Khi người Việt nói “đất nước”, ta thường không để ý rằng mình đang diễn đạt cả một thế giới quan. Hai tiếng ấy giản dị đến mức tưởng như vốn dĩ phải thế. Nhưng nếu đặt cạnh những cách gọi khác như “quốc gia”, “state”, “nation” hay 國 (quốc), ta sẽ nhận ra: “đất nước” không chỉ là một thuật ngữ chính trị. Đó là một cảm thức sống.
Dưới ánh sáng Việt triết, “đất nước” có cấu trúc Từ – Tượng – Số – Chế. Nhưng nếu soi dưới ánh sáng đức tin Kitô giáo, ta còn thấy một chiều kích thần học: đất và nước không chỉ là điều kiện sinh tồn, mà còn là thụ tạo vật của Thiên Chúa và dấu chỉ của ơn cứu độ.
1. Đất – Công trình sáng tạo và phẩm giá con người
Trong Thánh Kinh, đất không chỉ là vật chất. Đất gắn với nguồn gốc của con người:
“ĐỨC CHÚA là Thiên Chúa lấy bụi từ đất nặn ra con người, thổi sinh khí vào lỗ mũi, và con người trở nên một sinh vật.” (St 2,7)
Con người được nắn từ đất, nhưng được ban hơi thở của Thiên Chúa. Điều đó cho thấy: đất không hề thấp hèn; đất là nền tảng của phẩm giá.
Sách Sáng thế còn xác quyết:
“Thiên Chúa thấy mọi sự Người đã làm ra quả là rất tốt đẹp! Qua một buổi chiều và một buổi sáng: đó là ngày thứ sáu.” (St 1,31)
Như vậy, đất – và toàn thể thế giới vật chất – không phải là thứ để khai thác vô hạn, nhưng là thụ tạo tốt lành, đáng được gìn giữ.
Sách Sáng thế cũng ghi:
“Thiên Chúa phán với họ: "Hãy sinh sôi nảy nở thật nhiều, cho đầy mặt đất, và thống trị mặt đất. Hãy làm bá chủ cá biển, chim trời, và mọi giống vật bò trên mặt đất.” (St 1,28)
Quyền “làm chủ” ở đây không phải là thống trị theo nghĩa áp đặt, nhưng là quản lý trong tinh thần trách nhiệm.
Vì thế, yêu “đất nước” dưới ánh sáng đức tin không chỉ là yêu quê hương, mà còn là tham dự vào sứ mạng gìn giữ công trình sáng tạo.
2. Nước – Dấu chỉ của sự sống và tái sinh
Nếu đất gợi nhớ về nguồn gốc, thì nước gợi mở sự sống mới.
Ngay từ đầu Thánh kinh đã viết:
“Đất còn trống rỗng, chưa có hình dạng, bóng tối bao trùm vực thẳm, và thần khí Thiên Chúa bay lượn trên mặt nước.” (St 1,2)
Nước ở đây là môi trường khởi đầu của công trình sáng tạo.
Sang Tân ước, nước trở thành dấu chỉ của ơn cứu độ:
“Không ai có thể vào Nước Thiên Chúa, nếu không sinh ra bởi nước và Thần Khí.” (Ga 3,5)
Nước ở đây là Bí tích Thánh tẩy – điểm khởi đầu của đời sống mới.
Giáo lý Hội thánh dạy:
“Bí tích Thánh tẩy là nền tảng của toàn bộ đời sống Kitô hữu, là cổng vào đời sống thiêng liêng và là cửa mở ra để lãnh nhận các bí tích khác.” (GLHTCG, số 1213)
Vì thế, nước mang chiều kích siêu nhiên: thanh tẩy, tái sinh và dẫn con người vào cộng đoàn cứu độ.
Nếu Việt Triết nhìn nước như yếu tố dưỡng sinh, thì Đức Tin nhìn nước như dấu chỉ của sự tái sinh.
