhân loại, việc thực hành đối thoại đã không dễ dàng. Đối thoại liên tôn còn khó hơn. Điều quan trọng là phải ý thức những trở ngại có thể nảy sinh. Một số trở ngại tác động đến các thành viên của mọi truyền thống tôn giáo tương tự như nhau và cản trở thành công của đối thoại. Những trở ngại khác có thể ảnh hưởng cách riêng tới một số truyền thống tôn giáo và gây khó khăn cho việc khởi đầu tiến trình đối thoại. Sau đây là một số trở ngại quan trọng hơn.
52. Các yếu tố nhân loại
a) Bản thân thiếu nền tảng đức tin.
b) Thiếu kiến thức và sự thông hiểu về niềm tin và thực hành của các tôn giáo khác, dẫn tới việc không nhận ra ý nghĩa của chúng và đôi khi còn trình bày sai lệch.
c) Những yếu tố chính trị - xã hội hoặc một số gánh nặng từ quá khứ.
d) Hiểu sai ý nghĩa các thuật ngữ như hoán cải, bí tích Rửa tội, đối thoại, v.v…
e)Tự mãn, thiếu cởi mở, dẫn tới thái độ phòng thủ hoặc hiếu chiến.
f) Thiếu xác tín về giá trị của đối thoại liên tôn: có người xem đó là nhiệm vụ dành riêng cho các chuyên viên; người khác lại xem đó là dấu hiệu của sự yếu kém, thậm chí là phản bội đức tin.
g) Nghi ngờ lý do hành động của người khác khi tham gia đối thoại.
h) Tinh thần luận chiến khi diễn tả các xác tín tôn giáo.
i) Thiếu khoan dung, thường trở nên trầm trọng hơn khi gắn với các yếu tố chính trị, kinh tế, chủng tộc và sắc tộc; hoặc thiếu tính hỗ tương trong đối thoại, điều có thể dẫn tới thất vọng.
j) Một số nét của bầu khí tôn giáo hiện nay, chẳng hạn chủ nghĩa duy vật gia tăng, thái độ dửng dưng tôn giáo và sự sinh sôi của các giáo phái gây hoang mang và đặt ra những vấn đề mới.
53. Sáng kiến của Thiên Chúa
Nhiều trở ngại trong số này phát sinh vì người ta chưa hiểu đúng bản chất và mục tiêu đích thực của đối thoại liên tôn. Vì thế, những điều ấy cần được giải thích không ngừng. Cần có rất nhiều kiên nhẫn. Phải nhớ rằng việc Hội thánh dấn thân đối thoại không tùy thuộc vào thành công trong việc đạt tới sự hiểu biết và làm phong phú lẫn nhau; đúng hơn, nó phát xuất từ sáng kiến của Thiên Chúa khi Người bước vào đối thoại với nhân loại và từ mẫu gương Đức Giêsu Kitô, Đấng đã dùng cuộc đời, cái chết và sự phục sinh để diễn tả cuộc đối thoại ấy một cách tuyệt hảo.
54. Chia sẻ các giá trị Tin mừng
Hơn nữa, dù có thật, những trở ngại ấy không được khiến chúng ta đánh giá thấp các khả năng của đối thoại hoặc bỏ qua những kết quả đã đạt được. Sự hiểu biết lẫn nhau và việc cộng tác tích cực đã gia tăng. Đối thoại đã có tác động tích cực trên chính Hội thánh. Nhờ đối thoại, các tôn giáo khác cũng được dẫn tới sự đổi mới và cởi mở hơn. Đối thoại liên tôn đã giúp Hội thánh có thể chia sẻ các giá trị Tin mừng với người khác. Vì thế, Hội thánh kiên quyết dấn thân đối thoại, bất chấp mọi khó khăn.
II. RAO GIẢNG ĐỨC GIÊSU KITÔ
1. Huấn lệnh của Chúa Phục Sinh
55. Những sứ giả của Tin mừng
Chúa Giêsu đã trao cho các môn đệ nhiệm vụ rao giảng Tin mừng. Sự kiện này được thuật lại trong cả bốn sách Tin mừng và sách Công vụ Tông đồ. Tuy nhiên, các trình thuật có một số sắc thái khác nhau. Trong Tin mừng Matthêu, Đức Giêsu nói với các môn đệ: “Ta đã được ban cho mọi quyền năng trên trời và dưới đất. Vậy các con hãy đi và làm cho muôn dân trở thành môn đệ, làm phép rửa cho họ nhân danh Cha và Con và Thánh Thần, dạy họ giữ mọi điều Ta đã truyền cho các con. Và đây, Ta ở cùng các con mọi ngày cho đến tận thế.” (Mt 28,18-20).
Trong Tin mừng Máccô, mệnh lệnh được diễn tả ngắn gọn hơn: “Các con hãy đi khắp thế gian loan báo Tin mừng cho mọi thụ tạo. Ai tin và chịu phép rửa sẽ được cứu, còn ai không tin sẽ bị kết án.” (Mc 16,15-16).
Trong Tin mừng Luca, cách diễn tả ít trực tiếp hơn: “Có lời viết rằng: Đấng Kitô phải chịu khổ hình, và ngày thứ ba, Ngài từ cõi chết sống lại, và phải nhân danh Ngài mà rao giảng sự hoán cải để được ơn tha tội cho muôn dân, bắt đầu từ Giêrusalem. Chính các con là chứng nhân của những điều này.” (Lc 24,46-48).
Trong sách Công vụ, phạm vi của chứng tá này được nhấn mạnh: “Các con sẽ nhận được quyền năng khi Thánh Thần ngự xuống trên các con. Và các con sẽ là chứng nhân cho Ta ở Giêrusalem cũng như trong toàn Giuđê, Samari và cho đến tận cùng cõi đất.” (Cv 1,8).
Trong Tin mừng Gioan, sứ mạng lại được diễn tả theo một cách khác: “Như Cha đã sai Con vào thế gian, thì Con cũng sai họ vào thế gian” (Ga 17,18); “Như Cha đã sai Ta, Ta cũng sai các con.” (Ga 20,21).
Loan báo Tin mừng cho mọi người, làm chứng, làm cho người ta trở thành môn đệ, làm phép rửa và giảng dạy: tất cả những phương diện này đều thuộc sứ mạng Phúc âm hoá của Hội thánh, nhưng phải được nhìn dưới ánh sáng sứ mạng do chính Đức Giêsu hoàn tất, sứ mạng Người đã lãnh nhận từ Chúa Cha.
