“Bất cứ nơi nào Đức Giáo hoàng đến, ngài đều tìm đến với giới trẻ, và giới trẻ cũng tìm đến với ngài. Thực ra, không phải Đức Giáo hoàng là người được tìm kiếm. Người được tìm kiếm chính là Đức Kitô”.[1]

Hôm 24/11/2024, vào cuối Thánh lễ trọng thể mừng lễ Chúa Giêsu Kitô Vua Vũ Trụ, do Đức Giáo hoàng Phanxicô chủ tế tại Đền thờ Thánh Phêrô, một phái đoàn giới trẻ Hàn Quốc đã đón nhận các biểu tượng của ngày Giới trẻ Thế giới (WYD) từ một phái đoàn giới trẻ Bồ Đào Nha. Với việc trao Thánh giá và biểu tượng Đức Mẹ Phần rỗi của dân thành Roma (Salus Populi Romani), các biểu tượng của WYD đã bắt đầu một cuộc hành hương dài, đến tận Seoul, Hàn Quốc. Khi cuộc hành hương này bắt đầu, có lẽ đây là thời điểm thích hợp để suy tư về đất nước và Giáo hội sẽ đăng cai ngày Giới trẻ Thế giới sắp tới.

Việc tổ chức WYD 2027 tại Seoul vừa là một thách đố vừa là một cơ hội đối với Giáo hội Hàn Quốc. Cho đến nay, WYD chủ yếu được tổ chức tại châu Âu và châu Mỹ, ngoại trừ Úc (2008) và Philippines (1995). Tuy nhiên, vì tiếng Anh là ngôn ngữ chính thức tại Philippines, nên Hàn Quốc sẽ là quốc gia đầu tiên không nói ngôn ngữ phương Tây đăng cai sự kiện này. Đáng chú ý hơn, đây sẽ là lần đầu tiên WYD được tổ chức tại một quốc gia mà Kitô hữu không chiếm đa số.

Giáo hội Hàn Quốc đã chứng tỏ năng lực tổ chức thành công các sự kiện quy mô lớn. Năm 1981, Giáo hội đã tổ chức trọng thể lễ kỷ niệm 150 năm thành lập Hạt Đại diện Tông tòa Hàn Quốc do Đức Giáo hoàng Grêgôriô XVI thiết lập.[2] Kể từ đó, Giáo hội đã tổ chức nhiều sự kiện quan trọng khác, bao gồm lễ kỷ niệm 200 năm thành lập Giáo hội Hàn Quốc cùng với việc phong thánh cho 103 vị tử đạo vào năm 1984, Đại hội Thánh Thể Thế giới năm 1989, và lễ phong chân phước cho 124 vị tử đạo năm 2014 trong chuyến tông du của Đức Giáo hoàng Phanxicô đến Hàn Quốc. Giáo hội đã thể hiện năng lực của mình trong việc tổ chức, điều hành và huy động cho những sự kiện lớn như vậy. Bên cạnh đó, chính Hàn Quốc cũng có kinh nghiệm dày dạn trong việc đăng cai các sự kiện quốc tế có tầm vóc toàn cầu, như Thế vận hội Olympic năm 1988.

Tuy nhiên, một kỳ WYD thành công không chỉ dừng lại ở việc tổ chức hiệu quả một sự kiện quy mô lớn hay thu hút đông đảo người tham dự. Mục tiêu tối hậu của mọi hoạt động của Giáo hội, bao gồm cả WYD, chính là loan báo Tin mừng, vốn là lý do hiện hữu của Giáo hội. Loan báo Tin mừng có nghĩa là “làm cho Vương quốc của Thiên Chúa hiện diện trong thế giới”.[3] Một Giáo hội loan báo Tin mừng là Giáo hội hoạt động để cải thiện điều kiện sống của con người, biến đổi “trật tự trần thế” theo tinh thần Tin mừng.[4] Giáo hội can dự vào các cơ cấu xã hội - chính trị, kinh tế và sinh thái. Trong bối cảnh đó, WYD cần được định hướng theo sứ mạng loan báo Tin mừng, bao hàm sự phát triển toàn diện của con người.

Hơn nữa, việc tham dự WYD tại Seoul từ nước ngoài sẽ đòi hỏi phải di chuyển chủ yếu bằng đường hàng không, điều này tạo ra lượng khí thải carbon đáng kể. Vì vậy, điều cần thiết là WYD Seoul phải trở thành cơ hội để nâng cao nhận thức về vấn đề này và khuyến khích một “cuộc hoán cải sinh thái”. Ngoài ra, WYD tại Seoul cũng nên đóng góp cho Giáo hội hoàn vũ bằng việc chia sẻ di sản phong phú của Giáo hội Hàn Quốc, vượt ra ngoài lĩnh vực âm nhạc đại chúng (K-pop). Như vậy, thành công của WYD 2027 sẽ phụ thuộc vào tinh thần loan báo Tin mừng thấm nhuần trong giai đoạn chuẩn bị, trong chính sự kiện và cả giai đoạn suy tư sau đó.

Với những cân nhắc này, bài viết được chia thành hai phần. Trước hết, bài viết đặt WYD 2027 vào bối cảnh bằng việc trình bày ngắn gọn một số nghiên cứu về các sự kiện như thế, đồng thời suy tư về bối cảnh rộng lớn hơn của cả Giáo hội hoàn vũ và Giáo hội Hàn Quốc. Sau đó, bài viết khám phá cách thức Giáo hội Hàn Quốc có thể đóng góp cho Giáo hội hoàn vũ qua WYD cũng như những gì Giáo hội Hàn Quốc có thể học hỏi từ kinh nghiệm này, trong ánh sáng của sứ mạng nền tảng của Giáo hội.

