Chương I: NHỮNG NĂM THÀNH HÌNH (1202–1212)

Chương II: NHỮNG NĂM ẨN DẬT

Clara Assisi, Bạn Đồng Hành

Nỗ lực đầu tiên “đi giữa người Hồi giáo”

Công đồng Latêranô IV

Chương III: NHỮNG NĂM THEN CHỐT (1216–1219)

Lời chứng của Jacques de Vitry

Mở rộng phạm vi sứ vụ rao giảng

Định hình các lãnh thổ mới thành “tỉnh”: Dựng lập cơ cấu thẩm quyền

Linh đạo sử dụng quyền bính

Biến chuyển nơi ngành Clara trong phong trào “những người bé mọn”

“Đặc ân Nghèo Khó” (Privilegium Paupertatis)

Thể chế hóa “Quý Bà Nghèo”, 1218–1219

Chương IV: NHỮNG NĂM VƯỢT BIỂN (1219–1220)

Lời từ biệt của Phanxicô với anh em tại Tổng hội 1219

Phanxicô tại Levant

Phanxicô và Thập tự chinh thứ Năm

Cuộc gặp của Phanxicô và Illuminato với al-Malik al-Kamil

Dư âm của một cuộc gặp lạ lùng

“Thư gửi Các Nhà Cầm Quyền của Mọi Dân Tộc”.

“Thư gửi Tất cả Tín Hữu” (Bản Dài)

Luật Sơ Khai, chương 23 

Luật Sơ Khai, chương 16 

Chương V: NHỮNG NĂM ĐỐI ĐẦU (1220–1221)

Những diễn tiến và lệch hướng

Một bất ngờ khó chịu ở Bologna

Một lời khiển trách bất ngờ ở Viterbo

Tổng tu nghị khẩn cấp cuối tháng 9 năm 1220

Việc từ chức của Phanxicô và chỉ định người kế nhiệm

Từ chức… nhưng không “về hưu”

Một hình thức “chia sẻ lãnh đạo”

Viết thư

Luật năm 1221

Các thư

Kinh nguyện và Lời khuyên (Admonitions) 

Chương VI: NHỮNG NĂM PHÁP CHẾ

Các giáo dân sám hối gắn liền với phong trào Hèn Mọn

Việc soạn thảo Luật Sau này của Dòng Anh Em Hèn Mọn

Chương VII: NHỮNG NĂM CUỐI ĐỜI

Lễ Giáng Sinh tại Greccio (1223)

Biến cố trên núi La Verna (1224)

Dấu Thánh của Phanxicô

“Tấm chartula” của Phanxicô

Hai bản văn cuối đời

Câu chuyện “Niềm vui chân thật và trọn hảo”

Bài Ca Vạn Vật (Cantico delle Creature)

Di chúc và Qua đời (1226)

Chương I: NHỮNG NĂM THÀNH HÌNH (1202–1212)

Assisi trong bối cảnh lịch sử – kinh tế: Assisi – quê hương của Phanxicô Assisi – vốn nằm ngoài các tuyến thương mại chính của thời Trung Cổ. Thị trấn này chỉ tham gia khá muộn vào phong trào phục hưng thương mại đã biến các thị trấn miền bắc và trung Italia thành những đô thị thực thụ kể từ giữa thế kỷ XI. Cái gọi là “Cuộc cách mạng nông nghiệp” (Agrarian Revolution), khởi sự khoảng năm 950 khi Tây Âu bước vào một thời kỳ hòa bình tương đối kéo dài, đã dần hồi sinh cảnh quan và làm sống lại hệ thống đô thị La Mã cổ (đặc biệt ở miền bắc Italia).

Đồng thời, các thị trấn mới cũng hình thành dọc theo những tuyến thương mại. Hoạt động thương mại này làm nảy sinh một tầng lớp trung lưu gồm thợ thủ công, thương nhân và buôn bán. Nói chung, “Cuộc cách mạng thương mại” (Commercial Revolution) này đánh dấu sự suy tàn của chế độ phong kiến, trong đó giới quý tộc kiểm soát tầng lớp dưới bằng thuế khóa nặng nề và nghĩa vụ quân dịch. Assisi, tuy vậy, chỉ thực sự vươn lên gần một thế kỷ sau, vào cuối thế kỷ XII, khi trở thành vị trí chiến lược đối với đế quyền Hohenstaufen (các hoàng đế Đức). Sự mở rộng quyền lực của đế quốc La Mã Thánh (Holy Roman Empire), tuy nhiên, đã vấp phải sự chống đối từ phía Giáo hoàng, vốn cũng tìm cách tái chiếm những lãnh thổ đã mất ở miền trung Italia sau Cải cách Gregorian.

Tranh chấp giữa đế quyền và giáo quyền. Từ thời Otto I Đại đế, công quốc Spoleto đã được tuyên bố thuộc quyền của hoàng đế Đức, một tuyên bố còn ngược về đến thời Charlemagne. Trên thực tế, lãnh thổ này thường bị dùng làm “con cờ” trong các cuộc tranh chấp chính trị. Năm 1153, Frederick I Barbarossa trao Toscana và Spoleto cho chú ông, Welf VI, để lập vùng đệm giữa giáo hoàng và các đồng minh. Năm 1159, Adrian IV đòi công quốc Spoleto cho Giáo hội Rôma; năm sau, Alexander III tái khẳng định điều đó. Đáp lại, Barbarossa cũng tái xác nhận chủ quyền. Năm 1173, Barbarossa bổ nhiệm Christian, Tổng Giám mục Mainz, làm phó vương tại Spoleto. Năm 1174, ông này tiến vào Assisi, chiếm đóng và được phong là Bá tước Assisi. Sự kiện này được sử sách Assisi gọi là captio capitalis (“cú đánh tinh thần”), buộc dân thành quay lại phục dịch phong kiến (hominitium), nghĩa là trở thành “người của kẻ khác.” Đến năm 1177, Christian được thay thế bởi Conrad Urslingen, người lập căn cứ tại pháo đài Rocca Maggiore.

Từ Barbarossa đến Henry VI: Sau khi Barbarossa chết bất ngờ trong Thập tự chinh (1190), con ông là Henry VI kế vị. Nhờ hôn nhân với Costanza d’Altavilla (Constance, nữ hoàng Sicilia), Henry trở thành vua Sicilia, kiểm soát lãnh thổ trải dài từ Đức đến miền nam Italia. Nhưng Henry bị giới quý tộc miền nam chống đối và qua đời đột ngột năm 1197. Costanza trở thành nhiếp chính cho con trai ba tuổi Friedrich-Roger (sau này là Friedrich II) và liên minh với Innocent III để bảo vệ quyền lợi.

Công xã Assisi: Năm 1198, Conrad Urslingen rút khỏi Rocca. Giai cấp trung lưu Assisi – thương nhân, thợ thủ công – nổi dậy, lập nên công xã Assisi và đuổi quý tộc khỏi thành. Tuy nhiên, năm 1202, quân dân Assisi thất bại nặng nề trong trận Collestrada khi tấn công đất Ghislieri, và nhiều người bị Perugia bắt, trong đó có Phanxicô trẻ. Đến năm 1203, giới quý tộc và thương nhân ban hành Carta pacis (Hiến chương Hòa bình), công nhận hai giai cấp chính: boni homines (quý tộc, “người ưu tú”) và homines populi (giai cấp trung lưu mới nổi).

Hiến chương này cho phép một số quý tộc trở về, buộc giới trung lưu trở lại hominitium, đồng thời thiết lập cơ chế chính quyền do một podestà (thị trưởng) luân phiên hằng năm lãnh đạo. Đến năm 1210, tình hình thay đổi rõ rệt. Carta franchitatis (Hiến chương Giải phóng) ra đời, phân loại xã hội theo tài sản: maiores (giới quý tộc cũ, giàu nhờ đất đai); minores (giai cấp trung lưu thương mại mới nổi). Gia đình di Bernardone – cha của Phanxicô – thuộc về giới minores.

Sự hoán cải của Francesco di Bernardone: Phanxicô sinh khoảng năm 1182, là con của Pietro di Bernardone, một thương nhân vải vóc giàu có; mẹ ông có thể đến từ Picardy (miền bắc Pháp). Gia đình ông thuộc tầng lớp minores – năng động trong buôn bán, trao đổi và sử dụng tiền tệ. Mặc dù thuộc giới trung lưu, Phanxicô lại bị hấp dẫn bởi đời sống hiệp sĩ. Theo Thomas de Celano (1229), ông tham gia dân quân Assisi trong trận Collestrada (1202) và bị bắt giam ở Perugia. Sau gần một năm trong ngục, ông được chuộc về. Kinh nghiệm này làm ông suy sụp thể xác, tinh thần, và bắt đầu đặt câu hỏi về hướng đi cuộc đời. Không lâu sau, ông lại định tham gia đoàn lính đánh thuê ở miền nam Italia, nhưng gần Spoleto đã có giấc mơ đầy giằng xé: ông phục vụ cho ai – Chủ Tể (Đức Kitô) hay chỉ là một chủ tướng phàm trần? Trong bối rối, ông quay về Assisi – bước ngoặt dẫn tới sự hoán cải sâu xa.

Thời kỳ do dự và biến cố gặp người phong hủi (1203–1205). Trong giai đoạn 1203–1205, Phanxicô trải qua một thời kỳ dài đầy do dự và bất định về tương lai của mình. Vào một lúc nào đó trong thời gian lang thang cô độc, cầu nguyện và suy niệm ngoài đồng quê, có lẽ vào khoảng năm 1205, Phanxicô đã tình cờ gặp một nhóm người phong hủi ở đồng bằng Assisi dưới chân thành phố. Họ có lẽ là những người đã rời khỏi một trong hai khu phong hủi (một dành cho nam, một dành cho nữ) ở vùng này. Cuộc gặp gỡ ấy bất ngờ và gây chấn động, vì theo một số nguồn, Phanxicô vốn có thể chất yếu và tâm lý nhạy cảm, lại mang một sự ghê sợ đặc biệt (thậm chí hoang tưởng) đối với căn bệnh quái ác này. Nhưng điều xảy ra lại vượt ngoài dự liệu: thay vì chạy trốn, các hagiographer kể rằng Phanxicô đã tiến đến gần, tiếp xúc và đối xử với họ như những con người đang đau khổ, giống như chính bản thân ông.

Chẳng bao lâu sau, ông còn tìm đến nơi ở của họ (khu phong hủi), không chỉ chạm vào những người vốn bị coi là “không thể đụng tới” mà còn băng bó những vết thương lở loét, chăm sóc và an ủi họ – những người bị thành Assisi, vốn tự xưng là Kitô hữu, loại trừ cả trong luật lệ lẫn phụng vụ, để bảo vệ sức khỏe cộng đồng. Những quy định này đã biến họ thành những kẻ “vô hình” đối với thành phố kiêu hãnh đang lên. Cuộc gặp gỡ ấy – thường được mô tả trong hagiography như một cuộc gặp gỡ trực tiếp một-một – trở thành khoảnh khắc quyết định nhất trong đời sống đầu tiên của Phanxicô.

Thời kỳ ẩn sĩ và bước vào đời sống sám hối (1205–1208). Một yếu tố quan trọng khác trong những năm hình thành này (1205–1208) là sự xa cách ngày càng lớn giữa Phanxicô và cha ông, Pietro di Bernardone, người mong con trai nối nghiệp kinh doanh. Phanxicô quyết định đoạn tuyệt với thành phố quê hương. Ông tìm đến trú ngụ ở ngôi nhà nguyện xiêu vẹo San Damiano, phía nam thành, xin một linh mục cho ông tá túc để đổi lấy công việc sửa chữa nhà thờ. Người thương nhân mảnh dẻ nay trở thành lao động thủ công. Đồng thời, ông cũng xin được sống dưới sự hướng dẫn và bảo trợ của Giáo hội (vì cha ông không hề buông tha cho con).

Phanxicô, qua thời gian suy niệm, đã chọn sống đời sám hối dưới sự che chở của Giáo hội, gắn bó với một cuộc đời hoán cải biểu lộ bằng sự thay đổi các giá trị. Từ một ẩn sĩ lang thang, ông đã trở thành một người sám hối (penitens). Khi cha ông kiện tụng để đòi lại tài sản mà Phanxicô đã đem phân phát cho người nghèo, các quan chức thành phố nói rằng vụ việc phải được đưa lên hàng giáo sĩ. Đây chính là lúc diễn ra cuộc đối đầu nổi tiếng trước mặt Giám mục Guido của Assisi. Theo các hagiographer, Phanxicô – lúc này trong y phục sám hối – đã công khai cắt đứt với cha ruột mình, thốt lên: “Từ nay, tôi không còn gọi Pietro di Bernardone là cha nữa; nhưng tôi sẽ nói: ‘Lạy Cha chúng con ở trên trời’.” Từ đó, Phanxicô dứt khoát rời bỏ Assisi cùng hệ giá trị của nó, chọn đồng bằng (contado) làm nơi cư trú, sống đời sám hối đích thực.

Những bạn hữu đầu tiên (1208–1209): Theo nhà nghiên cứu David Flood, ba kinh nghiệm này – (1) tù ngục, mở ra sự suy tư về các giá trị ông từng hấp thụ như một công dân Assisi; (2) gặp gỡ người phong hủi, mở mắt ông nhìn thấy thế giới bị bỏ quên; và (3) quyết định sống đời sám hối – chính là ba bước ngoặt then chốt trong tiến trình hoán cải của Phanxicô. Những thay đổi ấy không qua mắt người đương thời. Khoảng năm 1208, một số người bắt đầu tìm đến ông để hỏi về những biến đổi trong đời sống ông. Người đầu tiên là Bernard of Quintavalle, một quý tộc Assisi. Khi bày tỏ sự bất an trong tâm hồn, ông được Phanxicô khuyên theo lời Tin Mừng: “Hãy bán tất cả và phân phát cho người nghèo.” Đây không chỉ là hành động từ bỏ cá nhân, mà còn là một cử chỉ công bằng phân phối: chia sẻ của dư thừa cho những người túng thiếu. Ngày hôm sau, theo Legenda trium sociorum (Huyền thoại Ba Bạn hữu), Peter Catanii – một luật gia danh tiếng – cũng gia nhập khi cùng Phanxicô tra hỏi Tin Mừng tại nhà thờ San Nicolò. Chẳng bao lâu, một nông dân vùng Assisi, tên Giles, cũng đến với ông gần khu phong hủi. Đến giữa năm 1209, theo các hagiographer, nhóm anh em quanh Phanxicô đã lên tới mười một hay mười hai người –con số gợi lại hình ảnh “Mười Hai” trong Tin Mừng. Chính nhóm đầu tiên này, sau này được gọi là những người sám hối từ Assisi (penitentes de Assisio), đã cùng cầu nguyện, sống huynh đệ, và bắt đầu phân định sứ mạng của họ.

Nhóm anh em đầu tiên cùng nhau soạn một propositum vitae (bản định hướng đời sống). Đây có thể chính là tài liệu mà họ mang đến Rôma tháng 4 năm 1209 để xin Innocent III chuẩn thuận. Đây là hạt nhân của Luật Tiên khởi của Dòng Anh Em Hèn Mọn (Regula primitiva Fratrum Minorum). Văn bản này không còn tồn tại nguyên vẹn. Các học giả như David Flood đã phân tích và cho rằng có thể phân biệt ba lớp (strata) trong tiến trình hình thành Quy luật:

1. Tầng thứ nhất – bản propositum vitae dâng cho Giáo hoàng (1209), mang tính khẳng định lý tưởng tôn giáo tổng quát. Còn được nhận thấy trong các chương 1, 7, 14 của Luật Tiên khởi. Nêu rõ ơn gọi (ch.1), phương thức sinh sống (ch.7), và sứ điệp cho thế giới (ch.14).

2. Tầng thứ hai và ba – được bổ sung sau khi anh em trở về thung lũng Umbria và bắt đầu sống đời lý tưởng. Nội dung mang tính thực tiễn, giải quyết các vấn đề cụ thể. Thường được diễn đạt dưới dạng những cấm đoán và cảnh báo song song với các nguyên tắc khẳng định ban đầu.

Các vấn đề được nhấn mạnh xoay quanh bốn điểm chính (chương 7–9): Lao động: những việc được phép và bị cấm làm để mưu sinh. Tiền bạc: thái độ từ khước, đặc biệt việc không nhận tiền công. Ăn xin: phương thế sau cùng khi lao động không đủ bảo đảm nhu cầu sống. Chỗ ở: thái độ đối với nơi cư trú và quyền sở hữu đất đai. Điều đáng chú ý: phần lớn những chi tiết thực tiễn này không còn thấy trong Luật Sau cùng 1223 (Regula bullata), vốn được soạn như một văn kiện pháp lý cho Giáo triều Rôma. Nhưng chính trong các tầng sớm nhất, ta nhận ra tinh thần nguyên thủy của phong trào: một lối sống được Thánh Thần thúc đẩy, tách khỏi cơ chế bóc lột xã hội đương thời.

Quan niệm về tiền bạc trong Quy luật Tiên khởi. Anh em Hèn Mọn đã quyết định từ bỏ hoàn toàn mọi liên hệ với hệ thống tiền tệ – vốn là phương tiện chính yếu trong giao thương và trả công lao động thời đó. Lý do từ chối này không đơn thuần chỉ để “làm cho mình nghèo khó,” như nhiều người thường hiểu. Quả thật, việc không nhận tiền tất yếu dẫn đến cảnh nghèo, nhưng đây không phải là mục đích tự thân. Thay vào đó, các anh em ý thức rằng hệ thống tiền tệ đương thời vốn bất công, do giới cầm quyền địa phương hoặc vùng miền thao túng.

Họ thường xuyên giảm giá trị đồng tiền (phát hành loại pecunia piccola) để bóc lột dân nghèo – những người bị trả công bằng loại tiền này và chịu cảnh lạm phát mỗi khi ra chợ. Trong khi đó, giới quyền lực và giàu có lại giữ loại tiền không mất giá (pecunia grossa), nhờ vậy tiếp tục tích lũy của cải. Nói cách khác, tiền bạc là công cụ để kẻ mạnh bóc lột kẻ yếu và làm giàu trên nỗi khốn cùng của người nghèo. Nhận ra sự bất công này, anh em Hèn Mọn đã quyết định không tham dự vào một hệ thống sai trái như thế, để giữ sự trung tín với Tin Mừng và tình liên đới với người nghèo.

Kết luận: Ý nghĩa của những năm hình thành. Trong giai đoạn 1202–1212, cuộc đời Phanxicô Assisi được định hình bởi ba biến cố nền tảng: 1. Kinh nghiệm tù ngục → phá vỡ những giá trị xã hội ông từng hấp thụ. 2. Gặp gỡ người phong hủi → mở mắt ông nhìn thấy thế giới bị loại trừ. 3. Quyết định sống đời sám hối → khởi đầu một lối sống mới, dưới sự che chở của Giáo hội. Những kinh nghiệm ấy không chỉ biến đổi một thương nhân trẻ của Assisi thành một người sám hối (penitens), mà còn khơi nguồn cho một phong trào thiêng liêng mới, quy tụ những người bạn đầu tiên và hình thành nên Quy luật Tiên khởi – hạt giống của Dòng Anh Em Hèn Mọn sau này. Trong các tầng sớm nhất của Quy luật ấy, ta nhận thấy rõ tinh thần nguyên thủy của phong trào: một cuộc đời nghèo khó, lao động tay chân, xa lánh quyền lực và tiền bạc, hiệp thông với những người bé mọn và bị lãng quên, tất cả dưới ánh sáng Tin Mừng Đức Kitô.

Công việc, của bố thí, và nơi cư trú trong Quy luật Tiên khởi

(2) Lao động. Về loại hình công việc mà các anh em có thể làm để trang trải nhu cầu, Luật Tiên khởi cho phép họ làm hầu như bất cứ việc gì, miễn sao công việc ấy trung thực – nghĩa là không kéo theo tội lỗi hoặc gây gương xấu. Tuy nhiên, một số nghề nghiệp đã bị cấm rõ ràng. Trước hết, các anh em không được làm camerarii hay cellarii tại những nơi họ làm việc, vì hai chức vụ này gắn liền với việc quản lý và trao đổi tiền bạc – điều mà các anh em đã quyết tâm khước từ để không đồng lõa với một hệ thống tiền tệ bất công. Ngoài ra, họ cũng bị cấm làm giám sát hay quản trị (overseers) tại những cơ sở như leprosaria (nhà phong) hay hospices (nhà tế bần), nơi người bệnh tật và những kẻ bị xã hội loại trừ sống những ngày cuối đời. Ở đây, giá trị được nhấn mạnh là: thay vì quản trị, anh em chọn những công việc nặng nhọc và khó khăn nhất, chăm sóc những người bị coi là “không thể đụng tới.” Qua đó, họ làm chứng về gương mặt nhân hậu và cảm thông của Đức Kitô giữa những người bị thành Assisi gạt bỏ. 

(3) Của bố thí. Do tự nguyện từ bỏ việc nhận thù lao bằng tiền bạc, anh em thường lâm vào cảnh thiếu thốn, thậm chí đói khát. Vì thế, họ cho phép mình đi xin ăn – giống như những người nghèo khổ khác buộc phải làm để sinh tồn. Nhưng từ đây, họ rút ra một trực giác quan trọng: đất đai và tài nguyên của thế giới này là quà tặng Thiên Chúa ban cho mọi thụ tạo, để nuôi sống không chỉ một số ít, mà tất cả mọi người. Tất cả đều có quyền ngồi vào “bàn tiệc của Chúa,” tức là thụ hưởng tạo thành dồi dào. 

Do đó, khi xin của ăn hay áo mặc, anh em không cúi đầu trong xấu hổ như những kẻ ăn xin thường tình, mà ngẩng cao đầu, ý thức mình là những thụ tạo cao quý của Thiên Chúa. Sự hổ thẹn không thuộc về người nghèo đi xin, mà thuộc về kẻ khước từ chia sẻ.

(4) Nơi cư trú. Khi rời thành Assisi để sống giữa những người bị xã hội loại trừ, anh em tìm chỗ ở ở bất cứ đâu: trong những cơ sở từ thiện nơi họ phục vụ, hoặc trong những mái lều tạm trong rừng, các hang đá, hay những nhà nguyện bỏ hoang. Nổi tiếng nhất là nhà nguyện Đức Mẹ Các Thiên Thần, sau này được gọi là Portiuncula (“phần hèn mọn”). Tuy nhiên, giống như quan điểm của họ về của cải, anh em đồng ý rằng sẽ không coi bất cứ nơi nào là sở hữu riêng. Nếu có ai cần nơi ở khẩn cấp hơn, họ sẵn sàng nhường lại. Đây là tinh thần của biến cố Rivo Torto, nơi các hagiographer ghi nhận: đất đai và vũ trụ này thuộc về Thiên Chúa; con người chỉ là khách lữ hành tạm thời. Vài năm sau, khi dòng phát triển và mở rộng, nguyên tắc ấy được áp dụng không chỉ cho đất đai mà cho mọi sự trong tạo thành: sống sine proprio – không chiếm hữu điều gì như của riêng.

Căn tính “hèn mọn” (minoritas)” Tóm lại, chương 7, 8 và 9 của Luật Tiên khởi chính là chất liệu căn bản của đoàn sủng Phanxicô. Có thể ban đầu, nhiều người ngạc nhiên vì nội dung này dường như “thiếu chất thiêng liêng,” khi nó không nhắc nhiều đến Thiên Chúa hay các lời cầu nguyện. Nhưng đó mới là điểm cốt yếu: anh em đã nhận ra sự hiện diện của Thiên Chúa ngay trong hoàn cảnh cụ thể – trong nỗi khổ đau của những người bị Kitô giáo đương thời loại trừ. 

Từ đây, họ chọn sống giữa những người nghèo khổ, những kẻ ở tầng lớp thấp nhất xã hội, không tiếng nói, không địa vị. Chính vì vậy, họ gọi mình là fratres minores – “anh em hèn mọn” – không phải để tỏ ra khiêm nhường giả tạo, mà để nói lên vị trí xã hội mà họ chọn: sống giữa những người nhỏ bé và bị bỏ rơi. Do đó, đoàn sủng cốt lõi của phong trào không phải là paupertas (nghèo khó) như thường được hiểu, mà là minoritas (tính hèn mọn). Bởi ai thực sự trở nên “hèn mọn” trong xã hội thì tất yếu cũng sẽ trở nên nghèo khó; nhưng ngược lại, không phải ai nghèo khó cũng thực sự sống tinh thần “hèn mọn.” 

Căn nguồn của đoàn sủng: Điều gì đã làm nên nội dung độc đáo này, khác biệt với nhiều luật dòng trung cổ khác? Đó chính là kinh nghiệm gặp gỡ người phong hủi – biến cố đã mở mắt Phanxicô lần đầu tiên trước nỗi đau khổ thực sự của con người. Qua cuộc gặp gỡ ấy, Phanxicô được Thiên Chúa mặc khải về tình huynh đệ phổ quát: mỗi thụ tạo, mỗi con người, kể cả những người bị xã hội xua đuổi, đều là “đền thờ của Thiên Chúa,” mang phẩm giá và sự hiện diện thần linh. Tất cả không phân biệt đều là anh chị em (fratres et sorores), liên kết trong một gia đình duy nhất Thiên Chúa dựng nên. Chính cái nhìn này đã trở thành nền tảng cho mọi trực giác thiêng liêng sau này của Phanxicô, và xác định mục đích của cộng đoàn đang hình thành quanh ngài. 

Có lẽ vào một thời điểm sau (1209–1212), các anh em đã thêm vào một đoạn ngắn ở đầu chương 9 của Luật Tiên khởi. Đoạn văn ấy được gọi là “Hiến chương căn tính hèn mọn” (charter of minorite identity), đánh dấu lớp thứ ba của văn bản, diễn tả sâu hơn ý nghĩa ơn gọi của họ.

Sự trưởng thành của đoàn sủng Tiên khởi. Đoạn văn cốt yếu sau đây trong Luật Tiên khởi được xem là sự kết tinh chín muồi nhất về ơn gọi mà các anh em tin rằng Thiên Chúa đã kêu gọi họ sống giữa đời và cho đời: “Anh em hãy cố gắng bước theo sự khiêm nhường (humilitas) và khó nghèo (paupertas) của Chúa chúng ta Giêsu Kitô; và hãy nhớ rằng chúng ta không được có gì khác trên trần gian này ngoại trừ, như Tông đồ [Phaolô] nói: ‘Miễn là có cơm ăn áo mặc, thì hãy lấy thế làm đủ’ (1 Tm 6,8). Và họ phải vui mừng khi thấy mình ở giữa những kẻ bị coi là hèn hạ và khinh bỉ, ở giữa người nghèo, kẻ yếu đuối, bệnh tật, phong hủi, và những người ăn xin bên vệ đường.”

Hiến chương căn tính hèn mọn. Đoạn này, được chèn vào đầu chương 9, nhằm nâng đỡ tinh thần các anh em trong những năm đầu sau khi được Đức Innocentô III chấp thuận miệng bản propositum vitae (1209). Cuộc sống họ chọn – rời bỏ địa vị cũ, từ bỏ gia đình, công việc, để sống giữa những người bị xã hội gạt bỏ – tỏ ra đầy thử thách và sỉ nhục. Khi trở lại Assisi để xin ăn, họ bị chính gia đình và bạn bè chế nhạo.

Lời nhắc nhở này khẳng định: họ không phải hổ thẹn vì cảnh khốn khó; chính những kẻ từ chối chia sẻ mới đáng hổ thẹn. Hơn thế, họ được kêu gọi vui mừng khi thấy mình ở giữa những người bị khinh miệt, bệnh tật, phong hủi và ăn xin. Vì chính những con người đó là “dân của họ,” là những kẻ mà xã hội Kitô giáo đã muốn lãng quên, nhưng nơi đó anh em được mời gọi để chiếu tỏa gương mặt cảm thông của Đức Kitô.

