I. Dẫn nhập

II. Cầu nguyện Kitô giáo dưới ánh sáng của mặc khải

III. Những lối cầu nguyện sai lạc

IV. Con đường Kitô giáo dẫn tới sự kết hợp với Thiên Chúa

V. Những vấn đề về phương pháp

VI. Các phương pháp tâm lý – thể lý

VII. "Thầy là Đường"


THƯ GỬI CÁC GIÁM MỤC CỦA GIÁO HỘI CÔNG GIÁO

VỀ MỘT SỐ KHÍA CẠNH CỦA VIỆC CẦU NGUYỆN KITÔ GIÁO

Ngày 15 tháng 10 năm 1989

I. Dẫn nhập

1. Ngày nay, nhiều Kitô hữu tha thiết mong muốn học biết cách sống một đời cầu nguyện sâu xa và chân thực hơn, mặc dù họ phải đối diện với không ít khó khăn do nền văn hóa hiện đại gây ra, vốn làm suy giảm nhu cầu về thinh lặng, hồi tâm và suy niệm. Trong những năm gần đây, nơi một số Kitô hữu đã xuất hiện sự quan tâm đối với những hình thức suy niệm gắn liền với một số tôn giáo Đông phương và các phương pháp cầu nguyện riêng của họ. Đây là một dấu chỉ đáng lưu ý cho thấy nhu cầu sâu xa về việc hồi tâm thiêng liêng và đi vào một cuộc tiếp xúc thâm sâu với mầu nhiệm Thiên Chúa. Tuy nhiên, trước hiện tượng này, nhiều người cảm thấy cần có những tiêu chuẩn chắc chắn về mặt giáo lý và mục vụ, nhờ đó có thể hướng dẫn người khác trong đời sống cầu nguyện với nhiều hình thức biểu hiện khác nhau, đồng thời vẫn trung thành với chân lý đã được mặc khải nơi Đức Giêsu Kitô, theo truyền thống đích thực của Hội thánh. Lá thư này được viết ra nhằm đáp ứng nhu cầu khẩn thiết ấy, để trong các Giáo hội địa phương khác nhau, nhiều hình thức cầu nguyện đa dạng, kể cả những hình thức mới mẻ, luôn giữ được bản chất đúng đắn của mình, vừa mang chiều kích cá vị vừa mang chiều kích cộng đoàn.

Những chỉ dẫn này trước hết được gửi đến các Giám mục, với tâm tình mục tử chăm sóc các Giáo hội đã được trao phó cho các ngài, để toàn thể Dân Thiên Chúa – gồm các linh mục, tu sĩ nam nữ và giáo dân – một lần nữa được mời gọi cầu nguyện cùng Chúa Cha nhờ Chúa Thánh Thần của Đức Kitô, Chúa chúng ta, với một lòng nhiệt thành mới.

2. Trong những thập niên gần đây, việc tiếp xúc ngày càng thường xuyên với các tôn giáo khác cùng với những phong cách và phương pháp cầu nguyện khác nhau của họ đã khiến nhiều tín hữu tự hỏi: những hình thức suy niệm ngoài Kitô giáo có thể mang lại giá trị nào cho người Kitô hữu? Đặc biệt, câu hỏi này được đặt ra đối với các phương pháp Đông phương[1]. Ngày nay, một số người tìm đến các phương pháp ấy vì lý do trị liệu. Sự bất an nội tâm phát sinh từ nhịp sống gấp gáp của một xã hội kỹ thuật cao cũng khiến một số Kitô hữu tìm nơi những phương pháp cầu nguyện này một con đường dẫn tới bình an nội tâm và sự quân bình tâm lý. Lá thư hiện tại không bàn đến khía cạnh tâm lý ấy, nhưng muốn nhấn mạnh đến những hệ quả thần học và thiêng liêng của vấn đề. Một số Kitô hữu khác, được thúc đẩy bởi tinh thần cởi mở và trao đổi giữa các tôn giáo và các nền văn hóa, lại cho rằng đời sống cầu nguyện của họ có thể được phong phú thêm nhờ những phương pháp này. Khi nhận thấy rằng trong thời gian gần đây nhiều phương pháp suy niệm truyền thống, đặc biệt là những phương pháp Kitô giáo, đã bị lãng quên, họ tự hỏi liệu có thể làm phong phú di sản thiêng liêng của mình bằng cách tiếp nhận những yếu tố vốn từ trước tới nay vẫn còn xa lạ với truyền thống ấy hay không.

3. Để trả lời câu hỏi này, trước hết cần phải xem xét – dù chỉ cách khái quát – bản chất sâu xa của việc cầu nguyện Kitô giáo là gì. Sau đó mới có thể thấy được việc cầu nguyện ấy có thể được phong phú thêm nhờ những phương pháp suy niệm được phát triển trong các tôn giáo và nền văn hóa khác hay không, và nếu có thì bằng cách nào. Tuy nhiên, để đạt được điều đó, cần phải khởi đi từ một nguyên tắc nền tảng rõ ràng: cầu nguyện Kitô giáo luôn được xác định bởi chính cấu trúc của đức tin Kitô giáo, trong đó chân lý về Thiên Chúa và về thụ tạo được biểu lộ cách rạng ngời. Vì thế, theo nghĩa đúng đắn nhất, cầu nguyện Kitô giáo là một cuộc đối thoại cá vị, thân mật và sâu xa giữa con người với Thiên Chúa. Do đó, cầu nguyện diễn tả sự hiệp thông của những thụ tạo đã được cứu chuộc với đời sống thân mật của Ba Ngôi Thiên Chúa. Sự hiệp thông ấy, được đặt nền trên Bí tích Thánh tẩy và Bí tích Thánh Thể – nguồn mạch và chóp đỉnh của đời sống Hội thánh – đòi hỏi một thái độ hoán cải, nghĩa là bước ra khỏi cái "tôi" của mình để hướng về "Ngài", tức là chính Thiên Chúa. Vì vậy, cầu nguyện Kitô giáo luôn luôn vừa mang tính cá vị đích thực vừa mang tính cộng đoàn. Cầu nguyện ấy tránh xa những kỹ thuật phi ngôi vị hoặc những hình thức tập trung vào bản thân, vốn có thể tạo nên một thứ vòng luẩn quẩn khép kín, giam hãm người cầu nguyện trong một thứ chủ nghĩa cá nhân thiêng liêng, khiến họ không còn khả năng mở lòng cách tự do đối với Thiên Chúa siêu việt. Trong lòng Hội thánh, khi tìm kiếm những phương pháp suy niệm mới một cách chính đáng, người ta phải luôn ghi nhớ rằng yếu tố cốt yếu của việc cầu nguyện Kitô giáo chân chính chính là cuộc gặp gỡ giữa hai sự tự do: sự tự do vô biên của Thiên Chúa và sự tự do hữu hạn của con người.


II. Cầu nguyện Kitô giáo dưới ánh sáng của mặc khải

4. Chính Thánh kinh dạy cho con người khi đón nhận Mặc khải của Thiên Chúa qua Kinh thánh biết phải cầu nguyện như thế nào. Trong Cựu Ước có một kho tàng tuyệt diệu gồm những lời cầu nguyện đã sống động suốt bao thế kỷ và tiếp tục được gìn giữ trong Hội thánh của Đức Giêsu Kitô, nơi chúng đã trở thành nền tảng cho kinh nguyện chính thức của Hội thánh: đó là Sách Ngợi khen, hay còn được gọi là Sách Thánh Vịnh[2]. Những lời cầu nguyện tương tự như các Thánh Vịnh cũng có thể được tìm thấy trong những bản văn cổ xưa hơn của Cựu Ước hoặc được vang vọng lại trong những bản văn xuất hiện về sau[3]. Trước hết, các lời cầu nguyện trong Sách Thánh Vịnh thuật lại những kỳ công Thiên Chúa đã thực hiện cho Dân được tuyển chọn. Dân Israel suy niệm, chiêm ngắm và làm cho những kỳ công ấy trở nên hiện diện sống động một lần nữa bằng cách tưởng nhớ và nhắc lại chúng trong lời cầu nguyện.

Nhờ Mặc khải Kinh thánh, Israel nhận biết và ngợi khen Thiên Chúa hiện diện trong toàn thể công trình tạo dựng cũng như trong vận mệnh của từng con người. Vì thế, Người được khẩn cầu như Đấng giải cứu trong cơn hiểm nguy, bệnh tật, bách hại và gian truân. Sau cùng, dưới ánh sáng các công trình cứu độ của Người, Thiên Chúa được tôn vinh trong quyền năng và lòng nhân hậu, trong sự công minh và lòng thương xót, cũng như trong vương quyền cao cả của Người.

5. Nhờ lời nói, việc làm, cuộc Thương Khó và sự Phục Sinh của Đức Giêsu Kitô, đức tin của Tân ước nhận ra nơi Người sự mặc khải viên mãn và dứt khoát của Thiên Chúa, là Ngôi Lời nhập thể, Đấng tỏ bày chiều sâu thẳm nhất của tình yêu Thiên Chúa. Chính Chúa Thánh Thần, Đấng được sai đến ngự trong tâm hồn các tín hữu, Đấng “thấu suốt mọi sự, ngay cả những gì sâu thẳm nơi Thiên Chúa” (1 Cr 2,10), làm cho con người có khả năng bước vào những chiều sâu thần linh ấy. Theo lời hứa Đức Giêsu đã ban cho các môn đệ, Chúa Thánh Thần sẽ giải thích cho họ tất cả những gì trước đó Người chưa thể nói với họ. Tuy nhiên, Thần Khí ấy “sẽ không tự mình nói điều gì”, nhưng “Người sẽ tôn vinh Thầy, vì Người sẽ lấy những gì của Thầy mà loan báo cho anh em” (x. Ga 16,13-14). Điều Đức Giêsu gọi là “của Thầy” thì, như chính Người giải thích ngay sau đó, cũng chính là của Chúa Cha, bởi vì: “Mọi sự Chúa Cha có đều là của Thầy; vì thế Thầy đã nói: Người sẽ lấy những gì của Thầy mà loan báo cho anh em” (Ga 16,15).