3. Đất nước và đức ái công dân
Đức Tin Kitô giáo không tách rời đời sống trần thế. Thánh Phaolô viết:
“Mỗi người phải phục tùng chính quyền, vì không có quyền bính nào mà không bởi Thiên Chúa, và những quyền bính hiện hữu là do Thiên Chúa thiết lập.” (Rm 13,1)
Nhưng đồng thời, Chúa Giêsu cũng dạy:
“Của Xêda, trả về Xêda; của Thiên Chúa, trả về Thiên Chúa.” (Mt 22,21)
Hai lời ấy cho thấy: yêu đất nước không hề mâu thuẫn với đức tin, nhưng cũng không đồng nghĩa với việc thần thánh hóa quốc gia.
Giáo lý Hội thánh dạy:
“Người công dân phải góp phần với chính quyền để mưu ích cho xã hội trong tinh thần tôn trọng chân lý, công bằng, liên đới và tự do. Lòng yêu mến và phục vụ Tổ Quốc phát xuất từ bổn phận tri ân và đòi hỏi của đức ái. Nhiệm vụ tùng phục quyền bính hợp pháp và phục vụ công ích đòi hỏi người công dân chu toàn vai trò của mình trong đời sống của cộng đồng chính trị.” (GLHTCG, số 2239)
Vì thế, yêu đất nước là một bổn phận luân lý. Tuy nhiên, tình yêu ấy phải được đặt trong trật tự của công bằng và bác ái, để không rơi vào cực đoan, cũng không đánh mất phẩm giá con người.
4. Chiều kích phổ quát: Quê hương trần thế và quê hương vĩnh cửu
Thánh Phaolô nhắc nhở:
“Còn chúng ta, quê hương chúng ta ở trên trời, và chúng ta nóng lòng mong đợi Đức Giêsu Kitô từ trời đến cứu chúng ta.” (Pl 3,20)
Đức tin Kitô giáo cho thấy mọi đất nước trần gian đều hữu hạn. Con người sống giữa đời này như người lữ hành, đang đi về một quê hương vĩnh cửu.
Nhưng chính vì thế, tình yêu đất nước càng trở nên trong sáng hơn: ta yêu như đón nhận một hồng ân được trao phó trong thời gian, chứ không tôn nó thành thần tượng tuyệt đối.
5. Gặp gỡ giữa Việt triết và đức tin
Việt triết nhìn đất và nước như nền tảng của sự sinh tồn, như một cấu trúc song hành dưỡng sinh nâng đỡ đời sống con người.
Đức tin nhìn đất và nước như những thụ tạo vật tốt lành, đồng thời là dấu chỉ của ơn cứu độ.
Hai cách nhìn ấy gặp nhau ở một điểm căn bản: con người không đứng trên đất nước như chủ nhân tuyệt đối, mà thuộc về đất nước như người quản lý có trách nhiệm.
Nếu quốc gia chỉ được hiểu như một cấu trúc quyền lực, ta dễ quên chiều kích sinh thái. Nhưng khi quốc gia được cảm nhận như “đất nước”, và được soi sáng bởi đức tin, ta còn nhớ rằng: đất là quà tặng của Thiên Chúa, nước là dấu chỉ của sự tái sinh.
Yêu đất nước, vì thế, là sống đức ái một cách cụ thể trong lịch sử.
6. Kết luận
Theo Đại Nam Quốc Âm Tự Vị của Paulus Huỳnh Tịnh Của (Nhà in Rey, Curiol & Cie, Sài Gòn, 1895, tome I, tr. 279), “đất nước” đồng nghĩa với “xứ sở”.
Trong Việt triết, đó là cấu trúc sinh thái song hành nâng đỡ sự sống.
Trong đức tin Kitô giáo, đó là công trình sáng tạo và cũng là dấu chỉ của ơn cứu độ.
Vì thế, khi người Kitô hữu Việt Nam nói “yêu đất nước”, họ không chỉ nói về lòng yêu quê hương. Họ đang nói về lòng biết ơn Đấng Tạo Hóa, về trách nhiệm gìn giữ công trình sáng tạo, và về hành trình tiến bước về quê hương vĩnh cửu.
“Đất nước” – trong chiều sâu ấy – vừa là nơi ta đang đứng,
vừa là nơi ta được mời gọi sống trung thành,
và cũng là nơi ta học cách hướng về Trời.
Michel Nguyễn Hạnh
Mồng Bốn tết Bính Ngọ - ngày 20/02/2026