Sự khiêm nhường và khó nghèo của Đức Kitô.Đặc biệt, đây cũng là lần đầu tiên Đức Giêsu Kitô được nhắc tới trong văn bản Luật Tiên khởi, và cũng là lần đầu tiên xuất hiện thuật ngữ “khó nghèo” (paupertas). Nhưng sự nghèo khó này không trước hết nói về các anh em, mà trước tiên là nghèo khó và khiêm nhường của chính Đức Kitô. Humilitas ở đây mang ý nghĩa xã hội: Đức Kitô đã chọn sống giữa những người hèn mọn, yếu đuối, bị loại trừ. Các anh em, bước theo Người, cũng chọn một “sự đi xuống” để hiện diện với những con người nhỏ bé nhất. Paupertas được hiểu không đơn thuần như việc từ bỏ quyền sở hữu, nhưng như một lối sống công bằng trong việc sử dụng tạo thành: mọi người có quyền hưởng nhờ hoa trái đất trời theo nhu cầu, để người này sống thì người khác cũng có thể sống. Nói theo ngôn ngữ hôm nay: “sống đơn sơ để người khác có thể đơn giản mà sống.” Như vậy, khó nghèo tiên khởi không chỉ là trạng thái vật chất, mà là sự lựa chọn luân lý và thiêng liêng trong việc chia sẻ và sử dụng tạo thành.

“Làm việc sám hối” – facere penitentiam. Theo Thánh Phanxicô, sống như thế chính là “làm việc sám hối” (facere penitentiam). Điều này có nghĩa: từ bỏ mọi thái độ và hành vi gây chia rẽ tình huynh đệ phổ quát, từ bỏ cả sự bóc lột của kẻ mạnh lẫn sự trả thù của người yếu. Tội lỗi, trong nhãn quan Phanxicô, mang nội dung xã hội: chiến tranh, lòng tham, bạo lực – tất cả đều làm rạn nứt cộng đoàn nhân loại. Do đó, “sám hối” không chỉ là một hành vi đạo đức cá nhân, mà là một chọn lựa suốt đời, sống theo thái độ và hành vi của Đức Kitô, cả trong huynh đoàn nhỏ bé lẫn trong cộng đoàn nhân loại rộng lớn.

Lời rao giảng sám hối. Đoàn sủng Phanxicô không chỉ là một lối sống giữa người nghèo, mà còn là một sứ điệp Tin Mừng cho toàn xã hội. Các anh em có “lời” cho cả người nghèo lẫn người giàu: mời gọi tất cả cùng “sám hối” – nghĩa là nhìn thế giới qua đôi mắt của người nghèo và hành động để xây dựng một xã hội công bằng và nhân ái hơn. Từ đồng bằng Assisi, qua các đô thị trung và bắc Italia, rồi sau các “chương truyền giáo” năm 1217 và 1219, sứ điệp này đã vượt qua dãy Alps đến Pháp, Đức, Hungaria và thậm chí vượt biển đến Thánh Địa.

Sự chấp thuận miệng bản Propositum Vitae. Tháng 4 năm 1209, Phanxicô và nhóm nhỏ anh em đến Rôma trình bản propositum vitae trước Đức Giáo hoàng và triều đình giáo hoàng. Mục tiêu chính yếu: xin phép không chỉ để sống lối sống sám hối ở Assisi, mà còn được quyền đem sứ điệp ấy đi xa hơn, vào các giáo phận khác. Quyền này không thể tự động có được từ giám mục địa phương, mà cần sự phê chuẩn của Tòa Thánh. Theo các hagiographer, Đức Innocentô III đã ban cho họ quyền “rao giảng việc sám hối” – cốt lõi của đoàn sủng Phanxicô – miễn là có sự đồng ý của giám mục bản quyền.

Portiuncula – ngôi nhà chung đầu tiên. Sau đó, các anh em tìm một nơi làm điểm tựa để trở về sau hành trình và từ đó tiếp tục lên đường. Họ tìm đến nhà nguyện Đức Mẹ Các Thiên Thần, một ngôi nguyện đường nhỏ bé, hoang phế, nằm ở cánh đồng phía tây Assisi, gần hai khu phong. Ngôi nguyện đường thuộc quyền tu viện Biển Đức Subasio. Sau nhiều lần thất bại ở nơi khác, Phanxicô xin được phép tái thiết và trú ngụ ở đây. Ngôi nhà nguyện này được gọi là Portiuncula – “phần nhỏ bé” mà Thiên Chúa ban cho anh em trên trần gian. Đây trở thành “nhà mẹ” của huynh đoàn, nơi họ sum họp, cầu nguyện, rồi từ đó tiếp tục lên đường rao giảng. Dù không sở hữu, họ được phép cư trú an toàn, tránh sự chiếm đoạt của kẻ khác. Như thế, từ thân phận “lữ hành và khách trọ” trên mặt đất, huynh đoàn đã tìm được một điểm hội tụ để vừa sống huynh đệ, vừa ra đi thi hành sứ mạng.


Chương II: NHỮNG NĂM ẨN DẬT

Khi các anh em khất sĩ trở về từ Rôma, sau khi forma vitae của họ được Đức Giáo hoàng Innôxent chuẩn nhận bằng miệng, họ định cư quanh ngôi nhà thờ nhỏ Đức Mẹ Các Thiên Thần (St Mary of the Angels) trên cánh đồng dưới chân thị trấn Assisi. Người ta thường hình dung, từ đây, các anh em tỏa đi khắp thế giới để rao giảng Tin Mừng Đức Giêsu Kitô. Thực ra, có một sự nhất quán rất rõ giữa nội dung “hình thức đời sống” của họ–được gói trong lời khấn sống đời sám hối–và sứ điệp mà họ cảm thấy thôi thúc phải chia sẻ với con người thời mình: trên các đô thị miền Trung Ý cũng như ngoài contado giữa những tầng lớp thấp kém, co cụm trong những túp lều và mái nhà nhỏ, nơi người nghèo chủ yếu cư ngụ. Như đã ghi ở cuối chương trước, muốn hiểu các anh em nói “làm việc sám hối” là gì thì phải hiểu nội dung của “rao giảng sám hối” của họ. Đó là sứ điệp rút ra từ việc chiêm niệm đời sống Đức Giêsu trong các Tin Mừng, ở giữa người nghèo và vì người nghèo–làm nên các giá trị cốt lõi của thị kiến Tin Mừng của họ.

Ngay trước cả chuyến đi Rôma xin chuẩn nhận nếp sống, ta đã thoáng thấy nội dung sứ điệp sám hối này–trước tiên, dưới dạng rất sơ lược–trong bản văn Vô danh thành Perugia đầu thế kỷ •• (mà vài năm sau được hấp thu vào nguồn tư liệu rộng hơn là Truyền kỳ Ba Bạn Hữu). Cách mà cuộc trao đổi giữa các anh em và vài thị dân vô danh được trình bày rất gợi sáng: đưa ta rời khỏi những lời đạo đức rỗng mà hình thức rao giảng tiên khởi của Phanxicô có thể đã mang, để tiến tới điều hòa hợp hơn với điều ta thấy trong Luật Sớm: trái tim của đặc sủng Tin Mừng của họ.

Thật vậy, rất sớm–trước cả khi có bạn đồng hành–khi còn một mình ở nhà thờ San Damiano (mà ngài đang sửa chữa), người kể trong Ba Bạn Hữu thuật rằng, “dồn hết tâm trí để giữ các lời ân sủng mới đến mức có thể, [Phanxicô] bắt đầu, được Thiên Chúa thúc đẩy, làm sứ giả của sự trọn hảo Tin Mừng và, bằng những lời đơn sơ, rao giảng sám hối công khai. Lời của ngài không rỗng cũng không dại, nhưng đầy quyền năng Thánh Thần, đâm thấu tủy xương, khiến người nghe hết sức kinh ngạc. Như ngài sau này làm chứng, theo mạc khải của Chúa, ngài đã học một lời chào như sau: ‘Nguyện Chúa ban bình an cho anh chị em!’ Do đó, trong tất cả các bài giảng, ngay lời mở đầu, ngài công bố bình an.”

Người kể tiếp tục triển khai việc ngài dùng lời chào ấy: “Ngay tức khắc, đầy tinh thần các ngôn sứ, người của Thiên Chúa, Phanxicô, sau lời chào ban đầu, công bố bình an, rao giảng ơn cứu độ và… đưa rất nhiều người–vốn trước kia đối nghịch với Đức Kitô và xa đời sống cứu độ–trở về bình an đích thực.” Quả thế, kiểu sứ điệp này–kết hợp lời kêu gọi làm việc sám hối (tức quay trọn lòng về cùng Thiên Chúa) với những minh họa về hòa bình và hòa giải với láng giềng–bắt đầu thu hút một số người noi theo đường lối của Phanxicô. Theo nguồn này, người đầu tiên là Bernard thành Quintavalle; thứ hai, Phêrô Catanii; thứ ba, linh mục Sylvester; và thứ tư, Giles thành Assisi. Bốn người ở tạm trong túp lều nhỏ họ dựng cạnh nhà thờ tồi tàn Đức Mẹ Các Thiên Thần. Linh cảm về ý nghĩa rộng hơn của sứ điệp đã được mặc khải (tức vượt quá phạm vi Assisi và thung lũng Umbria), Phanxicô liền sai họ đi từng đôi, theo lệnh truyền Tin Mừng, với cùng sứ điệp sám hối ấy. Phanxicô và Giles đi về Marche của Ancona, còn hai người kia được sai tới miền khác (không nêu). Riêng Phanxicô, ngài “khích lệ mọi người kính sợ và yêu mến Thiên Chúa và làm việc sám hối vì tội lỗi mình.”

Nhưng một lần nữa: cụm từ “làm việc sám hối” trong từ vựng Phanxicô mang ý nghĩa rất cụ thể. Nó gợi về nội dung của Luật Sớm và cái nhìn về sự bị bào mòn và bị đẩy ra rìa của người nghèo thời họ, cũng như những hành động mà các Kitô hữu đồng thời từ chối thực hiện để giảm bớt đau khổ cho đồng loại–vì lòng tham vô độ, tham vọng, và hành vi bóc lột.

Sau khi chia sẻ sứ điệp lay động ấy, nguồn của ta ghi lại phản ứng lạ lùng của người nghe: “Những ai nghe [lời họ] nói: ‘Họ là ai vậy?’ và ‘Ý nghĩa của những lời họ nói là gì?’ Vì vào thời ấy, lòng mến và lòng kính sợ Thiên Chúa hầu như không còn ở đâu, và đường sám hối không những hoàn toàn xa lạ mà còn bị coi là ngu xuẩn… [Thật vậy] có muôn ý kiến về các người Tin Mừng này. Có kẻ nói họ điên rồ hay say xỉn; kẻ khác quả quyết những lời như thế không thể đến từ kẻ khờ… Dù một số thì rùng mình kính sợ khi thấy lối sống thánh thiện của họ, những người khác vẫn chưa sẵn bước theo.”

Và rồi, trong một chuyến rao giảng khác không lâu sau, nay với sáu môn sinh, họ gặp bối rối tương tự và thậm chí chống đối công khai. Người kể mô tả cách họ được đón tiếp:

“Mỗi khi họ vào nhất là thành, điền trang, thị trấn hay nhà dân, họ loan báo bình an, khích lệ mọi người kính sợ và yêu mến Đấng Tạo Hóa trời đất và giữ các điều răn. Có người thích nghe; kẻ khác thì nhạo báng; và nhiều người vặn hỏi họ tới tấp: ‘Các anh từ đâu đến?’… Và họ đáp chỉ là những người sám hối đến từ thành Assisi.”

Nói cách khác, với tư cách người sám hối, họ chỉ nhắc người nghe rằng bất kỳ ai xưng là Kitô hữu cũng phải làm ngay nơi thời–chỗ của mình. Tóm lại, làm việc sám hối là sứ điệp phải có biểu hiện ra ngoài trong đời sống cụ thể của những người họ chia sẻ thị kiến Tin Mừng được tỏ bày với các anh em: bình an, tha thứ cho nhau và hòa giải; chia sẻ của cải với những người kém may mắn chung quanh; và hướng đời về Thiên Chúa của muôn loài sinh linh, Đấng để mắt tới kẻ công chính lẫn bất chính. Theo thị kiến thiêng liêng này, đồng loại phải đối diện với lệch lạc và bất công vốn, qua thăng trầm lịch sử và các chọn lựa của con người, đang làm méo mó địa cầu tốt lành và vận mệnh cư dân của nó.

Nhà viết tiểu sử đầu tiên (và chính thức) về Poverello và phong trào của ngài, Tôma thành Celano, cũng ghi nhận tác động của rao giảng Phanxicô buổi đầu. Phù hợp với nhiệm vụ hagiô trong Vita prima, Tôma thu hẹp tiêu điểm khỏi rao giảng sám hối của chính các anh em, để tập trung hơn vào hành vi của Phanxicô. Nhưng hiệu quả thì gần như như nhau: một sứ điệp biến đổi đồng bào, điều chỉnh đời sống theo giá trị của Đức Giêsu Kitô trong Tin Mừng, hầu dập tắt các cuộc xung đột miên man trong các công xã, và ngăn ngừa tích lũy tài sản–lợi nhuận đáng chê–vốn loại trừ kẻ nghèo và người không tiếng nói đang cày ruộng và lao động trong xưởng thợ.

Tôma mô tả tác động của lời Phanxicô trên thính giả bằng những lời chan chứa–nêu thành công tương đối của lời rao giảng, đồng thời giảm nhẹ nốt kháng cự thấy trong lời chứng của các bạn đồng hành–“những người đã ở với ngài”–tức những kẻ được thách đố phải đổi đời trước đối thủ kinh tế của họ và trước người nghèo bị quên lãng. Ví dụ là khúc tụng ca mà Tôma viết ngay sau khi huynh đoàn từ Rôma trở về và bắt đầu rao giảng sám hối khắp nơi:

Đàn ông chạy đến, đàn bà cũng vậy, Giáo sĩ vội vã,và tu sĩ hối hả đến xem và nghe vị thánh của Thiên Chúa; Mọi lứa tuổi, cả nam lẫn nữ đều vội vã chiêm ngắm kỳ công Chúa làm mới trên trần gian nhờ tôi tớ Ngài.Khi ấy, qua sự hiện diện và danh tiếng của Phanxicô,hẳn như một ánh sáng mới đã từ trời được sai xuống đất,xua tan mọi bóng tối vốn phủ kín cả miền…

Sau một khúc tán dương, Tôma nối lại: Nhiều người, quý tộc lẫn bình dân, giáo sĩ lẫn giáo dân, được ơn Thiên Chúa thúc đẩy, bắt đầu đến với thánh Phanxicô, vì họ ao ước phục vụ dưới sự rèn luyện và dẫn dắt không ngơi của ngài… Ngài không nghi ngờ gì là một “nghệ nhân lỗi lạc”, vì qua sứ điệp lan rộng của ngài, Giáo Hội Đức Kitô đang được đổi mới nơi cả hai phái, theo hình thức, luật và giáo huấn của ngài. Và chiến thắng đến với đạo binh ba ngôi (trina militia) của những kẻ được cứu. Cho mọi người, ngài đưa ra một quy tắc sống, và cho mọi bậc, ngài chân thành chỉ ra con đường cứu độ.

Đoạn văn đầy lời khen này có thể minh họa cho đón nhận tích cực đối với lời rao giảng của Phanxicô nơi những người mà ngài chuyển tới sứ điệp làm việc sám hối–miễn là ta ghi nhớ lời chứng sắc sảo hơn của Truyền kỳ Ba Bạn Hữu (và Vô danh Perugia). Quả thế, cách hành văn của khúc tụng ca này không chỉ vang vọng ngôn ngữ trong sắc phong hiển thánh của Grêgôriô vào năm ••, mà còn trình bày cho thính giả và độc giả một thực tại vốn thực sự chỉ thành hình đầy đủ mãi tới đầu thế kỷ ••, như ta sẽ thấy.

Vì ở đây, Phanxicô được ca ngợi là đã tạo nên một “đạo binh ba ngôi (trina militia)”. Cụm từ này có lẽ được Celano cố ý để hơi mơ hồ: nó có thể, theo nghĩa chung, chỉ giáo sĩ, tu sĩ và giáo dân của Giáo hội Kitô giáo. Tuy nhiên, chính việc dùng đúng cụm từ ấy lại gợi đến điều mà, vào thời điểm Tôma biên soạn, đã trở thành ba nhánh riêng biệt của gia đình Phan Sinh: Dòng Nhất gồm các anh em hèn mọn (nam), Dòng Nhì gồm các nữ đan sĩ chiêm niệm (dưới sự lãnh đạo của Clara Assisi), và Dòng Ba gồm các hối nhân giáo dân (nam và nữ). Cho mục đích ở đây, ta hãy giả định rằng, ở giai đoạn sớm của hiện tượng Phan Sinh này–dù chắc chắn có những giáo dân nam, nữ quyết tâm thực hành các giá trị mà các thành viên phong trào “hèn mọn” rao giảng–chưa hề có một hiện tượng nào sẽ, trong thập kỷ kế tiếp, cấu thành một dòng hối nhân có tổ chức (và được Tòa thánh nhìn nhận), quy tụ trong các hội huynh đoàn và gắn với một hay nhiều thành viên của Dòng Phan Sinh. Nguồn gốc của Dòng Nhì–các Bà Nghèo ở San Damiano quy tụ quanh thánh Clara–gần hơn với giai đoạn chúng ta đang xét; ta sẽ bàn ngay sau đây.

Dẫu vậy, cần nhấn mạnh rằng rao giảng sám hối của các anh em buổi đầu–do Phanxicô dẫn dắt–đã chạm sâu vào lương tâm thị dân và cư dân các công xã miền Trung Ý và xa hơn, cũng như giữa những nhóm bị lãng quên nơi thôn dã, tức là nơi và giữa những người mà–đừng quên–các anh em đã chọn để sống và phục vụ, ngay cả khi lên đường thực hiện các chuyến rao giảng. Trung thành với Chương • của Luật Sớm, các anh em đi sứ vụ vẫn ở gần người nghèo, người phung hủi, và những người ăn xin khốn cùng thường được gặp trên đường. Với cả hai phía của xã hội, các anh em mang đến một “lời mới”–một “ân sủng mới”, mượn chữ của Ba Bạn Hữu. Lời ấy thường gây thách đố, nhưng cũng có tiềm năng biến đổi đời sống của các Kitô hữu tại Ý trung đại.

Cần thêm một lời sau cùng trước khi rời chủ đề rao giảng sám hối của Phanxicô và các anh em đầu tiên. Trong Vita prima của Tôma thành Celano, vị hagiograph chuyển khỏi mạch gần như niên đại ở Chương •, để bàn về mối liên hệ của Phanxicô với các loài vật tiêu biểu. Đoạn chuyển cảnh này chỉ kéo dài vài chương ngắn, rồi chuyển sang một loạt phép lạ thánh nhân thực hiện cho dân chúng. Trong loạt pericope sớm đó, Phanxicô rao giảng cho một đàn chim lớn gần Bevagna; chúng ngoan ngoãn lắng nghe bài giảng nhỏ của ngài, ngài khuyên chúng sống theo ý định của Thiên Chúa dành cho loài của chúng. Kế đó, tại Alviano, một đàn chim én “ríu rít la ó” cắt ngang bài giảng; ngài khiển trách chúng không chịu nghe Lời Chúa. Rốt cuộc, chúng im ắng, giống như đàn chim ở Bevagna, và lắng nghe. Tại Greccio, người kể thuật chuyện hai con thỏ: một con mắc bẫy nhưng được một anh em cứu thả, rồi rúc vào lòng Phanxicô để tìm an; một con khác bên hồ Trasimeno cũng nép sát vị Poverello. Chương cuối của nhóm này kể thói quen của Phanxicô thả những con cá ngư dân bắt được; một con trenca lớn được tặng cho ngài, nhưng ngài thả về nước; con cá nô đùa bên ngài rồi bơi đi.

Những câu chuyện thú vị ấy khai nguồn cho danh tiếng của Phanxicô là người yêu mến muôn loài, lớn nhỏ. Khó–và cũng không nên–phủ nhận nét tính cách này nơi người con Assisi. Nó ăn khớp với bức chân dung một con người hiền hòa, ôm trọn cả người và vật. Không phủ nhận điều đó, ta vẫn có thể thấy ở đây một mối tương quan với hòa bình và hòa giải mà ngài và các anh em rao giảng tại thành thị, thôn làng vùng Trung–Bắc Ý như là lệnh truyền Tin Mừng cho tất cả thụ tạo của Thiên Chúa–người hay vật–tôn trọng tình huynh đệ thiêng liêng mà ai nấy được tạo dựng để thuộc về, và được định mệnh để chung sống trong bình an. Thật thế, không xa khỏi chân lý của các pericope này nếu nói rằng ẩn bên dưới là thị kiến Kinh Thánh cánh chung về một thụ tạo an cư và hòa bình với chính mình–dùng hình ảnh của ngôn sứ Isaia: chiên nằm bên sói, hài nhi chơi bên hang rắn (Is…). Đấy là dự phóng của Thiên Chúa cho toàn thể thụ tạo–nhân loại và muôn thú–từ khởi thủy.

Điều này được khắc đậm bởi một câu chuyện sau cùng. Trong Celano, hagiograph kể tích Phanxicô xoa dịu một bầy sói dữ đang tấn công súc vật và thị dân ở Greccio, và xua đuổi những cơn mưa đá hằng năm tàn phá đồng lúa, vườn nho. Câu chuyện này cũng xuất hiện muộn hơn trong Fioretti, nhưng chuyển bối cảnh sang Gubbio và mở rộng–duyên dáng, với đối thoại dài giữa Phanxicô và một con sói. Câu hỏi các sử gia đương đại hay nêu: đây chỉ là tích lạ chăng, hay ẩn ý sâu hơn? Xét theo đường hướng ta đã phác–đặc sủng “hèn mọn” được đúc trong lời gọi “làm việc sám hối”–rõ ràng có một lời luân lý ở đáy truyện.

Vì theo bản dài trong Fioretti, thành Gubbio bị một con sói dữ đe dọa. Sợ hãi, dân mang vũ khí “như đi ra trận”. Phanxicô tới thành, quyết ra gặp sói. Khi nó định vồ, ngài làm dấu thánh giá, nó dừng lại; con sói–nay được gọi là “Anh em Sói”–ngậm miệng, lại gần theo lời gọi. Ngài trách nó về hành vi tàn hại, giết người Gubbio và phá hoại mùa màng. Rồi nói: “Nhưng, Anh em Sói, tôi muốn làm hòa giữa anh và dân này để anh không hại họ nữa, và sau khi họ tha hết lỗi cũ, cả người lẫn chó sẽ không đuổi bắt anh nữa.” Khi con sói tỏ ý chấp thuận, Phanxicô lại nói: “Anh em Sói, vì anh vui lòng làm và giữ giao ước bình an này, tôi hứa sẽ làm cho dân thành nuôi anh mỗi ngày suốt đời anh, để anh không còn đói, vì tôi biết mọi điều dữ anh làm là vì thúc bách của đói khát. Nhưng, Anh em Sói… anh hãy hứa với tôi không bao giờ hại thú vật hay con người nữa.” Con sói gật đầu, đưa chân cho Phanxicô–như bắt tay. Phanxicô dắt sói vào thành, giải thích giao ước vừa lập giữa con sói được cảm hóa và người dân.

Ở một tầng, đây là ngụ ngôn duyên dáng về cách Phanxicô với muông thú. Ở tầng khác, đó là câu chuyện tiêu biểu về một trong những tai ương của đời sống Ý trung đại: bạo lực thâm căn giữa phe nhóm đối nghịch–kẻ có của trong thành và kẻ không ở contado. Truyện mổ xẻ động lực bạo lực ấy: sói là người nghèo đói, thiếu cái tối thiểu. Bị đói thúc bách, nó đến cướp cái cần từ thị dân tự mãn. Máu đã đổ. Họ vũ trang tự vệ. Dân thành và dân quê–đối đầu, nội chiến.

Phanxicô đến, hòa giải hai bên bằng sắp đặt để mỗi bên nhận điều thật sự cần: người nghèo đói được bảo đảm lương thực, trú ẩn, áo mặc; thị dân được bảo đảm an ninh–như ngôn ngữ Luật Sớm–khi người nghèo đã có “lương thực và áo quần đủ dùng”, họ bằng lòng.

Cả hai dị bản đều chứa lời luân lý. Bản Celano còn sắc hơn: Phanxicô nói với dân (trước khi ra gặp sói): “Hãy nghe chân lý tôi loan báo cho các người. Nếu mỗi người xưng tội và sinh hoa trái xứng đáng với sám hối, tôi thề với các người rằng mọi tai ương này sẽ chấm dứt… Nhưng cũng nghe điều này… Nếu các người vô ơn trước các hồng ân ấy và trở lại bãi nôn của mình, tai ương sẽ trở lại, hình phạt sẽ gấp bội, và cơn thịnh nộ sẽ bùng mạnh trên các người.”

Nỗi rối loạn ở Gubbio/Greccio–tai họa giết người lẫn khí hậu–bắt nguồn từ bất bình đẳng kinh tế trầm trọng: một tầng lớp nghèo đói cùng quẫn đe dọa xáo trộn, bạo lực. Thị dân cố thủ, không muốn chạm căn gốc của bất ổn. Điều xoay chuyển–như can thiệp của Phanxicô minh họa–là hai phía đổi thay hành vi để mọi người sống thuận hòa: nghèo có an ninh lương thực, thị dân có an ninh thân thể. Bỏ các thói quen ích kỷ, hủy hoại là thực thi lệnh Tin Mừng “sinh hoa trái xứng đáng với sám hối” và học sống bình an–điều mà thế gian không thể cho.

Clara Assisi, Bạn Đồng Hành

Như ta thấy trong Vita prima, Tôma thành Celano hân hoan tuyên bố Phanxicô là cha của “đạo binh ba ngôi” gồm ba nhánh của Gia đình Phan Sinh. Vào năm •–năm ông hoàn tất trước tác đầu tay–đây là sự phóng chiếu ngược lên những năm đầu của Phanxicô thành quả rồi sẽ đến. Lời khẳng định này, như thể nền móng đã đặt từ sớm, không ăn khớp với Dòng Ba hối nhân, vốn tổ chức–như ta sẽ thấy–phù hợp hơn với giai đoạn sau •. Nhưng với Dòng Nhì–Các Bà Nghèo ở San Damiano quanh thánh Clara–lời ấy có cơ sở lịch sử: điểm khởi của họ là năm •.

Câu chuyện về Clara gặp khó khăn tương tự như Phanxicô khi tái dựng đáng tin biến cố đời, ơn gọi, việc lập nhóm các nữ đạo đức sống đời Tin Mừng. So bản hagiograph của Celano với lời chứng tại án phong thánh, đôi khi ta gặp dị biệt–về sự kiện hay ít ra nhấn mạnh. Tóm và tổng hợp những điểm sau:

Khác nguồn gốc xã hội của Francesco di Bernardone, Clara sinh trong gia đình quý tộc Assisi, họ Favarone. Như đã ghi, tận mắt, cô chứng kiến biến động long trời của Assisi quanh bước sang thế kỷ XIII, dẫn tới lưu đày tạm các nam nhân trong họ. Dựa vào lời chứng của những người biết cô, ngay trước ơn hoán cải của Phanxicô (•), Clara đã biểu lộ mẫn cảm chân thành với người nghèo bên lề trong vùng: phân phát bánh, an ủi kẻ yếu đau, túng thiếu. Nói cách khác, rất sớm, ơn gọi của Clara đã nảy mầm, độc lập với biến cố định hình ơn gọi người đồng hương trung lưu của cô.

