Thưa Đức Tổng Giám mục, Ngài mô tả thế nào về đời sống của Hội thánh tại Việt Nam?

Có thể nói rất nhiều về những kỳ công Thiên Chúa đã thực hiện cho Hội thánh tại Việt Nam, nếu chúng ta đặt mình trong tinh thần của kinh Magnificat. Tôi muốn ghi nhận sức sống và sự năng động của Hội thánh trong bối cảnh một xã hội có nhiều khó khăn phức tạp. Có thể nói rằng chính cuộc sống của các Kitô hữu đã là một bài ca Magnificat. Trong đời sống của các Kitô hữu Việt Nam, có biết bao kỳ công.

Nhờ sức sống đó, chúng tôi có nhiều ơn gọi linh mục và đời sống thánh hiến. Có nhiều bạn trẻ quyết định dâng mình cho thiên chức linh mục, đời sống tu trì, hoặc dấn thân phục vụ tại các giáo xứ. Để hiểu nguồn gốc của sự phát triển phong phú này, trước hết phải nói đó là công trình và thánh ý Thiên Chúa; còn "bí quyết con người" chính là gia đình - nền tảng của đức tin được sống trong gia đình.

Cần nói thêm rằng trong các cộng đoàn Việt Nam, chương trình giáo lý được bắt đầu rất sớm: việc học giáo lý khởi đi ngay từ trong gia đình, rồi đến năm bảy tuổi, các em theo học giáo lý để chuẩn bị Rước lễ lần đầu và lãnh nhận Bí tích Thêm sức. Có một lộ trình khai tâm Kitô giáo được tổ chức rất bài bản, giúp củng cố và đào sâu đức tin nơi các em thiếu nhi và giới trẻ.

Tôi muốn nói riêng rằng một trong những con đường thường gặp và cụ thể, đưa các em đến gần với ý niệm về chức linh mục, chính là việc phục vụ phụng vụ nơi bàn thờ. Các em bắt đầu, chẳng hạn, với tác vụ giúp lễ. Nhờ thực hành đó, các em nuôi dưỡng một đức tin vững chắc, đồng thời hình thành sự thân quen và thói quen gần gũi với bàn thờ; hơn nữa, các em còn được gia đình khích lệ - tất cả đều bắt đầu từ đó.

Ngài có thể cung cấp một số dữ liệu về cộng đoàn Công giáo Việt Nam không?

Hội Thánh tại Việt Nam vẫn còn là một "đoàn chiên nhỏ" với 7,5 triệu tín hữu trên tổng dân số 102 triệu người, chiếm 7,3% dân số. Hội thánh được tổ chức thành 27 giáo phận. Với khoảng 75–80% tín hữu sống đạo tích cực, Hội thánh tại Việt Nam tiếp tục sinh nhiều hoa trái. Theo số liệu năm 2025, chúng tôi có 7.453 linh mục triều và dòng; 27.000 nam nữ tu sĩ; và 2.500 chủng sinh đang được đào tạo tại mười một đại chủng viện. Phục vụ tại các giáo xứ, trong các hội đồng mục vụ và các đoàn thể Công giáo có khoảng 70.000 giáo lý viên năng động.

Tôi muốn lưu ý rằng đất nước chúng tôi đang trải qua một thời điểm lịch sử trong đó cách mạng tin học, tiến bộ khoa học và tăng trưởng kinh tế vừa là hồng ân vừa là cám dỗ, có thể dẫn nhiều người xa rời Thiên Chúa. Trước những khó khăn và thách đố đó, trong lòng Hội thánh cũng như trong xã hội, chúng tôi - với tư cách là các mục tử - nỗ lực đào tạo mỗi người đã được rửa tội trở thành môn đệ đích thực và môn đệ thừa sai.

Mỗi năm chúng tôi đón nhận khoảng 30.000 người tân tòng; riêng năm 2025 là khoảng 33.000. Đây là một hồng ân lớn lao. Các cộng đoàn giáo xứ và dòng tu triển khai nhiều sáng kiến và hoạt động để làm chứng và loan báo Tin mừng. Ngoài ra, nhiều linh mục Việt Nam thuộc các giáo phận và dòng tu đang là nhà truyền giáo tại nhiều quốc gia trên thế giới.

Trong xã hội, người ta nhìn nhận Hội thánh Công giáo và người Công giáo như thế nào?

