DẪN NHẬP
Giáo xứ Việt Nam hôm nay không thiếu người làm việc nhiệt thành, nhiều hội đoàn hoạt động đều đặn, đa dạng. Nhiều giáo xứ có một đời sống phụng vụ phong phú, nhiều công trình được xây dựng, nhiều chương trình bác ái và truyền giáo được thực hiện. Nhưng, giáo xứ có “mối” nào cần được gỡ? “Mối” ở đây là một nút thắt, khiến giáo xứ khó chuyển sang một tình trạng trưởng thành hơn. Ví dụ:“mối” tương quan giáo sĩ - giáo dân, muốn đồng trách nhiệm, nhưng chưa phải lúc nào cũng hình thành được cơ chế đồng trách nhiệm; “mối” giáo xứ dễ tập trung vào những người đang ở bên trong hơn là được sai đi đến những người đang ở bên ngoài. Theo Công đồng Vatican II, giáo dân - nhờ Bí tích Rửa tội - tham dự vào chức vụ tư tế, ngôn sứ và vương đế của Đức Kitô, đồng thời có phần việc riêng của mình trong sứ mạng của toàn thể Dân Chúa trong Giáo hội và giữa lòng thế giới.[1] Vàcòn nhấn mạnh rằng việc tông đồ của giáo dân phát xuất từ chính ơn gọi Kitô hữu và Giáo hội không thể thiếu việc tông đồ ấy.[2] Vì thế, “thời Giáo dân” được đào luyện để trưởng thành, được trao trách nhiệm và được sai đi. Thử nhận diện bảy “mối” nổi bật của giáo xứ hôm nay, rồi tìm lại bốn đầu mối nền tảng để gỡ những nút thắt ấy. Sau cùng, từ việc “gỡ mối”, sẽ “vạch lối” cho mô hình mục vụ giáo xứ thời giáo dân.
I. NHẬN THỨC
1) Mối thứ nhất: Giáo dân quen nghĩ: Cha dạy-con nghe; Cha xứ tổ chức-giáo dân tham dự; Cha xứ quyết định-giáo dân thi hành… Cách vận hành này có những lý do lịch sử và mục vụ của nó. Nhưng nếu kéo dài, nó dễ tạo nên một thứ tâm lý thụ động mục vụ. Giáo dân có thể rất tích cực nhưng vẫn chưa trưởng thành về trách nhiệm. Công đồng Vatican II khẳng định giáo dân “theo cách riêng của mình” tham dự vào sứ mạng của toàn thể Dân Kitô giáo trong Giáo hội và trong thế giới.[3] Đức Giáo hoàng Lêô XIV, khi trình bày giáo huấn của Lumen gentium về giáo dân năm 2026, cũng nhắc lại rằng giáo dân là thành phần đông đảo của Dân Chúa và có một sứ mạng tích cực trong Giáo hội.[4]
Mối cần gỡ: Giáo dân cùng làm, cùng chịu trách nhiệm và được sai đi.
2) Mối thứ hai: Cha xứ làm đúng vai trò lãnh đạo Dân Chúa. Đây là một “mối” tế nhị. Không nên quy trách nhiệm đơn giản cho cha xứ. Nhiều khi cha làm nhiều vì không có người được đào luyện đủ, hoặc vì giáo dân chưa sẵn sàng đảm nhận trách nhiệm, hoặc vì cơ chế phối hợp chưa rõ ràng. Nhưng nếu cha xứ phải làm quá nhiều việc, giáo xứ dễ rơi vào mô hình: Một người điều hành – nhiều người phụ việc. Trong khi hướng đi của Công đồng là: Một thân thể – nhiều chi thể – một sứ mạng. Lumen gentium nhắc rằng các mục tử không được tự mình gánh toàn bộ sứ mạng cứu độ của Giáo hội đối với thế giới, nhưng phải nhận biết các thừa tác vụ và đặc sủng của giáo dân để mọi người cộng tác theo vai trò riêng của mình.[5] Vì vậy, vấn đề không phải là giảm vai trò của linh mục, nhưng là làm đúng vai trò của linh mục. Cha xứ không mất quyền lãnh đạo khi đào luyện và trao trách nhiệm cho giáo dân. Trái lại: Cha xứ càng biết đào luyện người khác, vai trò mục tử càng trưởng thành.
Mối cần gỡ: Cha đào luyện, đồng hành với giáo dân và giáo dân cùng chịu trách nhiệm.