Bối cảnh của WYD 2027

Kể từ lần đầu tiên được tổ chức vào năm 1984, WYD đã phát triển thành một sự kiện toàn cầu, thu hút sự quan tâm của nhiều quốc gia, giới truyền thông và cả giới học thuật. Vào cuối thế kỷ XX, khi nhiều người ở phương Tây tin rằng các xã hội hiện đại đang ngày càng thế tục hóa, và tôn giáo dần bị đẩy vào lĩnh vực riêng tư, trong khi các thế hệ trẻ dường như quay lưng với tôn giáo, thì sự tham gia đông đảo của người trẻ tại các kỳ WYD đã gây bất ngờ. Dù là một sự kiện tôn giáo, WYD vẫn thu hút sự quan tâm vượt ra ngoài Giáo hội, đặc biệt là trong giới học thuật. Các học giả đã đặt ra những câu hỏi như: Điều gì khiến người trẻ đến với WYD? Họ trải nghiệm điều gì, và điều đó có ý nghĩa gì đối với Giáo hội và thế giới? Các nghiên cứu về những chủ đề này trải dài trong các lĩnh vực thần học, nhân học, xã hội học và truyền thông, và có thể được chia thành ba cách tiếp cận chủ đề chính.

1) Chủ đề đầu tiên xem xét WYD trong khuôn khổ của tiến trình thế tục hóa và Phúc âm hóa.[5] Cách tiếp cận này nhìn nhận WYD như một phản ứng sáng tạo đối với nỗ lực Tân Phúc Âm hóa, được hình thành trong bối cảnh phương Tây tục hóa, nơi mà giới trẻ ngày càng xa rời Giáo hội. Quan điểm này nhấn mạnh đến chiều kích đổi mới của WYD: đó là khả năng tạo không gian cho những yếu tố truyền thống của Công giáo (như thánh giá, ảnh tượng và các hoạt động giáo lý) bằng cách thể hiện chúng qua những hình thức phù hợp với cảm quan của người trẻ (như hành hương, lễ hội và sự kiện văn hóa), đồng thời cổ võ các “sự kiện”. Trong lịch sử, Giáo hội đã cử hành đức tin và lòng đạo đức không chỉ qua phụng vụ mà còn qua các sự kiện, chẳng hạn như cuộc rước Mình Thánh Chúa. Charles Taylor, triết gia có ảnh hưởng lớn và là tác giả của cuốn A Secular Age (2007), nhận định rằng WYD hấp dẫn giới trẻ vì phù hợp với “kỷ nguyên của tính xác thực”, nơi con người tìm kiếm ý nghĩa qua trải nghiệm cá nhân hơn là gắn bó với các cơ chế tổ chức.[6]

2) Chủ đề thứ hai tập trung vào trải nghiệm cộng đồng của những người tham dự WYD.[7] Tham dự WYD không phải là một hành trình thoải mái, mà là một cuộc hành hương, thường đi kèm với những thử thách thể lý và những trở ngại về vật chất. Tuy nhiên, chính cuộc hành hương này lại mang tính chuyển hóa đối với cả những người trẻ tham dự lẫn các gia đình bản xứ đón tiếp họ, tạo nên những cơ hội để chia sẻ và trải nghiệm chung, từ đó làm sâu sắc thêm sự hiểu biết về căn tính, các giá trị và đức tin Kitô giáo. Điều này phản ánh khái niệm cộng đoàn ở chiều sâu (deep communitas) mà nhà nhân học văn hóa Victor Turner đề cập - tức là một cộng đoàn và sự bình đẳng vượt lên trên những giai tầng xã hội và nghĩa vụ thường nhật.[8] WYD chính là hiện thân của dạng trải nghiệm này. Trước hết, những người trẻ tham gia WYD hình thành một cộng đoàn, nơi họ cùng chia sẻ một hành trình đức tin, thiết lập các mối tương quan bình đẳng bất kể quốc tịch, ngôn ngữ, giai cấp xã hội, nền văn hóa hoặc địa vị. Thứ đến, nhiều người trẻ trải nghiệm sự biến đổi tâm linh và tôn giáo, điều mà Turner gọi là giai đoạn ngưỡng (liminal stage), tức là giai đoạn chuyển tiếp nơi sự thay đổi diễn ra trong một bối cảnh khác biệt so với cuộc sống thường nhật. Mặc dù sau đó họ trở lại với đời sống thường ngày, nhưng cộng đoàn ở chiều sâu mà họ trải qua trong WYD có thể để lại ảnh hưởng lâu dài, góp phần định hình thế giới quan, đức tin và giá trị sống của họ.

3) Chủ đề thứ ba xem xét WYD dưới góc độ toàn cầu hóa và ý thức công dân Công giáo toàn cầu.[9] Từ cuối thế kỷ XX, quá trình toàn cầu hóa - được thúc đẩy bởi sự chấm dứt Chiến tranh Lạnh, sự hội nhập thị trường và sự phát triển của công nghệ kỹ thuật số - đã tạo nên một thế giới ngày càng kết nối chặt chẽ hơn, nhưng đồng thời cũng đầy rẫy những bất bình đẳng. Thực tế toàn cầu này vừa là cơ hội vừa là thách thức đối với Giáo hội Công giáo. Trong khi toàn cầu hóa thúc đẩy các kết nối xuyên biên giới, nó cũng làm gia tăng bất bình đẳng và có thể đào sâu cảm giác bị tha hóa. Các vị giáo hoàng không ngừng kêu gọi tình liên đới toàn cầu, chỉ trích “toàn cầu hóa của sự thờ ơ” đồng thời mời gọi một cuộc hoán cải để đáp lại cuộc khủng hoảng sinh thái. Trong bối cảnh này, WYD được xem như một “trường học” nơi người trẻ Công giáo học hỏi về ý nghĩa của việc trở thành công dân toàn cầu của Giáo hội. Tại WYD, các bạn trẻ hành hương được trải nghiệm sự đa dạng văn hóa, kết bạn với những người từ các quốc gia khác và cùng nhau thảo luận về những vấn đề toàn cầu chung như hòa bình, đói nghèo và phát triển bền vững môi trường. Qua những trải nghiệm này, họ bắt đầu nhìn thấy Giáo hội như một thực thể phổ quát và toàn cầu, vượt qua ranh giới của giáo xứ địa phương.