Xã hội Việt Nam được lãnh đạo bởi đảng cộng sản là những người theo chủ thuyết vô thần. Người Công giáo chỉ là thiểu số trong một xã hội đa số theo Phật giáo hoặc tín ngưỡng dân gian. Một mặt, một số tuyên truyền khẳng định rằng Kitô giáo "du nhập từ nước ngoài," do người ngoại quốc mang đến, do đó xa lạ với văn hóa và đất nước chúng tôi. Loại tuyên truyền này không chỉ hiện diện trong truyền thông mà còn xâm nhập vào hệ thống giáo dục. Người ta tìm cách liên kết các nhà truyền giáo đầu tiên với chủ nghĩa thực dân, gán cho họ một hình ảnh tiêu cực. Đây là một sai lầm lịch sử, nhưng có chủ ý. Chúng ta biết rằng các nhà truyền giáo đầu tiên đến Việt Nam vào thế kỷ XVII, trong khi người Pháp chỉ đến cuối thế kỷ XIX.

Theo một góc nhìn khác, dưới mắt những người không Công giáo, Hội thánh Công giáo được đánh giá cao như một thực thể có tổ chức tốt, có cơ cấu chặt chẽ, được sắp xếp theo thứ bậc rõ ràng - do đó vững chắc, mang lại sự tin tưởng. Người Công giáo, nhìn chung, được trân trọng vì những đóng góp cho thiện ích xã hội qua các công tác từ thiện và bác ái. Ngay cả các quan chức chính phủ - khi chúng tôi có dịp đối thoại với họ - cũng ghi nhận rằng nơi nào có nhiều người Công giáo, nơi đó có ít tội phạm hơn.

Tại các thành phố lớn, nơi dân chúng có trình độ học vấn cao hơn, người ta hiểu đạo Công giáo tốt hơn và nhìn nhận các cộng đoàn của chúng ta qua các công tác bác ái và vì những giá trị tích cực mà chúng ta mang lại cho xã hội và cho giới trẻ. Tại các làng nhỏ và vùng sâu vùng xa, hình ảnh của Hội thánh không được tốt như vậy do ảnh hưởng của tuyên truyền.

Người Công giáo tự giới thiệu mình là "công dân tốt và Kitô hữu tốt": định hướng này có luôn được duy trì không?

Đây là cụm từ được Đức Giáo hoàng Bênêđictô XVI sử dụng trong chuyến viếng thăm Ad Limina năm 2009. Quan điểm này rất rõ ràng từ góc nhìn Tin mừng, và chính phủ cũng thường hay dùng cụm từ này, song mang màu sắc "chính trị" hơn. Đối với chúng tôi, điều này có nghĩa là các tín hữu có đức tin sâu sắc vào Thiên Chúa và đồng thời là những công dân xuất sắc, yêu mến đất nước, đóng góp thiết thực cho xã hội qua công việc và cuộc sống của mình. Nhiều cán bộ cộng sản đôi khi tìm cách biến khái niệm yêu nước thành yêu chủ nghĩa xã hội.

Tôi muốn nhắc đến tầm quan trọng của Thư Chung năm 1980, điểm khởi hành của Hội đồng Giám mục, vì thư đó khẳng định "sống đức tin trong lòng dân tộc." Đó là điểm xuất phát tuyệt vời cho mối quan hệ với cộng đồng dân sự.

Dường như đã có sự cải thiện dần dần trong quan hệ song phương với các nhà chức trách. Hiện nay chúng ta đang đứng trước thời điểm mà Chủ tịch nước đã mời Đức Thánh Cha đến thăm đất nước…

Từ năm 1980 đến nay đã có nhiều tiến bộ, song hành với quan hệ với Tòa thánh. Một cột mốc quan trọng, chẳng hạn, là năm 1989 với chuyến viếng thăm Việt Nam của Đức Hồng y Roger Etchegaray: có thể nói rằng đó là lúc một giai đoạn mới bắt đầu, và từ đó chúng tôi bắt đầu nói đến đối thoại. Nhiều năm sau, vào năm 2011, "đại diện không thường trú" đầu tiên của Tòa Thánh tại Việt Nam được bổ nhiệm; đến năm 2023, đại diện Tòa thánh trở thành đại diện thường trú, là Đức Tổng Giám mục Marek Zalewski.

