Tóm tắt

Dẫn nhập

Nhận thức

Luật thời điểm

Luật can đảm

Đào luyện

Áp dụng

Hướng truyền giáo

Kết luận


Tóm tắt

Việc Đức Giám mục Giáo phận bổ nhiệm và thuyên chuyển linh mục đến các nhiệm sở mới không chỉ là một quyết định hành chính, nhưng còn là một biến cố thần học, mục vụ và truyền giáo. Trong ánh sáng Công đồng Vatican II, việc đổi nhiệm sở không đơn thuần là thay đổi con người hay địa điểm, nhưng là cơ hội để làm mới đời sống Giáo hội địa phương theo tác động của Chúa Thánh Thần.[1] “Mục tử mới – Mới giáo xứ” được suy tư dựa trên hai quy luật đổi mới trong mục vụ: luật thời điểm và luật can đảm, cùng hai biểu tượng lửa và gió trong biến cố lễ Ngũ tuần (x. Cv 2,1–11). Theo hướng tích hợp thần học mục vụ Đông–Tây, bài viết góp phần giúp giáo xứ bước vào tiến trình hiệp hành, truyền giáo và đổi mới.[2]

Dẫn nhập

Mỗi lần Giáo hội thuyên chuyển linh mục là một lần cộng đoàn bước vào một hành trình mới. Đối với nhiều người, đó là niềm vui; với người khác, đó là sự tiếc nuối. Tuy nhiên, dưới ánh sáng đức tin, việc bổ nhiệm mục tử mới không phải chỉ là một biến cố nhân sự nhưng còn là một lời mời gọi đổi mới.[3]

Nếu Công đồng Vatican II là biến cố đổi mới lớn nhất của Giáo hội thế kỷ XX, thì mỗi lần đổi cha xứ cũng là một cơ hội để tinh thần Công đồng được hiện thực hóa trong đời sống giáo xứ.[4]

Vì thế, "Mục tử mới – Mới giáo xứ" không nhằm tìm kiếm sự mới lạ bên ngoài, nhưng là cùng nhau trở về nguồn, trở về với Hội thánh khai sinh trong ngày lễ Ngũ tuần, để Chúa Thánh Thần tiếp tục canh tân Giáo hội hôm nay (x. Cv 2,1–11).

Nhận thức

1. Mới không phải là thay đổi để khác

Trong cách hiểu thông thường, đổi mới thường được đồng hóa với việc thay đổi cơ cấu, nhân sự hoặc phương pháp. Tuy nhiên, trong thần học Công giáo, đổi mới không có nghĩa là đoạn tuyệt với truyền thống. Công đồng Vatican II sử dụng thuật ngữ “cập nhật hóa”, nghĩa là làm cho Giáo hội luôn trẻ trung bằng cách trở về nguồn mạch Tin mừng và mở ra trước những dấu chỉ của thời đại.[5] Vì thế, một giáo xứ đổi mới không phải trước hết là có nhiều công trình mới, nhưng là cộng đoàn biết lớn lên trong đức tin, đức cậy và đức mến; hiệp thông hơn; tham gia nhiều hơn; và truyền giáo mạnh mẽ hơn.[6]

2. Mới là trở về nguồn

Nghịch lý của Kitô giáo là muốn đi tới phải biết trở về, trở về với: Tin mừng, Bí tích Thánh Thể, đời sống cầu nguyện, tinh thần hiệp thông và sứ mạng truyền giáo. Đó cũng là con đường mà Công đồng Vatican II đã thực hiện cho toàn thể Giáo hội.[7]

3. Thượng Hội đồng về tính hiệp hành (2021 – 2024) và Đức Giáo hoàng Lêô XIV

Nếu Công đồng Vatican II đặt nền tảng thần học cho việc canh tân Giáo hội, thì Thượng Hội đồng về Hiệp hành, giúp Giáo hội hiểu rõ hơn phương pháp đổi mới trong thời đại hôm nay.[8]

Trong bối cảnh ấy, giáo huấn của Đức Giáo hoàng Lêô XIV tiếp tục nhấn mạnh đến đời sống hiệp hành, sự phân định thiêng liêng và sứ mạng truyền giáo của toàn thể Dân Chúa.[9] Hai quy luật đổi mới – luật thời điểm và luật can đảm – vì thế mang một ý nghĩa mục vụ mới.