Các tác giả Tân ước luôn ý thức rằng mình đang nói về mặc khải của Thiên Chúa nơi Đức Kitô trong ánh sáng của Chúa Thánh Thần. Các sách Tin mừng Nhất Lãm thuật lại lời nói và việc làm của Đức Giêsu dựa trên sự hiểu biết sâu xa hơn mà các môn đệ đã đạt được sau biến cố Phục sinh về những điều họ đã thấy và đã nghe. Toàn bộ Tin mừng theo Thánh Gioan là một cuộc chiêm niệm về Đấng từ khởi nguyên vốn là Ngôi Lời Thiên Chúa đã trở nên xác phàm. Thánh Phaolô, người đã được Đức Giêsu hiện ra trong vinh quang thần linh trên đường Đamascô, dạy các tín hữu cầu xin để họ “được cùng toàn thể các thánh hiểu thấu chiều rộng, chiều dài, chiều cao và chiều sâu của mầu nhiệm Đức Kitô, và nhận biết tình yêu của Đức Kitô vượt quá mọi sự hiểu biết, để được đầy tràn tất cả sự viên mãn của Thiên Chúa” (x. Ep 3,18-19). Đối với Thánh Phaolô, mầu nhiệm của Thiên Chúa chính là Đức Kitô, “nơi Người tiềm ẩn mọi kho tàng khôn ngoan và hiểu biết” (Cl 2,3). Thánh Tông đồ còn giải thích thêm: “Tôi nói điều đó để không ai dùng những lời lẽ hoa mỹ mà đánh lừa anh em” (Cl 2,4).

6. Như vậy, giữa Mặc khải và cầu nguyện có một mối liên hệ hết sức chặt chẽ. Hiến chế tín lý Mặc khải (MK- Dei Verbum) dạy rằng nhờ Mặc khải của mình, Thiên Chúa vô hình “do tình yêu chan chứa của Người, ngỏ lời với con người như với bạn hữu” (x. Ex 33,11; Ga 15,14-15), và sống giữa họ (x. Bar 3,38), để mời gọi và đón nhận họ vào hiệp thông với Người”[4]. Sự mặc khải này được thực hiện qua lời nói và hành động, luôn gắn bó mật thiết với nhau và quy hướng về nhau; ngay từ khởi đầu, tất cả đều quy tụ nơi Đức Kitô, sự viên mãn của Mặc khải và của ân sủng, cũng như nơi hồng ân Chúa Thánh Thần. Nhờ đó, con người có khả năng đón nhận và chiêm ngắm lời nói cùng công trình của Thiên Chúa, đồng thời dâng lên Người lời tạ ơn và thờ phượng, cả trong cộng đoàn tín hữu lẫn trong nơi sâu thẳm của tâm hồn được ân sủng soi sáng.

Đó là lý do tại sao Hội thánh luôn khuyến khích việc đọc Lời Chúa như một nguồn mạch của cầu nguyện Kitô giáo, đồng thời cũng tha thiết mời gọi mọi tín hữu khám phá ý nghĩa sâu xa của Kinh thánh nhờ cầu nguyện, “để cuộc đối thoại giữa Thiên Chúa và con người được diễn ra; vì khi cầu nguyện, chúng ta thưa chuyện với Người; còn khi đọc các lời thần linh, chúng ta lắng nghe Người nói với chúng ta”[5].

7. Từ những điều vừa được nhắc lại, một số hệ luận quan trọng phát sinh ngay lập tức. Nếu lời cầu nguyện của người Kitô hữu phải được đặt vào trong chính chuyển động Ba Ngôi của Thiên Chúa, thì nội dung thiết yếu của lời cầu nguyện ấy cũng phải được xác định bởi hai chiều hướng của chuyển động đó. Trong Chúa Thánh Thần, Chúa Con được sai đến trần gian để nhờ các việc làm và cuộc khổ nạn của Người mà giao hòa thế gian với Chúa Cha. Và cũng trong chính chuyển động ấy, trong cùng một Thần Khí ấy, Chúa Con nhập thể trở về cùng Chúa Cha bằng việc hoàn tất thánh ý của Người qua cuộc Thương khó và Phục sinh. Kinh Lạy Cha, lời kinh mà chính Đức Giêsu đã dạy, cho thấy rõ sự hiệp nhất của chuyển động ấy: “Ý Cha thể hiện dưới đất cũng như trên trời”. Những lời cầu xin về lương thực hằng ngày, về ơn tha thứ và về sự gìn giữ khỏi cơn cám dỗ đều diễn tả những chiều kích căn bản của thánh ý Thiên Chúa dành cho chúng ta, để cuối cùng xuất hiện “trời mới đất mới” trong Giêrusalem thiên quốc.

Lời cầu nguyện của Chúa Giêsu[6] đã được trao phó cho Hội thánh: “Anh em hãy cầu nguyện như thế này...” (Lc 11,2). Vì vậy, ngay cả khi người Kitô hữu cầu nguyện một mình, lời cầu nguyện của họ vẫn luôn được thực hiện trong sự hiệp thông của các thánh và cùng với sự hiệp thông ấy, dù là trong phụng vụ công khai hay trong lời cầu nguyện riêng tư. Do đó, lời cầu nguyện Kitô giáo luôn phải được dâng lên trong tinh thần đích thực của Hội thánh đang cầu nguyện và vì thế dưới sự hướng dẫn của Hội thánh; đôi khi điều này còn được cụ thể hóa qua sự đồng hành thiêng liêng đã được thử thách và chứng thực. Người Kitô hữu, ngay cả khi cầu nguyện nơi kín đáo và chỉ có một mình, vẫn ý thức rằng họ luôn cầu nguyện cho ích lợi của Hội thánh, trong sự kết hợp với Đức Kitô, trong Chúa Thánh Thần và cùng với toàn thể các thánh[7].


III. Những lối cầu nguyện sai lạc

8. Ngay từ những thế kỷ đầu của Hội thánh, một số hình thức cầu nguyện lệch lạc đã bắt đầu len lỏi vào đời sống Kitô giáo. Một vài bản văn Tân ước (x. 1 Ga 4,3; 1 Tm 1,3-7; 4,3-4) đã cho thấy dấu vết của những khuynh hướng ấy. Về sau, hai khuynh hướng sai lạc căn bản đã được nhận diện rõ ràng: thuyết Giả ngộ đạo (Pseudognosticism) và phái Messalianô (Messalianism); cả hai đều là mối bận tâm lớn của các Giáo phụ. Kinh nghiệm của Kitô giáo thời sơ khai cũng như phản ứng của các Giáo phụ trước những sai lầm ấy vẫn còn nhiều điều có thể giúp chúng ta giải quyết những vấn đề tương tự trong thời đại hôm nay.

Trong cuộc chiến chống lại những sai lầm của thuyết Giả ngộ đạo[8], các Giáo phụ đã khẳng định rằng vật chất là công trình do Thiên Chúa tạo dựng, và vì thế tự nó không phải là điều xấu xa. Hơn nữa, các ngài còn dạy rằng ân sủng, vốn luôn phát xuất từ Chúa Thánh Thần, không phải là một điều gì thuộc sở hữu riêng của linh hồn, nhưng phải được đón nhận từ Thiên Chúa như một hồng ân. Do đó, sự soi sáng hoặc hiểu biết cao siêu của Thần Khí ("gnosis") không làm cho đức tin Kitô giáo trở nên dư thừa. Sau cùng, đối với các Giáo phụ, dấu chỉ đích thực của sự hiểu biết cao siêu, như hoa trái của cầu nguyện, luôn luôn là đức ái Kitô giáo.

9. Nếu sự hoàn thiện của đời sống cầu nguyện Kitô giáo không thể được đánh giá dựa trên mức độ cao siêu của tri thức ngộ đạo, thì cũng không thể được đánh giá dựa trên những cảm nghiệm về thần linh theo quan điểm của phái Messalianô[9]. Những người theo khuynh hướng đặc sủng lệch lạc ở thế kỷ IV này đã đồng hóa ân sủng của Chúa Thánh Thần với cảm nghiệm tâm lý về sự hiện diện của Người trong linh hồn. Để chống lại họ, các Giáo phụ nhấn mạnh rằng sự kết hợp của linh hồn với Thiên Chúa trong cầu nguyện được thực hiện một cách huyền nhiệm, đặc biệt là qua các bí tích của Hội thánh. Hơn nữa, sự kết hợp ấy đôi khi còn được thực hiện ngay giữa những kinh nghiệm đau khổ hoặc khô khan thiêng liêng. Trái với quan điểm của phái Messalianô, những kinh nghiệm ấy không nhất thiết là dấu hiệu cho thấy Chúa Thánh Thần đã lìa bỏ linh hồn. Ngược lại, như các bậc thầy linh đạo vẫn luôn xác nhận, đó có thể là sự tham dự đích thực vào chính tình trạng bị bỏ rơi mà Đức Kitô đã trải nghiệm trên thập giá, trong khi Người vẫn luôn là mẫu gương và là Đấng trung gian của mọi lời cầu nguyện[10].

10. Cả hai hình thức sai lạc nói trên vẫn luôn là một cám dỗ đối với con người tội lỗi. Chúng thúc đẩy con người muốn vượt qua khoảng cách giữa thụ tạo và Đấng Tạo Hóa, như thể khoảng cách ấy không nên hiện hữu; muốn coi con đường Đức Kitô đã đi trên trần gian để dẫn đưa chúng ta đến cùng Chúa Cha như điều gì đã lỗi thời và không còn cần thiết; muốn hạ thấp điều vốn là ân sủng siêu nhiên xuống bình diện của tâm lý tự nhiên, bằng cách gọi đó là "tri thức cao siêu" hoặc "kinh nghiệm tâm linh".

