Theo Đức Giám mục Fernandes, điều suy giảm nơi nhiều người trẻ không phải là khát vọng yêu thương, nhưng là niềm tin vào khả năng xây dựng một tình yêu lâu dài. Đằng sau sự do dự trước hôn nhân có thể là những tổn thương từ gia đình đổ vỡ, những mối tương quan thất bại, cùng nỗi bất an về kinh tế, việc làm và tương lai. Vì thế, thay vì chỉ hỏi: “Tại sao người trẻ không muốn kết hôn?”, Giáo hội cần lắng nghe để hiểu họ đang tìm kiếm điều gì nơi tình yêu, tự do và sự cam kết.
Đức Giám mục cho rằng hôn nhân Kitô giáo không làm mất đi tự do, nhưng giúp tự do trưởng thành qua sự tự hiến; lòng chung thủy không phải là gánh nặng, nhưng là nền tảng của niềm tin và sự bền vững. Để giúp người trẻ khám phá vẻ đẹp ấy, Giáo hội không thể chỉ dừng lại ở những lời hướng dẫn. Người trẻ cần được lắng nghe, đồng hành, đào tạo và nhất là được gặp gỡ những gia đình đang sống tình yêu cách chân thực, kể cả giữa những khó khăn, thất bại và tha thứ.
Sau đây là toàn văn bản dịch Việt ngữ bài chia sẻ “Lắng nghe người trẻ và đồng hành với họ trong việc khám phá giá trị của hôn nhân” của Đức Giám mục Stephen Fernandes, trong cuộc gặp gỡ “Mười năm sau Amoris laetitia” diễn ra tại Vatican từ ngày 07-14/10/2026.
___________________
Trọng kính Đức Thánh cha Lêô XIV
Kính thưa quý Đức Hồng y, quý Đức Tổng Giám mục và quý Đức Giám mục, cùng toàn thể anh chị em trong Đức Kitô,
Tôi rất biết ơn vì có cơ hội chia sẻ suy tư về người trẻ và hành trình khám phá ơn gọi hôn nhân của họ. Tôi muốn bắt đầu bằng xác tín rằng người trẻ vẫn luôn khao khát tình yêu. Điều suy giảm nơi nhiều người không phải là khát vọng ấy, nhưng là niềm tin rằng tình yêu có thể bền vững theo thời gian.
Sự phân biệt này rất quan trọng. Nếu chúng ta chủ yếu mô tả người trẻ qua những gì họ còn thiếu – đức tin, sự dấn thân, tính ổn định hay sự sẵn sàng bước vào đời sống hôn nhân – thì chúng ta có nguy cơ không lắng nghe được điều họ thực sự muốn nói với chúng ta qua cách họ sống và tìm kiếm các mối tương quan. Ẩn sau những do dự của nhiều người là những khát vọng sâu xa: được yêu thương và đón nhận, được thuộc về một cộng đoàn, được đối xử với phẩm giá, được sống chân thực và xây dựng một tương lai có ý nghĩa.
Vì thế, thách đố đặt ra cho Giáo hội không phải là trước hết hỏi tại sao người trẻ không chấp nhận hôn nhân, nhưng là tìm hiểu xem họ đang tìm kiếm điều gì khi nói về tình yêu, tự do, phẩm giá và tương lai; đồng thời, làm thế nào để đồng hành với họ trong việc khám phá xem khát vọng yêu thương sâu xa nhất của mình có thể trở thành một ơn gọi hay không – một sự tự nguyện hiến thân cho người khác, trong tự do, lòng chung thủy và sự bền vững.
1. Người trẻ trải nghiệm tình yêu như thế nào ngày nay?
Người trẻ trải nghiệm các mối tương quan trong một môi trường văn hóa rất khác với những thế hệ trước. Truyền thông kỹ thuật số giúp con người kết nối với nhau dễ dàng và nhanh chóng hơn. Tuy nhiên, việc duy trì một mối tương quan cá vị với người khác lại có thể trở nên hết sức khó khăn. Văn hóa tức thời và những lựa chọn liên tục có thể len vào kinh nghiệm thân mật của người trẻ, trong khi đời sống hôn nhân đòi hỏi sự kiên nhẫn, hiện diện, tha thứ và kiên trì.
Dù vậy, không nên chỉ nhìn nhận thực trạng này theo chiều hướng tiêu cực. Người trẻ cũng mang đến cho các mối tương quan một khát vọng mạnh mẽ về tính chân thực. Nhiều người không chấp nhận những mối tương quan bị chi phối bởi sự thống trị, thao túng hoặc bất bình đẳng. Họ ngày càng mong đợi sự tôn trọng lẫn nhau và phẩm giá bình đẳng giữa phụ nữ và nam giới. Họ có lý khi khước từ bạo lực và mọi hình thức lạm dụng trong các mối tương quan.
