Tuy nhiên, tôi nghĩ rằng khi Magnifica Humanitas được các nhà thần học và các vị giáo hoàng trong tương lai trích dẫn và viện dẫn, điều chắc chắn sẽ xảy ra, thì chính hai chương đầu tiên ấy sẽ được tham chiếu nhiều nhất. Một phần lý do là vì các cuộc thảo luận về AI, như chính Đức Lêô nhận định, sẽ “nhanh chóng trở nên lỗi thời, xét đến tốc độ phát triển đáng kinh ngạc của các hệ thống này.”
Một lý do còn quan trọng hơn nữa là hai chương đầu tiên là một bài học mẫu mực về cách Hội thánh hiểu và phát triển học thuyết xã hội của mình. Chúng tiếp nối một truyền thống lâu dài của các thông điệp xã hội, vừa bình luận vừa mở rộng truyền thống đã dẫn tới chính các văn kiện ấy. Thực vậy, có cả một dòng thông điệp lấy nhan đề từ việc kỷ niệm các năm thành lập của thông điệp Rerum Novarum: Quadragesimo Anno nhân dịp 40 năm, Octogesima Adveniens nhân dịp 80 năm, và Centesimus Annus nhân dịp 100 năm. (Xin cho phép tôi dừng lại một chút để biết ơn vì Đức Lêô đã không bắt chúng ta phải đọc tên Latinh của dịp kỷ niệm 135 năm, được đánh dấu bằng ngày ký chính thức của Magnifica Humanitas là ngày 15 tháng 5.)
Tôi tin rằng hai chương đầu tiên này sẽ trở thành tài liệu bắt buộc trong bất kỳ khóa học nhập môn nào về Học thuyết Xã hội Công giáo. Chúng là một món quà, do bởi dễ đọc, và bởi khả năng tổng hợp ấn tượng toàn bộ kho tàng giáo huấn mà chúng trình bày. Khi đọc chúng, tôi nhớ đến cách Đức Lêô đã phác họa một cách sáng rõ Tông huấn Evangelii Gaudium của Đức Giáo hoàng Phanxicô trong bài diễn từ đầu tiên của ngài trước Hồng y đoàn chỉ vài ngày sau khi được bầu chọn.
Giáo huấn của Đức Lêô không chỉ đơn thuần là một bản tóm lược lịch sử của học thuyết xã hội. Trái lại, ngài phác họa tiến trình phát triển của học thuyết ấy “để chứng tỏ tính năng động của nó”. Nhiều lần quy chiếu đến Hiến chế Mục vụ Gaudium et Spes của Công đồng Vatican II về Hội thánh trong thế giới ngày nay, Đức Lêô mô tả việc hiểu biết lịch sử như là “một trong những nơi mà Hội thánh để cho mình được Thần Khí giáo huấn về sức mạnh nhân bản hóa của Tin mừng” và là nơi Hội thánh “học biết cách phát triển chính giáo huấn của mình nhằm phục vụ phẩm giá của mỗi con người và thiện ích của mọi dân tộc”.
Hình ảnh mà Đức Lêô đưa ra về sự phát triển của học thuyết xã hội không phải là hình ảnh Hội thánh áp dụng một sự khôn ngoan bất biến vào những dấu chỉ thời đại luôn thay đổi. Đúng hơn, đó là hình ảnh Chúa Thánh Thần hoạt động trong dòng lịch sử để giúp Hội thánh đi sâu hơn vào Tin mừng. Như Hội thánh từ lâu đã hiểu, sự phát triển của giáo lý không phải là một sự thích nghi miễn cưỡng của truyền thống trước những nhu cầu của hiện tại, nhưng là một hành vi trung thành, trong đó Hội thánh cộng tác với Thiên Chúa.