3) Mối thứ ba: Giáo xứ có một nguồn lực rất lớn là các hội đoàn. Đó là vốn quý. Nhưng chính sự phong phú ấy cũng có thể tạo nên một “mối”: mỗi hội đoàn có chương trình riêng, lịch riêng, người phụ trách riêng, mục tiêu riêng; trong khi tầm nhìn mục vụ chung của giáo xứ chưa phải lúc nào cũng trở thành mẫu số chung. Khi đó: Nhiều nhóm → nhiều việc → nhiều cuộc họp → nhưng chưa chắc nhiều hiệp thông. Công đồng Vatican II đánh giá cao hình thức tông đồ có tổ chức và nhấn mạnh sự cần thiết của việc phối hợp giữa các hình thức tông đồ.[6] Apostolicam actuositatem cũng nhấn mạnh rằng việc tông đồ chung và có tổ chức có thể đem lại hiệu quả lớn hơn khi các nguồn lực được quy tụ.[7]
Mối cần gỡ: Nhiều hội đoàn, một tầm nhìn, một sứ mạng; nhiều đặc sủng-cùng phục vụ.
4) Mối thứ tư: Đây có lẽ là một “mối” đặc biệt quan trọng. Giáo xứ có thể tổ chức rất nhiều: lễ; họp; sinh hoạt; hội đoàn; hành hương; bác ái; văn nghệ; truyền thông; các chương trình mục vụ.Nhưng thử hỏi: Sau nhiều năm hoạt động, giáo dân có trưởng thành hơn về đức tin, cậy, mến, tư duy, khả năng phân định và trách nhiệm không? Nếu câu trả lời chưa rõ, thì giáo xứ cần chuyển trọng tâm. Không phải bớt làm việc, nhưng phải đào luyện người làm việc. Christifideles laici và Apostolicam actuositatem đều đặt việc đào luyện giáo dân vào trung tâm của việc tông đồ. Apostolicam actuositatem đặc biệt nhấn mạnh rằng việc tông đồ chỉ đạt hiệu quả tối đa nhờ một sự đào luyện vừa đầy đủ, vừa thích hợp với những hoàn cảnh và trách nhiệm khác nhau.[8]
Mối cần gỡ: Đào luyện, tiến tới trưởng thành, nhận trách nhiệm và sứ mạng.
5) Mối thứ năm: Một giáo xứ có thể rất sống động nhưng vẫn có nguy cơ trở thành một cộng đoàn chăm sóc người đã có đạo, thay vì một cộng đoàn được sai đi đến với thế giới. Nhà thờ đông người. Hội đoàn đông. Các sinh hoạt phong phú. Nhưng: Người nguội lạnh ở đâu? Người bỏ đạo ở đâu? Gia đình khủng hoảng ở đâu? Giới trẻ ở đâu? Người nghèo ở đâu? Người ngoài Giáo hội ở đâu? Người đang tìm kiếm ý nghĩa cuộc sống ở đâu? Nếu những người ấy không nằm trong “bản đồ mục vụ” của giáo xứ, thì giáo xứ vẫn còn một “mối” truyền giáo. Công đồng Vatican II xác định giáo dân có một sứ mạng đặc biệt giữa lòng thế giới; việc tông đồ của họ không chỉ nhằm xây dựng đời sống nội bộ Giáo hội mà còn thấm nhập và hoàn thiện trật tự trần thế bằng tinh thần Tin mừng.[9]
Mối cần gỡ: Giáo xứ sống đạo, rồi thành giáo xứ truyền giáo.
6) Mối thứ sáu: Một gia đình đổ vỡ mới tìm người hòa giải. Một người bỏ đạo mới tìm cách kéo lại. Một bạn trẻ khủng hoảng mới tìm người đồng hành. Một giáo dân sai phạm mới nghĩ đến đào luyện. Đó là mục vụ phản ứng. Trong khi một giáo xứ trưởng thành phải biết hỏi trước: Điều gì có thể xảy ra? Tại sao nó có thể xảy ra? Chúng ta phải đào luyện ai từ hôm nay để ngày mai không xảy ra khủng hoảng? Đào luyện không phải là một hoạt động phụ thêm. Đó là mục vụ phòng ngừa. Ad gentes và Apostolicam actuositatem đều cho thấy việc đào luyện phải chuẩn bị người tín hữu để thi hành sứ mạng trong những hoàn cảnh cụ thể của đời sống.[10]
Mối cần gỡ: Đào luyện, chuẩn bị trưởng thành.