Điều này không phải là trở ngại cho việc trình bày viễn tượng Kitô giáo về hôn nhân. Trái lại, đây có thể trở thành điểm gặp gỡ với Tin mừng. Hôn nhân Kitô giáo là giao ước của sự tự hiến cho nhau. Phẩm giá của mỗi người được bảo vệ vì người chồng và người vợ đón nhận nhau như những ngôi vị và như những hồng ân, chứ không xem nhau như tài sản thuộc quyền sở hữu của mình.
Tại Ấn Độ, khía cạnh này mang một ý nghĩa đặc biệt. Người trẻ không chỉ đối diện với những quan niệm văn hoá về hôn nhân đang thay đổi, mà còn với những thực trạng cụ thể như chế độ đẳng cấp, bất bình đẳng kinh tế, phân biệt đối xử dựa trên giới tính, tình trạng di cư, những kỳ vọng liên quan đến của hồi môn và, trong một số hoàn cảnh, bạo lực đối với phụ nữ. Việc trình bày quan niệm Kitô giáo về hôn nhân không thể tách rời những thực tế mà con người đang trải nghiệm. Gia đình Kitô giáo phải trở thành nơi mà phẩm giá, sự bình đẳng, hòa giải và việc khước từ bạo lực được thể hiện cụ thể trong đời sống.
Vì thế, lắng nghe người trẻ không chỉ có nghĩa là tìm ra những cách thức mới để nói về hôn nhân, mà còn đòi hỏi chúng ta xem xét liệu những cuộc hôn nhân và gia đình mà người trẻ gặp gỡ nơi chúng ta có thực sự thể hiện những gì chúng ta loan báo hay không: lòng chung thủy, sự tôn trọng lẫn nhau, tha thứ, lòng thương xót và sự kiên trì.
2. Người trẻ hình dung tương lai của mình như thế nào?
Vấn đề thứ hai liên quan đến tương lai. Ngày nay, nhiều người trẻ cảm thấy khó hình dung một đời sống cá nhân, tương quan và gia đình ổn định, có ý nghĩa. Tình trạng bất an về kinh tế, khó khăn trong việc làm, chi phí nhà ở, di cư, bất ổn xã hội và những mối quan ngại về sinh thái có thể khiến tương lai trở nên bấp bênh.
Do đó, đối với một số người, việc trì hoãn kết hôn không đơn thuần là khước từ hôn nhân. Điều đó có thể phản ánh một cuộc khủng hoảng niềm tin vào khả năng xây dựng một cuộc sống ổn định và bền vững với một người khác.
Ở đây, chúng ta gặp phải một vấn đề quan trọng thuộc lãnh vực nhân học: tự do có nghĩa là gì?
Trong nền văn hóa đương đại, tự do rất dễ được hiểu chủ yếu như khả năng có nhiều lựa chọn, giữ cho các phương án luôn rộng mở, thay đổi hướng đi và tránh những cam kết lâu dài. Nhân học Kitô giáo đề xuất một cách hiểu sâu xa hơn: tự do đạt đến sự trưởng thành không chỉ nhờ khả năng lựa chọn, mà còn nhờ khả năng tự hiến.
Một người trở nên có khả năng bước vào giao ước khi tự do không còn được hiểu là sự thoát khỏi mọi cam kết, nhưng là khả năng tự nguyện và có trách nhiệm hiến thân.
Đó là lý do tại sao không thể trình bày ơn gọi hôn nhân chỉ như một nghĩa vụ hoặc một định chế xã hội. Hôn nhân cần được giới thiệu như một con đường dẫn đến sự thành toàn của con người: hai người tự do lựa chọn thuộc về nhau, cùng xây dựng một cuộc sống chung, đón nhận con cái như một hồng ân và kiên trì đồng hành với nhau qua những niềm vui, trách nhiệm và khó khăn mà cuộc sống mang lại.
Còn một khía cạnh khác nữa. Ngày nay, nhiều người trẻ đặc biệt quan tâm đến công bằng xã hội, môi trường và công ích. Không nên xem những mối quan tâm này là tách biệt với ơn gọi hôn nhân. Trái lại, chúng cho thấy người trẻ mong muốn có một tương lai xứng đáng để sống.