Dẫu vậy, bước ngoặt kịch tính của Phanxicô và hướng mới của ngài về người nghèo, người phung ở vùng phụ cận hẳn đã lọt mắt thiếu nữ này. Một mối tương liên hình thành từ cảm thức sâu xa chung về thân phận hạng dưới trong vùng. Mối liên hệ ấy mang hình thức–nếu tin hagiograph–các cuộc đàm đạo, trong đó Phanxicô thành một bậc cha linh hướng cho thiếu nữ được gia đình định gả chồng. Phong trào quanh Phanxicô đã nhận chuẩn nhận bằng miệng của Rôma vào ••. Vài năm kế, Clara hẳn cân nhắc tính khả thi của ơn gọi mình–có dáng dấp tương tự phong trào “hèn mọn” đang lớn dần nơi thung lũng Umbria và xa hơn. Bị thúc bởi kỳ vọng gia tộc ép yên bề gia thất, phân định của cô đi đến quyết định đêm Chúa nhật Lễ Lá năm •. Có vẻ, với trợ giúp âm thầm (thậm chí lãnh phúc của Giáo mục Guido của Assisi, vốn có thiện cảm với Phanxicô), cô thoát khỏi cổng khóa của Assisi đêm hôm đó, thẳng tiến đến nơi Anh Em Hèn Mọn trú, có lẽ Portiuncula. Ơn gọi “hèn mọn” của Clara chính thức khởi sự.

Nhưng giờ Phanxicô và anh em gặp một khó. Xã hội trung cổ không chấp nhận phụ nữ lang thang thôn dã, dẫu mong ơn gọi lữ hành và phục vụ người nghèo. Họ sẽ bị coi là lỏng lẻo, tìm những điều trời biết. Bởi thế, tuy Clara–rồi em gái Caterina (sau này là Agnes Assisi)–đã gia nhập nhóm anh em ngoài đồng bằng Assisi, Phanxicô biết cô không thể lâu ở cùng. Ngài liền thu xếp gửi cô tạm vào đan viện Biển Đức San Paolo delle Abbadesse. Sự sắp đặt này gây náo loạn cho cộng đoàn kín khi gia đình tới đòi họ trao trả thiếu nữ đến tuổi. Sau đó, cô gắn bó với nhóm nữ hối nhân ở đồi phía đông Assisi, Sant’Angelo di Panzo. Cuối cùng, Phanxicô thu xếp để họ an cư tại một nơi ngài đã sửa chữa: nhà thờ San Damiano phía nam thành. Tại đây, họ dưới sự bảo trợ của đan viện phụ Biển Đức, rồi giám mục thành. Sau vài lần chuyển, Clara tìm được mái nhà.

Tôi muốn nhấn mạnh cả tương liên ơn gọi của Phanxicô–Clara ở giữa và vì những người bị tước đoạt trong vùng, lẫn thực tế là đêm trốn đi táo bạo đầu tiên, Clara dường như mang đủ dấu để trở thành một bạn đồng hành của Phanxicô và anh em. Nói cách khác, Clara là nữ đồng hành đầu tiên của huynh đoàn, khi thực sự rời gia cư để sống một đời mới, khác hẳn, trong cộng đoàn và theo các giá trị của “những hối nhân Assisi”. Thật vậy, trong Luật riêng của mình–viết và cuối cùng được phê chuẩn ngay trước khi qua đời năm •–cô mô tả đời sống và ơn gọi rất gần với anh em:

“Sau khi Cha Tối Cao trên trời, vì ân sủng Người, soi lòng tôi để làm việc sám hối theo gương và lời dạy của cha thánh Phanxicô rất diễm phúc, ít lâu sau khi ngài hoán cải, tôi, cùng các chị, tự nguyện hứa vâng phục ngài. Khi Cha diễm phúc thấy chúng tôi không sợ nghèo khó, lao nhọc, thử thách, xấu hổ hay khinh chê của thế gian… động lòng thương, ngài viết cho chúng tôi một hình thức đời sống như sau.”**

Hai nhận xét cần nêu ra ở đây. Trước hết, chị mô tả nếp sống của mình y hệt như Phanxicô và các anh em đã mô tả nếp sống của họ, tức là đời sống “làm việc sám hối”. Một lần nữa, đời sống sám hối mà các môn đệ của Phanxicô (và giờ là Clara) cổ vũ hàm ý cùng một cảm thức bén nhạy về các giá trị Tin Mừng–công chính, xót thương, tha thứ, kiến tạo hòa bình và hòa giải–cho một thế giới bị bào mòn bởi các thói xấu đối nghịch, được chia sẻ và thể hiện bởi chính các anh em. Sự tương hợp nền tảng là mẫn cảm của Clara trước thân phận bị bỏ quên của người nghèo và những kẻ bị lãng quên trong thời của chị. Clara và các chị em đã chọn đời sống hối nhân và, theo cách của họ, là những “chị em hèn mọn” (sorores minores).

Thứ hai, vượt quá việc khấn sống đời sám hối, Clara và những người sẽ theo chị trong giai đoạn sớm này, nhờ lời hứa vâng phục Phanxicô, đã liên kết mình với các anh em không chỉ bởi một ơn gọi liên đới, mà còn bởi một hình thức phục tùng tu trì, xét về ý hướng và hiệu lực, đã biến các chị thành “bạn đồng hành của Phanxicô” cả trong danh xưng lẫn ý hướng. Nói cách khác, các bạn hữu của Phanxicô và huynh đoàn “hèn mọn” giờ đây gồm cả nam lẫn nữ.

Clara, trong chương VI của Luật riêng, ngay sau đoạn trích ở trên, đã chèn vào bản văn một “hình thức đời sống” mà chính Phanxicô đã viết cho các chị em ban đầu. Nó như một bản tóm lược–thậm chí có thể gọi là “hiến chương”–cho đời sống mà họ ước muốn tuyên xưng như ơn gọi của mình. Tại đây, Phanxicô mô tả nếp sống của họ là “chọn sống theo sự trọn hảo của Thánh Tin Mừng.” Mô tả khá khái quát này chỉ về căn rễ Tin Mừng của ơn gọi (và tất cả những gì đời sám hối hàm chứa cho các chị cũng như cho các anh em). Điều được gợi ra ở giai đoạn sớm này khớp với điều ta đã xét nơi đời sống các anh em và các giá trị Tin Mừng cụ thể của một tầm nhìn được biến đổi để thăng tiến đời sống của các thành viên trong tình huynh đệ phổ quát của thụ tạo. Tóm lại: đối với các chị, cũng như đối với các anh.

Nhưng vấn đề nảy sinh ở đây. Dù những người nữ này đang được đón nhận vào huynh đoàn sơ thời (của Anh Em và Chị Em Hèn Mọn), Phanxicô biết rằng họ không thể tiếp tục sống rày đây mai đó ngoài contado cùng các anh em; bởi thế, ngài tìm chỗ cư trú cho họ, nơi an toàn (được bảo vệ) trước sự quấy phá của đám cướp vô lương. Điều này đòi họ phải ở trong những nơi cố định và được che chở bằng phép lành của giám mục và thậm chí Tông tòa. Nhưng điều đó cũng đòi một hình thức khác để sống forma vitae fratrum minorum. Nếp sống sau cùng của các anh em bao gồm một mức độ lưu động và tự do để chia sẻ thị kiến Tin Mừng có tính biến đổi đời sống trong các công xã và dọc đường sá Ý. Còn giờ, các giá trị ấy phải được chuyển vị vào không gian nội tâm, mang đặc trưng đan kín, nơi tính lưu động của các anh bị hạn chế, và đối với các chị thì bị từ chối. Và như thế khởi đầu một tiến trình chậm rãi chuyển hóa đặc sủng “hèn mọn” mang tính xã hội của các anh thành một phiên bản chiêm niệm hơn, nội tâm hơn, và đan kín cho các chị.

Phanxicô, trong “Huấn dụ gửi các Chị”–được Clara lồng vào Luật–cũng hứa sẽ chăm sóc và ưu tư cho Clara và các chị như nhau, ràng buộc chính ngài và các anh em vào lời hứa ấy. Nếp sống chuyển vị dành cho các chị–gồm đời sống đan kín và không thể đi xin của bố thí–sẽ khiến các anh phải giúp bù phần các chị tự trồng được trong vườn nhỏ của mình, bằng cách mở rộng phạm vi xin của bố thí nhân danh sinh kế của Clara và các chị. Như vậy, ngay từ sớm, đã hình thành đường nét tổng quát của mối tương quan mong manh–không phải lúc nào cũng dễ–giữa hai hình thức của đặc sủng “hèn mọn” phát nguyên từ vùng Assisi.

Nỗ lực đầu tiên “đi giữa người Hồi giáo”

Khi khó khăn trong việc ổn định thành tố nữ của đặc sủng “hèn mọn” vào vài cơ sở cố định và bảo đảm an toàn cho họ khỏi hại từ bên ngoài đã được vượt qua, Phanxicô và các anh em tương đối rảnh để nối lại đời rao giảng lưu động sứ điệp sám hối. Dù khó lần theo chính xác những chuyến rao giảng sớm nhất khắp miền Trung Ý, ta có thông tin chắc về một bước ngoặt trong ước muốn mang sứ điệp sám hối và hòa bình vượt xa thung lũng Umbria: đó là quyết định mang cùng sứ điệp ấy đến thế giới Hồi giáo qua hai nỗ lực liên tiếp vào cuối mùa hè năm • và mùa xuân năm •.

Dẫu không có chứng liệu cụ thể nêu chính xác động cơ của thúc bách bất ngờ muốn tiếp cận thế giới Hồi giáo, ta có hai hướng có thể xem xét:

Trước hết, năm •, tin tức lan xuống Ý về một làn nhiệt huyết bất ngờ từ châu Âu lục địa–đặc biệt Đức và Pháp–giữa những nhóm cá nhân được một số nhân vật lôi cuốn kích hoạt, lên đường về Đất Thánh nhằm khôi phục Vương quốc Latinh Giêrusalem–mất vào tay Saladin gần cuối thế kỷ XII–bằng việc hoán cải ôn hòa cư dân Hồi giáo tại đó. Những nỗ lực này được gọi chung là “Thập tự chinh Trẻ em” (•). Một nhóm do mục đồng Đức tên Nicholas dẫn đầu, đi bộ qua Thụy Sĩ, tới Genova cuối tháng Tám, mong phép lạ vượt biển tới Đất Thánh–điều không xảy ra. Nhóm thứ hai, do cậu bé 12 tuổi Étienne de Cloyes dẫn dắt, khuấy động đám đông với một ý thức hệ ôn hòa tương tự miền Bắc Pháp. Vua Philippe Auguste không bị thuyết phục; nhóm lên đường xuống cảng Marseille cuối tháng Sáu cùng năm, nơi họ hoặc giải tán, hoặc một số có thể bị bán làm nô lệ bởi thủy thủ vô lương. Ý hướng của các nỗ lực này là ôn hòa, nhiệt tâm của họ chân thực, dù kết cục là vô hiệu.

Xét thời điểm (và tin thuật), không loại trừ khả năng nguồn hứng ôn hòa ấy cũng thắp lửa trí tưởng tượng của Phanxicô và các anh em. Quả vậy, như ta đã thấy, nhóm đã bừng cháy với thị kiến về tình huynh đệ phổ quát của muôn loài, mà “thành viên”–ít nhất trong thị kiến thiêng liêng của Phanxicô–không chỉ là bạn–thù, giàu–nghèo, thánh–tội, mà cả Kitô hữu lẫn không Kitô hữu: Do Thái và Hồi giáo. Một cuộc hành trình ôn hòa để ôm lấy cả những người được đức tin Kitô xác định là kẻ thù điển hình (Hồi giáo) ăn khớp với thị kiến của Assisi, nơi sứ điệp sám hối cũng bao trùm–gây kinh ngạc–thế giới Hồi giáo.

Tôma thành Celano, tiểu sử gia chính thức đầu tiên, thuật hai sáng kiến của Phanxicô cùng vài bạn đồng hành vô danh. Trước, cuối hè năm •, ngài từ cảng Brindisi đi Levant. Nhưng rời muộn, gió ngược thổi thuyền lệch về bờ Dalmatia, nơi mắc cạn. Nhóm rốt cuộc quay về Ý. Nỗ lực thứ hai năm sau–lần này đường bộ về phương tây qua các xứ Tây Ban Nha nhằm gặp Miramamolin–tước hiệu dành cho vua Hồi giáo Bắc Phi. Có thể động cơ tức thời là tin thắng lớn của Kitô giáo–dưới Alphonso • Castile, Sancho • Navarre, Peter • Aragon–trước Almohad của Caliph al-Nāsir tại Las Navas de Tolosa tháng 7 năm •. Một lần nữa, Phanxicô có lẽ mong–trước hay sau trận–ngăn máu đổ thêm giữa Kitô–Hồi. Nhưng dù động cơ là gì, ngài lâm bệnh trên đường tới Tây Ban Nha và lại phải trở về Ý, chưa đạt ý định với các nhà cầm quyền Hồi giáo.

Gác sang suy đoán về hoàn cảnh lịch sử cụ thể, Tôma phác ý hướng của hai sứ vụ này như sau: “Năm thứ sáu sau hoán cải, bừng cháy khát vọng tử đạo thánh, ngài muốn lên thuyền tới Syria để rao giảng đức tin Kitô và sám hối cho người Saracen và các kẻ không tin khác. Nhưng sau khi lên thuyền, gió ngược nổi, và ngài cùng bạn đồng hành dạt vào bờ Slavonia [Dalmatia]… Không lâu sau, ngài khởi hành tới Marốc để rao giảng Tin Mừng Đức Kitô cho Miramamolin và tùy tùng.”**

Đoạn văn tả cả hai chuyến nghe vô tư; nhưng soi kỹ thấy Tôma đã đặt khung các cuộc hành trình theo ước muốn của Phanxicô “rao giảng [việc làm] sám hối” cho người Hồi giáo. Nếu hiểu predicare poenitentiam chỉ là xưng tội hay thực hành hãm mình, thì ở đây cụm này vô nghĩa: người ta không thể khuyên kẻ ngoài Kitô giáo rằng họ cần đi xưng tội, ăn năn, rồi sống đời Kitô. Không, ý nghĩa của cụm then chốt này–như ta vẫn nhấn mạnh–rộng hơn: đón nhận một tầm nhìn biến đổi về hiện sinh con người để điều chỉnh hành vi theo các giá trị sâu nhất của Tin Mừng–thực ra, của bất kỳ tôn giáo lớn nào, kể cả Hồi giáo–hầu xây dựng một xã hội tôn trọng mọi công dân, đặc biệt chăm lo nâng đỡ thân phận bị chà đạp và nghèo hèn. Đó chính là điều Phanxicô định làm khi đi giữa người Hồi giáo: rao giảng sứ điệp sám hối để chữa lành tình huynh đệ nhân loại của thụ tạo, hầu mọi người có những nhu yếu căn bản vốn thuộc về mọi thụ tạo của Thiên Chúa. Năm •–•, ngài thất bại ở cả hai lần; nhưng thị kiến của vị thánh Assisi không tắt theo những thất bại này. Ngài sẽ thử lại, như ta sẽ sớm thấy.

Công đồng Latêranô IV

Mối quan hệ giữa thế giới Kitô giáo và Hồi giáo nằm trong chương trình nghị sự của Công đồng đại kết tại Lateran tháng 11 năm •. Công đồng có ba mục tiêu chính: nhổ tận gốc lạc giáo Cathar ở miền Nam Pháp và Bắc Ý, đặc biệt những hệ lụy nguy hại với đức tin vào các bí tích Công giáo, nhất là Thánh Thể; phát động Thập tự chinh thứ Năm chống Hồi giáo ở Levant; và kêu gọi cải tổ toàn diện đời sống Giáo hội cùng đổi mới thánh thiện cá nhân. Latêranô IV thường được xem là một trong những công đồng mục vụ vĩ đại nhất trong lịch sử Giáo hội, tương tự Trento và Vatican II. Phong trào non trẻ của Phanxicô cùng các anh em chị em khớp thế nào với tham vọng và năng lượng kịch tính của công đồng này?

Trước hết, cần nêu câu hỏi: liệu Phanxicô có hiện diện tại công đồng hay không? Trong số những người được triệu tập, hẳn có bề trên của các dòng lớn và lâu đời trong Giáo hội. Vì vậy đôi khi người ta giả định rằng, với tư cách đứng đầu “dòng Phanxicô”, Phanxicô chắc có mặt. Thế nhưng, lúc ấy còn chưa hề có “dòng Phanxicô” theo nghĩa chặt. Huynh đoàn hèn mọn chỉ đúng là một nhóm hối nhân nam có propositum vitae (đề nghị nếp sống) được Đức Innôxentê III chuẩn thuận bằng miệng, và được ủy quyền rao giảng các bài khuyên sám hối cho dân tùy theo phép của giám mục địa phương. Họ không có sắc chỉ (bull)–một văn kiện chính thức đóng ấn bulla–ghi nhận chuẩn y của Giáo triều Rôma cùng một Luật Dòng được thừa nhận. Thay vào đó, họ có một forma vitae (hình thức đời sống) đang dần định hình cùng ủy nhiệm chung để khuyên nhủ đơn sơ (không mang tính tín lý, mang tính sám hối) cho Dân Chúa. Nói cách khác, Phanxicô sẽ không được mời dự công đồng. Tuy nhiên, một biên niên sử Đa Minh sớm có nhắc thoáng rằng Đa Minh Guzmán đã gặp Phanxicô tại Rôma đúng thời gian công đồng. Do đó có thể nói, Phanxicô ở gần nơi diễn ra công đồng, nhưng không hiện diện với tư cách chính thức.

Thế nhưng, các nguồn Phan Sinh cho biết đã có điều gì đó thực sự được quyết định về vận mệnh của huynh đoàn quanh Phanxicô Assisi trong một phiên họp của Giáo triều bên lề các phiên khoáng đại. Truyền kỳ Ba Bạn Hữu (Legend of the Three Companions) có nói–và Speculum perfectionis lặp lại–rằng Đức Innôxentê đã chuẩn nhận propositum của các anh em, rồi “sau đó công bố [việc chuẩn nhận ấy] trong consistorio” (tức trong một phiên họp của Giáo triều tại công đồng). Điều này then chốt, bởi chính công đồng, ở Khoản (Canon) •, giới hạn rõ việc chuẩn thuận các dòng chỉ cho những dòng đã có Luật được phê chuẩn. Nếu không có lời tuyên bố bổ sung này của Đức Giáo hoàng, huynh đoàn non trẻ có lẽ bị buộc phải nhận một Luật sẵn có, và như vậy đánh mất căn tính độc đáo của đặc sủng nền tảng.

Cũng cần nói thêm rằng vận mệnh của huynh đoàn dường như tùy thuộc khá nhiều vào thiện chí của hai giáo sĩ cao cấp tại Rôma. Hồi ••, Hồng y Gioan Thánh Phaolô (John of St Paul)–tình cờ là bạn của Giám mục Guido của Assisi–đã có thể biện hộ thuận lợi trước Đức Innôxentê III tại Điện Lateran cho nhóm hối nhân Assisi. Người ta hẳn đợi một hậu thuẫn tương tự tại Lateranô IV, nhưng Gioan đã qua đời ngay trước khai mạc công đồng. Biến cố đáng tiếc ấy được bù đắp bởi sự can thiệp rất đúng lúc của một hồng y trẻ, Hugolino dei Conti di Segni, cháu của Đức Giáo hoàng đương nhiệm. Rất có thể kết quả thuận lợi dành cho huynh đoàn “trong consistorio” phải kể công Hugolino: sự bênh vực và tình bằng hữu của ông với các anh em sẽ kéo dài suốt đời Phanxicô và hơn mười năm sau đó (dù có thể tranh luận về mức độ ông thực sự hiểu tầm triệt để trong thị kiến của Phanxicô).

Tóm lại, Lateranô IV tác động sâu xa đến sự tiếp tục hiện hữu của huynh đoàn hèn mọn. Bản thân Phanxicô cũng bị đánh động mạnh bởi lời kêu gọi nhấn mạnh Thánh Thể ở trung tâm đời sống Kitô hữu–đối lại với lời phỉ báng của Cathar. Quả thế, đầu thập niên ••, khi không thể đi lại vì bệnh tật và sức lực suy giảm, Phanxicô bắt đầu dùng bút mực để nhắn gửi các anh em, và viết nhiều bức thư dặn dò họ tôn kính sâu xa và chăm lo mình Thánh cũng như các bình thánh, đồ thờ trên bàn thờ.

Nhưng còn một khía cạnh khác của công đồng cũng tác động mạnh đến ngài. Trong bài giảng khai mạc, mượn lời Đức Giêsu trong Bữa Tiệc Ly, Đức Innôxentê III công bố ba mục tiêu của công đồng–rằng ngài, như Chúa, “ước ao ăn Lễ Vượt Qua” này với anh em. Innôxentê nói về ba “Vượt Qua”: một vượt biển thể lý trong Thập tự chinh thứ Năm; một vượt qua thiêng liêng qua đổi mới–tái sinh đời sống Kitô hữu từ tội lỗi đến thánh thiện; và một vượt qua vĩnh cửu qua khẳng định lại thực tại và hiệu lực của các bí tích, nhất là Thánh Thể, trong đó bánh–rượu hóa thành Mình–Máu Chúa. Ba mục tiêu này lại được gắn với một biểu tượng duy nhất: thập giá Tau. Chiến sĩ Thập tự sẽ mang dấu Tau trên áo khi xuất trận, được bảo vệ bởi thập giá Đức Kitô; tín hữu sẽ được chúc lành bằng dấu thánh giá khi từ tội sang thánh (đặc biệt qua dấu thánh giá trong bí tích Hòa giải); và trong Sách Lễ Rôma, đầu Kinh nguyện Thánh Thể, có chữ “T” lớn hình Tau ở chỗ “Te igitur”. Như thế, Tau được dùng để gom tam mục của đại công đồng.

Sau công đồng, Phanxicô đã biến thập giá Tau thành một phần cốt lõi trong linh đạo của mình. Như vừa nói, ngài đề cao lòng tôn kính thực sự đối với Chúa hiện diện trong Thánh Thể và mọi đồ thánh liên hệ. Ngài cũng nhận dấu Tau gần như chữ ký riêng, đặt nó trên nhiều bức thư, thậm chí gạch dấu Tau trên vách tường như dấu hiệu của sự hoán cải nội tâm theo Tin Mừng. Lạ lùng thay, trong việc tiếp thu biểu tượng Tau từ công đồng, hoàn toàn vắng bóng sự gắn kết của Tau với thập tự chinh. Thật vậy, không hề có dòng nào trong trước tác của ngài nhắc đến thập tự chinh! Nói cách khác, Phanxicô cố ý im lặng trước việc gắn thập giá Đức Kitô với thập tự chinh, với mục tiêu chinh phạt vũ lực Đất Thánh và Thánh địa. Nhất quán với thị kiến thiêng liêng được mạc khải cho ngài giữa người phung và được kết tinh trong lối sống “làm việc sám hối”, việc gắn phúc lành cứu độ của thập giá, tình yêu tuôn đổ cho nhân loại, với các chiến dịch đẫm máu là điều trái khoáy đối với Phanxicô; vì theo ngài, những chiến dịch ấy chỉ xé toang thêm tình huynh đệ thụ tạo, nơi Kitô hữu và Hồi giáo chém giết nhau vì mảnh đất được thánh hóa bởi đời sống và cái chết của Đức Giêsu Nadarét. Tau, chữ ký riêng của ngài, biểu thị sự sống, phúc lành, hoán cải và hòa giải giữa các phần tử của gia đình nhân loại; còn thập tự chinh tái chiếm Giêrusalem và Đất Thánh thì, đối với ngài, chính là điều đối nghịch với năng lực cứu độ và ý nghĩa chân thật của dấu thập giá.


Chương III: NHỮNG NĂM THEN CHỐT (1216–1219)

Lời chứng sớm nhất–đến từ một tu huynh có uy tín thuộc thời kỳ đầu của huynh đoàn, Benedetto Sinigardi ở Arezzo–cho biết ông nghe nói về ơn đại xá từ anh em Masseo, người kể rằng mình đã tháp tùng Phanxicô vào yết kiến Đức Giáo hoàng Honorius III để xin ban một ơn đại xá trọn vẹn và toàn phần, có giá trị cho mọi lần viếng thăm, vào bất cứ ngày nào trong năm, tại nhà nguyện Portiuncula. Đức Giáo hoàng, sửng sốt, đã thu hẹp lại thành một ngày mỗi năm, vào tháng Tám. Người ta nói rằng sau đó Giáo triều sẽ làm thủ tục giấy tờ, nhưng dường như điều ấy đã không bao giờ diễn ra. Lời chứng thứ hai đến từ Angelo da Perugia, giám tỉnh Umbria (1274–1280), người khẳng định rằng một ân nhân của các huynh đệ, Jacopo Coppoli, nhiều lần nghe anh em Leo kể một câu chuyện tương tự. Dù dường như hầu như không có bằng chứng nào cho thấy có dòng người hành hương đến hưởng ơn đại xá Portiuncula trước thập niên 1260, truyền thống vẫn luôn giữ vững–bất chấp hoàn toàn thiếu chứng từ văn bản–rằng ơn ấy quả đã được Honorius III ban. Nếu ta chấp thuận truyền thống lâu đời được tôn kính trong Dòng Phanxicô này, ta có thể suy đoán về lẽ chánh đáng cho thỉnh cầu của Phanxicô và bạn đồng hành.

Cuộc Thập tự chinh thứ Năm vừa được Công đồng Latêranô IV phát động cuối tháng 11 năm 1215, và việc chuẩn bị hành trình đường biển sang Acre–căn cứ duy nhất còn lại của Kitô giáo tại Levant–đã bắt đầu. Do thị kiến thiêng liêng của riêng mình về tính bất khả xâm phạm của tình huynh đệ phổ quát của mọi thụ tạo, được thể hiện qua sự im lặng hoàn toàn về vấn đề thập tự chinh trong các trước tác của ngài cũng như việc ngài từ chối gắn thánh giá Tau với dự án đó, Phanxicô rất có thể đã thỉnh cầu Tòa Thánh cho một phương thế khuyến khích các tín hữu nam nữ được hưởng cùng một lợi ích thiêng liêng như người đi Thánh địa làm thập tự quân–tức ơn đại xá toàn xá–chỉ bằng cách ở lại châu Âu và đạo đức viếng thăm nhà nguyện Đức Mẹ Các Thiên Thần trên cánh đồng Assisi vào ngày 2 tháng 8 hằng năm. Tâm thế cần có để lãnh nhận ích lợi thiêng liêng của ơn xá là lòng ăn năn chân thành về các tội đã qua và xưng tội trọn vẹn với linh mục địa phương. Theo cách này, Phanxicô đạt được hai mục tiêu cốt lõi trong linh đạo của ngài: thứ nhất, khuyến khích anh chị em Kitô hữu “làm việc đền tội” và sau đó sinh hoa trái xứng hợp với hành vi thống hối ấy; thứ hai, ý thức tránh tham gia và góp phần vào việc tiếp tục rạn nứt tình huynh đệ thánh thiêng do Thiên Chúa muốn, bằng các hành vi bạo lực và đổ máu trong một cuộc thập tự chinh chống lại các thụ tạo đồng loại. Nhìn trong bối cảnh này, ơn đại xá Portiuncula–nếu quả thực đã hiện hữu ngay thời Phanxicô–hết sức phù hợp với thị kiến thiêng liêng mà Phanxicô và bạn hữu đang mang vào thế giới.

Lời chứng của Jacques de Vitry

Ngay trước biến cố vừa nói, đầu mùa hè năm 1216, một giáo sĩ nổi bật xu hướng canh tân ở vùng đông bắc nước Pháp gần Reims, Jacques de Vitry, được bổ nhiệm làm giám mục Acre tại Levant. Ông lập tức khởi hành về Thánh địa qua bán đảo Ý để nhận nhiệm sở. Chính những trải nghiệm của ông tại Ý mới là điều khiến ai nghiên cứu hiện tượng Phanxicô quan tâm, vì ông cho ta một thoáng nhìn hiếm hoi và những bình luận về nhiều phong trào tôn giáo (cả chính thống lẫn lạc giáo) ông gặp trên đường xuôi Nam. Quả vậy, các quan sát của ông về hiện tượng “những người bé mọn” vừa quý giá vì tính chi tiết, vừa mặc khải một động học quan trọng mà ta sẽ gặp ngay trong nội bộ huynh đoàn ở đầu thập niên kế tiếp.