56. Sự hiện diện của Nước Thiên Chúa
Đức Giêsu rao giảng Tin mừng của Thiên Chúa: “Thời đã mãn, và Nước Thiên Chúa đã đến gần. Hãy hoán cải và tin vào Tin mừng!” (Mc 1,15). Đoạn này tóm tắt toàn bộ sứ vụ của Đức Giêsu. Người không chỉ rao giảng Tin mừng về Nước Thiên Chúa bằng lời nói, mà còn bằng hành động, thái độ và những lựa chọn của Người; tức là bằng toàn bộ cuộc đời, và cuối cùng bằng cái chết cùng sự phục sinh. Các dụ ngôn, phép lạ và những lần trừ quỷ Người thực hiện đều liên quan tới Nước Thiên Chúa mà Người loan báo. Hơn nữa, Nước này không chỉ là một điều được rao giảng mà không liên hệ gì với chính con người của Đức Giêsu. Đức Giêsu cho thấy rõ rằng chính qua Người và trong Người, Nước Thiên Chúa đang đi vào thế giới (x. Lc 17,20-22); nơi Người, Nước ấy đã đến giữa chúng ta rồi, dù vẫn còn phải tăng trưởng tới sự viên mãn.[18]
57. Làm chứng bằng đời sống
Giáo huấn của Đức Giêsu được đời sống Người xác nhận. “Nhưng nếu Ta làm những việc đó, thì dù không tin vào Ta, các ngươi cũng hãy tin vào các việc ấy.” (Ga 10,38). Tương tự, các việc Người làm được giải thích bằng những lời phát xuất từ ý thức Người nên một với Chúa Cha: “Quả thật, quả thật, Ta nói cho các ngươi biết: Người Con không thể tự mình làm điều gì mà chỉ làm những điều Ngài thấy Cha làm.” (Ga 5,19). Trong phiên tòa trước Philatô, Đức Giêsu nói Người đã đến thế gian “để làm chứng cho sự thật” (Ga 18,37). Chúa Cha cũng làm chứng cho Người, cả bằng những lời từ trời và bằng những công trình quyền năng, tức các dấu lạ Đức Giêsu được ban quyền thực hiện. Chính Thánh Thần “đóng ấn” chứng tá của Đức Giêsu, xác nhận đó là chứng tá chân thật (x. Ga 3,32-35).
2. Vai trò của Hội thánh
58. Hoạt động rao giảng của Hội thánh
Huấn lệnh Chúa Phục Sinh truyền cho Hội thánh thời các Tông đồ phải được hiểu trong bối cảnh này. Sứ mạng của Hội thánh là rao giảng Nước Thiên Chúa đã được thiết lập trên trần gian nơi Đức Giêsu Kitô qua cuộc đời, cái chết và sự phục sinh của Người, như quà tặng cứu độ mang tính quyết định và phổ quát của Thiên Chúa dành cho thế giới. Vì thế, “không có Phúc âm hoá đích thực nếu tôn danh, giáo huấn, đời sống, những lời hứa, Nước và mầu nhiệm của Đức Giêsu thành Nadarét, Con Thiên Chúa, không được rao giảng” (EN 22). Có một sự liên tục giữa Nước được Đức Giêsu rao giảng và mầu nhiệm Đức Kitô được Hội thánh loan báo.
59. Phục vụ Nước Thiên Chúa
Tiếp nối sứ mạng của Đức Giêsu, Hội thánh là “hạt giống và khởi đầu” của Nước Thiên Chúa (x. LG 5). Hội thánh phục vụ và “làm chứng” cho Nước ấy. Điều này bao gồm việc làm chứng cho đức tin vào Đức Kitô, Đấng Cứu Độ, vì đó là chính trung tâm đức tin và đời sống của Hội thánh. Trong lịch sử Hội thánh, tất cả các Tông đồ đều là “chứng nhân” về cuộc đời, cái chết và sự phục sinh của Đức Kitô (x. Cv 2,32; 3,15; 10,39; 13,31; 23,11). Chứng tá được thực hiện bằng cả lời nói lẫn hành động, và không được đặt hai điều ấy đối lập nhau. Hành động chứng thực lời nói, nhưng nếu không có lời nói thì hành động có thể bị hiểu sai. Chứng tá của các Tông đồ, cả bằng lời nói lẫn dấu lạ, đều phụ thuộc vào Chúa Thánh Thần, Đấng được Chúa Cha sai đến để hoàn tất công việc làm chứng này (x. Ga 15,26 tt.; 1 Ga 5,7-10; Cv 5,32).
3. Nội dung của việc rao giảng
60. Phêrô loan báo Đức Kitô Phục Sinh
Trong ngày lễ Ngũ Tuần, để hoàn tất lời hứa của Đức Kitô, Chúa Thánh Thần đã ngự xuống trên các Tông đồ. Bấy giờ “ngụ tại Giêrusalem có những người Do Thái sùng đạo, họ về từ khắp các dân nước dưới gầm trời.” (Cv 2,5); danh sách những người hiện diện được sách Công vụ ghi lại nhằm nhấn mạnh ý nghĩa phổ quát của biến cố Hội thánh đầu tiên này. Nhân danh Nhóm Mười Một, Phêrô nói với đám đông, loan báo Đức Giêsu, Đấng được Thiên Chúa chứng thực bằng các phép lạ và điềm thiêng, bị con người đóng đinh nhưng được Thiên Chúa cho sống lại. Ngài kết luận: “Vậy, toàn thể nhà Israel hãy nhận biết một cách chắc chắn rằng: Chính Đức Giêsu mà các người đã đóng đinh vào thập giá, Thiên Chúa đã đặt Ngài làm Chúa và làm Đấng Kitô.” (Cv 2,36). Sau đó, ngài mời những người nghe sám hối, trở thành môn đệ Đức Giêsu bằng cách chịu phép Rửa nhân danh Người để được tha tội, và như thế lãnh nhận hồng ân Chúa Thánh Thần. Ít lâu sau, trước Thượng Hội đồng, Phêrô làm chứng cho đức tin vào Đức Kitô Phục Sinh và tuyên bố rõ ràng: “Không hề có ơn cứu độ nơi một ai khác, bởi vì dưới bầu trời này, không hề có danh nào khác đã được ban cho loài người, để phải nhờ danh đó mà chúng ta mới được cứu.” (Cv 4,12). Tính phổ quát của sứ điệp cứu độ Kitô giáo một lần nữa lại thể hiện rõ nét trong trình thuật về việc Cornêliô hoán cải. Khi Phêrô làm chứng về cuộc đời và công trình của Đức Giêsu, từ khi bắt đầu sứ vụ tại Galilê cho tới sự Phục Sinh, “Thánh Thần đã ngự xuống trên tất cả những người đang lắng nghe Lời”, khiến những người đi cùng Phêrô kinh ngạc vì “ân huệ Thánh Thần cũng đổ xuống trên dân ngoại nữa.” (Cv 10,44-45).