Bối cảnh của Giáo hội

Vào đầu thế kỷ XXI, trung tâm của Giáo hội Công giáo bắt đầu dịch chuyển từ châu Âu sang các quốc gia thuộc khu vực Nam Bán Cầu, một sự chuyển hướng được biểu tượng hóa qua việc Hồng y Jorge Mario Bergoglio (thuộc khu vực này) được bầu làm giáo hoàng vào năm 2013. Trung tâm của Giáo hội - ít nhất là về mặt nhân khẩu học - không còn nằm ở châu Âu, mà đã mở rộng và đa dạng hóa sang các khu vực như châu Mỹ Latinh, châu Phi và châu Á.[10] Trong thập niên qua, kể từ khi khởi đầu triều giáo hoàng của mình, Đức Phanxicô đã kêu gọi Giáo hội hướng ra các “vùng ngoại biên”, và chính ngài cũng đã thường xuyên đến thăm các quốc gia ở châu Á và châu Phi. Số lượng hồng y đến từ các khu vực này cũng đã gia tăng đáng kể. Sự chuyển dịch này không chỉ phù hợp với định hướng loan báo Tin mừng là vươn tới “những vùng ngoại biên”, mà còn phù hợp với thực tế mục vụ: khi trung tâm của Giáo hội dịch chuyển về mặt dân số, thì các Giáo hội trẻ đang trỗi dậy này cần trở thành ưu tiên trong tầm nhìn mục vụ. Thần học gia Karl Rahner từng nhận định rằng Công đồng Vaticanô II đã đánh dấu sự khởi đầu của một giai đoạn mới trong lịch sử Giáo hội, vượt qua mô hình mang tính châu Âu trung tâm để trở thành một Giáo hội thực sự mang tính hoàn vũ.[11] Những suy tư của Rahner về tầm quan trọng của Công đồng vẫn còn vang vọng cho đến ngày nay, khi chúng ta chứng kiến sự thay đổi về địa lý và văn hóa trong diện mạo của Giáo hội. Nhà sử học tôn giáo Massimo Faggioli gọi triều đại giáo hoàng hiện tại là một thời kỳ “ngưỡng cửa” (liminal), thể hiện sự chuyển mình của Giáo hội hướng đến một Công giáo có tính toàn cầu và dung nạp hơn.[12]

Trong bối cảnh này, Giáo hội Công giáo Hàn Quốc giữ một vị trí đặc biệt và đầy ý nghĩa. Vai trò của Hàn Quốc trong Giáo hội hoàn vũ phần nào phản ánh vị thế của quốc gia này trên trường quốc tế. Trong nửa thế kỷ qua, Hàn Quốc đã chuyển mình từ một quốc gia hậu thuộc địa đang phát triển thành một quốc gia phát triển. Về kinh tế, Hàn Quốc đã vươn lên từ nghèo đói đến thịnh vượng. Về chính trị, quốc gia này đã xây dựng một hệ thống dân chủ, được đặc trưng bởi quá trình “dân chủ hóa từ dưới lên”, điều này giúp phân biệt Hàn Quốc với các nước láng giềng Đông Á. Về văn hóa, Hàn Quốc đã chuyển từ vị trí là người tiêu thụ văn hóa phương Tây thành người xuất khẩu văn hóa của riêng mình. Với kinh nghiệm từng trải qua cả nghèo khổ lẫn phồn vinh, cả chế độ độc tài lẫn chính phủ dân chủ, là một quốc gia hậu thuộc địa, Hàn Quốc có vị thế lịch sử đặc biệt để đóng vai trò trung gian trong đối thoại, và theo đuổi hòa bình cũng như công ích. Những trải nghiệm độc đáo này giúp Hàn Quốc trở nên phù hợp để làm chiếc cầu nối giữa Nam Bán Cầu và Bắc Bán Cầu, cũng như giữa Đông và Tây.

Vai trò của Giáo hội Hàn Quốc trong Giáo hội Công giáo hoàn vũ cũng phản ánh động lực này. Không giống như nhiều quốc gia châu Á khác, Hàn Quốc không chịu ảnh hưởng của chủ nghĩa thực dân phương Tây, mà là từ chủ nghĩa thực dân Nhật Bản; và Công giáo đã thành công trong việc thể hiện mình là một tôn giáo chính trong xã hội Hàn Quốc, bên cạnh Tin Lành. Trong nửa đầu thế kỷ XX, các nhà thừa sai phương Tây chủ yếu tập trung vào Trung Quốc và Nhật Bản, và thường bỏ qua Hàn Quốc. Tuy nhiên, chính tại Hàn Quốc, Kitô giáo lại phát triển mạnh mẽ, trong khi ở Trung Quốc và Nhật Bản, sự phát triển này vẫn còn rất hạn chế. Trong khi Kitô giáo tại Trung Quốc và Nhật Bản vẫn thường bị coi là “tôn giáo ngoại lai”, thì tại Hàn Quốc, Kitô giáo đã trở thành một phần không thể tách rời của lịch sử và văn hóa dân tộc. Sự chuyển biến này đặc biệt đáng chú ý khi xét đến gần 100 năm bách hại mà Giáo hội Hàn Quốc phải chịu đựng kể từ khi được du nhập vào bán đảo này

Sự biến đổi này không chỉ nằm ở sự gia tăng về số lượng, mà còn thể hiện vai trò tích cực của Giáo hội trong lịch sử hiện đại của Hàn Quốc, đặc biệt là trong việc thúc đẩy dân chủ, quyền lao động và nhân quyền. Ngoài ra, từ những năm 1980, Giáo hội Hàn Quốc đã tham gia vào việc gửi các nhà thừa sai ra nước ngoài - tính đến năm 2022 đã có 1.007 nhà thừa sai, và dấn thân vào các hoạt động phát triển toàn cầu, thông qua sự hợp tác của nhiều tổ chức trong Giáo hội. Giáo hội Hàn Quốc đã chuyển mình từ một Giáo hội đón nhận trở thành một Giáo hội cho đi.[13] Theo cách này, hành trình của Giáo hội Hàn Quốc song song với quỹ đạo rộng lớn hơn của quốc gia này, từ một nước nhận viện trợ trở thành nước cung cấp viện trợ, và hiện đang đóng vai trò là cầu nối giữa các thế giới khác nhau.