Luật thời điểm

Ý nghĩa

- Công đồngVatican II: Công đồng Vatican II mời gọi Giáo hội biết đọc "các dấu chỉ thời đại" để nhận ra sự hiện diện và chương trình của Thiên Chúa trong lịch sử.[10]

- Tài liệu Chung kết Thượng Hội đồng về Hiệp hành tiếp tục hướng đi đó, khi khẳng định rằng: toàn thể Dân Chúa được mời gọi phân định những dấu chỉ về sự hiện diện và ý định của Thiên Chúa trong các biến cố, nhu cầu và khát vọng của nhân loại.[11]

=> Do đó, đổi mới không bắt đầu bằng câu hỏi: "Tôi muốn gì?" nhưng bằng câu hỏi: "Chúa Thánh Thần đang muốn gì nơi cộng đoàn này?"

Đặc điểm

Thời điểm là cơ hội của Chúa Thánh Thần

Theo Thượng Hội đồng, mọi quyết định mục vụ phải phát sinh từ cầu nguyện, lắng nghe, đối thoại và phân định.[12]

Vì thế, khi giáo phận đổi cha xứ, giáo xứ bước sang giai đoạn mới. Điều quan trọng không chỉ là thay đổi cơ cấu nhưng là nhận ra đây có phải là thời điểm Thiên Chúa đang mở ra một con đường mới hay không.

Đức Giáo hoàng Lêô XIV: Hiệp hành là một thái độ thiêng liêng

Ngay từ đầu triều đại, Đức Giáo hoàng Lêô XIV nhấn mạnh rằng hiệp hành không chỉ là một cơ chế nhưng còn là một phong cách sống và một thái độ thiêng liêng của toàn thể Hội thánh.[13]

Chỉ những ai biết lắng nghe, cầu nguyện, đối thoại và phân định mới có thể nhận ra thời điểm Thiên Chúa đang hành động.

Theo ngôn ngữ Á Đông, người khôn ngoan không cưỡng lại dòng chảy của Thánh Thần nhưng biết khi nào phải tiến, khi nào phải chờ và khi nào phải đổi mới.

Nền tảng

Biến cố lễ Ngũ tuần là khuôn mẫu của mọi cuộc đổi mới trong lịch sử Giáo hội.¹⁶ Các Tông đồ vẫn là những con người cũ, nhưng được Chúa Thánh Thần biến đổi từ bên trong: Không thay đổi căn tính, nhưng đổi mới sức sống; không thay người, nhưng đổi mới tâm hồn. Ngày hôm nay, khi mục tử mới đến với giáo xứ, Chúa Thánh Thần cũng muốn thực hiện một cuộc Hiện xuống (lễ Ngũ tuần) mới trong cộng đoàn (x. Cv 2,1–11).

Luật can đảm

Ý nghĩa

Nếu luật thời điểm trả lời câu hỏi: "Khi nào phải đổi mới?" thì luật can đảm trả lời: "Làm thế nào để đổi mới?" Câu trả lời là: phải có lòng can đảm.[14]

Đặc điểm

1. Không có đổi mới nếu thiếu can đảm

Trong lịch sử cứu độ, mọi bước ngoặt đều bắt đầu bằng một hành động can đảm. Ông Abraham can đảm rời bỏ quê hương theo lời Thiên Chúa (x. St 12,1–4). Ông Môsê can đảm đưa dân ra khỏi Ai Cập (Xh 3–14). Thánh Phêrô can đảm bước xuống khỏi thuyền để đến với Đức Giêsu (Mt 14,28-31). Chính Đức Giêsu cũng can đảm tiến lên Giêrusalem để hoàn tất chương trình cứu độ của Chúa Cha (x. Mt 14,28–31; Lc 9,51).

Ngày nay, mỗi lần thuyên chuyển linh mục cũng đòi hỏi lòng can đảm nơi mọi thành phần Dân Chúa: mục tử mới can đảm bắt đầu; mục tử cũ can đảm trao lại; giáo dân can đảm mở lòng đón nhận; Hội đồng Mục vụ và các hội đoàn can đảm cộng tác trong tinh thần hiệp thông.[15] Can đảm không phải là không còn sợ hãi, nhưng là dám tiến bước mặc dù vẫn còn những băn khoăn và thử thách (x. Gs 1,9).