Trong một lá thư quan trọng viết trên đường qua Ý, Jacques không chỉ nhận xét về lối sống của nhóm Humiliati và sự hiện diện của bè lạc giáo ở miền bắc Ý; đến Perugia ngay sau khi Đức Innocent III qua đời tại đó (16 tháng 7), ông sững sờ trước cảnh tai tiếng: dân chúng, được mời đến kính viếng thi hài Đức Giáo hoàng đang quàn, đã cướp bóc các phẩm phục khảm châu báu của ngài. Không lâu sau, Jacques đến vùng lân cận Assisi, và tại đó ông gặp những người nam nữ gắn bó với phong trào của Phanxicô Assisi.

Trái ngược với sự mải mê chuyện trần tục của một số giáo sĩ ở Giáo triều đang trú tại Perugia, Jacques đã tán dương nồng nhiệt điều ông thấy bên kia thung lũng: “Tuy nhiên, tôi đã tìm được một nguồn an ủi nơi ấy. Nhiều người thế tục khá giả, thuộc cả hai giới, đã bỏ mọi sự vì Đức Kitô, trốn lánh thế gian. Họ được gọi là ‘Anh Em Hèn Mọn’ và ‘Chị Em Hèn Mọn’. Họ được Đức Thánh Cha và các Hồng y hết mực kính trọng. Họ hoàn toàn không vướng bận việc đời, nhưng với ước ao nồng nàn và nhiệt tâm cháy bỏng, mỗi ngày họ lao nhọc để kéo các linh hồn đang hư mất thoát khỏi phù hoa thế tục, đưa về nếp sống của họ. Tạ ơn Thiên Chúa, họ đã gặt hái nhiều hoa trái và hoán cải được nhiều người…”

Ông tiếp tục mô tả lối sống họ đang theo: “Họ sống theo khuôn mẫu của Hội Thánh tiên khởi, nơi có lời chép: ‘Cộng đoàn tín hữu chỉ có một lòng một ý’. Ban ngày, họ vào các thành thị và làng mạc, dấn thân đời hoạt động để chinh phục người khác; còn ban đêm, họ trở về ẩn thất hay nơi cô tịch để chuyên chú chiêm niệm. Phụ nữ ở chung gần các thành, trong những nhà đón tiếp khác nhau, không nhận lãnh gì, nhưng sống bằng công lao động của đôi tay.”

Ông cũng ghi nhận, phù hợp với các quy định mới của công đồng buộc các cộng đoàn tu trì phải nhóm họp định kỳ (mô hình Xitô) để canh giữ sự trung tín với đời sống thánh hiến, phong trào này–ông vui mừng nói–cũng làm như vậy: “Các anh em của dòng này tụ họp mỗi năm một lần tại một nơi chỉ định để hoan hỷ trong Chúa và cùng ăn với nhau; với lời khuyên của những người khôn ngoan, họ soạn thảo và ban hành các quy định thánh, rồi xin Đức Thánh Cha phê chuẩn. Sau đó, họ lại tản ra suốt cả năm khắp Lombardia và Toscana, Apulia và Sicilia… Tôi tin Chúa muốn cứu nhiều linh hồn trước ngày tận cùng nhờ những người đơn sơ và nghèo khó như thế, để làm xấu hổ các bậc chủ chăn của chúng ta là ‘những con chó câm không dám sủa’.”

Vị tân giám mục đưa ra vài nhận xét quan trọng. Thứ nhất, ông ghi nhận sự hiện diện của cả thành phần nam và nữ trong cùng một phong trào, gắn kết chặt chẽ bởi những tên gọi fratres minores và fratres sorores. Họ dường như chia sẻ các lý tưởng chung, dù cư ngụ riêng. Có thể, khi số nam nữ (nhất là nữ) vượt khỏi thung lũng Umbria, thuật ngữ “Chị Em Hèn Mọn” chẳng còn chỉ các đan viện liên hệ với Clara ở San Damiano, mà còn chỉ các thành phần giáo dân kiên định hơn trong phong trào. Có cơ sở để cho rằng những phụ nữ “sống trong các nhà đón tiếp, không nhận lãnh gì, mà sống bằng công việc tay chân” chính là các môn sinh sớm nhất của Clara, sống rải rác vài nơi gần đó cho đến khi có thể thu xếp (hoặc xây) chỗ ở trung tâm tại đan viện San Damiano.

Thứ hai, Jacques mô tả đúng cách sống của các anh em (ít nhất những người ở gần Assisi): ban ngày qua lại giữa “thành thị và làng mạc”–trong phố xá và khắp miền nông thôn–rồi tối về nhà chung (có thể là Portiuncula) để cầu nguyện, hồi tâm và dùng những gì họ kiếm được cho bữa ăn của anh em. Có cảm giác rằng phụ nữ không có sự tự do đi lại như thế mà sống nhờ hoa màu vườn tược.

Thứ ba, đáng chú ý là chỉ bảy tháng sau công đồng, cộng đoàn đã thực thi các lệnh truyền của Latêranô IV: ấn định đại hội thường niên, quyết nghị và thảo các điều khoản cụ thể–có sự trợ giúp của giáo sĩ am tường từ bên ngoài–về nếp sống chung; và trình lên thẩm quyền Giáo hội để góp ý và chuẩn nhận. Nhờ vậy, luật sống của họ–Luật Sơ khởi–tiếp tục phát triển, đào sâu theo thời gian. Sau những ngày bàn bạc hằng năm, phần đông lại tỏa đi nhiều hướng để tiếp tục sứ vụ rao giảng thống hối tại các thị trấn và làng mạc Ý.

Nhận xét thứ tư, có lẽ quan trọng nhất, liên quan đến cách Jacques–một người ngoài phong trào–đọc hoặc giải thích hiện tượng “những người bé mọn”. Điều rất đáng chú ý là ông mô tả họ như hiện thân đời sống của các môn đệ tiên khởi theo sách Công vụ Tông đồ: “Cộng đoàn tín hữu chỉ có một lòng một ý.” Mô tả vita apostolica này hoàn toàn phù hợp với nếp sống mà nhiều hình thức đời tu mới khắp châu Âu đã chấp nhận và noi theo. Đó là lối sống mà chính Jacques, một kinh sĩ cải cách, rất quen thuộc và dễ đồng cảm. Tuy nhiên, cần lưu ý: mô tả về “đời sống tông đồ” ấy chưa bao giờ được Phanxicô và phong trào “những người bé mọn” dùng để nói về chính mình hoặc mục tiêu của mình. Nói cách khác, Jacques đang đọc hiện tượng này qua lăng kính và phạm trù ông vốn biết–với ông, đó là cốt lõi của một hình thức đời tu canh tân: hiệp thông của cải, lao động tay chân, rao giảng Tin Mừng giữa dân, v.v. Ông nắm bắt vài khía cạnh của nếp sống mới này nơi Anh Em Hèn Mọn, nhưng, với tư cách người ngoài, ông thực ra chưa chạm đến yếu tính đời sống của họ: sống giữa và như những người nghèo trong xã hội của họ. Quả vậy, cái nhìn “từ ngoài” này sẽ trở thành một động lực quan trọng ngay trong nội bộ huynh đoàn, khi những người đến từ ngoài trải nghiệm Umbria–với nền tảng kinh tế-xã hội gắn với Nhà thờ San Damiano, Assisi, đời sống của minores (người nghèo và người phong) thời ấy–gia nhập, nhưng không hoàn toàn nắm được ý hướng và tinh thần nguyên thủy của Phanxicô và nhóm môn sinh tiên khởi. Điều này đặc biệt đúng khi một làn sóng giáo sĩ mới tràn vào huynh đoàn.

Phù hợp với lệnh của Công đồng Latêranô IV buộc các cộng đoàn tu trì phải có đại hội thường niên để duyệt xét sát sao nếp sống chung–và tương ứng với thực hành mà Phanxicô và các anh em đã khởi sự quanh lễ Hiện Xuống năm 1216–Anh Em Hèn Mọn, nay đã được “chuẩn nhận tại công nghị” của công đồng và vì thế thu hút thêm nhiều ơn gọi, đã tổ chức kỳ đại hội chính thức đầu tiên vào tháng 5 năm 1217. Đây là một cuộc hội họp mang tính bước ngoặt trên nhiều phương diện.

Mở rộng phạm vi sứ vụ rao giảng

Trước hết, trọng tâm sứ vụ rao giảng thống hối đã rộng ra hơn nhiều so với dự kiến ban đầu. Jacques de Vitry từng nêu bốn vùng mà các anh em đã hiện diện vào mùa hè 1216: Lombardia (Bắc Ý), Toscana (Trung Ý), Apulia (Nam Rôma) và Sicilia (Nam Ý). Nhưng kỳ đại hội năm 1217 đã mở rộng biên độ sứ vụ. Lần đầu trong lịch sử Phan sinh, các anh em được sai đi vượt xa ranh giới bán đảo Ý: đợt chính là “qua núi”, tức vượt dãy An-pơ lên miền nay là Pháp, Tây Ban Nha, Đức và Hungary; đợt thứ hai, ít giới hạn hơn, là gửi một nhóm nhỏ qua Địa Trung Hải sang Levant, định cư tại chính tòa của Jacques de Vitry ở Acre.

Điều quan trọng cần nhớ: thị kiến thiêng liêng được thông ban cho họ ngay từ thời kỳ đầu, qua cuộc gặp gỡ người phong, đã dạy Phanxicô và các anh em nhìn thế giới khác đi–qua đôi mắt của người nghèo và bị lãng quên trong xã hội Kitô giáo–và hành động tương ứng. Nhãn quan ấy cung cấp “nội dung” cho sứ điệp thiêng liêng mà họ thấy mình buộc phải chia sẻ, nhằm khơi dậy nơi tha nhân ước muốn và ý chí biến đổi các tương quan nhân loại, bằng việc áp dụng cụ thể các giáo huấn Tin Mừng của Đức Giêsu Nazarét. Không phải những lời đạo đức suông, các anh em sơ khai có một “lời” để ngỏ với cả giàu lẫn nghèo nhằm canh tân cộng đồng nhân loại. Từ nay, “lời” ấy sẽ không còn bị giới hạn trong thung lũng Umbria hay cả bán đảo Ý, mà sẽ lan rộng khắp thế giới được biết đến–cánh đồng gieo hạt của Tin Mừng.

Vài chi tiết tiêu biểu giúp phác họa hoạt động sứ vụ thời kỳ này. Thứ nhất, ta biết có một sứ vụ đến “nước Pháp”. Có đôi chỗ mơ hồ về địa vực của sứ vụ này. Người ta thường cho rằng chính Phanxicô dự định đi “Pháp”–tức miền bắc nước Pháp quanh đô thị đang lớn mạnh là Paris. Tuy nhiên, sứ vụ ấy không khởi hành được: trên đường, Phanxicô và bạn đồng hành gặp Hồng y Hugolino–vị được giao coi sóc các cộng đoàn tu trì ở Ý–tại Firenze, đúng lúc các anh em đi qua. Lo ngại sự vắng mặt của đấng sáng lập sẽ gây xáo trộn trong huynh đoàn, Hugolino truyền Phanxicô trở về, làm trụ cột quy tụ phong trào. Dẫu vậy, rất có thể đích đến thực sự của sứ vụ “nước Pháp” này không phải miền bắc, mà là miền nam–tức Provence và Languedoc–Roussillon ngày nay. Nếu đúng thế, điều này hoàn toàn hợp lý: miền nam nước Pháp lúc ấy đang bị lạc giáo Cathar tấn công, đặc biệt là việc hạ thấp Bí tích Thánh Thể–điều đã được Công đồng Latêranô IV minh thị. Khía cạnh “nhập thể” của mầu nhiệm Đức Kitô nơi bí tích bàn thờ, như ta biết, sẽ trở thành trung tâm linh đạo của Poverello trong các năm sau. Nếu Phanxicô quả đã gặp Đa Minh tại công đồng ở Rôma, hẳn ngài đã được cho biết thực trạng nơi đó và tính khẩn cấp cần những nhà giảng thuyết củng cố đức tin Công giáo vào sự hiện diện thật của Thánh Thể trong vùng.

Một chi tiết nhỏ trong Assisi Compilation, đến từ truyền thống các bạn hữu, xác nhận điều này có thể đã là động lực khiến Phanxicô lên đường sang miền nam nước Pháp: sau một tổng tu nghị tại chính nơi ấy (Đức Mẹ Portiuncula), khi anh em lần đầu được sai đi “hải ngoại”, kết thúc chương trình, Phanxicô ở lại đó với ít anh em và nói: “Anh em rất thân mến, tôi phải là mẫu gương cho mọi anh em. Nếu tôi sai anh em đến các vùng xa xôi, nơi họ sẽ chịu mệt nhọc, tủi hổ, đói khát và nhiều thử thách khác… Vậy hãy đi cầu xin Chúa cho tôi chọn được miền nào làm sáng danh Chúa hơn, mưu ích và cứu rỗi các linh hồn, và nêu gương tốt cho dòng chúng ta…” Khi anh em trở lại, ngài nói: “Nhân danh Chúa… tôi chọn nước Pháp, nơi có một dân Công giáo, nhất là vì những người Công giáo khác trong Hội Thánh. Họ tỏ lòng kính trọng lớn lao đối với Mình Thánh Chúa…” Dù đoạn văn được ghi để liên hệ lòng sùng kính Thánh Thể của Phanxicô với lòng đạo đức Thánh Thể của “nước Pháp”, những yếu tố bên trong–nhất là âm hưởng các mối bận tâm của công đồng–lại cho thấy đích đến là miền nam hơn miền bắc. Còn sứ vụ miền bắc bị hủy bỏ sau đó được giao cho anh em Pacifico, “vua thơ ca”, người đã tới Vézelay rồi đến Paris.

Đợt tiến sang Tây Ban Nha vang vọng nỗ lực đầu tiên của Phanxicô muốn đến vùng này năm 1213. Ta biết rất ít, ngoài việc một anh em tên Zaccariah ở Rôma dẫn sứ vụ tới tận Coimbra (Bồ Đào Nha). Bị lầm là lạc giáo, họ được Nữ hoàng Urraca và công chúa Sanchia bảo trợ. Kinh nghiệm tại Đức vừa đáng suy ngẫm vừa khơi nụ cười. Nguồn chính là biên niên của Jordan ở Giano, một anh em Ý được sai “qua núi” sau tổng tu nghị năm 1221. Ông kể lại khó khăn lớn mà nhóm 1217 gặp: rào cản ngôn ngữ. Không ai đủ thông thạo tiếng địa phương phi-Ý để truyền đạt sứ điệp, bày tỏ nhu cầu, hay đáp câu hỏi của dân chúng–vốn, trong hoàn cảnh thời ấy, dễ nghi kỵ người ngoại quốc. Anh em nhận ra từ “Ja” (Vâng) thường giúp họ xin được thức ăn, chỗ ở. Nhưng khi bị hỏi: “Các ông có phải là lạc giáo không?”, không hiểu người ta hỏi gì, họ lại đáp “Ja”–kết quả dễ đoán. Không thể giao tiếp hay tự bào chữa, lại không có văn thư chính thức từ Rôma, anh em rời Đức về lại Ý. Một thất bại tương tự diễn ra ở Hungary: bị dân chúng vây, tưởng là cướp, họ tự động cởi áo dòng, trao cả áo trong. Một anh em, chán nản vì cứ phải cho áo lót, bèn bôi phân bò lên để chẳng ai thèm lấy. Bất lực, họ lại hồi hương. Vậy là ba sứ vụ đầu thất bại. Nhưng tại vùng thứ tư, họ thành công hơn–có lẽ vì được bao quanh và trợ giúp bởi các Kitô hữu biết tiếng sở tại và có thể làm thông dịch. Đó là Levant–nơi tổng tu nghị đã sai anh em Elias, một tu sĩ đa tài và khéo léo, đến neo đậu sứ vụ tại Acre vài năm.

Định hình các lãnh thổ mới thành “tỉnh”: Dựng lập cơ cấu thẩm quyền

Sự mở rộng các khu vực rao giảng buộc huynh đoàn phải cấu trúc lại cách hiểu về tương quan huynh đệ. Việc tái hình dung này có hai dạng. Trước hết là phân chia địa lý các vùng rộng lớn chưa từng đặt chân tới thành các đơn vị tài phán gọi là “tỉnh”. Nhìn chung, các tỉnh này phỏng theo hoặc trùng với các giáo tỉnh hiện hữu. Tổng tu nghị 1217 thiết lập mười hai tỉnh. Riêng Ý được chia: Toscana (kể cả Umbria), Lombardia (Bắc Ý), Marche Ancona, Terra di Lavoro (kể cả Rôma), Apulia và Calabria. Ở Pháp lập hai tỉnh: miền nam (Languedoc) và miền bắc (kể cả Paris). Cũng có các tỉnh ở Đức, Hungary, Tây Ban Nha và Thánh địa (đôi khi gọi là “Syria”).

Mục đích là đảm bảo trật tự tốt đẹp cho sứ vụ, vì các nơi ấy xa trung tâm phong trào (Portiuncula). Quan trọng hơn, các tỉnh được giao cho một số anh em do Phanxicô chỉ định, không chỉ để tổ chức và thúc đẩy việc rao giảng, mà còn để bảo đảm nơi ăn chốn ở, lương thực, áo quần đầy đủ cho anh em dưới quyền. Các nhiệm vụ này được nêu ngay đầu chương 4, câu 1, của Luật Sơ khởi: “Tất cả các anh em được đặt làm ‘bề trên’ và ‘đầy tớ’ cho các anh em khác trong các tỉnh và nơi họ cư ngụ phải lo liệu cho anh em có chỗ ở, thường xuyên thăm viếng, khuyên bảo và nâng đỡ thiêng liêng.” Nhưng còn quan trọng hơn: nhiệm vụ chính là gìn giữ sự tinh tuyền đời sống thiêng liêng theo luật đang phát triển. Nhu cầu dựng các cơ cấu quản trị để gắn kết đời sống và sứ vụ đòi huynh đoàn định hình các vai trò theo những giá trị cốt lõi của phong trào. Vậy nên, ngoài việc chia các lãnh thổ thành tỉnh, họ tạo ra chức vụ mới trong dòng, custos. Từ này đến từ tiếng Latin custodire, nghĩa là “canh giữ”, “dẫn dắt”. Về bản chất, vị này phải vừa theo dõi tiến trình sứ vụ, vừa cảnh giác đời sống thiêng liêng của anh em. Ban đầu dùng từ custos (số nhiều custodes), nhưng về sau dần thay bằng minister. Điều cốt yếu được giữ lại từ buổi khởi nguyên: đoàn sủng Chúa tỏ ra trong forma vitae không chỉ là nền tảng, mà còn phải được anh em hằng ngày bảo tồn và thể hiện, vì họ cùng chia sẻ trách nhiệm về sự liêm chính của nếp sống.

Linh đạo sử dụng quyền bính

Việc mở rộng địa bàn đem sứ điệp “làm việc đền tội” và tái lập bình an giữa dân đã kích thích một linh đạo khá công phu về cách sử dụng (và không sử dụng) quyền bính trong anh em. Vấn đề không chỉ là vị lãnh đạo phải làm gì, mà còn là cách thi hành quyền. Như ta thấy nơi Luật Sơ khởi, anh em sớm ý thức quyền lực bị dùng (và lạm dụng) ngoài xã hội và đôi khi cả trong Hội Thánh thế nào, và lạm dụng ấy thường gây hại nhất cho người nghèo, yếu, cô thế. Ý thức ấy khiến họ nhạy bén khi chính mình phải dựng cơ cấu quyền bính.

Những suy tư này được ghi trong các chương 4, 5 và 6 của Luật Sơ khởi. Trước hết, thời kỳ sớm (1208–1216), cộng đoàn còn nhỏ nên có thể hình dung thẩm quyền như một trách nhiệm chung. Phanxicô dĩ nhiên là đấng sáng lập, nhưng khi xuống Rôma mùa xuân 1209 xin Tòa Thánh phê chuẩn dự án Tin Mừng, họ cắt cử Bernard ở Quintavalle làm người đứng đầu cuộc hành trình ấy. Nghĩa là có cảm thức chia sẻ trách nhiệm, vai trò luân phiên theo kỹ năng và nhu cầu. Khi số lượng và địa vực tăng, cần có cơ cấu chặt chẽ hơn–điều diễn ra nhờ tổng tu nghị 1217. Khi phải ủy thác quyền bính tại các tỉnh mới, anh em cảnh giác kẻ thù chính của quyền lực trong nội bộ: họ đặt nguyên tắc chủ đạo trong chương 5: “Không anh em nào được có quyền hành hay thống trị, nhất là giữa chính mình với nhau. Vì, như Chúa nói trong Tin Mừng: ‘Các thủ lãnh dân ngoại thì dùng quyền mà thống trị…’ (Mt 20,25). ‘Giữa anh em thì không như thế’ (Mt 20,26a).”

Làm sao bảo đảm thói quen thế gian ấy không len vào? Phương dược mà Phanxicô đề ra là hướng việc sử dụng quyền cách minh nhiên về phía phục vụ. Chương 5 viết tiếp: “Ai muốn làm lớn giữa anh em thì hãy là bề trên (minister) và đầy tớ (servus) của họ (x. Mt 20,26b.27b). Ai là lớn thì hãy trở nên bé mọn nhất (x. Lc 22,26).” Từ cuối cùng ở Latin là minor. Nghĩa là: như thế nào là minor giữa đời, thì cũng phải minor giữa anh em. Chương 4 tóm gọn, trích lời Chúa: “Các bề trên và đầy tớ hãy nhớ: ‘Con Người đến không phải để được phục vụ, nhưng để phục vụ’ (Mt 20,28).”

Bạn đọc tinh ý sẽ thấy Phanxicô ghép hai từ “minister” và “servant” từ hai câu khác nhau (Mt 20,26b và 27b) thành một cụm hơi “vụng về” để nhấn mạnh: người lãnh đạo (custos) không chỉ là bề trên, mà còn phải thi hành quyền như một đầy tớ. Đây là đáp ứng Phan sinh trước lạm dụng quyền lực ngoài đời và là thành lũy chống nó trong nội bộ. Vì thế, khi ghi lại giai đoạn này của Luật Sơ khởi (ER 4,1), các danh xưng trong cộng đoàn: “tổng phụ tỉnh” sau này sẽ được gọi là “bề trên và đầy tớ của các anh em khác”; còn bề trên cả là “bề trên và đầy tớ của toàn huynh đoàn”.

Nhưng linh đạo này còn đi xa hơn. Thử thách lớn nhất là khi một anh em sa ngã. Ở đây, nguyên tắc đối đãi lẫn nhau càng áp dụng: vị minister phải đặt mình vào hoàn cảnh người anh em, cảm nỗi đau và xấu hổ của bạn, để đến với bạn trong lòng xót thương: “Hãy làm cho người khác điều anh em muốn người ta làm cho mình (Mt 7,12); và điều anh em không muốn người khác làm cho mình, đừng làm cho ai (Tb 4,16).” Không chỉ là bác ái hay cảm thông, mà là chọn vị thế bình đẳng, không tự đặt mình ở trên bằng “ưu thế đạo đức”. Chương 6 nói ngắn gọn: “Vị minister hãy cố gắng lo liệu cho họ như thể chính ngài ở trong hoàn cảnh tương tự.” Và còn thêm: “Đừng ai, dù là bề trên và đầy tớ hay là anh em khác, xao động hay giận dữ vì tội của người khác; vì ma quỷ muốn làm hư nhiều người bởi tội của một người. Trái lại, hãy làm hết sức để trợ giúp người đã sa ngã về đàng thiêng liêng, vì ‘Người khỏe mạnh không cần thầy thuốc, nhưng người đau ốm mới cần’ (Mt 9,12).” Liền sau đó là lời khuyên tránh thống trị nhau–nối kết đáng kinh ngạc giữa cơn giận, thái độ thống trị dựa trên “công chính đạo đức”, và sự chia rẽ huynh đoàn thành “thánh” và “tội nhân”. Cơn giận–dù có vẻ có lý–vẫn là một hình thức quyền lực tinh vi, tách anh em khỏi cộng đoàn; trái lại, sự tha thứ và tái hội nhập mới tạo môi trường cho hoán cải.

Những suy tư sâu xa ấy được đúc trong một câu súc tích ở chương 6: “Đừng ai được gọi là prior; nhưng tất cả, không trừ ai, hãy được gọi là Anh Em Hèn Mọn. Và mỗi người hãy rửa chân cho người khác.” Hình ảnh Đức Giêsu rửa chân trong Bữa Tiệc Ly–Đấng là Chúa và Thầy lại quỳ xuống–trở thành mẫu gương: “ministers et servi”, vì chức vụ mà ở vị trí cao hơn, phải quỳ xuống phục vụ trong yêu thương, trở nên “minores et subditi omnibus” (bé mọn và tùng phục mọi người). Tư thế cốt lõi của một Anh Em Hèn Mọn giữa xã hội giờ được mở rộng cho mọi phần tử huynh đoàn.

Biến chuyển nơi ngành Clara trong phong trào “những người bé mọn”

Việc hội nhập các nữ môn sinh của Phanxicô–do Clara Assisi dẫn đầu–luôn là một vấn đề thời Trung cổ, vì địa vị phụ nữ trong xã hội khi ấy. Bước đầu, Phanxicô lo liệu nơi ở an toàn cho Clara và chị em. Tuy có giải pháp tương đối ổn định (San Damiano thành cư sở gần như cố định), nhưng khoản 13 Công đồng Latêranô IV sẽ tạo thêm khó khăn: chỉ những hình thức đời tu đã được phê chuẩn và theo một luật tu được nhìn nhận mới được phép tiếp tục. Sự mong manh của Anh Em Hèn Mọn được giải quyết ngoài công đồng, “tại công nghị”. Nhưng các phụ nữ liên kết với phong trào chưa có sự công nhận như thế; tất cả họ có chỉ là vài dòng khuyên nhủ, trong đó Phanxicô mô tả nếp sống là “sự hoàn hảo của Tin Mừng Thánh”. Điều này không đủ cho tương lai.

“Đặc ân Nghèo Khó” (Privilegium Paupertatis)

Ý thức tình thế bấp bênh của Clara và chị em sau công đồng, theo truyền thống, Phanxicô cùng một anh em qua thung lũng từ Assisi đến Perugia–nơi Giáo triều đang trú–để thỉnh cầu Đức Innocent III tìm cách bảo đảm phúc lợi cho Clara và “Quý Bà Nghèo”. Theo tôi, Phanxicô khó có cơ sở trước Đức Giáo hoàng nếu không thuyết phục được về vai trò độc đáo và thiết yếu của Clara và chị em đối với Hội Thánh, hầu biện minh cho việc cho phép họ tiếp tục tồn tại bất chấp lệnh công đồng. Để đạt điều này, cần giải thích cụ thể hơn forma vitae “sự hoàn hảo của Tin Mừng Thánh”, vì trên bề mặt, cụm từ này vừa đạo đức vừa phổ thông. Do các “Quý Bà Nghèo” bị buộc ở yên trong San Damiano, đời tu của họ khoác một sắc thái đặc thù, nhấn mạnh một chiều kích của đoàn sủng Phan sinh: không còn minoritas theo nghĩa xã hội (sống giữa người cùng khổ), mà là paupertas–đời sống đơn sơ vật chất, không sở hữu đất đai, tài sản. Nói gọn: nghèo khó vật chất trở thành nhân đức đặc trưng. Gần cuối đời, khi viết lời khuyên bảo cho “Quý Bà Nghèo”, Phanxicô không còn nói “sự hoàn hảo của Tin Mừng Thánh”, mà: “Tôi, anh em hèn mọn Phanxicô, muốn theo đời sống và sự nghèo khó của Đức Chúa Giêsu Kitô chí cao và Mẹ rất thánh của Người, và bền đỗ trong đó đến cùng; tôi xin và khuyên các bà luôn sống trong đời sống và sự nghèo khó rất thánh này. Hãy cẩn thận, đừng bao giờ lìa bỏ điều ấy vì giáo huấn hay lời khuyên của bất cứ ai.” Có thể đoán rằng nghèo khó vật chất đã trở thành khẩu hiệu cho “Quý Bà Nghèo” trước cả khi nó thành khẩu hiệu cho các anh em!