61. Phaolô loan báo mầu nhiệm được giấu kín qua các thời đại
Vì thế, sau biến cố Ngũ Tuần, các Tông đồ tự giới thiệu mình là những chứng nhân về sự phục sinh của Đức Kitô (x. Cv 1,22; 4,33; 5,32-33), hoặc nói ngắn gọn là những chứng nhân của Đức Kitô (x. Cv 3,15; 13,31). Điều này rõ nét nhất trong trường hợp của Phaolô, người “được kêu gọi làm tông đồ, và được tách riêng cho Tin mừng.” (Rm 1,1), và đã lãnh nhận từ Đức Giêsu Kitô “sứ vụ tông đồ, nhằm hướng đến sự vâng phục đức tin nơi mọi dân tộc vì danh Ngài” (Rm 1,5). Phaolô rao giảng “Tin mừng mà Ngài đã hứa từ trước qua các ngôn sứ của Ngài trong Kinh thánh” (Rm 1,2), “Tin mừng về Con của Ngài” (Rm 1,9). Ngài rao giảng một Đức Kitô chịu đóng đinh, là “cớ vấp phạm cho người Do Thái, sự ngu dại đối với các dân ngoại” (1Cr 1,23; x. 2,2), vì “không ai có thể đặt một nền móng nào khác ngoài nền móng đã thiết lập, đó chính là Đức Giêsu Kitô” (1Cr 3,11). Toàn bộ sứ điệp của Phaolô, có thể nói, được tóm kết trong lời tuyên bố trang trọng với tín hữu Êphêsô: “Chính tôi, kẻ nhỏ bé nhất trong tất cả các thánh, đã được ban cho ân sủng này, là loan báo Tin mừng cho dân ngoại về sự giàu có không thể hiểu thấu của Đức Kitô, và khai sáng cho mọi người biết thế nào là sứ mạng về mầu nhiệm đã được giấu kín từ đời đời nơi Thiên Chúa là Đấng đã tạo dựng mọi sự”, để qua Hội thánh, sự khôn ngoan đa diện của Thiên Chúa giờ đây có thể được tỏ ra, “theo kế hoạch đời đời mà Ngài đã thực hiện trong Đức Giêsu Kitô, Chúa chúng ta” (Ep 3,8-11). Chúng ta cũng gặp cùng một sứ điệp ấy trong các Thư Mục vụ. Thiên Chúa “muốn cho tất cả mọi người được cứu độ và đạt đến việc nhận biết trọn vẹn sự thật. Vì chỉ có một Thiên Chúa, và một Đấng trung gian giữa Thiên Chúa và loài người, đó là con người Đức Kitô Giêsu, Đấng đã trao chính mình làm giá chuộc cho mọi người” (1Tm 2,4-6). “Mầu nhiệm đạo thánh” “thật là cao cả” này được diễn tả trong một bài kinh phụng vụ: “Ngài đã được tỏ hiện trong xác phàm, được tuyên nhận là công chính trong Thần Khí, được các thiên sứ chiêm ngưỡng, được rao giảng giữa các dân tộc, được tin kính trong thế gian, được siêu thăng trong vinh quang.” (1Tm 3,16).
62. Gioan làm chứng về Ngôi Lời sự sống
Quay sang Tông đồ Gioan, chúng ta thấy ngài giới thiệu mình trước hết là một chứng nhân, người đã thấy Đức Giêsu và khám phá mầu nhiệm của Người (x. Ga 13,23-25; 21,24). “Điều chúng tôi đã thấy và đã nghe, chúng tôi loan báo cho cả anh chị em nữa, để chính anh chị em được hiệp thông với chúng tôi” (1Ga 1,3). Chính chúng tôi đã chiêm ngắm và làm chứng rằng Cha đã sai Con của Ngài làm Đấng Cứu Độ thế gian.” (1Ga 4,14). Trung tâm sứ điệp của Gioan là mầu nhiệm Nhập thể: “Ngôi Lời đã trở nên xác phàm và cư ngụ giữa chúng ta, và chúng tôi đã thấy vinh quang của Ngài, vinh quang của Con Một đến từ Cha, đầy tràn ân sủng và sự thật.” (Ga 1,14). Vì thế, qua Đức Giêsu, người ta có thể thấy Chúa Cha (x. Ga 14,9); Người là con đường dẫn tới Chúa Cha (x. Ga 14,6). Khi được giương cao trên thập giá, Người kéo mọi người lên với mình (x. Ga 12,32). Người thực sự là “Đấng Cứu Độ trần gian” (Ga 4,42).
63. Quyền năng của Lời được Hội thánh rao giảng
“Hãy rao giảng Lời Chúa”, Phaolô viết cho Timôthê (2Tm 4,2) như thế. Nội dung của Lời này được diễn tả theo nhiều cách: đó là Nước Thiên Chúa (x. Cv 20,25), Tin mừng về Nước Thiên Chúa (x. Mt 24,14), Tin mừng của Thiên Chúa (x. Mc 1,14; 1Tm 2,9). Nhưng những cách diễn tả khác nhau này thực ra có cùng một nghĩa: rao giảng Đức Giêsu (x. Cv 9,20; 19,13), rao giảng Đức Kitô (x. Cv 8,5). Cũng như Đức Giêsu nói chính lời của Thiên Chúa (x. Ga 3,34), các Tông đồ rao giảng lời Thiên Chúa, bởi Đức Giêsu mà họ rao giảng chính là Ngôi Lời.
Vì thế, sứ điệp Kitô giáo có quyền năng và phải được đón nhận đúng như bản chất của nó: “không phải như lời của loài người, nhưng thực sự là Lời của Thiên Chúa” (1Ts 2,13). Khi được đón nhận trong đức tin, Lời sẽ “hằng sống và hữu hiệu”, “sắc bén hơn mọi gươm hai lưỡi” (Hr 4,12). Đó là Lời thanh luyện (x. Ga 15,3), là nguồn chân lý đem lại tự do (x. Ga 8,31-32). Lời sẽ trở thành một sự hiện diện nội tâm: “Ai yêu mến Ta sẽ giữ lời Ta, và Cha Ta sẽ yêu mến người ấy; Cha Ta và Ta sẽ đến với người ấy và sẽ ở lại với người ấy.” (Ga 14,23). Chính lời Thiên Chúa này phải được các Kitô hữu rao giảng.
4. Sự hiện diện và quyền năng của Chúa Thánh Thần
64. Sự hiện diện của Chúa Thánh Thần
Khi rao giảng Lời này, Hội thánh biết mình có thể cậy dựa vào Chúa Thánh Thần, Đấng vừa thúc đẩy Hội thánh rao giảng vừa dẫn người nghe tới sự vâng phục đức tin “Ngày nay cũng như vào thuở ban đầu của Hội thánh, chính Chúa Thánh Thần hoạt động nơi mỗi người loan báo Tin mừng nếu họ biết để Người chiếm hữu và hướng dẫn. Chúa Thánh Thần đặt trên môi họ những lời họ không thể tự mình tìm ra; đồng thời cũng chuẩn bị tâm hồn người nghe để mở ra và sẵn sàng đón nhận Tin mừng cùng Nước Thiên Chúa đang được rao giảng” (EN 75).
65. Quyền năng của Chúa Thánh Thần
Sức mạnh của Thánh Thần được minh chứng qua sự kiện: chứng tá mạnh mẽ nhất thường được đưa ra chính lúc người môn đệ bất lực nhất, không còn khả năng nói hoặc hành động, nhưng vẫn trung thành. Như Phaolô nói: “Tôi sẽ rất vui mừng tự hào về những yếu đuối của tôi, để quyền năng của Đức Kitô bao phủ trên tôi. Cho nên tôi vui lòng trong những yếu đuối, sỉ nhục, gian truân, bách hại, hoạn nạn vì Đức Kitô; vì khi nào tôi yếu đuối, thì chính lúc ấy tôi mạnh mẽ.” (2Cr 12,9-10). Chứng tá nhờ đó Thánh Thần dẫn người nam nữ nhận biết Đức Giêsu là Chúa không phải thành tựu của con người, nhưng là công trình của chính Thiên Chúa.