2. Can đảm là hoa trái của Chúa Thánh Thần

Trong Kinh thánh, khi Chúa Thánh Thần ngự xuống, điều đầu tiên được biến đổi không phải là cơ cấu nhưng là lòng người. Thánh Phêrô trước lễ Ngũ tuần là người sợ hãi, từng chối Thầy ba lần (Lc 22,54-62). Sau lễ Ngũ tuần, ngài mạnh dạn rao giảng Đức Kitô Phục Sinh trước toàn dân và trước cả Thượng Hội đồng Do Thái (x. Lc 22,54–62; Cv 2,14–36; Cv 4,13). Con người vẫn là Phêrô, nhưng Chúa Thánh Thần đã biến sự sợ hãi thành lòng can đảm.

3. Sợ hãi là rào cản lớn nhất của đổi mới

Con người thường yêu thích điều quen thuộc. Nhiều khi người ta phàn nàn về hiện tại nhưng lại không muốn thay đổi. Dân Israel từng muốn quay trở lại Ai Cập vì sợ sa mạc (x. Ds 14,1-4). Các môn đệ từng đóng kín cửa vì sợ người Do Thái (x. Ga 20,19).

Ngày nay, nhiều giáo xứ cũng có thể rơi vào tình trạng tương tự: quen với những gì đang có nên ngại bước sang một giai đoạn mới.

Vì thế, rào cản lớn nhất của đổi mới không phải là thiếu khả năng nhưng là thiếu lòng can đảm.

4. Can đảm không phải là liều lĩnh

Theo linh đạo Kitô giáo, can đảm không đồng nghĩa với hành động hấp tấp hay phá bỏ mọi truyền thống. Can đảm là trung thành với thánh ý Thiên Chúa, ngay cả khi phải trả giá. Can đảm là biết: từ bỏ cái tôi, biết lắng nghe, biết nhận lỗi, biết thay đổi những thói quen không còn phù hợp, biết bước ra khỏi vùng an toàn để thi hành sứ mạng Tin mừng.[16] Đó là một nhân đức thiêng liêng hơn là một đặc tính tự nhiên.

5. Can đảm của mọi thành phần Dân Chúa

Đối với mục tử mới, lòng can đảm thể hiện qua việc khiêm tốn học hỏi cộng đoàn, biết lắng nghe giáo dân, kế thừa những điều tốt đẹp và thực hiện những định hướng mục vụ mới. Đối với giáo dân, lòng can đảm là biết mở lòng đón nhận vị mục tử mới, vượt qua những so sánh với quá khứ, cộng tác thay vì quan sát, xây dựng thay vì phê bình. Đối với Hội đồng Mục vụ và các đoàn thể, lòng can đảm là biết đổi mới phương pháp làm việc, sẵn sàng đón nhận những sáng kiến phù hợp và cùng cha xứ thực hiện sứ mạng chung của giáo xứ.[17] Có thể diễn tả tinh thần ấy bằng một khẩu hiệu mang tính văn hóa: "Trân trọng quá khứ, nhưng tương lai phải tiến lên."

6. Bài học mục vụ

Lễ Ngũ tuần cho thấy Lửa Chúa Thánh Thần không chỉ soi sáng trí tuệ nhưng còn thiêu đốt mọi sợ hãi. Gió Chúa Thánh Thần mở tung những cánh cửa đang khép kín. Khi nỗi sợ được thiêu hủy thì lòng can đảm xuất hiện. Khi lòng can đảm xuất hiện thì cánh cửa truyền giáo được mở ra (x. Cv 2,1–11).

