Tiến sĩ Nataša Govekar, Giám đốc phụ trách các vấn đề thần học và mục vụ của Bộ Truyền thông Vatican, đưa ra lời kêu gọi này trong bài nói chuyện thứ hai của phiên buổi chiều, tại Thính phòng Đức Giáo hoàng Gioan Phaolô II, ngày 11 tháng 9.

Suy tư về bối cảnh truyền thông kỹ thuật số đang thay đổi, bà Govekar nói rằng mọi Kitô hữu đều có khả năng ảnh hưởng đến người khác, bất kể họ có bao nhiêu người theo dõi trên mạng xã hội.

“Chúng ta cần nghiêm túc nhìn nhận tầm ảnh hưởng của mình,” bà nói, đồng thời nhấn mạnh rằng ảnh hưởng của Kitô hữu không thể chỉ được đo lường bằng quy mô của công chúng.

Bà kêu gọi các nhà truyền giáo kỹ thuật số vượt ra khỏi việc nghĩ về mình như một “cộng đồng những người có ảnh hưởng”, và thay vào đó trở thành “những người lãnh đạo sự hiệp thông”.

“Vì thế, điều cấp thiết là phải học cách làm điều đó cùng nhau, như một cộng đồng chứ không phải như những cá nhân,” bà Govekar nói.

Đối với bà, cách tiếp cận này gắn kết chặt chẽ với tính hiệp hành, vốn mời gọi Hội thánh lắng nghe, làm việc và cùng nhau tiến bước.

Bà nói: “Hiệp hành là cùng nhau làm việc, cùng nhau tiến bước”, đồng thời cho biết sự cộng tác có thể giúp Hội thánh phát triển sự hiện diện trên mạng xã hội bắt nguồn từ sự hiệp thông. “Bởi vì với tư cách là Kitô hữu, chúng ta biết rằng sự hiệp thông là một phần DNA của cộng đoàn chúng ta.”

Bà Govekar đặt tầm nhìn này trong giáo huấn lâu đời của Hội thánh về truyền thông, đặc biệt là Communio et Progressio, văn kiện trình bày Đức Kitô như “Đấng Truyền Thông Hoàn Hảo”. Qua mầu nhiệm Nhập thể, Đức Kitô đã hoàn toàn đồng hóa mình với những người đón nhận sứ điệp của Người. Người không chỉ truyền đạt bằng lời nói, mà bằng toàn bộ cuộc đời mình. Văn kiện khẳng định rằng, ở mức độ sâu xa nhất, truyền thông là “trao ban chính mình trong tình yêu”.

Đối với bà Govekar, đây vẫn là định hướng căn bản của những người truyền thông Kitô giáo, ngay cả giữa những thay đổi nhanh chóng của công nghệ.

Bà đề cập đến việc sử dụng trí tuệ nhân tạo ngày càng gia tăng, và nhấn mạnh rằng công nghệ không thể thay thế những phẩm chất đặc thù của con người, vốn nằm ở trung tâm của truyền thông. Bài thuyết trình nêu rõ: “Không một hệ thống tính toán nào, dù tinh vi đến đâu, có thể tạo nên một trái tim tự hiến, hay một lương tâm phân định điều thiện và điều ác.” Vì thế, thách đố không chỉ là tiếp thu những kỹ năng kỹ thuật số mới, mà còn là bảo đảm rằng công nghệ phục vụ cho việc gặp gỡ con người và sứ mạng của Hội thánh, thay vì thay thế chúng.

Bà Govekar minh họa điều này qua chương trình “Truyền thông đức tin trong thế giới kỹ thuật số” của Bộ Truyền thông Vatican, chương trình đào tạo các chuyên viên truyền thông Công giáo trẻ thông qua một tiến trình quốc tế và cộng tác.

Mỗi năm, chương trình quy tụ 16 chuyên viên trẻ, thường không quá 35 tuổi, có kinh nghiệm trong lĩnh vực truyền thông và phương tiện kỹ thuật số, đồng thời có mối liên hệ sâu sắc với các cộng đoàn Công giáo. Các tham dự viên trải qua 11 tháng đào tạo trực tuyến hằng tuần, một tuần sống và học tập tại Rôma, các công việc cá nhân và nhóm, các buổi học với chuyên gia, các hội thảo và các dự án truyền thông.

Bà Govekar thừa nhận rằng làm việc theo cách cộng tác không dễ dàng, đặc biệt là giữa các nền văn hóa, múi giờ và những cách tiếp cận nghề nghiệp khác nhau. Tuy nhiên, bà cho rằng chính những khó khăn ấy đã trở thành một phần của tiến trình đào tạo.

“Thành quả quan trọng nhất của dự án này không phải là sản phẩm cuối cùng,” bà nói, “mà là tiến trình, các mối tương quan.”

Nhận thức này đã thúc đẩy chương trình chú trọng hơn đến việc đồng hành. Các gia sư tiếp tục đồng hành với những tham dự viên đã hoàn tất chương trình đào tạo, tạo nên một hình thức làm môn đệ, trong đó người ta không chỉ học hỏi từ các chuyên gia, mà còn từ những người đã thực hiện hành trình ấy.

“Đó là lý do tôi gọi đây là việc làm môn đệ,” bà Govekar nói.

Bà cho biết kinh nghiệm này cho thấy giá trị của việc đầu tư vào các chuyên viên Công giáo trẻ thông qua đào tạo thực tiễn và các dự án chung.

“Khả năng sinh hoa trái đến từ việc dám chia sẻ tầm nhìn và niềm hy vọng,” bà nói.

Bà Govekar khuyến khích các nhà truyền giáo kỹ thuật số châu Á phát triển những hình thức cộng tác riêng của mình, thay vì chỉ sao chép một mô hình hiện có.

“Điều chúng tôi cố gắng thực hiện ở cấp quốc tế có thể được tái hiện, nhưng không phải theo cùng một cách,” bà nói; tuy nhiên, những nguyên tắc của mô hình ấy có thể truyền cảm hứng cho những kinh nghiệm mới ở địa phương và quốc tế.

Đối với những người truyền thông Công giáo, bà nói, nhiệm vụ sau cùng là khám phá điều họ có thể cùng nhau tạo nên, khi đưa chuyên môn, kinh nghiệm và các mối tương quan nhân bản vào một sứ mạng chung.

Sứ điệp của bà đặt sự hiệp thông ở trung tâm của việc loan báo Tin mừng trong môi trường kỹ thuật số: mục tiêu không chỉ là truyền đạt hiệu quả hơn, mà còn là xây dựng những mối tương quan, qua đó Tin mừng có thể được gặp gỡ và được sống.

Tác giả: Ban Tin tức RVA (Radio Veritas Asia)