7) Mối thứ bảy: Đây là “mối” sâu nhất. Giáo xứ thường hỏi: “Ai làm việc này?” Nhưng cần đổi câu hỏi: “Chúng ta đang đào luyện con người nào để họ có thể đảm nhận việc này?” Hai câu hỏi rất khác nhau. Một bên tìm người làm việc. Một bên xây dựng con người có khả năng làm việc. Một bên giải quyết nhu cầu trước mắt. Một bên xây dựng tương lai. Vì thế, đầu tư lớn nhất của giáo xứ không phải trước hết là công trình, thiết bị, chương trình hay sự kiện, nhưng là: CON NGƯỜI. Một giáo xứ có người trưởng thành sẽ có khả năng tự tái tạo. Một giáo xứ chỉ có chương trình mà thiếu người trưởng thành sẽ phải liên tục “chạy chương trình”.
Mối cần gỡ: Đào luyện người, trao trách nhiệm, sai người đi.
II. TÌM ĐẦU MỐI
Bảy “mối rối” trên không thể giải quyết bằng bảy chương trình mới. Càng thêm chương trình, đôi khi càng thêm mối. Cần tìm đầu mối. “Đầu mối” là điểm quy tụ, từ đó có thể lần theo và tháo được nhiều nút khác. Có thể quy tụ vào bốn đầu mối nền tảng:
1) Chúa Kitô và Lời của Người: Giáo xứ bắt đầu từ Đức Kitô. Chúa Giêsu nói: “Không có Thầy, anh em chẳng làm gì được.” (Ga 15,5) Do đó, mọi cải tổ giáo xứ phải trở về câu hỏi: Điều này có giúp con người gặp Đức Kitô, ở lại với Đức Kitô và được sai đi bởi Đức Kitô không? Nếu không, rất dễ biến mục vụ thành quản trị hoạt động tôn giáo.
2) Thánh Thể: Giáo xứ không chỉ là một tổ chức xã hội. Giáo xứ là cộng đoàn quy tụ quanh Đức Kitô, đặc biệt trong Thánh Thể. Thánh Thể tạo nên hiệp thông; hiệp thông dẫn đến sứ mạng. Vì thế, nếu giáo xứ có nhiều hoạt động nhưng không quy tụ được con người vào Đức Kitô Thánh Thể, thì hoạt động dễ tự trở thành mục đích.
3) Chúa Thánh Thần: Giáo dân không phải là “nhân lực” của cha xứ. Giáo dân là những con người được Chúa Thánh Thần ban đặc sủng để phục vụ ích chung. Do đó: “Chúa Thánh Thần đã ban điều gì cho người này, và tôi có thể giúp họ phát triển điều đó thế nào?” Đây là bước chuyển từ nhờ giáo dân làm việc sang nhận ra, đào luyện và trao trách nhiệm cho giáo dân. Công đồng Vatican II nhấn mạnh đến các đặc sủng và sự cộng tác của các thành phần Dân Chúa trong sứ mạng chung.[11]
4) Hiệp hành: Hiệp hành không đơn giản là “họp với nhau”. Hiệp hành là: Cùng bước đi – cùng lắng nghe cùng phân định – cùng chịu trách nhiệm – cùng được sai đi. Đây là thời “Giáo dân” với định hướng của Thượng Hội đồng Giám mục về một Giáo hội hiệp hành. Định hướng đó được trình bày trong Văn kiện Chung kết của Thượng Hội đồng đã được Đại hội thông qua ngày 26/10/2024 và được Đức Giáo hoàng Phanxicô phê chuẩn cho công bố.[12] Trong giáo xứ, hiệp hành phải được tổ chức thành bộ máy: Lắng nghe, phân định, quyết định, phân công, thực hiện, lượng giá.
Như vậy, bốn đầu mối nền tảng: Chúa Kitô, Thánh Thể, Thánh Thần, Hiệp hành.
III. ĐÀO LUYỆN
Không thể chỉ đào luyện bằng cách: nghe bài, học giáo lý-làm bài–thi-nhận chứng chỉ. Đào luyện giáo dân thời nay phải hướng đến con người toàn diện.
1) Nhận thức: Giáo dân cần biết, tôi là ai trong Giáo hội? Ơn gọi giáo dân là gì? Giáo hội là gì? Giáo xứ là gì? Sứ mạng của tôi giữa đời là gì? Đức tin liên hệ thế nào với gia đình, nghề nghiệp, kinh tế, văn hóa, xã hội và chính trị?