Nhưng đây là nan đề: đã chấp nhận bế quan, làm sao sống nếu không được ra ngoài kiếm sống? Giải pháp của Giáo triều là buộc bế quan và chấp nhận một hình thức nghèo khó giảm nhẹ–tức có nguồn thu ổn định để đảm bảo nhu cầu hằng ngày–không lệ thuộc người khác như các anh em. Nhưng Clara không chấp nhận: bà muốn nghèo khó tuyệt đối. Bà nhận bế quan, nhưng không nhận nghèo khó trung dung. Giải pháp: bế quan, nghèo khó tuyệt đối–tự túc bằng vườn tược, khâu vá–và lời hứa của các anh em đi xin cho phần còn thiếu. Phanxicô đã hứa ngay từ lời khuyên đầu rằng anh em luôn chăm lo cho các chị. Nếu Tòa Thánh cho phép họ tồn tại vì đoàn sủng nghèo khó tuyệt đối, thì phải ban cho họ một đặc miễn–một đặc ân–khỏi luật hiện hành để họ theo nếp sống này. Theo truyền thống, đó là privilegium paupertatis–“Đặc ân Nghèo Khó”–do Innocent III ban trước khi qua đời (7/1216).

Cấu trúc này mang tính giả thuyết: ta không có văn bản năm 1216. Văn bản mang tên ấy chỉ thấy từ đầu thế kỷ XVI. Theo Werner Maleczek, “Đặc ân Nghèo Khó” này có lẽ được ngụy tạo khoảng 1450 để phục vụ công cuộc canh tân của các Nữ Clara Nhặt Phép ở Ý, phỏng theo một văn kiện thật năm 1228 cũng là một “Đặc ân Nghèo Khó”. Câu hỏi: văn kiện 1228 dựa trên một văn bản trước đó, hay một nhượng chuẩn miệng năm 1216? Tôi cho rằng, bất chấp thiếu văn bản, đặc ân ấy đã có trước 1228. Điều này cũng giúp giải thích các hành động của Tòa Thánh đối với San Damiano trong những biến cố tiếp theo, và đánh dấu bước lịch sử nghèo khó vật chất trồi lên phía trước: trước tiên với “Quý Bà Nghèo”, rồi với chính Anh Em Hèn Mọn.

Thể chế hóa “Quý Bà Nghèo”, 1218–1219

Mở đầu của khoản 13 Latêranô IV cho thấy rõ vấn đề các nghị phụ muốn giải: “Kẻo sự đa dạng quá mức của các dòng tu dẫn đến hỗn loạn trầm trọng trong Hội Thánh Thiên Chúa, chúng tôi nghiêm cấm trong tương lai lập thêm dòng mới; ai muốn vào dòng, hãy chọn một dòng đã được phê chuẩn.” Sau công đồng, Hồng y Hugolino dei Conti di Segni, cháu Đức Innocent III, được Đức Honorius III ủy thác khảo sát rộng rãi và, nếu cần, canh tân các hình thức đời tu nảy nở khắp Ý mấy thập niên qua, gồm cả nam lẫn nữ; trong nhóm nữ, Giáo triều quan ngại những nhóm chưa phê chuẩn, đôi lúc gây bối rối cho hàng giáo phẩm và giáo dân. Clara và chị em thuộc diện này.

Ngày 27/8/1218, Honorius viết cho Hugolino (phúc đáp thư thỉnh của ngài), trong Litterae tuae nobis, trao quyền nhận các cộng đoàn nữ không trực thuộc ai ở miền trung Ý vào sự quản trị và bảo trợ của Tòa Thánh. Cuối tháng 7/1219, trong hai thư riêng, Honorius đặt bốn đan viện thuộc quỹ đạo của Clara dưới quyền Tòa Thánh: ngày 27/7 gửi cho Santa Maria di Monticelli (ngoại ô Firenze), do Agnes–em gái Clara–sáng lập; và ngày 29–30/7 gửi cho Monteluce (ngoại ô Perugia), Santa Maria fuori Porta Camolia (ngoại ô Siena), và Santa Maria di Gattaiola (ngoại ô Lucca). Theo đúng khoản công đồng, cả bốn–trước đó chưa có luật sống phê chuẩn–nay được ban Luật Thánh Biển Đức. Ba đan viện sau còn được ban các institutiones regulares (hiến chế) để cụ thể hóa đời sống tu trì về sau, thường gọi là Hiến chế Hồng y Hugolino. Các hiến chế này định hình đời sống “Quý Bà Nghèo” ở những nơi ấy trong nửa thế kỷ. Vì sao quan trọng? Hugolino xem “Quý Bà Nghèo” như một dạng khổ tu nghiêm ngặt của nữ Xitô. Nếu nữ Xitô ở Ý đã nổi tiếng vì ăn chay, cầu nguyện, ẩn dật, thì các Chị Clara là dạng cực đoan của cùng nếp ấy: bế quan, cầu nguyện chay tịnh, và nghèo khó điều độ. Và chính đây là điểm vướng: loại nghèo khó áp đặt đúng là thứ Giáo triều từng muốn áp lên Clara năm 1216–chấp nhận nguồn thu ổn định vì bế quan, không ra ngoài xin ăn–nhằm không lệ thuộc người khác, như các anh em.

Trong nhãn quan Hugolino, như vậy là ban cho họ nếp sống vững chắc, hợp công đồng, với một luật truyền thống–Luật Thánh Biển Đức–dành cho bế quan. Từ nay, các văn kiện gọi họ là pauperae dominae inclusae (Quý Bà Nghèo Bế Quan). Nhưng đó không hẳn là forma vitae Clara mong muốn: bà chấp nhận bế quan, nhưng không chấp nhận nghèo khó giảm nhẹ. Điều này bộc lộ qua đan viện đầu tiên–Monticelli–được thư riêng khác với ba nơi còn lại. Là đan viện Clara đầu tiên ngoài San Damiano, do Agnes lập, nên phản chiếu đời sống ở Assisi. Monticelli, như San Damiano, không bị áp Hiến chế Hugolino. Lý do có vẻ không phải vì do em Clara sáng lập, mà vì họ đã sống theo một nếp đã được chuẩn thuận trong privilegium paupertatis do Innocent III ban năm 1216. Nghĩa là Hugolino công nhận họ đã có một nếp sống được phép, nói trực tiếp đến nghèo khó tuyệt đối Clara nêu, mà Agnes mang lên Firenze. Cả San Damiano lẫn Monticelli sẽ tuyên Luật Biển Đức, nhưng nội dung thực tế do “đặc ân nghèo khó” định đoạt, với anh em đi xin bù phần thiếu.

Hậu quả: Hugolino vô tình tạo ra hai “luồng” tuân thủ trong khối pauperes dominae inclusae: một–San Damiano và Monticelli–giữ nghèo khó tuyệt đối; các nơi khác tuân Hiến chế Hugolino với nghèo khó điều độ. Phần lớn các đan viện Clara khác–trừ vài ngoại lệ hiếm (như Agnes Bohemia ở Praha)–theo luồng sau. Còn Clara, suốt đời chiến đấu để giữ lý tưởng: không sở hữu gì, sống đơn sơ nghèo khó nhất trong bế quan–cách sống minoritas và paupertas chung với anh em, trong đó minoritas dần được nội tâm hóa vì họ không còn chiều kích xã hội ban đầu.

Ta không có phản ứng trực tiếp của Clara–chỉ đôi gợi ý. Hùng biện nhất nằm trong “Thư thứ hai của Clara gửi Agnes Praha”: bà–một nữ quý tộc sáng lập và tài trợ tu viện rồi mới nhập dòng–được Clara khuyên sát theo lời chỉ dẫn của anh em Elias ở Cortona, Bề trên Cả, người hiểu ý hướng Clara. Bà viết: “Trong tất cả những điều này, hãy theo lời khuyên của cha đáng kính của chúng ta, anh em Elias, Bề trên Cả, để chị đi vững vàng trong đường lệnh Chúa. Hãy quý trọng nó hơn mọi lời khuyên khác… Nếu ai nói hay gợi ý điều gì ngăn trở sự hoàn thiện của chị, hoặc có vẻ trái với ơn gọi thiêng liêng, thì dù phải kính trọng, cũng đừng theo.” Học giả cho rằng người được ám chỉ chính là Grêgôriô IX, người từ 1219 đã tìm cách quy tụ các đan viện nữ trong phong trào Clara dưới chiếc ô “Hiến chế Hugolino”. Đây là mức “thẳng thắn” nhất của Clara khi bất đồng với vị hồng y–sau là giáo hoàng.

Bằng việc áp điều kiện thể chế lên ngành nữ, Hugolino vô hình (hay hữu hình) tạo ra khoảng cách cả địa lý lẫn pháp lý giữa thành phần nam và nữ của phong trào Phanxicô: thiết lập “Quý Bà Nghèo” như các nữ đan sĩ bế quan, phần nhiều không còn lệ thuộc trực tiếp vào anh em để sinh sống; từ đó, tách họ thành một Dòng Hai rõ rệt, phân biệt với Dòng Nhất nam giới–một mô hình đã có trước nơi nhóm Humiliati ở bắc Ý. Hệ quả: các chị tiến dần theo con đường chiêm niệm, nội tâm hóa nghèo khó; còn anh em thiên về hiện diện giữa đời và càng lúc càng phục vụ Hội Thánh. Vài năm nữa, Hugolino sẽ tiếp tục “phép màu” của mình: trước là với số đông giáo dân gắn bó phong trào (Dòng Ba hối nhân), rồi với việc điều chỉnh các điểm mơ hồ trong chính Luật Sống của anh em.


Chương IV: NHỮNG NĂM VƯỢT BIỂN (1219–1220)

Trước hết, Tổng hội đã lại sai nhiều toán anh em “vượt qua núi” lần nữa. Mục tiêu là đưa họ trở lại những điểm đến tương tự như các chuyến truyền giáo đầu tiên (bị trắc trở) hai năm trước tại Pháp, Đức và Hungary. Lần này, tuy nhiên, phái đoàn ở Pháp do thầy Pacifico dẫn đầu dường như đã được phái đi xa hơn về phía bắc, qua nhà thờ hành hương Thánh Maria Mađalêna ở Vézelay (vùng Burgundy) và tiến thẳng lên tận đại đô thị Paris, nơi các anh em sau đó định cư ở phía bắc thành phố trên phần đất do đan viện Saint-Denis cho mượn. Một phái đoàn khác có vẻ lại được hướng về miền nam nước Pháp. Lần này, sứ vụ đã đạt đích, thiết lập một tỉnh dòng mới xa hơn về phía tây, ở Aquitaine.

Khu vực tập trung thứ hai, tuy vậy, vẫn chưa phải là Đức và Hungary. Hiển nhiên, tính chất tế nhị của sứ vụ này cần được cân nhắc kỹ hơn (nhất là về khả năng ngôn ngữ) trước khi lại tiến sâu vào xứ Đức. Cuộc tiến quân ấy phải đợi đến Tổng hội năm 1221. Thực tế, các anh em đã rút ra những bài học xương máu từ các mũi “vượt núi” đầu tiên năm 1217. Từ kinh nghiệm bị đón tiếp lạnh nhạt khi ấy, lần này họ mang theo một thư tòa thánh, Cum dilecti filii, của Đức Honoriô III, đề ngày 11.6.1219. Đây là tông sắc đầu tiên ban cho Dòng Anh Em Hèn Mọn, gửi “đến các anh em khả kính của chúng tôi là các tổng giám mục và giám mục; và đến các người con yêu dấu là các viện phụ, quản hạt, tổng phó tế và các giáo phẩm khác của Giáo Hội”. Nói cách khác, đây là thông điệp quan trọng gửi tới hàng lãnh đạo Giáo Hội, xác nhận rằng những người đi vào các giáo phận và địa hạt của họ là những tu sĩ có tư cách trong lòng Giáo Hội Rôma, được cả Đức Giáo hoàng lẫn Giáo triều chúc lành, và người nhận được khuyên đón tiếp các anh em “với thiện cảm và lòng nhân hậu”.

Bản văn chính xác như sau: “Những người con yêu dấu của chúng tôi, anh Phanxicô và các bạn đồng hành trong nếp sống và tôn giáo của Dòng Anh Em Hèn Mọn, đã khước từ những phù hoa của thế gian và đã chọn một lối sống (forma vitae) xứng đáng được Giáo Hội Rôma phê chuẩn; sau các Tông đồ, họ đi khắp các miền rắc gieo hạt giống Lời Thiên Chúa.” Và thư tông tòa tiếp tục: “Vậy, chúng tôi khẩn nài và khuyên nhủ tất cả anh em trong Chúa… khi các thành viên của ‘huynh đoàn’ (fraternitas) nói trên đến với anh em mang theo các thư này, thì hãy đón nhận họ như những Kitô hữu trung tín, tỏ mình ưu ái và nhân hậu với họ vì lòng kính mến Thiên Chúa và chúng tôi.”

Tông sắc đầu tiên này của các anh em đáng chú ý vì nhiều lẽ. Thứ nhất, nó cho thấy họ đã học được từ chuyến “vượt núi” trước, nhất là sự cần thiết phải chứng minh tư cách hợp lệ bằng một văn thư chính thức: họ không phải lạc giáo, cũng không phải kẻ xâm nhập trái phép vào phạm vi quyền hạn của các giáo phẩm. Họ không thể “đương nhiên” được phép rao giảng, mà nhờ lá thư này họ phải xin (và đón nhận) sự chấp thuận của giám mục, viện phụ hay hàng giáo sĩ địa phương. Thứ hai, vì được ban hành rất gần thời điểm Tổng hội, có vẻ như Phanxicô đã được (Hồng y Hugolino hay những người khác) thuyết phục rằng cần có “thư giới thiệu” để tránh sự nghi kỵ của các giáo phẩm Pháp và những nơi khác, vốn e ngại các nhóm lang thang không mong muốn hay thậm chí lạc giáo, có thể làm tín hữu lạc đường–điều đã xảy ra trong thế kỷ trước. Nay, các anh em được Đức Giáo hoàng và Giáo triều chứng nhận là người “gieo hạt giống Lời Chúa”–và phải được đón tiếp như vậy. Hẳn là lá thư này đã được mang theo khi họ trở lại Pháp, Tây Ban Nha và các nơi khác.

Ngoài hai miền Pháp (bắc và nam), còn một nỗ lực lớn khác cần bàn riêng. Tại Tổng hội này, có một cố gắng có chủ đích nhằm nối lại liên hệ với thế giới Hồi giáo. Nỗ lực này có ba mũi: Năm anh em được gửi đến thành Coimbra ở Bồ Đào Nha, với ước muốn tiến tới các vùng Hồi giáo ở miền nam Tây Ban Nha và, như ta sẽ thấy, có thể cả Maroc qua eo biển Gibraltar. Ta cũng biết rằng thầy Giles thành Assisi, một trong những bạn đồng hành sớm nhất, được gửi tới Tunis ở Bắc Phi. Tuy nhiên, cộng đoàn Kitô hữu tại đó cảnh báo thời điểm không thuận tiện cho bất kỳ kiểu rao giảng công khai nào; bầu khí thù nghịch–và Giles nhanh chóng quay về châu Âu. Toán cuối cùng do chính Phanxicô dẫn đầu được phái tới Levant. Phái đoàn này sau cùng đến hải cảng Acre trên bờ tây Palestine, nơi thầy Elias đang làm bề trên anh em trong phần lãnh thổ Kitô giáo cuối cùng còn lại ở Thánh Địa.

Ba mũi truyền giáo ấy thật đáng kinh ngạc đối với một dòng tu ở vào giai đoạn này của Trung cổ. Nó cho thấy nơi Phanxicô và anh em không chỉ lòng can đảm và tính sáng tạo, mà còn một chủ ý duy nhất: tiếp cận những người mà Kitô giáo mới đây (tại Công đồng Lateran IV) gọi là “kẻ ngoại đạo” và “kẻ thù” điển hình. Chúng ta sẽ muốn tìm hiểu lý do của đợt thúc đẩy mới này.

Lời từ biệt của Phanxicô với anh em tại Tổng hội 1219

Phanxicô tự đặt mình làm trưởng phái đoàn đi Levant. Nhưng xét việc Hồng y Hugolino từng phản đối vắng mặt của ngài khỏi Ý năm 1217, rất có thể vị hồng y thậm chí không có mặt tại Tổng hội quan trọng này. Cũng có khả năng có một lý do khác khiến Phanxicô được phép đi hải ngoại: theo biên niên sử của Jordan of Giano, trước khi khởi hành, ngài đã ủy nhiệm hai anh em trông coi công việc của Dòng trong thời gian ngài vắng mặt: Gregory thành Naples và Matthew thành Narni. Người sau ở lại Portiuncula để đón tiếp và hướng dẫn những ai muốn gia nhập huynh đoàn. Còn Gregory đi khắp Ý thăm anh em, hỗ trợ và khuyên nhủ họ trong đời sống và sứ vụ. Đây lại là một ví dụ cho thấy ước muốn của Phanxicô: quyền bính được chia sẻ giữa anh em, và được dùng để phục vụ sức sống thiêng liêng của họ. Nói cách khác, ngài đặt một anh em làm nhà lãnh đạo chức năng (hay cơ chế), và một anh em khác làm nhà lãnh đạo thiêng liêng (hay đặc sủng). Cùng nhau, họ chăm lo các nhu cầu thể lý và thiêng liêng của huynh đoàn.

Cũng có thể trước khi đi, Phanxicô để lại một “lời từ biệt” cho toàn thể anh em, trình bày mục đích sứ vụ ở Levant là hoàn toàn phù hợp với các giá trị của phong trào từ thuở đầu. Điều này ở mức suy đoán, vì bản tuyên bố ấy truyền tới ta như phần đầu của một khuyến dụ dài hơn sau này được đưa vào Luật Sơ Khai như Chương 22. Chương dài này gồm 50 câu. Theo suy đoán của tôi, chỉ bốn câu đầu nên được xem như “diễn từ từ biệt” của Phanxicô với anh em tại Tổng hội 1219. Hãy đọc bốn câu này, vì chúng mặc khải tâm trí của Người Nghèo khi ngài chuẩn bị lên đường sang Đông: “Hỡi tất cả [các] anh em, ta hãy chú ý điều Chúa phán: ‘Hãy yêu kẻ thù và làm ơn cho kẻ ghét các con’ (Mt 5,44). Bởi chính Chúa Giêsu Kitô, Đấng chúng ta phải bước theo dấu chân Người (x. 1 Pr 2,21), đã gọi kẻ nộp Người là ‘bạn hữu’ và tự nguyện phó mình cho những kẻ đóng đinh Người. Vậy, tất cả những ai bất công gây cho chúng ta thử thách và sầu khổ, ô nhục và tổn thương, đau đớn và tra tấn, tử đạo và cái chết–họ là bạn hữu của chúng ta. Chúng ta phải hết lòng yêu họ, vì chính từ những điều họ gây ra cho chúng ta mà chúng ta được sự sống đời đời.”

Đây là một lời tuyên bố mạnh mẽ, cần được đọc kỹ. Nhiều nguồn hagiô (đứng đầu là Vita prima của Tôma Xêlanô) cho rằng động lực chính khiến Phanxicô đến với người Hồi giáo ở Levant là đi “tìm tử đạo”–một mô típ quen thuộc trong văn hagiô từ thời cổ. Tuy nhiên, có vẻ còn điều cốt yếu khác thôi thúc Phanxicô. Tóm lại bốn ý trong bài huấn từ: Lệnh truyền của Đức Giêsu: “Hãy yêu kẻ thù”–vì chính Người gọi kẻ nộp mình là “bạn”; Đức Giêsu đã phó mình cho kẻ tra tấn và đóng đinh; Phanxicô thúc giục chuyển đổi tầm nhìn: “họ là bạn hữu của chúng ta”–những người bất công làm hại, tra tấn, thậm chí giết ta; “Hãy hết lòng yêu họ, vì nhờ họ chúng ta đạt sự sống đời đời.”

Bối cảnh Kinh Thánh ở đây là Vườn Cây Dầu và cuộc “trao nộp” Đức Giêsu bởi Giuđa–tức tình thế hiểm nguy, chịu khổ và có thể chết, khi Phanxicô và vài anh em xuất phát đến Thánh Địa, dự liệu gặp người Hồi giáo theo cách nào đó. Nhưng Phanxicô cảnh báo anh em về một cái nhìn khác đối với “kẻ thù”. Người mà xã hội trung cổ và một số đại diện Giáo Hội dạy rằng “kẻ thù” của chúng ta, thực ra ở bình diện sâu hơn, là “bạn hữu” của ta. Dùng từ amicus (bạn) theo Kinh Thánh, trong bối cảnh Đức Giêsu bị nộp vào tay kẻ thù, không nhằm khơi dậy cảm xúc thân thiện dễ dãi; trái lại, nó gợi lại từ frater (anh em): thành viên của huynh đoàn vũ trụ. Phanxicô đến Thánh Địa để chứng tỏ–bằng chính đời sống và có thể cả cái chết–rằng ngay cả “kẻ thù điển hình” trong mắt Kitô hữu–người Hồi giáo “ngoại đạo”–cũng là anh em, thuộc về huynh đoàn thụ tạo linh thánh, như người phong hủi bị khinh miệt thời ngài. Đó là chứng tá–là lý do–khiến ngài cháy bỏng ước muốn đến giữa người Hồi giáo để sống sự thật bị quên lãng về thân phận thụ tạo của chúng ta. Và ở đây, ta quay lại ý “tử đạo”: nếu khi sống chứng tá ấy giữa người Hồi giáo ngài bị bắt, tra tấn, thậm chí chết, thì ngài–như ngài bảo đảm với anh em–được sự sống đời đời không chỉ vì “triều thiên tử đạo” do cái chết, mà sâu xa hơn, vì trung tín đến cùng với giá trị nền tảng đã được mặc khải lúc khởi đầu ơn gọi: nhìn nhận tính “huynh đoàn phổ quát” của mọi dân trước mặt Thiên Chúa.

Phanxicô tại Levant

Vào khoảng giữa mùa hè, Phanxicô, Phêrô Catanii và vài anh em khác rời một hải cảng bờ đông Ý, lên đường sang Levant. Nhiều khả năng họ đi cùng một toán quân thập tự đang tăng viện cho lực lượng Tây phương ở Thánh Địa. Đoàn ghé Acre–tạm thời là tòa của tổng giám mục Giêrusalem (Jacques de Vitry) và là nơi anh em dưới quyền thầy Elias tại Cận Đông. Vào một lúc nào đó trong tháng Tám, Phanxicô và một bạn–như ta biết muộn về sau (nhờ Bonaventura), ấy là thầy Illuminato–theo toán quân này, có lẽ đi đường ven biển, đến nơi đang giao tranh khi ấy: pháo đài Damietta, ở nội địa gần cửa sông Nile. Damietta là tuyến phòng thủ tiền tiêu ngăn quân thập tự tiến về phía nam đến Cairô, trung tâm triều Ayyubid thống trị Ai Cập.

Đến doanh trại thập tự bên ngoài Damietta (lúc ấy còn ở bên kia sông), Phanxicô và bạn đồng hành bắt tay vào sứ mạng: có hai mặt–một hướng đến chính quân thập tự, và một hướng đến triều đình al-Malik al-Kamil đóng trại về phía nam chân thành, bị vây hãm nhiều tháng. Nguồn sử liệu không nhiều, và những gì có được lại nảy sinh vấn đề diễn giải (do bản chất nguồn, hoặc vì chúng không cho ta biết điều muốn biết).

Phanxicô và Thập tự chinh thứ Năm

Trong bối cảnh Tây phương sau 11/9, người ta thường chú mục vào cuộc Gặp gỡ giữa Phanxicô và vị sultan al-Kamil ở Ai Cập. Nhưng chính sự hiện diện của hai anh em trong doanh trại thập tự lại cho ta một văn bản giàu ý nghĩa về các biến cố tháng 8–9 năm 1219. Dù có nhiều biên niên và ghi chú về Thập tự chinh V quanh Damietta, hầu như không có gì về sự hiện diện của hai anh em trong doanh trại thập tự. Trong các nguồn Phanxicô, chỉ một văn bản nổi bật: không một chữ trong 1 Celano nói về họ ở doanh trại; chỉ khi sang tác phẩm thứ hai (2 Celano hay Vita secunda, nay cần tinh chỉnh do phát hiện Vita brevior cuối thập niên 1230), ta mới gặp bản văn cốt yếu. Vì đoạn 2 Celano 30 này quan trọng để hiểu động học sự hiện diện của họ tại Damietta, và nội dung cần đọc kỹ, tôi sẽ trích yếu rồi triển khai:

“Khi đạo quân Kitô giáo đang vây hãm Damietta, vị thánh nhân của Thiên Chúa ở đó cùng các bạn đồng hành… Khi nghe quân ta chuẩn bị giao chiến, ngay trong ngày chiến trận, người rất buồn khổ. Người nói với bạn đồng hành: ‘Nếu trận đánh xảy ra hôm nay, Chúa đã cho tôi thấy rằng nó sẽ không tốt cho Kitô hữu. Nhưng nếu tôi nói ra, họ sẽ cho tôi là điên; còn nếu im lặng, lương tâm tôi sẽ cắn rứt. Anh nghĩ tôi nên làm gì?’”

Sau khi Illuminato khuyên hãy theo tiếng lương tâm, bản văn tiếp: “Vị thánh bật dậy chạy về phía quân Kitô giáo, lớn tiếng cảnh báo để cứu họ, ngăn họ giao chiến và đe dọa tai họa. Nhưng họ coi sự thật ‘như trò cười’ (Tb 3,4). Họ cứng lòng (Xh 4,21) và không chịu quay lui… Trong giờ giao chiến, vị thánh bắt bạn đồng hành đứng lên nhìn… cảnh tàn sát quá lớn đến nỗi giữa người chết và bị bắt, quân số của chúng ta giảm đi sáu ngàn [13].” Rồi Tôma kết luận bằng một lời cảnh tỉnh đạo đức: “’Các vương công toàn thế giới, hãy ghi khắc điều này’ và hãy biết rằng: ‘Khó mà giao chiến chống lại Thiên Chúa’ (Hc 46,8), nghĩa là ‘chống lại thánh ý Chúa’ (2 Cr 8,5). Thói cứng đầu ngạo mạn thường kết thúc bằng tai họa.”

Đây là văn bản duy nhất về sự hiện diện của các anh em trước Damietta–một pericope tinh tế nhằm chuyển tải quan điểm: Phanxicô phản đối trận chiến ở châu thổ Nile và bạo lực của các cuộc thập tự. Xêlanô dựng trình thuật theo hai chủ đề: “ngôn sứ” và “thời gian”. “Ngôn sứ” trong Kinh Thánh vừa là nói trước tương lai, nhưng căn bản hơn là kêu gọi dân trở về với giao ước và các giá trị của Thiên Chúa; hai điều liên hệ: nếu không sống theo các giá trị ấy, thật dễ “tiên đoán” tai họa. “Thời gian”: chronos (thời gian đo đếm) và kairos (thời điểm theo tiêu chuẩn Kitô giáo). Cả hai xuất hiện trong 2 Celano 30. Bề mặt là chronos: “ngày hôm nay” có lợi hay không. Nhưng dụng ý sâu hơn: từ bài giảng nổi tiếng của thánh Bernard ở Vézelay (1147) phát động Thập tự chinh II–trích 2 Cr 6,2 (“Nay là thời thuận tiện! Nay là ngày cứu độ!”)–thì Xêlanô cho thấy Phanxicô đảo ngược khẩu hiệu đó: nay không còn (nếu từng) là thời thuận tiện, cũng không phải ngày cứu độ! Kairos đòi hỏi điều khác: dẫu do Giáo hoàng cổ vũ và lãnh đạo, mục tiêu cuối cùng của các cuộc thập tự là chinh phục bằng đổ máu–điều không còn chấp nhận được trước mặt Thiên Chúa. Tiếp tục con đường bạo lực là đi vào tai họa. Một trong các lý do chính Phanxicô và bạn đồng hành đến Levant: không phải để tham chiến chống Hồi giáo, mà để lên tiếng chống lại. Một lần nữa, viễn tượng “huynh đệ vũ trụ”–được mặc khải qua cuộc gặp gỡ người phong–thúc đẩy ngài chặn đổ máu.