5. Tính cấp bách của việc rao giảng
66. Bổn phận phải loan báo
Trong Tông huấn Evangelii Nuntiandi, Đức Giáo hoàng Phaolô VI nói: “Việc trình bày sứ điệp Tin mừng không phải là một tuỳ chọn cho Hội thánh. Đó là bổn phận của Hội thánh theo lệnh truyền của Chúa Giêsu, để con người có thể tin và được cứu độ. Sứ điệp này thực sự cần thiết. Nó độc nhất và không thể thay thế. Nó không chấp nhận sự dửng dưng, hòa đồng tôn giáo hoặc thỏa hiệp, vì nó liên quan tới ơn cứu độ của nhân loại” (EN 5). Tính cấp bách ấy đã được Phaolô chỉ ra: “Vậy họ kêu xin thế nào được với Đấng mà họ không tin? Họ tin vào Đấng ấy thế nào được khi họ không nghe nói đến? Họ nghe thế nào được nếu không có người rao giảng? … Đức tin đến từ việc nghe giảng, còn việc nghe giảng lại nhờ lời rao giảng của Đức Kitô.” (Rm 10,14 tt.).
“Quy luật này, đã từng được Tông đồ Phaolô thiết lập, vẫn còn nguyên hiệu lực cho đến ngày nay... chính nhờ lắng nghe Lời mà người ta được dẫn tới đức tin” (EN 42). Cũng cần nhớ một lời khác của Phaolô: “Nếu tôi loan báo Tin mừng thì không phải là sự khoe khoang đối với tôi; vì một sự bắt buộc được đặt trên tôi; khốn thay cho tôi, nếu tôi không loan báo Tin mừng.” (1Cr 9,16).
67. Loan báo ơn cứu độ nơi Đức Giêsu Kitô
Rao giảng là lời đáp lại khát vọng cứu độ của con người. “Tại những nơi Thiên Chúa đã mở rộng lối vào cho việc rao giảng mầu nhiệm Chúa Kitô, phải tin tưởng và bền chí loan báo cho tất cả mọi người nhận biết Thiên Chúa hằng sống và Đấng Ngài sai đến cứu chuộc mọi người là Chúa Kitô, để những người ngoài Kitô giáo được Chúa Thánh Thần mở lòng tự ý trở về với Chúa trong niềm tin, và thành tâm gắn bó với Đấng ‘là con đường, là sự thật và là sự sống’ (Ga 14,6), Đấng không chỉ đáp ứng, mà đúng hơn, còn vượt quá đến vô cùng những ước vọng thiêng liêng của con người.” (AG 13).
6. Cách thức rao giảng
68. Dưới sự hướng dẫn của Chúa Thánh Thần
Khi rao giảng sứ điệp của Thiên Chúa nơi Đức Giêsu Kitô, Hội thánh đang thực thi sứ mạng Phúc âm hoá phải luôn nhớ rằng nhiệm vụ của mình không diễn ra trong một không gian hoàn toàn trống rỗng. Bởi vì Chúa Thánh Thần, Thần Khí của Đức Kitô, đã hiện diện và hoạt động nơi những người nghe Tin mừng ngay cả trước khi hoạt động truyền giáo của Hội thánh bắt đầu (x. RH 12; DV 53). Trong nhiều trường hợp, họ có thể đã ngầm đáp lại lời ban ơn cứu độ của Thiên Chúa nơi Đức Giêsu Kitô; một dấu chỉ của điều ấy là việc họ chân thành thực hành truyền thống tôn giáo của mình, trong mức độ các truyền thống ấy chứa đựng những giá trị tôn giáo đích thực. Họ có thể đã được Thánh Thần chạm tới và, theo một cách nào đó, dù không ý thức, được liên kết với mầu nhiệm Vượt Qua của Đức Giêsu Kitô (x. GS 22).
69. Học cách rao giảng
Ý thức những gì Thiên Chúa đã thực hiện nơi những người mình ngỏ lời, Hội thánh tìm cách thích hợp để loan báo Tin mừng. Hội thánh lấy đường lối sư phạm thần linh làm mẫu. Điều này có nghĩa là học từ chính Đức Giêsu và biết lưu ý tới thời điểm cùng hoàn cảnh theo sự thúc đẩy của Thánh Thần. Một cách tiệm tiến, Đức Giêsu mặc khải cho người nghe ý nghĩa của Nước Thiên Chúa, tức kế hoạch cứu độ của Thiên Chúa được thực hiện trong chính mầu nhiệm của Người. Một cách hết sức thận trọng, Đức Giêsu chỉ vén mở dần dần cho họ nội dung sứ điệp của Người, căn tính Người là Con Thiên Chúa và cớ vấp phạm của thập giá. Ngay cả những môn đệ thân cận nhất, như các sách Tin mừng làm chứng, chỉ đạt tới đức tin trọn vẹn vào Thầy mình nhờ kinh nghiệm Vượt Qua và hồng ân Thánh Thần. Ngày nay những ai muốn trở thành môn đệ Đức Giêsu cũng sẽ đi qua cùng một tiến trình khám phá và dấn thân như thế. Vì thế, việc rao giảng của Hội thánh phải vừa tiệm tiến vừa kiên nhẫn, theo nhịp của những người đón nhận sứ điệp, tôn trọng tự do của họ và cả sự “chậm tin” của họ (EN 79).
70. Những phẩm chất riêng của việc rao giảng Tin mừng
Việc rao giảng của Hội thánh còn phải có những phẩm chất khác nữa, đó là:
a) Tin tưởng vào quyền năng của Thánh Thần và vâng phục mệnh lệnh đã lãnh nhận từ Chúa (x. 1Tm 2,2; 2Cr 3,12; 7,4; Pl 1,20; Ep 3,12; 6,19-20; Cv 4,13,29,31; 9,27,28, v.v…).
b) Trung thành truyền đạt giáo huấn đã lãnh nhận từ Đức Kitô và được gìn giữ trong Hội thánh, là nơi lưu giữ Tin mừng phải được rao giảng (x. EN 15). “Trung thành với sứ điệp mà chúng ta là những người phục vụ... là điểm then chốt của việc rao giảng” (EN 4). “Rao giảng Tin mừng không phải là một hành động cá nhân và riêng lẻ của bất kỳ ai, nhưng là một hành vi mang chiều kích Hội thánh sâu xa” (EN 60).
c) Khiêm tốn, ý thức rằng mặc khải trọn vẹn nơi Đức Giêsu Kitô đã được lãnh nhận như một hồng ân nhưng không (x. Ep 3,2), và những sứ giả Tin mừng không phải lúc nào cũng sống trọn vẹn những đòi hỏi của Tin mừng.
d) Tôn trọng sự hiện diện và hoạt động của Thần Khí Thiên Chúa trong tâm hồn những người nghe sứ điệp, nhìn nhận rằng Thần Khí là “tác nhân chính của công cuộc Phúc Âm hóa” (EN 75).
e) Mang tính đối thoại, vì trong việc rao giảng, người nghe Lời không được xem là một người tiếp nhận thụ động. Có một tiến trình đi từ “những hạt giống của Ngôi Lời” đã hiện diện nơi người nghe tới mầu nhiệm cứu độ viên mãn nơi Đức Giêsu Kitô. Hội thánh phải nhìn nhận một tiến trình thanh luyện và soi sáng, trong đó Thần Khí Thiên Chúa mở trí và lòng người nghe để họ vâng phục đức tin.
f) Hội nhập văn hóa, nghĩa là nhập thể trong nền văn hóa và truyền thống thiêng liêng của những người được ngỏ lời, để sứ điệp không chỉ dễ hiểu đối với họ, mà còn được nhận ra là đáp ứng những khát vọng sâu xa nhất của họ, thực sự là Tin mừng họ hằng mong đợi (x. EN 20,62).