Những hình thức sai lạc này, vốn nhiều lần xuất hiện bên lề đời sống cầu nguyện của Hội thánh trong dòng lịch sử, ngày nay lại một lần nữa gây ảnh hưởng đối với nhiều Kitô hữu. Chúng được trình bày như một phương thuốc, hoặc về mặt tâm lý hoặc về mặt thiêng liêng, hoặc như một con đường nhanh chóng để tìm gặp Thiên Chúa[11].

11. Tuy nhiên, những sai lầm này, dù xuất hiện dưới hình thức nào, đều có thể được nhận ra khá dễ dàng. Trong cầu nguyện, suy niệm Kitô giáo tìm cách khám phá chiều sâu của Thiên Chúa nơi các công trình cứu độ mà Người đã thực hiện trong Đức Kitô, Ngôi Lời nhập thể, cũng như nơi hồng ân Chúa Thánh Thần. Những chiều sâu thần linh ấy luôn được mặc khải qua chính chiều kích nhân loại và trần thế. Ngược lại, nhiều phương pháp suy niệm khác, kể cả những phương pháp khởi đi từ lời nói và hành động của Đức Giêsu, lại cố gắng gạt bỏ càng nhiều càng tốt mọi yếu tố thuộc trần thế, giác quan hoặc tư tưởng khái niệm. Đó là nỗ lực nhằm vươn lên hoặc chìm sâu vào một lãnh vực thần linh vốn được coi như vượt khỏi thế giới vật chất, vượt khỏi cảm giác và không thể được diễn tả bằng khái niệm[12]. Khuynh hướng này đã xuất hiện từ cuối thời kỳ Hy Lạp cổ đại, đặc biệt nơi trường phái Tân-Platon, và cũng hiện diện sâu xa trong cảm thức tôn giáo của nhiều dân tộc khi họ ý thức được tính giới hạn của những hình ảnh và khái niệm con người dùng để nói về Thiên Chúa.

12. Ngày nay, cùng với sự lan rộng của các phương pháp suy niệm Đông phương trong thế giới Kitô giáo và ngay trong các cộng đoàn Giáo hội, chúng ta đang chứng kiến sự tái xuất hiện rõ rệt của một cố gắng nhằm hòa trộn giữa suy niệm Kitô giáo với những yếu tố ngoài Kitô giáo; một cố gắng không phải không tiềm ẩn những nguy cơ và sai lầm. Những đề nghị theo hướng này rất đa dạng và mức độ triệt để cũng khác nhau. Có những người chỉ sử dụng các phương pháp Đông phương như một sự chuẩn bị về tâm-sinh lý cho việc chiêm niệm Kitô giáo đích thực. Một số người khác đi xa hơn: bằng những kỹ thuật khác nhau, họ tìm cách tạo ra những kinh nghiệm tâm linh tương tự như những gì được mô tả trong các tác phẩm của một số nhà thần bí Công giáo[13]. Lại có những người không ngần ngại đặt cái Tuyệt Đối vô hình vô tướng và vượt ngoài mọi khái niệm của Phật giáo[14] ngang hàng với sự siêu việt của Thiên Chúa được mặc khải nơi Đức Kitô, Đấng vượt lên trên mọi thực tại hữu hạn. Để thực hiện điều đó, họ sử dụng một thứ "thần học phủ định" vượt lên trên mọi khẳng định về Thiên Chúa và phủ nhận rằng các thực tại của thế giới này có thể phản ánh dấu vết của sự vô biên nơi Thiên Chúa. Vì thế, họ đề nghị từ bỏ không những việc suy niệm về các công trình cứu độ mà Thiên Chúa của Giao Ước Cũ và Giao Ước Mới đã thực hiện trong lịch sử, mà còn từ bỏ cả ý niệm về Thiên Chúa duy nhất và Ba Ngôi là Tình Yêu, để thay vào đó là việc đắm mình vào "vực thẳm vô định của thần tính"[15]. Những đề nghị như thế, cũng như các cố gắng tương tự nhằm hòa hợp việc suy niệm Kitô giáo với các kỹ thuật Đông phương, cần phải được xem xét cách nghiêm túc và liên tục, cả về nội dung lẫn phương pháp, để tránh nguy cơ rơi vào chủ nghĩa hỗn hợp tôn giáo (syncretism).


IV. Con đường Kitô giáo dẫn tới sự kết hợp với Thiên Chúa

13. Để tìm được "con đường" cầu nguyện đúng đắn, người Kitô hữu cần suy nghĩ về những gì đã được trình bày trước đây liên quan đến những nét đặc trưng của con đường Đức Kitô, Đấng đã nói: "Lương thực của Thầy là thi hành ý muốn của Đấng đã sai Thầy và hoàn tất công trình của Người" (Ga 4,34). Đức Giêsu không có sự kết hợp nào với Chúa Cha thân mật và sâu xa hơn chính sự hiệp thông được thể hiện qua việc luôn thực thi thánh ý Chúa Cha; và đối với Người, điều đó luôn được diễn tả bằng một đời sống cầu nguyện sâu xa. Theo thánh ý Chúa Cha, Người được sai đến với nhân loại, với những người tội lỗi, thậm chí với chính những kẻ sẽ hành quyết Người. Và Người không thể kết hợp mật thiết hơn với Chúa Cha bằng cách nào khác ngoài việc vâng phục thánh ý của Người. Tuy nhiên, điều đó không ngăn cản Đức Giêsu, trong cuộc sống trần thế của mình, nhiều lần lui vào nơi thanh vắng để kết hợp với Chúa Cha và kín múc nơi Người sức mạnh mới cho sứ vụ giữa thế gian. Trên núi Tabor, nơi sự kết hợp của Người với Chúa Cha được biểu lộ cách rõ ràng, cuộc Thương Khó của Người cũng đã được nhắc đến (x. Lc 9,31); và tại đó hoàn toàn không hề có ý tưởng dừng lại để dựng "ba lều" trên núi Hiển Dung. Cầu nguyện chiêm niệm của Kitô giáo luôn dẫn tới tình yêu tha nhân, tới hành động và tới việc đón nhận thử thách; và chính vì thế mà nó đưa con người đến gần Thiên Chúa hơn.

14. Để tiến gần đến mầu nhiệm kết hợp với Thiên Chúa mà các Giáo phụ Hy Lạp gọi là "sự thần hóa con người" (theosis), đồng thời hiểu cách chính xác phương thức mà sự kết hợp ấy được thực hiện, trước hết cần ghi nhớ rằng con người tự bản chất là một thụ tạo[16] và sẽ mãi mãi là thụ tạo, vì thế, việc cái tôi của con người bị hòa tan hoặc bị hấp thụ vào bản thể thần linh là điều hoàn toàn không thể xảy ra, ngay cả trong những trạng thái ân sủng cao cả nhất. Tuy nhiên, cũng phải nhìn nhận rằng con người được tạo dựng theo "hình ảnh và họa ảnh của Thiên Chúa", và khuôn mẫu nguyên thủy của hình ảnh ấy chính là Con Thiên Chúa, Đấng mà nhờ Người và trong Người chúng ta được tạo thành (x. Cl 1,16). Chính nguyên mẫu ấy mặc khải mầu nhiệm cao cả và tuyệt đẹp nhất của Kitô giáo: từ muôn thuở, Chúa Con vừa là "Đấng khác" đối với Chúa Cha, nhưng đồng thời trong Chúa Thánh Thần lại "đồng bản thể" với Chúa Cha. Do đó, sự khác biệt không phải là điều xấu, nhưng chính là một thiện ích cao cả nhất. Có sự khác biệt ngay trong chính Thiên Chúa, Đấng duy nhất trong một bản tính nhưng có Ba Ngôi vị; cũng có sự khác biệt giữa Thiên Chúa và thụ tạo, bởi vì cả hai khác nhau về bản tính. Sau cùng, trong Bí tích Thánh Thể cũng như trong các bí tích khác – và theo nghĩa tương tự trong các công trình và lời nói của Người – Đức Kitô tự hiến cho chúng ta và làm cho chúng ta được tham dự vào bản tính thần linh của Người[17], nhưng không vì thế mà hủy bỏ bản tính thụ tạo của chúng ta, bản tính mà chính Người đã mặc lấy qua mầu nhiệm Nhập Thể.

15. Khi suy niệm những chân lý ấy, người ta khám phá ra một điều kỳ diệu: mọi khát vọng mà việc cầu nguyện của các tôn giáo khác muốn diễn tả đều được hoàn thành cách vượt quá mọi mong đợi trong thực tại Kitô giáo, mà không hề làm cho ngôi vị con người hoặc bản tính thụ tạo bị tan biến hay bị hòa lẫn vào đại dương của Đấng Tuyệt Đối. "Thiên Chúa là Tình Yêu" (1 Ga 4,8). Khẳng định mang tính đặc biệt Kitô giáo này cho phép dung hòa sự kết hợp trọn hảo với sự khác biệt giữa người yêu và người được yêu, giữa cuộc trao đổi vĩnh cửu và cuộc đối thoại vĩnh cửu. Chính Thiên Chúa là cuộc trao đổi vĩnh cửu ấy, và chúng ta thật sự được trở nên những người tham dự vào Đức Kitô như những người con được nhận làm nghĩa tử, cùng với Chúa Con mà kêu lên trong Chúa Thánh Thần rằng: "Abba! Lạy Cha!" Theo nghĩa đó, các Giáo phụ hoàn toàn có lý khi nói về sự thần hóa của con người: con người, nhờ được tháp nhập vào Đức Kitô, Con Thiên Chúa theo bản tính, sẽ nhờ ân sủng mà được tham dự vào bản tính thần linh và trở thành "người con trong Người Con". Khi lãnh nhận Chúa Thánh Thần, người Kitô hữu tôn vinh Chúa Cha và thực sự được tham dự vào chính đời sống Ba Ngôi của Thiên Chúa.