Có thể trình thuật của Xêlanô nghe “khó” và “muộn” (1247) so với Vita prima (1229). Nhưng cần nhớ: cuối thập niên 1240, với tư cách hagiô chính thức của Dòng, Tôma đứng ở thế khó với triều Giáo hoàng về việc cổ vũ thập tự. Khi tập hợp thêm chứng từ (1244–1247) theo lệnh bề trên tổng quyền Crescentius thành Iesi, thì đúng lúc Giáo hoàng đang kêu gọi Dòng tham gia Thập tự chinh VII do vua Pháp Louis IX dẫn đầu, đánh Ai Cập. Xêlanô có vẻ ngờ vực sâu sắc, khi anh em được kêu làm “giảng viên thập tự”, khơi dậy hận thù chống Hồi giáo và tháp tùng quân thập tự. Dường như ông biết điều gì đó–điều ông đã không đưa vào Vita thứ nhất. Nay, mâu thuẫn hiển hiện: Phanxicô–ông hàm ý–không tán thành các nỗ lực bạo lực ấy, và khéo léo khắc họa ngài như người phản đối. Cả hai cuộc, Thập tự chinh V và VII, rốt cuộc đều là thảm họa cho kẻ xâm lăng từ Tây phương.

Cuộc gặp của Phanxicô và Illuminato với al-Malik al-Kamil

Dù không thuyết phục được các lãnh đạo thiêng liêng và quân sự của Thập tự chinh V–lần lượt là Hồng y Pelagius và vua John của Brienne–từ bỏ giao tranh, Phanxicô và bạn đồng hành, trong một thời gian ngừng bắn (không chính thức), xin phép Hồng y Pelagius băng qua sang doanh trại Hồi giáo để mang thông điệp hòa bình. Dẫu có nhiều kể thuật, không bản nào là mục kích và mỗi bản bị nhuộm bởi chương trình riêng của tác giả: hagiô (Tôma, Bonaventura), giáo phẩm (Jacques de Vitry) hay sử gia khách quan (như Oliver thành Paderborn). Đáng chú ý, các nguồn Hồi giáo hầu như im lặng. Khi băng qua vùng đệm giữa hai doanh trại, hai anh em bị lính gác Hồi giáo thô bạo chặn lại–họ không giống sứ giả của quân Kitô. Theo một số nguồn, y phục bên ngoài của họ như những “người Kitô đơn sơ ôn hòa”. Được áp giải (theo yêu cầu) vào trước sultan al-Kamil và các cận thần, có thể kết luận đã có cuộc trao đổi–qua thông dịch. Chính xác điều gì diễn ra ta không biết. Nhưng chính việc hai anh em được nán lại trong doanh trại vài tuần đủ chứng tỏ trao đổi khá thân thiện. Theo vài nguồn, có ý kiến (theo diễn giải nghiêm khắc của luật Hồi) muốn xử tử hai nhà truyền giáo táo bạo. Trái lại, hai bên dường như tìm được điểm chung. Triều al-Kamil vốn nổi tiếng–nhờ mối quan tâm tôn giáo của vị lãnh đạo–là cởi mở với trao đổi tôn giáo, nếu diễn ra hòa nhã và không đe dọa. Vì thế, có thể kết luận sultan gặp nơi Phanxicô một tâm hồn đồng điệu. Nhận xét của Jacques de Vitry–vốn chẳng thiện cảm với “tha đạo”–càng đáng chú ý:

“Chúng tôi đã thấy vị sáng lập và thủ lãnh của Dòng này, anh Phanxicô, một người đơn sơ, thất học, được Thiên Chúa và đồng loại yêu mến… Được lửa nhiệt thành thiêng liêng thúc đẩy, sau khi đến doanh trại Kitô hữu trước Damietta ở Ai Cập, ông đã can đảm tiến sang doanh trại sultan Ai Cập… Khi người Saracen bắt ông trên đường, ông nói: ‘Tôi là Kitô hữu. Hãy dẫn tôi đến lãnh tụ của các ông.’ Họ lôi ông đến trước sultan. Khi con thú tàn bạo ấy thấy Phanxicô, hắn nhận ra ông là người của Thiên Chúa và đổi thái độ thành ôn hòa; trong nhiều ngày, hắn lắng nghe rất chăm chú khi Phanxicô rao giảng đức tin Kitô cho hắn và tùy tùng… rồi hắn truyền đưa Phanxicô trở về doanh trại chúng ta với mọi kính trọng và an ninh. Sau hết, hắn nói với Phanxicô: ‘Hãy cầu nguyện cho tôi để Thiên Chúa đoái thương tỏ cho tôi luật và đức tin đẹp lòng Ngài nhất.’ Thực vậy, người Saracen sẵn lòng nghe tất cả các Anh Em Hèn Mọn này khi họ rao giảng đức tin Kitô và giáo huấn Tin Mừng, miễn là trong lời rao giảng họ không nói xấu Muhammad là kẻ dối trá và độc ác… Thật là một dòng thánh thiện đáng khâm phục và bắt chước.”

Dù mang thành kiến điển hình Tây phương đối với “kẻ khác”, đoạn văn trên vẫn nêu bật tính tích cực bất ngờ của cuộc gặp, những trao đổi sôi nổi kéo dài nhiều ngày, và sự tôn trọng lẫn nhau của hai nhân vật. Nếu truyền thống về món quà của sultan khi chia tay–một chiếc tù và dùng để gọi dân chúng cầu nguyện–là xác thực, thì đó là biểu tượng cho điểm chung: hành vi cầu nguyện và ngợi khen Thiên Chúa như cốt lõi nhân vị và dấu chỉ thuộc về huynh đoàn thụ tạo.

Dư âm của một cuộc gặp lạ lùng

Kết lại phần tường thuật Levant, ta có thể nêu bốn chỉ dấu về ảnh hưởng của cuộc gặp al-Kamil trên Phanxicô khi ngài trở lại doanh trại thập tự và sau đó về Ý.

“Thư gửi Các Nhà Cầm Quyền của Mọi Dân Tộc”.

Bức thư được soạn sau khi rời phương Đông, gửi đến những người mà việc cai trị có thể định hình đời sống tôn giáo của thần dân: “tất cả các thị trưởng và lãnh sự, thẩm phán và tổng đốc khắp thế giới và tất cả những ai lời này tới được”. Khởi từ lời cảnh báo Thời Cánh Chung gần đến, Phanxicô khuyên các vị dùng quyền bính để thúc đẩy dân chúng hằng ngày đi vào tinh thần cầu nguyện. Bên cạnh việc khuyên chăm lãnh nhận Thánh Thể, ngài viết: “Xin quý vị khơi dậy lòng tôn kính Chúa nơi dân được trao phó cho quý vị đến nỗi mỗi chiều có thể có người rảo báo–hay một dấu hiệu nào khác–để mọi người dâng lời ngợi khen và tạ ơn Chúa là Thiên Chúa toàn năng.” Lời khuyên này phảng phất điều ngài đã thấy nơi doanh trại sultan: người Hồi giáo, cả nam lẫn nữ, được muezzin gọi cầu nguyện không chỉ hằng ngày, mà năm lần mỗi ngày. Ở Tây phương, cầu nguyện phần nhiều dành cho giới tinh hoa thiêng liêng (đan sĩ, kinh sĩ, giáo sĩ), thì tại Damietta, “kẻ ngoại” lại cầu nguyện hằng ngày nhờ tiếng gọi công khai. Người Nghèo cho thấy ngài học được điều quan trọng: cầu nguyện là yếu tính của mọi thụ tạo; và ngài thúc giục các nhà chức trách dân sự gọi chính dân mình vào cầu nguyện. Nếu “kẻ ngoại” làm được, sao người Kitô đã chịu phép rửa theo Đấng dạy “cầu nguyện thế nào” lại không?

“Thư gửi Tất cả Tín Hữu” (Bản Dài)

Tương tự về tầm nhìn nhưng rộng hơn, bản văn thứ hai từ ngòi bút Phanxicô là “Thư gửi tất cả Tín hữu” (Bản dài), với sự giúp đỡ của tân tập sinh gia nhập ở Thánh Địa: Caesar xứ Speyer. Ở đây, chỉ cần nhấn mạnh tầm phổ quát của bức thư. Như đã thấy, điều gây ấn tượng với Phanxicô ở Damietta là thực hành cầu nguyện bao trùm tất cả: nam và nữ, nhiều lần trong ngày. Tầm nhìn này phản chiếu mặc khải về vòng tay bao dung của Thiên Chúa ôm trọn huynh đoàn thụ tạo. Trở về Ý, sau khi xử lý các việc cấp bách, một trong những điều đầu tiên ngài làm là gửi một khuyến dụ rộng khắp, như lời chào đầu thư: “Anh Phanxicô, kẻ tôi tớ và thuộc hạ của họ, kính gửi lòng quý trọng và tôn kính, bình an chân thực từ trời và tình yêu chân thành trong Chúa: đến mọi người Kitô–tu sĩ, giáo sĩ và giáo dân, nam và nữ–và đến tất cả những ai đang sống trên toàn thế giới.” Giống như cầu nguyện Hồi giáo được mọi người thực hành, giống như ngài nhắn các nhà cầm quyền dân sự gọi thần dân vào cầu nguyện, thì ở đây, ngài nhắm đến mọi (Kitô hữu) trên toàn thế giới, kêu gọi chăm nghe lời hằng sống của Chúa Giêsu để “sinh hoa trái xứng với lòng sám hối”. Một lần nữa, trở lại kiểu “rao giảng sám hối”, nhưng nay dưới dạng thư luân lưu–“vì tôi không thể thăm từng người do bệnh tật và yếu đuối thể xác.” Lá thư là thác đổ những lời nhắc nhở cụ thể đến việc sống Kitô hữu viên mãn–một bản hướng dẫn thiêng liêng kỳ diệu. Cuối thư, có một phụ lục như dàn ý cho một bài giảng sám hối mẫu dành cho những ai mang sứ điệp này đến thế gian.

Luật Sơ Khai, chương 23 

Tầm phổ quát thấy nơi Phanxicô sau Damietta cũng phản ánh trong một khuyến dụ khác được chèn gần cuối bản hiệu đính Luật Sơ Khai: chương 23. Ở đây, ngài lại vươn đến mọi tầng lớp xã hội với thông điệp bao gồm, khích lệ mọi người trong tầm vóc lời ngài sống ơn gọi Kitô hữu. Ngài công bố sứ điệp–bài giảng sám hối–nhân danh chính phong trào do ngài khởi xướng:

“Và tất cả chúng tôi, Anh Em Hèn Mọn, những tôi tớ bất xứng, khiêm tốn nài xin và khẩn cầu Tất cả những ai trong Giáo Hội thánh thiện, công giáo và tông truyền. Muốn phụng sự Chúa là Thiên Chúa; Và tất cả các bậc sau đây– Linh mục, phó tế, á phó tế, Giúp lễ, trừ quỷ, đọc sách, giữ cửa và mọi giáo sĩ, Mọi tu sĩ nam nữ, Mọi hối nhân và thanh thiếu niên, Người nghèo và người túng thiếu, Vua chúa và vương hầu, Thợ thuyền và nông dân, Tôi tớ và chủ, Mọi trinh nữ, người sống tiết độ và người đã lập gia đình, Mọi giáo dân nam nữ, Mọi trẻ nhỏ và thanh niên, Cả người trẻ và người già, Kẻ mạnh khỏe và người đau yếu, Người lớn và kẻ nhỏ, Mọi dân, mọi chủng tộc, bộ lạc và tiếng nói, Mọi quốc gia và mọi người ở khắp nơi trên mặt đất, Hiện tại và tương lai– Hãy kiên trì với chúng tôi [Anh Em Hèn Mọn]. Trong đức tin chân thật và trong việc sám hối. Vì nếu không [làm việc sám hối], Không ai có thể được cứu rỗi.”

Lại trở về chủ đề “làm việc sám hối”: biến đổi cách nhìn thế giới cho phù hợp các giá trị Tin Mừng, để tôn trọng huynh đoàn nhân loại thánh thiêng do Thiên Chúa dựng nên–chỉ có thể được bảo toàn bằng hành vi công chính của mọi người.

Luật Sơ Khai, chương 16 

Khi Phanxicô và Illuminato trở lại doanh trại thập tự sau cuộc gặp lịch sử, chẳng bao lâu họ quay về thành Kitô giáo Acre. Có lẽ tại đây, khoảng tháng 3–4 năm 1220, họ nhận tin đau xót: năm anh em được phái tới Tây Ban Nha–Bồ Đào Nha đã bị xử tử ở Maroc bởi người Hồi giáo ngày 20.1 năm ấy. Nếu các kể thuật về hành động của họ là đúng–đầy đủ nhất lại là văn bản khá muộn (gần hai thế kỷ về sau)–thì có vẻ ngay khi còn ở bán đảo Tây Ban Nha, các anh em đã gây căng thẳng đến mức chính quyền Kitô giáo và Peter II phải khống chế họ; sau khi được thả và sang Maroc, họ tiếp tục công kích, rồi bị bắt và xử tử vì phỉ báng Ngôn Sứ và tôn giáo Hồi. Dẫu họ được tôn vinh là “vị tử đạo tiên khởi” của Dòng, xét cách Phanxicô tiếp cận người Hồi ở Levant, vị sáng lập hẳn đau buồn vì tin này, và thất vọng về cách điều này xảy ra: dường như do lối rao giảng đối đầu. Đây không phải là đường lối ngài muốn anh em theo, cũng không phải mẫu mực cho tương lai. Họ có thể đã “tìm tử đạo”, nhưng đã bộc lộ thái độ miệt thị Tây phương điển hình với một truyền thống đức tin khác.

Phanxicô quyết định phải ghi lại điều gì đó trang trọng và thêm vào Luật Sơ Khai. Đó–theo hiểu biết hiện nay–là phần bổ sung quan trọng vào chương 16 (về sứ vụ giữa người Hồi giáo). Ở đây, vị sáng lập phác một “chiến lược truyền giáo” muốn anh em thực hành khi đến giữa “người Saracen và các kẻ không tin khác”: “Anh em đi đến [với họ] có thể cư xử theo cách thiêng liêng (spiritualiter) bằng hai lối. Một lối là không tranh cãi hay tranh luận, nhưng vì Chúa mà tùng phục mọi thụ tạo (1 Pr 2,13) và minh nhiên nhìn nhận rằng mình là Kitô hữu. Lối kia là công bố Lời Thiên Chúa khi thấy đẹp lòng Chúa, để họ tin vào Thiên Chúa là Cha toàn năng và Con và Thánh Thần, vào Đấng Tạo Dựng muôn loài và vào Người Con cứu chuộc và cứu độ.”

Lời khuyên này phác ra một chiến lược độc đáo nơi Anh Em Hèn Mọn. Nó ưu tiên điều hôm nay ta gọi là “thừa tác vụ hiện diện”–sống giữa những người được sai đến–trên bất kỳ hình thức chiêu dụ hay rao giảng nào, phản ánh tư thế minoritas–kính trọng huynh đoàn thụ tạo linh thánh, đặt mình phục vụ những ai ở bên cạnh. Mục tiêu–như giữa người phong–là sống liên đới với láng giềng, phục vụ nơi cần, và minh nhiên cho người khác biết nguồn mạch thúc đẩy sống yêu thương chăm sóc là gương Thầy Giêsu thành Nadarét, Đấng “đi khắp nơi, thi ân và chữa lành những ai bị cuộc đời đè bẹp”. Đó là sống Luật theo spiritualiter–trung tín với các giá trị của Luật và sau cùng, của Tin Mừng.


Chương V: NHỮNG NĂM ĐỐI ĐẦU (1220–1221)

Khi giao tranh khốc liệt nhất sẽ xảy ra trong năm kế tiếp (1221), Phanxicô và bạn đồng hành lại xuất hiện ở Acre. Tại đây, theo biên niên sử của Jordan, có lẽ vào cuối mùa xuân hoặc đầu mùa hạ năm 1220, một anh em–chúng ta chỉ biết khá muộn tên là Stêphanô xứ Narni–đã bất ngờ đến thành cảng, không theo lệnh vâng phục, mang theo tin khiến bối rối. Rõ ràng hai đại diện được giao trông coi ở Ý, được một số giáo sĩ (không nêu tên) tiếp tay, bắt đầu đưa ra vài quyết định đi ngược ý muốn của đấng sáng lập và tinh thần của huynh đoàn sơ khai. Rất xao động, Phanxicô bắt đầu chuẩn bị trở về nhà để cố “chỉnh hướng con thuyền”.

Đang xảy ra chuyện gì? Có ba mối quan ngại chính.

Những diễn tiến và lệch hướng

Vấn đề chủ yếu khiến Stêphanô lo lắng là: ngay sau khi Phanxicô lên đường sang Đông phương, hai đại diện mà ngài để phụ trách phong trào–Grêgôriô Napoli và Matthêu Narni–đã triệu tập một hội nghị anh em (có thể sớm ngay cuối tháng 9 năm 1219 trong một tổng tu nghị cấp tỉnh Toscana/Assisi, hoặc có lẽ tháng 5 năm 1220 cho toàn các tỉnh ở Ý) để soạn một bộ quy định chay tịnh mới, khắc khổ hơn cho cộng đoàn. Hành động lập pháp này lại khác hẳn với việc chay tịnh đang được Luật Sơ khởi quy định. Mục tiêu của các quy định mới là làm cho Anh Em Hèn Mọn ăn khớp với những chế độ chay tịnh cố định, nghiêm ngặt của các dòng đan tu truyền thống: nói cách khác, biến các anh em thành những “tu sĩ thứ thiệt” trong Giáo hội!

Phanxicô và các anh em đầu tiên hẳn đã phản đối thay đổi này trong phong hóa của mình. Quả vậy, là những người lữ hành thi hành sứ vụ giữa đời, các anh em giữ chay kiêng thịt hai ngày hằng tuần (thứ Tư và thứ Sáu) và hai mùa chay dài vốn quen thuộc trong toàn Giáo hội. Khác với các dòng đan tu theo một thời biểu (horarium) cố định hằng ngày với những giờ giấc chặt chẽ cho việc kiêng và chay, các anh em sơ khai chỉ đặt ra vài mốc cho khổ hạnh của mình, rồi–theo lệnh truyền Tin Mừng–ăn bất cứ thứ gì họ nhận được như “tiền công” cho lao nhọc của họ hoặc do xin ăn. Thực vậy, đó là “nhịp sống” của người nghèo bất đắc dĩ; họ–cũng như các anh em, những người nghèo tự nguyện–không có cái “xa xỉ” như các đan sĩ để ấn định một chế độ ăn uống hằng ngày. Họ sẽ ăn những gì đặt trước mặt mình, như người nghèo. Mục đích là để anh em sống như người nghèo sống. Các quy định mới, nói cách khác, đi ngược lại thế đứng quan trọng và có chủ ý này trong đời sống của anh em.

Thứ hai, liên quan đến “Quý Bà Nghèo”, anh em được đặt phụ trách trông coi họ, Philíppê “Cao”, vì quá lo cho phúc lợi của các chị, đã tiếp cận Giáo triều Rôma hy vọng xin được một thư bảo hộ. Mục đích của đặc ân này là bảo đảm không một thế lực bên ngoài nào–dù là giám mục địa phương hay chính quyền–được xâm phạm nơi chốn (loca) hay con người của họ, không được chiếm đất đai hay can thiệp vào đời sống của họ, nếu phạm sẽ bị vạ tuyệt thông. Dù chẳng có đặc ân chính thức nào như thế được tìm thấy, việc nó đang được cân nhắc đã đi ngược sở thích của Phanxicô là lặng lẽ thuyết phục những tiếng nói trái chiều nhờ sự ngay thẳng của lý tưởng và nếp sống, và sống–một lần nữa, như người nghèo–“phó mặc” cho lòng thương của người khác. Điều này phù hợp với lập trường ghi trong Luật Sơ khởi (và như ta vừa thấy trong bản tái soạn chương 16, câu 6): sống như “minores et subditi omnibus” (như những người ở dưới quyền và tùy thuộc mọi người).

Thứ ba, một động lực tương tự như bức thư bảo hộ đã nói, gởi chung cho các vị giáo phẩm và lãnh đạo tu trì trong Giáo hội, dường như cũng hiện diện trong một thư mới gởi riêng cho các vị hữu trách ở Pháp, Pro dilectis filiis (29/5/1220). Sắc chỉ này trao thêm sự bảo vệ cho anh em và sứ vụ ở các lãnh thổ ấy, nhưng cũng kèm đe dọa vạ tuyệt thông. Hơn nữa, Jordan thuật một diễn biến thú vị tại vùng Assisi: cùng thời, một người tên Gioan Capella (hoặc theo nguồn khác: de Laudibus) được cho là đã tự ý tập hợp quanh mình một số người phong và quyết định rời dòng để trở thành lãnh đạo một “giáo đoàn” gồm những người như vậy. Nhưng cũng có thể–thậm chí có lẽ–Gioan thực ra chỉ gom một nhóm những Kitô hữu bị gạt ra bên lề và bất mãn ấy tại hai nhà phong ở cánh đồng Assisi thành một hình thức sớm sủa của nhóm hối nhân giáo dân, độc đáo ở chỗ gồm những người vốn bị cấm tham gia các nhóm hối nhân khác ở trong hoặc quanh Assisi. Vì như thế hẳn hoàn toàn phù hợp với tinh thần huynh đoàn sơ khai, và là một giải pháp mới mẻ đáp ứng nhu cầu tôn giáo của những kẻ bị cô lập khỏi cộng đồng Kitô hữu trong thị trấn hay ở vùng nông thôn. Thực vậy, sau khi được khiển trách, Gioan vẫn tiếp tục sống trong ơn nghĩa của Phanxicô và của dòng.

Một bất ngờ khó chịu ở Bologna

Bị xáo động vì tin do Stêphanô Narni mang tới, Phanxicô và các bạn ở Acre rất có thể đã tìm tàu trở về Ý và tới miền Bắc vào cuối tháng 8 hoặc đầu tháng 9 năm 1220. Trên đường về Assisi, họ đi ngang Bologna–thành phố đại học đang hưng thịnh, nơi Anh Em Hèn Mọn đã lập một cơ sở ngoài thị trấn vài năm trước. Trái lại, Dòng Đa Minh đã đặt một trong các cơ sở trung tâm trong chính thành phố, gần khu đại học. Tới nơi, Phanxicô sững sờ thấy Anh Em Hèn Mọn–do một luật gia rất được kính trọng vừa gia nhập, Phêrô xứ Stacia, dẫn dắt–đã dời nơi cư trú vào trong thành (hoặc sát tường thành), bỏ chỗ cũ trong rừng. Lý do có thể đoán: để, như Đa Minh, gần đại học hơn và vì thế dễ thu hút ơn gọi hơn. Như ta biết, Phanxicô kinh hãi vì anh em bỏ nơi ở giữa đám villani (nông dân) để vào thị trấn đang phát triển, và ngài từ chối không bước vào tu viện mới. Đây lại là một diễn biến khác trong lúc ngài vắng mặt. Không phải ngài phản ứng thái quá với chuyện học hành tự thân (dù nơi mới thực sự như một studium sơ khai); vấn đề là họ đã bỏ sự gần gũi với minores trong vùng để tiến gần “trung tâm” đô thị đại học–thêm bằng chứng cho thấy sự xa rời các chọn lựa ban đầu, vì thiếu hiểu nền tảng của các chọn lựa ấy.

Một lời khiển trách bất ngờ ở Viterbo

Bực bội vì chuyện ở Bologna, Phanxicô và anh em rời thành để trở về Assisi. Có thể trên đường đi, ngài hay tin Tòa Thánh triệu ngài đến triều đình Giáo hoàng đang ngụ tại Viterbo. Có lẽ ngài ghé Assisi trên đường xuôi Nam, ở đó có vẻ ngài đã đụng đến những vấn đề do hành động của Philíppê “Cao” (liên quan “Quý Bà Nghèo”) và Gioan Capella (liên quan nhóm hối nhân người phong ở ngoại ô Assisi) gây ra. Đến Viterbo, ngài gặp sự bất bình trong Giáo triều về vài tường trình–kể cả từ Jacques de Vitry–về tình trạng thiếu kỷ luật và tự do phóng túng nơi một số anh em cả ở Thánh địa lẫn (đặc biệt) tại châu Âu. Huynh đoàn–năm năm sau khi được Latêranô IV “hợp thức hóa”–đang thu hút vô số ơn gọi, nhưng theo đánh giá của các hồng y, lại thiếu sự huấn luyện thích đáng về kỷ luật và cung cách tu trì từ phía các nhà lãnh đạo. Quả thật, như ta đã thấy, “Anh Em Hèn Mọn”–không bị ràng buộc vào một đan viện/tu viện nhất định, không nhất thiết bị giới hạn bởi ranh giới giáo phận hay giáo tỉnh–là một thực thể ngoại lệ. Một trong những điểm ngoại lệ là sự tự do đi lại, nhân danh sứ vụ rao giảng thống hối và bình an. Điều này không hẳn là vấn đề đối với những ai được đào luyện từ buổi đầu; nhưng lại gây khó chịu khi các tân tòng, thiếu huấn luyện, kỷ luật và trưởng thành, bị nhìn như lang thang vô định hoặc tệ hơn.

Vì thế diễn ra cuộc đối đầu với vị sáng lập tại triều đình ở Viterbo: có lẽ không báo trước, ngài được trao bức sắc chỉ Cum secundum consilium (22/9/1220). Thư này buộc huynh đoàn thiết lập một thời gian thử luyện (một “tập viện” theo kiểu hiện đại), trong đó các tân tòng phải dành một năm để được thông tin thích đáng về đoàn sủng của cộng đoàn, nhưng cũng–và nhất là, trong con mắt Giáo triều–về cách vận hành bình thường của đời tu và cung cách ứng xử. Nếu họ muốn tiếp tục lữ hành và rao giảng khắp các giáo phận ở châu Âu và xa hơn, từ nay bắt buộc chỉ làm thế khi có giấy vâng phục (cho phép) đi lại do bề trên hợp pháp (các minister) ban. Vậy, Phanxicô bị truyền phải bớt “tự do phóng khoáng” trong quản lý kỷ luật anh em và gắn chặt hơn với các mối tương quan vâng phục theo khuôn mẫu đời tu được phê chuẩn.

Cũng có thể nói: “lò luyện” đích thực (vì nền tảng nhất) của việc đào tạo đời tu theo forma vitae fratrum minorum thực ra là chia sẻ kinh nghiệm sống giữa người phong của thời đại. Dẫu kinh nghiệm khai tâm độc đáo này sẽ dần mai một trong thập kỷ sau (như ta sẽ thấy), vào lúc này dường như nó vẫn là phần quan trọng trong hành trình nhập vào đoàn sủng sống động dành cho tân tòng: nhìn thấy và chạm vào khuôn mặt của những người nghèo bất đắc dĩ trên thế gian phải là yếu tố cốt lõi của căn tính Anh Em Hèn Mọn.

Tổng tu nghị khẩn cấp cuối tháng 9 năm 1220

Sau khi trở về từ Cận Đông về đất Ý đầu mùa thu 1220, nếu chưa trước đó, Phanxicô hẳn quyết định triệu tập anh em về Portiuncula để họp “khẩn cấp” nhằm giải quyết những vấn đề cấp bách. Bị ngắt quãng một lúc để đến Viterbo xử lý mối bận tâm của Giáo triều về sự đi lại “vô kỷ luật” và nhu cầu đặt nền vững chắc hơn theo chuẩn mực đời tu mà vẫn trung thành với đoàn sủng, Phanxicô quyết dùng cơ chế đã có trong Luật Sơ khởi dành cho các tổng tu nghị cấp tỉnh (dịp lễ Tổng lãnh thiên thần Micae) và mời tất cả anh em có thể đến tham dự cuộc họp khẩn, nơi ngài định trực diện các vấn đề hệ trọng về định hướng tương lai. Đây hẳn là một tổng tu nghị bản lề trong đời huynh đoàn.