71. Kết hợp mật thiết với Đức Kitô
Để duy trì những phẩm chất ấy, Hội thánh không chỉ phải ghi nhớ hoàn cảnh sống và kinh nghiệm tôn giáo của những người mình ngỏ lời. Hội thánh còn phải sống trong cuộc đối thoại thường xuyên với Chúa và Thầy mình qua cầu nguyện và sám hối, suy niệm và đời sống phụng vụ, nhất là trong việc cử hành Thánh Thể. Chỉ khi ấy, cả việc rao giảng lẫn việc cử hành sứ điệp Tin mừng mới trở nên hoàn toàn sống động.
7. Những trở ngại đối với việc rao giảng
72. Khó khăn của việc rao giảng
Việc Hội thánh rao giảng Tin mừng đặt ra những đòi hỏi nghiêm túc đối với cả Hội thánh đang thực thi sứ mạng Phúc âm hoá và các thành viên tham gia công cuộc ấy, cũng như đối với những người được Thiên Chúa kêu gọi vâng phục đức tin Kitô giáo. Đây không phải một nhiệm vụ dễ dàng. Sau đây là một số trở ngại chính Hội thánh có thể gặp phải.
73. Những khó khăn bên trong
a) Chứng tá Kitô giáo có thể không tương hợp với niềm tin; có một khoảng cách giữa lời nói và việc làm, giữa sứ điệp Kitô giáo và cách các Kitô hữu sống sứ điệp ấy.
b) Các Kitô hữu có thể không rao giảng Tin mừng vì lơ là, vì nể nang người khác hoặc vì xấu hổ, điều thánh Phaolô gọi là “hổ thẹn vì Tin mừng”, hoặc vì những quan niệm sai lầm về kế hoạch cứu độ của Thiên Chúa (x. EN 80).
c) Các Kitô hữu không biết trân trọng và tôn trọng những tín đồ khác cùng truyền thống tôn giáo của họ thì chưa được chuẩn bị thích hợp để rao giảng Tin mừng cho họ.
d) Nơi một số Kitô hữu, thái độ tự cho mình cao hơn, có thể biểu lộ ở bình diện văn hóa, dễ làm nảy sinh giả định rằng một nền văn hóa cụ thể gắn liền với sứ điệp Kitô giáo và phải được áp đặt lên những người cải đạo.
74. Những khó khăn bên ngoài
a) Gánh nặng của lịch sử làm cho việc rao giảng khó khăn hơn, bởi một số phương pháp Phúc âm hoá trong quá khứ đôi khi đã khơi lên sự sợ hãi và nghi ngờ nơi những người theo các tôn giáo khác.
b) Những người thuộc các tôn giáo khác có thể lo sợ rằng sứ mạng Phúc âm hoá của Hội thánh sẽ dẫn tới sự hủy diệt tôn giáo và văn hóa của họ.
c) Một quan niệm khác biệt về quyền con người hoặc việc không tôn trọng các quyền ấy trong thực tế có thể dẫn tới tình trạng thiếu tự do tôn giáo.
d) Bách hại có thể làm cho việc rao giảng của Hội thánh trở nên đặc biệt khó khăn hoặc gần như không thể thực hiện. Tuy nhiên, phải nhớ rằng thập giá là nguồn sự sống; “máu các vị tử đạo là hạt giống các Kitô hữu”.
e) Việc đồng nhất một tôn giáo cụ thể với nền văn hóa quốc gia hoặc với một hệ thống chính trị tạo nên bầu khí thiếu khoan dung.
f) Ở một số nơi, việc cải đạo bị pháp luật cấm, hoặc những người cải đạo sang Kitô giáo gặp các vấn đề nghiêm trọng, chẳng hạn bị cộng đồng tôn giáo gốc, môi trường xã hội hoặc bối cảnh văn hóa loại trừ.
g) Trong những bối cảnh đa nguyên, nguy cơ của chủ nghĩa dửng dưng, chủ nghĩa tương đối hoặc hòa đồng tôn giáo tạo nên những trở ngại cho việc rao giảng Tin mừng.
8. Việc rao giảng trong sứ mạng Phúc âm hóa của Hội thánh
75. Rao giảng Đức Giêsu là Con Thiên Chúa
Sứ mạng Phúc âm hoá của Hội thánh đôi khi được hiểu đơn giản là mời gọi con người trở thành môn đệ Đức Giêsu trong Hội thánh. Dần dần, một cách hiểu rộng hơn về Phúc âm hoá đã phát triển, nhưng trong đó việc rao giảng mầu nhiệm Đức Kitô vẫn giữ vị trí trung tâm. Khi bàn về hoạt động truyền giáo, Sắc lệnh của Công đồng Vaticanô II về Hoạt động Truyền giáo của Hội thánh nhắc tới tình liên đới với nhân loại, đối thoại và cộng tác trước khi nói về chứng tá và việc rao giảng Tin mừng (x. AG 11-13). Thượng Hội đồng Giám mục năm 1974 và Tông huấn Evangelii Nuntiandi ban hành sau đó đều hiểu Phúc âm hoá theo nghĩa rộng. Trong Phúc Âm hóa, toàn bộ con người của người loan báo Tin mừng được huy động: lời nói, hành động và chứng tá đời sống (x. EN 21-22). Tương tự, mục tiêu của công cuộc ấy mở rộng tới mọi thực tại nhân loại, vì tìm cách biến đổi văn hóa và các nền văn hóa bằng quyền năng Tin mừng (x. EN 18-20). Tuy nhiên, Đức Giáo hoàng Phaolô VI khẳng định rất rõ rằng “Phúc âm hoá sẽ luôn bao hàm – như là nền tảng, cốt lõi và đồng thời là đỉnh cao của động lực truyền giáo – lời rao giảng minh nhiên rằng nơi Đức Giêsu Kitô, Con Thiên Chúa làm người, Đấng đã chết và sống lại, ơn cứu độ được ban cho mọi người như hồng ân của lòng nhân hậu và xót thương của Thiên Chúa” (EN 27). Chính theo nghĩa này, văn kiện năm 1984 của Hội đồng Tòa thánh về Đối thoại Liên tôn liệt kê việc rao giảng vào số những yếu tố cấu thành sứ mạng Phúc âm hoá của Hội thánh.[19]
76. Bổn phận thánh thiêng phải rao giảng
Tuy nhiên, một lần nữa cần nhấn mạnh rằng rao giảng Danh Đức Giêsu và mời gọi con người trở thành môn đệ Người trong Hội thánh là một bổn phận thánh thiêng và trọng đại mà Hội thánh không thể sao nhãng. Nếu thiếu điều ấy, công cuộc Phúc âm hoá sẽ không trọn vẹn (EN 22), bởi nếu không có yếu tố trung tâm này, những yếu tố khác, dù tự thân là những hình thức đích thực của sứ mạng Hội thánh, sẽ mất đi sự gắn kết và sức sống. Vì thế, rõ ràng trong những hoàn cảnh mà vì lý do chính trị hoặc những lý do khác, việc rao giảng theo nghĩa trực tiếp hầu như không thể thực hiện, Hội thánh vẫn đang thi hành sứ mạng Phúc âm hoá không chỉ qua sự hiện diện và chứng tá, mà còn qua những hoạt động như phát triển con người toàn diện và đối thoại. Mặt khác, trong những hoàn cảnh người ta sẵn sàng nghe sứ điệp Tin mừng và có khả năng đáp lại, Hội thánh có bổn phận đáp ứng sự mong đợi của họ.