Đức Lêô kết tinh nhận thức này về sự phát triển của giáo huấn bằng chính cách ngài trình bày nó. Ngài không chỉ quay trở lại với Rerum Novarum, mà còn trở về với cội nguồn của học thuyết xã hội nơi Tin mừng, và mô tả học thuyết ấy như là “không phải một cẩm nang gồm các nguyên tắc và quy tắc để áp dụng, nhưng là một tiến trình phân định chung”, đồng thời là “một nền thần học về sự hiệp thông trong lịch sử, một lịch sử trong đó Ngôi Lời nhập thể tiếp tục hiện diện qua đối thoại, ký ức và ngôn sứ”.
Nếu cụm từ “phân định chung” gợi nhớ đến ngôn ngữ mà chúng ta cũng thường nghe khi nói về tính hiệp hành, thì đó hoàn toàn không phải là điều ngẫu nhiên. Ở phần cuối chương thứ hai về các nguyên tắc của Học thuyết Xã hội Công giáo, Đức Lêô đề nghị thực hiện một cuộc xét mình về mức độ mà chính Hội thánh đang sống các nguyên tắc công bằng xã hội mà giáo huấn của mình trình bày. Ngài khẳng định rằng đối với Hội thánh, “công ích mang hình thức của một lối tiếp cận hiệp hành cho sứ vụ nhằm phục vụ Nước Thiên Chúa.”
Magnifica Humanitas không chỉ trao cho chúng ta một bản tổng hợp về Học thuyết Xã hội của Hội thánh, mà còn đặt ra một lời mời gọi thách thức chúng ta đào sâu hơn nữa sứ mạng của Hội thánh trong việc hiểu biết, khám phá và hiện thực hóa học thuyết ấy. Khuôn khổ tư tưởng mà văn kiện này trình bày cho thấy hình ảnh một Hội thánh, vì xác tín vào chính truyền thống của mình và vào chân lý đã lãnh nhận từ Thiên Chúa, nên sẵn sàng dấn thân cách quảng đại và nhiệt thành vào công cuộc phát triển giáo huấn ấy trong dòng lịch sử.
Ba chương cuối của thông điệp đưa phương pháp tiếp cận đó vào thực hành. Ngoài việc đặt ra những câu hỏi cụ thể liên quan đến việc sử dụng trí tuệ nhân tạo, Đức Lêô còn cho thấy sự can đảm khi sẵn sàng thúc đẩy giáo huấn của Hội thánh phát triển trong những lãnh vực khác. Ngài suy tư về việc Hội thánh đã từng dung thứ chế độ nô lệ trong một thời gian dài trước khi lên án chế độ này trên toàn thế giới vào thế kỷ XIX, và gọi thực trạng trước đó là “một vết thương trong ký ức Kitô giáo”. Ngài cũng mô tả học thuyết về “chiến tranh chính nghĩa”, vốn “quá thường được sử dụng để biện minh cho mọi loại chiến tranh”, là “đã lỗi thời”.
Những suy tư ngắn gọn của Đức Lêô về chế độ nô lệ và chiến tranh chính nghĩa trong thông điệp này, cũng như phần trình bày sâu rộng hơn của ngài về trí tuệ nhân tạo, sẽ không phải là lời cuối cùng của Hội thánh đối với những vấn đề ấy. Trái lại, chúng phản ánh điều mà chính Đức Lêô mô tả là “một sự phát triển hài hòa, dù không phải lúc nào cũng theo đường thẳng, được đánh dấu bởi những điểm nhấn khác nhau, những nhận thức ngày càng sâu sắc hơn, và đôi khi là những thay đổi trong cách nhìn, nhưng không đoạn tuyệt với những gì đã có trước đó, mà giúp những hệ quả của chúng được trưởng thành trọn vẹn hơn.”
Trong Magnifica Humanitas, Đức Giáo hoàng Lêô XIV trao cho chúng ta một mẫu gương về cách tham gia vào “tiến trình phân định chung” vốn là cốt lõi của Học thuyết Xã hội của Hội thánh. Thách đố ấy rất có thể sẽ mang lại giá trị bền vững hơn và hoa trái phong phú hơn nhiều so với việc chỉ đơn thuần áp dụng học thuyết ấy vào vấn đề trí tuệ nhân tạo.
Tác giả: Sam Sawyer, S.J. (America Magazine)