WYD 2027 và Giáo hội Hàn Quốc

Khả năng tổ chức WYD tại Hàn Quốc đã được đề cao trong hơn một thập niên qua. Tuy nhiên, nhiều mối quan ngại đã xuất hiện liên quan đến tình trạng hiện nay của Giáo hội Hàn Quốc. Giáo hội đang phải đối diện với sự suy giảm trong mục vụ giới trẻ và thanh niên, cùng với sự sụt giảm nghiêm trọng trong ơn gọi linh mục và tu trì. Bên cạnh đó, cơ cấu dân số trong Giáo hội cũng đang thay đổi nhanh chóng, với tình trạng lão hóa thậm chí còn nhanh hơn xu hướng chung của xã hội Hàn Quốc. Xu hướng này không chỉ xảy ra trong Giáo hội Công giáo. Theo các khảo sát gần đây của Gallup, ngày càng nhiều người trẻ trong độ tuổi 20 và 30 tự nhận mình là không tôn giáo.[14]

Vào năm 2006, trong thời kỳ tăng trưởng, một hội thảo với chủ đề “Công giáo chinh phục trái tim con người hiện đại” đã xác định 5 yếu tố giúp hình thành hình ảnh tích cực của Giáo hội: sự gắn kết Công giáo, tính liêm chính, dấn thân trong công lý và nhân quyền, thái độ linh hoạt đối với nghi lễ tổ tiên và tang lễ, cũng như sự cởi mở đối với các tôn giáo khác.[15] Những yếu tố này cho thấy Công giáo từng có một uy thế nào đó về luân lý trong xã hội Hàn Quốc. Tuy nhiên, sự năng động từng đặc trưng cho Giáo hội Hàn Quốc vào năm 2024 không còn phản ánh thực tế hiện tại. Thay vào đó, câu châm ngôn Ecclesia semper reformanda (Giáo hội luôn cần được canh tân) dường như phù hợp hơn để mô tả tình trạng hiện tại của Giáo hội Hàn Quốc.

Trong bối cảnh này, việc tổ chức WYD 2027 mang một ý nghĩa đặc biệt. Sẽ là không thực tế nếu kỳ vọng rằng một WYD thành công có thể dẫn đến một cuộc phục hưng lớn trong mục vụ giới trẻ tại Hàn Quốc, vì sự suy giảm này bắt nguồn từ nhiều nguyên nhân cơ cấu phức tạp như biến đổi dân số, thay đổi văn hóa, và sự mất niềm tin ngày càng tăng vào các cơ chế tổ chức trong giới trẻ. Tuy nhiên, không phải là vô lý khi hy vọng rằng WYD có thể trở thành một chất xúc tác. WYD có thể khơi dậy nơi người trẻ khao khát gặp gỡ Thiên Chúa, khám phá ơn gọi, và cùng bước đi với Giáo hội như những “môn đệ thừa sai”.[16] Một WYD thành công có thể tạo ra ảnh hưởng không chỉ đối với Giáo hội Hàn Quốc, mà còn cho cả Giáo hội hoàn vũ.

Những đóng góp của Giáo hội Hàn Quốc cho Giáo hội Hoàn vũ

Kinh nghiệm lịch sử của Giáo hội Hàn Quốc, đặc biệt qua hoạt động công lý và nhân quyền trong những năm 1970 và 1980, mang lại hai bài học quan trọng cho các Giáo hội khác. Thứ nhất, trong quá khứ, Giáo hội Hàn Quốc đã hành động không vì lợi ích tổ chức của riêng mình, mà vì những người bị gạt ra bên lề xã hội. Chính điều đó đã giúp Giáo hội giành được uy tín luân lý và trở thành một phần trong lịch sử dân tộc Hàn Quốc, vượt qua định kiến xem Công giáo như một tôn giáo ngoại lai phương Tây.[17] Điều này cho thấy Giáo hội có thể bén rễ nơi các xã hội ngoài phương Tây như thế nào, qua việc chia sẻ, phục vụ và bênh vực những bị gạt ra bên lề.

Khía cạnh thứ hai liên quan đến việc Giáo hội có thể đóng góp vào lĩnh vực công cộng trong xã hội hiện đại ra sao. Giữa bối cảnh chủ nghĩa cá nhân ngày càng gia tăng và xu hướng tư nhân hóa tôn giáo - đặc biệt ở phương Tây - Giáo hội Hàn Quốc đưa ra một hình mẫu về việc thực hành tình liên đới và phục vụ công ích. Trong thế kỷ XXI, khi các tiến bộ công nghệ đang thống trị và mức độ tin tưởng vào các thể chế suy giảm, con người lại càng khao khát đời sống tâm linh. Điều này dẫn đến xu hướng tôn giáo ngày càng mang tính cá nhân hóa. Để đối phó với thực trạng này, trong khi vẫn tôn trọng hành trình đức tin mang tính cá nhân, Giáo hội vẫn phải cổ vũ cho sứ mạng chung của người Kitô hữu - như được nhấn mạnh trong thông điệp Laudato Si’. Kinh nghiệm lịch sử của Giáo hội Hàn Quốc nhắc nhớ về trách nhiệm luân lý và xã hội của Giáo hội đối với những “người lân cận” bị gạt ra bên lề, giúp tránh khỏi sự thiêng liêng hóa thái quá hoặc xu hướng thu hẹp đức tin vào đời sống cá nhân. Ở cả hai khía cạnh, Giáo hội Hàn Quốc là hiện thân cụ thể cho tầm nhìn của Đức Giáo hoàng Phanxicô về một Giáo hội vươn tới “các vùng ngoại biên”, và có thể mang lại những đóng góp ý nghĩa cho Giáo hội hoàn vũ.