III. ĐỐI THOẠI LIÊN TÔN VÀ RAO GIẢNG
1. Có liên quan với nhau nhưng không thay thế cho nhau
77. Sứ mạng của Hội thánh
Đối thoại liên tôn và rao giảng, dù không ở cùng một bình diện, đều là những yếu tố đích thực của sứ mạng Phúc âm hoá của Hội thánh. Cả hai đều chính đáng và cần thiết. Chúng liên quan mật thiết với nhau, nhưng không thay thế cho nhau: đối thoại liên tôn đích thực về phía người Kitô hữu giả thiết ước muốn làm cho Đức Giêsu Kitô được biết đến, được nhìn nhận và được yêu mến hơn; việc rao giảng Đức Giêsu Kitô phải được thực hiện trong tinh thần đối thoại của Tin mừng. Hai hoạt động vẫn khác biệt, nhưng như kinh nghiệm cho thấy, cùng một Hội thánh địa phương và cùng một con người có thể dấn thân vào cả hai hoạt động này theo những cách khác nhau.
78. Ý thức về hoàn cảnh
Trong thực tế, cách thức chu toàn sứ mạng Hội thánh tùy thuộc hoàn cảnh riêng của mỗi Hội thánh địa phương và mỗi Kitô hữu. Nó luôn bao hàm một sự nhạy bén nhất định đối với các khía cạnh xã hội, văn hóa, tôn giáo và chính trị của hoàn cảnh, đồng thời lưu tâm tới “những dấu chỉ thời đại”, qua đó Thần Khí Thiên Chúa đang phán bảo, chỉ dạy và hướng dẫn. Sự nhạy bén và lưu tâm ấy được phát triển nhờ một linh đạo đối thoại. Điều này đòi hỏi sự phân định trong cầu nguyện và suy tư thần học về ý nghĩa của các truyền thống tôn giáo khác nhau trong kế hoạch Thiên Chúa, cũng như về kinh nghiệm của những người tìm thấy trong các truyền thống ấy lương thực thiêng liêng cho mình.
2. Hội thánh và các tôn giáo
79. Tính phổ quát của sứ mạng Hội thánh
Khi thi hành sứ mạng, Hội thánh tiếp xúc với những người thuộc các truyền thống tôn giáo khác. Có người trở thành môn đệ Đức Giêsu Kitô trong Hội thánh Người nhờ một cuộc hoán cải sâu xa và quyết định hoàn toàn tự do của chính họ. Có người lại được con người Đức Giêsu và sứ điệp của Người thu hút, nhưng vì nhiều lý do không gia nhập đoàn chiên. Lại có những người khác dường như ít hoặc không quan tâm tới Đức Giêsu. Dù họ ở trong trường hợp nào, sứ mạng của Hội thánh vẫn hướng tới tất cả mọi người. Trong cuộc đối thoại ấy, Hội thánh cũng có thể được coi là đóng vai trò ngôn sứ đối với chính các tôn giáo mà họ thuộc về. Khi làm chứng cho các giá trị Tin mừng, Hội thánh đặt ra những câu hỏi cho các tôn giáo ấy. Tương tự, trong mức độ mang dấu vết những giới hạn nhân loại, chính Hội thánh cũng có thể gặp phải những chất vấn. Vì thế, khi vun đắp các giá trị này trong tinh thần thi đua lành mạnh và tôn kính mầu nhiệm Thiên Chúa, các thành viên Hội thánh và những người theo các tôn giáo khác nhận ra mình là những bạn đồng hành trên con đường chung mà nhân loại được kêu gọi bước đi. Vào cuối Ngày cầu nguyện, ăn chay và hành hương vì hòa bình tại Assisi, Đức Giáo hoàng Gioan Phaolô II đã nói: “Chúng ta hãy coi đây như một dự báo về điều mà Thiên Chúa muốn thấy được thực hiện trong lịch sử nhân loại: một cuộc hành trình huynh đệ, trong đó chúng ta đồng hành với nhau hướng tới mục tiêu siêu việt Người đặt ra cho chúng ta”.[20]
80. Con đường đối thoại
Hội thánh khuyến khích và cổ võ đối thoại liên tôn không chỉ giữa Hội thánh với các truyền thống tôn giáo khác, mà còn giữa chính các truyền thống ấy với nhau. Đây là một cách Hội thánh chu toàn vai trò là “bí tích, nghĩa là dấu chỉ và phương tiện hiệp thông mật thiết với Thiên Chúa và hợp nhất mọi người” (LG 1). Hội thánh được Thánh Thần mời gọi khích lệ mọi định chế và phong trào tôn giáo gặp gỡ, cộng tác và thanh luyện chính mình để cổ võ chân lý và sự sống, thánh thiện, công lý, tình yêu và hòa bình, là những chiều kích của Nước mà vào thời sau hết Đức Kitô sẽ trao lại cho Chúa Cha (x. 1Cr 15,24). Như vậy, đối thoại liên tôn thực sự là một phần của cuộc đối thoại cứu độ do Thiên Chúa khởi xướng.[21]
3. Rao giảng Đức Giêsu Kitô
81. Rao giảng và tuyên xưng
Về phần mình, việc rao giảng nhằm dẫn con người tới sự hiểu biết minh nhiên về những gì Thiên Chúa đã thực hiện cho mọi người nam nữ nơi Đức Giêsu Kitô, và mời gọi họ trở thành môn đệ Đức Giêsu bằng cách trở nên thành viên Hội thánh. Khi vâng phục mệnh lệnh của Chúa Phục Sinh và những thúc đẩy của Thánh Thần, Hội thánh thi hành nhiệm vụ rao giảng này, thường cần thực hiện theo cách tiệm tiến. Cần phân định cách Thiên Chúa hiện diện trong lịch sử cá nhân của mỗi người. Những người theo các tôn giáo khác, cũng như các Kitô hữu, có thể khám phá rằng họ đã cùng chia sẻ nhiều giá trị. Điều này có thể dẫn tới một thách đố dưới hình thức chứng tá của cộng đoàn Kitô hữu hoặc lời tuyên xưng đức tin cá nhân, trong đó căn tính trọn vẹn của Đức Giêsu được khiêm tốn tuyên xưng. Rồi khi thời điểm thích hợp đến, câu hỏi quyết định của Đức Giêsu có thể được đặt ra: “Còn anh em, anh em bảo Thầy là ai?” Câu trả lời đích thực cho câu hỏi ấy chỉ có thể đến nhờ đức tin. Dưới tác động của ân sủng, việc giảng dạy và tuyên xưng rằng Đức Giêsu thành Nadarét là Con Thiên Chúa Cha, là Chúa Phục Sinh và Đấng Cứu Độ, cấu thành giai đoạn cuối của việc rao giảng. Người tự do tuyên xưng đức tin ấy được mời gọi trở thành môn đệ Đức Giêsu trong Hội thánh Người và tham gia cách có trách nhiệm vào sứ mạng của Hội thánh.