V. Những vấn đề về phương pháp

16. Phần lớn các tôn giáo lớn trên thế giới, trong khi tìm kiếm sự kết hợp với Thiên Chúa qua cầu nguyện, cũng đã đề xuất những con đường và phương pháp nhằm đạt tới mục đích ấy. Cũng như Hội thánh Công Giáo "không loại bỏ bất cứ điều gì là chân thật và thánh thiện nơi các tôn giáo ấy"[18], người Kitô hữu cũng không nên bác bỏ cách vội vàng những phương pháp đó chỉ vì chúng không xuất phát từ Kitô giáo. Trái lại, người ta có thể tiếp nhận nơi chúng những gì hữu ích, miễn là quan niệm Kitô giáo về cầu nguyện, cùng với logic nội tại và những đòi hỏi của nó, không bị lu mờ hoặc biến dạng. Chính trong viễn tượng đó mà những yếu tố tích cực của các truyền thống khác có thể được tiếp nhận và diễn tả lại theo tinh thần Kitô giáo. Trong số những yếu tố ấy, trước hết có thể kể đến việc khiêm tốn đón nhận sự hướng dẫn của một vị thầy có kinh nghiệm trong đời sống cầu nguyện và biết lắng nghe những lời khuyên của người ấy. Kinh nghiệm Kitô giáo đã biết đến thực hành này từ rất sớm, ngay từ thời các Giáo phụ sa mạc. Một vị hướng dẫn như thế, vì có khả năng "cảm nghĩ cùng với Hội thánh" (sentire cum Ecclesia), không chỉ có nhiệm vụ hướng dẫn và cảnh báo về những nguy hiểm có thể xảy ra, mà với tư cách là một "người cha thiêng liêng", còn phải dẫn dắt môn sinh của mình bằng sự đồng hành từ tâm hồn đến tâm hồn vào chính đời sống cầu nguyện, vốn là hồng ân của Chúa Thánh Thần.

17. Trong giai đoạn cuối của thời cổ đại ngoại giáo, người ta thường phân biệt ba giai đoạn của đời sống thiêng liêng: con đường thanh luyện, con đường soi sáng và con đường kết hợp. Cách phân chia này đã trở thành khuôn mẫu cho nhiều trường phái linh đạo Kitô giáo. Tuy nhiên, dù tự nó là chính đáng, lối phân tích ấy vẫn cần được giải thích một cách đúng đắn theo tinh thần Kitô giáo, để tránh những hiểu lầm nguy hiểm.

18. Việc tìm kiếm Thiên Chúa trong cầu nguyện phải được đi trước và luôn được đồng hành bởi cuộc chiến đấu khổ chế và sự thanh luyện khỏi tội lỗi cũng như những sai lầm của bản thân, bởi vì Đức Giêsu đã nói: "Phúc thay ai có tâm hồn trong sạch, vì họ sẽ được nhìn thấy Thiên Chúa" (Mt 5,8). Tin mừng trước hết nhắm đến sự thanh luyện luân lý khỏi sự lầm lạc và ghen ghét, và ở mức độ sâu xa hơn, khỏi mọi khuynh hướng ích kỷ vốn ngăn cản con người nhận biết và đón nhận thánh ý Thiên Chúa trong sự tinh tuyền của nó. Các đam mê tự chúng không phải là điều xấu, như những người Khắc kỷ hoặc các nhà Tân-Platon từng nghĩ; điều tiêu cực nằm ở xu hướng quy về bản thân của chúng. Chính khỏi khuynh hướng ấy mà người Kitô hữu phải được giải thoát để đạt tới tình trạng tự do tích cực mà truyền thống Kitô giáo cổ điển gọi là apatheia, thời Trung Cổ gọi là impassibilitas, và trong Linh Thao của Thánh Inhaxiô gọi là indiferencia (tâm hồn siêu thoát hay tự do nội tâm)[19]. Điều đó không thể đạt được nếu không có sự từ bỏ bản thân một cách triệt để, như Thánh Phaolô đã công khai gọi đó là việc "làm cho chết đi" những khuynh hướng tội lỗi[20]. Chỉ khi nào từ bỏ bản thân như thế mới làm cho con người trở nên tự do để thi hành thánh ý Thiên Chúa và tham dự vào sự tự do của Chúa Thánh Thần.

19. Vì thế, cần phải hiểu cho đúng giáo huấn của các bậc thầy thiêng liêng khi các ngài khuyên phải "làm trống rỗng" tâm trí khỏi mọi hình ảnh cảm giác và mọi khái niệm, trong khi vẫn giữ sự chú tâm đầy yêu mến hướng về Thiên Chúa. Theo cách đó, người cầu nguyện tạo ra một khoảng trống để sự phong phú của Thiên Chúa có thể lấp đầy. Tuy nhiên, sự trống rỗng mà Thiên Chúa đòi hỏi là sự từ bỏ tính ích kỷ cá nhân, chứ không nhất thiết là sự từ bỏ những thực tại thụ tạo mà chính Người đã ban cho chúng ta và đặt chúng ta vào giữa đó. Không nghi ngờ gì rằng trong cầu nguyện, con người cần tập trung hoàn toàn vào Thiên Chúa và, trong mức độ có thể, loại bỏ những điều của thế gian đang trói buộc mình vào tính ích kỷ. Về điểm này, Thánh Augustinô là một vị thầy tuyệt vời. Ngài dạy rằng nếu muốn tìm gặp Thiên Chúa, con người cần rời bỏ thế giới bên ngoài và trở về với chính mình. Nhưng ngài lập tức thêm rằng: đừng dừng lại nơi chính mình, nhưng hãy vượt qua chính mình, bởi vì bạn không phải là Thiên Chúa; Người sâu thẳm hơn bạn và cao cả hơn bạn. Ngài viết: "Tôi tìm kiếm bản thể của Người trong linh hồn tôi mà không gặp được; tuy nhiên, khi suy niệm về việc tìm kiếm Thiên Chúa và vươn lên tới Người qua các thụ tạo, tôi đã cố gắng nhận ra ‘những điều toàn thiện vô hình của Thiên Chúa’ (Rm 1,20)”[21] "Ở lại trong chính mình" mới chính là nguy hiểm thật sự. Vị Tiến sĩ vĩ đại của Hội thánh khuyên chúng ta tập trung vào nội tâm, nhưng đồng thời phải vượt lên trên bản thân mình, bởi vì con người không phải là Thiên Chúa mà chỉ là một thụ tạo. Thiên Chúa "sâu thẳm hơn chính nơi sâu thẳm nhất của tôi và cao vượt hơn đỉnh cao nhất của tôi."[22] Quả thật, Thiên Chúa ở trong chúng ta và ở cùng chúng ta, nhưng Người luôn vượt trên chúng ta trong mầu nhiệm của Người.[23]

20. Xét dưới khía cạnh tín lý, không thể đạt tới tình yêu trọn hảo đối với Thiên Chúa nếu bỏ qua việc Người tự hiến cho chúng ta nơi Người Con nhập thể, Đấng đã chịu đóng đinh và sống lại từ cõi chết. Chính trong Đức Kitô, dưới tác động của Chúa Thánh Thần, chúng ta được tham dự vào đời sống nội tại của Thiên Chúa hoàn toàn nhờ ân sủng. Khi Đức Giêsu nói: "Ai thấy Thầy là thấy Chúa Cha" (Ga 14,9), Người không chỉ nói đến việc nhìn thấy hoặc biết đến hình dáng bên ngoài của nhân tính Người (“xác thịt chẳng có ích gì”, Ga 6,63). Điều Người muốn nói chính là cái nhìn do ân sủng đức tin mang lại: nhờ những gì giác quan có thể cảm nhận nơi Đức Giêsu, người tín hữu nhận ra điều mà Người, với tư cách là Ngôi Lời của Chúa Cha, muốn mặc khải cho chúng ta về Thiên Chúa ("Thần Khí mới làm cho sống, (…). Những lời Thầy nói với anh em là thần khí và là sự sống."). Đó không phải là một sự trừu xuất thuần túy của lý trí con người khỏi hình thức mà Thiên Chúa đã dùng để mặc khải chính mình, nhưng là việc nhận ra thực tại thần linh trong nhân tính của Đức Giêsu, nhận ra chiều kích thần linh vĩnh cửu của Người trong hình thức hữu hạn của thời gian. Như Thánh Inhaxiô Loyola dạy trong Linh Thao, chúng ta phải cố gắng cảm nếm "hương thơm vô biên và sự ngọt ngào vô tận của thần tính" (số 124), khởi đi từ chân lý hữu hạn đã được mặc khải cho chúng ta. Trong khi nâng chúng ta lên với Người, Thiên Chúa hoàn toàn tự do trong việc "làm cho chúng ta trở nên trống rỗng" khỏi mọi điều đang cản trở chúng ta, để đưa chúng ta vào đời sống Ba Ngôi của tình yêu vĩnh cửu. Tuy nhiên, hồng ân ấy chỉ có thể được ban "trong Đức Kitô nhờ Chúa Thánh Thần", chứ không phải nhờ nỗ lực tự thân của chúng ta bằng cách tách mình ra khỏi Mặc khải của Người.