Trong tiến trình này, Nhóm Làm việc Hỗn hợp Tòa thánh–Việt Nam đã ra đời và bắt đầu đem lại những kết quả cụ thể. Tôi muốn nhắc rằng vị Chủ tịch nước tiền nhiệm đã từng mời Đức Thánh Cha. Nay Chủ tịch nước mới là ông Tô Lâm, đồng thời là Tổng Bí thư Đảng, hồi tháng Tư vừa qua đã mời Đức Giáo hoàng Lêô XIV đến thăm Việt Nam. Là công dân Việt Nam và là người Công giáo, chúng tôi chờ đợi chuyến thăm này với niềm hy vọng lớn lao. Đây cũng là ước nguyện của Đức Giáo hoàng Gioan Phaolô II tại lễ phong thánh 117 Thánh Tử Đạo Việt Nam năm 1988 tại Rôma. Chúng tôi tin tưởng vào kinh nghiệm ngàn năm của ngoại giao Tòa thánh - Tòa thánh sẽ biết hành động thế nào để mưu ích không chỉ cho Hội thánh tại Việt Nam mà còn cho toàn thể dân tộc Việt Nam. Trong chuyến viếng thăm Ad Limina này, Chủ tịch Hội đồng Giám mục của chúng tôi, Đức Tổng Giám mục Giuse Nguyễn Năng, Tổng Giám mục Sài gòn - Thành phố Hồ Chí Minh, cũng đã chính thức mời Đức Thánh Cha đến thăm Việt Nam.

Cuộc gặp gỡ với Đức Thánh Cha đã diễn ra thế nào?

Đó là một cuộc gặp gỡ rất ấm áp và thân tình. Đức Giáo hoàng Lêô XIV đã nói về Hội thánh Việt Nam với tình cảm chân thành; ngài biết rằng Hội thánh còn nhỏ bé nhưng năng động và tràn đầy sức trẻ.

Điều ấn tượng nhất với chúng tôi mỗi khi đến Rôma và được gặp Đức Thánh Cha, chính là cảm giác "trở về nhà." Tại tất cả các bộ mà chúng tôi đến thăm, tinh thần đó luôn hiện diện, với sự đón tiếp nồng nhiệt. Chúng tôi được nghe rằng: anh em đến đây không chỉ để trình bày báo cáo, mà để xây dựng sự hiệp thông và sự hiệp nhất trong gia đình. Đức Thánh Cha đã ban cho chúng tôi những lời khuyên về việc thi hành mục vụ của mình.

Đức Thánh Cha đã khuyên điều gì?

Lời khuyên đầu tiên là hãy chú trọng đến việc đào tạo các linh mục và chủng sinh. Lời khuyên thứ hai liên quan đến vai trò của giáo dân, không chỉ trong sự cộng tác mục vụ mà còn trong lĩnh vực hành chính. Lời khuyên thứ ba là hãy đặc biệt quan tâm đến mục vụ giới trẻ. Điểm thứ tư là hãy tạo điều kiện để phụ nữ có thể tham gia tích cực vào đời sống Hội thánh, bảo vệ phẩm giá và các quyền lợi của họ. Sau cùng, ngài mời gọi chúng tôi hãy chăm sóc các trẻ vị thành niên và những người dễ bị tổn thương, bảo vệ cuộc sống và sự hiện diện của họ trong cộng đoàn.

Chúng tôi ra đi với tâm hồn được an ủi và khích lệ nhờ những lời của Đức Thánh Cha. Tôi cũng muốn nhắc rằng ngày 2 tháng 7 năm 2026, một Đặc Sứ Tông Tòa sẽ đến quê hương chúng tôi để chủ sự lễ phong chân phước cho Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp - vị tử đạo đã hiến dâng mạng sống vào năm 1946 như một chứng nhân của đức ái đối với người nghèo và những người đau khổ. Sự kiện này chắc chắn sẽ là niềm vui và nguồn khích lệ quý giá cho Dân Chúa tại Việt Nam, đồng thời thôi thúc tất cả chúng tôi sống và làm chứng cho Tin mừng với lòng nhiệt thành ngày càng lớn hơn.

Nếu chuyến viếng thăm của Đức Thánh Cha đến Việt Nam trở thành hiện thực, điều đó có ý nghĩa gì đối với Hội thánh địa phương?

Điều đó có thể mang ý nghĩa lớn lao, vì đây sẽ là lần đầu tiên trong lịch sử một vị Giáo hoàng đặt chân đến Việt Nam. Điều đó sẽ có ý nghĩa không chỉ đối với người Công giáo - chúng tôi có thể tưởng tượng niềm vui và sự hân hoan - mà còn đối với những người không Công giáo. Đức Thánh Cha là vị đứng đầu tối cao của Hội thánh hoàn vũ. Ngay cả những người không Công giáo cũng rất trân trọng Đức Thánh Cha như người cổ võ hòa bình, vì thế sự hiện diện của ngài chắc chắn sẽ mang ý nghĩa sâu sắc và sẽ được đón tiếp với lòng nồng hậu.