Lắng nghe khát vọng ấy phải làm thay đổi cách chúng ta trình bày hôn nhân và gia đình Kitô giáo: không chỉ như một không gian riêng tư nhằm đạt được sự viên mãn cá nhân, nhưng như một sự hiệp thông giữa các ngôi vị, mang trách nhiệm đối với xã hội và công trình tạo dựng. Khi người trẻ tích cực tham gia bảo vệ phẩm giá con người, phục vụ người nghèo, chăm sóc công trình tạo dựng và góp phần xây dựng công ích, họ có thể cảm nghiệm rằng tương lai là điều mà chính họ có thể góp sức kiến tạo. Sự tham gia ấy có thể củng cố niềm tin của họ rằng một tương lai tốt đẹp hơn là điều khả thi, và hôn nhân cùng gia đình có thể giữ một vị trí đầy ý nghĩa trong tương lai ấy.
Chính gia đình có thể trở thành một chủ thể thúc đẩy sự thay đổi về mặt luân lý trong xã hội. Một đôi vợ chồng biết sống lòng chung thủy, tinh thần trách nhiệm, tình liên đới, quan tâm đến công trình tạo dựng và có lòng trắc ẩn đối với những người dễ bị tổn thương thì ngay từ đó đã góp phần canh tân xã hội.
3. Giúp người trẻ khám phá hôn nhân như một ơn gọi
Tông huấn Amoris laetitia nhắc nhở chúng ta rằng hôn nhân không chỉ là một sự sắp đặt xã hội, nhưng là một ơn gọi bắt nguồn từ tình yêu. Nếu lấy điều này làm điểm khởi đầu, thì việc đào tạo cần được bắt đầu từ rất lâu trước giai đoạn chuẩn bị tổ chức lễ cưới.
Người trẻ cần được hướng dẫn để hiểu điều gì làm cho một giao ước hôn nhân trở nên khả thi. Điều đó có nghĩa là giúp họ rèn luyện các nhân đức: lòng chung thủy, tinh thần trách nhiệm, đức khiết tịnh, sự tha thứ, lòng kiên trì, quảng đại và thái độ cởi mở đón nhận sự sống. Điều đó cũng có nghĩa là học cách giao tiếp, giải quyết xung đột, xin lỗi và tha thứ. Đồng thời, người trẻ cần khám phá rằng tình yêu không chỉ được duy trì bằng cảm xúc, nhưng còn bằng những quyết định liên tục được đưa ra vì lợi ích của người mình yêu.
Thay vì chủ yếu trình bày luân lý Kitô giáo dưới hình thức những điều cấm đoán và nghĩa vụ, chúng ta cần nói về tình yêu như hồng ân, tự do như sự tự hiến, tính dục như khả năng yêu thương và hiến thân của con người, lòng chung thủy như nền tảng của niềm tin và sự ổn định, và hôn nhân như một giao ước có khả năng đem lại ý nghĩa cho cuộc sống.
Chính tại đây, thần học luân lý gặp gỡ việc đồng hành mục vụ. Một chuẩn mực luân lý xác định điều thiện; còn việc đào tạo lành mạnh giúp con người có được sự tự do và các nhân đức cần thiết để lựa chọn điều thiện ấy.
Hơn nữa, việc đào tạo không thể chỉ là điều được thực hiện cho người trẻ. Ngày càng cần phải thực hiện việc đào tạo cùng với họ. Các đôi vợ chồng trẻ có thể chia sẻ với những người đồng trang lứa bằng một sức thuyết phục mà đôi khi một tổ chức không thể mang lại; trong khi đó, các đôi vợ chồng lớn tuổi có thể trao truyền sự khôn ngoan được tích lũy qua đời sống chung thủy, trở thành những người cố vấn và chứng nhân. Chứng tá của họ về sự tha thứ, hy sinh, cầu nguyện, nuôi dạy con cái, giải quyết xung đột và hòa giải có thể giúp người trẻ nhận ra vẻ đẹp cũng như thực tế của đời sống hôn nhân.
Những người trẻ đang phân định về hôn nhân cần giữ vai trò chủ động trong tiến trình đào tạo của mình. Ngay cả những người trẻ đang sống chung mà chưa kết hôn cũng có thể tham gia, khi thích hợp, vào tiến trình chuẩn bị hôn nhân và phân định ơn gọi. Những câu chuyện, thắc mắc và kinh nghiệm của họ có thể trở thành một phần trong tiến trình lắng nghe và đồng hành của Giáo hội.
Toàn thể cộng đoàn Hội thánh có trách nhiệm xây dựng một lộ trình đào tạo dành cho việc chuẩn bị và đồng hành với các đôi bạn hướng đến hôn nhân.