21. Trên hành trình Kitô hữu, sự soi sáng theo sau sự thanh luyện, nhờ tình yêu mà Chúa Cha ban cho chúng ta nơi Chúa Con và nhờ việc xức dầu của Chúa Thánh Thần (x. 1 Ga 2,20). Ngay từ thời Kitô giáo sơ khai, các tác giả đã nói đến sự "soi sáng" được lãnh nhận trong Bí tích Thánh Tẩy. Nhờ được khai tâm vào các mầu nhiệm thần linh, sự soi sáng ấy dẫn đưa các tín hữu đến việc nhận biết Đức Kitô bằng đức tin hoạt động nhờ đức ái. Một số tác giả (thời đầu) Giáo hội còn gọi cách rõ ràng sự soi sáng của Bí tích Thánh Tẩy là nền tảng của sự hiểu biết cao siêu về Đức Kitô Giêsu (x. Phil 3,8), điều mà các ngài gọi là “theoria” hay chiêm niệm.[24] Nhờ ân sủng của Bí tích Thánh Tẩy, các tín hữu được mời gọi ngày càng tiến triển trong việc hiểu biết và làm chứng cho các mầu nhiệm đức tin nhờ "cảm thức nội tâm về các thực tại thiêng liêng mà họ cảm nghiệm được"[25]. Không có ánh sáng nào từ Thiên Chúa làm cho các chân lý đức tin trở nên thừa thãi. Ngược lại, những ơn soi sáng đặc biệt mà Thiên Chúa có thể ban sau đó chỉ giúp làm sáng tỏ hơn chiều sâu của các mầu nhiệm mà Hội thánh tuyên xưng và cử hành, trong khi chờ đợi ngày người Kitô hữu được chiêm ngắm Thiên Chúa như chính Người trong vinh quang (x. 1 Ga 3,2).

22. Sau cùng, người Kitô hữu cầu nguyện, nếu Thiên Chúa muốn, có thể đạt tới một kinh nghiệm đặc biệt về sự kết hợp với Thiên Chúa. Các bí tích, đặc biệt là Bí tích Thánh Tẩy và Bí tích Thánh Thể[26], chính là khởi điểm khách quan của sự kết hợp giữa người Kitô hữu với Thiên Chúa. Trên nền tảng ấy, nhờ một ân sủng đặc biệt của Chúa Thánh Thần, người cầu nguyện có thể được mời gọi bước vào loại kết hợp đặc biệt với Thiên Chúa mà trong truyền thống Kitô giáo gọi là đời sống thần bí.

23. Không còn nghi ngờ gì nữa, người Kitô hữu cần có những khoảng thời gian tĩnh lặng và cô tịch để hồi tâm, thu mình lại và, trong sự hiện diện của Thiên Chúa, khám phá lại con đường mình phải đi. Tuy nhiên, xét như là một thụ tạo, và là một thụ tạo ý thức rằng chỉ trong ân sủng của Thiên Chúa mình mới được an toàn, thì phương thế để họ đến gần Thiên Chúa không dựa trên bất cứ kỹ thuật nào theo nghĩa chặt của từ này. Điều đó sẽ đi ngược lại với tinh thần của người con bé nhỏ mà Tin mừng mời gọi. Thần bí học Kitô giáo đích thực hoàn toàn không liên hệ gì đến kỹ thuật: đó luôn luôn là một hồng ân của Thiên Chúa, và người được lãnh nhận hồng ân ấy luôn ý thức rằng mình bất xứng trước ân ban đó.[27]

24. Có những ân sủng thần bí đặc biệt được ban cho các vị sáng lập các hội dòng nhằm mưu ích cho đoàn sủng và sứ mạng riêng của cộng đoàn do các ngài khai sinh; đồng thời, những ân sủng tương tự cũng được ban cho một số vị thánh khác. Những ân sủng ấy làm nên nét đặc thù trong kinh nghiệm cầu nguyện cá nhân của các ngài và, xét như thế, không thể trở thành đối tượng để các tín hữu khác bắt chước hay mong đạt tới, kể cả những người thuộc cùng hội dòng, tu hội hoặc cộng đoàn do chính các ngài sáng lập, cũng như những người đang tìm kiếm một con đường cầu nguyện ngày càng hoàn thiện hơn.[28] Dĩ nhiên, có thể có nhiều cấp độ và nhiều cách thức khác nhau để tham dự vào kinh nghiệm cầu nguyện của vị sáng lập mà không nhất thiết mọi sự đều phải hoàn toàn giống nhau. Hơn nữa, kinh nghiệm cầu nguyện được dành cho một vị trí ưu tiên trong mọi định chế đích thực thuộc Hội thánh, dù cổ truyền hay hiện đại, xét cho cùng vẫn luôn là một kinh nghiệm mang tính cá vị. Chính cho từng con người cụ thể mà Thiên Chúa ban những ân sủng cầu nguyện của Người.

25. Liên quan đến thần bí học, cần phải phân biệt giữa các hồng ân của Chúa Thánh Thần và các đặc sủng mà Thiên Chúa ban tặng hoàn toàn nhưng không. Các hồng ân của Chúa Thánh Thần là điều mà mọi Kitô hữu đều có thể làm cho sinh động hơn nơi bản thân mình nhờ lòng nhiệt thành sống các nhân đức tin, cậy và mến; nhờ đó, qua một cuộc chiến đấu khổ chế nghiêm túc, họ có thể đạt tới một mức độ nào đó của kinh nghiệm về Thiên Chúa và về các chân lý đức tin. Còn đối với các đặc sủng, thánh Phaolô dạy rằng trước hết chúng được ban vì lợi ích của Hội thánh, nghĩa là vì lợi ích của các chi thể khác trong Nhiệm Thể Đức Kitô (x. 1 Cr 12,17). Trong viễn tượng ấy, cần ghi nhớ rằng các đặc sủng không đồng nghĩa với các hồng ân ngoại thường (“thần bí”) (x. Rm 12,3-21), và ranh giới phân biệt giữa “các hồng ân của Chúa Thánh Thần” và “các đặc sủng” không phải lúc nào cũng rạch ròi. Điều chắc chắn là một đặc sủng sinh hoa trái cho Hội thánh, trong bối cảnh Tân ước, không thể được thực thi mà không có một mức độ hoàn thiện bản thân nào đó; đồng thời, ngược lại, mọi Kitô hữu đang sống động trong đức tin đều có một nhiệm vụ riêng biệt (và theo nghĩa này, một “đặc sủng” riêng) “nhằm xây dựng thân thể Đức Kitô” (x. Ep 4,15-16)[29], trong sự hiệp thông với Hàng Giáo phẩm, là những vị có trách nhiệm “không dập tắt Thần Khí, nhưng biết cân nhắc mọi sự và giữ lại điều tốt lành” (x. Lumen Gentium, số 12).


VI. Các phương pháp tâm lý – thể lý

26. Kinh nghiệm nhân loại cho thấy rằng tư thế và thái độ của thân xác có ảnh hưởng nhất định đến sự hồi tâm và những tâm tình nội tâm của con người. Đó là một thực tế mà nhiều tác giả linh đạo Kitô giáo, cả Đông phương lẫn Tây phương, đã quan tâm và suy tư.

Mặc dù những suy tư của các ngài có một số điểm tương đồng với các phương pháp suy niệm ngoài Kitô giáo của phương Đông, nhưng các ngài vẫn tránh được những thái quá và bất cập vốn thường được đề nghị ngày nay cho những người chưa được chuẩn bị đầy đủ.

Các tác giả linh đạo Kitô giáo đã đón nhận những yếu tố có thể giúp cho việc hồi tâm trong cầu nguyện trở nên dễ dàng hơn, đồng thời vẫn luôn ý thức về giá trị tương đối của chúng: chúng chỉ hữu ích khi được hiểu và sử dụng phù hợp với mục đích của cầu nguyện Kitô giáo[30]. Chẳng hạn, việc ăn chay của người Kitô hữu trước hết mang ý nghĩa sám hối và hy sinh; nhưng ngay từ thời các Giáo phụ, nó còn được hiểu như phương thế giúp con người trở nên cởi mở hơn trước cuộc gặp gỡ với Thiên Chúa, đồng thời giúp người Kitô hữu làm chủ bản thân và nhạy bén hơn đối với những người đang thiếu thốn.

Trong cầu nguyện, toàn thể con người phải đi vào tương quan với Thiên Chúa; vì thế, thân xác cũng cần đảm nhận tư thế thích hợp nhất cho sự hồi tâm[31]. Tùy theo nền văn hóa và cảm thức cá nhân, chính tư thế ấy cũng có thể trở thành một biểu tượng diễn tả lời cầu nguyện.

27. Linh đạo Kitô giáo Đông phương [32] đã biết trân trọng giá trị của biểu tượng tâm-sinh lý, điều vốn thường ít được nhấn mạnh hơn trong các hình thức cầu nguyện của Tây phương. Biểu tượng ấy có thể trải dài từ những tư thế thân xác cụ thể cho đến những chức năng căn bản của sự sống như hơi thở hoặc nhịp đập của trái tim. Chẳng hạn, việc thực hành "Kinh nguyện Đức Giêsu" (Jesus Prayer), được thích nghi với nhịp điệu tự nhiên của hơi thở, ít là trong một thời gian nào đó, có thể mang lại lợi ích thực sự cho nhiều người[33]. Tuy nhiên, chính các bậc thầy linh đạo Đông phương cũng đã nhận thấy rằng không phải ai cũng thích hợp với việc sử dụng loại biểu tượng này, bởi vì không phải mọi người đều có khả năng đi từ dấu chỉ vật chất đến thực tại thiêng liêng mà dấu chỉ ấy muốn diễn tả. Nếu được hiểu một cách không đầy đủ hoặc sai lệch, biểu tượng ấy thậm chí có thể trở thành một thứ ngẫu tượng và do đó trở thành chướng ngại cho việc nâng tâm hồn lên cùng Thiên Chúa. Sống trọn vẹn ý thức về thân xác như một biểu tượng trong cầu nguyện còn khó khăn hơn nữa: nó có thể thoái hóa thành một thứ sùng bái thân xác và âm thầm dẫn tới việc đồng hóa mọi cảm giác thân thể với những kinh nghiệm thiêng liêng.