Đào luyện

Trong đời sống cá nhân, cộng đoàn và toàn thể Giáo hội, mọi cuộc đổi mới đích thực đều cần được đào luyện lâu dài. Dưới ánh sáng Kinh thánh, truyền thống Giáo hội và Công đồng Vatican II, có thể nhận ra hai quy luật nền tảng của mọi cuộc canh tân: luật thời điểm và luật can đảm.[18] Hai quy luật ấy đã xuất hiện trong ngày lễ Ngũ tuần, được Công đồng Vatican II làm nổi bật và đang tiếp tục được triển khai trong tiến trình hiệp hành của Giáo hội hôm nay.[19]

1. Đào luyện khả năng phân định thời điểm

Thiên Chúa luôn hành động đúng thời điểm. "Mọi sự đều có thời của nó" (Gv 3,1). Người Kitô hữu cần được đào luyện để biết phân định thời gian, thời cơ và ơn cứu độ của Thiên Chúa. Một cộng đoàn trưởng thành là cộng đoàn biết đọc các dấu chỉ thời đại và nhận ra điều Chúa Thánh Thần đang muốn thực hiện.[20]

2. Đào luyện lòng can đảm: Lòng can đảm không tự nhiên mà có. Đó là một trong bốn nhân đức trụ: khôn ngoan, can đảm, công bình, tiết độ; đó là hoa trái của đời sống cầu nguyện, đời sống bí tích, việc lắng nghe Lời Chúa và sự hướng dẫn của Chúa Thánh Thần.[21] Người mục tử cũng như giáo dân đều cần được đào luyện để có nhân đức, biết vượt qua nỗi sợ, dám bước ra khỏi chính mình và quảng đại cộng tác với nhau trong sứ mạng truyền giáo.

3. Đào luyện theo tinh thần hiệp hành: Thượng Hội đồng về Hiệp hành mời gọi toàn thể Dân Chúa học biết: lắng nghe, đối thoại, phân định, đồng trách nhiệm, cùng nhau thi hành sứ vụ.[22] Đó không chỉ là một phương pháp làm việc nhưng còn là một linh đạo của Hội thánh.

4. Đào luyện theo hướng tích hợp Đông-Tây: Theo truyền thống thần học Tây phương, việc đào luyện nhấn mạnh đến khả năng phân định, quyết định và hành động. Theo truyền thống văn hóa Đông phương, việc đào luyện chú trọng đến nội tâm, sự hài hòa, quân bình, biết thuận thời và xây dựng cộng đồng.

+ Hai hướng tiếp cận ấy không loại trừ nhưng bổ túc cho nhau dưới tác động của Chúa Thánh Thần.[23] Có thể trình bày như sau:

Quy luật
Biểu tượng
Chiều kích Tây phương
Chiều kích Đông phương
Luật thời điểm
Gió
Phân định, đọc dấu chỉ thời đại
Thuận thiên, biết thời
Luật can đảm
Lửa
Quyết định, hành động, ra đi
Dũng khí, đột phá
Kết quả
Hài hòa
Hiệp thông – Tham gia – Sứ vụ
Âm dương hài hòa
Chủ thể
Chúa Thánh Thần
Đấng hướng dẫn Hội thánh
Đấng tạo sinh khí và quân bình

Áp dụng

1. Lửa: sức mạnh thanh luyện và nhiệt huyết

Ngày lễ Ngũ tuần xuất hiện những lưỡi lửa đậu trên các Tông đồ (x. Cv 2,3). Trong Kinh thánh, lửa là biểu tượng của sự hiện diện và hoạt động của Thiên Chúa. Lửa vừa thanh luyện vừa soi sáng, vừa sưởi ấm vừa thúc đẩy con người lên đường thi hành sứ mạng. Đối với đời sống giáo xứ, lửa Chúa Thánh Thần trước hết thanh luyện những gì cản trở sự hiệp thông: tính ích kỷ, chia rẽ, bảo thủ, não trạng cục bộ và thái độ khép kín. Đồng thời, lửa còn khơi dậy nhiệt huyết truyền giáo, giúp mọi thành phần Dân Chúa can đảm cộng tác với nhau trong tinh thần hiệp hành.[24] Một giáo xứ muốn thực sự đổi mới cần để cho Chúa Thánh Thần thanh luyện tâm hồn trước khi đổi mới cơ cấu; đổi mới con người trước khi đổi mới phương pháp.

2. Gió: sức mạnh chuyển động và truyền giáo

Nếu lửa tượng trưng cho sự thanh luyện thì gió tượng trưng cho sức sống mới và sự lên đường.