Vẫn còn tranh luận về thời điểm và nội dung của vài kỳ họp kế tiếp. Ta biết có một cuộc tụ họp cuối tháng 9/1220; một tổng tu nghị chung dịp Lễ Hiện Xuống tháng 5/1221; và thêm một kỳ nữa năm 1222. Ở đây, tôi nhấn mạnh cuộc họp đầu tiên vào lễ Thánh Micae cuối thu 1220, gọi là “Tổng tu nghị khẩn cấp”. Tôi cũng mạnh dạn suy đoán đây rất có thể là “Tổng tu nghị Lều chiếu” (hoặc một trong số đó): khi các anh em đổ về Assisi theo lời gọi của vị sáng lập, bất kể chức vụ, để xử lý việc khẩn.

Phanxicô đến với tâm trạng bực bội và thậm chí giận dữ: ngài cảm thấy huynh đoàn mình sáng lập đang trượt khỏi tầm tay, và nguy hơn, đang xa rời các lý tưởng quý nhất thuở đầu. Jordan ở Giano–dẫu có thể lẫn lộn vài sự kiện cuối 1220 với những gì xảy ra Lễ Hiện Xuống 1221–kể lại cuộc họp trọng đại này như sau: “Chân phúc Phanxicô tổ chức một… tổng tu nghị tại Đức Mẹ Portiuncula, và như phong tục khi ấy, cả anh em khấn trọn lẫn tập sinh đều dự. Ước chừng có ba nghìn anh em… Đức Hồng y phó tế Rainerius hiện diện, cùng nhiều giám mục và tu sĩ khác. Theo lệnh ngài, một giám mục cử hành Thánh lễ, và người ta tin chân phúc Phanxicô đọc Tin Mừng, còn một anh em đọc Thư. Vì không có nơi cư trú cho quá đông người, anh em sống, ăn và ngủ trong những lều kết cành trên một cánh đồng rộng có rào: có hai mươi ba bàn ăn sắp xếp ngăn nắp… Dân chung quanh hăng hái phục vụ, phân phát bánh rượu dồi dào và vui mừng thấy nhiều anh em tụ họp cũng như sự trở về của chân phúc Phanxicô.”

Ông có lẽ đang mô tả điều về sau được gọi là “Tổng tu nghị Lều chiếu”. Ông tiếp: Phanxicô, bồn chồn về tình trạng của dòng, đã giảng bài khai mạc, đặt một giọng điệu nghiêm khắc: “Trong kỳ họp này, Chân phúc Phanxicô giảng cho anh em theo chủ đề: ‘Chúc tụng Chúa là Đấng luyện tay tôi để chiến đấu, luyện ngón tay tôi để giao tranh!’…” Ngài cũng giảng cho dân, và mọi người được xây dựng.

Bản văn trích từ Tv 143:1. Nhìn thoáng xuống các câu khác thì đáng suy ngẫm: “Người là nơi nương náu, thành lũy, đồn lũy, Đấng giải thoát, khiên che chở… Đấng khuất phục chư dân dưới chân tôi.” Với tư cách bề trên tổng quyền, Phanxicô khẩn cầu Thiên Chúa “kéo về quy phục” những người, nhờ lời khấn vâng phục, lẽ ra phải tuân phục ý muốn và mệnh lệnh của bề trên theo Luật Sống cả hai bên đã tuyên. Xa hơn trong Thánh vịnh là lời khẩn thiết có thể phản chiếu tâm trạng của “bề trên và đầy tớ của mọi anh em”: “Từ chốn cao xanh, xin đưa tay ra–giải thoát con, cứu con khỏi nước lớn, khỏi tay con cái ngoại bang: miệng chúng thề gian dối, tay mặt chúng giơ lên thề thốt phản trắc.” Gần như y hệt lời ấy lặp lại ở câu 11. Cuối cùng, câu 13 là lời nguyện: “Ước chi con trai chúng ta như cây non lớn lên vững mạnh; con gái chúng ta như những cột đá chạm trổ, trang hoàng góc đền thờ.”

Nói cách khác, Phanxicô không chỉ đến đây trong bực bội với vài anh em; ngài thực sự chỉ ra ngay trong lời mở đầu điều ngài muốn đối đầu: những anh em mà thái độ và hành động cho thấy họ đã trở thành “người xa lạ” với forma vitae họ đã tuyên khi gia nhập cộng đoàn–“con cái ngoại bang” đối với đoàn sủng, những kẻ đã từng giơ tay thề ước mà nay “thề gian” khi đi theo những nẻo không phù hợp đoàn sủng Phan sinh. Giọng tối của lời mở đầu phản chiếu trong một tường thuật nổi tiếng về cuộc “đụng độ” mà vị sáng lập định có–và đã có–với các môn sinh, được truyền bởi “các bạn hữu của Phanxicô”, chép trong Assisi Compilation (ký ức có lẽ gom lại giữa thập niên 1240). Văn bản then chốt nên trích trọn:

“Khi chân phúc Phanxicô ở tổng tu nghị gọi là ‘Tổng tu nghị Lều chiếu’ tại Đức Mẹ Portiuncula, có khoảng năm nghìn anh em hiện diện. Nhiều anh em ‘khôn ngoan và học rộng’ nói với Đức Hồng y–vị sau này làm Giáo hoàng Grêgôriô (có mặt tại cuộc họp)–rằng ngài nên khuyên chân phúc Phanxicô nghe theo lời khuyên của chính những anh em khôn ngoan ấy và để họ hướng dẫn một thời gian. Họ trích quy tắc của thánh Biển Đức, thánh Âu Tinh, thánh Bênađô, dạy phải sống có trật tự như thế nào. Nghe lời khuyên của Hồng y, chân phúc Phanxicô nắm tay ngài dẫn đến trước anh em đang nhóm họp và nói: ‘Anh em! Anh em! Thiên Chúa đã gọi tôi theo con đường khiêm nhường và chỉ cho tôi đường đơn sơ. Đừng nói với tôi về bất cứ luật nào–dù của thánh Âu Tinh, thánh Bênađô hay thánh Biển Đức. Chúa đã dạy tôi điều Người muốn: Người muốn tôi làm một “kẻ điên mới” (novellus pazzus) giữa thế gian. Thiên Chúa không muốn dẫn chúng ta theo con đường nào khác ngoài điều hiểu biết này; nhưng chính bằng sự hiểu biết và khôn ngoan của anh em, Thiên Chúa sẽ làm anh em bối rối…’ Hồng y sững sờ và im lặng, còn mọi anh em thì sợ hãi.”

Đoạn này là ngã rẽ trong lịch sử huynh đoàn sơ khai, vọng lại giọng điệu và nội dung bài mở đầu của Phanxicô. Một số tân tòng tìm cách gây áp lực qua Hồng y Hugolino để buộc Phanxicô nhường tay lái hoặc ít nhất để các “bậc thầy” đời tu cổ điển dẫn dắt. Cụm “khôn ngoan và học rộng” ở đây không nhằm khen, mà là mỉa mai–ám chỉ kiểu “biệt phái”, “miệng thề gian, tay thề phản”.

Tại sao căng thẳng? Cuối 1220, huynh đoàn–được chuẩn nhận bên ngoài các phiên họp của Latêranô IV và thu hút ơn gọi khắp nơi nhờ sứ điệp thiêng liêng mạnh mẽ–đã đến một bước ngoặt. Hai cách hiểu về ý nghĩa và mục đích nảy sinh: một bên là tân tòng (phần nhiều giáo sĩ), được đào luyện ngoài thung lũng Umbria–Spoleto, hiểu biết cấu trúc và tập tục đời tu, nghĩ mình có thể hướng năng lượng của cộng đoàn mới mẻ này tới việc canh tân Giáo hội hữu hiệu hơn; họ muốn Hồng y Hugolino, đặc sứ cải tổ đời tu ở Ý, gây áp lực để Phanxicô nhường quyền hoặc ít ra để cho các vị thầy cổ điển (Biển Đức, Âu Tinh, Bênađô) “định hình” nếp sống Phan sinh. Họ xem Phanxicô hơi ngây thơ, hoặc thiếu kinh nghiệm trong cơ chế đời tu.

Nhưng Phanxicô không chấp nhận. Ngài dẫn Hugolino vào giữa anh em và nhắc–thực ra là dạy và trách–rằng Thiên Chúa đã mặc khải cho ngài và các anh em buổi đầu cách họ phải  và làm giữa đời: humilitas và simplicitas (vang âm “sự khiêm nhường và nghèo khó của Chúa chúng ta” trong Luật Sơ khởi 9,1–2). Ngài tuyên bố: Thiên Chúa muốn ngài là “một kẻ điên mới” giữa đời. Thường người ta hiểu câu này như tinh thần tự do hồn nhiên của Phanxicô, chơi “đàn vĩ cầm tưởng tượng”, giảng cho chim muông–một cách đọc hiện đại về Poverello. Nhưng ý nghĩa sâu xa hơn, mang đậm Kinh Thánh, nhất là nơi hai đoạn Phaolô. Trước hết 1 Cr 4: “Chúng tôi đã nên trò cười cho thế gian… vì Đức Kitô, chúng tôi là những kẻ điên… chúng tôi yếu… bị khinh chê… đói khát… lang thang không nhà… chịu nhục thì chúc lành… bị bách hại thì nhẫn nhịn… chúng tôi như rác rưởi của trần gian.” Rồi Pl 3: “Những gì xưa tôi kể là lợi, nay vì Đức Kitô, tôi kể là thiệt… mọi sự tôi coi như rác rưởi (stercor) để được Đức Kitô.”

Hai bản văn giúp hiểu sự đối nghịch mà Phanxicô nhấn mạnh nằm ở nền tảng forma vitae đã được mặc khải. Ơn gọi là đặt một đối nghịch rõ ràng với các chuẩn định giá của thế gian. Nhưng nay có anh em muốn rời bỏ lập trường sơ khởi ấy. Đây là một trong những dấu hiệu đầu tiên của cái về sau gọi là “giáo sĩ hóa” Dòng Anh Em Hèn Mọn. Không chỉ là tăng số giáo sĩ, mà sâu xa là việc tân tòng ngày càng đến từ ngoài Umbria–Spoleto, được đào luyện trong các trường học Bắc Ý (và xa hơn), mang một định nghĩa truyền thống hơn về “đời tu thực thụ” và cung cách tu sĩ. Khi nhìn anh em, họ bối rối–thậm chí thất vọng–trước một “tập hợp lỏng” của các tu sĩ thích ẩn thất, xa các thành thị đang phình lớn–trong khi họ cho rằng Tin Mừng phải được gieo ở đó, chứ không phải ở miền quê giữa người bệnh, nghèo, phong. Trái lại, mặc khải ban đầu cho Phanxicô là dấn thân ở lại giữa minores của xã hội, đôi khi mới vào thành thị, mang tầm nhìn Tin Mừng về thái độ đổi mới đối với người nghèo và bị loại trừ. Điều này bùng lên ở Bologna tháng trước khi Phanxicô đau xót thấy anh em của Phêrô Stacia rời minores để vào thành, gần khu đại học và đám đông Kitô hữu.

Cuộc đối đầu tại Tổng tu nghị khẩn cấp vì thế là một khủng hoảng sớm của huynh đoàn: hai tầm nhìn đối nghịch lộ diện–một bên ngày càng “tông đồ” giữa đô thị, như cánh tay phục vụ sứ mạng giáo hoàng; bên kia mang tính ẩn tu tại chỗ, rao giảng thống hối và chăm nom nhu cầu của villani ở nông thôn. Ở đây là những hạt mầm cho đối nghịch lớn về sau giữa thế đứng xã hội–hiện diện nguyên thủy và các hoạt động mang tính giáo sĩ trong thị thành châu Âu.

Việc từ chức của Phanxicô và chỉ định người kế nhiệm

Phanxicô hẳn đã nói hết điều cần nói. Ta không biết cuộc đối đầu với tân tòng và Hồng y Hugolino có đổi được lòng ai không. Có lẽ dòng nước đã xoay về thế đứng đô thị, hợp ý Tòa Thánh. Nhưng Phanxicô trở về Ý không chỉ trong cảnh chán nản về điều đang diễn ra, mà còn rất bệnh. Sức khỏe suy sụp: bệnh dạ dày nặng, mắt cũng tệ. Tại đây, ngài nhận ra việc trước mắt sẽ gian nan–nếu không muốn nói quá sức. Tân tòng, vốn hướng về thành thị, xa đời sống nơi nông thôn, sẽ là bài toán khó. Phanxicô biết mình phải làm gì; nhưng liệu có muốn–và có đủ sức–“nhét lại thần đèn vào bình”? Có lẽ không. Thế nên, tại Tổng tu nghị khẩn cấp này, sau khi đã nói, Phanxicô từ chức “bề trên và đầy tớ của mọi anh em”.

Đọc kỹ các văn liệu hagiô cho thấy mọi yếu tố–thất vọng, bực bội, hờn tủi, bệnh tật, và nỗi sợ chính mình sẽ áp đặt ý muốn một cách cứng rắn để kéo anh em về thế đứng ban đầu–đều góp phần vào quyết định trao dây cương cho người khác. Nhưng ngài chỉ định một người mà ngài tin có thể, ít là phần nào, tiếp nối thị kiến sơ khai: Phêrô Catanii làm bề trên tổng quyền. Vài chỉ dấu cho thấy Phêrô có huấn luyện luật học, có thể đối thoại khéo với các nhà hữu trách Giáo hội đang thúc cộng đoàn hội nhập hơn vào cơ cấu và phong hóa Giáo hội; và có thể giao tiếp tốt với Hồng y Hugolino–người, như ta đã thấy với các Chị Clara, rất quan tâm đến việc tổ chức phong trào Phan sinh. Có lẽ chính lúc này, sau Tổng tu nghị, Phanxicô đã xin Giáo triều và Honorius III chỉ định Hồng y Hugolino làm “Hồng y bảo trợ” của Dòng Anh Em Hèn Mọn. Vị này không chỉ tỏ ra ưu ái với anh em và các chị, mà, theo Phanxicô (bất chấp nhận định của Paul Sabatier), có lẽ là người ngài tin là thiện chí. Điều này có đúng không là một khía cạnh thú vị của lịch sử dòng sau khi đấng sáng lập qua đời.

Tuy nhiên, Phêrô qua đời chỉ vài tháng sau khi bắt đầu nhiệm vụ; các nguồn gọi ông khéo léo và kính trọng là “đại diện” (vicar) của Phanxicô. Vậy tại Tổng tu nghị Lễ Hiện Xuống tháng 5/1221, cần một người khác làm “bề trên và đầy tớ của mọi anh em”. Lần nữa, hội nghị dường như đồng thuận với người kế vị do Phanxicô–đang bệnh nặng–chỉ định: Ê-li-a Cortona, một nhân vật về sau gây tranh luận, nhưng lúc ấy tài năng tổ chức–quản trị không thể chối cãi (ngay sau khi Phanxicô qua đời, Ê-li-a sẽ được giao điều phối công trình vĩ đại: đại vương cung thánh đường San Francesco ở ngoại ô Assisi, và là người đối thoại nổi bật với Đức Grêgôriô IX–tức Hồng y Hugolino trước đây–và Hoàng đế Frêđêricô II). Ngoài tài quản trị, Ê-li-a và cả Phêrô Catanii còn có một nét thường bị quên: Phêrô là bạn đường “đệ nhất” của Phanxicô trong sứ vụ Levant năm 1219; Ê-li-a từng được chỉ định năm 1217 là tỉnh dòng trưởng đầu tiên của “Syria” mới, tâm ở Acre. Nghĩa là cả hai người kế vị đều chia sẻ với Phanxicô một cách tiếp cận tương tự đối với sứ vụ quan trọng giữa người Hồi giáo–do chính vị sáng lập khởi xướng. Vì lý do sống còn này, cả Phêrô lẫn Ê-li-a được Phanxicô chọn để tiếp tục công trình của ngài.

Từ chức… nhưng không “về hưu”

Khó nói Phanxicô triệu tập Tổng tu nghị khẩn cấp để từ chức, hay diễn biến trong kỳ họp khiến ngài quyết định. Dầu sao, ngài đã từ chức. Song không có bằng chứng nào cho thấy ngài “hờn dỗi bỏ đi” vào ẩn thất. Trái lại, ngài bảo đảm dòng được đặt vào tay hai anh em mà ngài tin chia sẻ phần lớn lý tưởng và cái nhìn của mình. Và ngài còn làm hơn thế cho dự án Tin Mừng, bất chấp tình trạng sức khỏe mong manh.

Một hình thức “chia sẻ lãnh đạo”

Chính thức, Tổng tu nghị chuẩn thuận lãnh đạo của Phêrô Catanii như “đầu” của dòng. Vì kính vị sáng lập, các nguồn đều gọi ông–và người kế tiếp Ê-li-a–là “đại diện” của Phanxicô. Họ là “bộ mặt chức năng” (titular) của dòng trước mắt anh em. Tương tự mô hình thẩm quyền đầu tiên khi cùng đi Rôma xin phê chuẩn forma vitae (quyền được chia sẻ: Bernard Quintavalle làm trưởng đoàn chức năng, còn Phanxicô vẫn là cha tinh thần), bây giờ sau kỳ họp cuối 1220, Phêrô rồi Ê-li-a làm lãnh đạo chức năng, còn phong trào vẫn biết đến như Dòng Anh Em Hèn Mọn.

Một sắp đặt tương tự đã được Phanxicô thực hiện khi ngài rời Ý sang Levant, đặt Grêgôriô Napoli và Matthêu Narni làm lãnh đạo chức năng và tinh thần khi ngài vắng mặt: Grêgôriô lo mặt thiêng liêng qua việc thăm viếng anh em; Matthêu lo mặt chức năng: đón tiếp, khảo hạch, mặc áo (hoặc từ chối) ứng sinh. Còn bây giờ, sau khi nhường vai trò lãnh đạo chức năng, Phanxicô tiếp tục phục vụ như lãnh đạo thiêng liêng/đặc sủng trên nhiều phương diện. Vài giai thoại từ chứng từ của các bạn hữu kể rằng sau khi từ chức, ngài vẫn muốn làm mẫu gương của một Anh Em Hèn Mọn đích thực. Assisi Compilation thuật cuộc đối thoại: ngài nói mình từng đủ làm gương bằng lời và việc cho anh em, nhưng khi thấy số đông tăng lên mà “ấm lạnh nửa vời”, bắt đầu “lạc đường”, không còn để ý lời khấn và gương lành, thì ngài “giao phó dòng cho Chúa và các bề trên”. Dù khi thoái chức, trước mặt anh em, ngài viện cớ sức khỏe yếu không thể chăm lo chu đáo nữa, nhưng ngài nói: “Ngay cả bây giờ, nếu anh em đã và còn đi theo ý tôi… tôi chẳng muốn họ có bề trên nào khác ngoài tôi cho đến ngày tôi chết…” Và ngài tiếp: “Chức vụ của tôi–tức quyền bính của tôi trên anh em–là chức vụ thiêng liêng, vì tôi phải thắng và sửa các nết xấu… Dù sao, cho đến ngày tôi chết, tôi không ngừng dạy anh em bằng gương và việc làm con đường mà Chúa đã chỉ cho tôi, và tôi đã chỉ và dạy họ, để họ không còn cớ trước mặt Chúa và tôi không bị buộc phải trả lẽ về họ trong Ngày Sau Hết.”

Một tường thuật khác ghi cùng thái độ: “Một lần, sau giờ cầu nguyện, ngài nói với bạn đồng hành, hân hoan: ‘Tôi phải là khuôn mẫu và gương (formam et exemplum) cho mọi anh em…’ Chúng tôi không thể kể hết bao nhiêu và lớn lao thế nào những thiếu thốn mà ngài tự chối từ trong ăn mặc để nêu gương cho anh em, để họ chịu đựng thiếu thốn với kiên nhẫn hơn. Mọi lúc, nhất là sau khi số anh em tăng mạnh và ngài từ chức, chân phúc Phanxicô đặt mục tiêu cao nhất là dạy anh em–bằng việc làm hơn là lời–điều nên làm và điều nên tránh.” Nói cách khác, dù chính thức rời chức bề trên tổng quyền, ngài vẫn cố gây ảnh hưởng bằng cách trở nên hiện thân của intentio regulae.

Viết thư

Cách thứ hai mà vị sáng lập cố duy trì ảnh hưởng: bắt đầu viết thư cho họ. Ta đã thấy, khi trở về từ Trung Đông, Phanxicô viết “Thư gởi mọi tín hữu”–bản “dài”, có sự hỗ trợ của Xêda Speyer. Nhưng ngài cũng viết cho chính anh em mình: một cách thi hành lãnh đạo thiêng liêng. Thẩm định kỹ vượt xa phạm vi ở đây; chỉ tóm lược đôi điều: Phanxicô (và các thư ký) để lại một kho văn bản phong phú, nhiều thể loại.

Luật năm 1221

Luật Sơ khởi, như ta đã thấy, khởi đầu với các chương nền (1, 7, 14), rồi nới sang 8 và 9. Nòng cốt này lại mở rộng giai đoạn 1217–1219 để thêm các mục về quản trị–thẩm quyền (ch. 4, 5, 6), trong khi ch. 18 và 19, lần lượt, về các cấp tổng tu nghị (toàn dòng, tỉnh, nước Ý) và việc cần thiết nêu rõ căn tính Công giáo khi đi sứ vụ. Những bổ sung này phản ánh các khoản mới của Latêranô IV và kinh nghiệm khó khăn “vượt núi” trước khi đoàn Levant khởi hành. Nhưng ngay khi Phanxicô trở về khoảng mùa thu 1220, một số chương khác liên quan đời sống anh em được thêm ngay: ch. 2 (tiếp nhận và mặc áo cho anh em–vang mối bận tâm Giáo triều ở Viterbo); ch. 16 (sứ vụ giữa người Hồi giáo và những ai không chia sẻ đức tin Kitô). Sau cuộc đối đầu với một số giáo sĩ tại Tổng tu nghị khẩn cấp và sau khi từ chức, Phanxicô cộng tác với Xêda Speyer trong một cuộc “cập nhật” rộng: thêm ch. 20 (rước Thánh Thể và xưng tội với linh mục hợp lệ, hoặc nếu không có, thì với nhau cho tới khi tìm được linh mục), ch. 21 (lời kêu gọi sinh hoa trái xứng với việc “làm việc đền tội”, như một fervorino cho bài giảng). Nhiều chủ đề này đã dệt trong “Bản dài của Thư gởi các tín hữu” và “Lời khuyên 1” (có lẽ Xêda hỗ trợ soạn). Nay chúng được nhập vào chính văn Luật Sơ khởi.

Tiếp theo là hai chương dài thêm về cuối. Chương 22 gồm nhiều phần, như một “mảnh ghép” các bản văn: bốn câu đầu (1–4) có lẽ là tái soạn “lời từ biệt” đọc ở tổng tu nghị năm 1219 trước khi đi Thánh địa; phần còn lại gồm: nhắc anh em về sự mong manh thân phận và nguy cơ chọn sai (5–8; dựa Mc 7, thoáng Mt 15); tái trình bày “Dụ ngôn người gieo giống” (9–17; Lc 8, với cụm từ Mt 13, Mc 4); suy niệm ngắn về trung tín ơn gọi (18–24); một đoạn dài về phát triển và duy trì tương quan cá vị với Thiên Chúa trong cầu nguyện (25–40); và chuỗi trích dẫn phần lớn từ Ga 17 (41–55)–có lẽ là “lời từ biệt” thứ hai và dứt khoát tại Tổng tu nghị khẩn cấp 9/1220 khi ngài công bố từ chức. Chương 23 là một lời nguyện bay bổng (1–9), lời nài xin sự chuyển cầu của Ba Ngôi và các thánh (10–15), lời kêu gọi các tầng lớp–nghề nghiệp trong xã hội “làm việc đền tội” (16–22), và kết (23–34) là tiếng gọi nhiệt thành hãy sống trọn tình yêu Thiên Chúa. Cũng cùng thể loại có “Luật cho các ẩn thất” (có thể 1217–1221) và “Luật Sau” (1223).

Các thư

Ngoài “Thư gởi mọi tín hữu” (bản dài và bản ngắn), “Thư gởi các thủ lãnh muôn dân” (liên quan kinh nghiệm Damietta), còn có nhiều thư nội bộ, tạm phân nhóm: Vài Lời khuyến dụ về lòng sùng kính và chăm lo Thánh Thể: “Thư gởi các giáo sĩ” (Bản sớm trước 1219; Bản muộn 1220); “Thư thứ nhất và thứ hai gởi các custodes” (1220); “Thư gởi toàn Dòng” (khoảng 1225–1226)–về Thánh Thể và nhiều điều khác. Ba thư cá nhân: “Thư gởi một minister” (khoảng 1223–có thể gởi Xêda Speyer, minister ở Đức); “Thư gởi Antôn Padova” (khoảng 1224); “Thư gởi anh Leo” (khoảng 1224–1226). Nên nhớ các thư này phần nhiều “phụ lưu” từ các bản văn lớn (nhất là Luật Sơ khởi và “Bản dài Thư gởi các tín hữu”) về mặt nội dung và giá trị.

Kinh nguyện và Lời khuyên (Admonitions) 

Nhóm này khó bối cảnh hóa và phân loại vì xuất hiện trong nhiều hoàn cảnh, bao chủ đề đa dạng. Kể tên: “Lời ngợi khen Thiên Chúa”; “Khuyến dụ ngợi khen Thiên Chúa”; “Những lời ngợi khen đọc ở mọi giờ kinh”; “Kinh Phụng vụ Cuộc Thương Khó”; “Lời nguyện cảm hứng từ ‘Kinh Lạy Cha’”; “Các Lời khuyên”; “Kính chào Đức Trinh Nữ Maria”; “Kính chào các Nhân đức”; “Phép lành cho anh Leo” (khoảng 1224)’ “Câu chuyện niềm vui chân thật và trọn hảo” (khoảng 1225); “Bài ca khuyến dụ cho Quý Bà Nghèo ở San Damiano” (khoảng 1225); “Bài ca Vạn vật” (khoảng 1225). Những bản tuyệt đẹp này khó gắn niên định chặt chẽ. Chúng vang vọng các bản khác trong opuscula của Phanxicô và lấp lánh những khía cạnh linh đạo của Poverello vốn về sau đạt độ chín. Một di sản lớn lao trao lại cho anh em, chị em và bằng hữu trên hành trình thiêng liêng “khiêm nhường và nghèo khó của Chúa chúng ta”.


Chương VI: NHỮNG NĂM PHÁP CHẾ

Đối với Phanxicô và những anh em đầu tiên của ngài, các năm 1219–1221 là quãng thời gian căng thẳng, chống đối, đối đầu và cuối cùng là sự nhường bước. Sự khác biệt quan điểm giữa những người bạn đồng hành đầu tiên và những tân tòng sau này về định hướng tương lai của huynh đoàn bắt đầu gieo mầm cho lịch sử lâu dài của Dòng Phanxicô. Thực vậy, một sự phân nhánh trong đường hướng của Dòng – giữa một cộng đoàn dấn thân tông đồ hoàn toàn phục vụ Giáo hội và Giáo hoàng, và một khát vọng vẫn ẩn mình như men âm thầm giữa giới “bé mọn” ngoài thôn dã, sống lời kêu gọi sám hối (lời khuyên trong Luật Sơ Khai 23) – đã được gieo và sẽ kết trái, cả tích cực lẫn tiêu cực, trong những năm sau đó, khi Dòng chao đảo giữa những công trình canh tân thiêng liêng rạng rỡ giữa các tín hữu và những chia rẽ ăn mòn giữa các nhóm trong chính Dòng, vốn đại diện cho các viễn tượng khác nhau về đoàn sủng. Những chia rẽ ấy, tuy còn tiềm ẩn lúc bấy giờ, sẽ bùng nổ sau khi Phanxicô qua đời và Dòng được gắn kết sâu hơn vào cơ cấu mục vụ của Giáo hội. Nhưng trước mắt, vẫn còn nhiều việc phải làm. Dù sức khỏe ngày càng suy kiệt, Phanxicô vẫn thấy Tòa Rôma – qua vị Hồng y Hugolino – tiếp tục cố gắng áp đặt một hình thái kỷ luật và cơ cấu rõ ràng hơn trên thực thể độc đáo này, gọi là Dòng Anh Em Hèn Mọn. Trong thời kỳ này, Giáo triều đã thực hiện hai nỗ lực lớn. Câu hỏi đặt ra: vị cựu bề trên tổng quyền đang lâm bệnh kia sẽ đóng vai trò gì?