28. Một số bài tập thể lý tự động tạo ra cảm giác yên tĩnh và thư giãn, những cảm giác dễ chịu, thậm chí đôi khi còn xuất hiện những hiện tượng như ánh sáng hoặc hơi ấm, tương tự như cảm giác an vui về mặt thiêng liêng. Việc coi những cảm giác ấy như là những an ủi đích thực của Chúa Thánh Thần sẽ là một quan niệm hoàn toàn sai lầm về đời sống thiêng liêng. Nếu còn gán cho chúng một ý nghĩa biểu tượng đặc trưng của kinh nghiệm thần bí trong khi tình trạng luân lý của người liên hệ không tương xứng với kinh nghiệm ấy, thì điều đó sẽ trở thành một dạng phân ly tâm thần, có thể dẫn đến những rối loạn tâm lý và đôi khi cả những lệch lạc về luân lý.

Điều đó không có nghĩa là những phương pháp suy niệm chân chính của Kitô giáo Đông phương hoặc của các tôn giáo lớn ngoài Kitô giáo, vốn có sức hấp dẫn đối với con người thời đại hôm nay đang bị phân tán và mất định hướng, không thể trở thành phương thế thích hợp giúp người cầu nguyện hiện diện trước nhan Thiên Chúa với sự bình an nội tâm, ngay cả giữa những áp lực của cuộc sống bên ngoài.

Tuy nhiên, cần ghi nhớ rằng sự kết hợp thường hằng với Thiên Chúa – nghĩa là thái độ tỉnh thức nội tâm và liên lỉ kêu cầu sự trợ giúp của Thiên Chúa mà Tân ước gọi là "cầu nguyện không ngừng"[34] – không nhất thiết bị gián đoạn khi con người, theo thánh ý Thiên Chúa, dấn thân vào công việc và phục vụ tha nhân. Thánh Tông đồ dạy rằng: "Dù ăn, dù uống, hay làm bất cứ điều gì, anh em hãy làm mọi sự để tôn vinh Thiên Chúa" (1 Cr 10,31). Quả thật, như các bậc thầy linh đạo vẫn luôn dạy, cầu nguyện chân chính khơi dậy nơi người cầu nguyện một lòng mến nồng nhiệt, thúc đẩy họ cộng tác vào sứ mạng của Hội thánh và phục vụ anh chị em mình vì vinh quang lớn lao hơn của Thiên Chúa[35].


VII. "Thầy là Đường"

29. Giữa sự phong phú đa dạng của các hình thức cầu nguyện Kitô giáo mà Hội thánh đề nghị, mỗi tín hữu cần tìm kiếm và khám phá con đường riêng của mình, hình thức cầu nguyện riêng của mình. Nhưng tất cả những con đường cá nhân ấy cuối cùng đều quy tụ vào con đường dẫn đến Chúa Cha, chính là con đường mà Đức Giêsu Kitô đã tự giới thiệu khi Người nói về mình. Vì thế, trong việc tìm kiếm con đường riêng của mình, mỗi người không nên để mình được hướng dẫn chủ yếu bởi sở thích cá nhân, nhưng bởi chính Chúa Thánh Thần, Đấng dẫn đưa họ, nhờ Đức Kitô, đến cùng Chúa Cha.

30. Tuy nhiên, đối với người thực sự chuyên tâm bước đi trên con đường cầu nguyện, sẽ có những lúc họ cảm thấy như đang lang thang trong sa mạc và mặc dù đã cố gắng hết sức, họ vẫn không còn "cảm thấy" gì về Thiên Chúa nữa. Người ấy cần biết rằng những thử thách như thế không loại trừ bất cứ ai thực sự nghiêm túc trong đời sống cầu nguyện. Tuy nhiên, họ không nên vội vàng đồng hóa kinh nghiệm ấy – vốn là điều chung của mọi Kitô hữu cầu nguyện – với "đêm tối của linh hồn" theo nghĩa thần bí của từ này. Dẫu vậy, trong những lúc ấy, lời cầu nguyện mà họ vẫn kiên trì duy trì có thể khiến họ có cảm giác như một điều gì đó "gượng ép" hoặc "máy móc"; nhưng thực ra hoàn toàn ngược lại: chính lúc đó lời cầu nguyện ấy lại là biểu hiện của lòng trung thành đối với Thiên Chúa, trước nhan Người họ muốn tiếp tục hiện diện, ngay cả khi không nhận được bất cứ sự an ủi chủ quan nào.

Chính trong những thời điểm tưởng như tiêu cực ấy, người cầu nguyện sẽ nhận ra điều mà họ thực sự đang tìm kiếm: Liệu họ thật sự đang tìm kiếm Thiên Chúa, Đấng trong tự do vô biên của Người luôn vượt quá mọi khả năng nắm bắt của con người, hay họ chỉ đang tìm kiếm chính bản thân mình, không thể vượt ra khỏi những "kinh nghiệm" riêng tư của mình, dù đó là những kinh nghiệm tích cực về sự kết hợp với Thiên Chúa hay những kinh nghiệm tiêu cực về sự "trống rỗng thần bí".

31. Tình yêu Thiên Chúa, đối tượng duy nhất của chiêm niệm Kitô giáo, là một thực tại mà không một phương pháp hay kỹ thuật nào có thể "làm chủ" được. Trái lại, chúng ta luôn phải hướng mắt nhìn lên Đức Giêsu Kitô, nơi Người tình yêu Thiên Chúa đã đi đến tận thập giá vì chúng ta và đã mang lấy cả kinh nghiệm bị bỏ rơi bởi Chúa Cha (x. Mc 15,34). Do đó, chúng ta phải để cho chính Thiên Chúa quyết định cách thức Người muốn cho chúng ta được tham dự vào tình yêu của Người. Nhưng chúng ta không bao giờ được tìm cách đặt mình ngang hàng với đối tượng của việc chiêm niệm là tình yêu tự do của Thiên Chúa; ngay cả khi, nhờ lòng thương xót của Chúa Cha và Chúa Thánh Thần được ban vào lòng chúng ta, chúng ta nhận được nơi Đức Kitô hồng ân được cảm nếm phần nào phản ánh khả giác của tình yêu thần linh ấy và cảm thấy mình được thu hút bởi chân lý, vẻ đẹp và sự thiện hảo của Thiên Chúa.

Một thụ tạo càng được phép tiến gần đến Thiên Chúa bao nhiêu thì lòng kính sợ thánh thiện của họ trước Thiên Chúa Ba lần Chí Thánh càng gia tăng bấy nhiêu. Khi ấy người ta hiểu được những lời của Thánh Augustinô: "Ngài có thể gọi tôi là bạn hữu; còn tôi, tôi nhận biết mình là người tôi tớ."[36] Và cả những lời quen thuộc hơn đối với chúng ta, lời của Đấng đã được hưởng sự thân mật cao cả nhất với Thiên Chúa: "Phận nữ tỳ hèn mọn, Người đoái thương nhìn tới" (Lc 1,48).

Đức Thánh Cha Gioan Phaolô II, trong buổi tiếp kiến dành cho Đức Hồng y Tổng trưởng ký tên dưới đây, đã chuẩn nhận lá thư này, là văn kiện được soạn thảo trong phiên họp toàn thể của Bộ Giáo lý Đức tin, và truyền cho công bố.

Ban hành tại Rôma, tại trụ sở Bộ Giáo lý Đức tin, ngày 15 tháng 10 năm 1989, lễ kính Thánh nữ Têrêsa Avila.

Joseph Hồng y Ratzinger

Tổng trưởng


+ Alberto Bovone

Tổng Giám mục hiệu tòa Caesarea xứ Numidia

Thư ký


Chính thức công bố trên báo Acta Apostolicae Sedis (AAS) số 82 (1990) 362-379.


Lm. Giuse Trương Đình Hiền, chuyển ngữ từ nguyên bản Anh ngữ đăng trên trang vatican.va và có bổ túc vài Ghi chú thêm,với sự hỗ trợ của công nghệ ChatGPT.



[1] Thuật ngữ "các phương pháp Đông phương" được dùng để chỉ những phương pháp có nguồn cảm hứng từ Ấn giáo và Phật giáo, chẳng hạn như Thiền Zen, Thiền Siêu Việt (Transcendental Meditation) hoặc Yoga. Như vậy, thuật ngữ này nhằm nói đến những phương pháp suy niệm của vùng Viễn Đông ngoài Kitô giáo, vốn ngày nay cũng không hiếm khi được một số Kitô hữu sử dụng trong việc suy niệm của mình. Định hướng của những nguyên tắc và tiêu chuẩn được trình bày trong văn kiện này không chỉ nhằm cung cấp một điểm quy chiếu cho riêng vấn đề ấy, mà còn, theo nghĩa rộng hơn, cho nhiều hình thức cầu nguyện khác nhau hiện đang được thực hành trong các tổ chức thuộc Giáo hội, đặc biệt trong các hiệp hội, các phong trào và các nhóm.

[2] Về việc sử dụng Sách Thánh Vịnh trong kinh nguyện của Hội thánh, xem Văn kiện trình bày và quy định các Giờ kinh Phụng vụ (Institutio generalis de Liturgia Horarum), các số 100–109.

[3] X. Các bài ca trong Xh 15; Đnl 32; 1 Sm 2; 2 Sm 22; một số bản văn thuộc các sách Ngôn sứ; cũng như 1 Sb 16.

[4] MK (Dei Verbum), số 2. Văn kiện này còn đưa ra nhiều chỉ dẫn quan trọng khác giúp hiểu cách thần học và thiêng liêng về cầu nguyện Kitô giáo; x. các số 3, 5, 8 và 21.

[5] MK (Dei Verbum), số 25.