4. Dấn thân cho một sứ mạng duy nhất
82. Sự tham gia của mỗi cá nhân
Mọi Kitô hữu đều được kêu gọi đích thân tham gia vào sứ mạng duy nhất của Hội thánh theo hai cách thức: rao giảng và đối thoại. Cách họ thực hiện sẽ tùy thuộc hoàn cảnh và mức độ chuẩn bị. Tuy nhiên, họ phải luôn ghi nhớ rằng, như đã nói, đối thoại không phải là toàn bộ sứ mạng của Hội thánh, không thể đơn thuần thay thế việc rao giảng, nhưng vẫn quy hướng về việc rao giảng, theo mức độ tiến trình năng động của sứ mạng Phúc âm hoá của Hội thánh đạt tới đỉnh cao và sự viên mãn trong đối thoại. Khi tham gia đối thoại liên tôn, họ sẽ khám phá những “hạt giống của Ngôi Lời” được gieo trong tâm hồn con người và trong các truyền thống tôn giáo mà họ thuộc về. Khi đào sâu sự hiểu biết mầu nhiệm Đức Kitô, họ có thể nhận ra những giá trị tích cực của việc con người tìm kiếm Thiên Chúa mà họ chưa biết hoặc chỉ biết một phần. Qua các giai đoạn khác nhau của đối thoại, các bên sẽ cảm thấy nhu cầu sâu xa vừa trao vừa nhận thông tin, vừa đưa ra vừa tiếp nhận những giải thích, và đặt câu hỏi cho nhau. Khi đối thoại, các Kitô hữu có bổn phận đáp lại những mong đợi của người đối thoại về nội dung đức tin Kitô giáo, làm chứng cho đức tin ấy khi cần, và giải thích lý do niềm hy vọng của mình (x. 1P 3,15). Để đạt được điều này, các Kitô hữu phải đào sâu đức tin, thanh luyện thái độ, làm cho ngôn ngữ sáng rõ và việc thờ phượng ngày càng chân thật hơn.
83. Tình yêu và sự chia sẻ
Với cung cách đối thoại này, làm sao các Kitô hữu lại không hy vọng và khao khát chia sẻ với người khác niềm vui được biết và bước theo Đức Giêsu Kitô, là Chúa và là Đấng Cứu Độ? Ở đây chúng ta đang ở chính trung tâm của mầu nhiệm tình yêu. Nếu Hội thánh và các Kitô hữu yêu mến Chúa Giêsu sâu xa, ước muốn chia sẻ Người với kẻ khác không chỉ được thúc đẩy bởi sự vâng phục lệnh truyền của Chúa, mà còn bởi chính tình yêu ấy. Việc những người theo các tôn giáo khác có mong muốn thành tâm chia sẻ đức tin của họ cũng là điều bình thường và không có gì đáng ngạc nhiên. Mọi cuộc đối thoại đều hàm chứa tính hỗ tương và nhằm loại bỏ sợ hãi cùng thái độ gây hấn.
84. Những chỉ dẫn của Chúa Thánh Thần
Các Kitô hữu phải luôn ý thức tác động của Chúa Thánh Thần và sẵn sàng đi theo sự dẫn dắt của Thánh Thần trong sự quan phòng và kế hoạch của Thiên Chúa. Chính Thánh Thần hướng dẫn sứ mạng Phúc âm hoá của Hội thánh. Thánh Thần khơi dậy cả việc rao giảng của Hội thánh lẫn sự vâng phục đức tin. Phần chúng ta là lưu tâm tới những thúc đẩy của Thánh Thần. Dù việc rao giảng có thể thực hiện hay không, Hội thánh vẫn tiếp tục sứ mạng trong sự tôn trọng trọn vẹn tự do, qua đối thoại liên tôn, làm chứng và chia sẻ các giá trị Tin mừng. Nhờ đó, các bên đối thoại tiến bước để đáp lại tiếng gọi thần linh mà họ nhận ra. Tất cả, cả Kitô hữu lẫn những người theo các truyền thống tôn giáo khác, đều được chính Thiên Chúa mời gọi đi vào mầu nhiệm lòng kiên nhẫn của Người, khi con người tìm kiếm ánh sáng và chân lý của Người. Chỉ có Thiên Chúa mới biết được cuộc tìm kiếm lâu dài này của nhân loại diễn tiến thế nào và bao giờ kết thúc.
5. Đức Giêsu, mẫu gương của chúng ta
85. Gương Đức Giêsu
Chính trong bầu khí chờ đợi và lắng nghe này, Hội thánh và các Kitô hữu theo đuổi việc rao giảng và đối thoại liên tôn với tinh thần Tin mừng đích thực. Họ ý thức rằng “mọi sự cùng hoạt động hướng đến điều tốt cho những người yêu mến Thiên Chúa.” (Rm 8,28). Nhờ ân sủng, họ đã nhận biết Người là Cha của mọi người và Người đã tự mặc khải nơi Đức Giêsu Kitô. Đức Giêsu chẳng phải là mẫu gương và người hướng dẫn họ dấn thân rao giảng lẫn đối thoại sao? Người chẳng phải là Đấng duy nhất ngay cả hôm nay có thể nói với một người đạo đức chân thành lời này sao: “Ông không còn xa Nước Thiên Chúa.” (Mc 12,34)?
86. Kết hợp mật thiết với Đức Kitô
Các Kitô hữu không chỉ phải bắt chước Đức Giêsu, mà còn phải kết hợp mật thiết với Người. Người mời các môn đệ và bạn hữu cùng kết hợp với Người trong lễ hiến dâng duy nhất vì toàn thể nhân loại. Bánh và rượu mà Người dâng lời tạ ơn tượng trưng cho toàn thể thụ tạo. Chúng trở thành thân thể Người “được trao ban” và máu Người “đổ ra để tha tội”. Qua thừa tác vụ của Hội thánh, hy lễ Thánh Thể duy nhất được Đức Giêsu dâng lên trong mọi thời đại và mọi nơi, kể từ cuộc thương khó với cái chết và sự phục sinh của Người tại Giêrusalem. Chính nơi đây, các Kitô hữu kết hợp với Đức Kitô trong lễ hiến dâng của Người, lễ hiến dâng “đem ơn cứu độ cho toàn thế giới” (Kinh nguyện Thánh Thể IV). Lời cầu nguyện như thế đẹp lòng Thiên Chúa, Đấng “muốn cho tất cả mọi người được cứu độ và đạt đến việc nhận biết trọn vẹn sự thật.” (1Tm 2,4). Vì thế, họ tạ ơn vì “những gì là chân thật, những gì là đáng kính, những gì là công chính, những gì là trong sạch, những gì là đáng yêu, những gì là đáng ngưỡng mộ” (Ph 4,8). Tại đây, họ kín múc ơn phân định để có thể đọc được những dấu chỉ về sự hiện diện của Thánh Thần và nhận ra thời điểm thuận lợi cùng cách thức thích hợp để rao giảng Đức Giêsu Kitô.
KẾT LUẬN
87. Quan tâm đặc biệt tới từng tôn giáo
Mục tiêu của những suy tư này về đối thoại liên tôn và rao giảng là nhằm giải thích rõ một số điều cơ bản. Tuy nhiên, điều quan trọng là phải nhớ rằng tôn giáo này khác với tôn giáo kia. Vì thế, cần đặc biệt lưu tâm tới các mối tương quan với những người theo từng tôn giáo.