Các giáo dân sám hối gắn liền với phong trào Hèn Mọn

Nỗ lực đầu tiên liên quan đến số đông giáo dân sám hối ngày càng quy tụ quanh các huynh đoàn khi họ mở rộng sự hiện diện khắp nước Ý và cả vượt qua núi non. Họ quây quần bên các tu sĩ khi các tu sĩ bắt đầu định cư trong những nhà dòng cố định, và từ đó đặt ra một thách đố mới cho Giáo triều. Cũng như hiện tượng các Nữ tu Nghèo Khó – những người bạn đồng hành nữ của Phanxicô – vốn từ năm 1219 đã bị tách biệt cả về thể lý lẫn pháp lý khỏi nhánh nam giới, thì nay Giáo triều lại muốn đem lại trật tự tổ chức và pháp lý cho các nhóm giáo dân sám hối đang ngày càng gắn bó với huynh đoàn Hèn Mọn và linh đạo của nó.

Vấn đề không phải là trước năm 1220 không hề có giáo dân sám hối – thực ra đã có. Vấn đề chính là lúc này, họ ngày càng đông và đang tự tổ chức thành các hiệp hội (confraternitas) liên kết với tu sĩ ở những nơi có sự hiện diện của họ. Chính sự chuyển biến này – từ những cá nhân đơn lẻ thành cộng đoàn có tổ chức – đã khiến Giáo triều hành động, nhằm định hướng các năng lượng thiêng liêng này theo hướng xây dựng thay vì trở nên rối loạn hay phá hoại cho Giáo hội và xã hội.

Thực ra, Giáo triều không cần phát minh điều gì mới. Họ đã có một mô hình từ khoảng hai mươi năm trước, dựa trên hiện tượng Humiliati – một nhóm đạo đức nam nữ ở miền bắc Ý cuối thế kỷ XII. Nhóm này có ba cấp bậc: Đệ nhất Dòng gồm linh mục, Đệ nhị Dòng gồm nam nữ chiêm niệm, và Đệ tam Dòng gồm giáo dân sám hối. Chính cấp bậc thứ ba này đã trở thành khuôn mẫu cho các giáo dân sám hối gắn với phong trào Hèn Mọn.

Vì thế, vào tháng 11 năm 1221, Đức Honoriô III và Giáo triều ban hành cho những người sám hối – không nêu tên rõ ràng – một bản luật sống cho “anh chị em sám hối.” Văn bản nguyên thủy không còn, nhưng chúng ta có một phiên bản năm 1228 mang tựa Memoriale propositi. Chúng ta biết niên đại xấp xỉ nhờ một phần trong đó (chương 17, cấm thề để gia nhập dân quân địa phương ra trận) vốn dựa trên sắc chỉ Detestanda (21.5.1227).

Khi khảo sát, văn bản này chỉ là một bộ quy tắc khá chung cho những ai khấn sống đời sám hối. Thực tế, không hề có nhắc đến Phanxicô, nên khó có thể khẳng định nó dành riêng cho giáo dân Phanxicô. Học giả Dòng Đa Minh G. G. Meersseman cho rằng văn bản không nhất thiết gửi trực tiếp cho họ, có thể bao gồm họ, nhưng không hơn. Tuy nhiên, các học giả Phanxicô lại bất đồng, vì văn bản này gửi cho giáo dân vùng Romagna (Bologna), nơi nhóm giáo dân sám hối Phanxicô đầu tiên được tổ chức thành hiệp hội. Ý kiến hiện nay cho rằng Memoriale propositi có lẽ dành cho giáo dân sám hối liên kết với Anh Em Hèn Mọn, đồng thời cũng có thể áp dụng cho các nhóm khác đang dần hình thành trong thế kỷ XIII.

Văn bản mở đầu bằng mô tả về những người từ bỏ đời sống thế tục để embrace đời sống đơn sơ. Tiếp đó là phần dài về thực hành thiêng liêng: đọc kinh Nhật tụng hằng ngày (hoặc đọc Kinh Lạy Cha cho người thất học), tham dự Thánh Thể, xét mình và xưng tội thường xuyên, ăn chay kiêng thịt hằng ngày, và học hỏi giáo lý đều đặn. Ngoài ra, họ còn phải làm việc bác ái (thăm nom bệnh nhân, nhất là trong nhóm mình; quyên góp giúp đỡ các thành viên túng thiếu), và tích cực kiến tạo công lý và hòa bình tại địa phương.

Văn bản cũng đề cập đến cơ cấu nội bộ: người đứng đầu hiệp hội là một visitator do giám mục địa phương chỉ định. Về sau, các hiệp hội thường đề cử tu sĩ Phanxicô cho chức vụ này. Ngoài ra, còn có người đặc trách dạy giáo lý. Vấn đề thề nguyền được nhắc đến, vì nhiều thành bang Ý bắt buộc công dân thề trung thành để tham gia dân quân trong các cuộc chiến. Các giáo dân sám hối thường từ chối, dựa trên Tin Mừng cấm thề thốt, khiến họ bị nghi ngờ trước chính quyền. Do đó, sắc chỉ năm 1227 cho phép họ thề trong vài hoàn cảnh, nhưng tuyệt đối không để mang vũ khí. Trọng tâm vẫn là duy trì hòa bình.

Tuy nhiên, Memoriale propositi quá chung chung, ít mang dấu ấn Phanxicô. Có lẽ thất vọng trước điều đó, Phanxicô đã sáng tạo một giải pháp: ngài chỉnh sửa Thư gửi Các Tín Hữu (bản dài, soạn với Caesar xứ Speyer) thành bản ngắn gọn hơn (1221–1222), phân thành hai phần: “Những ai ăn năn” và “Những ai chưa ăn năn.” Đây là cốt lõi linh đạo của Đệ tam Dòng, tập trung vào việc sám hối như bản chất đời sống Kitô hữu. Văn bản này trở thành nền tảng cho linh đạo của họ.

Việc soạn thảo Luật Sau này của Dòng Anh Em Hèn Mọn

Sau Tổng hội bất thường cuối năm 1220, Phanxicô và Caesar mong bổ sung Luật Sơ Khai để vừa phù hợp Công đồng Lateran IV, vừa khích lệ anh em sống đời thánh hiến với nhiệt tâm hơn. Nhưng bản Luật Sơ Khai đã trở thành một văn kiện quá dài (24 chương), pha trộn khích lệ thiêng liêng, lời mời gọi cầu nguyện và luật buộc. Với Giáo triều, đặc biệt là Hồng y Hugolino, đó là một “mớ hỗn độn.”

Do đó, họ yêu cầu soạn lại một bản luật súc tích và chuẩn mực hơn – tức Luật Sau này (1223). Văn bản mới rút xuống 12 chương, có thể phản chiếu hình ảnh 12 tông đồ và đời sống cộng đoàn trong Công vụ. Dù ngắn gọn, Luật Sau này vẫn bao quát các chủ đề chính: sống Tin Mừng, đón nhận tân tu sĩ, kinh nguyện, ăn chay, nghèo khó, bác ái huynh đệ, bầu cử bề trên, giảng thuyết, quan hệ giữa anh em và bề trên, không vào đan viện nữ, truyền giáo nơi Hồi giáo, và đặt Dòng dưới sự bảo trợ của một Hồng y.

Dù vậy, bản luật mới cũng lược bỏ nhiều nội dung quý giá: viễn tượng “trở nên bé mọn” (minoritas), sự nhấn mạnh đến tính tương quan xã hội của Dòng, cũng như khái niệm vâng phục hỗ tương. Thay vào đó, Luật Sau này nâng cao đức khó nghèo (paupertas) thành dấu chỉ chính của đoàn sủng Phanxicô.

Một điểm tích cực được thêm vào là nhấn mạnh sự hiệp nhất trong kinh nguyện và y phục: tu sĩ giáo dân và linh mục đều cầu nguyện và mặc y phục như nhau.

Ngày 29.11.1223, Đức Honoriô III chính thức phê chuẩn Luật Sau này bằng sắc chỉ Solet annuere. Khác với Luật Sơ Khai không có ấn tín, Luật Sau này trở thành – và vẫn là – bản luật chính thức của Dòng Anh Em Hèn Mọn.


Chương VII: NHỮNG NĂM CUỐI ĐỜI

Sau khi hoàn tất nhiệm vụ hẳn là kiệt sức: cô đọng và cải biên Luật sống của Dòng mà ngài đã sáng lập cách đó chừng mười tám năm, Phanxicô trở lại đời sống nơi các am ẩn khuất trong những thung lũng miền trung Ý. Dẫu đã chính thức từ chức Bề trên Tổng quyền của Dòng, Giáo triều và Tòa Thánh vẫn xem ngài như một kiểu “bề trên không portfolio” của toàn thể thực thể mà ngài đã khai sinh và của linh thị thiêng liêng đã được mặc khải cho ngài. Nhưng những năm tiếp theo–ngài chỉ còn sống chưa đầy ba năm–sẽ đầy khó khăn và đớn đau. Không chỉ các tật bệnh bắt đầu tàn phá đôi mắt và dạ dày, ngài còn phải chứng kiến, tuy từ xa, sự trôi dạt dần của một bộ phận ngày càng lớn trong huynh đoàn rời xa các lý tưởng nguyên sơ mà ngài coi là mặc khải của Thiên Chúa và là nẻo sống Thiên Chúa muốn cho ngài và anh em. Dẫu vậy, giai đoạn sau cùng này của đời ngài được đánh dấu bởi một số cột mốc then chốt, không chỉ thuộc về tiểu sử Phanxicô mà còn phát xuất trực tiếp từ linh thị ngài đã lãnh nhận và chia sẻ với anh em.

Lễ Giáng Sinh tại Greccio (1223)

Một trong các am ẩn nơi Phanxicô trú ngụ cuối đời nằm ở thung lũng Rieti, ngoài thị trấn Greccio. Tại đây, Phanxicô bày tỏ ước muốn cử hành lễ Giáng Sinh giữa lòng dân chúng. Khoảng hai tuần trước lễ, Người Nghèo của Chúa gọi một người đạo đức ngay chính tên là Gioan, nhờ ông giúp chuẩn bị một nghi thức Giáng Sinh độc đáo: thay vì cử hành trong nhà thờ, Phanxicô xin dựng một máng cỏ gần nơi ở của anh em, rải rơm và đưa bò lừa vào để khung cảnh càng chân thực mộc mạc càng tốt; phía trên là một bàn thờ tạm để cử hành Thánh Thể đêm ấy. Đây không phải là buổi cử hành riêng cho anh em, nhưng bất cứ ai muốn đều có thể tham dự bức họa sống động về việc Hài Nhi Cứu Thế chào đời. Trần thuật này do Tôma Xêlanô ghi lại trong Vita prima.

Ngày nay người ta dễ sa vào lối giải thích thần học hóa ngay lập tức, nhấn mạnh lòng sùng kính Nhập Thể của Phanxicô–một chủ đề quả có trong nhiều trước tác của ngài. Tuy nhiên, nhấn mạnh như thế có thể hơi chệch. Có lẽ mối bận tâm hàng đầu của Người Nghèo là cho các tham dự viên của Thánh Lễ đêm ấy thấy Lời Thiên Chúa đã làm người trong thế giới chúng ta như thế nào, nhất là sinh ra trong cảnh bần cùng tột bậc. Mục đích là làm cho điều ấy trở nên cụ thể, sờ thấy: sinh ra và sống trong thiếu thốn, khổ cực–điều quá quen thuộc với số đông người bị thiệt thòi. Bỏ qua vẻ lãng mạn thường gán cho biến cố, Greccio một lần nữa nêu bật cách Phanxicô tiếp cận thực tại của những người “bé mọn” trong mọi thời nơi mọi chốn. Như Xêlanô thuật lại lời giảng của ngài: ngài giảng về “vị Vua nghèo” và “thành Bêlem nghèo”. Nghĩa là phải giữ cho tầm nhìn tập trung vào những điều kiện nguyên thủy mà Chúa Sự Sống đã chào đời trong đó. Phanxicô muốn đánh thức giới quý tộc trong vùng trước một hiện thực đang hiện hữu giữa họ nhưng thường bị họ phớt lờ. Nếu Nhập Thể có nghĩa gì, thì ấy là: Chúa nhập thể ngay giữa tầng lớp thấp nhất, bị lãng quên nhất của xã hội. Bởi thế Xêlanô nhấn mạnh hiệu quả mà Phanxicô–bằng đời sống và lời giảng–đã khơi dậy nơi dân chúng; ông kể về một “người đạo đức thấy thị kiến kỳ diệu”: một Hài Nhi nằm bất động trong máng cỏ, và “vị thánh nhân của Thiên Chúa” đến gần đánh thức Hài Nhi dậy từ giấc ngủ sâu. Sử gia Ý Raoul Manselli thường nhấn mạnh chiều kích “nhập thể” này trong linh đạo Phanxicô: tài năng chạm vào cảm thức tôn giáo bình dân cụ thể–nơi phần đông người ta thực sự kinh nghiệm và biểu lộ khát vọng thiêng liêng. Greccio là biểu đạt mẫu mực của xung lực thiêng liêng ấy nơi thánh nhân Assisi.

Biến cố trên núi La Verna (1224)

Năm sau, cuối hạ 1224, sức khỏe Phanxicô tiếp tục suy giảm. Tuy vậy, đầu tháng Tám, ngài quyết định từ Portiuncula lên am núi La Verna ở Toscana cùng các anh em Lêô, Illuminato và có lẽ vài người khác, để giữ “Mùa Chay kính Tổng lãnh thiên thần Micae”–bốn mươi ngày chay từ 15.8 đến 29.9. Nhiều nguồn kể về kỳ ẩn tu này; nền tảng nhất là 1 Celano 94–96; thêm nữa là bản thuật muộn hơn (khoảng cuối thập niên 1330) trong phần phụ của Fioretti, gọi là “Suy niệm về Dấu Thánh” với nhiều chi tiết phong phú.

Dấu Thánh của Phanxicô

Tôma kể: đến La Verna, Phanxicô tách khỏi anh em, một mình vào khe đá cầu nguyện. “Vào hoặc quanh lễ Suy tôn Thánh Giá” (14.9), ngài được cuốn vào một trạng thái xuất thần. Xêlanô viết: “Hai năm trước khi trao linh hồn về trời, ngài thấy trong thị kiến Thiên Chúa một Đấng như người có sáu cánh–tựa lục thần (Seraph)–đứng trên không bên trên ngài, tay dang rộng, chân chụm, đóng đinh trên thập giá. Hai cánh giơ cao, hai cánh như chiếu sáng phía trên đầu, hai cánh phủ toàn thân…” Ngài kinh hãi bỡ ngỡ, không hiểu ý nghĩa. Và rồi “các dấu đinh bắt đầu xuất hiện nơi tay chân ngài…”, kèm mô tả tỉ mỉ các vết thương, kể cả vết thương cạnh sườn thường rỉ máu thấm áo.

Xêlanô không viết kiểu phóng sự, mà bằng biểu tượng Kinh Thánh. Mấu chốt là hình ảnh Đức Kitô chịu đóng đinh được “giương cao” (x. Ga 3:14–17; Ds 21:4–8), bao bọc trong đôi cánh của “Seraph” (Is 6:1–2). Như thế, “Seraph” ở đây không phải thiên thần riêng rẽ, mà chính là Đức Kitô chịu đóng đinh–Đấng chữa lành nhân loại. Nghệ thuật Trung cổ thường vẽ “thiên thần bắn” năm dấu thánh vào Phanxicô, nhưng có thể hiểu khác: hình ảnh Đấng Chịu Đóng Đinh đã được Phanxicô nội tâm hóa sâu thẳm đến nỗi “bùng nổ” từ tâm hồn ra thân xác, in hằn các vết thương. Nói cách khác, chuyển động không phải từ bên ngoài vào, mà từ bên trong phát lộ ra thân thể. Sức mạnh cầu nguyện và sự đồng hình đồng dạng với Đức Kitô nơi ngài mang chiều kích “tâm–thể” theo nghĩa tích cực nhất: Phanxicô trở thành điều/người mà ngài cầu nguyện. Đau khổ và hoan lạc của Canvê–vì ơn cứu độ thế gian–đã chạm đến thân thể ngài. Đấng Tôi Tớ Đau Khổ đã không trả thù nhưng phó mình cho Cha để quyền năng tha thứ và xót thương được tỏ lộ–ngay cho kẻ hành hình. Người Nghèo thành Assisi, từ cuộc gặp gỡ người phong hủi đã quyết hiến đời gìn giữ mối dây huynh đệ vũ trụ bằng cách “hấp thụ” bạo lực quanh mình, nay được an ủi sâu xa: nẻo đường hoán cải của ngài chính là nẻo đường đã được ân sủng nơi Đức Giêsu thành Nadarét. Có lẽ đó là “đại bí mật” được mặc khải cho ngài trên La Verna.

“Tấm chartula” của Phanxicô

Ngay sau cơn xuất thần, ngài gọi thầy Lêô mang gì đó để viết. Lêô chỉ có một mảnh da nhỏ (khoảng 23×15cm), viết hai mặt (recto và verso). Mặt recto gần như mòn sạch vì Lêô gấp làm bùa đeo dây lưng suốt bốn mươi năm; giờ đây nhờ hồng ngoại người ta mới đọc lại được–đó là “Những Lời Ca Tụng Thiên Chúa” (Praises of God), như một kinh tạ ơn dành cho Chúa Cha vì ơn Dấu Thánh. Mặt verso phức tạp hơn, gồm bảy phần: ba chú thích mực đỏ về sau do Lêô thêm; bốn yếu tố do chính tay Phanxicô: (1) lời chúc lành Ds 6,24–26 (“Nguyện Đức Chúa chúc lành và gìn giữ ngươi…”); (2) một phác họa chiếc đầu nằm ngửa, từ đó trồi lên thập tự hình chữ Tau; (3) một số chữ chạy dọc cán Tau; (4) vài chữ lớn chen dưới cánh trái thập tự (bên phải người đọc).

Cách hiểu thông dụng cho rằng đây là “Phép lành cho thầy Lêô”. Nhưng có thể đọc khác: đó là một lời khẩn cầu cho quốc vương Hồi giáo al-Malik al-Kamil–người mà Phanxicô đã gặp ở Damietta. Tháng 4.1223, Đức Honoriô III phát động giai đoạn mới của Thập tự chinh V (do hoàng đế Friedrich II lãnh đạo), và mùa hè 1224 việc chuẩn bị ráo riết. Điều ấy làm Phanxicô bất an sâu sắc: “kẻ thù” kia có một gương mặt con người–al-Kamil, người đã lịch thiệp đón tiếp ngài. Vừa nhận ấn chứng Dấu Thánh–dấu ấn của quyền năng chữa lành từ Thánh Giá–Phanxicô viết: “Nguyện Đức Chúa chúc lành và gìn giữ ngươi!” như cầu nguyện cho al-Kamil. Phác họa chiếc đầu ngửa mặt (cằm như có râu, đội mũ ba tầng tựa khăn xếp)–hình ảnh một người Hồi giáo; từ môi ông trồi lên Tau: không phải thập giá “ban phúc” cho ông, nhưng là lời tuyên xưng Thập Giá phát xuất từ môi vị sultan–niềm hy vọng và lời cầu xin của Phanxicô để ông không chết mất mà chưa tuyên xưng Đức Kitô. Dọc cán Tau, có thể đọc được fieo (“Ta khóc vì ngươi!”) hay mệnh lệnh fietote (“Hãy khóc đi!”)–lời kêu gọi sám hối. Trên mặt recto, “Những Lời Ca Tụng” hầu như vô hình cũng phản ánh âm hưởng các “Chín mươi chín Danh Đẹp của Allah”–nhiều danh xưng trong đó tương ứng với tước hiệu Thiên Chúa mà Phanxicô dùng–dấu chỉ ảnh hưởng tâm linh từ Damietta.

Chính lúc ấy, thầy Lêô đến với cơn khủng hoảng lương tâm. Không có gì khác trong tay để an ủi, Phanxicô viết chen dưới cánh phải Tau: “Dom(inus) benedicat fieo te”–“Chúa chúc lành cho ngươi, thầy Lêô!”–một lối chơi chữ từ fieo đọc thành f (frater) + leo. Cú pháp Latinh vụng về (dùng te thay vì tibi) cho thấy ngẫu hứng, nhưng đủ để nâng đỡ thầy Lêô. Sau cùng, Thập tự chinh của Friedrich không khởi hành; sultan sống đến 1239, và năm 1229 còn đạt hòa ước mười năm với hoàng đế.

Hai bản văn cuối đời

Sức khỏe suy sụp trong hai năm cuối, Phanxicô vẫn còn đọc cho chép một số bản văn muộn, khó định niên đại chính xác. Ở đây nêu hai bản gắn với các chủ đề của cuốn sách này.

Câu chuyện “Niềm vui chân thật và trọn hảo”

Từng gắn với Fioretti, nhưng hạt nhân truyện có lẽ là một lời/khảo dụ thật của Phanxicô. Bản này, nhờ các chi tiết cuối truyện, rất đáng tin. Tại Santa Maria degli Angeli (Portiuncula), Phanxicô bảo thầy Lêô chép: “Niềm vui chân thật là gì.” Ngài đưa ra các giả định: mọi giáo sư Paris, rồi các giám mục, các vua nhập Dòng; rồi anh em vượt biển cải đạo muôn dân; rồi chính ngài được ơn làm phép lạ–“tất cả chưa phải là niềm vui chân thật.” Vậy là gì? Ngài kể: đêm đông trở về từ Perugia, người lấm bùn, rét cóng gõ cửa nhà dòng; bị xua đuổi, bị mắng là “ngu dại”, bị bảo sang chỗ khác xin ngủ; nếu “Ta nhẫn nhục mà không phật ý”, thì “ở đó có niềm vui chân thật, đức hạnh chân thật và phần rỗi linh hồn Ta.” Manselli đọc truyện như một mệnh lệnh trở về với số phận những người nghèo bị loại trừ–và ông không sai. Nhưng có chi tiết: kẻ xua đuổi bảo ngài “sang nhà Dòng Thánh Giá” (Crosiers)–chính cộng đoàn ở gần Assisi thời ấy chăm sóc người phong. Như thể ngay trước khi vị sáng lập qua đời, Dòng đã bắt đầu rời bỏ đời sống nguyên thủy giữa những người cùi. Thông điệp cốt lõi: “niềm vui chân thật” của anh em là trở về cội rễ ơn gọi–làm minores giữa những kẻ thấp hèn nhất.

Bài Ca Vạn Vật (Cantico delle Creature)

Còn gọi “Bài ca Anh Mặt Trời”, đây là thi phẩm đầu tiên bằng tiếng Ý bình dân, tuyệt bút của một nhà thần bí: thấy mọi sự khởi đi từ trí tuệ Thiên Chúa và được biểu lộ nơi thiên nhiên để dẫn con người ca tụng Ngài. Assisi Compilation kể: hai năm trước khi qua đời, bệnh mắt hành hạ, phải ở San Damiano trong một “phòng” bằng cót; ngày đêm không chịu nổi ánh sáng, chuột chạy khắp, quấy rối cả khi cầu nguyện. Một đêm, ngài than: “Lạy Chúa, xin mau trợ giúp con…” Sáng hôm sau, ngài nói: nếu hoàng đế ban cả đế quốc cho một đầy tớ, kẻ ấy há chẳng vui mừng sao? “Ta phải vui mừng lớn lao trong bệnh tật và khốn khó, tạ ơn Ba Ngôi…” “Vì ngợi khen Chúa, để an ủi ta và xây dựng tha nhân, Ta muốn viết một ‘Bài ngợi khen Chúa’ mới cho các thụ tạo.” Ngài ca tụng chúng–những gì phụng sự nhu cầu mỗi ngày, nhưng qua đó nhân loại cũng xúc phạm Đấng Tạo Hóa khi không biết tạ ơn. Rồi ngài cất tiếng: “Đấng Tối Cao, toàn năng, chí thiện…” và đặt giai điệu, muốn sai thầy Pacifico–“Vua thi ca”–cùng vài anh em rao giảng và hát “như những jongleurs của Thiên Chúa”, và phần thưởng duy nhất họ muốn là thấy người ta sống sám hối. Ở đây lại trở về lời rao giảng sám hối: “lời” mà anh em trao cho thế giới, phát xuất từ mặc khải họ nhận nơi đời sống giữa những kẻ bị loại trừ: mọi người đều được kêu gọi làm việc sám hối; và trở về trực giác của La Verna: khổ đau và hoan lạc đan xen, nhưng niềm vui bén rễ trong Thiên Chúa sẽ thắng vượt nỗi đau.

Di chúc và Qua đời (1226)

Cơn đau mắt, cộng với các bệnh khác, làm Phanxicô suy kiệt, di chuyển phải cưỡi lừa/ngựa, rồi chỉ quanh quẩn gần Assisi. Ngài ở tòa giám mục của Đức cha Guido, đúng lúc ngài này xung đột với quan podestà về quyền sở hữu; Phanxicô thêm một khổ mới vào “Bài ca” và cho hát trước mặt họ–hai người cảm động, ôm nhau làm hòa. Cảm thấy giờ về gần, ngài xin đưa về Portiuncula, ghé San Damiano chào các chị lần cuối. Ngài gắng sức viết một sứ điệp cuối: “một lời nhắc nhớ, khuyên răn, khích lệ và di chúc mà tôi, anh Phanxicô, bất xứng, để lại cho anh em.” Lần đầu tiên, ngài tiết lộ kinh nghiệm khai tâm ơn gọi: gặp gỡ người phong. Không có trải nghiệm ấy hình thành lương tâm minorite, sẽ không có ơn gọi/đoàn sủng Phanxicô. Phần còn lại là một chuỗi nhắc nhớ: kiểu nhà ở hợp với thân phận, từ bỏ sở hữu, y phục tương xứng với đời sống giữa người nghèo, tôn kính Thánh Thể, kính trọng các thừa tác viên, cầu nguyện chung hiệp với Giáo Hội, vâng phục bề trên, v.v. Ngài dặn không xem văn bản như một “Luật” mới, mà như một chứng từ trang trọng để trung tín với điều đã khấn trước mặt Thiên Chúa. Văn bản này sẽ trở thành một trong những trước tác bền bỉ mà cũng gây tranh luận nhiều nhất trong opuscula của Người Nghèo.

Khi giờ phút đến (3.10.1226), Xêlanô kể: Phanxicô xin đặt mình, trần trụi, trên đất–cử chỉ lạ, chỉ thấy trong Vita secunda–gợi câu nói của Gióp: “Trần truồng từ lòng mẹ sinh ra, trần truồng tôi sẽ trở về… Chúc tụng danh Đức Chúa” (G 1,21). Nhưng cũng có thể, dưới ảnh hưởng Damietta, ngài nghĩ đến các cử chỉ phụng vụ của người Hồi giáo: phủ phục, tôn thờ, sám hối, phó thác (islām). Ngài xin đặt mình trên đất–không úp mặt như tư thế thần phục, mà ngửa mặt trong tư thế ngợi khen–để chào “Chị Tử Thần” như ngài gọi trong “Bài Ca Vạn Vật”, dâng về Thiên Chúa cử chỉ phó thác cuối cùng: nghèo khó, khiêm nhu và đóng đinh.

Tác giả: Michael Cusado, OFM

Nguồn: hocvienofm.com