[6] Về đời sống cầu nguyện của Đức Giêsu, xin xem Văn kiện trình bày và quy định các Giờ kinh Phụng vụ (Institutio generalis de Liturgia Horarum), các số 3–4.

[7] X. Văn kiện trình bày và quy định các Giờ kinh Phụng vụ (Institutio generalis de Liturgia Horarum), số 9.

[8] Thuyết Giả-ngộ đạo (Pseudognosticism) xem vật chất như một điều ô uế và thấp hèn, bao bọc linh hồn trong tình trạng ngu tối mà lời cầu nguyện phải giải thoát nó khỏi đó, để nâng nó lên tới sự hiểu biết cao siêu đích thực và nhờ đó đạt tới tình trạng thanh sạch. Dĩ nhiên, theo họ, không phải ai cũng có khả năng đạt tới điều này, mà chỉ những người thực sự thuộc hàng "thiêng liêng"; còn đối với các tín hữu bình thường, đức tin và việc tuân giữ các giới răn của Đức Kitô được coi là đủ.

Ghi chú thêm (của người dịch):

Trong thần học Công giáo hiện đại, đặc biệt, từ triều đại của ĐGH Phanxicô, thuật ngữ "Neo-Gnosticism" (tân Ngộ đạo) được sử dụng khá nhiều, nhất là trong Tông huấn “Hãy vui mừng hoan hỉ” (Gaudete et Exsultate). Thuật ngữ này khác với Pseudognosticism:

- Gnosticism = Ngộ đạo cổ điển.

- Pseudognosticism = khuynh hướng giả-ngộ-đạo hoặc mang tính ngộ đạo, coi ơn cứu độ chủ yếu hệ tại ở một thứ tri thức bí truyền dành cho một số ít người được tuyển chọn.

- Neo-Gnosticism = tân Ngộ đạo, một hiện tượng hiện đại.

[9] Phái Messalianô đã bị Thánh Ephrem the Syrian (376-373) lên án từ rất sớm (Hymni contra Haereses 22,4; bản hiệu đính của E. Beck, CSCO 169, 1957, tr. 79), và sau đó còn bị nhiều vị khác lên án, chẳng hạn như Thánh Epiphaniô thành Salamis (Panarion, còn gọi là Adversus Haereses: PG 41, 156-1200; PG 42, 9-832) và Thánh Amphilochô thành Iconium (340-395) (Contra haereticos: G. Ficker, Amphilochiana I, Leipzig 1906, tr. 21-77).

Ghi chú thêm (của người dịch) về lạc giáo Messalianô:

1. Tên gọi "Messalianô" nghĩa là gì?

Từ Messalian bắt nguồn từ tiếng Syriac mṣallyānā, nghĩa là "những người cầu nguyện". Tên Hy Lạp tương ứng là Euchitai (Εὐχῖται), cũng có nghĩa là "những người chuyên cầu nguyện". Ban đầu, tên gọi này không mang ý nghĩa tiêu cực. Họ tự xem mình là những người sống triệt để lời dạy của Thánh Phaolô: "Hãy cầu nguyện không ngừng" (1 Tx 5,17). Vấn đề là họ đã đẩy giáo huấn này đến những kết luận cực đoan.

2. Lịch sử:

Phong trào này xuất hiện khoảng: năm 360–370, phát triển mạnh trong cuối thế kỷ IV và đầu thế kỷ V. Các Giáo phụ đầu tiên chống lại họ gồm: Thánh Ephrem the Syrian, Thánh Epiphanô thành Salamis, Thánh Amphilochiô thành Iconium, Thánh Theodoret thành Cyrrhus. Phong trào bị kết án tại nhiều công đồng địa phương, đặc biệt là: Công đồng Side (Pamphylia 383-390), Công đồng Ephêsô (431)…

3. Chủ trương của phái Messalianô:

3.1. Ma quỷ cư ngụ bản thể trong linh hồn. Họ cho rằng: sau tội nguyên tổ, trong mỗi con người đều có một con quỷ cư ngụ thực sự và bản thể trong linh hồn; ngay cả Bí tích Thánh Tẩy cũng không loại bỏ được sự hiện diện ấy. Theo giáo lý Công giáo, điều này sai lầm vì: Bí tích Thánh Tẩy thực sự xóa bỏ tội nguyên tổ; ma quỷ có thể cám dỗ từ bên ngoài nhưng không cư ngụ bản thể trong linh hồn người đã được thánh hóa.

3.2. Chỉ có cầu nguyện liên lỉ mới trục xuất được ma quỷ. Theo họ: chỉ nhờ cầu nguyện không ngừng trong nhiều năm, con quỷ mới bị đẩy ra khỏi linh hồn. Khi điều này xảy ra thì: người ấy cảm nghiệm được Chúa Thánh Thần cách hữu hình; đôi khi còn có những hiện tượng thể lý hoặc cảm giác đặc biệt.

3.3. Hạ thấp vai trò các bí tích. Đây là điểm nghiêm trọng nhất. Họ cho rằng: Bí tích Thánh Tẩy không cần thiết cho sự cứu độ; các bí tích không thực sự thông ban ân sủng; chỉ có kinh nghiệm cầu nguyện nội tâm mới quan trọng. Điều này đi ngược lại toàn bộ thần học bí tích của Hội thánh.

3.4. Đồng hóa cảm nghiệm tâm lý với hoạt động của Chúa Thánh Thần. Theo họ: cảm giác nóng ấm, ánh sáng, trạng thái xuất thần, sự rung động nội tâm, đều là dấu chỉ chắc chắn của sự hiện diện của Chúa Thánh Thần. Chính điểm này khiến văn kiện năm 1989 nhắc đến họ khi cảnh báo: không được đồng hóa các hiện tượng tâm sinh lý với hoạt động của Chúa Thánh Thần.

3.5. Người đạt tới hoàn thiện không còn bị cám dỗ. Họ tin rằng: khi đã đạt tới mức hoàn thiện, người ấy không còn khả năng phạm tội nữa. Quan điểm này sau này tái xuất hiện trong một số phong trào thần bí cực đoan thời Trung Cổ.

4. Vì sao Hội thánh coi đây là lạc giáo?

Vì Messalianô phủ nhận hoặc làm suy giảm: hiệu quả cứu độ của các bí tích; vai trò của Hội thánh hữu hình; giá trị của cơ cấu phẩm trật; sự cần thiết của đời sống luân lý và khổ chế thông thường. Họ thay thế tất cả bằng: một kinh nghiệm nội tâm trực tiếp và chủ quan về Thiên Chúa. Đây là lý do nhiều nhà thần học hiện đại xem họ như một hình thức của: chủ nghĩa duy kinh nghiệm tôn giáo (religious experientialism); hoặc một dạng của giả-ngộ-đạo (pseudognosticism).

5. Tại sao văn kiện năm 1989 nhắc tới họ?

Trong bức thư của Bộ Giáo lý Đức tin, Messalianô được nhắc đến như một lời cảnh báo lịch sử: không nên đồng hóa kinh nghiệm tâm lý với kinh nghiệm thần bí; không nên xem cầu nguyện như một kỹ thuật tạo ra kinh nghiệm thiêng liêng; không nên coi thường các bí tích và đời sống Hội thánh hữu hình. Nói cách khác, văn kiện muốn nhắc rằng: trong linh đạo Công giáo, sự thánh thiện không được đo bằng cường độ của những cảm nghiệm nội tâm, nhưng bằng sự tăng trưởng trong đức tin, đức cậy và nhất là đức mến. Đó cũng chính là giáo huấn xuyên suốt của các bậc thầy thần bí như Thánh Gioan Thánh Giá, Thánh nữ Têrêsa Avila và Thánh Phanxicô de Sales.

[10] X. THÁNH GIOAN THÁNH GIÁ, Subida del Monte Carmelo (Lên núi Cát Minh), quyển II, chương 7 và 11.

[11] Trong thời Trung Cổ, đã xuất hiện những khuynh hướng cực đoan ở bên lề đời sống của Hội thánh. Một trong những nhà chiêm niệm Kitô giáo vĩ đại là người Flamand, Jan van Ruysbroek, đã mô tả các khuynh hướng ấy, không phải không pha chút mỉa mai. Ngài phân biệt ba hình thức lệch lạc trong đời sống thần bí (Die gheestelike Brulocht, 228,12–230,17; 230,18–232,22; 232,23–236,6) và đưa ra một phê bình tổng quát đối với các hình thức ấy (236,7–237,29). Về sau, những kỹ thuật tương tự cũng được Thánh nữ Têrêsa Avila nhận diện và bác bỏ. Với trực giác sâu sắc, thánh nữ nhận xét rằng: "Chính việc cố gắng không nghĩ đến điều gì cả lại khiến trí óc nghĩ đến rất nhiều điều"; đồng thời, việc tách rời mầu nhiệm Đức Kitô khỏi việc suy niệm Kitô giáo luôn luôn là một hình thức của sự "phản bội" (x. Vida 12,5 và 22,1-5).

[12] ĐỨC GIÁO HOÀNG GIOAN PHAOLÔ II đã nêu lên cho toàn thể Hội thánh gương sáng và giáo huấn của Thánh nữ Têrêsa Avila, người đã phải chống lại cám dỗ của những phương pháp đề nghị gạt bỏ nhân tính của Đức Kitô để chìm đắm cách mơ hồ vào vực thẳm của thần tính. Trong bài giảng ngày 1 tháng 11 năm 1982, ngài nói rằng lời mời gọi của thánh nữ về một đời cầu nguyện hoàn toàn quy hướng về Đức Kitô "vẫn còn nguyên giá trị ngay trong thời đại chúng ta, trước một số phương pháp cầu nguyện không phát xuất từ Tin Mừng và trên thực tế có khuynh hướng gạt Đức Kitô sang một bên để thay bằng một khoảng trống tinh thần vốn không có ý nghĩa gì trong Kitô giáo. Mọi phương pháp cầu nguyện chỉ có giá trị khi được linh hứng bởi Đức Kitô và dẫn tới Đức Kitô, Đấng là Đường, là Sự Thật và là Sự Sống (x. Ga 14,6)."