4. Lắng nghe làm thay đổi cách chúng ta trình bày về hôn nhân
Tuy nhiên, trước khi có thể lên tiếng một cách thuyết phục, Giáo hội phải biết lắng nghe. Lắng nghe là một hành vi phân định của Hội thánh: chúng ta tìm cách thấu hiểu những kinh nghiệm, niềm hy vọng và nỗi sợ hãi của người trẻ, để Tin mừng có thể được loan báo ngay trong thực tại đời sống của họ.
Việc lắng nghe giúp chúng ta phân biệt giữa thái độ khước từ hôn nhân và nỗi sợ rằng tình yêu gắn bó suốt đời có thể không còn là điều khả thi. Điều này đặc biệt quan trọng trong một thế giới mà người trẻ có thể đã trải qua cảnh gia đình tan vỡ, ly thân, bạo lực, bị bỏ rơi hoặc những mối tương quan thất bại. Sự do dự của họ có thể ẩn chứa những tổn thương, bên cạnh những thắc mắc.
Vì thế, lời đáp trả của chúng ta phải kết hợp chân lý với lòng thương xót. Chúng ta không thể từ bỏ chân lý về hôn nhân, nhưng cũng không thể loan báo chân lý ấy mà không đi vào những hoàn cảnh cụ thể của những người mình đồng hành.
Uy tín của Giáo hội sẽ phụ thuộc rất nhiều vào việc người trẻ có thực sự gặp thấy nơi chúng ta chính những phẩm chất mà chúng ta kỳ vọng nơi họ hay không: lòng chung thủy, sự hòa giải, lòng thương xót, sự tôn trọng lẫn nhau và lòng kiên trì.
5. Đồng hành với các đôi bạn sống chung hướng đến sự viên mãn của hôn nhân
Điều này càng trở nên quan trọng khi đồng hành với những đôi bạn đang sống chung trước hôn nhân. Hoàn cảnh của họ rất đa dạng, và chúng ta cần tránh cả thái độ thờ ơ lẫn việc lên án.
Nhiệm vụ đầu tiên là tìm hiểu câu chuyện của họ: Tại sao họ chọn sống chung? Họ hy vọng điều gì? Những nỗi sợ hãi hoặc trở ngại nào đang cản bước họ? Điều gì tốt đẹp đã hiện diện trong mối tương quan của họ? Chúng ta có thể nhận ra những dấu chỉ nào của lòng quảng đại, sự chung thủy, tinh thần trách nhiệm và ân sủng?
Tuy nhiên, việc đồng hành cũng phải bao gồm một tiến trình phân định đích thực. Vấn đề không chỉ đơn giản là: Làm thế nào để đưa đôi bạn này đến lễ cưới? Mà còn là: Hai người này có thực sự được mời gọi bước vào đời sống hôn nhân không, và họ đã sẵn sàng bước vào giao ước hôn nhân trọn đời chưa?
Một số mối tương quan của các đôi bạn sống chung có thể chứa đựng tình yêu chân thành và những yếu tố quan trọng của sự cam kết, nhưng vẫn chưa hội đủ những điều kiện cần thiết để xây dựng một giao ước hôn nhân trưởng thành. Vì thế, việc đồng hành có thể dẫn đôi bạn đến hôn nhân; nhưng cũng có thể giúp họ nhận ra rằng mình chưa sẵn sàng thực hiện một cam kết như thế.
Trong cả hai trường hợp, tiến trình tiệm tiến không bao giờ có nghĩa là xem điều thiện như một thực tại tương đối. Đúng hơn, điều đó có nghĩa là tôn trọng hành trình của mỗi người, đồng thời tiếp tục hướng họ đến sự viên mãn của ơn gọi.
Ở đây, câu chuyện hai môn đệ trên đường Emmau mang lại cho chúng ta một khuôn mẫu quý giá. Chúa Giêsu đến gần, lắng nghe các môn đệ, đi vào kinh nghiệm của họ, giải thích hoàn cảnh của họ dưới ánh sáng Kinh thánh, rồi từng bước dẫn họ đến chỗ nhận ra Người và gặp gỡ Người. Giáo hội được mời gọi đồng hành với người trẻ theo cách tương tự: đến gần họ, lắng nghe họ cách sâu sắc, soi sáng kinh nghiệm của họ bằng Tin mừng và giúp họ phân định bước tiếp theo trong sự trung tín với ơn gọi.