Điểm đầu tiên dựa trên những suy tư rút ra từ lịch sử Giáo hội Hàn Quốc. Những điểm tiếp theo là những điều mà Giáo hội Hàn Quốc có thể nhấn mạnh như là sứ mạng và nhiệm vụ cho giới trẻ Công giáo toàn cầu. Qua đó, các người trẻ hành hương từ khắp nơi trên thế giới có thể đào sâu hiểu biết về sứ điệp Kitô giáo và đóng góp vào đời sống của Giáo hội hoàn vũ. Một ví dụ điển hình là sứ điệp về hòa bình và hòa giải. Đây luôn là một sứ điệp quan trọng, nhưng trong những năm gần đây, trước bối cảnh chiến tranh - như xung đột giữa Ukraine và Nga, Israel và Palestine, hay khủng hoảng nhân đạo tại Sudan - sứ điệp này càng trở nên cấp thiết và thực tiễn hơn đối với giới trẻ. Tại Rôma, ngay sau WYD ở Lisbon vào ngày 09/8/2023, Đức Giáo hoàng Phanxicô đã nói: “Trong khi ở Ukraine và nhiều nơi khác đang diễn ra giao tranh, và trong khi các cuộc chiến được hoạch định trong những căn phòng kín, thì Ngày Giới trẻ Thế giới đã cho thấy một cách thế khả thi khác: một thế giới của tình huynh đệ, nơi những lá cờ của mọi dân tộc tung bay bên nhau, không hận thù, không sợ hãi, không khép kín, không vũ khí!"[18] Như vậy, Hàn Quốc, một quốc gia nằm ở giao điểm của chia cắt, từ di sản Chiến tranh Lạnh, mối đe dọa hạt nhân, cho đến căng thẳng địa chính trị giữa Hoa Kỳ và Trung Quốc, sẽ là nơi thích hợp để giới trẻ Công giáo cùng suy tư sâu sắc sứ điệp Kitô giáo về hòa bình và hòa giải, và mơ ước trở thành những tông đồ của hòa bình.

Một ví dụ khác là hoán cải sinh thái. Khủng hoảng sinh thái là một chủ đề được giới trẻ đặc biệt quan tâm. Đức Giáo hoàng Phanxicô, qua thông điệp Laudato Si’ năm 2015, đã kêu gọi một sự hoán cải sinh thái, nhấn mạnh tính nghiêm trọng của khủng hoảng sinh thái mang tính toàn cầu. Hàn Quốc từng bị gọi là “tội đồ khí hậu” (climate villain) vì lượng khí thải nhà kính đáng kể, cả ở mức tổng thể lẫn bình quân đầu người, và phản ứng chưa tương xứng với cuộc khủng hoảng khí hậu. Hơn nữa, việc tổ chức một WYD thân thiện với môi trường có thể là lời mời gọi người trẻ sống theo một lối sống sinh thái hơn. Liên hoan phim Cannes năm 2024 đã áp dụng nhiều biện pháp vì môi trường như cấm chai nhựa dùng một lần, khuyến khích sử dụng giao thông công cộng, và loại bỏ thịt bò khỏi thực đơn. Nếu một liên hoan phim có thể thực hiện những điều đó, thì không có lý do gì WYD 2027 lại không làm được. Thực tế, việc di chuyển bằng máy bay đến Hàn Quốc để tham dự WYD sẽ thải ra một lượng lớn CO₂, vì vậy việc tổ chức sự kiện theo hướng sinh thái và có ý thức lại càng cần thiết hơn. Tại WYD Lisbon 2023, ứng dụng WYD đã cung cấp chức năng tính toán lượng khí thải carbon và hướng dẫn bù đắp, đồng thời ban tổ chức cũng phát hành một “Cẩm nang thực hành tốt cho một WYD bền vững”, bao gồm các khuyến nghị về giao thông, ăn uống và chỗ ở. Các bạn trẻ hành hương được mời gọi tránh sử dụng đồ nhựa dùng một lần, tái chế bao nhiêu có thể, và trồng cây trước khi lên đường (ước tính có khoảng 18.000 cây được trồng). Tương tự, WYD 2027 có thể trở thành một nơi của hoán cải sinh thái, không chỉ bằng việc nâng cao nhận thức mà còn bằng việc thực hành cụ thể các hành vi sinh thái.

Khu phi quân sự (Demilitarized Zone- DMZ) giữa hai miền Triều Tiên, dài khoảng 250 km và rộng 4 km, có thể là một địa điểm mang ý nghĩa sâu sắc cho hai đóng góp tiềm năng đã đề cập trên đây. Là một đường biên giới được bao quanh bởi hàng rào kẽm gai, DMZ nhấn mạnh rõ nét sự căng thẳng giữa hai miền Triều Tiên và làm nổi bật nhu cầu cấp thiết về hòa giải và hòa bình. Đồng thời, đây cũng là một khu vực tự nhiên đã được tái sinh từ sự tàn phá của Chiến tranh Triều Tiên, mang giá trị sinh thái to lớn. DMZ có thể trở thành một biểu tượng cho WYD 2027, truyền tải những thông điệp sâu sắc về nhu cầu hòa giải, hòa bình và hoán cải sinh thái.

WYD có thể đóng góp như thế nào cho Giáo hội Hàn Quốc

Đóng góp đầu tiên, như đã được đề cập trong các nghiên cứu hiện có, là việc vun đắp tinh thần công dân Công giáo toàn cầu. Điều này khác với khẩu hiệu “lãnh đạo toàn cầu” từng trở nên phổ biến trong lĩnh vực giáo dục Hàn Quốc vào thế kỷ XXI, cũng như khác với chủ nghĩa dân túy lợi dụng các giá trị Kitô giáo để vận động chính trị - xã hội. Trong bối cảnh Hàn Quốc vốn là một quốc gia có tính đồng nhất cao cả về sắc tộc lẫn ngôn ngữ, ranh giới sắc tộc từ lâu đã đóng vai trò quyết định trong việc phân biệt giữa “chúng ta” và “họ”. Tuy nhiên, hiện nay Hàn Quốc đã chuyển mình về mặt cấu trúc để trở thành một quốc gia nhập cư, nên cần có một cách tiếp cận phổ quát hơn, vượt khỏi căn tính dựa trên huyết thống, và đồng thời cần nâng cao nhận thức công dân về vấn đề phân biệt chủng tộc. Trong bối cảnh này, việc đăng cai tổ chức WYD và tạo điều kiện để giới trẻ được gặp gỡ, giao lưu với các bạn trẻ đến từ nhiều quốc gia và nền văn hóa khác nhau sẽ giúp mở rộng tầm nhìn cho cả thế hệ trẻ lẫn thế hệ lớn tuổi, và có thể nuôi dưỡng một viễn tượng Công giáo toàn cầu.