88. Những nghiên cứu chuyên biệt về mối tương quan giữa đối thoại và rao giảng
Điều quan trọng nữa là phải thực hiện những nghiên cứu chuyên biệt về mối tương quan giữa đối thoại và rao giảng, có tính đến từng tôn giáo trong khu vực địa lý và bối cảnh văn hóa - xã hội của tôn giáo ấy. Các Hội đồng Giám mục có thể giao những nghiên cứu này cho các ủy ban thích hợp và các học viện thần học, mục vụ. Dựa trên kết quả nghiên cứu, các học viện ấy cũng có thể tổ chức những khóa chuyên biệt và các buổi học hỏi để đào tạo con người cho cả đối thoại lẫn rao giảng. Cần dành sự quan tâm đặc biệt cho những người trẻ sống trong môi trường đa nguyên, gặp gỡ những người theo các tôn giáo khác tại trường học, nơi làm việc, trong các phong trào giới trẻ và những hội đoàn khác, thậm chí ngay trong gia đình của họ.
89. Sự cần thiết của cầu nguyện
Đối thoại và rao giảng là những nhiệm vụ khó khăn, nhưng tuyệt đối cần thiết. Tất cả các Kitô hữu, tùy hoàn cảnh của mình, phải được khuyến khích chuẩn bị bản thân để có thể chu toàn tốt hơn sự dấn thân kép này. Tuy nhiên, hơn cả những nhiệm vụ phải thực hiện, đối thoại và rao giảng là những ơn mà chúng ta phải cầu xin. Ước gì mọi người không ngừng khẩn cầu sự trợ giúp của Chúa Thánh Thần, để Người trở nên “Đấng linh hứng thần linh cho các kế hoạch, sáng kiến và hoạt động Phúc âm hoá của họ” (EN 75).
Rôma, ngày 19 tháng 5, 1991
| Hồng y Francis Arinze, Chủ tịch Hội Đồng Tòa thánh Về Đối Thoại Liên Tôn |
Hồng y Jozef Tomko, Bộ trưởng Thánh Bộ Phúc Âm Hóa Các Dân Tộc |
Bản dịch tiếng Việt: Ban dịch thuật HĐGM
Chuyển ngữ từ: vatican.va
[1] Văn kiện chung của Hội đồng Tòa thánh về Đối thoại Liên tôn và Bộ Loan báo Tin mừng cho các Dân tộc, Rôma, 19/5/1991; OR, ngày 21/6/1991, tại https://www.vatican.va/roman_curia/pontifical_councils/interelg/documents/rc_pc_interelg_doc_19051991_dialogue-and-proclamatio_en.html
[2] Thái độ của Hội thánh đối với các tín đồ của các tôn giáo khác: Suy tư và định hướng về Đối thoại và Sứ mạng, AAS 75 [1984], tr. 816-828; xem thêm Bulletin Secretariatus pro non Christianis 56 (1984/2), số 13. (Từ đây văn kiện này được viết tắt là DM [Dialogue and Mission).
[3] Insegnamenti 1986, IX/2, tr. 1249-1273; 2019-2029. xem Bulletin số 64 (1987/1), gồm tất cả các diễn từ của Đức Giáo hoàng trước, trong và sau Ngày Cầu nguyện tại Assisi.
[4] Insegnamenti 1987, X/1, tr. 1449-1452. x. Bulletin số 66 (1987/3), tr. 223-225.
[5] Guidelines on Dialogue with People of Living Faith and Ideologies, Hội đồng Đại kết các Giáo hội, Genève, 1979; “Mission and Evangelism - an Ecumenical Affirmation”, trong International Review of Mission 71 (1982), tr. 427-451.
[6] DM 3.
[7] DM 37.
[8] Vì gia sản thiêng liêng chung giữa các Kitô hữu và người Do Thái rất phong phú (NA 4), đối thoại giữa Kitô hữu và người Do Thái có những đòi hỏi riêng. Những đòi hỏi ấy không được bàn tới trong văn kiện này. Để nghiên cứu đầy đủ, xem Ủy ban về Quan hệ Tôn giáo với người Do Thái, Guidelines on Religious Relations with Jews, ngày 1 tháng 12 năm 1974 (trong Austin P. Flannery, O.P., chủ biên, Documents of Vatican II, 1984, tr. 743-749); “Notes for a Correct Presentation of Jews and Judaism in Catholic Preaching and Catechesis”, ngày 24 tháng 6 năm 1985, trong Origins, tập 15, số 2 (4/7/1985), tr. 102-107.
[9] Vấn đề Các Phong trào Tôn giáo Mới đã được bàn trong một văn kiện gần đây, do các Hội đồng Tòa thánh sau đây cùng cộng tác xuất bản: Hội đồng Tòa thánh Cổ võ Hiệp nhất Kitô hữu, Hội đồng Tòa thánh về Đối thoại Liên tôn, Hội đồng Tòa thánh về Đối thoại với những người không tin và Hội đồng Tòa thánh về Văn hóa. Toàn văn được đăng trong Origins, tập 16, số 1 (ngày 22 tháng 5 năm 1986); nguyên bản tiếng Pháp trong La Documentation Catholique, số 1919 (ngày 1 tháng 6 năm 1986).
[10] Justinô nói về những “hạt giống” được Logos gieo trong các truyền thống tôn giáo. Qua mầu nhiệm Nhập thể, sự biểu lộ của Logos trở nên trọn vẹn (1 Ap 46:1-4; 2 Ap 8:1; 10:1-3; 13:4-6). Theo Irênê, Người Con, sự biểu lộ hữu hình của Chúa Cha, đã tự mặc khải cho nhân loại “ngay từ khởi đầu”; tuy nhiên, mầu nhiệm Nhập thể đem lại một điều hoàn toàn mới (Adv. Haer., 4,6,5-7; 4,7,2; 4,20,6-7). Clêmentê thành Alexandria giải thích rằng “triết học” đã được Thiên Chúa ban cho người Hy Lạp như một “giao ước”, như “bậc thang dẫn tới triết học theo Đức Kitô”, như một “người quản giáo” đưa tâm trí Hy Lạp tới với Người (Stromata, 1,5; 6,8; 7,2).
[11] Adv. Haer., 3,11,8.
[12] Retract., 1,13,3; x. Enarr. in Ps. 118 (Sermo 29,9), 142,3.
[13] Insegnamenti 1986, IX/2, tr. 2019-2029; OR.EE., ngày 5 tháng 1 năm 1987.
[14] Gioan Phaolô II, To Indian Bishops on “ad limina” visit (ngày 13 tháng 4 năm 1989); Insegnamenti 1989, XII/1, tr. 802-804.
[15] Insegnamenti 1984, VII/1, tr. 595-599.
[16] DM 37.
[17] x. DM 28-35.
[18] Trong Hội thánh thời sơ khai, Nước Thiên Chúa được đồng nhất với Triều đại Đức Kitô (x. Ep 5,5; Kh 11,15; 12,10). Xem thêm Origen, in Mt 14,7; Hom. in Lk 36, nơi ngài gọi Đức Kitô là autobasileia; và Tertullianô, Adv. Marc. IV, 33,8: “In evangelio est Dei Regnum, Christus ipse”. Về cách hiểu đúng thuật ngữ “Nước”, xem báo cáo của Ủy ban Thần học Quốc tế (ngày 8 tháng 10 năm 1985): Selected Themes in Ecclesiology, số 10,3.
[19] DM 13.
[20] Insegnamenti 1986, IX/2, tr. 1262.
[21] x. Ecclesiam Suam, ch. III; x. thêm Insegnamenti 1984, VII/1, tr. 598.