6. Một Tin mừng, nhiều bối cảnh
Ơn gọi hôn nhân Kitô giáo mang tính phổ quát, nhưng hoàn cảnh trong đó người trẻ khám phá ơn gọi này lại hết sức đa dạng.
Trong một số xã hội, chủ nghĩa cá nhân, tình trạng sống chung không kết hôn và sự suy giảm niềm tin vào các định chế có thể là những thách đố lớn. Trong những xã hội khác, kỳ vọng của cha mẹ, áp lực kinh tế, di cư, tập tục của hồi môn hoặc bất bình đẳng xã hội có thể ảnh hưởng đến quyết định kết hôn. Trong những hoàn cảnh chiến tranh, bách hại, di tản hoặc nghèo đói, ngay cả khả năng xây dựng một gia đình ổn định cũng có thể bị đe dọa.
Vì thế, Tin mừng vẫn là một, nhưng những lộ trình mục vụ không thể giống hệt nhau ở mọi nơi. Chẳng hạn, tại Ấn Độ, giúp người trẻ khám phá ơn gọi hôn nhân đòi hỏi chúng ta đồng thời nói về vẻ đẹp của giao ước và phẩm giá của phụ nữ cũng như nam giới; về việc khước từ bạo lực và sự thống trị; về công bằng kinh tế, việc chăm sóc công trình tạo dựng và trách nhiệm của các gia đình đối với cộng đồng rộng lớn hơn.
Điều này nhắc nhở chúng ta rằng ơn gọi hôn nhân không chỉ liên quan đến hạnh phúc riêng tư của hai cá nhân. Ơn gọi ấy hướng đến việc xây dựng một sự hiệp thông giữa các ngôi vị, có khả năng trao ban sự sống, phục vụ xã hội và góp phần xây dựng công ích.
Kết luận
Có lẽ câu hỏi sâu xa nhất đặt ra cho chúng ta không phải là: “Tại sao người trẻ khước từ hôn nhân?”, nhưng đúng hơn là: “Người trẻ đang nói với chúng ta điều gì về khát vọng yêu thương, những nỗi sợ hãi trước tương lai và niềm mong mỏi có được một lối sống vừa có ý nghĩa vừa đáng tin cậy?”
Họ đang tự hỏi liệu sự cam kết có còn là nguồn mạch của tự do hay không; liệu lòng chung thủy có còn là nguồn mạch của niềm vui hay không; liệu gia đình có còn là nơi đem lại sự an toàn và cảm thức thuộc về hay không; và liệu tình yêu có thực sự bền vững hay không.
Vì thế, lời đáp trả của chúng ta phải vượt lên trên việc chỉ đưa ra những lời chỉ dẫn. Đó phải là chứng tá, đào tạo, phân định và đồng hành. Chúng ta cần giúp người trẻ khám phá rằng hôn nhân Kitô giáo không làm suy giảm tự do, nhưng đưa tự do đến chỗ viên mãn nhờ sự tự hiến; rằng lòng chung thủy không phải là gánh nặng, nhưng là nền tảng của niềm tin; rằng tính dục không chỉ liên quan đến ham muốn, nhưng còn là khả năng hiến thân; và rằng gia đình không khép kín nơi chính mình, nhưng có thể trở thành trường học của tình liên đới, công bằng, sự chăm sóc công trình tạo dựng và việc phục vụ công ích.
Trên hết, người trẻ cần gặp gỡ những cuộc hôn nhân và gia đình trong đó Tin mừng được thể hiện cách sống động. Họ cần những chứng nhân có thể không chỉ nói rằng: “Hôn nhân thật đẹp”, nhưng còn có thể chia sẻ: “Chúng tôi đã trải qua những khó khăn của đời sống hôn nhân; chúng tôi đã biết đến thất bại và tha thứ, hy sinh và niềm vui, và chúng tôi đã khám phá ra rằng tình yêu có thể bền vững.”
Tâm hồn con người vẫn luôn khao khát tình yêu. Điều thường suy giảm là niềm tin rằng tình yêu có thể bền vững theo thời gian.
Có lẽ sứ mệnh của Giáo hội bắt đầu chính từ đây: không phải bằng cách hạ thấp vẻ đẹp của ơn gọi Kitô giáo, nhưng bằng cách làm cho vẻ đẹp ấy trở nên đáng tin cậy qua đời sống của những người, nhờ ân sủng, đã khám phá ra rằng một tình yêu tự do và chung thủy vẫn luôn là điều có thể.
Thứ Sáu, ngày 09 tháng 10 năm 2026
Đức Giám mục Stephen Fernandes (amorislaetitia.va)