Một số người có thể đặt câu hỏi liệu các sự kiện như World Cup hay Thế vận hội có vai trò lớn hơn trong việc thúc đẩy tinh thần công dân toàn cầu hay không. Tuy nhiên, câu chuyện của một người thuộc tầng lớp trung lưu đã đón tiếp một số bạn trẻ trong dịp WYD Rio 2013 cho thấy sự khác biệt giữa các lễ hội thể thao toàn cầu và WYD: “Điều tôi tin là khác biệt so với World Cup hay Thế vận hội là WYD tác động đến toàn thành phố. Ví dụ, bây giờ chúng tôi đang trải qua World Cup 2014, và tôi sống ở Jacarepaguá (một khu vực không phải là điểm du lịch ở Rio), nhưng tôi vẫn chưa thấy một du khách nào. Tại sao vậy? Nếu có điều gì quan trọng xảy ra, nó sẽ diễn ra ở khu phía nam (khu du lịch), còn chúng tôi ở Jacarepaguá thì không thấy gì cả. Những người sống ở khu vực phía tây như Bangu, Campo Grande thì càng không thấy gì, thậm chí một du khách cũng không. Nhưng với WYD thì khác. Những người hành hương có mặt khắp nơi trong thành phố này. Tôi còn nhớ chủ tiệm bánh gần nhà tôi nói rằng doanh thu tăng mạnh vì có nhiều người mới trong khu vực. Vậy là WYD đã khiến cả thành phố chuyển động; World Cup hay Thế vận hội thì không làm được điều đó. WYD là một thời điểm thay đổi cuộc sống của chúng tôi”.[19]

Trong khi các sự kiện thể thao mang tính toàn cầu thường chỉ tạo ảnh hưởng ở mức độ bề mặt như “văn hóa toàn cầu” hoặc trong một số lĩnh vực thương mại, thì WYD lại tác động ở cấp độ nền tảng hơn, gắn liền với đời sống của những công dân bình thường.

Trong quá trình hình thành các quốc gia hiện đại ở phương Tây, Giáo hội Công giáo đôi khi duy trì một mối tương quan không mấy dễ dàng với nhà nước khi nhấn mạnh đến viễn tượng công dân phổ quát, vượt lên trên mọi bản sắc dân tộc hay quốc gia. Sau Thế chiến thứ hai, giấc mơ và tiến trình hòa giải giữa Đức và Pháp, cũng như việc xây dựng một châu Âu mới (mà sau này trở thành Liên minh châu Âu), không chỉ là kết quả của những toan tính chính trị. Các chính trị gia Công giáo như Robert Schuman, Konrad Adenauer và Alcide De Gasperi - được truyền cảm hứng bởi học thuyết xã hội Công giáo - đã đóng vai trò then chốt trong tiến trình này.[20] Vì vậy, không phải là một giấc mơ lý tưởng viển vông khi nghĩ rằng một số bạn trẻ, được tác động bởi WYD, có thể phát triển một tầm nhìn về công dân Công giáo toàn cầu và trực tiếp góp phần vào công cuộc hòa giải và hòa bình trên thế giới.

Thứ hai, WYD sẽ mang đến cho người Công giáo Hàn Quốc cơ hội để cập nhật nhận thức của mình về các vấn đề đương đại và văn hóa tổ chức của Giáo hội Hàn Quốc. Một ví dụ là “việc loan báo Tin mừng trong thế giới kỹ thuật số”. Sự phát triển nhanh chóng của công nghệ kỹ thuật số, bao gồm cả trí tuệ nhân tạo, đang mở ra những lãnh vực mới mà Giáo hội phần lớn chưa khám phá hết. Nhiều người trong Giáo hội vẫn chưa nhận thức đầy đủ về tầm quan trọng của thế giới kỹ thuật số - nơi mà ngày nay giới trẻ, cả ở Hàn Quốc lẫn toàn cầu, dành phần lớn thời gian để xây dựng các mối liên kết và chia sẻ thông tin.

Thế giới kỹ thuật số cũng là nơi tiềm ẩn nhiều mối nguy hiểm, từ nghiện ngập đến bóc lột, và ngày càng bị chi phối bởi một “hệ sinh thái giám sát thương mại” do các tập đoàn công nghệ lớn xây dựng nhằm thu thập dữ liệu cá nhân để trục lợi.[21] Đó là lý do Đức Giáo hoàng Phanxicô, trong Sứ điệp Ngày Thế giới Hòa bình năm 2024, đã đề cập đến nguy cơ thay thế khuôn mặt bằng màn hình và thay thế thực tại bằng thế giới ảo[22] và nhấn mạnh sự cần thiết của một hiệp ước quốc tế về AI (Trí tuệ nhân tạo).[23]

Tuy nhiên, thế giới kỹ thuật số chính là nơi giới trẻ đang sống và tiêu thụ nội dung, và Giáo hội cũng đang dần nhận ra đây là một không gian truyền giáo, như đã được thể hiện rõ qua WYD 2023 tại Lisbon. Lễ hội “Những người Công giáo có ảnh hưởng” (Catholic Influencers Festival) diễn ra vào ngày 04/8/2023 cho thấy thế giới kỹ thuật số đang được nhìn nhận “như một lãnh thổ, một không gian chứ không chỉ là một phương tiện” và là “một thế giới mới của hiệp thông và sứ vụ”, như lời Đức Hồng y Luis Antonio Tagle, Bộ trưởng Bộ Loan báo Tin mừng cho các Dân tộc.[24] Nhận thức này từ Giáo hội hoàn vũ chắc chắn sẽ tác động đến Giáo hội Hàn Quốc và thúc đẩy những cập nhật trong mục vụ giới trẻ tại đây.

Một ví dụ khác liên quan đến các thực hành của Giáo hội, vốn dựa trên thâm niên, địa vị phẩm trật hoặc giới tính. Về mặt cơ cấu, WYD 2027 sẽ trở thành một sự kiện mang lại nhiều hoa trái nếu đội ngũ nhân sự trẻ - cả người Hàn Quốc lẫn quốc tế, cả người trẻ lẫn những người có kinh nghiệm - cùng làm việc với nhau. Quá trình hợp tác này chính là cơ hội tuyệt vời để chuyển từ một không gian văn hóa theo chiều dọc sang một không gian theo chiều ngang, vốn là mô hình được giới trẻ ưa chuộng hơn.