2) Phân định: Người giáo dân thời AI càng cần biết phân định. Không phải điều gì nhiều người nói cũng đúng. Không phải điều gì trên mạng cũng thật. Không phải điều gì có vẻ đạo đức cũng là ý Chúa. Phân định giúp người giáo dân đi từ: thấy-hiểu-cân nhắc-nhận ra-chọn lựa.
3) Phán đoán: Phán đoán giúp xác định điều gì đúng, điều gì sai, điều gì tốt hơn, điều gì nên làm trong một hoàn cảnh cụ thể. Giáo dân trưởng thành phải có khả năng: suy nghĩ đúng – nói đúng – quyết định đúng – hành động đúng. Đặc biệt trong thời AI, khả năng này càng quan trọng vì con người có thể tiếp nhận vô số thông tin nhưng không phải lúc nào cũng có khả năng đánh giá thông tin.
4) Trách nhiệm: Đào luyện để giáo dân dám nhận việc – biết làm việc – biết phối hợp – biết chịu trách nhiệm – biết lượng giá.
5) Sứ mạng: Điểm cuối cùng “Chúa muốn sai tôi đến đâu?” Gia đình, nghề nghiệp, trường học, doanh nghiệp, xã hội, môi trường kỹ thuật số, văn hóa, người nghèo, người xa Giáo hội… Đó mới là không gian truyền giáo của người giáo dân. Evangelii gaudium và Apostolicam actuositatem đều giúp mở rộng tầm nhìn này: giáo dân không chỉ hoạt động “trong nhà thờ” mà còn mang Tin mừng vào chính những môi trường đời sống mà họ hiện diện.[13]
IV. ÁP DỤNG
Sau khi nhận diện bảy “mối” và tìm bốn “đầu mối”, vấn đề tiếp theo là: Giáo xứ thời giáo dân sẽ vận hành như thế nào? Không thể chỉ nói: “Hãy trao quyền cho giáo dân.” Phải có một mô hình.
1) Mô hình cũ: Cha xứ → chương trình → hội đoàn → giáo dân tham gia. Mô hình mới: Đức Kitô → Thánh Thể → Chúa Thánh Thần → cộng đoàn hiệp hành → đào luyện → trao trách nhiệm → sai đi.
2) Mô hình giáo xứ thời giáo dân: Có thể diễn tả bằng 6 bước:1- Quy tụ nơi Đức Kitô và Thánh Thể. 2- Lắng nghe Lời Chúa, lắng nghe con người, lắng nghe thực tại. 3- Nhận diện điều Chúa Thánh Thần đang mời gọi cộng đoàn. 4- Đào luyện con người trước khi giao việc. 5- Trao đúng người, đúng đặc sủng, đúng trách nhiệm. 6- Đưa giáo dân từ giáo xứ ra gia đình, nghề nghiệp và xã hội để làm chứng cho Tin mừng.
3) Hội đồng Mục vụ phải trở thành “bộ phận phân định và đồng trách nhiệm”: Giáo luật 1983 quy định, khi xét thấy thích hợp, mỗi giáo xứ có thể thành lập Hội đồng Mục vụ, trong đó các tín hữu cùng những người tham gia chăm sóc mục vụ giúp cổ võ hoạt động mục vụ, dưới sự chủ tọa của cha xứ.[14] Vì thế, Hội đồng Mục vụ không nên chỉ là: “Ban tổ chức các công việc của cha xứ.” Mà cần tiến tới: “Cộng đoàn những người được đào luyện để cùng lắng nghe, phân định, tư vấn, phối hợp và thực hiện sứ mạng của giáo xứ.” Đây chính là một nơi rất cụ thể để biến hiệp hành thành đời sống.
4) Giáo xứ cần chuyển từ “quản lý việc” sang “phát triển người”: Một nguyên tắc có thể đưa vào mọi kế hoạch mục vụ: Mỗi chương trình phải trả lời được ba câu hỏi: Chương trình này đào luyện ai? Trao trách nhiệm cho ai? Sai ai đi? Nếu không trả lời được, cần đặt lại câu hỏi về mục tiêu của chương trình. Đây là cách chuyển từ: Mục vụ hoạt động sangMục vụ đào luyện.