Người Việt Nam giữ ký ức gì về các nhà truyền giáo tiên khởi đã mang đức tin đến Việt Nam, và hiện nay mối liên hệ với ký ức đó như thế nào?

Người Việt Nam, khi nghĩ đến các nhà truyền giáo, cảm thấy một lòng tri ân sâu sắc. Chúng tôi vui mừng vì đã nhận được hồng ân Tin Mừng nhờ các ngài.

Đặc biệt, chúng tôi nhớ đến linh mục dòng Tên người Pháp là Alexandre de Rhodes - một nhân vật rất quan trọng, đến Việt Nam vào năm 1600 và đã có cơ hội cộng tác với một nhà truyền giáo người Bồ Đào Nha là Francisco de Pina để phiên âm ngôn ngữ địa phương bằng mẫu tự Latin. Chính các ngài đã tạo ra một hệ thống chữ viết mới cho tiếng Việt - hệ thống mà chúng tôi vẫn dùng cho đến ngày nay. Nhờ các ngài, Việt Nam là quốc gia duy nhất ở châu Á sử dụng bảng chữ cái Latin, trong khi các nước khác có chữ viết riêng của mình. Sáng chế ra một hệ thống chữ viết mới cho một dân tộc là một công trình có giá trị vô cùng cao quý. Các chính phủ Việt Nam cũng như các trường đại học Việt Nam - dù đôi khi miễn cưỡng đề cập đến công lao của các nhà truyền giáo - không thể phủ nhận sự kiện này và đều ghi nhận công ơn của Alexandre de Rhodes và các vị đồng hành của ngài.

Tại Việt Nam, chúng tôi đã đón nhận các nhà truyền giáo thuộc rất nhiều dòng tu khác nhau như Dòng Tên, Dòng Augustinô, Dòng Đa Minh, Dòng Phanxicô, các linh mục Hội Thừa Sai Paris (MEP), và nhiều vị khác nữa. Hai nhà truyền giáo đầu tiên của MEP cũng là hai Giám Mục đầu tiên được Tòa Thánh bổ nhiệm tại Việt Nam - ở miền Nam và miền Bắc - là Đức Cha Lambert de la Motte và Đức Cha François Pallu. Năm 2024, chúng tôi đã mở án điều tra giáo phận cho việc phong chân phước cho hai ngài.

Tôi muốn nhắc thêm rằng các cộng đoàn của chúng tôi thường tổ chức những cuộc hành hương đến thăm phần mộ của các nhà truyền giáo, luôn với tấm lòng biết ơn sâu xa. Nhiều nhà truyền giáo được an táng tại Việt Nam - các ngài đã tận hiến cả cuộc đời, là những nhà truyền giáo ad vitam. Chúng tôi rất xúc động và cảm nhận được tình cảm sâu đậm khi chiêm ngưỡng những ngôi mộ đó. Các ngài đã để lại cho chúng tôi một chứng từ sống động về đức tin. Ảnh hưởng của các nhà truyền giáo tại Việt Nam rất sâu rộng, không chỉ trong tư tưởng mà còn trong văn hóa và cơ cấu của Hội thánh Việt Nam. Trên hết, chúng tôi biết ơn các ngài vì qua sự hiện diện của các ngài, chúng tôi đã nhận được hồng ân đức tin.

Ngày nay mối quan hệ với các thánh tử đạo Việt Nam và linh đạo của các ngài như thế nào? Các ngài có ý nghĩa gì đối với đời sống Hội thánh hôm nay?

Người Công giáo Việt Nam nói chung rất tự hào và biết ơn đối với các thánh tử đạo của chúng tôi. Điều này có thể thấy rất rõ nơi các cộng đoàn Công giáo Việt Nam hải ngoại - ở châu Âu, Hoa Kỳ và nhiều nơi khác trên thế giới. Khi tụ họp để thành lập một cộng đoàn hay xây dựng một nhà nguyện, tên thường được chọn là các thánh tử đạo Việt Nam, hoặc cộng đoàn được đặt dưới sự bảo trợ của Đức Mẹ La Vang. Chúng tôi mang một tình yêu và lòng sùng kính sâu sắc đối với các thánh tử đạo Việt Nam, và chính vì thế, đi khắp cả nước, người ta nhận thấy rất nhiều đền thánh được dâng kính các ngài - tại nơi sinh hoặc nơi chịu tử đạo.