Điều này dẫn chúng ta đến điểm cuối cùng - cũng là điểm quan trọng nhất: WYD có thể góp phần vào việc hình thành hàng ngũ lãnh đạo trẻ trong Giáo hội Hàn Quốc. WYD 2027 sẽ không thể được tổ chức thành công nếu thiếu sự tham gia của người trẻ. Tuy nhiên, điều này không có nghĩa là người trẻ tham gia một cách thụ động như những đối tượng được giảng dạy, mà là họ tham gia một cách chủ động với tư cách là những môn đệ thừa sai, cùng cộng tác với các mục tử trong sứ vụ. Quá trình cộng tác này sẽ mang ý nghĩa sâu sắc cho việc đào tạo một thế hệ lãnh đạo trẻ mới, trong và cho “cuộc hành trình cùng nhau” với Giáo hội Hàn Quốc.

Lời kết: Một thái độ chiêm niệm dành cho WYD

Bài viết này khởi đi từ tiền đề rằng một WYD thành công phải được định hướng bởi sứ mạng loan báo Tin mừng. Đối với mỗi người tham dự, điều này có thể là khởi đầu cho một hành trình suốt đời, trong đó Lời Chúa không ngừng biến đổi tư tưởng và thái độ sống. Ngay cả khi người tham dự có những trải nghiệm sâu sắc và đầy ý nghĩa tại WYD, thì đó cũng chỉ là những khoảnh khắc trong hành trình dài của việc loan báo Tin mừng - một hành trình đòi hỏi sự dấn thân trọn đời để sống trọn vẹn những trải nghiệm đó. Thực vậy, việc loan báo Tin mừng không kết thúc ở sự biến đổi cá nhân, mà còn nhắm đến việc canh tân Giáo hội và xã hội. Đó là tiến trình hội nhất giữa đức tin và hành động, giữa đạo đức cá nhân và trách nhiệm xã hội, nhằm hiện thực hóa các giá trị của Nước Thiên Chúa. Một WYD mang tinh thần loan báo Tin mừng cần được đặt trong khuôn khổ ấy, với trọng tâm của mọi chương trình và hoạt động là mầu nhiệm Nhập thể, Khổ nạn và Phục sinh của Đức Giêsu Kitô. Chính vì lý do đó, Thánh Giáo hoàng Gioan Phaolô II đã chọn Chúa Nhật Lễ Lá làm ngày tổ chức cuộc gặp gỡ giới trẻ đầu tiên - khi ngài chính thức mời gọi người trẻ quy tụ về Rôma. Ngài nhấn mạnh rằng cốt lõi của tinh thần WYD là tạo điều kiện cho người trẻ - những người đang tìm kiếm ý nghĩa cuộc sống - được gặp gỡ cá vị với chính Đức Kitô.

Do đó, để Giáo hội địa phương có thể chuẩn bị và tổ chức một WYD mang tính Phúc âm hóa, điều quan trọng là phải nhìn người trẻ với một thái độ chiêm niệm - nghĩa là nhìn thấy và đón nhận cơn khát sâu xa nơi họ về ý nghĩa cuộc sống, cũng như đón nhận ánh nhìn yêu thương mà Đức Kitô dành cho họ. Thái độ chiêm niệm này không chỉ dành riêng cho các tu sĩ hay giáo sĩ, mà là một thái độ mà tất cả những ai tham gia - cả người trẻ lẫn thế hệ đi trước - đều cần học hỏi và rèn luyện.

Một ví dụ điển hình về thái độ chiêm niệm này có thể thấy nơi cách Thánh Giáo hoàng Gioan Phaolô II nhìn nhận WYD. Dù ngài khiêm tốn nói rằng WYD không phải là sáng kiến của riêng ngài, mà là do chính người trẻ tạo nên, nhưng ảnh hưởng của ngài trong việc khai sinh và phát triển WYD là điều không thể phủ nhận. Dù từng có sự hoài nghi từ phía Vatican về khả năng giới trẻ hưởng ứng, ngài vẫn kiên quyết thúc đẩy WYD. Điều gì đã thúc đẩy ngài mời gọi giới trẻ đến Rôma? Phải chăng là viễn tượng của ngài về một công cuộc Tân Phúc Âm hóa trong một thế giới phương Tây đang tục hóa? Hay đó là niềm tin sâu sắc của ngài vào vai trò then chốt của giới trẻ trong tương lai của Giáo hội? Trong một cuộc phỏng vấn năm 1994, Đức Gioan Phaolô II đã chia sẻ: “Không chỉ ở Rôma, mà ở bất cứ nơi nào Giáo hoàng đến, ngài đều tìm đến với người trẻ và người trẻ cũng tìm đến với ngài. Nhưng thực ra, không phải người ta tìm đến với Giáo hoàng. Đấng mà họ thực sự tìm kiếm chính là Đức Kitô. [...] Tôi muốn tóm lại bằng cách nhấn mạnh rằng người trẻ đang tìm kiếm Thiên Chúa; họ đang tìm kiếm ý nghĩa cuộc sống; họ đang tìm kiếm những câu trả lời dứt khoát: ‘Tôi phải làm gì để được sự sống đời đời?’ (Lc 10,25). Trong cuộc tìm kiếm này, họ không thể không gặp gỡ Giáo hội. Và Giáo hội cũng không thể không gặp gỡ người trẻ”.[25]

Rõ ràng Thánh Giáo hoàng Gioan Phaolô II đã nhìn nơi người trẻ không chỉ là một phương tiện cho việc loan báo Tin mừng hay như một phần trong một viễn tượng cao đẹp mang tính giáo hội. Ngài nhận ra nơi họ một khát vọng sâu xa hướng về Thiên Chúa và ý nghĩa cuộc sống. Ngài không giản lược người trẻ thành một nhóm đối tượng trong chiến lược mục vụ. Trái lại, con tim của ngài đã phản chiếu tình yêu mà Đức Giêsu dành cho người thanh niên tìm kiếm sự sống đời đời (x. Mc 10,17). Chính sự kết hợp giữa sự nhạy bén thiêng liêng và sự đáp ứng mục vụ ấy đã giúp ngài thực sự gặp gỡ người trẻ một cách chân thành. Trong khi một số người cho rằng thành công của ngài bắt nguồn từ sự lôi cuốn cá nhân, thì cội rễ sâu xa lại nằm ở kinh nghiệm mục vụ và tình yêu đích thực dành cho người trẻ. Sự chăm chú thiêng liêng của Đức Gioan Phaolô II, cùng với con tim đầy trắc ẩn của Đức Kitô, đã giúp ngài thực sự nhìn thấy và đáp lại cơn khát sâu xa của người trẻ.