[13] X. Tác phẩm The Cloud of Unknowing, một tác phẩm linh đạo của một tác giả vô danh người Anh vào thế kỷ XIV.

[14] Trong các kinh điển Phật giáo, Niết-bàn được hiểu là trạng thái tịch diệt, đạt được nhờ sự đoạn tận mọi thực tại hữu vi và khả giác, vốn mang tính vô thường, hư huyễn và khổ đau.

[15] MEISTER ECKHART nói đến việc chìm đắm "trong vực thẳm vô định của thần tính", một thứ "bóng tối mà trong đó ánh sáng của Ba Ngôi không bao giờ chiếu soi".

[16] X. GAUDIUM ET SPES, số 19,1: "Phẩm giá của con người trước hết hệ tại ở việc con người được mời gọi hiệp thông với Thiên Chúa. Lời mời gọi đối thoại với Thiên Chúa đã được gửi đến con người ngay từ lúc con người bắt đầu hiện hữu. Bởi lẽ, nếu con người hiện hữu thì đó là vì Thiên Chúa đã dựng nên họ do tình yêu, và vì tình yêu mà Người tiếp tục duy trì họ trong hiện hữu. Con người không thể sống trọn vẹn theo chân lý nếu không tự do nhìn nhận tình yêu ấy và phó thác chính mình cho Đấng Tạo Hóa của mình."

[17] THÁNH TÔMA AQUINÔ viết về Bí tích Thánh Thể: "Hiệu quả riêng biệt của bí tích này là làm cho con người được biến đổi nên giống Đức Kitô, để họ có thể nói cùng với vị Tông đồ: 'Tôi sống, nhưng không còn phải là tôi, mà là Đức Kitô sống trong tôi' (Gl 2,20)."

[18] Tuyên ngôn về mối liên hệ của Giáo hội với các tôn giáo ngoài Kitô giáo (NOSTRA AETATE), số 2.

[19] THÁNH IGNATIÔ LOYOLA, Linh Thao, số 23 và nhiều chỗ khác.

[20] X. Cl 3,5; Rm 6,11tt; Gl 5,24.

[21] THÁNH AUGUSTINÔ THÀNH HIPPO, Enarrationes in Psalmos XLI, 8: PL 36,469.

[22] THÁNH AUGUSTINÔ THÀNH HIPPO, Confessiones III,6,11: PL 32,688; x. thêm De vera Religione 39,72: PL 34,154.

[23] Ý nghĩa tích cực của Kitô giáo về việc "trở nên trống rỗng" đối với các thụ tạo được thể hiện cách gương mẫu nơi Thánh Phanxicô thành Assisi. Chính vì từ bỏ các thụ tạo vì lòng yêu mến Thiên Chúa mà ngài lại thấy mọi sự đều chan chứa sự hiện diện của Người và rạng ngời trong phẩm giá của chúng như những thụ tạo của Thiên Chúa; và ngài đã cất lên bài thánh ca huyền nhiệm của muôn loài trong Bài ca Tạo vật. Cũng vậy, trong Thư gửi mọi tín hữu, ngài viết: "Ước gì mọi tạo vật trên trời dưới đất, dưới biển khơi và trong vực thẳm đều dâng lên Thiên Chúa lời ngợi khen, vinh quang, danh dự và chúc tụng, vì Người là sự sống và sức mạnh của chúng ta..."

[24] X, THÁNH JUSTINÔ TỬ ĐẠO, Apologia I 61,12-13; THÁNH CLÊMENTÊ ALEXANDRIA, Paedagogus I,6,25-31; THÁNH BASILIÔ CAESARÊA, Homiliae diversae 13,1; và THÁNH GRÊGORIÔ NAZIANZÔ, Orationes 40,3,1.

[25] MK (Dei Verbum), số 8.

[26] Bí tích Thánh Thể, được Hiến chế tín lý Lumen Gentium định nghĩa là "nguồn mạch và chóp đỉnh của toàn thể đời sống Kitô hữu" (LG 11), làm cho chúng ta "thực sự được tham dự vào Mình Chúa"; nhờ đó, "chúng ta được đưa vào sự hiệp thông với Người" (LG 7).

[27] X. THÁNH NỮ TÊRÊSA AVILA, Lâu đài Nội tâm (Castillo Interior), IV, 1, 2.

[28] Không ai khi cầu nguyện, trừ khi nhận được một ân sủng đặc biệt, lại mong đợi có được một thị kiến bao quát về các mạc khải của Thiên Chúa như điều mà Thánh Grêgôrio Cả đã nhận thấy nơi Thánh Biển Đức; hoặc một sự thôi thúc thần bí nhờ đó Thánh Phanxicô Assisi chiêm ngắm Thiên Chúa nơi mọi thụ tạo; hoặc một thị kiến toàn diện tương tự như thị kiến được ban cho Thánh Ignatiô Loyola bên dòng sông Cardoner, mà chính ngài nói rằng đối với mình, kinh nghiệm ấy có thể thay thế cả Kinh Thánh. "Đêm tối" mà Thánh Gioan Thánh giá mô tả thuộc về đặc sủng cầu nguyện riêng của ngài. Không phải mọi thành viên trong Dòng của ngài đều phải trải qua kinh nghiệm ấy theo cùng một cách thức để đạt tới sự hoàn thiện trong cầu nguyện mà Thiên Chúa đã kêu gọi họ đạt tới.

[29] Ơn gọi của người Kitô hữu hướng tới những kinh nghiệm "thần bí" có thể bao gồm cả điều mà Thánh Tôma Aquinô gọi là kinh nghiệm sống động về Thiên Chúa nhờ các hồng ân của Chúa Thánh Thần, cũng như những hình thức ban ân sủng độc nhất vô nhị và không thể bắt chước (và chính vì thế cũng không nên khát vọng đạt tới). X. TÔMA AQUINÔ, Summa Theologiae (Tổng luận Thần học), I-II, q. 68, a. 1 c; cũng như a. 5, ad 1.

[30] X. Các tác giả Kitô giáo thời sơ khai nói về những tư thế mà các Kitô hữu sử dụng khi cầu nguyện:TERTULLIAN, De Oratione XIV: PL 1, 1170; XVII: PL 1, 1174–1176; ORIGEN, De Oratione XXXI, 2: PG 11, 550–553. Về ý nghĩa của các cử chỉ ấy: BARNABAS, Epistula XII, 2–4: PG 2, 760–761; THÁNH JUSTINÔ TỬ ĐẠO, Dialogus 90, 4–5: PG 6, 689–692; THÁNH HIPPOLYTÔ THÀNH RÔMA, Commentarium in Danielem III, 24: GCS I, 168, 8–17; ORIGEN, Homiliae in Exodum XI, 4: PG 12, 377–378. Về tư thế thân xác, xin xem thêm ORIGEN, De Oratione XXXI, 3: PG 11, 553–555.

[31] X. THÁNH IGNATIÔ LOYOLA, Linh Thao, số 76.

[32] Chẳng hạn như truyền thống của các đan sĩ ẩn tu theo linh đạo Hesychast. "Hesychia", nghĩa là sự tĩnh lặng bên ngoài và bên trong, được các vị ẩn tu xem như một điều kiện cần thiết cho việc cầu nguyện. Trong hình thức Đông phương của mình, truyền thống ấy được thể hiện cách đặc trưng bởi đời sống cô tịch và các phương pháp hồi tâm.

[33] Việc thực hành "Kinh nguyện Đức Giêsu" (Jesus Prayer), vốn bao gồm việc lặp đi lặp lại một công thức khẩn cầu và van xin giàu nội dung Kinh Thánh (chẳng hạn: "Lạy Chúa Giêsu Kitô, Con Thiên Chúa, xin thương xót con"), được thích nghi với nhịp điệu tự nhiên của hơi thở. Về điểm này, xin xem THÁNH IGNATIÔ LOYOLA, Linh Thao, số 258.

[34] X. 1 Tx 5,17 và cả 2 Tx 3,8–12. Từ những bản văn này cũng như nhiều bản văn khác, nảy sinh vấn đề làm thế nào để dung hòa bổn phận phải cầu nguyện luôn mãi với bổn phận lao động. Về vấn đề này, xin xem, trong số những tác giả khác: THÁNH AUGUSTINÔ HIPPO, Epistula 130, 20: PL 33, 501–502; THÁNH GIOAN CASSIAN, De Institutis Coenobiorum III, 1–3: SC 109, 92–93. Xin xem thêm tác phẩm Demonstratio de Oratione của APHRAHAT, vị Giáo phụ đầu tiên của Giáo hội Syriac, đặc biệt các số 14–15, bàn về những điều được gọi là "các công việc của lời cầu nguyện" (works of prayer) (x. bản hiệu đính của J. PARISOT, Afraatis Sapientis Persae Demonstrationes IV: PS 1, tr. 170–174).

[35] X. THÁNH TÊRÊSA AVILA, Lâu đài Nội tâm VII, 4, 6.

[36] THÁNH AUGUSTINÔ HIPPO, Enarrationes in Psalmos CXLII, 6: PL 37, 1849.

Xem thêm: THÁNH AUGUSTINÔ HIPPO, Tractatus in Ioannem IV, 9: PL 35, 1410: "Khi người ấy còn cho rằng mình không xứng đáng ngay cả với điều đó, thì chính lúc ấy người ấy thực sự đầy tràn Chúa Thánh Thần, vì đã; nhận biết Chúa là Chủ còn mình là tôi tớ; và từ thân phận tôi tớ, người ấy đã được trở nên bạn hữu."