Có thể đề nghị mỗi giáo xứ dành một thời gian thích hợp để tự kiểm tra 7 mối:
| Mối | Câu hỏi phân định | Hướng gỡ |
| 1. Giáo dân thụ động |
Giáo dân có thực sự là chủ thể không? |
Trao trách nhiệm |
| 2. Cha làm hết |
Cha xứ đang làm việc hay đang đào luyện người? |
Đào luyện – đồng hành |
| 3. Hội đoàn rời rạc |
Các nhóm có chung một sứ mạng không? |
Liên kết |
| 4. Nặng hoạt động |
Hoạt động có làm người trưởng thành không? |
Đào luyện |
| 5. Quay vào bên trong |
Ai đang ở ngoài giáo xứ? |
Truyền giáo |
| 6. Chữa cháy |
Ta đang giải quyết hậu quả hay phòng ngừa? |
Đào luyện trước khủng hoảng |
| 7. Làm việc thay vì làm người |
Ta tìm người làm hay đào luyện người? |
Phát triển con người |
Từ đó, giáo xứ có thể chọn một “mối” quan trọng nhất để gỡ trong một năm. Không nhất thiết phải làm tất cả cùng lúc. Gỡ đúng một mối có thể mở ra nhiều mối khác.
Có thể xây dựng chương trình đào luyện giáo dân theo năm cấp độ: 1- Biết đạo: Đức tin-Kinh thánh-Giáo lý-Phụng vụ. 2- Sống đạo: Cầu nguyện-Thánh Thể-đời sống gia đình-nhân đức. 3- Biết nghĩ: Tư duy-phán đoán-phân định -đối thoại-đọc dấu chỉ thời đại. 4- Biết là: Lãnh đạo-làm việc nhóm-giải quyết vấn đề - truyền thông - quản trị. 5- Biết sai đi: Truyền giáo - xã hội - nghề nghiệp - văn hóa - môi trường kỹ thuật số - người nghèo - xây dựng xã hội theo Tin mừng.
Đây là điểm rất quan trọng: Giáo xứ không đào luyện giáo dân chỉ để phục vụ giáo xứ; giáo xứ đào luyện giáo dân để phục vụ Thiên Chúa, Giáo hội và thế giới. Đó chính là tinh thần của Công đồng Vatican II về ơn gọi giáo dân.[15]
KẾT LUẬN
Thời Giáo dân không bắt đầu bằng việc hỏi: “Giáo xứ còn thiếu chương trình nào?” Mà phải hỏi: “Giáo xứ còn thiếu con người nào?”; Không phải: “Làm sao để giáo dân làm thêm?” mà: “Làm sao để giáo dân trưởng thành hơn?”; Không phải: “Làm sao để cha xứ điều hành tốt hơn?” mà: “Làm sao để cha xứ trở thành người đào luyện và quy tụ những người trưởng thành cùng cộng tác trong sứ mạng?”; Không phải: “Làm sao để có nhiều hội đoàn hơn?” mà: “Làm sao để các đặc sủng khác nhau cùng quy tụ trong một sứ mạng?”; Và cuối cùng, không phải: “Làm sao để giữ giáo dân ở trong giáo xứ?” mà: “Làm sao để giáo xứ đào luyện giáo dân để được sai đi?”
Bảy “mối” cho thấy giáo xứ Việt Nam không nhất thiết thiếu hoạt động; điều cần được nhìn lại là cách xây dựng con người.
Bốn “đầu mối” chỉ ra hướng trở về. Từ đó hình thành một lối đi. Đó là “vạch lối”. Và có lẽ “Lối” sâu nhất của thời Giáo dân chính là: Đào luyện con người trước khi trao trách nhiệm; và sai đi sau khi đã trưởng thành. Như thế, “Đầu mối - gỡ rối - vạch lối” trở thành một phương pháp cải tổ mục vụ.
Tóm tắt
7 mối rối: Giáo dân thụ động – Cha làm hết – Hội đoàn rời rạc – Nặng hoạt động – Quay vào bên trong – Chữa cháy – Làm việc thay vì làm người.
4 đầu mối: Chúa Kitô và Lời - Thánh Thể - Thánh Thần - Hiệp hành
5 bước đào luyện: Nhận thức - Phân định - Phán đoán - Trách nhiệm - Sứ mạng.
6 bước vạch lối: Qui tụ - Lắng nghe - Phân định - Đào luyện - Trao trách nhiện - Sai đi.
Đích đến:Đức Kitô - Thánh Thần.
Tháng Chín 2026
Lm. Nguyễn Văn Hinh (D.Min.)