Khi Giáo hội Hàn Quốc và các thành phần của mình chuẩn bị cho WYD 2027, việc nuôi dưỡng thái độ chiêm niệm này sẽ là hình thức chuẩn bị hiệu quả và có chiều sâu nhất. Qua đó, Giáo hội có thể hiểu rõ hơn những khao khát thẳm sâu của người trẻ và đồng hành với họ trong hành trình gặp gỡ cá vị với Đức Kitô. Việc nuôi dưỡng và thực hành thái độ này sẽ đặt nền móng để WYD 2027 không chỉ là một sự kiện được tổ chức tốt, mà còn là một chất xúc tác cho sự biến đổi đích thực, của cả những người tham dự và của chính cộng đoàn Giáo hội rộng lớn hơn, theo định hướng loan báo Tin mừng.

Tác giả: Denis Kim SJ

Nữ tu Anna Ngọc Diệp, OP

Dòng Đa Minh Thánh Tâm

Chuyển ngữ từ: catholicoutlook.org

[1] Thánh Gioan Phaolô II, Bước qua ngưỡng cửa hy vọng. New York, Alfred A. Knopf, 1994, trang 123.

[2] Trong lịch sử Hàn Quốc, Hạt Đại diện Tông tòa Triều Tiên, được tách ra từ lãnh thổ của Giáo phận Bắc Kinh khi đó - thường được nhắc đến với tên gọi Giáo phận Joseon, theo tên của vương quốc Triều Tiên thời bấy giờ.

[3] Đức Giáo hoàng Phanxicô, Evangelii Gaudium (Niềm vui Tin mừng), số 176.

[4] Công đồng Vatican II, Apostolicam Actuositatem, số 2.

[5] x. S. Mandes - W. Sadłoń, “Religion in a globalized culture: institutional innovation and continuity of Catholicism - the case of World Youth Day”, trong Annual review of the sociology of religion (2018) trang 202-221; M. Pfadenhauer, “The eventization of faith as a marketing strategy: World Youth Day as an innovative response of the Catholic Church to pluralization”, trong International Journal of Nonprofit and Voluntary Sector Marketing 15 (2010/4), trang 382-394.

[6] C. Taylor, A Secular Age, Harvard University Press, 2007, trang 516-518.

[7] x. L. Gonzalez - T. Villa - C. Loreto Mariz - A. Zahra, “World Youth Day: Contemporaneous pilgrimage and hospitality”, trong Annals of Tourism Research 76 (2019) trang 80-90.

[8] x. V. Turner, The Ritual Process: Structure and Anti-Structure. Chicago, Aldine, 1969; V. Turner - V. Witter - E. Turner, Image and Pilgrimage trong Christian Culture: Anthropological Perspectives, Oxford, Basil Blackwell, 1978.

[9] C. Mercier, “Religion and the Contemporary Phase of Globalization: Insights from a Study of John Paul II’s World Youth Days”, trong Journal of World History 33 (2022/2) 321-351.

[10] Trung tâm Nghiên cứu Pew, “Christians. The Future of World Religions: Population Growth Projections, 2010-2050” (https://www.pewresearch.org/religion/2015/04/02/christians/).

[11] K. Rahner, “Towards a fundamental theological interpretation of Vatican II”, trong Theological Studies 40 (1979/4), trang 716-727.

[12] M. Faggioli, The Liminal Papacy of Pope Francis: Moving Toward Global Catholicity, New York, Orbis Books, 2020.

[13] x. D. Kim, “Going Global”, trong Journal of Korean Religions 12 (2021/1), trang 5-37.

[14] x. https://www.gallup.co.kr/gallupdb/reportContent.asp?seqNo=1208.

[15] x. K. Oh, “Growth of Catholic Believers and its Cause (오경환, 가톨릭 신자의 괄목할만한 증가와 그 요인)”, trong S. Cho - C. Yong Chong (eds), Why Did They Go to the Catholic Church? (그들은 왜 가톨릭 교회로 갔을까?), 2007, trang 25-48.

[16] x. Evangelii Gaudium, số119-121.

[17] D. Kim, “Church and Compressed Modernization: South Korea and Japan Compared”, trong Gregorianum vol. 101 (2021), trang 573-592.

[18] Đức Giáo hoàng Phanxicô, Tiếp kiến chung, ngày 09/8/2023, www.vatican.va.

[19] x. L. Gonzalez - T. Villa - C. Loreto Mariz - A. Zahra, “World Youth Day: …”, đã dẫn, trang 86.

[20] Tín hữu Công giáo có xu hướng xem châu Âu như một tổng thể văn hóa và hình dung nó được quản trị một cách phối hợp, trong khi tín hữu Tin Lành có khuynh hướng xem quốc gia dân tộc như một thành trì chống lại sự thống trị của Công giáo kể từ thời Cải cách. Xem B. F. Nelsen - J. L. Guth, Religion and the Struggle for European Union: Confessional culture and the Limits of Integration, Washington, Georgetown University Press, 2015.

[21] S. Zuboff, The Age of Surveillance Capitalism: The Fight for a Human Future at the New Frontier of Power. New York, PublicAffairs, 2019.

[22] x. Đức Giáo hoàng Phanxicô, Sứ điệp cho Ngày Thế giới Hòa bình lần thứ 57, “Trí tuệ nhân tạo và Hòa bình”, ngày 01/01/2024.

[23] Đức Giáo hoàng Phanxicô, Diễn văn tại Đại học Công giáo Bồ Đào Nha, Lisbon, ngày 03/08/2023.

[24] Trích từ A. Ivereigh, “A Church with Room for Everyone; World Youth Day in Lisbon”, trong Commonweal Magazine (www.commonwealmagazine.org/francis-world-youth-day-lisbon-ivereigh-catholic-vatican-synodality), ngày 13/8/2023.

[25] Thánh Gioan Phaolô II, Bước qua ngưỡng cửa hy vọng, đã dẫn, trang 123-125.