Trong ngày lễ Ngũ tuần, tiếng gió mạnh tràn ngập căn nhà nơi các môn đệ đang tụ họp (x. Cv 2,2). Gió mở tung những cánh cửa đóng kín, đưa Hội thánh bước ra khỏi sự sợ hãi để đến với muôn dân. Ngày nay, giáo xứ cũng được mời gọi bước ra khỏi những giới hạn quen thuộc để đến với: người nghèo, người đau khổ, người trẻ, các gia đình, những người nguội lạnh đức tin, môi trường truyền thông số, thế giới trí tuệ nhân tạo…[25]

=> Một giáo xứ chỉ thật sự sống động khi biết chuyển từ "mục vụ bảo tồn" sang "mục vụ truyền giáo".[26]

3. Mục tử mới – Giáo xứ mới

Việc bổ nhiệm cha xứ mới không nên được nhìn như một sự thay thế đơn thuần về nhân sự, nhưng như một cơ hội để Chúa Thánh Thần mở ra một giai đoạn phát triển mới cho cộng đoàn.

Điều quan trọng không phải là phủ nhận những thành quả của vị tiền nhiệm, nhưng là: trân trọng những giá trị đã có, điều chỉnh những điều còn hạn chế, tiếp tục phát triển những sáng kiến đang dang dở, cùng cộng đoàn xây dựng tương lai.[27] Đó chính là tinh thần hiệp hành mà Giáo hội đang cổ võ.

Hướng truyền giáo

Dưới ánh sáng đức tin Kitô giáo, hình ảnh ấy giúp diễn tả phần nào hoạt động của Chúa Thánh Thần: Ngài quy tụ những khác biệt thành hiệp nhất; kết hợp truyền thống với đổi mới; nối kết cá nhân với cộng đoàn; liên kết phụng vụ với truyền giáo.[28] Trong truyền thống văn hóa Á Đông, âm và dương không đối lập nhưng bổ túc cho nhau để tạo nên sự hài hòa. Theo giáo huấn của các Đức Giáo hoàng gần đây, Chúa Thánh Thần không tạo nên sự đồng dạng nhưng tạo nên sự hòa hợp trong Hội thánh.[29] Vì thế, mục tiêu của vị mục tử mới không phải là thay thế hoàn toàn những gì cha tiền nhiệm đã thực hiện, nhưng là: kế thừa điều tốt đẹp; thanh luyện điều chưa phù hợp; phát triển điều còn dang dở; mở ra những hướng truyền giáo mới phù hợp với hoàn cảnh hiện nay.

=> Đó cũng là nghệ thuật lãnh đạo trong tinh thần hiệp hành.

Kết luận

Nếu Công đồng Vatican II là lời mời gọi canh tân Giáo hội, nếu Thượng Hội đồng về Hiệp hành là lời mời gọi cùng nhau phân định để đổi mới, thì triều đại Đức Giáo hoàng Lêô XIV tiếp tục nhấn mạnh rằng mọi cuộc đổi mới chỉ sinh hoa trái khi được thực hiện trong sự hiệp nhất dưới tác động của Chúa Thánh Thần.[30]

Hai quy luật đổi mới luôn đi đôi với nhau: Luật thời điểm giúp nhận ra điều Chúa đang muốn thực hiện. Luật can đảm giúp cộng tác với điều Chúa đang thực hiện. Ngày lễ Ngũ tuần chính là nơi hai quy luật ấy gặp nhau. Lửa ban sức mạnh để lên đường. Gió giúp Hội thánh nhận ra hướng đi. Khi hai quy luật ấy gặp nhau dưới tác động của Chúa Thánh Thần, Giáo hội luôn được đổi mới từ bên trong để tiếp tục sứ mạng loan báo Tin mừng cho thế giới (x. Cv 2,1–11).

Biến cố thuyên chuyển linh mục trong giáo phận vì thế không chỉ là việc tổ chức nhân sự nhưng còn là lời mời gọi toàn thể cộng đoàn bước vào một "mùa Ngũ tuần mới", để từ những cuộc gặp gỡ, cộng tác và hiệp hành hôm nay hình thành những giáo xứ truyền giáo, những cộng đoàn hiệp thông và một Giáo hội Việt Nam ngày càng trưởng thành trong đức tin, đức cậy và đức mến.[31]

Lm. Nguyễn Văn Hinh (D.Min)



[1] Công đồng Vaticanô II, Hiến chế Lumen gentium, số 4.