[1]Công đồng Vatican II, Lumen gentium, số 31: giáo dân, nhờ phép Rửa, được kết hợp với Đức Kitô và tham dự theo cách riêng vào chức vụ tư tế, ngôn sứ và vương đế của Người; họ thi hành sứ mạng của toàn thể Dân Kitô giáo trong Giáo hội và trong thế giới.
[2]Công đồng Vatican II, Apostolicam actuositatem, số 1–2. Công đồng khẳng định việc tông đồ của giáo dân bắt nguồn từ chính ơn gọi Kitô hữu và là thành phần thiết yếu của sứ mạng Giáo hội.
[3]Vatican II, Lumen gentium, số 30–31. Công đồng nhấn mạnh rằng các mục tử không được gánh một mình toàn bộ sứ mạng cứu độ của Giáo hội đối với thế giới, nhưng phải nhận biết các thừa tác vụ và đặc sủng của giáo dân để cùng cộng tác.
[4]Đức Giáo hoàng Lêô XIV, Tiếp kiến chung ngày 01/4/2026, bài giáo lý về Lumen gentium, chương IV về giáo dân. Ngài nhấn mạnh vai trò của giáo dân như thành phần đông đảo của Dân Chúa và chủ thể tích cực của việc làm chứng cho Đức Kitô, tại https://hdgmvietnam.com/chi-tiet/giao-ly-ve-cong-dong-vaticano-ii-0142026-bai-11--nhung-vien-da-song-dong-trong-giao-hoi-va-nhung-chung-nhan-trong-the-gioi-giao-dan-trong-dan-chua
[5]Vatican II, Lumen gentium, số 30, https://hdgmvietnam.com/chi-tiet/hien-che-tin-ly-ve-giao-hoi--lumen-gentium-cua-cong-dong-vaticano-ii
[6]Vatican II, Apostolicam actuositatem, số 18–19: Công đồng khuyến khích việc tông đồ chung và tổ chức, đồng thời đề cao sự phối hợp giữa các hình thức tông đồ, https://hdgmvietnam.com/chi-tiet/sac-lenh-ve-hoat-dong-tong-do-giao-dan--apostolicam-actuositatem-cua-cong-dong-vaticano-ii
[7]Apostolicam actuositatem, số 20–25, đặc biệt về sự phối hợp giữa hàng giáo phẩm, linh mục và giáo dân trong việc tông đồ, tại https://hdgmvietnam.com/chi-tiet/sac-lenh-ve-hoat-dong-tong-do-giao-dan--apostolicam-actuositatem-cua-cong-dong-vaticano-ii
[8]Apostolicam actuositatem, số 28–30. Công đồng yêu cầu đào luyện giáo dân cách toàn diện: thiêng liêng, giáo lý, thần học, luân lý, văn hóa, kỹ năng nhân bản và thực hành tông đồ, tại https://hdgmvietnam.com/chi-tiet/sac-lenh-ve-hoat-dong-tong-do-giao-dan--apostolicam-actuositatem-cua-cong-dong-vaticano-ii
[9]Apostolicam actuositatem, số 5–7, đặc biệt về việc giáo dân làm cho trật tự trần thế thấm nhuần tinh thần Tin mừng.
[10]X. Công đồng Vatican II, Ad gentes, số 21; Apostolicam actuositatem, số 28–30.
[11]X. Công đồng Vatican II, Lumen gentium, số 12, 30–33; Apostolicam actuositatem, số 3.
[12]Thượng Hội đồng Giám mục, Văn kiện Chung kết của Đại hội thường lệ lần thứ XVI của Thượng Hội đồng Giám mục, 26/10/2024. Văn kiện được Đại hội thông qua và Đức Giáo hoàng Phanxicô phê chuẩn cho công bố, tại https://hdgmvietnam.com/chi-tiet/van-kien-chung-ket-cua-dai-hoi-thuong-le-lan-thu-xvi-cua-thuong-hoi-dong-giam-muc
[13]Đức Giáo hoàng Phanxicô, Evangelii gaudium, số 102–109; x. Apostolicam actuositatem, số 4–7.
[14]Bộ Giáo luật, 1983, điều 536 §1: khi Giám mục giáo phận xét thấy thích hợp, có thể thành lập Hội đồng Mục vụ trong mỗi giáo xứ, dưới sự chủ tọa của cha xứ, để cùng cộng tác trong việc cổ võ hoạt động mục vụ.
[15]X. Vatican II, Lumen gentium, số 31–33; Apostolicam actuositatem, số 2–4, 28–30.