Trong suốt 200 năm thăng trầm và bách hại, người ta ước tính số tử đạo Việt Nam lên đến khoảng 130.000 người. Có trường hợp cả một ngôi làng tử đạo - những người bị thiêu sống chỉ vì tin vào Chúa Kitô. Trong số đó, 117 vị đã được phong thánh năm 1988 và một vị được phong chân phước năm 2000.

Tại Hà Nội, chúng tôi đang hoàn thành một đền thánh mới dâng kính các thánh tử đạo. Đền sẽ hoàn thành vào cuối năm 2026 và được khánh thành vào năm tới, với cuộc họp đầu tiên của Hội đồng Giám mục tại đền thánh quốc gia. Năm 2027 sẽ là kỷ niệm 400 năm ngày Alexandre de Rhodes đặt chân đến Thăng Long (nay là Hà nội).

Linh đạo của các thánh tử đạo là lòng trung thành với Thiên Chúa. Chúng tôi cố gắng dạy cho các tín hữu rằng ngày nay không còn cuộc bách hại như xưa nữa, nhưng lòng trung thành vẫn luôn là như vậy. Trong xã hội hiện đại, với các hiện tượng như chủ nghĩa tiêu thụ và trào lưu tục hóa dẫn người ta xa rời Thiên Chúa, thật cần thiết biết bao tinh thần của các thánh tử đạo - đó là lòng trung thành.

Ngài vừa đề cập đến Đức Mẹ La Vang: tại sao Mẹ lại quan trọng đến vậy đối với các tín hữu Việt Nam và sự sùng kính này có ý nghĩa gì?

La Vang là tên một địa danh ở miền Trung Việt Nam, nơi mà hơn 200 năm trước, nhiều tín hữu trốn chạy vì bách hại đã tìm nơi ẩn náu. Đó là một cánh rừng. Về mặt ngữ nghĩa - trong số các giả thuyết khác nhau - tên La Vang được cho là xuất phát từ tên một loại lá cây trong cánh rừng đó.

Trong khi những tín hữu ấy đang lần hạt Mân côi cầu nguyện, họ đã thấy Đức Mẹ hiện ra và khích lệ họ hãy sống niềm tin đích thực, hãy luôn trung thành, vì "Mẹ luôn ở bên các con," Đức Mẹ phán với họ. Và Mẹ đã hứa rằng bất cứ ai đến nơi đó cầu nguyện sẽ được nhậm lời. Thế là dần dần La Vang trở thành nơi thu hút các cuộc hành hương, và ngày nay tại đó đã hình thành một đền thánh Đức Mẹ của toàn quốc.

Hơn hai mươi năm trước, Hội đồng Giám mục Việt Nam đã quyết định tạc một pho tượng Đức Mẹ mang nét mặt và y phục Việt Nam. Một trong những pho tượng đầu tiên đã được Đức Giáo hoàng Gioan Phaolô II làm phép trước khi được tôn kính tại Việt Nam. Ý nghĩa thiêng liêng của nơi này là lòng sùng kính Đức Mẹ sâu sắc và lòng thảo hiếu của người dân. Người Việt Nam mang một tình yêu rất lớn đối với Đức Mẹ, bởi lẽ hình ảnh người mẹ trong văn hóa của chúng tôi là một hình ảnh và biểu tượng tuyệt vời - thể hiện sức bền bỉ, tinh thần hy sinh, tình yêu vô điều kiện và là trụ cột của gia đình lẫn xã hội.

Có một sức hút văn hóa ở đây, bởi người Việt Nam rất yêu mến hình ảnh người "mẹ" - vì vậy không chỉ người Công giáo cầu nguyện với Đức Mẹ mà ngay cả các Phật tử cũng dễ dàng hướng lòng về Mẹ. Trong truyền thống thơ ca và văn học của chúng tôi, có vô số bài ca và câu tục ngữ về hình ảnh người mẹ. Cũng chính vì thế, truyền thống là mọi tín hữu đều đến với Đức Mẹ để bày tỏ lòng thành kính và xin ơn. Họ đến với Mẹ Maria để Mẹ dẫn họ đến với Chúa Kitô.

Văn phòng Hội đồng Giám mục Việt Nam
Chuyển ngữ từ: fides.org