[2] Công đồng Vaticanô II, Ad Gentes, số 2.

[3] Công đồng Vaticanô II, Presbyterorum Ordinis, số 7.

[4] Công đồng Vaticanô II, Gaudium et Spes, số 1.

[5] Thánh Giáo hoàng Gioan XXIII, Diễn văn khai mạc Công đồng Vatican II (Gaudet Mater Ecclesia), 11.10.1962.

[6] Công đồng Vaticanô II, Lumen Gentium, số 9.

[8] Tài liệu Chung kết Thượng Hội đồng về Hiệp hành (2021–2024), https://hdgmvietnam.com/chi-tiet/van-kien-chung-ket-cua-dai-hoi-thuong-le-lan-thu-xvi-cua-thuong-hoi-dong-giam-muc

[9] Các huấn từ đầu triều đại của Đức Giáo hoàng Lêô XIV.

[10] Công đồng Vaticanô II, Gaudium et Spes, số 4.

[11] Tài liệu Chung kết Thượng Hội đồng về Hiệp hành (2021–2024), tại https://hdgmvietnam.com/chi-tiet/van-kien-chung-ket-cua-dai-hoi-thuong-le-lan-thu-xvi-cua-thuong-hoi-dong-giam-muc

[12] Tài liệu Chung kết Thượng Hội đồng về Hiệp hành (2021–2024), tại https://hdgmvietnam.com/chi-tiet/van-kien-chung-ket-cua-dai-hoi-thuong-le-lan-thu-xvi-cua-thuong-hoi-dong-giam-muc

[13] Các huấn từ đầu triều đại của Đức Giáo hoàng Lêô XIV.

[14] Gc 2,17; Đức Giáo hoàng Phanxicô, Evangelii Gaudium, số 20

[15] Công đồng Vaticanô II, Presbyterorum Ordinis, số 8

[16] Đức Giáo hoàng Phanxicô, Evangelii Gaudium, số 20, 24, 49

[17] Công đồng Vaticanô II, Apostolicam Actuositatem, số 2–3

[18] Công đồng Vaticanô II, Gaudium et Spes, số 4

[19] Tài liệu Chung kết Thượng Hội đồng về Hiệp hành (2021–2024), tại https://hdgmvietnam.com/chi-tiet/van-kien-chung-ket-cua-dai-hoi-thuong-le-lan-thu-xvi-cua-thuong-hoi-dong-giam-muc

[20] Công đồng Vaticanô II, Gaudium et Spes, số 4, 11

[21] Công đồng Vaticanô II, Presbyterorum Ordinis, số 18

[22] Tài liệu Chung kết Thượng Hội đồng về Hiệp hành (2021–2024), tại https://hdgmvietnam.com/chi-tiet/van-kien-chung-ket-cua-dai-hoi-thuong-le-lan-thu-xvi-cua-thuong-hoi-dong-giam-muc

[23] Thánh Giáo hoàng Gioan Phaolô II, Ecclesia in Asia, số 6–9

[24] Công đồng Vaticanô II, Lumen Gentium, số 4; Ad Gentes, số 2

[25] Đức Giáo hoàng Phanxicô, Evangelii Gaudium, số 20–24, tại https://hdgmvietnam.com/chi-tiet/tong-huan-niem-vui-cua-tin-mung-evangelii-gaudium-46656

[26] Đức Giáo hoàng Phanxicô, Evangelii Gaudium, số 15, 27, tại https://hdgmvietnam.com/chi-tiet/tong-huan-niem-vui-cua-tin-mung-evangelii-gaudium-46656

[27] Công đồng Vaticanô II, Presbyterorum Ordinis, số 9

[28] Thánh Giáo hoàng Gioan Phaolô II, Ecclesia in Asia, số 6–9

[29] Đức Giáo hoàng Phanxicô, Huấn từ Lễ Hiện Xuống (về Chúa Thánh Thần kiến tạo sự hòa hợp trong Hội Thánh)

[30] Công đồng Vaticanô II, Gaudium et Spes, số 4; Tài liệu Chung kết Thượng Hội đồng về Hiệp hành (2021–2024); các huấn từ đầu triều đại của Đức Giáo hoàng Lêô XIV

[31] Công đồng Vaticanô II, Lumen Gentium, số 1; Ad Gentes, số 2